Bạn đã bao giờ đứng trước một bức tranh đẹp, xem xong một bộ phim hay, hoặc nghe ai đó hát mà trong đầu chỉ nghĩ được mỗi một từ: "Tuyệt vời!" — nhưng lại không biết nói gì hơn ngoài "Wow" hay "Very good"? Nếu vậy thì bài viết này sinh ra là dành cho bạn đó.
Trong tiếng Anh, có hàng chục cách diễn đạt sự "tuyệt vời" — từ awesome bình dân cho đến splendiferous nghe như tên phép thuật trong Harry Potter. Mỗi từ lại mang một sắc thái riêng: có từ dùng khen người, có từ dùng tả cảnh vật, có từ chỉ dùng trong văn viết trang trọng…
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm trọn 80+ từ và cụm từ diễn đạt sự tuyệt vời trong tiếng Anh, phân nhóm rõ ràng, kèm phiên âm, ví dụ thực tế và hội thoại minh hoạ. Sẵn sàng "upgrade" vốn từ vựng chưa nào?
Tại sao cần học nhiều cách nói "tuyệt vời"?
Hãy tưởng tượng bạn đang trò chuyện với người nước ngoài và suốt buổi chỉ dùng mỗi từ "very good" — giống như một bản nhạc chỉ có một nốt. Đơn điệu, nhạt nhẽo và nghe rất… người mới học. Trong khi đó, một người bản ngữ sẽ dùng cả tá từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh: outstanding khi khen thành tích, breathtaking khi tả cảnh đẹp, mind-blowing khi gặp điều không tưởng...
Học đa dạng cách diễn đạt giúp bạn: nói chuyện tự nhiên hơn, gây ấn tượng với người nghe, và quan trọng nhất — truyền đạt đúng cảm xúc bạn muốn bày tỏ.
Nhóm 1: Tuyệt vời phổ thông — dùng hàng ngày
Đây là những từ "thân thiết" nhất, dùng được trong hầu hết mọi tình huống từ trò chuyện casual đến khen ngợi thông thường.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Awesome | /ˈɔːsəm/ | Quá đỉnh, tuyệt vời | That movie was totally awesome! (Bộ phim đó quá đỉnh!) |
| Wonderful | /ˈwʌndəfʊl/ | Tuyệt vời | We had a wonderful time at the beach. (Chúng tôi có khoảng thời gian tuyệt vời ở biển.) |
| Fantastic | /fænˈtæstɪk/ | Tuyệt diệu | Your presentation was absolutely fantastic! (Bài thuyết trình của bạn thật tuyệt diệu!) |
| Brilliant | /ˈbrɪliənt/ | Xuất sắc, thông minh | She came up with a brilliant idea. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng xuất sắc.) |
| Excellent | /ˈɛksələnt/ | Tuyệt đỉnh | Excellent work! You deserve a promotion. (Làm tốt lắm! Bạn xứng đáng được thăng chức.) |
| Terrific | /təˈrɪfɪk/ | Tuyệt vời | You look terrific in that dress! (Bạn trông tuyệt vời trong chiếc váy đó!) |
| Super | /ˈsjuːpə/ | Tuyệt vời, siêu | That's super! I'm so happy for you. (Tuyệt quá! Tôi rất vui cho bạn.) |
| Perfect | /ˈpɜːfɪkt/ | Hoàn hảo | The weather was perfect for a picnic. (Thời tiết hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.) |
| Great | /ɡreɪt/ | Tuyệt, hay | That's a great idea, let's do it! (Ý tưởng hay đó, làm thôi!) |
Nhóm 2: Gây ngạc nhiên, kinh ngạc — "Không thể tin được!"
Nhóm từ này dùng khi bạn gặp điều gì đó vượt quá sức tưởng tượng, khiến hàm dưới muốn rơi ra ngoài.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | Thật đáng ngạc nhiên | The view from the top was amazing. (Quang cảnh từ trên đỉnh thật đáng ngạc nhiên.) |
| Astonishing | /əsˈtɒnɪʃɪŋ/ | Thật kinh ngạc | Her progress in English is astonishing. (Sự tiến bộ tiếng Anh của cô ấy thật kinh ngạc.) |
| Astounding | /əsˈtaʊndɪŋ/ | Đáng kinh ngạc | The results of the experiment were astounding. (Kết quả thí nghiệm thật đáng kinh ngạc.) |
| Incredible | /ɪnˈkrɛdəbl/ | Không thể tin được | It's incredible how fast technology is changing. (Thật không thể tin được công nghệ thay đổi nhanh như vậy.) |
| Unbelievable | /ˌʌnbɪˈliːvəbl/ | Không thể tin nổi | The price of that house is unbelievable! (Giá ngôi nhà đó thật không thể tin nổi!) |
| Mind-blowing | /maɪnd-ˈbləʊɪŋ/ | Thật đáng ngạc nhiên (thổi tung não) | The special effects in that film are mind-blowing. (Hiệu ứng đặc biệt trong phim đó thật kinh ngạc.) |
| Mind-boggling | /maɪnd-ˈbɒglɪŋ/ | Thật khó tin, bối rối | The size of the universe is mind-boggling. (Kích thước của vũ trụ thật khó tin.) |
| Staggering | /ˈstægərɪŋ/ | Choáng ngợp, kinh ngạc | The company made a staggering profit last year. (Công ty thu lợi nhuận khổng lồ năm ngoái.) |
| Miraculous | /mɪˈrækjʊləs/ | Thật kỳ diệu | His recovery from the accident was miraculous. (Sự hồi phục của anh ấy sau tai nạn thật kỳ diệu.) |
Nhóm 3: Xuất sắc, phi thường — đẳng cấp hơn một bậc
Khi "good" và "great" không đủ sức nặng, đây là những từ bạn cần — dùng để khen những điều thực sự vượt trội, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Outstanding | /aʊtˈstændɪŋ/ | Cực kỳ xuất sắc | She received an outstanding performance award. (Cô ấy nhận giải thưởng màn trình diễn xuất sắc.) |
| Exceptional | /ɪkˈsɛpʃənl/ | Thật đặc biệt, xuất chúng | He has an exceptional talent for music. (Anh ấy có tài năng âm nhạc xuất chúng.) |
| Extraordinary | /ɪkˈstrɔːrdəneri/ | Thật khác thường, phi thường | She has an extraordinary memory. (Cô ấy có trí nhớ phi thường.) |
| Phenomenal | /fɪˈnɒmɪnl/ | Thật phi thường | The band's new album has been a phenomenal success. (Album mới của ban nhạc đã thành công phi thường.) |
| Magnificent | /mægˈnɪfɪsnt/ | Thật phi thường, hùng vĩ | The Taj Mahal is a magnificent piece of architecture. (Taj Mahal là một kiệt tác kiến trúc hùng vĩ.) |
| Spectacular | /spɛkˈtækjʊlə/ | Thật ngoạn mục | The fireworks display was absolutely spectacular. (Màn bắn pháo hoa thật ngoạn mục.) |
| Tremendous | /trɪˈmɛndəs/ | Thật phi thường, to lớn | He has done a tremendous job on this project. (Anh ấy đã làm tốt đến phi thường trong dự án này.) |
| Stupendous | /stjuːˈpɛndəs/ | Thật kỳ diệu, vĩ đại | The concert was a stupendous event. (Buổi hòa nhạc là một sự kiện vĩ đại.) |
| Monumental | /ˌmɒnjʊˈmɛntl/ | Thật vĩ đại, đồ sộ | Landing on the moon was a monumental achievement. (Đặt chân lên mặt trăng là một thành tựu vĩ đại.) |
Nhóm 4: Lộng lẫy, tinh tế, đẹp đến mê hồn
Những từ này dùng để miêu tả vẻ đẹp đặc biệt — có thể là ngoại hình, cảnh vật, nghệ thuật hoặc bất cứ thứ gì đẹp đến mức khiến bạn phải dừng lại và nhìn ngắm.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Breathtaking | /ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/ | Thật ngoạn mục (đến ngộp thở) | The sunset over the ocean was breathtaking. (Hoàng hôn trên đại dương thật ngoạn mục.) |
| Stunning | /ˈstʌnɪŋ/ | Thật cừ khôi, đẹp choáng ngợp | She looked absolutely stunning at the gala. (Cô ấy trông thật tuyệt vời tại buổi dạ tiệc.) |
| Splendid | /ˈsplɛndɪd/ | Lộng lẫy, tráng lệ | They live in a splendid mansion by the sea. (Họ sống trong một dinh thự lộng lẫy bên biển.) |
| Glorious | /ˈglɔːrɪəs/ | Thật tráng lệ, vinh quang | It was a glorious victory for our team. (Đó là chiến thắng vinh quang cho đội chúng tôi.) |
| Exquisite | /ˈɛkskwɪzɪt/ | Thật tinh tế | The jewellery was of exquisite craftsmanship. (Trang sức được chế tác với tay nghề tinh tế tuyệt vời.) |
| Splendiferous | /splɛnˈdɪfərəs/ | Tuyệt lắm (nói vui, cường điệu) | "This cake is absolutely splendiferous!" he said dramatically. (Anh ấy thốt lên một cách hài hước: "Cái bánh này tuyệt lắm!") |
| Rapturous | /ˈræpʧərəs/ | Tuyệt vời, ngây ngất | The audience gave a rapturous applause. (Khán giả vỗ tay tán thưởng nhiệt liệt.) |
| Delightful | /dɪˈlaɪtfʊl/ | Rất thú vị, dễ chịu | The garden is absolutely delightful in spring. (Khu vườn thật thú vị vào mùa xuân.) |
Nhóm 5: Độc đáo, hiếm có — "Không đâu có được"
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất, khó tìm thấy ở nơi khác — rất phù hợp khi khen người tài hoặc đồ vật quý giá.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Unique | /juːˈniːk/ | Độc nhất vô nhị | Every fingerprint is unique. (Mỗi dấu vân tay đều độc nhất vô nhị.) |
| Rare | /reə/ | Thật hiếm có | A talent like his is rare indeed. (Tài năng như anh ấy thật sự rất hiếm có.) |
| Unparalleled | /ʌnˈpærəlɛld/ | Vô song, không ai sánh bằng | Her dedication to her work is unparalleled. (Sự cống hiến của cô ấy cho công việc thật vô song.) |
| Unprecedented | /ʌnˈprɛsɪdəntɪd/ | Chưa từng có tiền lệ | The technology achieved unprecedented results. (Công nghệ đạt được kết quả chưa từng có.) |
| Singular | /ˈsɪŋgjʊlə/ | Có một không hai | His singular approach to problem-solving impressed everyone. (Cách giải quyết vấn đề độc đáo của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.) |
| Priceless | /ˈpraɪslɪs/ | Vô giá | The memories from that trip are priceless. (Những kỷ niệm từ chuyến đi đó thật vô giá.) |
| Invaluable | /ɪnˈvæljʊəbl/ | Vô giá (không thể định giá) | Her advice proved invaluable to the team. (Lời khuyên của cô ấy tỏ ra vô giá đối với nhóm.) |
Lưu ý: "Priceless" và "Invaluable" đều nghĩa là "vô giá" nhưng khác nhau về sắc thái: priceless thường dùng cho cảm xúc, ký ức hoặc đồ vật quý hiếm; invaluable dùng để khen đóng góp, lời khuyên, công việc của ai đó.
Nhóm 6: Đáng ngưỡng mộ, đáng khen — khen có văn hóa
Những từ này mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết, email công việc, hoặc khi bạn muốn nghe sang hơn một chút.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Admirable | /ˈædmərəbl/ | Thật đáng ngưỡng mộ | Her courage in that situation was admirable. (Sự can đảm của cô ấy trong tình huống đó thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Commendable | /kəˈmɛndəbl/ | Rất đáng khen ngợi | Your efforts on this project are commendable. (Những nỗ lực của bạn trong dự án này thật đáng khen.) |
| Praiseworthy | /ˈpreɪzˌwɜːði/ | Thật đáng biểu dương | Volunteering your time is a praiseworthy act. (Tình nguyện dành thời gian của bạn là một hành động đáng biểu dương.) |
| Exemplary | /ɪgˈzɛmpləri/ | Thật đáng học hỏi, mẫu mực | She showed exemplary leadership during the crisis. (Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo mẫu mực trong khủng hoảng.) |
| Distinguished | /dɪsˈtɪŋgwɪʃt/ | Cực kỳ ưu tú, nổi bật | He is a distinguished professor at the university. (Ông ấy là giáo sư ưu tú tại trường đại học.) |
| Remarkable | /rɪˈmɑːkəbl/ | Thật phi thường, đáng chú ý | What a remarkable achievement for someone so young! (Thật là phi thường cho một người trẻ như vậy!) |
| Notable | /ˈnəʊtəbl/ | Thật nổi bật, đáng chú ý | She is a notable figure in the art world. (Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong giới nghệ thuật.) |
| Grand | /ɡrænd/ | Xuất sắc, hoành tráng | They threw a grand party to celebrate the anniversary. (Họ tổ chức một bữa tiệc hoành tráng để kỷ niệm.) |
Nhóm 7: Hấp dẫn, lôi cuốn — không thể rời mắt
Những từ này diễn tả sức hút đặc biệt — cái gì đó kéo bạn vào và không muốn rời đi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Captivating | /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ | Rất lôi cuốn | The speaker gave a captivating talk on climate change. (Diễn giả có bài nói rất lôi cuốn về biến đổi khí hậu.) |
| Fascinating | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | Thật thú vị, hấp dẫn | I find the history of ancient Rome fascinating. (Tôi thấy lịch sử La Mã cổ đại thật hấp dẫn.) |
| Engaging | /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ | Thật hấp dẫn, cuốn hút | He is an engaging storyteller who keeps everyone hooked. (Anh ấy là người kể chuyện hấp dẫn, giữ chân được mọi người.) |
| Arresting | /əˈrɛstɪŋ/ | Thật lôi cuốn (bắt mắt) | The painting has an arresting quality that stops people in their tracks. (Bức tranh có chất lượng lôi cuốn khiến người ta phải dừng lại.) |
| Thrilling | /ˈθrɪlɪŋ/ | Thật hồi hộp, gay cấn | The final match was absolutely thrilling. (Trận chung kết thật sự hồi hộp đến nghẹt thở.) |
| Sensational | /sɛnˈseɪʃənl/ | Thật gây chấn động | The singer gave a sensational performance. (Ca sĩ có màn trình diễn gây chấn động.) |
| Striking | /ˈstraɪkɪŋ/ | Thật ấn tượng, nổi bật | She has a striking appearance that everyone notices. (Cô ấy có ngoại hình nổi bật mà ai cũng chú ý.) |
Nhóm 8: Đẳng cấp, thượng hạng — dành cho "hàng tốp đầu"
Nhóm từ này dùng để nói về những thứ thuộc hàng đỉnh cao, không chỉ tốt mà còn tốt nhất trong loại.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| First-rate | /ˈfɜːstˈreɪt/ | Đẳng cấp số 1 | The hotel provided first-rate service throughout our stay. (Khách sạn cung cấp dịch vụ đẳng cấp số 1 trong suốt kỳ lưu trú của chúng tôi.) |
| Top-notch | /ˈtɒpˈnɒʧ/ | Tuyệt đỉnh, hạng nhất | They hire only top-notch engineers for their team. (Họ chỉ tuyển những kỹ sư đỉnh cao cho nhóm của họ.) |
| World-class | /wɜːld-klɑːs/ | Đẳng cấp thế giới | Singapore has world-class infrastructure. (Singapore có cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới.) |
| Supreme | /sjuːˈpriːm/ | Thượng hạng, tột đỉnh | He achieved supreme excellence in his field. (Anh ấy đạt đến sự xuất sắc tột đỉnh trong lĩnh vực của mình.) |
| Superior | /sjuːˈpɪərɪə/ | Siêu đỉnh, vượt trội | This brand offers superior quality at a reasonable price. (Thương hiệu này cung cấp chất lượng vượt trội với mức giá hợp lý.) |
| Transcendent | /trænˈsɛndənt/ | Thật siêu việt, vượt giới hạn | His performance was transcendent — unlike anything I'd ever seen. (Màn trình diễn của anh ấy thật siêu việt — khác hẳn bất cứ thứ gì tôi từng thấy.) |
| Masterful | /ˈmɑːstəfʊl/ | Thật siêu việt, bậc thầy | The director's masterful use of lighting created an eerie atmosphere. (Cách dùng ánh sáng bậc thầy của đạo diễn tạo ra bầu không khí rùng rợn.) |
| Skillful | /ˈskɪlfl/ | Thật tài tình, khéo léo | She is a skillful negotiator who always gets the best deal. (Cô ấy là nhà đàm phán tài tình luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất.) |
Nhóm 9: Thêm từ nổi bật khác
Một số từ hay không nằm vào nhóm trên nhưng rất thông dụng và đáng học:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Flawless | /ˈflɔːlɪs/ | Hoàn hảo, không tì vết | Her flawless English impressed the interviewers. (Tiếng Anh hoàn hảo của cô ấy gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.) |
| Overwhelming | /ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/ | Thật choáng ngợp | The support from fans was overwhelming. (Sự ủng hộ từ người hâm mộ thật choáng ngợp.) |
| Impressive | /ɪmˈprɛsɪv/ | Thật ấn tượng | Your portfolio is very impressive. (Portfolio của bạn rất ấn tượng.) |
| Noteworthy | /ˈnəʊtˌwɜːði/ | Thật đáng chú ý | The report contains several noteworthy findings. (Báo cáo chứa một số phát hiện đáng chú ý.) |
| Refreshing | /rɪˈfrɛʃɪŋ/ | Thật mới lạ, tươi mới | It's refreshing to see such an honest politician. (Thật mới lạ khi thấy một chính trị gia thành thật như vậy.) |
| Smashing | /ˈsmæʃɪŋ/ | Tuyệt vời (tiếng Anh-Anh) | "Smashing!" said the British professor after hearing the news. (Vị giáo sư người Anh thốt lên "Tuyệt vời!" sau khi nghe tin.) |
Cụm từ và thành ngữ diễn đạt sự tuyệt vời
Ngoài tính từ đơn lẻ, tiếng Anh còn có nhiều cụm từ hay và thành ngữ thú vị mà bạn nên biết:
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Out of this world | /aʊt ɒv ðɪs wɜːld/ | Thật phi thường, không tưởng | The food at that restaurant is out of this world! (Đồ ăn ở nhà hàng đó thật không tưởng!) |
| Thumbs up | /θʌmz ʌp/ | Thật đáng khen, được lắm | Thumbs up for finishing the marathon! (Đáng khen lắm khi hoàn thành marathon!) |
| Second to none | /ˈsɛkənd tə nʌn/ | Không ai sánh bằng | When it comes to pizza, Italy is second to none. (Về pizza, Ý không ai sánh bằng.) |
| A cut above | /ə kʌt əˈbʌv/ | Hơn một bậc, đẳng cấp hơn | This hotel is a cut above the rest. (Khách sạn này hơn hẳn những cái khác một bậc.) |
| The real deal | /ðə riːl diːl/ | Thứ thật, đỉnh thật sự | I've tried many imitations, but this is the real deal. (Tôi đã thử nhiều hàng nhái, nhưng đây mới là hàng thật.) |
| Takes your breath away | /teɪks jɔː brɛθ əˈweɪ/ | Khiến bạn ngộp thở vì đẹp | The view from the mountain peak takes your breath away. (Cảnh từ đỉnh núi khiến bạn ngộp thở vì đẹp.) |
Phân biệt các từ dễ nhầm
Nhiều từ cùng nghĩa "tuyệt vời" nhưng dùng sai ngữ cảnh nghe sẽ rất kỳ. Đây là một số cặp từ thường bị dùng nhầm:
| Cặp từ | Khác biệt | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| Amazing vs Surprising | Amazing = tuyệt vời đến ngạc nhiên (tích cực). Surprising = gây bất ngờ (có thể tích cực hoặc tiêu cực). | ✅ The food was amazing. ✅ It's surprising he failed the exam. |
| Flawless vs Perfect | Flawless = không có khuyết điểm, dùng nhiều cho kỹ năng/ngoại hình. Perfect = hoàn hảo về mọi mặt. | ✅ Her flawless skin. ✅ Perfect weather for a picnic. |
| Unique vs Special | Unique = chỉ có một, không lặp lại. Special = đặc biệt nhưng có thể có nhiều cái "đặc biệt". | ✅ Each snowflake is unique. ✅ This is a special occasion. |
| Incredible vs Unbelievable | Gần giống nhau nhưng unbelievable nhấn mạnh vào sự khó tin hơn. Cả hai đều dùng được khi khen. | ✅ Incredible performance! ✅ Unbelievable! He actually did it! |
| Priceless vs Invaluable | Priceless = quý đến mức không thể định giá (dùng cho cảm xúc, ký ức, cổ vật). Invaluable = rất có giá trị, đặc biệt dùng cho đóng góp, lời khuyên. | ✅ Priceless memories. ✅ Invaluable advice. |
| Masterful vs Skillful | Masterful = thể hiện sự thành thạo bậc thầy (bao hàm quyền lực, kiểm soát). Skillful = khéo léo, tài tình (thiên về kỹ thuật). | ✅ A masterful director. ✅ A skillful carpenter. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng các từ này
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| ❌ The food is very awesome. | ✅ The food is awesome. | "Awesome" đã có nghĩa rất mạnh, không cần thêm "very". Tương tự với "perfect", "unique", "flawless". |
| ❌ She is very unique. | ✅ She is truly unique. | "Unique" là tuyệt đối — hoặc là duy nhất hoặc không. Dùng "truly/absolutely" thay vì "very". |
| ❌ This is more perfect than that. | ✅ This is better than that. | "Perfect" không có dạng so sánh vì nó đã là tuyệt đối. Không nói "more perfect" hay "most perfect". |
| ❌ The film is very mind-blowing. | ✅ The film is absolutely mind-blowing. | Với các từ mạnh như "mind-blowing", "breathtaking", "stunning" — dùng "absolutely", "truly", "completely" thay vì "very". |
| ❌ He is very outstanding student. | ✅ He is an outstanding student. | Đừng quên mạo từ "an" trước tính từ bắt đầu bằng nguyên âm. |
| ❌ I feel very terrific today. | ✅ I feel terrific today. | "Terrific" đã đủ mạnh. Ngoài ra, lưu ý "terrific" = tuyệt vời (tích cực), không phải "terrible"! |
Hội thoại thực tế
Hội thoại 1: Khen phim sau khi xem
| Người nói | Nội dung | Nghĩa |
|---|---|---|
| Anna | Did you watch "Oppenheimer" last night? | Tối qua bạn có xem phim "Oppenheimer" không? |
| Ben | Yes! It was absolutely mind-blowing. The visuals were breathtaking. | Có! Nó thật sự kinh ngạc. Hình ảnh thật ngoạn mục. |
| Anna | Right? Cillian Murphy gave a phenomenal performance. I couldn't take my eyes off the screen. | Đúng không? Cillian Murphy có màn trình diễn phi thường. Tôi không thể rời mắt khỏi màn hình. |
| Ben | And the soundtrack! It was out of this world. Truly a masterful piece of filmmaking. | Và nhạc phim! Thật không tưởng. Quả là một tác phẩm điện ảnh bậc thầy. |
| Anna | Agreed. Nolan's work is always exceptional. This one is unparalleled. | Đồng ý. Tác phẩm của Nolan luôn xuất chúng. Cái này thì vô song. |
Hội thoại 2: Khen nhân viên trong cuộc họp
| Người nói | Nội dung | Nghĩa |
|---|---|---|
| Manager | I want to recognize Sarah's outstanding contribution to this project. | Tôi muốn ghi nhận đóng góp xuất sắc của Sarah cho dự án này. |
| Sarah | Thank you. I just tried my best. | Cảm ơn. Tôi chỉ cố gắng hết mình thôi. |
| Manager | Your report was flawless. The analysis was remarkable and your presentation skills are truly first-rate. | Báo cáo của bạn hoàn hảo không chỗ chê. Phân tích thật phi thường và kỹ năng thuyết trình của bạn thực sự đẳng cấp số 1. |
| Colleague | I agree! The data visualization was absolutely stunning. Thumbs up, Sarah! | Tôi đồng ý! Trực quan hóa dữ liệu thật tuyệt vời. Đáng khen lắm, Sarah! |
| Sarah | You're all too kind. It was a team effort — everyone's support was invaluable. | Mọi người thật tốt bụng. Đây là nỗ lực của cả nhóm — sự hỗ trợ của mọi người thật vô giá. |
Hội thoại 3: Bạn bè nói chuyện về kỳ nghỉ
| Người nói | Nội dung | Nghĩa |
|---|---|---|
| Linh | How was your trip to Japan? | Chuyến đi Nhật của bạn thế nào? |
| Minh | It was incredible! I can't even find the right words. The temples were magnificent. | Thật không thể tin được! Tôi thậm chí không tìm được từ nào phù hợp. Các đền chùa thật hùng vĩ. |
| Linh | And the food? | Còn đồ ăn thì sao? |
| Minh | Out of this world! The sushi was exquisite. Every bite was a delightful experience. | Thật không tưởng! Sushi thật tinh tế. Mỗi miếng là một trải nghiệm thú vị. |
| Linh | Sounds amazing. I'm jealous! Did you see Mount Fuji? | Nghe tuyệt vời quá. Tôi ghen tị! Bạn có thấy núi Phú Sĩ không? |
| Minh | Yes! The view was breathtaking. Truly a priceless memory I'll never forget. | Có! Cảnh thật ngoạn mục. Thật là ký ức vô giá mà tôi sẽ không bao giờ quên. |
Mẹo học và ghi nhớ nhanh
Học 80 từ một lúc nghe có vẻ nhiều, nhưng đây là cách làm cho nó dễ hơn nhiều:
- Học theo nhóm nghĩa: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo 9 nhóm đã phân chia ở trên. Não bạn sẽ ghi nhớ dễ hơn khi các từ có mối liên hệ với nhau.
- Dùng thay thế trong 1 tuần: Chọn 3-4 từ mới mỗi tuần và cố tình thay thế "very good/great/nice" bằng những từ đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Gắn với hình ảnh: Từ "breathtaking" — nhớ ngay đến cảnh hoàng hôn khiến bạn phải nín thở. Từ "mind-blowing" — tưởng tượng não bạn bị thổi bay. Hình ảnh hài hước giúp nhớ lâu hơn.
- Chú ý "intensifiers" phù hợp: Các từ mạnh như "perfect", "unique", "flawless" dùng với "absolutely/truly/completely" — không dùng với "very". Các từ thông thường mới dùng được "very".
- Luyện với Anki hoặc flashcard: Tạo thẻ với một mặt là từ tiếng Anh, mặt kia là nghĩa + ví dụ. Lặp lại mỗi ngày 10-15 phút là đủ.
Lời kết
Từ awesome cho đến transcendent, từ terrific đến splendiferous — tiếng Anh có vô vàn cách để nói lên điều tuyệt vời. Và điều thú vị là: mỗi từ mang một "màu sắc" riêng, một sắc thái riêng mà không từ nào thay thế hoàn toàn được từ nào.
Đừng ép mình học hết 80 từ trong một ngày. Hãy bắt đầu với những từ bạn thấy "gần gũi" nhất — có thể là amazing, brilliant, hay breathtaking — rồi mở rộng dần. Trước khi bạn kịp nhận ra, bạn sẽ thấy mình bắt đầu dùng những từ này một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ.
Chúc bạn học vui và nhớ lâu! Nếu thấy bài viết hữu ích, đừng ngại chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé — vì kiến thức càng chia sẻ càng nhiều, không bao giờ vơi đi cả.
0 Bình luận