Vocabulary & Idioms

Cụm từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn: 20 cặp từ bạn cần phân biệt ngay

Admin
May 23, 2026
25 phút đọc
29

Bạn đã bao giờ tự tin gõ email công việc, rồi sau khi bấm "Send" mới giật mình nhận ra mình vừa viết "The policy had a great affect on sales" thay vì "effect"? Hay lần nào đó hỏi đường và bảo người ta đi "farther" khi thực ra muốn nói "further"? Đừng lo — bạn không đơn độc đâu! Tiếng Anh có hàng trăm cặp từ trông giống nhau, nghe giống nhau, nhưng ý nghĩa thì... trời ơi, khác nhau một trời một vực.

Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ "giải mã" 20 cặp từ/cụm từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn nhất — từ những cặp "cơ bản" mà ngay cả người học lâu năm vẫn hay sai, đến những cặp tinh vi khiến ngay cả người bản ngữ đôi khi cũng phải dừng lại suy nghĩ. Cùng "vạch mặt" chúng nhé!

Nhóm 1: Bẫy chính tả — trông giống mà nghĩa khác hoàn toàn

1. Accept /əkˈsɛpt/ vs. Except /ɪkˈsɛpt/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Accept/əkˈsɛpt/Động từChấp nhận, đồng ý nhậnShe accepted the job offer. (Cô ấy chấp nhận đề nghị việc làm.)
Except/ɪkˈsɛpt/Giới từ / Liên từNgoại trừ, trừ raEveryone passed except Tom. (Mọi người đều qua trừ Tom.)

Mẹo nhớ:Accept = Action (hành động nhận vào). Except = Exclude (loại trừ ra ngoài). Chỉ khác một chữ cái đầu nhưng ý nghĩa đối lập nhau hoàn toàn!

Lỗi phổ biến: "I will except your apology." ❌ → "I will accept your apology." ✓

2. Affect /əˈfɛkt/ vs. Effect /ɪˈfɛkt/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Affect/əˈfɛkt/Động từẢnh hưởng đến (hành động)Stress affects your health. (Căng thẳng ảnh hưởng đến sức khỏe bạn.)
Effect/ɪˈfɛkt/Danh từTác động, kết quảThe effect of stress is harmful. (Tác động của căng thẳng rất có hại.)

Mẹo nhớ: Dùng từ viết tắt RAVEN: Remember, Affect is a Verb, Effect is a Noun. Hoặc đơn giản hơn: "A" = Action (động từ), "E" = End-result (kết quả — danh từ).

Lưu ý nâng cao: Effect đôi khi dùng như động từ nghĩa "tạo ra thay đổi" (to effect change), và Affect đôi khi là danh từ trong tâm lý học. Nhưng với 99% trường hợp hàng ngày: Affect = verb, Effect = noun.

3. Advice /ədˈvaɪs/ vs. Advise /ədˈvaɪz/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Advice/ədˈvaɪs/Danh từ (không đếm được)Lời khuyênHer advice was very helpful. (Lời khuyên của cô ấy rất hữu ích.)
Advise/ədˈvaɪz/Động từKhuyên, tư vấnI advise you to see a doctor. (Tôi khuyên bạn nên gặp bác sĩ.)

Mẹo nhớ: Nghe phát âm kỹ sẽ phân biệt được: Advice kết thúc bằng âm /s/ (nhẹ nhàng, như "ice"), còn Advise kết thúc bằng /z/ (rung, như "wise"). Phát âm khác nhau đấy nhé!

Lỗi phổ biến: "Can you give me an advise?" ❌ → "Can you give me some advice?" ✓ (advice không dùng với "an" vì là danh từ không đếm được)

4. Angel /ˈeɪndʒəl/ vs. Angle /ˈæŋɡəl/

TừIPANghĩaVí dụ
Angel/ˈeɪndʒəl/Thiên thầnShe looks like an angel. (Cô ấy trông như thiên thần.)
Angle/ˈæŋɡəl/Góc (hình học); góc độ (quan điểm)The photo was taken from a low angle. (Ảnh được chụp từ góc thấp.)

Mẹo nhớ: Angel có chữ "e" ở giữa — như "EI" trong thiên thần bay lên trời. Angle có chữ "g" kép về âm — hình học toán học đấy!

Lỗi buồn cười: "You are my little angle." ❌ — Bạn vừa gọi người yêu là... một cái góc hình học. "You are my little angel." ✓ mới đúng nhé!

5. Desert /ˈdɛzərt/ vs. Dessert /dɪˈzɜːrt/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Desert/ˈdɛzərt/ (dt) · /dɪˈzɜːrt/ (đt)Danh từ / Động từSa mạc (dt); bỏ rơi, rời bỏ (đt)The Sahara is the largest hot desert.
Dessert/dɪˈzɜːrt/Danh từMón tráng miệngI always want dessert after dinner. (Tôi luôn muốn ăn tráng miệng sau bữa tối.)

Mẹo nhớ: Dessert có hai chữ S vì bạn luôn muốn ăn thêm món tráng miệng (double the sweetness = double the S!). Desert chỉ có một S — sa mạc khô cằn, ít ỏi mà.

Nhóm 2: Bẫy từ loại — cùng gốc nhưng khác chức năng

6. Breath /brɛθ/ vs. Breathe /briːð/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Breath/brɛθ/Danh từHơi thở (một lần thở)Take a deep breath before speaking. (Hít thở sâu trước khi nói.)
Breathe/briːð/Động từThở (hành động)Breathe in slowly through your nose. (Hít vào chậm rãi qua mũi.)

Mẹo nhớ: Breathe có chữ "e" ở cuối — chữ "e" thần kỳ này làm cho nguyên âm "ea" đọc dài (/iː/) và chữ "th" đọc thành /ð/ (rung). Không có "e" cuối → Breath đọc ngắn /ɛ/ và "th" nhẹ /θ/.

7. Complement /ˈkɒmplɪmənt/ vs. Compliment /ˈkɒmplɪmənt/

TừIPANghĩaVí dụ
Complement/ˈkɒmplɪmənt/Bổ sung, bổ trợ cho nhau (làm hoàn chỉnh)Red wine complements red meat perfectly. (Rượu vang đỏ bổ trợ hoàn hảo cho thịt đỏ.)
Compliment/ˈkɒmplɪmənt/Lời khen, tặng khenHe paid her a lovely compliment. (Anh ấy tặng cô ấy một lời khen dễ thương.)

Mẹo nhớ: CompLEment = compLEte (hoàn chỉnh). CompLIment = fLattering (khen ngợi — chữ I là "I like you!").

8. Considerable /kənˈsɪdərəbəl/ vs. Considerate /kənˈsɪdərɪt/

TừIPANghĩaVí dụ
Considerable/kənˈsɪdərəbəl/Đáng kể, lớn về số lượng/mức độThere was a considerable improvement in her grades. (Có sự cải thiện đáng kể trong điểm số của cô ấy.)
Considerate/kənˈsɪdərɪt/Chu đáo, quan tâm đến người khácHe is very considerate toward his elderly neighbors. (Anh ấy rất chu đáo với hàng xóm lớn tuổi.)

Mẹo nhớ: ConsiderABLE → "ABLE" to measure (có thể đo lường được, đáng kể về lượng). ConsiderATE → you "ATE" up your selfishness (đã "ăn mất" tính ích kỷ = chu đáo với người khác).

9. Economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ vs. Economical /ˌiːkəˈnɒmɪkəl/

TừIPANghĩaVí dụ
Economic/ˌiːkəˈnɒmɪk/Thuộc về kinh tế (học)The country faces an economic crisis. (Đất nước đang đối mặt khủng hoảng kinh tế.)
Economical/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/Tiết kiệm, không lãng phíThis car is very economical on fuel. (Xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)

Mẹo nhớ: Economic đi kèm với "policy, growth, crisis" — những thứ thuộc về kinh tế vĩ mô. Economical đi kèm với "car, solution, method" — những thứ tiết kiệm tiền bạc hàng ngày.

10. Emigrate /ˈɛmɪɡreɪt/ vs. Immigrate /ˈɪmɪɡreɪt/

TừIPANghĩaVí dụ
Emigrate/ˈɛmɪɡreɪt/Di cư ra khỏi đất nước (rời đi)She emigrated from Vietnam to Canada in 2010. (Cô ấy di cư từ Việt Nam sang Canada năm 2010.)
Immigrate/ˈɪmɪɡreɪt/Nhập cư vào một đất nước (đến nơi mới)Many people immigrate to Australia each year. (Nhiều người nhập cư vào Úc mỗi năm.)

Mẹo nhớ:Emigrate = Exit (thoát ra, rời đi). Immigrate = In (vào trong, đến nơi mới). Nhìn chữ cái đầu là nhớ ngay hướng di chuyển!

Nhóm 3: Khoảng cách và mức độ

11. Farther /ˈfɑːðər/ vs. Further /ˈfɜːðər/

TừIPANghĩaVí dụ
Farther/ˈfɑːðər/Xa hơn (khoảng cách vật lý, đo được)The station is farther than I thought. (Ga tàu xa hơn tôi tưởng.)
Further/ˈfɜːðər/Xa hơn (mức độ, thời gian, trừu tượng); hơn nữa; thêm nữaLet us discuss this further. (Hãy thảo luận thêm về điều này.) / I need further information. (Tôi cần thêm thông tin.)

Mẹo nhớ:Farther có chữ "far" — nghĩ đến khoảng cách xa thực sự (far away). Further có chữ "fur" — lông mịn, trừu tượng, không đo bằng thước được. Trong thực tế giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng "further" cho cả hai nghĩa.

12. Formerly /ˈfɔːməli/ vs. Formally /ˈfɔːməli/

TừIPANghĩaVí dụ
Formerly/ˈfɔːməli/Trước đây, trước kiaShe was formerly the CEO of that company. (Cô ấy trước đây là CEO của công ty đó.)
Formally/ˈfɔːməli/Một cách chính thức, theo nghi lễHe was formally introduced to the board. (Anh ấy được giới thiệu chính thức với hội đồng quản trị.)

Mẹo nhớ:Formerly → "former" (cũ, trước đây). Formally → "formal" (chính thức, trang trọng). Chỉ khác chữ "e" và "a" nhưng nghĩa khác hoàn toàn!

Phát âm: Hai từ này đọc giống nhau /ˈfɔːməli/ — ngữ cảnh là cách duy nhất phân biệt khi nghe!

Nhóm 4: Số lượng và so sánh

13. Among /əˈmʌŋ/ vs. Between /bɪˈtwiːn/

TừIPADùng khi nàoVí dụ
Among/əˈmʌŋ/Giữa 3 đối tượng trở lên (không xác định rõ ranh giới)Share the cake among the four children. (Chia bánh cho bốn đứa trẻ.)
Between/bɪˈtwiːn/Giữa 2 đối tượng (ranh giới rõ ràng)The agreement is between the two companies. (Thỏa thuận là giữa hai công ty.)

Lưu ý hiện đại: Quy tắc "between = 2, among = 3+" ngày nay linh hoạt hơn. Người ta có thể dùng "between" cho nhiều đối tượng khi mỗi cá thể có mối quan hệ riêng biệt: "negotiations between the five countries" vẫn đúng.

Nhóm 5: Cụm động từ dễ nhầm

14. Get on /ɡɛt ɒn/ vs. Get in /ɡɛt ɪn/

Cụm từIPADùng với phương tiện nàoVí dụ
Get on/ɡɛt ɒn/Xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm, máy bay, tàu thuyền, xe đạp, ngựa (phương tiện lớn/công cộng)Get on the bus before it leaves! (Lên xe buýt trước khi nó chạy!)
Get in/ɡɛt ɪn/Ô tô riêng, taxi, xe hơi (phương tiện nhỏ, ngồi vào trong)Get in the car, it's raining! (Vào xe đi, trời mưa!)

Mẹo nhớ: Phương tiện lớn → bạn bước lên (step ON). Phương tiện nhỏ → bạn chui vào (get IN). Tương tự: "get off" (xuống xe lớn) và "get out" (ra khỏi xe nhỏ/taxi).

Nhóm 6: Tính từ và trạng từ — sai là méo nghĩa ngay

15. Good /ɡʊd/ vs. Well /wɛl/

TừIPATừ loạiDùng khi nàoVí dụ
Good/ɡʊd/Tính từBổ nghĩa cho danh từ hoặc sau linking verb (be, seem, feel, look, smell, taste)She is a good teacher. / That smells good.
Well/wɛl/Trạng từ (hoặc tính từ = khỏe mạnh)Bổ nghĩa cho động từ hành động; hoặc "I am well" = tôi khỏeShe teaches well. / I don't feel well today. (Tôi không thấy khỏe hôm nay.)

Lỗi kinh điển: "I did good on the test." ❌ → "I did well on the test." ✓ (did là action verb, cần trạng từ). Nhưng "I feel good" ✓ vì "feel" ở đây là linking verb!

16. Lay /leɪ/ vs. Lie /laɪ/

TừIPANghĩaCó tân ngữ không?Ví dụ
Lay/leɪ/Đặt, để (vật gì đó xuống)Có tân ngữ (transitive)Please lay the book on the table. (Hãy đặt quyển sách lên bàn.)
Lie/laɪ/Nằm (tự mình nằm xuống)Không tân ngữ (intransitive)I need to lie down for a while. (Tôi cần nằm nghỉ một lúc.)

Bảng chia thì — phần gây rắc rối nhất:

Động từHiện tạiQuá khứ đơnQuá khứ phân từHiện tại tiếp diễn
Lay (đặt)laylaidlaidlaying
Lie (nằm)lielaylainlying

Cạm bẫy siêu to: Quá khứ của "lie" (nằm) lại chính là "lay" — nên câu "Yesterday I lay on the sofa all day" hoàn toàn đúng ngữ pháp! Đây là cặp từ khó nhất trong tiếng Anh.

17. Lose /luːz/ vs. Loose /luːs/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Lose/luːz/Động từMất, thuaI always lose my keys. (Tôi hay bị mất chìa khóa.) / We don't want to lose the match.
Loose/luːs/Tính từLỏng, rộng, không chặtThis shirt is too loose for me. (Cái áo này quá rộng với tôi.)

Mẹo nhớ: Lose có ít chữ O hơn (một chữ O) = đã "mất" một chữ O rồi! Loose có hai chữ O = "lỏng lẻo" như hai chữ O không buộc chặt vào nhau.

Lỗi phổ biến trên mạng xã hội: "We are going to loose this game!" ❌ → "We are going to lose this game!" ✓

18. Principle /ˈprɪnsɪpəl/ vs. Principal /ˈprɪnsɪpəl/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Principle/ˈprɪnsɪpəl/Danh từNguyên tắc, quy tắc, lý tưởngHonesty is one of his core principles. (Trung thực là một trong những nguyên tắc cốt lõi của anh ấy.)
Principal/ˈprɪnsɪpəl/Tính từ / Danh từChính, chủ yếu (tính từ); hiệu trưởng; số vốn (danh từ)The principal reason is cost. (Lý do chính là chi phí.) / The principal called all students.

Mẹo nhớ: PrinciplE — chữ E ở cuối như "Ethics" (đạo đức, nguyên tắc). PrincipaL — chữ L ở cuối như "Leader" (người lãnh đạo = hiệu trưởng) hoặc "aL" như "aLso = mainly" (chủ yếu).

19. Quiet /ˈkwaɪət/ vs. Quite /kwaɪt/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Quiet/ˈkwaɪət/Tính từ / Danh từYên tĩnh, im lặngPlease be quiet in the library. (Hãy giữ yên lặng trong thư viện.)
Quite/kwaɪt/Trạng từKhá là, hoàn toànThe movie was quite interesting. (Bộ phim khá thú vị.) / That's quite right! (Đúng hoàn toàn!)

Mẹo nhớ: Quiet có 5 chữ cái, đọc 2 âm tiết /ˈkwaɪ-ət/ — dài hơn, như sự yên tĩnh kéo dài mãi. Quite chỉ có 4 chữ cái, đọc 1 âm tiết /kwaɪt/ — nhanh gọn như câu "khá là xong rồi!"

20. Stationary /ˈsteɪʃənəri/ vs. Stationery /ˈsteɪʃənəri/

TừIPATừ loạiNghĩaVí dụ
Stationary/ˈsteɪʃənəri/Tính từĐứng yên, không di chuyểnThe car was stationary at the red light. (Xe đứng yên tại đèn đỏ.)
Stationery/ˈsteɪʃənəri/Danh từVăn phòng phẩm (giấy, bút, phong bì...)I need to buy some stationery for the office. (Tôi cần mua văn phòng phẩm cho văn phòng.)

Mẹo nhớ (kinh điển nhất): StationEry — chữ "E" như "Envelope" (phong bì) và "pEn" (bút) — đều là đồ văn phòng phẩm! StationAry — chữ "A" như "stAy" (đứng yên, không đi đâu).

Bảng tổng hợp nhanh 20 cặp từ dễ nhầm

STTTừ 1IPA 1Từ 2IPA 2Điểm khác biệt chính
1Accept (đv)/əkˈsɛpt/Except (gt)/ɪkˈsɛpt/Chấp nhận ≠ Ngoại trừ
2Affect (đv)/əˈfɛkt/Effect (dt)/ɪˈfɛkt/Động từ ≠ Danh từ
3Advice (dt)/ədˈvaɪs/Advise (đv)/ədˈvaɪz/Danh từ ≠ Động từ; /s/ ≠ /z/
4Among (≥3)/əˈmʌŋ/Between (2)/bɪˈtwiːn/Ba người trở lên ≠ Hai người
5Angel (dt)/ˈeɪndʒəl/Angle (dt)/ˈæŋɡəl/Thiên thần ≠ Góc hình học
6Breath (dt)/brɛθ/Breathe (đv)/briːð/Danh từ ≠ Động từ; phát âm khác
7Complement/ˈkɒmplɪmənt/Compliment/ˈkɒmplɪmənt/Bổ sung ≠ Khen ngợi
8Considerable/kənˈsɪdərəbəl/Considerate/kənˈsɪdərɪt/Đáng kể (lượng) ≠ Chu đáo (tính cách)
9Desert/ˈdɛzərt/Dessert/dɪˈzɜːrt/Sa mạc/bỏ rơi ≠ Món tráng miệng
10Economic/ˌiːkəˈnɒmɪk/Economical/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/Thuộc kinh tế ≠ Tiết kiệm
11Emigrate/ˈɛmɪɡreɪt/Immigrate/ˈɪmɪɡreɪt/Rời đi ≠ Đến nơi mới
12Farther/ˈfɑːðər/Further/ˈfɜːðər/Khoảng cách thực ≠ Mức độ/thêm nữa
13Formerly/ˈfɔːməli/Formally/ˈfɔːməli/Trước đây ≠ Chính thức
14Get on/ɡɛt ɒn/Get in/ɡɛt ɪn/Lên xe lớn/công cộng ≠ Vào xe nhỏ/taxi
15Good (tt)/ɡʊd/Well (trt)/wɛl/Tính từ ≠ Trạng từ (hành động)
16Lay (đv có tn)/leɪ/Lie (đv không tn)/laɪ/Đặt vật gì ≠ Tự nằm xuống
17Lose (đv)/luːz/Loose (tt)/luːs/Mất/thua ≠ Lỏng/rộng
18Principle (dt)/ˈprɪnsɪpəl/Principal (tt/dt)/ˈprɪnsɪpəl/Nguyên tắc ≠ Chính/Hiệu trưởng
19Quiet (tt)/ˈkwaɪət/Quite (trt)/kwaɪt/Yên tĩnh ≠ Khá là
20Stationary (tt)/ˈsteɪʃənəri/Stationery (dt)/ˈsteɪʃənəri/Đứng yên ≠ Văn phòng phẩm

Hội thoại thực tế — xem cách dùng trong ngữ cảnh

Hội thoại 1: Tại văn phòng (dùng affect/effect, considerable/considerate, economic/economical)

Người nóiHội thoạiGhi chú
Manager (Anna)"The new policy will greatly affect our budget this quarter."affect = động từ (ảnh hưởng đến)
Staff (Ben)"Yes, the effect on our team's spending could be considerable."effect = danh từ (tác động); considerable = đáng kể
Anna"We need a more economical approach. Let's find ways to cut costs."economical = tiết kiệm
Ben"I agree. Could you give me some advice on where to start?"advice = lời khuyên (danh từ)
Anna"I would advise reviewing all subscriptions first."advise = khuyên (động từ)

Hội thoại 2: Lên taxi và xe buýt (dùng get in/get on, lose/loose, quiet/quite)

Người nóiHội thoạiGhi chú
Mai"Quick, get in the taxi! We're going to be late!"get in = lên taxi (xe nhỏ)
Nam"Wait, I think I'm going to lose my phone. My pocket is too loose."lose = mất; loose = lỏng
Mai"It's quite far still. Let's take the bus instead — we can get on at the next stop."quite = khá là; get on = lên xe buýt
Nam"Okay, but please be quiet on the bus. I need to make a quick call."quiet = yên lặng

Hội thoại 3: Cuộc trò chuyện về du học (dùng emigrate/immigrate, farther/further, formerly/formally, principle/principal)

Người nóiHội thoạiGhi chú
Lan"My brother decided to emigrate from Vietnam to Germany last year."emigrate = rời Việt Nam đi
Tom"Wow! Did he immigrate there officially?"immigrate = đến Đức định cư
Lan"Yes, he was formally registered as a resident in Munich."formally = một cách chính thức
Tom"That's further than I thought from here to Munich!"further = xa hơn (trừu tượng)
Lan"His principal reason was the better job opportunities. He also believes in the principle of working hard wherever you go."principal = chính; principle = nguyên tắc

10 lỗi sai phổ biến nhất — và cách sửa đúng

STTCâu sai ❌Câu đúng ✓Giải thích
1"The noise effected my sleep badly.""The noise affected my sleep badly."Affect = động từ (ảnh hưởng đến)
2"Can you give me an advise?""Can you give me some advice?"Advice = danh từ không đếm được, không dùng "an"
3"She looks like a beautiful angle.""She looks like a beautiful angel."Angel = thiên thần; angle = góc hình học
4"I couldn't breath in the hot room.""I couldn't breathe in the hot room."Breathe = động từ (thở); breath = danh từ
5"The chocolate cake was a perfect desert.""The chocolate cake was a perfect dessert."Dessert = món tráng miệng (2 chữ S)
6"She emigrated to Canada from the US.""She immigrated to Canada from the US."Immigrate = nhập cư vào Canada (điểm đến)
7"He did very good at the piano recital.""He did very well at the piano recital."Well = trạng từ bổ nghĩa cho did (hành động)
8"I need to lay down for a nap.""I need to lie down for a nap."Lie = tự nằm xuống (không tân ngữ)
9"Don't loose your passport!""Don't lose your passport!"Lose = mất; loose = lỏng lẻo
10"The car was stationery in traffic.""The car was stationary in traffic."Stationary = đứng yên; stationery = văn phòng phẩm

Bài tập thực hành — thử tài phân biệt nhé!

Bài tập 1: Chọn từ đúng

Chọn từ phù hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống:

  1. The manager chose to _______ the resignation letter. (accept / except)
  2. Smoking has a negative _______ on your lungs. (affect / effect)
  3. Could you please _______ me on the best approach? (advice / advise)
  4. She is very _______ — she always remembers others' feelings. (considerable / considerate)
  5. This hybrid car is surprisingly _______. (economic / economical)
  6. I left my _______ on the bus — pens, notebooks, everything. (stationary / stationery)
  7. Everyone attended the ceremony _______ the director, who was ill. (among / except)
  8. He plays the violin very _______. (good / well)

Đáp án: 1. accept | 2. effect | 3. advise | 4. considerate | 5. economical | 6. stationery | 7. except | 8. well

Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong câu

Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu sau (mỗi câu có đúng 1 lỗi):

  1. The flooding effected thousands of families in the region.
  2. Can I get in the train here or do I need to go to platform 3?
  3. She formerly introduced herself to the board of directors.
  4. The principle amount on the loan is $50,000.
  5. My apartment is quite — I can hear a pin drop at night.

Đáp án:

  1. effectedaffected (affect = động từ ảnh hưởng)
  2. get inget on (train = phương tiện lớn/công cộng)
  3. formerlyformally (formally = một cách chính thức)
  4. principleprincipal (principal amount = số vốn chính)
  5. quitequiet (quiet = yên tĩnh)

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, chú ý dùng đúng từ trong các cặp đã học:

  1. Cô ấy trước đây là giáo viên trường trung học, và cô ấy đã di cư sang Anh năm 2015.
  2. Lời khuyên của anh ấy rất có ích — anh ấy khuyên tôi nên học thêm tiếng Anh.
  3. Hãy chia tài liệu cho tất cả năm thành viên trong nhóm, ngoại trừ người vắng mặt hôm nay.
  4. Những chiếc bút và tập vở đứng yên trên bàn — không ai chạm vào văn phòng phẩm cả.
  5. Tôi cần nằm xuống một lúc vì trời nóng quá và tôi không thở được bình thường.

Gợi ý đáp án:

  1. She was formerly a high school teacher, and she emigrated to England in 2015.
  2. His advice was very helpful — he advised me to study more English.
  3. Please share the documents among all five team members, except the one absent today.
  4. The pens and notebooks were stationary on the desk — nobody touched the stationery.
  5. I need to lie down for a while because it is so hot and I cannot breathe normally.

Lời kết: Nhầm lẫn là bước đầu tiên để không nhầm lẫn nữa!

Nếu bạn đọc đến đây và thấy mình từng mắc ít nhất 3-4 lỗi trong danh sách trên — xin chúc mừng, bạn hoàn toàn bình thường! Ngay cả người bản ngữ cũng thường xuyên viết "loose" thay vì "lose" hay "it's" thay vì "its". Điểm khác biệt giữa người học tiếng Anh tốt và người học tiếng Anh xuất sắc không phải là "không bao giờ sai" — mà là "biết mình sai ở đâu và có công cụ để sửa".

Hãy lưu bài này lại, in bảng tổng hợp 20 cặp từ ra dán lên tường, hoặc làm flashcard cho từng cặp. Mỗi khi viết email hay bài luận, dừng lại 5 giây để kiểm tra: "Mình đang dùng affect hay effect? Advice hay advise?" Dần dần, việc này sẽ trở thành phản xạ tự nhiên — và bạn sẽ là người nhìn vào bài viết của người khác mà mỉm cười: "À, họ vừa nhầm lose với loose rồi!"

Chúc bạn học vui và đừng quên: mỗi lần nhầm lẫn là một bài học đáng nhớ hơn cả trăm lần đọc lý thuyết! 💪

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin