Vocabulary & Idioms

Từ vựng tiếng Anh thương mại điện tử: bộ từ điển từ A đến Z cho người tự học

Admin
May 23, 2026
33 phút đọc
35

Shopee, Lazada, TikTok Shop, Amazon... Bạn đang bán hàng online, hay đơn giản là đang "lướt" để tìm deal ngon? Dù là seller hay buyer, nếu bạn muốn chơi lớn — hoặc chỉ muốn không bị "ngáo" khi đọc dashboard tiếng Anh — thì bài viết này chính là thứ bạn cần ngay lúc này.

Thương mại điện tử (e-commerce) đang là mảnh đất vàng của thế kỷ 21. Và tiếng Anh chuyên ngành e-commerce không chỉ dành cho dân xuất khẩu hay công ty nước ngoài — ngay cả khi bạn bán hàng trên Shopee, bạn vẫn gặp những từ như conversion rate, SKU, fulfillment hay chargeback hàng ngày. Không hiểu? Mất tiền như chơi!

Hôm nay, chúng ta sẽ đi từ A đến Z của từ vựng tiếng Anh thương mại điện tử: từ những thuật ngữ cơ bản nhất cho đến những từ "pro" mà dân marketing hay finance hay dùng. Kèm theo đó là ví dụ thực tế, mẫu câu giao tiếp, hội thoại, lỗi sai phổ biến và bài tập. Ghim lại rồi học từ từ nhé!

Tại sao cần học tiếng Anh thương mại điện tử?

Không phải ngẫu nhiên mà các nền tảng lớn như Amazon, Shopify, eBay đều dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ cốt lõi. Khi bạn nắm vững từ vựng e-commerce tiếng Anh, bạn sẽ:

  • Đọc hiểu báo cáo và dashboard mà không cần mở Google Dịch mỗi 30 giây.
  • Giao tiếp chuyên nghiệp với khách hàng quốc tế, đối tác, nhà cung cấp nước ngoài.
  • Tự tin viết mô tả sản phẩm, email marketing, chính sách đổi trả bằng tiếng Anh.
  • Mở rộng kinh doanh ra thị trường quốc tế — Etsy, Amazon, eBay, Alibaba... đều chờ bạn.

Nhóm 1: Thuật ngữ nền tảng và cơ bản nhất

Đây là những từ bạn sẽ thấy mỗi ngày khi dùng bất kỳ sàn thương mại điện tử nào. Học thuộc lòng nhóm này trước tiên nhé!

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
E-commerce/ˌiːˈkɒmɜːrs/Thương mại điện tửE-commerce has transformed the way we shop. (TMĐT đã thay đổi cách chúng ta mua sắm.)
Platform/ˈplætfɔːrm/Nền tảng (Shopee, Amazon...)Shopify is a popular e-commerce platform.
Marketplace/ˈmɑːrkɪtpleɪs/Sàn thương mại (nơi nhiều seller bán)Amazon is the largest online marketplace in the world.
Website/ˈwɛbsaɪt/Trang webOur website receives 10,000 visits per day.
Domain/dəˈmeɪn/Tên miền (ví dụ: codetuthub.com)We just registered our domain name.
Hosting/ˈhəʊstɪŋ/Lưu trữ web (dịch vụ máy chủ)We use cloud hosting for better performance.
URL/ˌjuː ɑːr ˈɛl/Địa chỉ webPlease share the product URL in the chat.
Landing page/ˈlændɪŋ peɪdʒ/Trang đích (trang đầu tiên khách thấy)A great landing page increases conversions.
CMS/ˌsiː ɛm ˈɛs/Hệ thống quản lý nội dung (WordPress...)WordPress is the most popular CMS for e-commerce.
Plugin/ˈplʌɡɪn/Tiện ích mở rộng cho websiteInstall the WooCommerce plugin to start selling online.

Nhóm 2: Từ vựng về sản phẩm và danh mục hàng hóa

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Product/ˈprɒdʌkt/Sản phẩmWe sell over 500 products in our store.
SKU/ˌɛs keɪ ˈjuː/Mã sản phẩm duy nhất (Stock Keeping Unit)Each product variant has its own SKU.
Product listing/ˈprɒdʌkt ˈlɪstɪŋ/Trang/danh sách sản phẩmOptimize your product listing with good photos and keywords.
Product description/ˈprɒdʌkt dɪˈskrɪpʃən/Mô tả sản phẩmWrite a clear product description to attract buyers.
Category/ˈkætɪɡəri/Danh mục sản phẩmBrowse products by category for easier shopping.
Variant/ˈvɛəriənt/Biến thể (màu sắc, size...)This shirt comes in three variants: red, blue, and white.
Inventory/ˈɪnvəntɔːri/Hàng tồn kho (toàn bộ)We need to update our inventory before the sale.
Stock/stɒk/Số lượng hàng còn trong khoWe are out of stock for this item. (Hết hàng rồi.)
In stock/ɪn stɒk/Còn hàngIs this product in stock? (Sản phẩm này còn hàng không?)
Out of stock/aʊt əv stɒk/Hết hàngSorry, this size is currently out of stock.
Backorder/ˈbækɔːrdər/Đặt hàng trước khi có hàngYou can backorder this item — it ships in 2 weeks.
Product recommendation/ˈprɒdʌkt ˌrɛkəmɛnˈdeɪʃən/Gợi ý sản phẩm liên quanAmazon's product recommendation engine drives 35% of sales.

Nhóm 3: Từ vựng về mua sắm và đặt hàng

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Cart / Shopping cart/kɑːrt/ /ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/Giỏ hàngShe added three items to her cart.
Wishlist/ˈwɪʃlɪst/Danh sách yêu thíchSave items to your wishlist and buy later.
Checkout/ˈtʃɛkaʊt/Thanh toán / bước cuối đặt hàngProceed to checkout to complete your purchase.
Order/ˈɔːrdər/Đơn hàngYour order has been confirmed. (Đơn hàng của bạn đã được xác nhận.)
Place an order/pleɪs ən ˈɔːrdər/Đặt hàngI placed an order this morning.
Order confirmation/ˈɔːrdər ˌkɒnfərˈmeɪʃən/Xác nhận đơn hàngCheck your email for the order confirmation.
Invoice/ˈɪnvɔɪs/Hóa đơnPlease send me the invoice for this purchase.
Receipt/rɪˈsiːt/Biên lai, hóa đơn thanh toánKeep your receipt in case you need to return the item.
Shopping cart abandonment/ˈʃɒpɪŋ kɑːrt əˈbændənmənt/Bỏ giỏ hàng (không hoàn tất mua)70% of shoppers abandon their cart before checkout.
Preorder/ˈpriːɔːrdər/Đặt trước (sản phẩm chưa ra mắt)You can preorder the new iPhone now.

Nhóm 4: Từ vựng về thanh toán

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Payment/ˈpeɪmənt/Thanh toán (danh từ)Payment is due within 24 hours.
Payment gateway/ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/Cổng thanh toán trực tuyếnWe use PayPal as our payment gateway.
Digital wallet/ˈdɪdʒɪtəl ˈwɒlɪt/Ví điện tử (MoMo, ZaloPay, Apple Pay...)She paid using her digital wallet.
COD (Cash on delivery)/siː əʊ diː/Thanh toán khi nhận hàngDo you offer cash on delivery?
Installment/ɪnˈstɔːlmənt/Trả gópPay in 12 monthly installments with zero interest.
Transaction/trænˈzækʃən/Giao dịchYour transaction was successful.
Chargeback/ˈtʃɑːrdʒbæk/Hoàn tiền qua ngân hàng (khi tranh chấp)The customer filed a chargeback after not receiving the item.
Payment processing/ˈpeɪmənt ˈprəʊsɛsɪŋ/Xử lý thanh toánPayment processing takes 1-3 business days.
SSL/ˌɛs ɛs ˈɛl/Bảo mật kết nối web (ổ khóa xanh)Ensure your site has SSL to protect customer data.
Encryption/ɪnˈkrɪpʃən/Mã hóa dữ liệuAll payment data is protected by 256-bit encryption.

Từ vựng về giá và khuyến mãi

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Price/praɪs/Giá bánThe price dropped by 30% during the sale.
Discount/ˈdɪskaʊnt/Giảm giáUse code SAVE20 for a 20% discount.
Coupon/ˈkuːpɒn/Phiếu/mã giảm giáApply the coupon code at checkout.
Voucher/ˈvaʊtʃər/Phiếu ưu đãi (tương tự coupon)I received a voucher for my next purchase.
Flash sale/flæʃ seɪl/Bán hàng chớp nhoáng (giờ vàng)The flash sale starts at midnight — don't miss it!
Promotion/prəˈməʊʃən/Chương trình khuyến mãiBuy 2 get 1 free is a popular promotion.
Bundle/ˈbʌndəl/Gói combo sản phẩmBuy this bundle and save 15%.
Profit margin/ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn/Biên lợi nhuậnWe maintain a 30% profit margin on all products.
Dynamic pricing/daɪˈnæmɪk ˈpraɪsɪŋ/Định giá linh hoạt theo nhu cầu/thị trườngAirlines use dynamic pricing — book early for best rates.

Nhóm 5: Từ vựng về vận chuyển và giao hàng

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Shipping/ˈʃɪpɪŋ/Vận chuyển (quá trình gửi hàng)Free shipping on orders over $50.
Delivery/dɪˈlɪvəri/Giao hàng (đến tay khách)Estimated delivery: 3–5 business days.
Tracking/ˈtrækɪŋ/Theo dõi đơn hàngUse the tracking number to check your package status.
Tracking number/ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/Mã vận đơnYour tracking number is VN123456789.
Logistics/ləˈdʒɪstɪks/Hậu cần, dịch vụ vận chuyểnWe partner with DHL for international logistics.
Fulfillment/fʊlˈfɪlmənt/Hoàn tất đơn hàng (đóng gói + gửi)Amazon FBA handles fulfillment for thousands of sellers.
Warehouse/ˈwɛərhaʊs/Nhà khoOur warehouse is located in Ho Chi Minh City.
Supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/Chuỗi cung ứngCOVID-19 disrupted global supply chains.
Drop shipping/drɒp ˈʃɪpɪŋ/Bán hàng không cần kho (nhà cung cấp gửi thẳng)Drop shipping is popular for new e-commerce businesses.
Third-party logistics (3PL)/θɜːrd ˈpɑːrti ləˈdʒɪstɪks/Đơn vị vận chuyển bên thứ 3We outsource shipping to a 3PL provider.
Express shipping/ɪkˈsprɛs ˈʃɪpɪŋ/Giao hàng nhanh/hỏa tốcChoose express shipping to receive your order tomorrow.
Same-day delivery/seɪm deɪ dɪˈlɪvəri/Giao hàng trong ngàyGrab Express offers same-day delivery in major cities.

Từ vựng về đổi trả và hoàn tiền

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Return/rɪˈtɜːrn/Trả hàngYou have 30 days to return any item.
Refund/ˈriːfʌnd/Hoàn tiềnYour refund will be processed within 5 business days.
Exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/Đổi hàng (lấy sản phẩm khác)I'd like to exchange this for a larger size.
Return policy/rɪˈtɜːrn ˈpɒlɪsi/Chính sách đổi trảPlease read our return policy before purchasing.
Warranty/ˈwɒrənti/Bảo hànhThis product comes with a 1-year warranty.
Damaged goods/ˈdæmɪdʒd ɡʊdz/Hàng hỏng, hàng bị lỗiI received damaged goods — can I get a replacement?

Nhóm 6: Từ vựng marketing và quảng cáo trực tuyến

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
SEO/ˌɛs iː ˈəʊ/Tối ưu tìm kiếm tự nhiênGood SEO helps your store rank higher on Google.
SEM/ˌɛs iː ˈɛm/Quảng cáo tìm kiếm có trả phíWe invest in SEM during peak shopping seasons.
PPC (Pay-per-click)/ˌpiː piː ˈsiː/Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấpOur PPC campaign generated 500 leads last month.
Digital marketing/ˈdɪdʒɪtəl ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị kỹ thuật sốDigital marketing includes social media, email, and SEO.
Affiliate marketing/əˈfɪliɪt ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị liên kết (kiếm hoa hồng khi giới thiệu)Many bloggers earn income through affiliate marketing.
Influencer marketing/ˈɪnfluənsər ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị qua người ảnh hưởng (KOL)We partnered with a KOL for influencer marketing.
Email marketing/ˈiːmeɪl ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị qua emailEmail marketing has an average ROI of 42:1.
Newsletter/ˈnjuːzlɛtər/Bản tin email định kỳSubscribe to our newsletter for exclusive deals.
Retargeting/riːˈtɑːrɡɪtɪŋ/Tiếp thị lại (quảng cáo theo dõi khách)Retargeting ads remind visitors who left without buying.
Drip campaign/drɪp kæmˈpeɪn/Chiến dịch email tự động theo chuỗiA drip campaign nurtures leads over time.
Inbound marketing/ˈɪnbaʊnd ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị kéo (khách tự tìm đến)Content marketing is a form of inbound marketing.
Brand/brænd/Thương hiệuBuilding a strong brand takes time and consistency.
Brand equity/brænd ˈɛkwɪti/Giá trị thương hiệuApple has one of the highest brand equity in the world.
Campaign/kæmˈpeɪn/Chiến dịch marketingThe 11.11 campaign was a huge success.
Target audience/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/Đối tượng khách hàng mục tiêuDefine your target audience before launching a campaign.

Chiến lược bán hàng — thuật ngữ quan trọng

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Upselling/ˈʌpsɛlɪŋ/Bán nâng cấp (gợi ý sản phẩm cao hơn)"Would you like to upgrade to the premium plan?" — That's upselling.
Cross-selling/ˈkrɒssɛlɪŋ/Bán chéo (gợi ý sản phẩm liên quan)"Customers who bought this also bought..." — That's cross-selling.
Sales funnel/seɪlz ˈfʌnəl/Phễu bán hàng (từ nhận biết đến mua)Understand your sales funnel to improve revenue.
Lead generation/liːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/Tạo khách hàng tiềm năngLanding pages are great for lead generation.
Customer acquisition/ˈkʌstəmər ˌækwɪˈzɪʃən/Thu hút / có được khách hàng mớiCustomer acquisition cost (CAC) should be lower than LTV.
Customer retention/ˈkʌstəmər rɪˈtɛnʃən/Giữ chân khách hàng cũIt costs 5x less to retain a customer than acquire a new one.
Loyalty program/ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/Chương trình khách hàng thân thiếtJoin our loyalty program and earn points on every purchase.
Personalization/ˌpɜːrsənəlaɪˈzeɪʃən/Cá nhân hóa trải nghiệm người dùngNetflix uses personalization to recommend content.

Nhóm 7: Từ vựng phân tích dữ liệu và chỉ số kinh doanh

Đây là nhóm từ mà dân làm e-commerce chuyên nghiệp dùng hàng ngày. Nắm được nhóm này = bạn đọc được báo cáo doanh thu, đánh giá hiệu quả chiến dịch mà không cần "phiên dịch".

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Analytics/ˌænəˈlɪtɪks/Phân tích dữ liệu (tổng quát)Google Analytics tracks your website performance.
Traffic/ˈtræfɪk/Lưu lượng truy cập vào websiteOur traffic increased by 50% after the campaign.
Conversion/kənˈvɜːrʒən/Chuyển đổi (khách thành người mua)Getting 1,000 visitors but 0 conversions is a problem.
Conversion rate/kənˈvɜːrʒən reɪt/Tỷ lệ chuyển đổi (%)Our conversion rate is 3.5% this month.
Bounce rate/baʊns reɪt/Tỷ lệ thoát (vào rồi ra ngay)A high bounce rate means visitors aren't engaging.
CTR (Click-through rate)/ˌsiː tiː ˈɑːr/Tỷ lệ nhấp vào quảng cáo/linkOur email CTR improved after we changed the subject line.
ROI/ˌɑːr əʊ ˈaɪ/Tỷ suất hoàn vốn (Return on Investment)This campaign had an ROI of 300%.
KPI/ˌkeɪ piː ˈaɪ/Chỉ số hiệu suất chínhSet clear KPIs before starting any campaign.
LTV (Lifetime value)/ˌɛl tiː ˈviː/Giá trị trọn đời của 1 khách hàngA customer with high LTV is worth investing in.
CAC (Customer acquisition cost)/ˌsiː eɪ ˈsiː/Chi phí để có được 1 khách hàng mớiIf CAC > LTV, your business is losing money.
GMV (Gross merchandise volume)/ˌdʒiː ɛm ˈviː/Tổng giá trị hàng hóa giao dịchShopee's GMV reached billions of dollars in 2023.
CRO (Conversion rate optimization)/ˌsiː ɑːr ˈəʊ/Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổiCRO involves A/B testing and UX improvements.
Dashboard/ˈdæʃbɔːrd/Bảng tổng hợp dữ liệu, màn hình quản lýThe dashboard shows all your key metrics in one place.
A/B testing/ˌeɪ ˈbiː ˈtɛstɪŋ/Thử nghiệm so sánh 2 phiên bảnA/B testing different headlines improved our CTR by 20%.
Heatmap/ˈhiːtmæp/Bản đồ nhiệt (xem khách click vào đâu)Heatmaps show where users click most on your page.

Nhóm 8: Từ vựng chăm sóc khách hàng

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Customer/ˈkʌstəmər/Khách hàngThe customer is always right — or so they say!
Customer service/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/Dịch vụ chăm sóc khách hàngOur customer service team is available 24/7.
CRM/ˌsiː ɑːr ˈɛm/Quản lý quan hệ khách hàngWe use a CRM system to track customer interactions.
Feedback/ˈfiːdbæk/Phản hồi từ khách hàngCustomer feedback helps us improve our products.
Review/rɪˈvjuː/Đánh giá sản phẩm/dịch vụ (có nội dung)Please leave a review after your purchase.
Rating/ˈreɪtɪŋ/Đánh giá bằng sao (1-5 sao)This seller has a 4.9-star rating — very reliable!
Live chat/laɪv tʃæt/Hỗ trợ trực tuyến qua chatClick the live chat button to talk to our agent.
Chatbot/ˈtʃætbɒt/Trợ lý ảo tự động trả lờiOur chatbot handles common questions automatically.
FAQ/ˌɛf eɪ ˈkjuː/Câu hỏi thường gặpCheck the FAQ section before contacting support.
NPS (Net promoter score)/ˌɛn piː ˈɛs/Điểm đánh giá mức độ giới thiệu của kháchOur NPS score is 72 — customers love us!
Dispute/dɪˈspjuːt/Tranh chấp đơn hàngOpen a dispute if your item never arrived.

Nhóm 9: Mô hình kinh doanh trong thương mại điện tử

Mô hìnhPhiên âmGiải thíchVí dụ thực tế
B2C/ˌbiː tə ˈsiː/Business to Consumer — doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùngShopee, Lazada, Tiki
B2B/ˌbiː tə ˈbiː/Business to Business — doanh nghiệp bán cho doanh nghiệpAlibaba (wholesale), SAP
C2C/ˌsiː tə ˈsiː/Consumer to Consumer — người dùng bán cho nhaueBay, Facebook Marketplace, Chợ Tốt
D2C/ˌdiː tə ˈsiː/Direct to Consumer — nhà sản xuất bán thẳng, không qua trung gianNike.com, Apple Store
Social commerce/ˈsəʊʃəl ˈkɒmɜːrs/Mua bán trực tiếp trên mạng xã hộiTikTok Shop, Instagram Shopping
Omnichannel/ˌɒmniˈtʃænəl/Bán hàng đa kênh tích hợp liền mạchMua online, đổi tại cửa hàng vật lý
Multichannel/ˌmʌltiˈtʃænəl/Hiện diện trên nhiều kênh (chưa tích hợp)Bán cả Shopee, Lazada, website riêng
Freemium/ˈfriːmiəm/Miễn phí bản cơ bản, trả phí bản nâng caoSpotify, Canva, Zoom
Subscription model/səbˈskrɪpʃən ˈmɒdəl/Mô hình đăng ký định kỳNetflix, Amazon Prime, các khóa học online
Wholesale/ˈhəʊlseɪl/Bán buôn (số lượng lớn)Nhà sản xuất → đại lý → cửa hàng lẻ

Nhóm 10: Trải nghiệm người dùng và công nghệ

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
UX (User experience)/ˌjuː ˈɛks/Trải nghiệm người dùng (tổng thể cảm nhận)Good UX keeps customers coming back.
UI (User interface)/ˌjuː ˈaɪ/Giao diện người dùng (phần nhìn thấy)A clean UI makes navigation easier.
Mobile commerce (m-commerce)/ˈməʊbaɪl ˈkɒmɜːrs/Mua sắm qua điện thoại di độngOver 70% of e-commerce traffic comes from mobile.
API/ˌeɪ piː ˈaɪ/Giao diện kết nối phần mềmWe use the Shopee API to sync inventory.
Cloud computing/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/Điện toán đám mâyAWS and Google Cloud power many e-commerce sites.
Scalability/ˌskeɪləˈbɪlɪti/Khả năng mở rộng hệ thống khi tăng trưởngShopify's scalability is great for growing businesses.
Geotargeting/ˌdʒiːəʊˈtɑːrɡɪtɪŋ/Nhắm mục tiêu theo vị trí địa lýGeotargeting helps show local ads to the right audience.
Subscription box/səbˈskrɪpʃən bɒks/Hộp hàng đăng ký hàng thángBeauty subscription boxes are trendy in the US.
Voice commerce/vɔɪs ˈkɒmɜːrs/Mua sắm qua giọng nói (Alexa, Siri)Voice commerce is growing with smart speaker adoption.
Authentication/ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/Xác thực danh tính người dùngTwo-factor authentication keeps your account secure.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong thương mại điện tử

Dưới đây là các mẫu câu thực tế được phân theo tình huống, giúp bạn giao tiếp tự tin dù là người mua hay người bán.

Tình huống 1: Hỏi thông tin sản phẩm

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
What are the main features of this product?Tính năng chính của sản phẩm này là gì?
Is this product available in other colors/sizes?Sản phẩm này có màu/kích cỡ khác không?
Do you have any products similar to this one?Bạn có sản phẩm nào tương tự không?
What materials is this made from?Sản phẩm này được làm từ chất liệu gì?
Is this product authentic / original?Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
What is the shelf life of this item?Hạn sử dụng của sản phẩm này là bao lâu?

Tình huống 2: Đặt hàng và thanh toán

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
I would like to place an order for this item.Tôi muốn đặt mua sản phẩm này.
How do I apply a discount code at checkout?Tôi nhập mã giảm giá ở đâu khi thanh toán?
What payment methods do you accept?Bạn chấp nhận những hình thức thanh toán nào?
Can I pay in installments?Tôi có thể trả góp không?
Do you offer cash on delivery?Bạn có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng (COD) không?
Is there a minimum order for free shipping?Đơn hàng tối thiểu bao nhiêu thì được miễn phí ship?
How do I know my order was successful?Làm sao tôi biết đặt hàng thành công?

Tình huống 3: Vận chuyển và giao hàng

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
What is the estimated delivery time?Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?
How can I track my order?Tôi theo dõi đơn hàng bằng cách nào?
My tracking number shows no updates. What should I do?Mã vận đơn của tôi không cập nhật. Tôi phải làm gì?
Do you ship internationally?Bạn có giao hàng quốc tế không?
Can I change my shipping address after placing the order?Tôi có thể đổi địa chỉ giao hàng sau khi đặt không?
Is express shipping available for this item?Sản phẩm này có hỗ trợ giao hàng nhanh không?

Tình huống 4: Khiếu nại, đổi trả và hoàn tiền

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
I received the wrong item. Can you help?Tôi nhận nhầm hàng. Bạn có thể hỗ trợ không?
The product arrived damaged. I would like a refund.Hàng đến bị hỏng. Tôi muốn được hoàn tiền.
What is your return policy?Chính sách đổi trả của bạn như thế nào?
I would like to return this item and get a full refund.Tôi muốn trả hàng và được hoàn tiền toàn bộ.
Can I exchange this for a different size?Tôi có thể đổi sang size khác được không?
How long does the refund process take?Quá trình hoàn tiền mất bao lâu?
I would like to open a dispute for this order.Tôi muốn mở tranh chấp cho đơn hàng này.

Tình huống 5: Người bán tư vấn và hỗ trợ khách hàng

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Hello! How can I help you today?Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
Thank you for your order! We will process it shortly.Cảm ơn bạn đã đặt hàng! Chúng tôi sẽ xử lý ngay.
Your order has been shipped. Here is your tracking number: [...]Đơn hàng của bạn đã được gửi đi. Đây là mã vận đơn: [...]
We apologize for the inconvenience. We will send a replacement right away.Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện. Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế ngay.
We have processed your refund. Please allow 3–5 business days.Chúng tôi đã xử lý hoàn tiền. Vui lòng chờ 3–5 ngày làm việc.
Is there anything else I can assist you with?Còn điều gì tôi có thể hỗ trợ thêm không?

Hội thoại thực tế — luyện nghe và nói

Hội thoại 1: Khách hỏi về sản phẩm và đặt hàng

Người nóiHội thoạiTừ vựng chú ý
Customer (Linh)"Hi! I'm interested in the wireless earphones in your listing. Are they still in stock?"listing = trang sản phẩm; in stock = còn hàng
Seller (Shop)"Hello! Yes, we have them in stock. They come in black and white variants. Which do you prefer?"variant = biến thể màu sắc/kiểu dáng
Linh"I'll take the black one. Do you offer free shipping? And can I use a coupon code?"free shipping = miễn phí vận chuyển; coupon code = mã giảm giá
Shop"Free shipping applies to orders over $30. Your total is $28, so you're almost there! You can add another item or use code SAVE5 for a $5 discount, which also qualifies you for free shipping."applies to = áp dụng cho; qualifies for = đủ điều kiện
Linh"Perfect! I'll use the coupon. What payment methods do you accept?"payment methods = phương thức thanh toán
Shop"We accept credit cards, PayPal, and digital wallets. After checkout, you'll receive an order confirmation email with your tracking number."digital wallet = ví điện tử; checkout = thanh toán; tracking number = mã vận đơn

Hội thoại 2: Khách khiếu nại hàng bị lỗi

Người nóiHội thoạiTừ vựng chú ý
Customer (Minh)"Hello, I received my order today but the product arrived damaged. The box was crushed and the screen is cracked."arrived damaged = đến trong tình trạng hỏng
Support"I'm so sorry to hear that! Could you please send us photos of the damaged goods so we can process your claim?"damaged goods = hàng hỏng; claim = yêu cầu bồi thường
Minh"Sure, I just sent the photos. I would like a full refund, please."full refund = hoàn tiền toàn bộ
Support"We've received your photos. You have two options: a full refund, or we can send a replacement at no extra cost. Which would you prefer?"replacement = hàng thay thế; at no extra cost = không tốn thêm phí
Minh"I'd prefer a refund. What is your return policy? Do I need to ship the item back?"return policy = chính sách đổi trả
Support"For damaged items, you do not need to return them. We will process your refund within 3–5 business days. We apologize for the inconvenience!"business days = ngày làm việc; apologize for the inconvenience = xin lỗi vì sự bất tiện

Hội thoại 3: Người bán thảo luận chiến lược với đồng nghiệp (Business English)

Người nóiHội thoạiTừ vựng chú ý
Manager (An)"Our conversion rate dropped to 1.8% this month. We need to investigate."conversion rate = tỷ lệ chuyển đổi
Marketing Lead (Hoa)"I checked the analytics. Our bounce rate is very high on the landing page — 72%. Visitors aren't staying."analytics = phân tích; bounce rate = tỷ lệ thoát; landing page = trang đích
An"We should run an A/B test on the page layout and CTAs. Also, let's look at our cart abandonment rate."A/B test = thử nghiệm so sánh; CTA = nút kêu gọi hành động; cart abandonment = bỏ giỏ hàng
Hoa"Good idea. Our CAC is also rising — we're spending more to acquire each customer. We should focus more on customer retention through our loyalty program."CAC = chi phí có được khách hàng; customer retention = giữ chân khách; loyalty program = chương trình khách thân thiết
An"Agreed. Let's also set up a drip campaign for customers who abandoned their cart — with a 10% discount coupon to bring them back."drip campaign = chiến dịch email tự động; abandoned cart = giỏ hàng bị bỏ
Hoa"Great. I'll also try some upselling on the product pages — recommend premium bundles. That should improve our average order value and ROI."upselling = bán nâng cấp; bundle = gói combo; ROI = tỷ suất hoàn vốn

10 lỗi tiếng Anh thương mại điện tử thường gặp nhất

STTCâu/Cách dùng sai ❌Câu/Cách dùng đúng ✓Giải thích
1"I want to order one piece of product.""I would like to place an order for one item.""Place an order" là cụm động từ chuẩn; "piece of product" nghe rất lạ — dùng "item" hoặc "unit".
2"Please pay attention your order.""Please track your order.""Pay attention" = chú ý; "track" mới là theo dõi đơn hàng.
3"The product is out of order.""The product is out of stock.""Out of order" = máy móc bị hỏng. "Out of stock" = hết hàng. Nhầm là thay đổi nghĩa hoàn toàn!
4"I want refund money for my order.""I would like a refund for my order.""Refund" đã bao gồm ý "tiền" — không cần thêm "money". Dùng "get/receive/request a refund".
5"The shipping fee is free.""Shipping is free." hoặc "There is no shipping fee.""Fee is free" là mâu thuẫn về nghĩa — fee = phí, free = miễn phí.
6"We have high CTR rate.""We have a high CTR."CTR = Click-Through Rate — chữ R đã là "Rate" rồi, đừng thêm "rate" lần nữa (lỗi RAS syndrome).
7"Please comeback to our store.""Please come back to our store.""Comeback" (1 từ) = sự trở lại (danh từ). "Come back" (2 từ) = quay lại (động từ).
8"This item has good feedbacks.""This item has good feedback.""Feedback" là danh từ không đếm được — không thêm "s". Tương tự: "advice", "information".
9"We do free shipping for orders above $50.""We offer free shipping for orders above $50.""Offer" = cung cấp dịch vụ/ưu đãi — chuẩn hơn "do" trong bối cảnh kinh doanh.
10"The deliver will arrive tomorrow.""The delivery will arrive tomorrow.""Deliver" là động từ; "delivery" là danh từ. Câu cần danh từ làm chủ ngữ.

Bài tập thực hành — kiểm tra kiến thức ngay!

Bài tập 1: Ghép từ với định nghĩa đúng

Ghép từ ở cột A với định nghĩa phù hợp ở cột B:

Cột A (Từ vựng)Cột B (Định nghĩa)
1. SKUa. Tỷ lệ % khách thực sự mua so với khách truy cập
2. Conversion rateb. Mã định danh duy nhất cho mỗi biến thể sản phẩm
3. Drop shippingc. Khách thêm hàng vào giỏ nhưng không thanh toán
4. Cart abandonmentd. Bán hàng không cần kho — nhà cung cấp giao thẳng
5. Upsellinge. Gợi ý khách nâng cấp lên sản phẩm đắt hơn

Đáp án: 1-b | 2-a | 3-d | 4-c | 5-e

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ phù hợp: refund / tracking number / out of stock / loyalty program / invoice

  1. I can't find my order. Could you please send me the __________ so I can check the status?
  2. I'm sorry, the blue variant is currently __________. We expect it back in 2 weeks.
  3. The item was defective, so the seller issued a full __________ to my account.
  4. Please email me the __________ for my records — I need it for reimbursement.
  5. Join our __________ and earn 1 point for every $1 spent — redeem for future discounts!

Đáp án: 1. tracking number | 2. out of stock | 3. refund | 4. invoice | 5. loyalty program

Bài tập 3: Đóng vai — viết email phàn nàn tiếng Anh

Dựa vào tình huống sau, viết một email ngắn (6–8 câu) bằng tiếng Anh gửi cho bộ phận hỗ trợ khách hàng:

Tình huống: Bạn đặt một đôi giày cỡ 40 màu đen, nhưng nhận được cỡ 38 màu trắng. Bạn muốn trả hàng và đổi lại đúng sản phẩm, hoặc hoàn tiền nếu đúng size không còn hàng.

Gợi ý đáp án:

Subject: Wrong item received — Order #[12345]

Dear Customer Support Team,

I am writing regarding my recent order (#12345). I ordered a pair of black shoes in size 40, but I received white shoes in size 38 instead.

I would like to return this item and receive the correct product — black, size 40. If that size is out of stock, please issue a full refund.

Could you please advise on the next steps? I am happy to send photos of the wrong item if needed.

Thank you for your assistance. I look forward to your prompt reply.

Best regards,

[Your name]

Tổng kết — bạn vừa nâng level tiếng Anh e-commerce lên một tầm mới!

Thế giới thương mại điện tử thay đổi rất nhanh — từ vựng mới xuất hiện gần như mỗi năm (ai ngờ vài năm trước "TikTok Shop" hay "social commerce" chưa phổ biến?). Nhưng nếu bạn nắm chắc nền tảng từ bài học này — từ những khái niệm cơ bản như cart, checkout, refund cho đến những thuật ngữ chuyên sâu như LTV, CRO, omnichannel — bạn sẽ luôn có công cụ để học thêm từ mới một cách nhanh chóng.

Lời khuyên thực tế: Hãy mở Shopee, Lazada hoặc Amazon bằng giao diện tiếng Anh và thử điều hướng thật sự. Đặt một đơn hàng nhỏ, đọc phần "Returns & Refunds", xem phần "Analytics" nếu bạn là seller — đó là cách học từ vựng nhanh nhất mà không cần ngồi nhớ từng từ một.

Và nhớ: mỗi khi bạn thấy một từ lạ trong dashboard hay email từ khách hàng quốc tế, đó là một cơ hội học miễn phí — tốt hơn bất kỳ cuốn từ điển nào. Chúc bạn bán hàng thật đắt và học tiếng Anh thật vui! 🛒

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin