Cứ tưởng đặt phòng khách sạn bằng tiếng Anh là chuyện đơn giản — cho đến khi nhân viên lễ tân hỏi: "Would you prefer a standard, superior, or deluxe room?" và bạn đứng ngơ ngác không biết ba cái đó khác nhau ở điểm gì!
Nếu bạn đang làm việc trong ngành du lịch, hay đơn giản chỉ là một tín đồ du lịch thích tự mình book tour, tự mình check-in, tự mình giao tiếp với người nước ngoài — thì bài viết này là dành cho bạn. Tôi đã tổng hợp hơn 200 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành du lịch, chia theo từng nhóm chủ đề rõ ràng, kèm phiên âm IPA, ví dụ đặt câu và hội thoại thực tế để bạn có thể áp dụng ngay lập tức.
Ngành du lịch có một kho từ vựng đặc thù mà ngay cả người học tiếng Anh lâu năm cũng chưa chắc quen — từ các thuật ngữ tại sân bay, ký hiệu hạng ghế máy bay, loại phòng khách sạn, đến những cụm từ chuyên dụng của hướng dẫn viên. Chúng ta sẽ "mổ xẻ" tất cả nhé!
Từ vựng về giấy tờ xuất nhập cảnh
Đây là nhóm từ vựng cần biết đầu tiên — trước khi bước lên máy bay, bạn phải vượt qua cửa xuất cảnh với đủ loại giấy tờ. Sai một bước là hỏng cả chuyến!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| passport (n) | /ˈpɑːs.pɔːt/ | hộ chiếu | Make sure your passport is valid for at least 6 months before travelling. |
| visa (n) | /ˈviː.zə/ | thị thực | You need a tourist visa to enter Japan. |
| boarding pass (n) | /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay | Please have your boarding pass ready before going through security. |
| customs declaration (n) | /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/ | tờ khai hải quan | You must fill in a customs declaration form if you bring goods over the limit. |
| immigration form (n) | /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən fɔːm/ | tờ khai nhập cảnh | Please complete the immigration form before landing. |
| entry permit (n) | /ˈen.tri pəˌmɪt/ | giấy phép nhập cảnh | Some countries require an entry permit in addition to a visa. |
| departure card (n) | /dɪˈpɑː.tʃər kɑːd/ | thẻ xuất cảnh | Fill in the departure card carefully — it must match your passport. |
| travel insurance (n) | /ˈtræv.əl ɪnˈʃɔː.rəns/ | bảo hiểm du lịch | Always buy travel insurance before an international trip. |
| itinerary (n) | /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ | lịch trình chuyến đi | The tour guide handed out a detailed itinerary for the 5-day trip. |
| group passport (n) | /ɡruːp ˈpɑːs.pɔːt/ | hộ chiếu nhóm | Some countries issue group passports for tour groups to reduce costs. |
| diplomatic passport (n) | /ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk ˈpɑːs.pɔːt/ | hộ chiếu ngoại giao | Ambassadors travel on diplomatic passports. |
| e-ticket (n) | /ˈiː ˌtɪk.ɪt/ | vé điện tử | My e-ticket was sent directly to my email address. |
Từ vựng tại sân bay và trên máy bay
Sân bay là "mê cung" của hàng trăm biển hiệu và thông báo bằng tiếng Anh. Biết những từ dưới đây, bạn sẽ di chuyển tự tin như người đi máy bay hàng tuần!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| check-in (v/n) | /ˈtʃek.ɪn/ | làm thủ tục lên máy bay | Online check-in opens 24 hours before departure. |
| check-in time (n) | /ˈtʃek.ɪn taɪm/ | thời gian làm thủ tục | Check-in time for international flights is at least 3 hours before departure. |
| departure (n) | /dɪˈpɑː.tʃər/ | khởi hành, xuất phát | The departure gate is B12. |
| arrival (n) | /əˈraɪ.vəl/ | đến nơi | The arrival time has been delayed by 30 minutes. |
| baggage allowance (n) | /ˈbæɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/ | lượng hành lý cho phép | Economy class passengers have a baggage allowance of 23 kg. |
| carry-on luggage (n) | /ˌkær.i.ɒn ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | hành lý xách tay | Carry-on luggage must fit in the overhead compartment. |
| excess baggage (n) | /ɪkˈses ˈbæɡ.ɪdʒ/ | hành lý quá cân | I had to pay extra for excess baggage at the airport. |
| first class (n) | /ˌfɜːst ˈklɑːs/ | hạng nhất (máy bay) | First class passengers enjoy fully flat beds on long-haul flights. |
| business class (n) | /ˈbɪz.nɪs klɑːs/ | hạng thương gia | She was upgraded to business class as a frequent flyer reward. |
| economy class (n) | /ɪˈkɒn.ə.mi klɑːs/ | hạng phổ thông | Economy class tickets are the most affordable option. |
| one-way ticket (n) | /wʌn.weɪ ˈtɪk.ɪt/ | vé một chiều | She bought a one-way ticket to London with no return plans. |
| return ticket (n) | /rɪˈtɜːn ˈtɪk.ɪt/ | vé khứ hồi | A return ticket is usually cheaper than buying two one-way tickets. |
| connecting flight (n) | /kəˈnek.tɪŋ flaɪt/ | chuyến bay nối tiếp | We have a 2-hour layover for our connecting flight in Singapore. |
| layover / stopover (n) | /ˈleɪ.əʊ.vər/ | thời gian dừng chuyển tiếp | We used our 8-hour layover in Dubai to visit the mall. |
| red-eye flight (n) | /ˈred.aɪ flaɪt/ | chuyến bay đêm | We took a red-eye flight to save on hotel costs. |
| STA – scheduled time of arrival | — | giờ đến theo lịch | The STA is 14:30 but we landed early at 14:10. |
| ETA – estimated time of arrival | — | giờ đến dự kiến | The captain announced an ETA of 6:45 p.m. local time. |
| STD / ETD | — | giờ khởi hành theo lịch / dự kiến | The STD was 10:00, but due to bad weather the ETD is now 11:30. |
| cancellation penalty (n) | /ˌkæn.səˈleɪ.ʃən ˈpen.əl.ti/ | phí phạt do hủy vé | The cancellation penalty for this fare is 50% of the ticket price. |
Các loại hình du lịch bằng tiếng Anh
Biết tên các loại hình du lịch giúp bạn tư vấn cho khách, chọn tour phù hợp và nói chuyện chuyên nghiệp hơn trong ngành.
| Thuật ngữ | Phiên âm | Nghĩa & giải thích |
|---|---|---|
| domestic travel | /dəˈmes.tɪk ˈtræv.əl/ | Du lịch trong nước — các tour không cần xuất cảnh. |
| inbound tourism | /ˈɪn.baʊnd ˈtʊər.ɪ.zəm/ | Du lịch nội địa đón khách nước ngoài vào (ví dụ: khách Anh vào Việt Nam). |
| outbound travel | /ˈaʊt.baʊnd ˈtræv.əl/ | Du lịch ra nước ngoài (ví dụ: người Việt đi Nhật). |
| leisure travel | /ˈleʒ.ər ˈtræv.əl/ | Du lịch nghỉ dưỡng, phổ thông, phù hợp mọi lứa tuổi. |
| adventure travel | /ədˈven.tʃər ˈtræv.əl/ | Du lịch mạo hiểm — leo núi, trekking, kayaking… |
| eco-tourism | /ˈiː.kəʊ ˌtʊər.ɪ.zəm/ | Du lịch sinh thái — khám phá thiên nhiên, có trách nhiệm với môi trường. |
| cultural tourism | /ˈkʌl.tʃər.əl ˈtʊər.ɪ.zəm/ | Du lịch văn hóa — tham quan di tích, tìm hiểu phong tục. |
| medical tourism | /ˈmed.ɪ.kəl ˈtʊər.ɪ.zəm/ | Du lịch kết hợp khám/chữa bệnh. |
| MICE tour | /maɪs tʊər/ | Tour Meetings (Hội nghị), Incentive (Khen thưởng), Conferences (Hội thảo), Exhibitions (Triển lãm). |
| incentive tour | /ɪnˈsen.tɪv tʊər/ | Tour khen thưởng — công ty tổ chức cho nhân viên/đại lý xuất sắc. |
| package tour | /ˈpæk.ɪdʒ tʊər/ | Tour trọn gói — đã bao gồm vé, khách sạn, ăn uống và hướng dẫn viên. |
| free & easy package | /friː ˈiː.zi ˈpæk.ɪdʒ/ | Gói cơ bản: chỉ có vé + phòng + ăn sáng — tự do các hoạt động còn lại. |
| inclusive tour | /ɪnˈkluː.sɪv tʊər/ | Tour giá trọn gói — tất cả chi phí đã được tính vào một mức giá. |
| homestay | /ˈhəʊm.steɪ/ | Ở cùng nhà dân bản địa — trải nghiệm văn hóa thực tế. |
| backpacking | /ˈbæk.pæk.ɪŋ/ | Du lịch ba lô — chi phí thấp, tự do di chuyển. |
| trekking | /ˈtrek.ɪŋ/ | Leo bộ đường dài qua rừng núi — cần thể lực tốt. |
| cruise | /kruːz/ | Du lịch tàu biển dài ngày — ăn ở và giải trí ngay trên tàu. |
| pilgrimage | /ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/ | Du lịch hành hương — đến các địa điểm linh thiêng. |
Thuật ngữ chuyên ngành lữ hành
Nếu bạn làm việc tại công ty du lịch, nhóm từ này là "công cụ hành nghề" không thể thiếu:
| Thuật ngữ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| tour operator | /tʊər ˈɒp.ər.eɪ.tər/ | công ty điều hành tour | The tour operator arranged every detail of the trip. |
| travel agency | /ˈtræv.əl ˈeɪ.dʒən.si/ | đại lý du lịch bán lẻ | We booked through a local travel agency. |
| inbound tour operator | — | hãng lữ hành nội địa đón khách quốc tế | They are the leading inbound tour operator in Vietnam. |
| tour wholesaler | /tʊər ˈhəʊl.seɪ.lər/ | hãng lữ hành bán sỉ | The wholesaler supplies packages to hundreds of retail agencies. |
| booking file | /ˈbʊk.ɪŋ faɪl/ | hồ sơ đặt chỗ | Please send me the complete booking file by end of day. |
| record locator | /ˈrek.ɔːd ˈləʊ.keɪ.tər/ | mã hồ sơ đặt chỗ | Use your record locator to check in online. |
| tour voucher | /tʊər ˈvaʊ.tʃər/ | phiếu dịch vụ du lịch | Present your tour voucher at the hotel reception. |
| commission | /kəˈmɪʃ.ən/ | hoa hồng đại lý | Travel agents earn a 10% commission on each booking. |
| mark-up | /ˈmɑːk.ʌp/ | mức cộng thêm vào giá gốc | The mark-up covers agency fees and profit margin. |
| nett rate | /net reɪt/ | giá nett (chưa cộng hoa hồng) | The nett rate for this room is $80, agents add their mark-up on top. |
| gross rate | /ɡrəʊs reɪt/ | giá gộp (đã bao gồm hoa hồng) | The gross rate printed in the brochure includes all taxes. |
| availability | /əˌveɪ.ləˈbɪl.ɪ.ti/ | tình trạng còn chỗ | Please check availability for next weekend. |
| amendment fee | /əˈmend.mənt fiː/ | phí thay đổi đặt chỗ | There is a $25 amendment fee for any changes to your booking. |
| deposit | /dɪˈpɒz.ɪt/ | tiền đặt cọc | A 30% deposit is required to confirm your booking. |
| final payment | /ˈfaɪ.nəl ˈpeɪ.mənt/ | khoản thanh toán cuối | Final payment is due 30 days before departure. |
| loyalty programme | /ˈlɔɪ.əl.ti ˈprəʊ.ɡræm/ | chương trình khách hàng thường xuyên | Frequent flyers earn points through loyalty programmes. |
| travel advisory | /ˈtræv.əl ədˈvaɪ.zər.i/ | cảnh báo du lịch | The government issued a travel advisory for the region. |
| CRS / GDS | — | hệ thống đặt giữ chỗ máy tính / hệ thống phân phối toàn cầu | Agents use GDS systems like Amadeus or Sabre to book flights. |
| FOC (free of charge) | — | miễn phí, vé khuyến mãi | One tour guide travels FOC for every group of 20 paying passengers. |
| high season | /haɪ ˈsiː.zən/ | mùa cao điểm (đông khách) | Prices double during the high season in summer. |
| low season | /ləʊ ˈsiː.zən/ | mùa thấp điểm (vắng khách) | Travelling in the low season means cheaper rates and fewer crowds. |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn
Các loại phòng và ký hiệu
Đây là nhóm từ hay gây nhầm lẫn nhất — đặc biệt khi bạn book phòng online mà không hiểu các ký hiệu viết tắt:
| Ký hiệu / Từ | Viết đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| SGL / SWB | Single room / Single with Breakfast | Phòng đơn (1 giường 1 người) / có kèm ăn sáng |
| TWN / TWNB | Twin bed room / Twin with Bathroom | Phòng 2 giường đơn / có phòng tắm riêng |
| DBL / DBLB | Double bed room / Double with Bathroom | Phòng 1 giường đôi (2 người) / có phòng tắm riêng |
| TRPL / TRP | Triple room | Phòng 3 người (3 giường đơn hoặc 1 đôi + 1 đơn) |
| STD | Standard room | Phòng tiêu chuẩn — đầy đủ tiện nghi cơ bản |
| SUP | Superior room | Phòng cao hơn Standard — diện tích lớn hơn hoặc view đẹp hơn |
| DLX | Deluxe room | Phòng sang trọng — tầng cao, view đẹp, nội thất cao cấp |
| Suite | Suite room | Phòng hạng nhất — thường ở tầng penthouse, tiện nghi đặc biệt |
| ROH | Run of the House | Phòng ngẫu nhiên — khách sạn xếp phòng còn trống bất kỳ |
| B&B | Bed and Breakfast | Phòng có kèm bữa sáng |
| Full board | — | Phòng kèm 3 bữa ăn/ngày |
| Half board | — | Phòng kèm 2 bữa (thường: sáng + tối) |
| Room only | — | Chỉ phòng, không bao gồm bữa ăn nào |
| connecting room | — | 2 phòng riêng biệt có cửa thông nhau — phù hợp cho gia đình |
| extra bed | — | Giường kê thêm vào phòng sẵn có |
Tiện nghi và nhân viên khách sạn
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lobby | /ˈlɒb.i/ | sảnh chính khách sạn |
| receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | nhân viên lễ tân |
| concierge | /ˌkɒn.siˈeɪʒ/ | nhân viên hỗ trợ khách (đặt nhà hàng, gọi taxi...) |
| bellboy | /ˈbel.bɔɪ/ | nhân viên xách hành lý, trực tầng |
| housekeeper | /ˈhaʊs.kiː.pər/ | nhân viên quản lý buồng phòng |
| room attendant | /ruːm əˈten.dənt/ | nhân viên dọn phòng |
| valet | /ˈvæl.eɪ/ | nhân viên đỗ xe cho khách |
| check-in / check-out | /ˈtʃek.ɪn/ /ˈtʃek.aʊt/ | nhận phòng / trả phòng |
| reservation | /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ | đặt phòng |
| fully booked | /ˈfʊl.i bʊkt/ | hết phòng trống |
| vacancy | /ˈveɪ.kən.si/ | phòng trống, còn chỗ |
| wake-up call | /ˈweɪk.ʌp kɔːl/ | dịch vụ gọi báo thức |
| room service | /ˈruːm ˌsɜː.vɪs/ | dịch vụ phục vụ tại phòng |
| late charge | /leɪt tʃɑːdʒ/ | phí trả phòng muộn |
| amenities | /əˈmiː.nɪ.tiz/ | tiện nghi (xà phòng, dầu gội, áo tắm...) |
| single supplement | /ˈsɪŋ.ɡəl ˈsʌp.lɪ.mənt/ | phụ phí phòng đơn (khi đặt tour đôi nhưng chỉ đi 1 mình) |
Từ vựng về phương tiện và di chuyển
Đường biển
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| cruise ship | /kruːz ʃɪp/ | tàu du lịch biển | The cruise ship stopped at three ports in the Mediterranean. |
| ferry | /ˈfer.i/ | phà | We took the ferry from the mainland to the island. |
| port | /pɔːt/ | cảng | The ship arrived at the port early in the morning. |
| voyage | /ˈvɔɪ.ɪdʒ/ | hành trình đường biển | It was a 10-day voyage across the Pacific Ocean. |
| set sail | /set seɪl/ | nhổ neo, khởi hành (tàu) | The ship set sail at dawn. |
| sailboat | /ˈseɪl.bəʊt/ | thuyền buồm | They rented a sailboat for a day trip. |
Đường bộ và đường sắt
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| freeway / highway | /ˈfriː.weɪ/ /ˈhaɪ.weɪ/ | đường cao tốc / xa lộ | We drove down the freeway for three hours. |
| railway / railroad | /ˈreɪl.weɪ/ | đường sắt, đường xe lửa | The railway connects the capital to the coast. |
| subway / underground | /ˈsʌb.weɪ/ | tàu điện ngầm | The subway is the fastest way to cross New York City. |
| transfer | /ˈtræns.fɜːr/ | đưa đón (sân bay đến khách sạn) | Airport transfer is included in the package. |
| SIC (seat in coach) | — | xe buýt thăm quan thành phố theo lịch cố định | The SIC tour departs from the hotel every morning at 8 a.m. |
| pit stop | /ˈpɪt.stɒp/ | điểm dừng nghỉ (đổ xăng, ăn uống, vệ sinh) | We made a pit stop at a roadside café. |
Từ vựng dành cho hướng dẫn viên du lịch
Hướng dẫn viên du lịch (tour guide) cần có vốn từ chuyên biệt để giới thiệu điểm đến, quản lý đoàn và xử lý tình huống. Đây là những từ không thể thiếu:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa & cách dùng |
|---|---|---|
| tour guide | /tʊər ɡaɪd/ | hướng dẫn viên du lịch |
| itinerary | /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ | lịch trình chi tiết của chuyến đi |
| briefing | /ˈbriː.fɪŋ/ | buổi họp giới thiệu, phổ biến thông tin trước tour |
| escort | /ˈes.kɔːt/ | người dẫn đoàn, người tháp tùng |
| commentary | /ˈkɒm.ən.tər.i/ | lời bình, thuyết minh trong khi tham quan |
| cultural ambassador | /ˈkʌl.tʃər.əl æmˈbæs.ə.dər/ | đại sứ văn hóa — vai trò tinh thần của hướng dẫn viên |
| local specialties | /ˈləʊ.kəl ˈspeʃ.əl.tiz/ | đặc sản địa phương |
| souvenir | /ˌsuː.vəˈnɪər/ | quà lưu niệm |
| landmark | /ˈlænd.mɑːk/ | địa danh nổi tiếng, mốc lịch sử |
| sightseeing | /ˈsaɪt.siː.ɪŋ/ | tham quan danh lam thắng cảnh |
| excursion | /ɪkˈskɜː.ʒən/ | chuyến dã ngoại ngắn trong khuôn khổ tour |
| feedback form | /ˈfiːd.bæk fɔːm/ | phiếu đánh giá, phản hồi của khách |
Cụm từ và thành ngữ thông dụng trong du lịch
Những cụm từ dưới đây thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và các văn bản du lịch — biết chúng giúp bạn nghe và đọc tự nhiên hơn nhiều:
| Cụm từ / Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hit the road | lên đường, bắt đầu chuyến đi | We need to hit the road by 6 a.m. to avoid traffic. |
| travel light | đi du lịch gọn nhẹ | I always travel light — just a backpack and a carry-on. |
| live out of a suitcase | liên tục di chuyển, không có chỗ ở cố định | Sales reps often live out of a suitcase for months. |
| off the beaten path / track | điểm đến ít người biết, xa khu du lịch đông đúc | We found an off-the-beaten-path village with stunning views. |
| red-eye flight | chuyến bay đêm (mắt đỏ vì mất ngủ) | We booked a red-eye flight to save one night of accommodation. |
| pit stop | điểm dừng chân ngắn | Let's make a pit stop at that roadside café. |
| a full plate | lịch trình dày đặc | We have a full plate tomorrow — three museums and a cooking class. |
| pack / unpack your bags | đóng / mở hành lý | I haven't even unpacked my bags from the last trip! |
| check into / out of | nhận / trả phòng khách sạn | We checked into the hotel at 3 p.m. and checked out at noon the next day. |
| go on a tour / trip / cruise | đi tour / chuyến đi / du thuyền | Have you ever gone on a cruise in the Caribbean? |
| cancel / cut short a trip | hủy / kết thúc sớm chuyến đi | Bad weather forced us to cut short our camping trip. |
| try the local food | thử đặc sản địa phương | Don't miss the chance to try the local food when you visit Hội An. |
Mẫu câu giao tiếp thực tế trong ngành du lịch
Đặt phòng và xác nhận dịch vụ
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Hỏi phòng trống | Do you have any vacancies for the 15th of June? | Ngày 15 tháng 6 còn phòng trống không ạ? |
| Yêu cầu loại phòng | I'd like a twin room with a sea view, please. | Tôi muốn đặt phòng đôi có view biển. |
| Xác nhận đặt phòng | I'd like to confirm my reservation. My name is Nguyen and the booking reference is TH2024. | Tôi muốn xác nhận đặt phòng. Tên tôi là Nguyễn, mã đặt phòng là TH2024. |
| Hỏi về dịch vụ | Does the room rate include breakfast? | Giá phòng có bao gồm bữa sáng không? |
| Yêu cầu wake-up call | Could you arrange a wake-up call for 5:30 a.m. tomorrow, please? | Bạn có thể đặt cuộc gọi báo thức lúc 5:30 sáng mai không? |
| Trả phòng muộn | Is it possible to have a late check-out? We need until 2 p.m. | Tôi có thể trả phòng muộn không? Chúng tôi cần đến 2 giờ chiều. |
Tại quầy làm thủ tục sân bay
| Tình huống | Mẫu câu | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Check-in | I'd like to check in for flight VN215 to Bangkok, please. | Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay VN215 đi Bangkok. |
| Chọn ghế | Could I have a window seat, please? | Tôi có thể ngồi ghế cạnh cửa sổ được không? |
| Hỏi về hành lý | Can I check in this bag? Is it within the baggage allowance? | Tôi có thể gửi túi này không? Nó có trong giới hạn hành lý không? |
| Hỏi về cổng | Which gate do we depart from? | Chúng tôi khởi hành từ cửa nào? |
Hội thoại thực tế
Hội thoại 1: Nhân viên đại lý tư vấn tour cho khách
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Agent | Good morning! How can I help you today? | Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn? |
| Customer | Hi. I'm looking for a 5-day tour to Da Nang for two adults. Do you have any availability next month? | Chào. Tôi đang tìm tour 5 ngày đi Đà Nẵng cho 2 người lớn. Tháng sau có chỗ không? |
| Agent | Absolutely! We have a great package that includes return flights, a 4-star hotel with breakfast, and a guided city tour. The nett rate starts at $320 per person. | Có chứ! Chúng tôi có gói rất hay gồm vé máy bay khứ hồi, khách sạn 4 sao có ăn sáng và tour tham quan thành phố có hướng dẫn viên. Giá từ 320 đô/người. |
| Customer | That sounds good. Is it a twin room or a double? | Nghe hay đó. Phòng hai giường đơn hay giường đôi vậy? |
| Agent | We can offer either — just let us know your preference when booking. Do you need airport transfer as well? | Chúng tôi có cả hai — cho chúng tôi biết khi đặt nhé. Bạn có cần xe đưa đón sân bay không? |
| Customer | Yes please. Also, what's the cancellation policy? | Vâng, cần. Ngoài ra, chính sách hủy tour như thế nào? |
| Agent | A 30% deposit is required to confirm. Full cancellation penalty applies within 7 days of departure. | Cần đặt cọc 30% để xác nhận. Trong vòng 7 ngày trước ngày đi sẽ mất toàn bộ tiền cọc. |
Hội thoại 2: Hướng dẫn viên phổ biến lịch trình cho đoàn khách
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Guide (Linh) | Good morning everyone! Welcome to Hội An. I'm Linh, your tour guide for the next two days. Let me go over today's itinerary. | Chào mọi người! Chào mừng đến Hội An. Tôi là Linh, hướng dẫn viên của các bạn trong 2 ngày tới. Để tôi giới thiệu lịch trình hôm nay nhé. |
| Tourist | Can we stop for photos at the lantern market? | Chúng tôi có thể dừng chụp ảnh ở chợ đèn lồng không? |
| Guide | Of course! That's actually one of our scheduled stops. We'll also visit the Japanese Covered Bridge, do a boat ride on the Thu Bon River, and try some local specialties for lunch. | Tất nhiên! Đó thực ra là một trong các điểm dừng theo lịch trình. Chúng ta cũng sẽ thăm Chùa Cầu, đi thuyền trên sông Thu Bồn và thử đặc sản địa phương vào bữa trưa. |
| Tourist | What time is check-out tomorrow? | Ngày mai mấy giờ trả phòng? |
| Guide | Standard check-out is at noon. If you need a late check-out, speak to the receptionist — there may be an extra charge. | Giờ trả phòng tiêu chuẩn là 12 giờ trưa. Nếu bạn cần trả muộn, hãy nói với lễ tân — có thể có phí thêm. |
| Tourist | And where can we buy souvenirs? | Chúng tôi có thể mua quà lưu niệm ở đâu? |
| Guide | The Old Town is full of souvenir shops. I'll point out the best ones with authentic local crafts — and the most reasonable prices! | Phố cổ có rất nhiều cửa hàng lưu niệm. Tôi sẽ chỉ cho bạn những cửa hàng tốt nhất có đồ thủ công địa phương thật sự — và giá hợp lý nhất! |
Hội thoại 3: Check-in khách sạn
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Receptionist | Good evening! Welcome to the Grand Ocean Hotel. Do you have a reservation? | Chào buổi tối! Chào mừng đến Grand Ocean Hotel. Bạn có đặt phòng không? |
| Guest | Yes, under the name Tran Minh. I booked a superior twin room for three nights. | Vâng, tên Trần Minh. Tôi đặt phòng superior 2 giường cho 3 đêm. |
| Receptionist | One moment, please… Yes, I have your booking. Could I see your passport and a credit card for the deposit? | Một chút nhé… Vâng, tôi thấy đặt phòng của bạn. Bạn cho tôi xem hộ chiếu và thẻ tín dụng để đặt cọc không? |
| Guest | Of course. Also, could I request a wake-up call for 6 a.m. tomorrow? | Được. À, tôi có thể nhờ gọi báo thức lúc 6 giờ sáng mai không? |
| Receptionist | Certainly. Your room is 507 on the 5th floor. Breakfast is served from 6:30 to 10:00 a.m. in the restaurant on the ground floor. Enjoy your stay! | Được chứ. Phòng của bạn là 507 tầng 5. Bữa sáng phục vụ từ 6:30 đến 10:00 ở nhà hàng tầng trệt. Chúc bạn nghỉ ngơi vui vẻ! |
Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh du lịch
| # | Câu/cách dùng sai | Câu/cách dùng đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | I want to check in. | "Check in" là động từ cụm, không dùng "make" trước nó. | |
| 2 | I booked a single room. | Double room là 1 giường đôi cho 2 người. Đi 1 mình thì đặt single room. | |
| 3 | I'd like a twin room. | 2 giường đơn riêng biệt = twin. Giường đôi cho 2 người = double. | |
| 4 | Can you give me some travel advice? | "Advice" là danh từ không đếm được — không dùng "a" trước nó. | |
| 5 | We went sightseeing at Ha Long Bay. | Dùng "go sightseeing" — không dùng "make" hay "do". | |
| 6 | The tour includes luggage transfer. / ...includes handling of your luggage. | "Luggage" là danh từ không đếm được — không dùng "a luggage". | |
| 7 | My flight was delayed by 3 hours. | Delayed "by" (bị trễ một khoảng thời gian), không dùng "for". | |
| 8 | I'd like to make a reservation. | Cần có mạo từ "a" trước "reservation". | |
| 9 | We arrived in Bangkok at noon. | Arrive + in (thành phố/quốc gia); arrive + at (sân bay, nhà ga cụ thể). | |
| 10 | I'm going on a trip to Nha Trang. | "Go on a trip" — không phải "go trip". |
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống
Chọn từ phù hợp: check-in / itinerary / voucher / layover / vacancy / baggage allowance / deposit
- The _____ for the tour includes 3 museums, a cooking class, and a boat ride.
- Economy passengers have a _____ of 23 kg for checked luggage.
- Do you have any _____ for this weekend? I need a single room.
- We had a 4-hour _____ in Singapore before catching our flight to London.
- Please present your tour _____ at the front desk when you arrive.
- A 20% _____ is required to confirm the booking.
- Online _____ opens 24 hours before the flight.
Bài tập 2: Ghép thuật ngữ với nghĩa đúng
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| 1. nett rate | a. du lịch trọn gói bao gồm mọi dịch vụ |
| 2. FOC | b. mùa đông khách, giá cao |
| 3. MICE | c. giá chưa cộng hoa hồng đại lý |
| 4. high season | d. vé/dịch vụ miễn phí |
| 5. inclusive tour | e. hội nghị, khen thưởng, hội thảo, triển lãm |
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- She wants to make check-in for her flight to Singapore.
- I booked a double room for my solo trip to Da Lat.
- We made a sightseeing at the Old Quarter in Hanoi.
- The plane arrived to London two hours late.
- Can you give me a travel advice for my trip to Japan?
Đáp án
Bài tập 1: 1-itinerary, 2-baggage allowance, 3-vacancy, 4-layover, 5-voucher, 6-deposit, 7-check-in
Bài tập 2: 1-c, 2-d, 3-e, 4-b, 5-a
Bài tập 3:
- She wants to check in for her flight.
- I booked a single room for my solo trip.
- We went sightseeing at the Old Quarter.
- The plane arrived in London two hours late.
- Can you give me some travel advice...
Tổng kết
Vậy là chúng ta vừa "du lịch" qua hơn 200 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành du lịch — từ sân bay đến khách sạn, từ hướng dẫn viên đến đại lý lữ hành. Nếu đọc đến đây mà bạn không thấy choáng ngợp, tôi nể bạn thật sự!
Bí quyết để nhớ những từ này không phải là học thuộc lòng từng chữ một, mà là đặt chúng vào ngữ cảnh thực tế: xem phim về du lịch, đọc review khách sạn bằng tiếng Anh, thử book tour trực tuyến, hoặc đơn giản là thực hành với những người bạn học tiếng Anh cùng.
Và lần tới khi nhân viên lễ tân hỏi "Standard, superior, or deluxe?", bạn sẽ biết ngay phải trả lời gì — và thậm chí còn hỏi ngược lại "Does it come with breakfast and a sea view?". Chúc bạn những chuyến du lịch thật vui, và đừng quên thực hành tiếng Anh mỗi ngày!
0 Bình luận