Vocabulary & Idioms

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông: 150+ từ, mẫu câu và hội thoại thực tế

Admin
May 23, 2026
26 phút đọc
32

Sáng nay bạn đứng ở ngã tư, muốn hỏi một người nước ngoài đường đến bưu điện nhưng chỉ nhớ được mỗi từ "go straight" rồi... tắc. Hay bạn đang xem bản tin giao thông quốc tế, thấy "gridlock" với "rush hour" mà ngơ ngác không biết dịch sao? Đừng lo — hôm nay chúng ta sẽ "mở khóa" toàn bộ kho từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông, từ tên các phương tiện, hạ tầng đường sá, biển báo, cho đến mẫu câu hỏi đường cực tự nhiên!

Bài viết này được thiết kế dành riêng cho người tự học — có phiên âm IPA, ví dụ đặt câu, hội thoại thực tế và bài tập để bạn vừa học vừa luyện tập ngay. Cài dây an toàn rồi xuất phát thôi nào!

1. Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông đường bộ

Đây là nhóm từ vựng gần gũi nhất với cuộc sống hàng ngày của người Việt. Hãy học kỹ phiên âm vì nhiều từ phát âm khác hoàn toàn so với cách đọc theo mặt chữ!

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Car / Automobile/kɑː/ /ˌɔːtəməˈbiːl/Ô tô / xe hơiShe drives her car to work every day.
Motorbike / Motorcycle/ˈməʊtəbaɪk/ /ˈməʊtəsaɪkəl/Xe máyTraffic in Hanoi is full of motorbikes.
Scooter/ˈskuːtə/Xe tay ga / xe scooterMy sister bought a new scooter last month.
Bicycle / Bike/ˈbaɪsɪkəl/ /baɪk/Xe đạpHe rides his bicycle to school to save money.
Truck / Lorry/trʌk/ /ˈlɒri/Xe tải (Mỹ/Anh)A truck blocked the road for hours.
Van/væn/Xe tải nhỏ / xe vanThe delivery van arrived at 9 a.m.
Bus/bʌs/Xe buýtI take the bus to avoid traffic jams.
Coach/kəʊtʃ/Xe khách / xe đường dàiWe travelled from Hanoi to Da Nang by coach.
Minibus/ˈmɪnɪbʌs/Xe buýt nhỏ / xe miniThe school hired a minibus for the field trip.
Taxi / Cab/ˈtæksi/ /kæb/Xe taxiShe called a taxi to get to the airport.
Tram/træm/Xe điện (đường ray)Melbourne is famous for its tram network.
Ambulance/ˈæmbjʊləns/Xe cấp cứuThe ambulance rushed to the accident scene.
Fire truck / Fire engine/faɪə trʌk/Xe cứu hỏaA fire truck sped past with sirens blaring.
Police car/pəˈliːs kɑː/Xe cảnh sátThe police car chased the speeding vehicle.
Caravan/ˈkærəvæn/Xe nhà lưu độngThey spent the summer holiday in a caravan.
Moped/ˈməʊped/Xe máy có bàn đạpA moped is great for short city trips.
Pickup truck/ˈpɪkʌp trʌk/Xe bán tảiFarmers often use a pickup truck for hauling goods.
Electric vehicle (EV)/ɪˈlektrɪk ˈviːɪkəl/Xe điệnElectric vehicles are becoming more popular worldwide.

2. Từ vựng về phương tiện giao thông công cộng

Phương tiện công cộng là chủ đề hay gặp trong IELTS, hội thoại du lịch và bài đọc báo tiếng Anh. Học kỹ nhóm từ này để tự tin khi đi lại ở nước ngoài!

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtGhi chú
Subway / Underground / Metro/ˈsʌbweɪ/ /ˌʌndəˈɡraʊnd/ /ˈmetrəʊ/Tàu điện ngầm"Subway" dùng ở Mỹ, "Underground/Tube" dùng ở Anh
Train / Railway train/treɪn/ /ˈreɪlweɪ treɪn/Tàu hỏaPhổ biến toàn cầu
High-speed train/ˌhaɪˈspiːd treɪn/Tàu cao tốcVí dụ: Shinkansen (Nhật), TGV (Pháp)
Light rail/laɪt reɪl/Tàu điện nhẹ / đường sắt đô thịChạy trên mặt đất, ít ô nhiễm
Monorail/ˈmɒnəreɪl/Tàu đơn rayThường thấy ở khu du lịch, sân bay
Cable car/ˈkeɪbəl kɑː/Cáp treo / xe cápCả loại đường phố (San Francisco) và núi
Tram/træm/Xe điện đường phốChạy trên đường ray trong thành phố
Ride-sharing/raɪd ˈʃeərɪŋ/Dịch vụ đi chung xeGrab, Uber là các dịch vụ ride-sharing

3. Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Boat/bəʊt/Thuyền / tàu nhỏWe rented a boat to explore the lagoon.
Ship/ʃɪp/Tàu thủy lớnThe ship carried 2,000 passengers.
Ferry/ˈferi/PhàWe crossed the river by ferry.
Cruise ship/kruːz ʃɪp/Tàu du lịchThey booked a Mediterranean cruise ship for their honeymoon.
Cargo ship/ˈkɑːɡəʊ ʃɪp/Tàu chở hàngThe cargo ship transported goods from China to Europe.
Speedboat/ˈspiːdbəʊt/Tàu cao tốc / ca nôA speedboat can reach 80 km/h on open water.
Sailboat/ˈseɪlbəʊt/Thuyền buồmHe spent weekends on his sailboat.
Canoe/kəˈnuː/Xuồng / ca nô nhỏThey paddled a canoe down the river.
Rowing boat/ˈrəʊɪŋ bəʊt/Thuyền chèo tayA rowing boat is perfect for a quiet lake.
Hovercraft/ˈhɒvəkrɑːft/Tàu đệm khíA hovercraft can travel on both water and land.
Submarine/ˌsʌbməˈriːn/Tàu ngầmThe submarine dived to 300 metres below the surface.

4. Từ vựng về phương tiện giao thông hàng không

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Airplane / Aeroplane/ˈeəpleɪn/ /ˈeərəpleɪn/Máy bay (Mỹ / Anh)The airplane took off on time.
Helicopter/ˈhelɪkɒptə/Trực thăngA rescue helicopter searched the mountains.
Hot-air balloon/hɒt eə bəˈluːn/Khinh khí cầuRiding a hot-air balloon is a bucket-list experience.
Glider/ˈɡlaɪdə/Tàu lượnA glider has no engine — it uses air currents.
Drone/drəʊn/Máy bay không người láiDrones are increasingly used in delivery services.
Private jet/ˈpraɪvɪt dʒet/Máy bay tư nhânThe CEO travels by private jet.

5. Từ vựng tiếng Anh về đường sá và hạ tầng giao thông

Nhóm từ này giúp bạn mô tả địa điểm, chỉ đường và hiểu bản đồ tiếng Anh một cách chính xác.

5.1. Các loại đường

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Road/rəʊd/Con đường (chung)
Street/striːt/Phố / đường trong đô thị (có nhà hai bên)
Avenue/ˈævɪnjuː/Đại lộ (rộng, thường có cây)
Boulevard/ˈbuːləvɑːd/Đại lộ lớn có dải phân cách
Highway / Motorway/ˈhaɪweɪ/ /ˈməʊtəweɪ/Xa lộ (Mỹ/Anh)
Freeway/ˈfriːweɪ/Đường cao tốc miễn phí (Mỹ)
Expressway/ɪkˈspresweɪ/Đường cao tốc
One-way street/wʌn weɪ striːt/Đường một chiều
Lane/leɪn/Làn đường
Bike lane / Cycle lane/baɪk leɪn/Làn dành cho xe đạp
Bus lane/bʌs leɪn/Làn dành riêng xe buýt
Alley / Alleyway/ˈæli/ /ˈæliweɪ/Ngõ hẻm nhỏ
Dead end / Cul-de-sac/ded end/ /ˈkʌldəsæk/Đường cụt
Toll road/təʊl rəʊd/Đường thu phí

5.2. Công trình và điểm nút giao thông

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Intersection / Crossroads/ˌɪntəˈsekʃən/ /ˈkrɒsrəʊdz/Ngã tư / giao lộ
Junction/ˈdʒʌŋkʃən/Giao lộ / điểm giao nhau
Roundabout/ˈraʊndəbaʊt/Vòng xoay
Overpass / Flyover/ˈəʊvəpɑːs/ /ˈflaɪəʊvə/Cầu vượt
Underpass / Tunnel/ˈʌndəpɑːs/ /ˈtʌnəl/Đường hầm / cầu chui
Bridge/brɪdʒ/Cầu
Pedestrian crossing / Zebra crossing/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ /ˈzebrə ˈkrɒsɪŋ/Vạch sang đường / ngựa vằn
Pavement / Sidewalk/ˈpeɪvmənt/ /ˈsaɪdwɔːk/Vỉa hè (Anh / Mỹ)
Kerb / Curb/kɜːb/ /kɜːrb/Mép vỉa hè (Anh / Mỹ)
Traffic island/ˈtræfɪk ˈaɪlənd/Đảo giao thông giữa đường
Car park / Parking lot/kɑː pɑːk/ /ˈpɑːkɪŋ lɒt/Bãi đỗ xe (Anh / Mỹ)
Petrol station / Gas station/ˈpetrəl ˈsteɪʃən/ /ɡæs ˈsteɪʃən/Trạm xăng (Anh / Mỹ)
Toll booth / Toll gate/təʊl buːθ/ /təʊl ɡeɪt/Trạm thu phí

6. Từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông

Biết đọc biển báo bằng tiếng Anh cực quan trọng khi bạn lái xe ở nước ngoài hoặc tham gia giao thông ở các thành phố quốc tế. Nhớ: biển tròn = lệnh cấm/bắt buộc, biển tam giác = cảnh báo, biển vuông/chữ nhật = thông tin.

Từ vựng / Biển báoPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Speed limit/spiːd ˈlɪmɪt/Giới hạn tốc độ
No entry/nəʊ ˈentri/Cấm vào
No parking/nəʊ ˈpɑːkɪŋ/Cấm đỗ xe
No U-turn/nəʊ ˈjuːtɜːn/Cấm quay đầu
No overtaking/nəʊ ˌəʊvəˈteɪkɪŋ/Cấm vượt xe
No horn/nəʊ hɔːn/Cấm bóp còi
One way/wʌn weɪ/Đường một chiều
Yield / Give way/jiːld/ /ɡɪv weɪ/Nhường đường (Mỹ / Anh)
Stop/stɒp/Dừng lại (bắt buộc)
Slow down/sləʊ daʊn/Giảm tốc độ
Slippery road/ˈslɪpəri rəʊd/Đường trơn
Uneven road / Bumpy road/ʌnˈiːvən rəʊd/Đường gồ ghề, mấp mô
Road works ahead/rəʊd wɜːks əˈhed/Phía trước có công trình
Pedestrians crossing/pəˈdestriənz ˈkrɒsɪŋ/Người đi bộ sang đường
School zone/skuːl zəʊn/Khu vực trường học
Hospital zone/ˈhɒspɪtəl zəʊn/Khu vực bệnh viện
Detour/ˈdiːtʊə/Đường vòng / tuyến thay thế
Handicap parking/ˈhændɪkæp ˈpɑːkɪŋ/Bãi đỗ xe cho người khuyết tật

7. Từ vựng tiếng Anh về tắc đường, tai nạn và vi phạm giao thông

Nhóm từ này hay xuất hiện trong tin tức, IELTS Writing Task 2 và các cuộc trò chuyện về vấn đề đô thị. Học chắc để bạn có thể bày tỏ ý kiến về giao thông bằng tiếng Anh!

7.1. Tắc đường và mật độ giao thông

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Traffic jam/ˈtræfɪk dʒæm/Ùn tắc giao thôngThere was a terrible traffic jam on the ring road.
Gridlock/ˈɡrɪdlɒk/Tắc đường hoàn toàn (không di chuyển được)The city centre was in complete gridlock at 8 a.m.
Rush hour/rʌʃ ˈaʊə/Giờ cao điểmAvoid driving during rush hour if possible.
Peak hour/piːk ˈaʊə/Giờ cao điểm (tương tự rush hour)Peak hour traffic is heaviest between 7 and 9 a.m.
Bumper-to-bumper/ˌbʌmpə tə ˈbʌmpə/Xe nối đuôi nhau san sátTraffic was bumper-to-bumper on the motorway.
Congestion/kənˈdʒestʃən/Ùn tắc / tắc nghẽnRoad congestion is a major problem in big cities.
Traffic flow/ˈtræfɪk fləʊ/Lưu lượng giao thôngThe new bridge improved traffic flow significantly.

7.2. Tai nạn và sự cố giao thông

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Accident / Crash/ˈæksɪdənt/ /kræʃ/Tai nạnA serious accident blocked the highway for 3 hours.
Collision/kəˈlɪʒən/Va chạmThe collision involved two trucks and a car.
Rear-end collision/rɪər end kəˈlɪʒən/Va chạm từ phía sauA rear-end collision caused a pile-up on the highway.
Hit and run/hɪt ənd rʌn/Đâm xe rồi bỏ chạyThe driver was arrested for a hit and run.
Breakdown/ˈbreɪkdaʊn/Xe bị hỏng / chết máyOur car had a breakdown on the highway.
Flat tyre / Flat tire/flæt ˈtaɪə/Xe bị xẹp lốpI got a flat tyre on the way to work.
Road rage/rəʊd reɪdʒ/Nổi giận khi lái xeRoad rage incidents have increased in big cities.
Drunk driving / DUI/drʌŋk ˈdraɪvɪŋ/Lái xe khi say rượuDrunk driving is illegal and extremely dangerous.

7.3. Vi phạm giao thông và xử phạt

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Speeding/ˈspiːdɪŋ/Chạy quá tốc độ
Fine / Penalty/faɪn/ /ˈpenəlti/Phạt tiền / hình phạt
Traffic ticket/ˈtræfɪk ˈtɪkɪt/Phiếu phạt giao thông
Breathalyser test/ˈbreθəlaɪzə test/Kiểm tra nồng độ cồn
Licence suspension/ˈlaɪsəns səˈspenʃən/Tạm thu giấy phép lái xe
Red light camera/red laɪt ˈkæmərə/Camera bắn tốc độ / camera đèn đỏ

8. Từ vựng về các bộ phận của xe ô tô

Biết tên các bộ phận xe giúp bạn mô tả sự cố cho thợ sửa xe hoặc hiểu hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Engine/ˈendʒɪn/Động cơ
Bonnet / Hood/ˈbɒnɪt/ /hʊd/Nắp capo (Anh / Mỹ)
Boot / Trunk/buːt/ /trʌŋk/Cốp xe (Anh / Mỹ)
Windscreen / Windshield/ˈwɪndskriːn/ /ˈwɪndʃiːld/Kính chắn gió (Anh / Mỹ)
Windscreen wiper/ˈwɪndskriːn ˈwaɪpə/Cần gạt nước
Steering wheel/ˈstɪərɪŋ wiːl/Vô lăng
Dashboard/ˈdæʃbɔːd/Bảng đồng hồ lái xe
Gear stick / Gear shift/ɡɪə stɪk/Cần số
Clutch/klʌtʃ/Bàn đạp côn (ly hợp)
Accelerator / Gas pedal/əkˈseləreɪtə/Chân ga
Brake/breɪk/Phanh / thắng
Tyre / Tire/ˈtaɪə/ /ˈtaɪər/Lốp xe (Anh / Mỹ)
Seat belt/siːt belt/Dây an toàn
Rear-view mirror/rɪə vjuː ˈmɪrə/Gương chiếu hậu
Indicator / Turn signal/ˈɪndɪkeɪtə/ /tɜːn ˈsɪɡnəl/Đèn xi nhan (Anh / Mỹ)
Headlight/ˈhedlaɪt/Đèn pha
Horn/hɔːn/Còi xe
Fuel tank/ˈfjuːəl tæŋk/Bình xăng

9. Mẫu câu hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh

Đây là kỹ năng sống còn khi đi du lịch hoặc làm việc với người nước ngoài. Hãy nhớ: luôn bắt đầu bằng "Excuse me" để lịch sự!

9.1. Mẫu câu hỏi đường

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Excuse me, how do I get to [địa điểm]?Xin lỗi, tôi đến [địa điểm] bằng cách nào?
Excuse me, could you tell me the way to [địa điểm]?Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường đến [địa điểm] không?
Is [địa điểm] far from here?[Địa điểm] có xa đây không?
How long does it take to walk / drive to [địa điểm]?Đi bộ / lái xe đến [địa điểm] mất bao lâu?
Which bus / train goes to [địa điểm]?Tuyến buýt / tàu nào đi đến [địa điểm]?
Am I going the right way for [địa điểm]?Tôi đang đi đúng hướng đến [địa điểm] không?
I think I'm lost. Can you help me?Tôi nghĩ mình bị lạc. Bạn có thể giúp tôi không?
Can you show me on the map?Bạn có thể chỉ trên bản đồ cho tôi không?
Is there a petrol station nearby?Gần đây có trạm xăng không?

9.2. Mẫu câu chỉ đường

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Go straight ahead.Đi thẳng.
Turn left / right at the traffic lights.Rẽ trái / phải tại đèn giao thông.
Take the first / second left / right.Rẽ trái / phải ở lần rẽ đầu tiên / thứ hai.
It's on your left / right.Nó ở bên trái / phải của bạn.
Go past the roundabout, then turn right.Qua vòng xoay rồi rẽ phải.
Cross the bridge and turn left.Qua cầu rồi rẽ trái.
It's about 500 metres from here.Cách đây khoảng 500 mét.
You can't miss it.Bạn sẽ nhìn thấy ngay thôi, không bỏ qua được đâu.
Sorry, I'm not from around here.Xin lỗi, tôi không phải người địa phương.
You're going the wrong way. You need to turn around.Bạn đang đi sai hướng. Bạn cần quay đầu lại.

10. Mẫu câu giao tiếp khi đi phương tiện công cộng

10.1. Khi đi xe buýt

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Does this bus go to [địa điểm]?Xe buýt này có đi đến [địa điểm] không?
Where does this bus stop?Xe buýt này dừng ở đâu?
How many stops to [địa điểm]?Còn mấy trạm nữa đến [địa điểm]?
Could you let me know when we reach [địa điểm]?Bạn có thể báo cho tôi khi đến [địa điểm] không?
Is this seat taken?Chỗ này có ai ngồi chưa?

10.2. Khi đi taxi / đặt xe

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Take me to [địa điểm], please.Cho tôi đến [địa điểm] nhé.
How much will it cost to get to [địa điểm]?Đến [địa điểm] hết bao nhiêu tiền?
Please use the meter.Vui lòng bật đồng hồ tính tiền.
Can you drop me off here, please?Bạn có thể cho tôi xuống đây được không?
Keep the change.Giữ lại tiền thừa nhé (tiền boa).

11. Bảng so sánh từ vựng giao thông Anh – Mỹ

Người học hay bối rối vì cùng một thứ nhưng người Anh và người Mỹ gọi khác nhau. Đây là bảng so sánh để bạn không bị nhầm lẫn:

Tiếng Anh (Anh)Tiếng Anh (Mỹ)Nghĩa tiếng Việt
MotorwayHighway / FreewayĐường cao tốc
PavementSidewalkVỉa hè
KerbCurbMép vỉa hè
Car parkParking lotBãi đỗ xe
Petrol stationGas stationTrạm xăng
LorryTruckXe tải lớn
BonnetHoodNắp capo
BootTrunkCốp xe
WindscreenWindshieldKính chắn gió
TyreTireLốp xe
Give wayYieldNhường đường
Underground / TubeSubwayTàu điện ngầm
IndicatorTurn signal / BlinkerĐèn xi nhan

12. Hội thoại thực tế về giao thông

Hội thoại 1: Hỏi đường đến bảo tàng

Người nóiTiếng AnhTiếng Việt
Du kháchExcuse me! Could you help me? I'm trying to get to the National Museum but I think I'm going the wrong way.Xin lỗi! Bạn có thể giúp tôi không? Tôi đang cố đến Bảo tàng Quốc gia nhưng tôi nghĩ mình đi sai đường rồi.
Người địa phươngNo worries! The National Museum is actually back that way. Go straight for two blocks, then turn left at the traffic lights.Không sao! Bảo tàng Quốc gia thực ra ở hướng đó. Đi thẳng hai dãy nhà rồi rẽ trái tại đèn giao thông.
Du kháchTurn left at the traffic lights — got it. Is it far from there?Rẽ trái ở đèn giao thông — hiểu rồi. Từ đó còn xa không?
Người địa phươngNot at all! It's about 200 metres on your right. There's a big fountain in front — you can't miss it.Không xa đâu! Khoảng 200 mét bên tay phải của bạn. Có đài phun nước lớn phía trước — bạn nhìn thấy ngay thôi.
Du kháchThat's great, thank you so much! How long will it take on foot?Tuyệt vời, cảm ơn bạn rất nhiều! Đi bộ mất bao lâu?
Người địa phươngAbout 5 minutes. Enjoy your visit!Khoảng 5 phút thôi. Chúc bạn tham quan vui vẻ!

Hội thoại 2: Đặt taxi và đến đích

Người nóiTiếng AnhTiếng Việt
KháchHi! Could you take me to the Central Train Station, please? I need to catch the 3 o'clock train.Chào! Bạn có thể đưa tôi đến Ga xe lửa Trung tâm không? Tôi cần đi chuyến tàu 3 giờ.
Tài xếSure, hop in! It'll take about 20 minutes — there's a bit of congestion on the main road right now.Được, lên xe đi! Khoảng 20 phút — hiện tại đường chính đang hơi tắc một chút.
KháchOh no, will I make it in time?Ôi không, liệu tôi có kịp không?
Tài xếDon't worry. I'll take the bypass — it's a bit longer but much faster with no traffic.Đừng lo. Tôi sẽ đi đường vòng — hơi dài hơn nhưng không có xe nên nhanh hơn nhiều.
KháchGreat, thank you! Please use the meter, though.Tốt quá, cảm ơn! Nhưng nhớ bật đồng hồ tính tiền nhé.
Tài xếOf course. Here we are! That's $12.50, please.Tất nhiên rồi. Đến nơi rồi! Bạn trả 12,50 đô nhé.
KháchHere's $15. Keep the change. Thanks for the quick route!Đây 15 đô. Giữ lại tiền thừa nhé. Cảm ơn đã chọn đường nhanh!

Hội thoại 3: Hỏi về xe buýt

Người nóiTiếng AnhTiếng Việt
Hành kháchExcuse me, does this bus go to the airport?Xin lỗi, xe buýt này có đi đến sân bay không?
Người đứng chờNo, this is the Number 5 — it goes to the city centre. For the airport you need the Number 12. The stop is just across the road.Không, đây là tuyến số 5 — đi đến trung tâm thành phố. Đến sân bay bạn cần tuyến số 12. Trạm dừng ở ngay bên kia đường.
Hành kháchHow often does it run?Nó chạy bao lâu một chuyến?
Người đứng chờEvery 30 minutes. The next one should be here in about 10 minutes.30 phút một chuyến. Chuyến tiếp theo sẽ đến trong khoảng 10 phút nữa.
Hành kháchPerfect! And how long does it take to the airport?Tuyệt! Đến sân bay mất bao lâu?
Người đứng chờAround 45 minutes, depending on traffic. If it's rush hour, maybe an hour.Khoảng 45 phút, tùy theo giao thông. Nếu giờ cao điểm thì có thể một tiếng.
Hành kháchThanks so much for your help!Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp!

13. 10 lỗi sai thường gặp khi nói về giao thông bằng tiếng Anh

#Câu saiCâu đúngGiải thích
1I go by the bus to work.I go to work by bus.Không dùng mạo từ "the" với phương tiện sau "by". Đúng: by bus, by car, by train.
2There is a traffic jam in the road.There is a traffic jam on the road.Dùng "on the road" (trên đường) chứ không phải "in the road".
3I ride the car to the office.I drive to the office. / I take the car to the office."Ride" dùng cho xe đạp, xe máy, ngựa. Với ô tô dùng "drive" hoặc "take".
4Turn to the right at the lights.Turn right at the lights.Không cần giới từ "to" khi nói "turn right/left". Nói "turn right" không phải "turn to the right".
5The traffic is very crowded.The traffic is very heavy / congested."Crowded" dùng cho người. Với giao thông dùng "heavy" (đông đúc) hoặc "congested" (tắc nghẽn).
6I missed the bus because of a traffic choke.I missed the bus because of a traffic jam.Không có "traffic choke". Ùn tắc là "traffic jam" hoặc "congestion".
7She is driving in 100 km/h.She is driving at 100 km/h.Dùng giới từ "at" để diễn đạt tốc độ, không dùng "in".
8I need to catch the bus number 5.I need to catch the Number 5 bus.Tên tuyến đứng trước "bus". Nói "the Number 5 bus" chứ không phải "the bus number 5".
9The road is very traffic.The road is very busy / congested."Traffic" là danh từ không đếm được, không dùng như tính từ. Dùng "busy" hoặc "congested".
10Please fasten your safety belt.Please fasten your seat belt.Tên chính xác là "seat belt" (dây an toàn), không phải "safety belt".

14. Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: (roundabout / congestion / overtaking / junction / pedestrian crossing)

  1. There was severe ____________ on the motorway during rush hour.
  2. Always stop and look both ways before crossing at a ____________.
  3. At the ____________, take the third exit to continue towards the airport.
  4. ____________ on a blind corner is extremely dangerous.
  5. The accident happened at the ____________ of two main roads.

Đáp án: 1. congestion / 2. pedestrian crossing / 3. roundabout / 4. Overtaking / 5. junction

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. I usually go to work _____ bus. (a) by (b) in (c) on (d) with
  2. Traffic was _____ bumper this morning. (a) bumper by (b) bumper to (c) bumper for (d) bumper at
  3. Turn _____ at the traffic lights and you'll see the hotel. (a) to left (b) left side (c) left (d) leftward
  4. My car had a _____ on the highway — the engine just stopped. (a) breakdown (b) breakout (c) crash (d) collision

Đáp án: 1. a / 2. b / 3. c / 4. a

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh

  1. Có tắc đường nghiêm trọng trên đường cao tốc vào giờ cao điểm sáng nay.
  2. Xin lỗi, tôi bị lạc. Bảo tàng cách đây bao xa?
  3. Đi thẳng, qua cầu rồi rẽ trái ở vòng xoay đầu tiên.

Gợi ý đáp án:

  1. There was severe congestion / a bad traffic jam on the motorway during rush hour this morning.
  2. Excuse me, I'm lost. How far is the museum from here?
  3. Go straight, cross the bridge, then turn left at the first roundabout.

Kết luận

Giao thông là chủ đề không bao giờ lỗi thời trong tiếng Anh — từ bài thi IELTS đến hội thoại hàng ngày khi du lịch hay làm việc với người nước ngoài. Với hơn 150 từ vựng trải dài từ phương tiện, hạ tầng đường, biển báo cho đến mẫu câu thực tế trong bài viết này, bạn đã có một "bộ công cụ" khá đầy đủ để tự tin sử dụng.

Mẹo để ghi nhớ lâu: đừng học từng từ một cách cô lập. Thay vào đó, hãy liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế — nhìn biển báo tiếng Anh khi ra đường, đọc tên xe trên các diễn đàn ô tô, hay thử mô tả đường về nhà bạn bằng tiếng Anh. Học theo ngữ cảnh luôn hiệu quả hơn học thuộc vẹt gấp nhiều lần!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin