Vocabulary & Idioms

Tổng hợp đơn vị đo lường trong tiếng Anh: từ inch đến gallon, từ Celsius đến kilowatt

Admin
May 25, 2026
27 phút đọc
34

Bạn đã bao giờ nhìn vào công thức nấu ăn ghi "2 cups of flour, 1 tablespoon of butter" mà đứng hình không? Hay xem phim Mỹ thấy nhân vật nói "She weighs 120 pounds" mà tự hỏi "Ủa, cô ấy béo hay gầy vậy?" — Đó chính xác là cảm giác của 99% người Việt khi đụng đến hệ đo lường tiếng Anh lần đầu tiên. Đừng lo, sau bài học hôm nay bạn sẽ không còn bị "đơn vị đo" bắt nạt nữa!

Thực ra tiếng Anh dùng song song hai hệ đo lường: hệ SI (Metric System) — thứ Việt Nam và hầu hết thế giới đang dùng — và hệ Imperial/US Customary — hệ "độc lập" mà Mỹ, Myanmar và Liberia vẫn kiên quyết bảo vệ đến tận bây giờ (không phải đùa đâu nhé!). Cộng thêm một số đơn vị chuyên ngành như nhiệt độ, áp suất, lưu trữ dữ liệu... và bạn có cả một "vũ trụ đo lường" chờ khám phá.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ các đơn vị đo lường trong tiếng Anh — từ km/h đến gigabyte, từ Celsius đến Fahrenheit — kèm phiên âm IPA, ví dụ thực tế, hội thoại giao tiếp và những lỗi sai "kinh điển" mà người Việt hay mắc phải. Uống một ly cà phê, bắt đầu thôi!

Tổng quan: hai hệ đo lường bạn cần biết

Trước khi đi vào từng nhóm, hãy nắm chắc bức tranh toàn cảnh:

Tiêu chíHệ Metric (SI)Hệ Imperial / US Customary
Tên gọiMetric System / SIImperial System / US Customary
Quốc gia dùngViệt Nam, EU, Nhật, Trung Quốc, hầu hết thế giớiMỹ (chủ yếu), Anh (một phần), Myanmar, Liberia
Đặc điểmCơ số 10 — dễ tính, dễ chuyển đổiHệ số lộn xộn (12 inch = 1 foot, 3 feet = 1 yard...)
Dùng khi nào?Khoa học, y tế, quốc tếHàng ngày tại Mỹ, công thức nấu ăn Mỹ-Anh

Mẹo nhớ nhanh: Nếu bạn đọc tài liệu khoa học → dùng Metric. Nếu bạn xem recipe Mỹ hoặc đọc thông số xe hơi Mỹ → chuẩn bị tinh thần đối mặt với Imperial!

Đơn vị đo độ dài (units of length)

Đây là nhóm từ vựng bạn sẽ gặp nhiều nhất trong cuộc sống hàng ngày — từ chiều cao cơ thể, khoảng cách di chuyển đến kích thước màn hình TV.

Hệ Metric (SI) — đơn vị đo chiều dài

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩaQuy đổi
Nanometer/ˈnænəˌmiːtər/nmNanomét0,000000001 m — đo vi mạch chip
Micrometer/ˈmaɪkrəˌmiːtər/µmMicrômét0,000001 m — đo sợi tóc (~70 µm)
Millimeter/ˈmɪlɪˌmiːtər/mmMillimét0,001 m = 1/10 cm
Centimeter/ˈsentɪˌmiːtər/cmCentimét0,01 m = 10 mm
Decimeter/ˈdesɪˌmiːtər/dmĐềximét0,1 m = 10 cm
Meter/ˈmiːtər/mMétĐơn vị cơ bản
Kilometer/ˈkɪləˌmiːtər/kmKilômét1.000 m

Hệ Imperial — đơn vị đo chiều dài

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩaQuy đổi sang Metric
Inch/ɪntʃ/in hoặc "Inch2,54 cm — kích thước màn hình TV, điện thoại
Foot (số nhiều: feet)/fʊt/ — /fiːt/ft hoặc 'Bộ (phút)30,48 cm = 12 inches
Yard/jɑːrd/ydYard91,44 cm = 3 feet — sân bóng bầu dục Mỹ
Mile/maɪl/miDặm1,609 km — dùng trên đường bộ Mỹ, Anh
Nautical mile/ˈnɔːtɪkəl maɪl/nmiHải lý1,852 km — hàng hải, hàng không
League/liːɡ/Dặm dài~4,83 km — thường gặp trong văn học cổ

Mẹo nhớ nhanh: Màn hình TV, điện thoại, laptop luôn đo bằng inch. Chiều cao người Mỹ nói bằng feet và inches (vd: 5'10" = 5 feet 10 inches = khoảng 1,78m). Khoảng cách đường bộ tại Mỹ dùng miles.

Ví dụ câu sử dụng đơn vị đo chiều dài

  • "The swimming pool is 50 meters long." → Hồ bơi dài 50 mét.
  • "My TV is a 55-inch screen." → TV của tôi màn hình 55 inch.
  • "The speed limit here is 60 miles per hour." → Giới hạn tốc độ ở đây là 60 dặm/giờ.
  • "She is 5 feet 6 inches tall." → Cô ấy cao 5 feet 6 inches (khoảng 1,68m).
  • "The thickness of a human hair is about 70 micrometers." → Đường kính sợi tóc người khoảng 70 micrômét.

Đơn vị đo cân nặng và khối lượng (units of weight & mass)

Đây là nhóm hay gây nhầm lẫn nhất — đặc biệt khi bạn xem công thức nấu ăn Mỹ ghi "1 pound of beef" hay đọc thông số vàng ghi "24 carats". Hãy làm chủ nhóm này!

Hệ Metric — đơn vị đo khối lượng

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩaGhi chú
Microgram/ˈmaɪkrəˌɡræm/µgMicrôgamĐo liều thuốc cực nhỏ
Milligram/ˈmɪlɪˌɡræm/mgMilligamLiều lượng vitamin, thuốc
Gram/ɡræm/gGamĐơn vị phổ biến nhất khi nấu ăn
Kilogram/ˈkɪləˌɡræm/kgKilôgamCân nặng cơ thể (trừ Mỹ)
Metric ton / Tonne/ˈmetrɪk tʌn/ — /tʌn/tTấn (metric)1.000 kg — vận chuyển hàng hóa

Hệ Imperial — đơn vị đo khối lượng

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩaQuy đổi
Ounce/aʊns/ozAoxơ28,35 g — hay gặp trong công thức nấu ăn Mỹ
Pound/paʊnd/lbPao453,6 g = 16 oz — cân nặng người Mỹ dùng
Stone/stoʊn/stStôn6,35 kg = 14 lbs — người Anh dùng cho cân nặng
Short ton/ʃɔːrt tʌn/Tấn Mỹ907 kg — dùng tại Mỹ
Long ton/lɒŋ tʌn/Tấn Anh1.016 kg — dùng tại Anh

Đơn vị đặc biệt

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaDùng trong lĩnh vực
Carat/ˈkærət/CaraĐo trọng lượng đá quý (1 carat = 0,2 g) và độ tinh khiết vàng (24 carat = vàng nguyên chất)
Grain/ɡreɪn/Hạt (đơn vị)Dược phẩm và đạn dược (1 grain = 64,8 mg)
Troy ounce/trɔɪ aʊns/Aoxơ troyĐo kim loại quý: vàng, bạc, bạch kim (31,1 g)

Quan trọng: Khi người Mỹ nói "I weigh 150 pounds" → họ nặng khoảng 68 kg. Người Anh có thể nói "I weigh 10 stone 10" → cũng khoảng 68 kg. Còn người Việt nói "tôi nặng 68 ký". Cùng một người, ba cách nói khác nhau!

Đơn vị đo thể tích và dung tích (units of volume & capacity)

Nhóm này là "ác mộng" với ai hay xem cooking show Mỹ hay Anh. "Add 1 cup of milk, 2 tablespoons of sugar"... mà trong nhà không có cái cup measure thì chỉ biết đoán mò!

Hệ Metric — đơn vị đo thể tích

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩaGhi chú
Milliliter/ˈmɪlɪˌliːtər/ml / mLMililítThuốc nước, nước hoa — chai 30ml, 50ml...
Centiliter/ˈsentɪˌliːtər/cl / cLCentilít1 cl = 10 ml — hay thấy trên chai rượu Pháp
Deciliter/ˈdesɪˌliːtər/dl / dLĐềxilít1 dl = 100 ml — phổ biến ở Bắc Âu
Liter/ˈliːtər/l / LLítĐơn vị cơ bản, rất phổ biến
Cubic centimeter/ˈkjuːbɪk ˈsentɪˌmiːtər/cm³ hoặc ccCentimét khối1 cc = 1 ml — dùng trong y tế, động cơ xe
Cubic meter/ˈkjuːbɪk ˈmiːtər/Mét khốiĐo thể tích phòng, container

Hệ Imperial/US — đơn vị đo dung tích (nấu ăn và hàng ngày)

Từ vựngPhiên âm IPAViết tắtQuy đổi (US)Ghi chú
Teaspoon/ˈtiːˌspuːn/tsp~4,93 mlThìa cà phê — đơn vị nhỏ nhất trong nấu ăn
Tablespoon/ˈteɪbəlˌspuːn/tbsp~14,79 ml = 3 tspThìa súp / thìa canh
Fluid ounce/ˈfluːɪd aʊns/fl oz~29,57 mlNước uống đóng chai, cocktail
Cup/kʌp/c~236,6 ml = 8 fl ozĐơn vị nấu ăn Mỹ rất phổ biến
Pint/paɪnt/pt~473 ml (US) / 568 ml (UK)Bia theo "pint" — cẩn thận: US ≠ UK!
Quart/kwɔːrt/qt~946 ml = 2 pintsSữa, nước trái cây tại Mỹ
Gallon/ˈɡælən/gal~3,785 L (US) / 4,546 L (UK)Xăng tại Mỹ tính theo gallon
Barrel/ˈbærəl/bbl~158,99 L (dầu thô)Đơn vị giá dầu thế giới

Bảng quy đổi nhanh khi nấu ăn:

  • 1 Cup ≈ 240 ml
  • 1 Tablespoon (tbsp) ≈ 15 ml
  • 1 Teaspoon (tsp) ≈ 5 ml
  • 1 Gallon ≈ 3,8 lít (Mỹ)

Đơn vị đo diện tích (units of area)

Cần khi mua nhà, thuê phòng, hay xem thông số đất đai — nhóm từ vựng này thực dụng hơn bạn nghĩ.

Hệ Metric — đơn vị đo diện tích

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩaVí dụ thực tế
Square millimeter/skweər ˈmɪlɪˌmiːtər/mm²Milimét vuôngĐo tiết diện dây điện
Square centimeter/skweər ˈsentɪˌmiːtər/cm²Centimét vuôngDiện tích bề mặt nhỏ
Square meter/skweər ˈmiːtər/Mét vuôngDiện tích phòng, căn hộ
Are/ɛər/aA (đơn vị)100 m² — ít dùng
Hectare/ˈhekteər/haHéc-ta10.000 m² — đo đất nông nghiệp, rừng
Square kilometer/skweər ˈkɪləˌmiːtər/km²Kilômét vuôngDiện tích thành phố, quốc gia

Hệ Imperial — đơn vị đo diện tích

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩa & quy đổi
Square inch/skweər ɪntʃ/in² / sq inInch vuông — 6,45 cm²
Square foot (số nhiều: square feet)/skweər fʊt/ft² / sq ftBộ vuông — 929 cm² ≈ 0,093 m²
Square yard/skweər jɑːrd/yd²Yard vuông — 0,836 m²
Acre/ˈeɪkər/acMẫu Anh — 4.047 m² ≈ 0,4 hectare — đo đất tại Mỹ, Anh
Square mile/skweər maɪl/mi²Dặm vuông — 2,59 km²

Hay gặp: Căn hộ tại Mỹ thường ghi diện tích bằng square feet. "A 1,000 sq ft apartment" ≈ căn hộ 93 m². Đất nông nghiệp ở Mỹ dùng acres. Đất Việt Nam thì tính hoặc hectare.

Đơn vị đo nhiệt độ (units of temperature)

Ba thang đo nhiệt độ, ba câu chuyện khác nhau — và một cuộc chiến không hồi kết giữa Celsius và Fahrenheit!

Đơn vịPhiên âm IPAKý hiệuĐiểm đông băng nướcĐiểm sôi nướcDùng ở đâu?
Celsius/ˈselsiəs/°C0°C100°CHầu hết thế giới, khoa học
Fahrenheit/ˈfærənhaɪt/°F32°F212°FMỹ, Liberia, Quần đảo Cayman
Kelvin/ˈkelvɪn/K273,15 K373,15 KKhoa học, vật lý, thiên văn học

Công thức chuyển đổi:

  • °C → °F: nhân 9/5 rồi cộng 32. Ví dụ: 37°C = 37 × 9/5 + 32 = 98,6°F
  • °F → °C: trừ 32 rồi nhân 5/9. Ví dụ: 98,6°F = (98,6 − 32) × 5/9 = 37°C
  • °C → K: cộng 273,15. Ví dụ: 0°C = 273,15 K

Mẹo nhớ: Khi thấy dự báo thời tiết Mỹ ghi 68°F — đây là thời tiết dễ chịu (~20°C). 98.6°F = thân nhiệt người bình thường (37°C). 100°F là bạn đang sốt cao rồi đấy (~37,8°C)!

Đơn vị đo tốc độ (units of speed)

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩaỨng dụng
Meter per second/ˈmiːtər pər ˈsekənd/m/sMét/giâyVật lý, khoa học
Kilometer per hour/ˈkɪləˌmiːtər pər ˈaʊər/km/h hoặc kphKilômét/giờTốc độ xe, tàu hỏa
Miles per hour/maɪlz pər ˈaʊər/mphDặm/giờTốc độ tại Mỹ, Anh — biển báo giao thông
Knot/nɒt/kn hoặc ktHải lý/giờTốc độ tàu thủy, máy bay (1 knot = 1,852 km/h)
Mach/mɑːk/Ma hoặc MMach (tốc độ âm thanh)Máy bay phản lực — Mach 1 ≈ 1.235 km/h

Ví dụ:"The speed limit on the highway is 65 mph." → Giới hạn tốc độ cao tốc là 65 dặm/giờ ≈ 105 km/h. "The aircraft cruises at Mach 0.85." → Máy bay bay hành trình ở tốc độ Mach 0,85 ≈ 900 km/h.

Đơn vị đo thời gian (units of time)

Ai cũng biết "second, minute, hour"... nhưng bạn có biết hết tất cả không? Hãy kiểm tra!

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩaQuy đổi
Nanosecond/ˈnænəˌsekənd/nsNano giây0,000000001 giây — xử lý chip máy tính
Microsecond/ˈmaɪkrəˌsekənd/µsMicro giây0,000001 giây — flash chụp ảnh
Millisecond/ˈmɪlɪˌsekənd/msMili giây0,001 giây — ping mạng, phản xạ game
Second/ˈsekənd/s hoặc secGiâyĐơn vị cơ bản SI
Minute/ˈmɪnɪt/minPhút60 giây
Hour/ˈaʊər/h hoặc hrGiờ60 phút
Day/deɪ/dNgày24 giờ
Week/wiːk/wkTuần7 ngày
Fortnight/ˈfɔːrtnaɪt/Hai tuần14 ngày — phổ biến ở Anh, Úc
Month/mʌnθ/moTháng~30 ngày (28–31 tùy tháng)
Quarter/ˈkwɔːrtər/QQuý3 tháng — dùng nhiều trong kinh doanh
Year/jɪər/yrNăm12 tháng / 365 ngày
Decade/ˈdekeɪd/Thập kỷ10 năm
Century/ˈsentʃuəri/Thế kỷ100 năm
Millennium/mɪˈleniəm/Thiên niên kỷ1.000 năm

Lưu ý thú vị: Từ fortnight (2 tuần) không có từ tương đương trong tiếng Mỹ — người Mỹ sẽ nói "two weeks". Nhưng ở Anh và Úc, "fortnight" dùng rất phổ biến, ví dụ lương thường trả "fortnightly" (2 tuần/lần).

Đơn vị đo lưu trữ dữ liệu số (units of digital storage)

Đây là nhóm đặc biệt của thời đại công nghệ — không có trong sách giáo khoa truyền thống nhưng bạn dùng mỗi ngày khi mua điện thoại, chọn gói data hay mua ổ cứng!

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuTương đươngVí dụ thực tế
Bit/bɪt/bĐơn vị nhỏ nhất (0 hoặc 1)Tốc độ mạng tính bằng Mbps (megabits/s)
Byte/baɪt/B8 bits1 ký tự ASCII = 1 byte
Kilobyte/ˈkɪləˌbaɪt/KB1.024 bytesFile .txt nhỏ, SMS
Megabyte/ˈmeɡəˌbaɪt/MB1.024 KBẢnh JPEG, bài hát MP3
Gigabyte/ˈɡɪɡəˌbaɪt/GB1.024 MBGói data điện thoại, game mobile
Terabyte/ˈterəˌbaɪt/TB1.024 GBỔ cứng máy tính, NAS server
Petabyte/ˈpetəˌbaɪt/PB1.024 TBTrung tâm dữ liệu lớn, cloud storage
Exabyte/ˈeksəˌbaɪt/EB1.024 PBToàn bộ internet ~ vài exabyte/ngày

Chú ý hay nhầm:Bit (b thường) ≠ Byte (B hoa). Tốc độ mạng tính bằng Mbps (megabits/second — b thường), nhưng dung lượng file tính bằng MB (megabytes — B hoa). Vì vậy, đường truyền 100 Mbps KHÔNG nghĩa là tải được 100 MB/giây — mà chỉ ~12,5 MB/giây (vì 100 ÷ 8 = 12,5).

Đơn vị đo áp suất (units of pressure)

Ít ai học thuộc nhóm này trong trường — nhưng bơm lốp xe, xem dự báo bão, hay học y tá đo huyết áp... bạn sẽ cần ngay!

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩa & ứng dụng
Pascal/ˈpæskəl/PaĐơn vị SI cơ bản của áp suất — khoa học
Kilopascal/ˌkɪləˈpæskəl/kPa1.000 Pa — áp suất lốp xe ở một số quốc gia
Bar/bɑːr/bar~100.000 Pa — áp suất lốp xe, máy nén khí
Millibar/ˈmɪlɪˌbɑːr/mbar hoặc mbDự báo thời tiết — áp suất khí quyển
Atmosphere/ˈætməsˌfɪər/atmÁp suất khí quyển tiêu chuẩn = 101.325 Pa
PSI (pounds per square inch)/ˌpiː es ˈaɪ/psiÁp suất lốp xe Mỹ — 32 psi ≈ 2,2 bar
mmHg (millimeter of mercury)/ˌmɪlɪˌmiːtər əv ˈmɜːrkjəri/mmHgHuyết áp — "120/80 mmHg" = huyết áp bình thường

Đơn vị đo năng lượng và công suất (units of energy & power)

Năng lượng (Energy)

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩa & ứng dụng
Joule/dʒuːl/JĐơn vị năng lượng SI — vật lý, hóa học
Calorie/ˈkæləri/calĐơn vị nhiệt năng nhỏ — 1 cal = 4,184 J
Kilocalorie/ˈkɪləˌkæləri/kcal"Calorie" trên nhãn thực phẩm thực ra là Kcal!
Kilowatt-hour/ˈkɪləˌwɒt aʊər/kWhĐiện năng tiêu thụ — đơn vị trên hóa đơn điện
BTU (British Thermal Unit)/ˌbiː tiː ˈjuː/BTUCông suất điều hòa, máy sưởi tại Mỹ

Công suất (Power)

Từ vựngPhiên âm IPAKý hiệuNghĩa & ứng dụng
Watt/wɒt/WĐơn vị công suất — bóng đèn 60W, lò vi sóng 800W
Kilowatt/ˈkɪləˌwɒt/kW1.000 W — công suất điều hòa, xe điện
Megawatt/ˈmeɡəˌwɒt/MW1.000.000 W — nhà máy điện
Horsepower/ˈhɔːrsˌpaʊər/hp hoặc PSCông suất động cơ xe hơi — 1 hp ≈ 746 W

Thú vị không? Cái "Calorie" trên nhãn thức ăn thực ra là kilocalorie (kcal) — 1.000 calorie nhỏ. Vậy khi bạn đọc "200 Calories" trên hộp bánh, đó là 200 kcal = 200.000 cal vật lý. Nghe hơi choáng nhưng đó là sự thật!

Mẫu câu giao tiếp liên quan đến đo lường

Học từ vựng mà không biết dùng trong câu thì cũng như có dao mà không biết cắt. Đây là những mẫu câu thực tế nhất!

Hỏi về kích thước, khoảng cách

Tiếng AnhPhiên âm (trọng âm in hoa)Tiếng Việt
How tall are you?/haʊ tɔːl ɑːr juː/Bạn cao bao nhiêu?
What is your height?/wɒt ɪz jɔːr haɪt/Chiều cao của bạn là bao nhiêu?
How far is it from here?/haʊ fɑːr ɪz ɪt frɒm hɪər/Từ đây đến đó bao xa?
How long is the bridge?/haʊ lɒŋ ɪz ðə brɪdʒ/Cây cầu dài bao nhiêu?
What size is this room?/wɒt saɪz ɪz ðɪs ruːm/Phòng này diện tích bao nhiêu?

Hỏi về cân nặng, khối lượng

Tiếng AnhTiếng Việt
How much does it weigh?Nó nặng bao nhiêu?
What is the weight limit?Giới hạn cân nặng là bao nhiêu?
Can you weigh this for me?Bạn có thể cân cái này cho tôi không?
How many kilograms is that?Cái đó là bao nhiêu kilogram?
My luggage is overweight by 2 kilos.Hành lý của tôi vượt cân 2 kilo.

Hỏi về dung tích, nhiệt độ

Tiếng AnhTiếng Việt
How many liters does the tank hold?Bình chứa được bao nhiêu lít?
What is the temperature outside?Nhiệt độ ngoài trời là bao nhiêu?
It is about 35 degrees Celsius today.Hôm nay khoảng 35 độ C.
Can you convert that to Fahrenheit?Bạn có thể đổi sang Fahrenheit không?
Preheat the oven to 180 degrees.Làm nóng lò nướng đến 180 độ.

Hội thoại thực tế về đo lường

Hội thoại 1: Mua vải tại cửa hàng

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Customer"Excuse me, how much is this fabric per meter?"Xin lỗi, vải này bao nhiêu tiền một mét?
Staff"It's $5 per meter. How many meters do you need?"5 đô một mét. Bạn cần bao nhiêu mét?
Customer"I need about 3.5 meters. Can you measure it for me?"Tôi cần khoảng 3,5 mét. Bạn đo giúp tôi được không?
Staff"Of course! That would be $17.50 in total."Được chứ! Tổng cộng là 17,50 đô.

Hội thoại 2: Tại phòng khám — đo chiều cao và cân nặng

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Nurse"Please step on the scale. You weigh 68 kilograms."Bạn bước lên cân nhé. Bạn nặng 68 kilogram.
Patient"Is that in pounds too? My American doctor asked."Bằng bao nhiêu pounds vậy? Bác sĩ Mỹ của tôi hỏi.
Nurse"That's about 150 pounds. Now let me measure your height... You're 1 meter 68."Khoảng 150 pounds. Giờ tôi đo chiều cao... Bạn cao 1m68.
Patient"In feet, that's 5 foot 6, right?"Tính bằng feet thì là 5 foot 6 đúng không?
Nurse"Exactly! Your BMI is within the normal range."Đúng rồi! Chỉ số BMI của bạn trong ngưỡng bình thường.

Hội thoại 3: Nấu ăn theo công thức Mỹ

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Linh"This recipe says 2 cups of flour and 1 tablespoon of sugar. I have no idea what that means!"Công thức ghi 2 cups bột và 1 tablespoon đường. Tôi không hiểu gì cả!
Anna"One cup is about 240 milliliters, and one tablespoon is 15 milliliters."Một cup khoảng 240 ml, một tablespoon là 15 ml.
Linh"So 2 cups of flour is roughly 480 grams?"Vậy 2 cups bột là khoảng 480 gram?
Anna"Almost! For flour, 1 cup is about 120–130 grams, so 2 cups would be around 250 grams."Gần đúng! Với bột mì, 1 cup khoảng 120–130 gram, nên 2 cups là khoảng 250 gram.
Linh"Oh! That's very different from water. I should get a kitchen scale!"Ồ! Khác với nước nhiều quá. Tôi nên mua cân nhà bếp thôi!

Lỗi sai thường gặp khi dùng đơn vị đo lường trong tiếng Anh

Sau 20 năm dạy học, tôi đã thấy những lỗi này lặp đi lặp lại không biết bao nhiêu lần. Đọc để không mắc phải nhé!

Lỗi saiSửa thànhGiải thích
❌ "I am 1.70 meter tall."✅ "I am 1.70 meters tall." hoặc "I am 1 meter 70 (centimeters) tall."Khi số lượng > 1, danh từ đơn vị phải ở dạng số nhiều: 1 meter nhưng 2 meters.
❌ "It weighs 5 pound."✅ "It weighs 5 pounds."Tương tự — số nhiều: 1 pound, 5 pounds.
❌ "The temperature is 35 Celsius degree."✅ "The temperature is 35 degrees Celsius.""Degrees" đứng trước tên thang đo, không phải sau. Và phải dùng số nhiều "degrees".
❌ Nhầm "pound" (cân nặng) với "pound" (tiền tệ Anh).Phân biệt bằng ngữ cảnh."5 pounds of sugar" (5 pound đường) ≠ "5 pounds" (5 bảng Anh). Tiền tệ viết £5.
❌ "My internet speed is 100 MB per second."✅ "My internet speed is 100 Mbps."Tốc độ mạng dùng bits (Mbps), không phải bytes (MB/s). Khác nhau 8 lần!
❌ "Preheat the oven to 180 Fahrenheit."✅ "Preheat the oven to 180 degrees Celsius / 350 degrees Fahrenheit."180°C và 350°F là tương đương nhau. Nhầm hệ đo là bánh cháy hoặc sống không nấu chín!
❌ "Feet" dùng như số ít: "I am 5 feet 10 foot tall."✅ "I am 5 feet 10 inches tall." hoặc "5'10""Số nhiều của footfeet. Ngoại lệ: khi dùng như tính từ ghép: "a 10-foot pole" (cột cao 10 foot).
❌ "One liter = 1000 milligrams."✅ "One liter = 1000 milliliters."Gram là đơn vị khối lượng, liter là đơn vị thể tích — đừng nhầm lẫn hai đại lượng khác nhau!

Cụm từ và thành ngữ thú vị liên quan đến đo lường

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ dùng đơn vị đo lường theo nghĩa bóng — học để nghe người bản ngữ không bị "lost in translation"!

Cụm từ / Thành ngữNghĩa đenNghĩa bóng / Cách dùng
Give an inch, take a mileCho một inch, lấy một dặmĐược đằng chân lân đằng đầu — nhượng bộ một chút là bị lấn át hết
Miss by a mileLỡ mất cả một dặmTrật lất hoàn toàn — "Your guess was way off. You missed it by a mile!"
Not an ounce of...Không một aoxơ nàoKhông chút... — "He doesn't have an ounce of patience."
A ton of...Một tấn...Rất nhiều — "I have a ton of work to do today."
Inch by inchTừng inch mộtTừng chút một — "We made progress inch by inch."
Weigh your wordsCân nhắc từng từSuy nghĩ kỹ trước khi nói — "Weigh your words before you speak."
A pint-sized personNgười cỡ một pintNgười rất nhỏ con — thường dùng hài hước

Bài tập luyện tập

Đọc mà không luyện thì cũng như bơm xe không có không khí — có vẻ làm rồi mà thực ra chưa xong. Thử sức với các bài tập sau nhé!

Bài tập 1: Chọn đơn vị đúng

Điền đơn vị phù hợp vào chỗ trống (meter / kilogram / liter / degree Celsius / kilometer):

  1. The swimming pool is 50 _____ long. → meters
  2. I drink about 2 _____ of water a day. → liters
  3. My baby weighs 3.5 _____ . → kilograms
  4. The distance from Hanoi to Ho Chi Minh City is about 1.700 _____. → kilometers
  5. Water boils at 100 _____ at sea level. → degrees Celsius

Bài tập 2: Quy đổi đơn vị

Tính toán và điền vào chỗ trống:

  1. 60 miles per hour = _____ km/h (gợi ý: nhân 1,609) → ~96,5 km/h
  2. 5 pounds = _____ kilograms (gợi ý: nhân 0,453) → ~2,27 kg
  3. 100 degrees Fahrenheit = _____ degrees Celsius → ~37,8°C
  4. 1 gallon = _____ liters (gợi ý: 1 US gallon = 3,785 L) → ~3,785 liters
  5. 10 inches = _____ centimeters (gợi ý: 1 inch = 2,54 cm) → 25,4 cm

Bài tập 3: Đọc và trả lời

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

"Sarah is American. She is 5 feet 4 inches tall and weighs 120 pounds. Today's temperature in her city is 95°F — very hot! She drove 25 miles to work at a speed of 65 mph. On the way, she stopped to fill up her car with 12 gallons of gas."

  1. How tall is Sarah in centimeters? → ~162,5 cm (5'4" = 64 inches × 2,54 = 162,56 cm)
  2. How much does she weigh in kilograms? → ~54,4 kg (120 × 0,453)
  3. What is the temperature in Celsius? → 35°C ((95−32)×5/9)
  4. How far did she drive in kilometers? → ~40,2 km (25 × 1,609)
  5. How many liters of gas did she fill up? → ~45,4 liters (12 × 3,785)

Bảng tra cứu nhanh — quick conversion reference

Lưu lại bảng này để dùng khi cần "cứu cánh" ngay lập tức:

Đổi từĐổi sangNhân vớiVí dụ
Inches → Centimeterscm× 2,5410 in = 25,4 cm
Feet → Metersm× 0,30486 ft = 1,83 m
Miles → Kilometerskm× 1,60910 mi = 16,09 km
Pounds → Kilogramskg× 0,4536150 lbs = 68 kg
Ounces → Gramsg× 28,358 oz = 226,8 g
Gallons (US) → LitersL× 3,7855 gal = 18,9 L
°F → °C°C(°F − 32) × 5/998,6°F = 37°C
°C → °F°F× 9/5 + 3220°C = 68°F
Acres → Hectaresha× 0,404710 acres = 4,047 ha
MPH → km/hkm/h× 1,60960 mph = 96,5 km/h

Kết luận: "Đo lường" là chìa khóa hiểu thế giới

Chúng ta đã cùng nhau "đo đạc" xong một bài học khá dài — từ nanometer cho đến millennium, từ teaspoon cho đến gallon, từ Pascal cho đến Mach. Nếu bạn cảm thấy hơi choáng thì hoàn toàn bình thường — ngay cả người bản ngữ cũng phải tra cứu đôi khi!

Điều quan trọng cần nhớ:

  • Thế giới dùng song song hai hệ đo: Metric (hầu hết thế giới) và Imperial (Mỹ + một số nước).
  • Trong giao tiếp hàng ngày, những đơn vị bạn cần nhất là: km/m/cm, kg/g, liter, °C, mph/kph.
  • Khi xem nội dung Mỹ, hãy nhớ chuyển đổi: lb → kg (÷ 2,2), °F → °C, miles → km (× 1,6).
  • Lưu bảng tra cứu nhanh ở trên để dùng ngay khi cần.

Lần sau khi gặp "add 2 cups of flour" trong công thức nấu ăn, bạn sẽ không còn đứng hình nữa. Và khi ai đó nói "I live 10 miles away" — bạn biết ngay là khoảng 16 km. Đó chính là mục tiêu của bài học hôm nay. Chúc bạn học vui và nhớ lâu — và nếu quên, cứ quay lại đây "đo lại" bất cứ lúc nào!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin