Vocabulary & Idioms

130+ động từ tiếng Anh về hành động cơ thể: từ nháy mắt đến lạch bạch — học một lần nhớ mãi

Admin
May 26, 2026
36 phút đọc
39

Hãy thử tưởng tượng: bạn đang xem phim Mỹ, nhân vật chính squinted vào màn hình, rồi slouched xuống ghế, tapped tay lên bàn và cuối cùng stormed out. Bạn hiểu được hết cảnh đó không? Nếu còn hơi mơ hồ — bài học hôm nay sinh ra là dành cho bạn.

Tiếng Anh có một kho động từ khổng lồ để mô tả chuyển động và hành động của từng bộ phận cơ thể — từ cái chớp mắt (blink) cho đến cách bạn bước đi (waddle, swagger, stride). Người bản ngữ không nói "He looked at her angrily" khi có thể nói gọn hơn là "He glared at her". Đây chính là sự khác biệt giữa tiếng Anh thông thường và tiếng Anh thực sự sống động.

Trong bài này, chúng ta sẽ đi qua hơn 130 động từ phân loại theo từng bộ phận và chức năng — có phiên âm IPA, ví dụ câu thực tế và mẹo phân biệt các từ dễ nhầm. Rót ly cà phê và sẵn sàng "flexing" vốn từ vựng của bạn nào!

Nhóm 1: Động từ liên quan đến đầu và khuôn mặt (Head & Face)

Đây là nhóm từ phong phú nhất — bởi khuôn mặt con người có thể diễn đạt hàng trăm cảm xúc chỉ qua những chuyển động nhỏ. Từ cái gật đầu lịch sự đến nụ cười toe toét — mỗi hành động đều có từ riêng của nó!

1.1 Chuyển động đầu và mắt

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
1Nod/nɒd/Gật đầu (đồng ý)"She nodded slowly to show she understood." — Cô ấy gật đầu chậm rãi để tỏ ý hiểu.
2Shake/ʃeɪk/Lắc đầu (không đồng ý)"He shook his head in disbelief." — Anh ấy lắc đầu không tin nổi.
3Turn/tɜːrn/Xoay / quay đầu"She turned her head when she heard her name." — Cô quay đầu khi nghe tên mình.
4Blink/blɪŋk/Chớp mắt (phản xạ)"Don't stare at the sun — you'll blink involuntarily." — Đừng nhìn vào mặt trời — bạn sẽ chớp mắt không kiểm soát được.
5Wink/wɪŋk/Nháy mắt (ra hiệu)"He winked at her across the room." — Anh ấy nháy mắt với cô từ đầu phòng bên kia.
6Stare/steər/Nhìn chằm chằm"It's rude to stare at people." — Nhìn chằm chằm vào người khác là thô lỗ.
7Glance/ɡlɑːns/Liếc nhìn thoáng qua"She glanced at her watch and frowned." — Cô liếc đồng hồ rồi cau mày.
8Gaze/ɡeɪz/Nhìn chăm chú, đắm đuối"He gazed at the stars for hours." — Anh ấy nhìn chăm chú lên các vì sao mấy tiếng đồng hồ.
9Peer/pɪər/Nhìn kỹ, nhìn cố (khi không rõ)"She peered through the foggy window." — Cô nhìn cố qua ô cửa kính mờ sương.
10Squint/skwɪnt/Nheo mắt (khi chói hoặc không rõ)"He squinted in the bright sunlight." — Anh nheo mắt vì ánh nắng chói.
11Gawk/ɡɔːk/Trợn mắt nhìn thô lỗ"Stop gawking at the accident!" — Thôi đừng có nhìn trân vào tai nạn đó nữa!
12Glare/ɡleər/Nhìn trừng trừng giận dữ"She glared at him after the argument." — Cô nhìn trừng anh ấy sau cuộc cãi nhau.

1.2 Mũi, miệng và hơi thở

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
13Breathe/briːð/Hít thở"Breathe in slowly, then breathe out." — Hít vào từ từ, rồi thở ra.
14Sneeze/sniːz/Hắt hơi"She sneezed three times in a row." — Cô hắt hơi ba cái liên tiếp.
15Sniff/snɪf/Hít hà, ngửi"The dog sniffed at the stranger's shoes." — Con chó ngửi giày người lạ.
16Snore/snɔːr/Ngáy"My roommate snores so loudly I can't sleep." — Bạn cùng phòng tôi ngáy to đến mức tôi không ngủ được.
17Yawn/jɔːn/Ngáp"She yawned and stretched after waking up." — Cô ngáp và vươn vai sau khi thức dậy.
18Gasp/ɡɑːsp/Thở dốc, há hốc vì kinh ngạc"The audience gasped when the magician appeared." — Khán giả há hốc mồm khi ảo thuật gia xuất hiện.
19Pant/pænt/Thở hổn hển"He was panting after running up the stairs." — Anh thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang.
20Puff/pʌf/Phồng má thổi hơi, thở phì"She puffed out her cheeks in frustration." — Cô phồng má vì bực bội.
21Flare nostrils/fleər ˈnɒstrəlz/Phập phồng cánh mũi"His nostrils flared with anger." — Cánh mũi anh ta phập phồng vì giận dữ.
22Gargle/ˈɡɑːrɡəl/Súc miệng / họng"The doctor told him to gargle with salt water." — Bác sĩ bảo anh súc họng bằng nước muối.
23Clear throat/klɪər θrəʊt/Hắng giọng"He cleared his throat before speaking." — Anh hắng giọng trước khi phát biểu.

1.3 Miệng, ăn uống và biểu cảm

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
24Chew/tʃuː/Nhai"Don't chew with your mouth open." — Đừng nhai khi há miệng.
25Chomp/tʃɒmp/Ngoạm, nhai tóp tép"He chomped noisily on his burger." — Anh ta ngoạm chiếc burger một cách ầm ĩ.
26Munch/mʌntʃ/Nhai rôm rốp, gặm"She was munching on popcorn during the movie." — Cô đang gặm bắp rang trong lúc xem phim.
27Bite/baɪt/Cắn"She bit into the apple." — Cô cắn vào quả táo.
28Swallow/ˈswɒləʊ/Nuốt"He swallowed the medicine whole." — Anh ấy nuốt thuốc không nhai.
29Lick/lɪk/Liếm"The child licked the ice cream cone." — Đứa trẻ liếm chiếc kem ốc quế.
30Sip/sɪp/Nhấp môi, uống từng ngụm nhỏ"She sipped her tea slowly." — Cô nhấp từng ngụm trà nhỏ.
31Slurp/slɜːrp/Húp sùm sụp (phát tiếng)"It's polite to slurp noodles in Japan." — Tại Nhật, húp mì sùm sụp là lịch sự.
32Spit/spɪt/Nhổ, phun ra"He spat out the bitter medicine." — Anh ta nhổ viên thuốc đắng ra.
33Vomit / Puke/ˈvɒmɪt/ /pjuːk/Nôn mửa"She felt sick and vomited." — Cô ấy cảm thấy khó chịu và nôn.
34Kiss/kɪs/Hôn"She kissed her daughter on the forehead." — Cô hôn lên trán con gái.
35Pout/paʊt/Chu môi (dỗi, chụp ảnh)"She pouted when she didn't get what she wanted." — Cô chu môi khi không được cái mình muốn.

1.4 Nói chuyện và âm thanh

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
36Whisper/ˈwɪspər/Thì thầm"She whispered the secret in his ear." — Cô thì thầm bí mật vào tai anh ấy.
37Scream/skriːm/Hét lên (kinh hãi, vui sướng)"She screamed when she saw the spider." — Cô hét lên khi nhìn thấy con nhện.
38Shout/ʃaʊt/La hét, hô to"Don't shout at me!" — Đừng có la hét với tôi!
39Hum/hʌm/Ngân nga, nghêu ngao"She hummed a tune while cooking." — Cô nghêu ngao một giai điệu trong lúc nấu ăn.
40Whistle/ˈwɪsəl/Huýt sáo"He whistled to call his dog." — Anh huýt sáo gọi con chó.
41Mouth/maʊð/Mấp máy môi (không thành tiếng)"She mouthed "thank you" from across the room." — Cô mấp máy môi nói "cảm ơn" từ đầu kia phòng.

1.5 Biểu cảm và cử chỉ khuôn mặt

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
42Smile/smaɪl/Mỉm cười"She smiled warmly at the newcomer." — Cô mỉm cười thân thiện với người mới đến.
43Grin/ɡrɪn/Cười toe toét (lộ răng)"He grinned from ear to ear when he won." — Anh cười toe toét khi thắng.
44Laugh/lɑːf/Cười lớn"Everyone laughed at his joke." — Mọi người cười ồ lên vì câu đùa của anh ấy.
45Chuckle/ˈtʃʌkəl/Cười thầm, khúc khích"He chuckled quietly to himself." — Anh ấy cười khúc khích một mình.
46Giggle/ˈɡɪɡəl/Cười rúc rích (như trẻ con)"The girls giggled at the silly video." — Mấy cô bé cười rúc rích khi xem video ngố.
47Smirk/smɜːrk/Cười nhếch mép, cười đểu"He smirked when he heard the bad news about his rival." — Anh ta cười nhếch mép khi nghe tin xấu về đối thủ.
48Frown/fraʊn/Cau mày, nhíu mày"She frowned at the confusing instructions." — Cô cau mày trước bản hướng dẫn khó hiểu.
49Grimace/ˈɡrɪməs/Nhăn mặt (đau hoặc ghê)"He grimaced when the doctor touched the bruise." — Anh nhăn mặt khi bác sĩ chạm vào vết thương.
50Raise eyebrows/reɪz ˈaɪbraʊz/Nhướn mày (ngạc nhiên)"She raised her eyebrows in surprise." — Cô nhướn mày ngạc nhiên.
51Nose/nəʊz/Rúc vào, khui ra"The dog nosed around in the trash." — Con chó rúc vào đống rác tìm kiếm.
52Eye/aɪ/Nhìn ngắm (có chú ý)"She eyed the last slice of cake." — Cô nhìn ngắm miếng bánh cuối cùng.

Nhóm 2: Động từ liên quan đến tay và cánh tay (Hands & Arms)

Tay là bộ phận diễn đạt nhiều nhất sau khuôn mặt. Người Ý dùng tay khi nói nhiều đến mức người ta đùa rằng "trói tay người Ý lại là họ câm luôn". Tiếng Anh cũng không kém — có hàng chục động từ chỉ cho riêng tay!

2.1 Cử chỉ tay giao tiếp

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
1Wave/weɪv/Vẫy tay (chào)"She waved goodbye from the window." — Cô vẫy tay tạm biệt từ cửa sổ.
2Shake hands/ʃeɪk hændz/Bắt tay"They shook hands after signing the deal." — Họ bắt tay sau khi ký hợp đồng.
3Clap/klæp/Vỗ tay"The audience clapped for five minutes." — Khán giả vỗ tay năm phút liền.
4Fold arms/fəʊld ɑːrmz/Khoanh tay (phòng thủ)"He folded his arms and refused to talk." — Anh ta khoanh tay và từ chối nói chuyện.
5Point/pɔɪnt/Chỉ tay"It's rude to point at people." — Chỉ tay vào người khác là thô lỗ.
6Snap fingers/snæp ˈfɪŋɡərz/Búng tay"He snapped his fingers to get the waiter's attention." — Anh búng tay để gọi bồi bàn.
7Cross fingers/krɒs ˈfɪŋɡərz/Bắt chéo ngón tay (cầu may)"Cross your fingers — I'm going in for the interview!" — Cầu may cho tao nhé — tao đang vào phỏng vấn!
8Twiddle fingers/ˈtwɪdəl ˈfɪŋɡərz/Nghịch ngón tay (sốt ruột)"She sat twiddling her fingers nervously." — Cô ngồi vặn vẹo ngón tay một cách lo lắng.

2.2 Cầm nắm và thao tác

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
9Hold/həʊld/Cầm, giữ"Hold my hand — the road is slippery." — Nắm tay tôi — đường trơn.
10Grab/ɡræb/Chộp lấy, chụp nhanh"He grabbed her arm before she fell." — Anh chộp lấy tay cô trước khi cô ngã.
11Grip/ɡrɪp/Nắm chặt"She gripped the steering wheel tightly." — Cô nắm chặt vô lăng.
12Clutch/klʌtʃ/Ôm chặt, giật lấy (do sợ)"She clutched her bag when she saw the thief." — Cô ôm chặt túi khi nhìn thấy tên trộm.
13Clench/klentʃ/Nắm chặt (nắm đấm, nghiến răng)"He clenched his fists in anger." — Anh nắm chặt nắm đấm vì tức giận.
14Fist/fɪst/Nắm đấm"He fisted his hands and stepped forward." — Anh nắm chặt tay và bước tới.
15Squeeze/skwiːz/Bóp, vắt"She squeezed his hand to reassure him." — Cô bóp tay anh ấy để trấn an.
16Pinch/pɪntʃ/Véo, nhéo"She pinched herself to check if she was dreaming." — Cô véo mình để kiểm tra xem mình có đang mơ không.
17Scrunch/skrʌntʃ/Vò nát, bóp vụn"He scrunched up the letter and threw it away." — Anh vò nát bức thư rồi ném đi.
18Wring/rɪŋ/Vặn, xoắn (vắt nước)"She wrung out the wet towel." — Cô vắt khăn ướt.
19Knead/niːd/Nhào (bột), xoa bóp"The baker kneaded the dough for ten minutes." — Người thợ bánh nhào bột mười phút.
20Fumble/ˈfʌmbəl/Lóng ngóng mò mẫm"She fumbled in her bag for her keys." — Cô lóng ngóng mò trong túi tìm chìa khóa.

2.3 Đẩy kéo và va chạm

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
21Push/pʊʃ/Đẩy"Push the door, don't pull." — Đẩy cửa, đừng kéo.
22Pull/pʊl/Kéo"He pulled her toward him gently." — Anh kéo cô về phía mình nhẹ nhàng.
23Shove/ʃʌv/Xô đẩy thô bạo"He shoved past everyone in the queue." — Anh ta xô mọi người ra mà đi qua hàng chờ.
24Tug/tʌɡ/Kéo giật giật"The child tugged at her mother's sleeve." — Đứa trẻ kéo giật tay áo mẹ.
25Poke/pəʊk/Chọc, ấn bằng ngón tay"He poked me in the ribs to wake me up." — Anh chọc sườn tôi để đánh thức.
26Punch/pʌntʃ/Đấm"He punched the wall in frustration." — Anh đấm vào tường vì bực bội.
27Slap/slæp/Tát, vả"She slapped him across the face." — Cô tát anh ta một cái.
28Tap/tæp/Gõ nhẹ"She tapped him on the shoulder." — Cô khẽ gõ vào vai anh ấy.
29Pat/pæt/Vỗ nhẹ (âu yếm, khích lệ)"She patted the dog on the head." — Cô vỗ nhẹ đầu con chó.
30Stroke/strəʊk/Vuốt ve nhẹ nhàng"She stroked the cat gently." — Cô vuốt ve con mèo nhẹ nhàng.

2.4 Ném, bắt và nâng

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
31Throw/θrəʊ/Ném, liệng"Throw me the ball!" — Ném bóng cho tôi đi!
32Catch/kætʃ/Bắt lấy"He caught the keys mid-air." — Anh bắt chùm chìa khóa trên không.
33Lift/lɪft/Nâng lên"Can you lift this box for me?" — Bạn có thể nâng thùng này cho tôi không?
34Drop/drɒp/Đánh rơi, thả rơi"She dropped her phone and cracked the screen." — Cô làm rơi điện thoại và vỡ màn hình.
35Carry/ˈkæri/Mang, vác, xách"He carried the groceries to the car." — Anh xách đồ mua về xe.
36Reach/riːtʃ/Vươn tay lấy"She reached for the top shelf." — Cô vươn tay lấy đồ ở kệ trên cùng.

2.5 Chạm, vuốt và chải

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
37Scratch/skrætʃ/Gãi"Stop scratching — it'll get worse." — Thôi đừng gãi — sẽ càng ngứa hơn.
38Tickle/ˈtɪkəl/Nhột, chọc lét"She tickled the baby's feet." — Cô nhột vào bàn chân em bé.
39Massage/məˈsɑːʒ/Mát-xa, xoa bóp"He massaged her shoulders after work." — Anh xoa bóp vai cô sau giờ làm.
40Stroke hair/strəʊk heər/Vuốt tóc"She stroked the child's hair until she fell asleep." — Cô vuốt tóc đứa trẻ cho đến khi bé ngủ.
41Pluck/plʌk/Nhổ (tóc, lông mày)"She plucks her eyebrows every week." — Cô tỉa lông mày mỗi tuần.
42Finger/ˈfɪŋɡər/Sờ mó, nghịch bằng ngón tay"He nervously fingered his collar." — Anh run run nghịch cổ áo vì hồi hộp.
43Comb/kəʊm/Chải (tóc)"He combed his hair before the meeting." — Anh chải tóc trước cuộc họp.
44Brush/brʌʃ/Chải / đánh (răng, tóc)"Brush your teeth twice a day." — Đánh răng hai lần một ngày.
45Knead/niːd/Nhào nặn, xoa bóp"The massage therapist kneaded the tight muscles." — Người trị liệu xoa bóp các cơ căng.
46Prod/prɒd/Đâm, chọc bằng vật nhọn"He prodded the meat to check if it was cooked." — Anh chọc vào miếng thịt để kiểm tra chín chưa.

Nhóm 3: Động từ liên quan đến chân và bàn chân (Legs & Feet)

Bạn có biết tiếng Anh có ít nhất 15 cách khác nhau để mô tả kiểu đi bộ? Từ stroll (đi dạo thong thả) đến swagger (đi vênh váo) đến waddle (lạch bạch như vịt) — mỗi dáng đi kể một câu chuyện khác nhau!

3.1 Các kiểu đi và di chuyển cơ bản

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
1Walk/wɔːk/Đi bộ (thông thường)"I walk to work every day." — Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
2Run/rʌn/Chạy"She ran to catch the bus." — Cô chạy để kịp xe buýt.
3Jog/dʒɒɡ/Chạy bộ (tốc độ vừa)"He jogs in the park every morning." — Anh chạy bộ ở công viên mỗi sáng.
4Sprint/sprɪnt/Chạy nước rút (hết tốc lực)"She sprinted to the finish line." — Cô lao về vạch đích.
5Dash/dæʃ/Lao ra, phóng đi nhanh"He dashed out of the office when the alarm rang." — Anh lao ra khỏi văn phòng khi chuông báo động vang lên.
6March/mɑːrtʃ/Diễu hành, đi dậm chân đều"The soldiers marched in perfect formation." — Những người lính diễu hành thành đội hình hoàn hảo.

3.2 Các dáng đi đặc trưng (rất hữu ích để mô tả nhân vật!)

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
7Stroll/strəʊl/Đi dạo thong thả"They strolled along the beach at sunset." — Họ đi dạo dọc bãi biển lúc hoàng hôn.
8Stride/straɪd/Đi bước dài, đi mạnh mẽ"She strode confidently into the boardroom." — Cô bước mạnh mẽ tự tin vào phòng họp hội đồng.
9Shuffle/ˈʃʌfəl/Đi lê bước, kéo lê chân"He shuffled to the kitchen in his slippers." — Anh lê bước ra bếp với đôi dép mòn.
10Swagger/ˈswæɡər/Đi vênh váo, khệnh khạng"He swaggered into the party like he owned the place." — Anh ta đi khệnh khạng vào buổi tiệc như thể đó là nhà mình.
11Waddle/ˈwɒdəl/Đi lạch bạch (như vịt)"The penguin waddled across the ice." — Con chim cánh cụt lạch bạch trên băng.
12Tiptoe/ˈtɪptəʊ/Đi nhón chân"She tiptoed into the bedroom so as not to wake the baby." — Cô nhón chân vào phòng ngủ để không đánh thức em bé.
13Pace/peɪs/Đi qua đi lại (lo lắng)"He paced back and forth while waiting for news." — Anh đi qua đi lại trong khi chờ tin tức.
14Stalk/stɔːk/Đi rình rập, đi theo lén lút"The lion stalked its prey through the grass." — Con sư tử rình mồi qua đám cỏ.
15Limp/lɪmp/Đi khập khiễng"He limped off the field after the injury." — Anh khập khiễng rời sân sau chấn thương.

3.3 Nhảy và vận động chân

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
16Jump/dʒʌmp/Nhảy"The kids jumped into the swimming pool." — Bọn trẻ nhảy xuống hồ bơi.
17Hop/hɒp/Nhảy lò cò (một chân)"He hopped on one foot to the bathroom." — Anh nhảy lò cò bằng một chân vào phòng tắm.
18Skip/skɪp/Nhảy chân sáo, bỏ qua"The girl skipped happily down the path." — Cô bé nhảy chân sáo vui vẻ xuống con đường.
19Bounce/baʊns/Nảy lên, nhún nhảy"The child bounced excitedly on the trampoline." — Đứa trẻ nhún nhảy hào hứng trên tấm lò xo.
20Bound/baʊnd/Nhảy bật, tung tăng"The dog bounded toward its owner." — Con chó lao tung tăng về phía chủ.
21Dance/dɑːns/Nhảy múa, khiêu vũ"They danced all night at the wedding." — Họ khiêu vũ suốt đêm tại đám cưới.

3.4 Tư thế và vị trí chân

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
22Kneel/niːl/Quỳ xuống"He knelt down to propose." — Anh quỳ xuống cầu hôn.
23Squat/skwɒt/Ngồi xổm"The mechanic squatted to look under the car." — Người thợ ngồi xổm để nhìn dưới gầm xe.
24Sit/sɪt/Ngồi"Please sit down and make yourself comfortable." — Mời ngồi và thoải mái nhé.
25Stand/stænd/Đứng"We stood in line for an hour." — Chúng tôi đứng xếp hàng một tiếng.
26Crawl/krɔːl/Bò, trườn"The baby crawled toward the toy." — Em bé bò về phía đồ chơi.
27Lie down/laɪ daʊn/Nằm xuống"Lie down and rest for a while." — Nằm nghỉ một chút đi.
28Kick/kɪk/Đá"He kicked the ball into the net." — Anh sút bóng vào lưới.
29Stamp/stæmp/Dậm chân (tức giận hoặc lạnh)"She stamped her foot impatiently." — Cô dậm chân thiếu kiên nhẫn.
30Step/step/Bước, đặt chân"Step aside, please." — Nhường đường cho tôi một chút.
31Tread/tred/Dẫm lên, bước (cẩn thận)"Tread carefully — the floor is wet." — Bước cẩn thận — sàn đang ướt.
32Stumble/ˈstʌmbəl/Vấp ngã, loạng choạng"He stumbled on the uneven pavement." — Anh vấp trên vỉa hè lồi lõm.
33Trip/trɪp/Vấp (nhẹ hơn stumble)"She tripped over the rug." — Cô vấp vào tấm thảm.
34Wiggle toes/ˈwɪɡəl təʊz/Ngoáy ngón chân"She wiggled her toes in the warm sand." — Cô ngoáy ngón chân trong cát ấm.

Nhóm 4: Cử động cơ thể tổng quát (General body movements)

4.1 Uốn người và vươn vai

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
1Stretch/stretʃ/Vươn vai, giãn cơ"She stretched and yawned after the long flight." — Cô vươn vai ngáp sau chuyến bay dài.
2Bend/bend/Cúi, uốn cong"Bend your knees, not your back, when lifting." — Gấp gối xuống, không cong lưng, khi nhấc đồ vật.
3Twist/twɪst/Vặn người, xoắn"He twisted his ankle while hiking." — Anh trẹo chân khi đi leo núi.
4Lean/liːn/Nghiêng người, dựa vào"She leaned against the wall tiredly." — Cô dựa vào tường mệt mỏi.
5Sway/sweɪ/Đung đưa, lắc người"The crowd swayed to the music." — Đám đông đung đưa theo nhạc.
6Cartwheel/ˈkɑːrtwiːl/Lộn nhào (tay chống đất)"She cartwheeled across the gymnastics mat." — Cô lộn nhào qua tấm thảm thể dục.

4.2 Cử chỉ xã giao và biểu lộ cảm xúc cơ thể

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
7Shrug/ʃrʌɡ/Nhún vai (không biết / không quan tâm)"When asked about the plan, he just shrugged." — Khi được hỏi về kế hoạch, anh chỉ nhún vai.
8Hug/hʌɡ/Ôm"She hugged her mother tightly at the airport." — Cô ôm chặt mẹ tại sân bay.
9Cuddle/ˈkʌdəl/Ôm ấp, âu yếm"They cuddled on the sofa watching TV." — Họ ôm ấp nhau trên sofa xem TV.
10Bow/baʊ/Cúi chào"The performer bowed after the show." — Diễn viên cúi chào sau buổi biểu diễn.
11Dive/daɪv/Lặn xuống, lao xuống"He dived off the cliff into the sea." — Anh lao xuống từ vách đá vào biển.
12Slip/slɪp/Trượt chân"She slipped on the icy path." — Cô trượt chân trên con đường đóng băng.

4.3 Run rẩy, co giật và phản xạ

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
13Shiver/ˈʃɪvər/Run cầm cập (vì lạnh hoặc sợ)"She was shivering in the cold wind." — Cô run cầm cập trong gió lạnh.
14Shudder/ˈʃʌdər/Rùng mình (vì kinh sợ hoặc ghê)"He shuddered at the thought of spiders." — Anh rùng mình khi nghĩ đến nhện.
15Tremble/ˈtrembəl/Run rẩy (cảm xúc mạnh)"Her hands trembled as she opened the letter." — Tay cô run rẩy khi mở bức thư.
16Twitch/twɪtʃ/Co giật nhẹ, giật cơ"His eye twitches when he is stressed." — Mắt anh giật nhẹ khi căng thẳng.
17Itch/ɪtʃ/Ngứa"My skin itches from the mosquito bites." — Da tôi ngứa vì vết muỗi đốt.

Nhóm 5: Phản xạ sinh lý và cơ thể (Physiological reflexes)

Những động từ này mô tả những gì cơ thể tự làm — không phải lúc nào bạn cũng kiểm soát được! Từ cái đỏ mặt xấu hổ đến cơn nấc khó chịu nhất đời...

STTĐộng từPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
1Sweat / Perspire/swet/ /pəˈspaɪər/Đổ mồ hôi"He sweated nervously before the presentation." — Anh đổ mồ hôi hồi hộp trước bài thuyết trình.
2Bleed/bliːd/Chảy máu"The cut bled for several minutes." — Vết cắt chảy máu vài phút.
3Blush/blʌʃ/Đỏ mặt (xấu hổ, ngượng)"She blushed when he complimented her." — Cô đỏ mặt khi anh khen.
4Flush/flʌʃ/Đỏ bừng mặt (nóng, sốt, tức)"His face flushed with embarrassment." — Mặt anh đỏ bừng vì xấu hổ.
5Cough/kɒf/Ho"He coughed all night with a cold." — Anh ho suốt đêm vì cảm lạnh.
6Hiccup/ˈhɪkʌp/Nấc cụt"She hiccuped after drinking too fast." — Cô nấc cụt sau khi uống quá nhanh.
7Belch / Burp/beltʃ/ /bɜːrp/Ợ hơi"He burped loudly after the meal." — Anh ợ to sau bữa ăn.
8Faint / Pass out/feɪnt/ /pɑːs aʊt/Ngất xỉu"She almost fainted in the heat." — Cô suýt ngất vì nóng.
9Digest/daɪˈdʒest/Tiêu hóa"It takes time to digest a heavy meal." — Cần thời gian để tiêu hóa bữa ăn nặng.
10Scratch/skrætʃ/Gãi (phản xạ)"He absent-mindedly scratched his head." — Anh đãng trí gãi đầu.

Phân biệt các động từ dễ nhầm lẫn

Nhiều động từ trong danh sách trên có nghĩa gần giống nhau nhưng sắc thái hoàn toàn khác. Đây là những cặp "anh em sinh đôi" khiến người học hay bị vấp:

Nhóm "nhìn" — 6 cách khác nhau

Động từNghĩa chính xácSắc thái
Glance /ɡlɑːns/Liếc thoáng quaNhanh, vô ý — "She glanced at her phone." (liếc qua)
Gaze /ɡeɪz/Nhìn đắm đuối, chăm chúLâu dài, tình cảm — "He gazed at her." (nhìn đắm đuối)
Stare /steər/Nhìn chằm chằmLâu, thô lỗ hoặc ngạc nhiên — "Stop staring!" (thô lỗ)
Peer /pɪər/Nhìn cố, nhìn kỹKhi khó nhìn rõ — "Peering through fog." (mờ tối)
Squint /skwɪnt/Nheo mắtDo chói hoặc mờ — "Squinting in sunlight." (ánh sáng)
Glare /ɡleər/Nhìn trừng trừngTức giận — "She glared at him." (giận dữ)

Nhóm "cười" — 6 kiểu cười khác nhau

Động từNghĩaTình huống dùng
Smile /smaɪl/Mỉm cười nhẹLịch sự, thân thiện, không lộ răng nhiều
Grin /ɡrɪn/Cười toe toét lộ răngVui sướng, đắc thắng, hài lòng
Laugh /lɑːf/Cười lớn, thành tiếngThực sự vui nhộn, không thể nhịn
Chuckle /ˈtʃʌkəl/Cười khúc khích nhẹThấy buồn cười nhưng cố giữ, một mình
Giggle /ˈɡɪɡəl/Cười rúc ríchTrẻ con, thiếu nữ, không kiểm soát được
Smirk /smɜːrk/Cười nhếch mépĐểu, biết điều gì đó người khác không biết

Nhóm "run" — ba loại run khác nhau

Động từNguyên nhânVí dụ
Shiver /ˈʃɪvər/Lạnh hoặc sợ nhẹ"Shivering in the cold." — Run vì lạnh
Shudder /ˈʃʌdər/Kinh tởm, ghê sợ mạnh hơn"Shudder at the horror film." — Rùng mình vì kinh dị
Tremble /ˈtrembəl/Cảm xúc mạnh: sợ, hồi hộp, tức"Trembling with rage." — Run rẩy vì tức giận

Nhóm "đi" — phân biệt dáng đi

Động từDáng điHình ảnh gợi nhớ
WalkĐi bình thườngNgười đi bộ hàng ngày
StrollĐi dạo thư thảĐôi vợ chồng già đi dạo chiều tối
StrideĐi bước dài, tự tinCEO bước vào phòng họp
ShuffleLê bước, kéo chânNgười già mệt mỏi sáng sớm
SwaggerĐi khệnh khạngRapper trong MV
WaddleLạch bạch như vịtChim cánh cụt trên băng
TiptoeNhón gót chânTrộm vào bếp lúc nửa đêm
LimpKhập khiễngCầu thủ bị thương rời sân

Hội thoại thực tế — nghe quen tai, dùng ngay được

Hội thoại 1: Mô tả người lạ

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Anna"Did you see that man in the café? He kept staring at me!"Mày có thấy tên đàn ông trong quán cà phê không? Hắn cứ nhìn chằm chằm vào tao!
Linh"The tall one who was tapping his fingers on the table?"Tên cao cao cứ gõ ngón tay lên bàn đó hả?
Anna"Yes! He smirked when I glanced at him. So creepy."Đúng rồi! Hắn cười nhếch mép khi tao liếc qua. Rùng cả người.
Linh"Then he stood up, stretched, and just strode out like he owned the place."Rồi hắn đứng dậy, vươn vai, và đi khệnh khạng ra như thể cả quán là của hắn.

Hội thoại 2: Trước buổi thuyết trình

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Minh"I'm so nervous. I'm sweating and my hands are trembling!"Tao hồi hộp quá. Tao đang đổ mồ hôi mà tay cũng run rẩy!
Hoa"Just breathe slowly. In through your nose, out through your mouth."Hít thở chậm thôi. Hít vào bằng mũi, thở ra bằng miệng.
Minh"I keep biting my nails too. Bad habit."Tao cứ cắn móng tay nữa. Thói quen xấu.
Hoa"Clench your fists tightly for 10 seconds, then release. It helps."Nắm chặt tay trong 10 giây rồi buông ra. Có tác dụng đấy.
Minh"Okay... crossing my fingers! Wish me luck!"Được rồi... cầu may nhé! Chúc tao may mắn!

Hội thoại 3: Mô tả sự kiện thú vị

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Tuan"You should have seen the comedian last night! Everyone was laughing and clapping."Mày phải thấy danh hài tối qua mới được! Mọi người cứ cười lớn và vỗ tay.
Nam"Was he that funny? I just chuckled at the clips online."Anh ta hài đến vậy thật sao? Tao chỉ cười khúc khích khi xem clip online thôi.
Tuan"Oh man, the crowd was stomping their feet and whistling. The whole theater shook!"Ơi giời, khán giả dậm chân và huýt sáo. Cả rạp rung lên!
Nam"Now I'm itching to go. I'll grab tickets for next week."Giờ tao muốn đi rồi đó. Tao sẽ đặt vé tuần sau.

Lỗi sai thường gặp khi dùng động từ cơ thể

Lỗi saiSửa thànhGiải thích
❌ "She smiled her teeth."✅ "She smiled broadly." / "She flashed her teeth.""Smile" không có tân ngữ trực tiếp. Thêm trạng từ: "smiled warmly/broadly".
❌ "He laughed the joke."✅ "He laughed at the joke.""Laugh" cần giới từ "at" — laugh at sth/sb.
❌ "She blinked her eyes."✅ "She blinked." (đủ rồi)"Blink" đã ngụ ý mắt — không cần thêm "eyes". Tương tự: nod your head → nod.
❌ Dùng "stare" thay "gaze" trong câu lãng mạn✅ "He gazed into her eyes." (không phải "stared")"Stare" mang hàm ý thô lỗ hoặc kinh ngạc. "Gaze" mới lãng mạn!
❌ "He shivered because of scary movie."✅ "He shuddered at the scary movie.""Shiver" = run vì lạnh. Sợ hãi, ghê tởm → dùng "shudder".
❌ "She went to the bathroom shuffling."✅ "She shuffled to the bathroom."Dáng đi thường dùng động từ chính: "shuffled to", "strode into", "tiptoed past".

Mẹo học và ghi nhớ nhanh

Hơn 130 động từ nghe có vẻ nhiều, nhưng đây là chiến lược học thông minh để không bị choáng ngợp:

  • Nhóm theo "câu chuyện": Tưởng tượng một ngày của nhân vật — sáng thức dậy yawn, stretch, nhìn điện thoại squint, blink, đến văn phòng stride, wave, shake hands... Não ghi nhớ theo ngữ cảnh tốt hơn nhiều so với học thuộc lòng.
  • Dùng gương: Đứng trước gương và thực hiện từng động tác — frown, grin, wink, nod. Kết nối vật lý với từ vựng giúp nhớ lâu hơn 3 lần.
  • Xem phim và dừng lại: Khi nhân vật làm gì đó, hỏi bản thân "Từ tiếng Anh cho hành động này là gì?" Sau đó dùng từ trong bài để mô tả lại cảnh đó.
  • Viết mô tả ngắn: Chọn 5–10 động từ mới và viết một đoạn văn ngắn mô tả cảnh bạn thấy hôm nay (trên đường, trong quán...).

Tổng kết: khi bạn biết đúng từ, tiếng Anh sẽ "sống" theo nghĩa đen!

Hơn 130 động từ trong bài học hôm nay không chỉ giúp bạn đọc sách văn học hay xem phim dễ hơn — chúng còn giúp bạn viết và nói tiếng Anh sống động hơn rất nhiều. Thay vì "She looked at him" (nhìn anh ấy — chung chung), bạn có thể nói "She squinted at him suspiciously" (nheo mắt nhìn nghi ngờ) hay "She glanced at him quickly" (liếc nhìn thoáng) hay "She gazed at him lovingly" (nhìn đắm đuối) — ba câu, ba cảm xúc hoàn toàn khác nhau!

Bước tiếp theo của bạn: chọn 10 động từ yêu thích nhất từ bài này, viết 10 câu ví dụ về cuộc sống của bạn, rồi dùng chúng trong cuộc trò chuyện hay bài viết tiếng Anh tiếp theo. Không cần phải học hết một lúc — từng ngày thêm một chút, sau một tháng bạn sẽ ngạc nhiên với chính mình.

Và nếu có ai hỏi "Sao cậu học tiếng Anh giỏi thế?" — bạn cứ wink, shrug, và stride away thật tự tin nhé!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin