Giơ tay lên — ai đây từng gặp tình huống này: biết từng từ riêng lẻ, nhưng khi ghép lại thành câu thì nghe cứ sai sai gì đó, dù về mặt ngữ pháp không có lỗi nào hết? Đó chính là lúc bạn đang thiếu collocation — và hôm nay mình sẽ giải quyết vấn đề đó với một trong những động từ "đa zi năng" nhất tiếng Anh: HAVE.
Từ lúc thức dậy (have breakfast), đến lúc đi làm (have a meeting), ăn trưa cùng bạn bè (have a chat), tập gym buổi chiều (have a workout), tắm xong (have a shower)... rồi lại lướt điện thoại (have a look) trước khi ngủ — tất cả đều là HAVE. Cái động từ này không đùa với bạn đâu nhé.
Bài viết này tổng hợp hơn 120 collocation phổ biến nhất với HAVE, được phân nhóm theo chủ đề, có phiên âm IPA, ví dụ đặt câu thực tế, hội thoại giao tiếp và danh sách lỗi hay mắc phải. Bookmark lại, học từng nhóm một, và bạn sẽ nói tiếng Anh tự nhiên hơn hẳn!
Collocation với HAVE là gì và tại sao phải học?
Collocation /ˌkɒləˈkeɪʃən/ là những cụm từ mà người bản ngữ dùng tự nhiên cùng nhau theo thói quen ngôn ngữ — không phải do quy tắc ngữ pháp mà do thói quen. Ví dụ: người bản ngữ nói have a shower chứ không nói do a shower, dù ngữ pháp cả hai đều "có vẻ ổn".
Với động từ HAVE, có 4 kiểu collocation chính:
| Kiểu collocation | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| HAVE + a/an + danh từ hoạt động | have + a/an + N | have a swim, have a look, have a chat |
| HAVE + danh từ (không mạo từ) | have + N | have breakfast, have fun, have patience |
| HAVE + a/an + danh từ trạng thái | have + a/an + N | have a cold, have a headache, have a dream |
| HAVE + danh từ + giới từ | have + N + prep | have access to, have a passion for, have an effect on |
Mẹo nhớ nhanh: Hoạt động cụ thể (tắm, chạy, bơi...) → thường có a/an. Danh từ trừu tượng hoặc bữa ăn (fun, breakfast, patience) → KHÔNG có mạo từ. Học theo nhóm sẽ nhớ nhanh hơn nhiều!
Nhóm 1: Sức khỏe và thể chất
Đây là nhóm collocation mà bạn cần biết để nói chuyện về các vấn đề sức khỏe hàng ngày — từ đau đầu, bị cảm đến những tình huống nghiêm trọng hơn. Hay gặp trong giao tiếp lẫn bài thi tiếng Anh.
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have a baby | /hæv ə ˈbeɪbi/ | Sinh em bé | She's going to have a baby in March. (Cô ấy sẽ sinh em bé vào tháng 3.) |
| have a backache | /hæv ə ˈbækeɪk/ | Bị đau lưng | I've been sitting too long and now I have a backache. (Ngồi quá lâu, giờ đau lưng rồi.) |
| have a bad fall | /hæv ə bæd fɔːl/ | Bị ngã đau | My grandfather had a bad fall on the stairs. (Ông nội tôi bị ngã đau trên cầu thang.) |
| have a cold | /hæv ə koʊld/ | Bị cảm lạnh | I can't go out tonight — I have a cold. (Tôi đang bị cảm, tối nay không ra được.) |
| have a fit | /hæv ə fɪt/ | Lên cơn co giật / nổi điên (thông tục) | He nearly had a fit when he saw the bill. (Anh ấy gần nổi điên khi nhìn hóa đơn.) |
| have a headache | /hæv ə ˈhedeɪk/ | Bị đau đầu | I have a headache — do you have any painkillers? (Tôi đau đầu quá — bạn có thuốc giảm đau không?) |
| have a limp | /hæv ə lɪmp/ | Đi khập khiễng | He's been having a limp since the accident. (Anh ấy đi khập khiễng từ sau tai nạn.) |
| have a lisp | /hæv ə lɪsp/ | Nói ngọng (âm S/Z) | The child has a lisp but the therapist says it's normal. (Đứa trẻ nói ngọng nhưng chuyên gia nói là bình thường.) |
| have a stroke | /hæv ə stroʊk/ | Bị đột quỵ | His father had a stroke last year and is still recovering. (Bố anh ấy bị đột quỵ năm ngoái và vẫn đang hồi phục.) |
| have a temperature | /hæv ə ˈtempərətʃər/ | Bị sốt / không khỏe | The baby is crying and has a temperature. (Em bé đang khóc và bị sốt.) |
| have a toothache | /hæv ə ˈtuːθeɪk/ | Bị đau răng | I need a dentist — I've been having a toothache for days. (Đau răng mấy ngày rồi, cần đi khám.) |
| have a sore throat | /hæv ə sɔːr θroʊt/ | Bị đau họng | I have a sore throat and can barely speak. (Tôi bị đau họng, hầu như không nói được.) |
Nhóm 2: Ăn uống
Nhóm bạn sẽ dùng hàng ngày — từ bữa sáng đến bữa tối, từ cốc cà phê buổi sáng đến cốc bia buổi tối. Lưu ý quan trọng: have breakfast/lunch/dinner KHÔNG có mạo từ "a", nhưng have a meal/snack/bite thì CÓ "a".
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | Ăn sáng | Do you have breakfast every day? (Bạn có ăn sáng mỗi ngày không?) |
| have lunch | /hæv lʌntʃ/ | Ăn trưa | Let's have lunch together tomorrow. (Mai ăn trưa cùng nhau nhé.) |
| have dinner | /hæv ˈdɪnər/ | Ăn tối | We're having dinner at 7 pm. (Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.) |
| have a meal | /hæv ə miːl/ | Dùng bữa | We had a meal at that new Italian restaurant. (Chúng tôi đã ăn ở nhà hàng Ý mới đó.) |
| have a bite | /hæv ə baɪt/ | Ăn một miếng / ăn qua loa | I'm not very hungry — I'll just have a bite. (Tôi không đói lắm, ăn một chút thôi.) |
| have a snack | /hæv ə snæk/ | Ăn nhẹ / ăn vặt | I usually have a snack around 3 pm. (Tôi thường ăn vặt khoảng 3 giờ chiều.) |
| have a drink | /hæv ə drɪŋk/ | Uống một ly | Let's have a drink after work! (Uống một ly sau giờ làm thôi nào!) |
| have a cup of tea/coffee | /hæv ə kʌp əv tiː/ˈkɒfi/ | Uống một tách trà/cà phê | Would you like to have a cup of coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?) |
| have a glass of wine | /hæv ə ɡlɑːs əv waɪn/ | Uống một ly rượu vang | She likes to have a glass of wine in the evening. (Cô ấy thích uống một ly rượu vang buổi tối.) |
| have a salad | /hæv ə ˈsæləd/ | Ăn salad | I'm on a diet so I'll just have a salad. (Tôi đang ăn kiêng nên chỉ ăn salad thôi.) |
| have a sandwich | /hæv ə ˈsænwɪtʃ/ | Ăn bánh sandwich | I had a sandwich for lunch today. (Hôm nay tôi ăn sandwich cho bữa trưa.) |
| have a taste | /hæv ə teɪst/ | Nếm thử | Can I have a taste of your soup? (Tôi nếm thử canh của bạn được không?) |
| have an ice cream | /hæv ən ˈaɪskriːm/ | Ăn kem | It's so hot — let's have an ice cream! (Nóng quá — ăn kem thôi nào!) |
| have something to eat | /hæv ˈsʌmθɪŋ tə iːt/ | Ăn gì đó | We should have something to eat before the meeting. (Chúng ta nên ăn gì đó trước cuộc họp.) |
Quy tắc mạo từ với bữa ăn
- ✅ have breakfast / lunch / dinner — KHÔNG có "a" (đây là tên bữa ăn chung)
- ✅ have a meal / a snack / a bite — CÓ "a" (danh từ đếm được chỉ một bữa cụ thể)
- ❌ have a breakfast — SAI trong hầu hết trường hợp!
Nhóm 3: Vệ sinh và chăm sóc cá nhân
Nhóm này gồm các hoạt động chăm sóc bản thân hàng ngày. Điểm thú vị: tiếng Anh Anh (British) dùng have a shower, tiếng Anh Mỹ (American) thường dùng take a shower. Cả hai đều đúng!
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have a bath | /hæv ə bɑːθ/ | Tắm bồn | I love to have a bath after a long day. (Tôi thích tắm bồn sau một ngày dài.) |
| have a shower | /hæv ə ˈʃaʊər/ | Tắm vòi hoa sen | I'll have a shower and be ready in 10 minutes. (Tôi tắm xong là sẵn sàng trong 10 phút.) |
| have a wash | /hæv ə wɒʃ/ | Rửa mặt/tay / tắm rửa qua | Go and have a wash before dinner. (Đi rửa tay/mặt trước bữa tối đi.) |
| have a haircut | /hæv ə ˈheərkʌt/ | Cắt tóc | I need to have a haircut — my hair is getting too long. (Tôi cần đi cắt tóc, tóc dài quá rồi.) |
| have a shave | /hæv ə ʃeɪv/ | Cạo râu | He had a shave and got ready for the interview. (Anh ấy cạo râu và chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.) |
| have a massage | /hæv ə məˈsɑːʒ/ | Được massage / xoa bóp | I booked an appointment to have a massage this weekend. (Tôi đặt lịch massage cuối tuần này.) |
| have a scrub | /hæv ə skrʌb/ | Tắm/chà kỹ | After the hike, I need to have a good scrub. (Sau chuyến leo núi, tôi cần tắm thật kỹ.) |
Nhóm 4: Vận động và thể thao
Một điểm hay của HAVE là có thể thay thế cho nhiều động từ vận động mà vẫn nghe rất tự nhiên. Thay vì "I swam" bạn có thể nói "I had a swim" — nghe thân mật và nhẹ nhàng hơn nhiều!
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have a dance | /hæv ə dɑːns/ | Nhảy / nhảy vài điệu | Come on, let's have a dance! (Nào, ra nhảy cùng mình đi!) |
| have a game | /hæv ə ɡeɪm/ | Chơi một ván/trận | Do you want to have a game of chess? (Bạn muốn chơi một ván cờ không?) |
| have a go | /hæv ə ɡoʊ/ | Thử xem / đến lượt mình | Can I have a go at this? (Cho tôi thử cái này được không?) |
| have a jog | /hæv ə dʒɒɡ/ | Chạy bộ nhẹ nhàng | I usually have a jog in the park before work. (Tôi thường chạy bộ trong công viên trước giờ làm.) |
| have a ride | /hæv ə raɪd/ | Đi xe / cưỡi / chơi tàu lượn | The kids want to have a ride on the rollercoaster. (Bọn trẻ muốn chơi tàu lượn siêu tốc.) |
| have a run | /hæv ə rʌn/ | Chạy / chạy bộ | I'll have a run after work to clear my head. (Tôi sẽ chạy sau giờ làm để giải tỏa đầu óc.) |
| have a stretch | /hæv ə stretʃ/ | Vươn người / duỗi cơ | I always have a stretch after waking up. (Tôi luôn vươn người sau khi thức dậy.) |
| have a swim | /hæv ə swɪm/ | Đi bơi | It's so hot — let's have a swim! (Nóng quá — đi bơi thôi nào!) |
| have a walk | /hæv ə wɔːk/ | Đi bộ / đi dạo | Let's have a walk along the beach. (Hãy đi bộ dọc bãi biển nào.) |
| have a workout | /hæv ə ˈwɜːrkaʊt/ | Tập thể dục / tập gym | She has a workout every morning at 6 am. (Cô ấy tập thể dục mỗi sáng lúc 6 giờ.) |
Nhóm 5: Giao tiếp và quan hệ xã hội
Nhóm này cực kỳ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày — từ trò chuyện nhẹ nhàng đến những cuộc cãi vã nảy lửa. Hãy chú ý mức độ "căng thẳng" tăng dần: chat → conversation → discussion → argument → fight!
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have a chat | /hæv ə tʃæt/ | Trò chuyện nhẹ nhàng, không chính thức | Let's have a chat over coffee. (Trò chuyện trong lúc uống cà phê nhé.) |
| have a conversation | /hæv ə ˌkɒnvəˈseɪʃən/ | Có cuộc trò chuyện | We need to have a conversation about this. (Chúng ta cần nói chuyện về vấn đề này.) |
| have a talk | /hæv ə tɔːk/ | Nói chuyện / có buổi nói chuyện | I need to have a talk with my boss. (Tôi cần nói chuyện với sếp.) |
| have a word | /hæv ə wɜːrd/ | Nói riêng một chút | Can I have a word with you in private? (Tôi có thể nói riêng với bạn một chút không?) |
| have a discussion | /hæv ə dɪˈskʌʃən/ | Thảo luận (nghiêm túc) | The team had a discussion about the new project. (Nhóm đã thảo luận về dự án mới.) |
| have a meeting | /hæv ə ˈmiːtɪŋ/ | Họp / có cuộc họp | I have a meeting at 10 am — can we talk after? (Tôi có cuộc họp lúc 10 giờ — nói chuyện sau nhé?) |
| have an argument | /hæv ən ˈɑːrɡjumənt/ | Tranh cãi gay gắt | They had an argument about money again. (Họ lại tranh cãi về tiền bạc.) |
| have a quarrel | /hæv ə ˈkwɒrəl/ | Cãi nhau (nhỏ hơn argument) | The children had a quarrel over a toy. (Bọn trẻ cãi nhau vì đồ chơi.) |
| have a dispute | /hæv ə dɪˈspjuːt/ | Có tranh chấp (về lợi ích) | The two companies had a dispute over the contract. (Hai công ty tranh chấp về hợp đồng.) |
| have a fight | /hæv ə faɪt/ | Đánh nhau / cãi nhau dữ dội | They had a fight and now they're not talking. (Họ đã cãi nhau và giờ không nói chuyện.) |
| have a confrontation | /hæv ə ˌkɒnfrʌnˈteɪʃən/ | Đối đầu / đụng độ căng thẳng | She finally had a confrontation with her neighbor. (Cô ấy cuối cùng đã đối đầu với hàng xóm.) |
| have a relationship | /hæv ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ | Có mối quan hệ / đang yêu | They have a great relationship with their clients. (Họ có mối quan hệ tốt với khách hàng.) |
| have a party | /hæv ə ˈpɑːrti/ | Tổ chức bữa tiệc | We're having a party on Saturday — you should come! (Chúng tôi tổ chức tiệc thứ Bảy — bạn nên đến!) |
| have sympathy | /hæv ˈsɪmpəθi/ | Có sự đồng cảm | I have a lot of sympathy for people in that situation. (Tôi rất đồng cảm với những người trong tình huống đó.) |
Nhóm 6: Công việc và học tập
Dù bạn là học sinh, sinh viên hay người đi làm, nhóm collocation này sẽ theo bạn cả đời. Từ phòng học đến văn phòng, từ buổi thuyết trình đến kỳ thi — tất cả đều có HAVE!
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have a break | /hæv ə breɪk/ | Nghỉ giải lao | Let's have a break — we've been working for 3 hours. (Nghỉ thôi, làm 3 tiếng rồi.) |
| have a business trip | /hæv ə ˈbɪznɪs trɪp/ | Đi công tác | My manager has a business trip to Singapore next week. (Sếp tôi đi công tác Singapore tuần sau.) |
| have a busy day | /hæv ə ˈbɪzi deɪ/ | Có ngày bận rộn | Sorry I didn't reply sooner — I had a really busy day. (Xin lỗi trả lời trễ — hôm nay bận lắm.) |
| have a career | /hæv ə kəˈrɪər/ | Có sự nghiệp | She has a successful career in medicine. (Cô ấy có sự nghiệp thành công trong ngành y.) |
| have a goal | /hæv ə ɡoʊl/ | Có mục tiêu | It's important to have a clear goal in life. (Điều quan trọng là phải có mục tiêu rõ ràng.) |
| have a lecture | /hæv ə ˈlektʃər/ | Có tiết giảng | I have a lecture at 9 am tomorrow. (Tôi có tiết giảng lúc 9 giờ sáng ngày mai.) |
| have a lesson | /hæv ə ˈlesən/ | Có buổi học / tiết học | She has a piano lesson every Tuesday. (Cô ấy có buổi học đàn piano mỗi thứ Ba.) |
| have a plan | /hæv ə plæn/ | Có kế hoạch | Do you have a plan for the weekend? (Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?) |
| have an appointment | /hæv ən əˈpɔɪntmənt/ | Có lịch hẹn | I have an appointment with the dentist at 3 pm. (Tôi có lịch hẹn với nha sĩ lúc 3 giờ chiều.) |
| have an exam | /hæv ən ɪɡˈzæm/ | Thi / có kỳ thi | I can't go out tonight — I have an exam tomorrow. (Tôi không ra được, ngày mai có thi.) |
| have an interview | /hæv ən ˈɪntərvjuː/ | Có buổi phỏng vấn | He has an interview at Google next Monday. (Anh ấy có buổi phỏng vấn tại Google thứ Hai tới.) |
| have skills | /hæv skɪlz/ | Có kỹ năng | You need to have strong communication skills for this job. (Bạn cần kỹ năng giao tiếp tốt cho công việc này.) |
| have a competition | /hæv ə ˌkɒmpɪˈtɪʃən/ | Có cuộc thi | The school is having a competition next month. (Trường sẽ tổ chức cuộc thi tháng sau.) |
| have a drill | /hæv ə drɪl/ | Có buổi diễn tập | The office had a fire drill this morning. (Văn phòng đã có buổi diễn tập phòng cháy sáng nay.) |
Nhóm 7: Thời gian, nghỉ ngơi và du lịch
Ai cũng cần nghỉ ngơi — và tiếng Anh có rất nhiều cách để nói về điều đó với HAVE. Từ giấc ngủ trưa ngắn đến cả kỳ nghỉ dài, từ một ngày nghỉ đến chuyến du lịch.
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have a day off | /hæv ə deɪ ɒf/ | Có ngày nghỉ | I'm having a day off tomorrow — any plans? (Tôi nghỉ ngày mai — có kế hoạch gì không?) |
| have a holiday | /hæv ə ˈhɒlədeɪ/ | Có kỳ nghỉ / đi nghỉ | They're having a holiday in Bali this summer. (Họ đi nghỉ ở Bali mùa hè này.) |
| have a journey | /hæv ə ˈdʒɜːrni/ | Có chuyến đi | Did you have a good journey? (Chuyến đi có ổn không?) |
| have a lie down | /hæv ə laɪ daʊn/ | Nằm nghỉ một lúc | I'm tired — I'm going to have a lie down for an hour. (Tôi mệt, sẽ nằm nghỉ một tiếng.) |
| have a moment | /hæv ə ˈmoʊmənt/ | Rảnh một chút | Do you have a moment? I need to talk to you. (Bạn rảnh một chút không? Tôi cần nói chuyện.) |
| have a nap | /hæv ə næp/ | Ngủ trưa / ngủ giấc ngắn | I always have a nap after lunch. (Tôi luôn ngủ trưa sau bữa ăn.) |
| have a rest | /hæv ə rest/ | Nghỉ ngơi | You look exhausted — go and have a rest. (Bạn trông kiệt sức lắm — đi nghỉ ngơi đi.) |
| have a snooze | /hæv ə snuːz/ | Chợp mắt / ngủ gật nhẹ | Grandpa had a snooze in the armchair. (Ông nội chợp mắt trên ghế bành.) |
| have time | /hæv taɪm/ | Có thời gian | I don't have time for this right now. (Tôi không có thời gian cho việc này lúc này.) |
Nhóm 8: Cảm xúc, suy nghĩ và trạng thái tâm lý
HAVE còn được dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ và trạng thái nội tâm. Nhóm này rất phong phú và hay xuất hiện trong văn học lẫn giao tiếp hàng ngày.
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have a bad temper | /hæv ə bæd ˈtempər/ | Có tính nóng nảy | Everyone knows he has a bad temper. (Ai cũng biết anh ấy tính nóng nảy.) |
| have a doubt | /hæv ə daʊt/ | Có sự nghi ngờ | I have a doubt about whether this plan will work. (Tôi nghi ngờ kế hoạch này có hiệu quả không.) |
| have a dream | /hæv ə driːm/ | Có ước mơ / nằm mơ | I had a dream about flying last night. (Tối qua tôi mơ thấy mình bay.) |
| have a feeling | /hæv ə ˈfiːlɪŋ/ | Có cảm giác / linh cảm | I have a feeling something good is going to happen. (Tôi có cảm giác sắp có điều tốt xảy ra.) |
| have a good time | /hæv ə ɡʊd taɪm/ | Có khoảng thời gian vui vẻ | Did you have a good time at the party? (Bạn có vui ở bữa tiệc không?) |
| have a hard time | /hæv ə hɑːrd taɪm/ | Trải qua giai đoạn khó khăn | She's been having a hard time since she lost her job. (Cô ấy đang khó khăn kể từ khi mất việc.) |
| have a laugh | /hæv ə lɑːf/ | Cười vui / vui vẻ cùng nhau | We always have a good laugh when we're together. (Chúng tôi luôn cười vui khi ở bên nhau.) |
| have a nightmare | /hæv ə ˈnaɪtmeər/ | Có ác mộng / tình huống tệ hại | I had a nightmare about the presentation. (Tôi bị ác mộng về buổi thuyết trình.) |
| have a passion for | /hæv ə ˈpæʃən fɔːr/ | Có niềm đam mê với | She has a passion for photography. (Cô ấy có niềm đam mê với nhiếp ảnh.) |
| have a think | /hæv ə θɪŋk/ | Suy nghĩ / ngẫm lại | Let me have a think about it and get back to you. (Để tôi suy nghĩ và trả lời bạn sau.) |
| have a wish | /hæv ə wɪʃ/ | Có điều ước | Close your eyes and make a wish! (Nhắm mắt lại và ước đi!) |
| have faith | /hæv feɪθ/ | Có niềm tin | You have to have faith in yourself. (Bạn phải có niềm tin vào bản thân.) |
| have fun | /hæv fʌn/ | Vui vẻ / vui chơi | Go out and have fun! (Ra ngoài và vui chơi đi!) |
| have patience | /hæv ˈpeɪʃəns/ | Có lòng kiên nhẫn | Learning a language requires you to have patience. (Học ngôn ngữ đòi hỏi phải kiên nhẫn.) |
| have self-esteem | /hæv self ɪˈstiːm/ | Có lòng tự trọng | It's important to have healthy self-esteem. (Có lòng tự trọng lành mạnh là điều quan trọng.) |
| have trouble | /hæv ˈtrʌbəl/ | Gặp rắc rối / gặp khó khăn | I'm having trouble sleeping lately. (Dạo này tôi gặp khó khăn khi ngủ.) |
Nhóm 9: Cơ hội, quyền hạn và khả năng
Nhóm collocation này hay gặp trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp — rất hữu ích khi viết email, thuyết trình hoặc phỏng vấn.
| Collocation | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| have a chance | /hæv ə tʃɑːns/ | Có cơ hội | Everyone deserves to have a chance to succeed. (Mọi người đều xứng đáng có cơ hội thành công.) |
| have an opportunity | /hæv ən ˌɒpəˈtjuːnɪti/ | Có cơ hội (trang trọng hơn) | I'm lucky to have an opportunity to study abroad. (Tôi may mắn có cơ hội học ở nước ngoài.) |
| have the chance to | /hæv ðə tʃɑːns tuː/ | Có cơ hội để làm gì | Did you have the chance to read my email? (Bạn có cơ hội đọc email của tôi chưa?) |
| have a right | /hæv ə raɪt/ | Có quyền | You have a right to remain silent. (Bạn có quyền im lặng.) |
| have access to | /hæv ˈækses tuː/ | Có quyền truy cập / tiếp cận được | All students have access to the library 24/7. (Tất cả sinh viên có thể vào thư viện 24/7.) |
| have an effect on | /hæv ən ɪˈfekt ɒn/ | Có ảnh hưởng đến | Stress can have a negative effect on your health. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.) |
| have an excuse | /hæv ən ɪkˈskjuːs/ | Có lý do / cái cớ | He always has an excuse for being late. (Anh ấy lúc nào cũng có lý do để đến muộn.) |
| have an experience | /hæv ən ɪkˈspɪəriəns/ | Trải qua / có kinh nghiệm | I had an amazing experience volunteering in Vietnam. (Tôi đã có trải nghiệm tuyệt vời khi tình nguyện ở Việt Nam.) |
| have an idea | /hæv ən aɪˈdɪə/ | Có ý tưởng | I have an idea — let's surprise her! (Tôi có ý tưởng — hãy làm cô ấy bất ngờ!) |
| have difficulty | /hæv ˈdɪfɪkəlti/ | Gặp khó khăn | He has difficulty reading small text. (Anh ấy gặp khó khăn khi đọc chữ nhỏ.) |
| have a problem | /hæv ə ˈprɒbləm/ | Có vấn đề | I have a problem with my computer. (Máy tính của tôi đang có vấn đề.) |
| have success | /hæv səkˈses/ | Đạt được thành công | She finally had success after years of hard work. (Cuối cùng cô ấy đã thành công sau nhiều năm nỗ lực.) |
Nhóm 10: Lời chúc và biểu đạt thông dụng
Những câu ngắn nhưng cực kỳ hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. Học thuộc lòng nhóm này là bạn đã "xịn" hơn hẳn rồi!
| Lời chúc / biểu đạt | Phiên âm IPA | Nghĩa và tình huống dùng |
|---|---|---|
| Have a good day! | /hæv ə ɡʊd deɪ/ | Chúc bạn có ngày tốt lành! — nói khi chia tay buổi sáng |
| Have a nice day! | /hæv ə naɪs deɪ/ | Chúc bạn có ngày vui! — thân mật, dùng nhiều trong dịch vụ |
| Have a great weekend! | /hæv ə ɡreɪt ˈwiːkend/ | Chúc cuối tuần tuyệt vời! — nói vào chiều thứ Sáu |
| Have a good time! | /hæv ə ɡʊd taɪm/ | Chúc vui vẻ! — trước khi ai đó đi sự kiện/du lịch |
| Have fun! | /hæv fʌn/ | Vui nhé! — thân mật, nói với bạn bè hoặc trẻ em |
| Have a great birthday! | /hæv ə ɡreɪt ˈbɜːrθdeɪ/ | Chúc sinh nhật tuyệt vời! |
| Have a safe trip! | /hæv ə seɪf trɪp/ | Chúc đi đường bình an! |
| Have no fear! | /hæv noʊ fɪər/ | Đừng sợ! Cứ mạnh dạn lên! |
| Have patience! | /hæv ˈpeɪʃəns/ | Hãy kiên nhẫn! — khuyến khích khi ai đó nóng lòng |
Hội thoại mẫu — collocation với HAVE trong đời thực
Học lý thuyết xong, đến lúc xem chúng hoạt động trong cuộc trò chuyện thực tế. Đây là 3 tình huống giao tiếp thông dụng:
Hội thoại 1: Trò chuyện với bạn bè (Casual)
| Người nói | Câu nói tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| A | Hey! Did you have a good weekend? | Cuối tuần bạn có vui không? |
| B | Yeah! We had a party Saturday and had a swim at the beach Sunday. | Vui lắm! Thứ Bảy tổ chức tiệc, Chủ Nhật ra bơi biển. |
| A | Nice! I stayed home — I had a cold all weekend. | Hay nhỉ! Tôi ở nhà — bị cảm cả cuối tuần. |
| B | Oh no! Did you at least have a rest? | Ôi không! Ít nhất bạn có nghỉ ngơi không? |
| A | Yeah, I had a nap and watched Netflix. Not too bad! | Có, tôi ngủ trưa và xem Netflix. Cũng ổn! |
Hội thoại 2: Tại văn phòng (Workplace)
| Người nói | Câu nói tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Manager | Do you have a moment? I'd like to have a word with you. | Bạn rảnh không? Tôi muốn nói riêng với bạn một chút. |
| Staff | Sure! Is everything okay? | Được chứ! Có chuyện gì không? |
| Manager | Actually, we're having a meeting at 2 pm about your promotion. | Thực ra, chúng ta có cuộc họp lúc 2 giờ về việc thăng chức cho bạn. |
| Staff | Wow! Let me have a think about what to prepare. | Tuyệt! Để tôi suy nghĩ xem cần chuẩn bị gì. |
| Manager | No stress. Just have a rest tonight and come fresh tomorrow! | Đừng lo lắng. Cứ nghỉ ngơi tối nay và đến tươi tắn ngày mai! |
Hội thoại 3: Gặp bác sĩ (Doctor's visit)
| Người nói | Câu nói tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Doctor | So what's the problem today? | Hôm nay bạn có vấn đề gì? |
| Patient | I have a headache, a sore throat, and I think I have a temperature. | Tôi đau đầu, đau họng, và tôi nghĩ mình đang bị sốt. |
| Doctor | How long have you felt this way? | Bạn cảm thấy vậy từ bao giờ? |
| Patient | Since yesterday. I had a nightmare and kept waking up all night. | Từ hôm qua. Tôi bị ác mộng và cứ thức giấc suốt đêm. |
| Doctor | You have a cold. Have a rest, drink plenty of water, and come back in a week if you're not better. | Bạn bị cảm. Hãy nghỉ ngơi, uống nhiều nước và quay lại sau một tuần nếu chưa khỏe. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng collocation với HAVE
Đây là phần quan trọng nhất — vì biết cái đúng chưa đủ, phải biết cái hay bị nhầm mới thực sự master được!
| Lỗi sai ❌ | Đúng rồi ✅ | Giải thích |
|---|---|---|
| I have a breakfast every day. | I have breakfast every day. | Breakfast/lunch/dinner KHÔNG có mạo từ "a" khi dùng với have. |
| Let's have a fun! | Let's have fun! | Fun là danh từ không đếm được trong collocation này → không có "a". |
| She has a difficulty sleeping. | She has difficulty sleeping. | Difficulty ở đây không đếm được → không có "a". |
| I do a shower every morning. | I have/take a shower every morning. | Shower không đi với do. Dùng have (British) hoặc take (American). |
| I make a nap. | I have/take a nap. | Nap không đi với make. |
| He has a bad time at work. | He is having a hard time at work. | Dùng hard time (giai đoạn khó khăn), không dùng bad time trong nghĩa này. |
| She had a message. (ý là được massage) | She had a massage. | Massage /məˈsɑːʒ/ = xoa bóp. Message /ˈmesɪdʒ/ = tin nhắn. Đọc khác nhau hoàn toàn! |
| Can I have a go? (không rõ làm gì) | Can I have a go at this? | Have a go thường cần "at + something" để rõ nghĩa. |
Have vs. take — khi nào dùng cái nào?
Một số collocation có thể dùng cả have lẫn take, nhưng có sự khác biệt về phong cách:
| Hoạt động | British English (have) | American English (take) |
|---|---|---|
| Tắm vòi sen | have a shower ✅ | take a shower ✅ |
| Tắm bồn | have a bath ✅ | take a bath ✅ |
| Ngủ trưa | have a nap ✅ | take a nap ✅ |
| Đi bộ | have a walk ✅ | take a walk ✅ |
| Uống thuốc | ❌ (không dùng have) | take medicine ✅ |
Mẹo học collocation với HAVE nhanh và nhớ lâu
- Học theo nhóm chủ đề: Thay vì học rời lẻ, học cả nhóm (sức khỏe, ăn uống, công việc...) để não bộ kết nối ngữ cảnh dễ hơn.
- Đặt câu về bản thân: Thay vì nhớ ví dụ trong sách, tự đặt câu về cuộc sống của mình: "I usually have a coffee at 8 am" hay "I had a meeting yesterday".
- Nhớ quy tắc mạo từ: Bữa ăn (breakfast/lunch/dinner) và danh từ không đếm được (fun, patience, difficulty) → KHÔNG có "a". Hoạt động cụ thể (shower, swim, chat) → CÓ "a".
- Nghe nhạc và xem phim: Mỗi khi nghe thấy collocation với HAVE trong phim/nhạc, dừng lại ghi chú. Ngữ cảnh thực tế giúp nhớ lâu hơn học trên giấy gấp 10 lần.
- Làm flashcard: Mặt trước: "have a ___", mặt sau: nghĩa + ví dụ. Học 10 collocation/ngày, ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần.
Tổng kết
Vậy là chúng ta đã đi qua hơn 120 collocation với HAVE — từ những cái bạn dùng hàng ngày như have breakfast hay have a shower, đến những cái tinh tế hơn như have a word, have difficulty, hay have a passion for. Nghe có vẻ nhiều, nhưng thực ra mỗi cái đều rất logic khi bạn đã hiểu nguyên tắc.
Điều quan trọng nhất: đừng cố học tất cả trong một ngày. Hãy chọn 5–10 collocation bạn hay cần dùng nhất, luyện tập trong câu thực tế, rồi mở rộng dần. Tiếng Anh tự nhiên không đến từ việc thuộc từ điển — nó đến từ việc dùng đúng trong đúng ngữ cảnh.
Thế là từ nay, mỗi buổi sáng khi bạn have breakfast, uống cà phê (have a cup of coffee), rồi đi làm (have a busy day), họp (have a meeting), giải lao (have a break), tối về tắm (have a shower) và đi ngủ — bạn đã dùng HAVE ít nhất 6–7 lần. Và lần này thì biết mình đang nói gì rồi nhé! Have fun learning!
0 Bình luận