Bạn đã bao giờ đứng ở sân bay quốc tế, nhìn vào tấm bảng điện tử đầy chữ tiếng Anh rồi… "Ờ thì mình cứ đi theo đám đông cho lành" chưa? Đừng lo — bạn không phải người duy nhất! Sân bay là một trong những môi trường tiếng Anh thực tế nhất mà bạn sẽ gặp trong cuộc đời. Từ lúc check-in đến khi lấy hành lý, mọi bước đều có từ vựng riêng của nó.
Trong bài viết hôm nay, thầy sẽ tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Anh thông dụng tại sân bay, chia theo từng nhóm chức năng rõ ràng: làm thủ tục, hành lý, an ninh hải quan, phòng chờ, trên máy bay, và nhận hành lý. Mỗi từ đều có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt, và ví dụ cụ thể. Học xong bài này, bạn sẽ tự tin "navigate" sân bay như người bản xứ!
1. Từ vựng tổng quát về sân bay
Trước tiên, hãy làm quen với những từ mô tả cơ sở hạ tầng và người tại sân bay.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| airport | /ˈɛərpɔːrt/ | sân bay | The airport is 30 km from the city center. |
| terminal | /ˈtɜːrmɪnəl/ | nhà ga hành khách | International flights depart from Terminal 2. |
| departure hall | /dɪˈpɑːrtʃər hɔːl/ | sảnh khởi hành | Meet me in the departure hall near the entrance. |
| arrival hall | /əˈraɪvəl hɔːl/ | sảnh đến | Your family can wait for you in the arrival hall. |
| runway | /ˈrʌnweɪ/ | đường băng | The plane is taxiing to the runway. |
| tarmac | /ˈtɑːrmæk/ | sân đỗ máy bay (khu vực mặt đường nhựa) | Passengers walked across the tarmac to board the plane. |
| control tower | /kənˈtroʊl ˈtaʊər/ | tháp kiểm soát không lưu | The control tower guides planes during landing. |
| airline | /ˈɛərlaɪn/ | hãng hàng không | Which airline are you flying with? |
| aircraft / plane | /ˈɛərkræft/ /pleɪn/ | máy bay | The aircraft can carry 350 passengers. |
| passenger | /ˈpæsɪndʒər/ | hành khách | All passengers must arrive 2 hours before departure. |
| crew | /kruː/ | phi hành đoàn | The crew welcomed passengers with a warm smile. |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | phi công | The pilot announced a slight delay due to weather. |
| flight attendant | /flaɪt əˈtɛndənt/ | tiếp viên hàng không | Ask the flight attendant if you need anything. |
| ground staff | /ɡraʊnd stæf/ | nhân viên mặt đất | Ground staff helped the elderly passenger with her bags. |
2. Từ vựng về vé máy bay và đặt chỗ
Hành trình của bạn bắt đầu từ khi đặt vé. Đây là những từ bạn cần biết để không bị "lừa" khi mua vé online!
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé | I booked my ticket three months in advance. |
| book / reserve | /bʊk/ /rɪˈzɜːrv/ | đặt vé / đặt chỗ | You can book your seat online at the airline website. |
| one-way ticket | /wʌn weɪ ˈtɪkɪt/ | vé một chiều | He bought a one-way ticket to Canada. |
| return ticket / round-trip ticket | /rɪˈtɜːrn/ /raʊnd trɪp/ | vé khứ hồi | A return ticket is usually cheaper if booked early. |
| economy class | /ɪˈkɒnəmi klɑːs/ | hạng phổ thông | Most budget travelers fly economy class. |
| business class | /ˈbɪznɪs klɑːs/ | hạng thương gia | Business class seats are much wider and more comfortable. |
| first class | /fɜːrst klɑːs/ | hạng nhất | First class passengers have access to private lounges. |
| flight number | /flaɪt ˈnʌmbər/ | số hiệu chuyến bay | My flight number is VN214 departing at 8:00 AM. |
| itinerary | /aɪˈtɪnərɛri/ | lịch trình chuyến đi | Please check your travel itinerary before packing. |
| confirmation number | /ˌkɒnfərˈmeɪʃən ˈnʌmbər/ | mã xác nhận đặt vé | You need your confirmation number to check in online. |
| e-ticket | /ˈiː tɪkɪt/ | vé điện tử | Print or save your e-ticket on your phone. |
| upgrade | /ˈʌpɡreɪd/ | nâng hạng ghế | She was lucky to get a free upgrade to business class. |
| cancellation | /ˌkænsəˈleɪʃən/ | sự hủy vé/chuyến bay | The cancellation fee is 30% of the ticket price. |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền | You can request a refund if the flight is cancelled. |
3. Từ vựng về thủ tục check-in
Check-in là bước đầu tiên khi bạn đến sân bay. Nhớ đến sớm — hầu hết các hãng đóng check-in trước giờ bay 45-60 phút!
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| check in | /tʃɛk ɪn/ | làm thủ tục lên máy bay | Please check in at least 2 hours before your flight. |
| check-in counter | /ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊntər/ | quầy làm thủ tục | Go to the check-in counter and show your passport. |
| online check-in | /ˈɒnlaɪn tʃɛk ɪn/ | làm thủ tục trực tuyến | Online check-in opens 24 hours before departure. |
| self-service kiosk | /sɛlf ˈsɜːrvɪs ˈkiːɒsk/ | máy tự làm thủ tục | Use the self-service kiosk to save time in the queue. |
| boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay | Do not lose your boarding pass — you need it at the gate. |
| passport | /ˈpɑːspɔːrt/ | hộ chiếu | Your passport must be valid for at least 6 months. |
| visa | /ˈviːzə/ | thị thực | Citizens of many countries need a visa to enter Japan. |
| seat number | /siːt ˈnʌmbər/ | số ghế | Your seat number is 24A — that is a window seat. |
| window seat | /ˈwɪndoʊ siːt/ | ghế cạnh cửa sổ | I always prefer a window seat for the view. |
| aisle seat | /aɪl siːt/ | ghế cạnh lối đi | Aisle seats are better if you need to move around often. |
| middle seat | /ˈmɪdəl siːt/ | ghế giữa | Nobody wants the middle seat on a long-haul flight. |
| departure time | /dɪˈpɑːrtʃər taɪm/ | giờ khởi hành | Departure time is 10:30 AM — please be at the gate by 10:00. |
| boarding time | /ˈbɔːrdɪŋ taɪm/ | giờ lên máy bay | Boarding time is usually 30 minutes before departure. |
| queue / line | /kjuː/ /laɪn/ | hàng chờ | The queue at the check-in counter was very long. |
4. Từ vựng về hành lý
Hành lý quá cân là nỗi ám ảnh của nhiều du khách. Học kỹ nhóm từ này để không bị "bốc lột" tại quầy check-in!
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| baggage / luggage | /ˈbæɡɪdʒ/ /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý | How many pieces of baggage are you checking in? |
| carry-on luggage | /ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý xách tay | Carry-on luggage must fit in the overhead compartment. |
| checked baggage | /tʃɛkt ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý ký gửi | Each passenger is allowed 23 kg of checked baggage. |
| baggage allowance | /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ | định mức hành lý cho phép | Check your baggage allowance before packing. |
| overweight baggage | /ˈoʊvərweɪt ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý quá cân | You will be charged extra for overweight baggage. |
| oversized baggage | /ˈoʊvərsaɪzd ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý quá khổ | Bicycles and surfboards count as oversized baggage. |
| baggage tag / luggage tag | /ˈbæɡɪdʒ tæɡ/ | thẻ hành lý | Attach the baggage tag to your suitcase before dropping it off. |
| baggage drop | /ˈbæɡɪdʒ drɒp/ | quầy gửi hành lý | If you checked in online, go straight to the baggage drop. |
| trolley / luggage cart | /ˈtrɒli/ /ˈlʌɡɪdʒ kɑːrt/ | xe đẩy hành lý | You can borrow a trolley free of charge at this airport. |
| fragile | /ˈfrædʒaɪl/ | dễ vỡ (nhãn dán hành lý) | Put a "fragile" label on your suitcase if it contains breakable items. |
| liquids | /ˈlɪkwɪdz/ | chất lỏng | Liquids over 100 ml are not allowed in carry-on baggage. |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | vali | I packed everything into one suitcase for the two-week trip. |
| backpack | /ˈbækpæk/ | ba lô | My backpack counts as a personal item, not carry-on. |
| lost baggage | /lɒst ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý thất lạc | Report lost baggage to the airline desk immediately. |
5. Từ vựng về kiểm tra an ninh và hải quan
An ninh sân bay nghe có vẻ căng thẳng, nhưng chỉ cần biết những từ này, bạn sẽ qua nhanh như gió!
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| security check | /sɪˈkjʊərɪti tʃɛk/ | kiểm tra an ninh | All passengers must go through the security check. |
| X-ray machine | /ˈɛks reɪ məˈʃiːn/ | máy chụp X-quang | Place your bag on the belt and walk through the X-ray machine. |
| metal detector | /ˈmɛtəl dɪˈtɛktər/ | máy phát hiện kim loại | Remove your belt and keys before walking through the metal detector. |
| body scanner | /ˈbɒdi ˈskænər/ | máy quét cơ thể | The body scanner checks for concealed items. |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan | Declare any items over $10,000 at customs. |
| customs declaration | /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/ | tờ khai hải quan | Fill in the customs declaration form on the plane. |
| declare | /dɪˈklɛər/ | khai báo (hải quan) | Do you have anything to declare? |
| immigration | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ | kiểm tra xuất nhập cảnh | Join the immigration queue to get your passport stamped. |
| passport control | /ˈpɑːspɔːrt kənˈtroʊl/ | kiểm soát hộ chiếu | Passport control may take up to 30 minutes during peak hours. |
| prohibited items | /prəˈhɪbɪtɪd ˈaɪtəmz/ | đồ vật bị cấm mang theo | Sharp objects are prohibited items in carry-on luggage. |
| confiscate | /ˈkɒnfɪskeɪt/ | tịch thu | Security officers will confiscate any liquid over 100 ml. |
| boarding card | /ˈbɔːrdɪŋ kɑːrd/ | thẻ lên máy bay (= boarding pass) | Show your boarding card at every checkpoint. |
6. Từ vựng về cửa lên máy bay và phòng chờ
Sau khi qua an ninh, bạn bước vào khu vực "airside" — khu vực dành riêng cho hành khách. Đây là những từ bạn sẽ thấy khắp nơi!
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| gate | /ɡeɪt/ | cửa lên máy bay | Your flight departs from Gate 23B. |
| departure lounge | /dɪˈpɑːrtʃər laʊndʒ/ | phòng chờ khởi hành | The departure lounge has shops, cafes, and charging stations. |
| boarding | /ˈbɔːrdɪŋ/ | quá trình lên máy bay | Boarding will begin in 20 minutes. |
| final call | /ˈfaɪnəl kɔːl/ | thông báo lên máy bay lần cuối | This is the final call for passengers on flight VN214. |
| VIP lounge / airport lounge | /viː aɪ piː laʊndʒ/ | phòng chờ hạng thương gia | Business class passengers have access to the VIP lounge. |
| duty-free shop | /ˌdjuːti friː ʃɒp/ | cửa hàng miễn thuế | She bought some perfume at the duty-free shop. |
| currency exchange | /ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ | đổi ngoại tệ | The currency exchange rate at the airport is usually unfavorable. |
| information desk | /ˌɪnfərˈmeɪʃən dɛsk/ | quầy thông tin | Ask at the information desk if you are not sure which gate to go to. |
| flight information board | /flaɪt ˌɪnfərˈmeɪʃən bɔːrd/ | bảng thông tin chuyến bay | Check the flight information board for any gate changes. |
| delay | /dɪˈleɪ/ | sự chậm trễ (chuyến bay bị hoãn) | Our flight has a two-hour delay due to bad weather. |
| on time | /ɒn taɪm/ | đúng giờ | The flight is on time and will depart as scheduled. |
| gate change | /ɡeɪt tʃeɪndʒ/ | thay đổi cửa lên máy bay | There has been a gate change — please proceed to Gate 15. |
7. Từ vựng trên máy bay
Đã lên máy bay rồi! Giờ là lúc làm quen với không gian bên trong cabin và những tình huống bạn có thể gặp trong suốt chuyến bay.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| cabin | /ˈkæbɪn/ | khoang hành khách | Please remain seated until the cabin crew give the signal. |
| overhead compartment / overhead bin | /ˌoʊvərˈhɛd kəmˈpɑːrtmənt/ | ngăn để hành lý phía trên | Store your carry-on bag in the overhead compartment. |
| seat belt | /siːt bɛlt/ | dây an toàn | Fasten your seat belt whenever the sign is on. |
| tray table | /treɪ ˈteɪbəl/ | bàn nhỏ gắn ở ghế | Please fold up your tray table before landing. |
| recline | /rɪˈklaɪn/ | ngả lưng ghế | You may recline your seat after takeoff. |
| life jacket | /laɪf ˈdʒækɪt/ | áo phao | The life jacket is stored under your seat. |
| oxygen mask | /ˈɒksɪdʒən mɑːsk/ | mặt nạ dưỡng khí | If pressure drops, put on the oxygen mask first before helping others. |
| emergency exit | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈɛɡzɪt/ | cửa thoát hiểm khẩn cấp | Note where the nearest emergency exit is before the flight. |
| take off | /teɪk ɒf/ | cất cánh | The plane will take off in about 10 minutes. |
| land | /lænd/ | hạ cánh | We will land at Noi Bai International Airport at 6:00 PM. |
| turbulence | /ˈtɜːrbjʊləns/ | nhiễu động không khí | Please fasten your seat belt — we are experiencing turbulence. |
| cruising altitude | /ˈkruːzɪŋ ˈæltɪtjuːd/ | độ cao hành trình | We have reached our cruising altitude of 35,000 feet. |
| in-flight meal | /ɪn flaɪt miːl/ | bữa ăn trên máy bay | The in-flight meal included a choice of chicken or fish. |
| long-haul flight | /lɒŋ hɔːl flaɪt/ | chuyến bay đường dài | Long-haul flights over 8 hours can be exhausting. |
| stopover / layover | /ˈstɒpoʊvər/ /ˈleɪoʊvər/ | dừng chờ nối chuyến | We have a 3-hour stopover in Singapore. |
| connecting flight | /kəˈnɛktɪŋ flaɪt/ | chuyến bay nối | I missed my connecting flight because of the delay. |
8. Từ vựng về nhận hành lý và đến nơi
Máy bay đã hạ cánh — nhưng hành trình chưa kết thúc! Bạn còn phải qua hải quan và lấy hành lý trước khi thở phào nhẹ nhõm.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| baggage claim | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | khu vực nhận hành lý | Proceed to baggage claim after clearing immigration. |
| baggage carousel / conveyor belt | /ˈbæɡɪdʒ ˌkærəˈsɛl/ /kənˈveɪər bɛlt/ | băng tải hành lý | Wait by the baggage carousel for your suitcase. |
| claim tag | /kleɪm tæɡ/ | phiếu nhận hành lý | Keep your claim tag in case your bag is delayed. |
| missing baggage | /ˈmɪsɪŋ ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý bị thất lạc | Report missing baggage to the airline counter right away. |
| damaged baggage | /ˈdæmɪdʒd ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý bị hư hỏng | Take photos of damaged baggage before leaving the airport. |
| exit / way out | /ˈɛɡzɪt/ /weɪ aʊt/ | lối ra | Follow the exit signs to reach the arrival hall. |
| transfer | /ˈtrænsɜːr/ | chuyển tiếp (chuyến bay nối) | Transit passengers do not need to go through customs for transfer. |
| transit | /ˈtrænsɪt/ | quá cảnh | We are on transit — we do not leave the airport. |
| ground transportation | /ɡraʊnd ˌtrænsportˈeɪʃən/ | phương tiện di chuyển mặt đất | Ground transportation options include taxi, bus, and train. |
| shuttle bus | /ˈʃʌtəl bʌs/ | xe buýt đưa đón nội bộ | Take the shuttle bus from Terminal 1 to Terminal 2. |
| airport taxi | /ˈɛərpɔːrt ˈtæksi/ | taxi sân bay | Only use licensed airport taxis to avoid being overcharged. |
9. Các mẫu câu tiếng Anh thực tế tại sân bay
Từ vựng thì đã có, nhưng biết cách dùng trong câu mới là điều quan trọng nhất. Dưới đây là những mẫu câu bạn sẽ nghe và nói thường xuyên nhất tại sân bay.
Tại quầy check-in
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chào hỏi nhân viên | Good morning. I would like to check in for flight VN214, please. | Xin chào, tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay VN214. |
| Hỏi về hành lý | How many bags am I allowed to check in? | Tôi được phép ký gửi bao nhiêu túi? |
| Chọn ghế | Could I have a window seat, please? | Cho tôi một ghế cạnh cửa sổ được không? |
| Hỏi cổng lên máy bay | Which gate does my flight depart from? | Chuyến bay của tôi xuất phát từ cửa nào? |
| Hỏi giờ lên tàu | What time does boarding start? | Mấy giờ bắt đầu lên máy bay? |
Tại cửa hải quan / an ninh
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nhân viên hỏi mục đích | What is the purpose of your visit? — I am here for tourism / business / study. | Mục đích chuyến đi của bạn là gì? — Du lịch / Công tác / Học tập. |
| Hỏi về thời gian lưu trú | How long are you planning to stay? — About two weeks. | Bạn dự định ở bao lâu? — Khoảng hai tuần. |
| Khai báo hải quan | Do you have anything to declare? — No, I have nothing to declare. | Bạn có gì cần khai báo không? — Không, tôi không có gì để khai báo. |
| Bị yêu cầu mở hành lý | Please open your bag for inspection. — Of course, no problem. | Vui lòng mở túi để kiểm tra. — Được thôi, không vấn đề. |
Trên máy bay
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hỏi tiếp viên | Excuse me, could I have a blanket, please? | Xin lỗi, cho tôi xin một cái chăn được không? |
| Yêu cầu bữa ăn | I would like the vegetarian option, please. | Cho tôi phần ăn chay được không? |
| Gặp vấn đề về sức khỏe | I am not feeling well. Is there a doctor on board? | Tôi không khỏe lắm. Trên máy bay có bác sĩ không? |
| Hỏi thời gian đến nơi | What time will we arrive in Hanoi? | Mấy giờ chúng ta đến Hà Nội? |
Tại khu vực nhận hành lý
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hành lý bị thất lạc | Excuse me, my suitcase has not arrived. Who can I speak to about this? | Xin lỗi, vali của tôi chưa về. Tôi cần gặp ai về vấn đề này? |
| Báo hành lý hỏng | My bag was damaged during the flight. I would like to file a complaint. | Túi của tôi bị hỏng trong chuyến bay. Tôi muốn nộp đơn khiếu nại. |
| Hỏi phương tiện | Is there a bus to the city center from here? | Từ đây có xe buýt vào trung tâm thành phố không? |
10. Đoạn hội thoại thực tế tại sân bay
Hãy cùng xem một tình huống thực tế: anh Minh — một người Việt lần đầu đi máy bay quốc tế — làm thủ tục tại sân bay Tân Sơn Nhất.
| Người nói | Hội thoại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Staff | Good morning! May I see your passport and booking confirmation, please? | Chào buổi sáng! Cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt vé của bạn nhé? |
| Minh | Good morning! Here you are. I am flying to Bangkok today. | Chào buổi sáng! Đây ạ. Hôm nay tôi bay đi Bangkok. |
| Staff | Thank you. Do you have any bags to check in? | Cảm ơn bạn. Bạn có hành lý ký gửi không? |
| Minh | Yes, one suitcase. How much is the baggage allowance? | Có, một cái vali. Định mức hành lý là bao nhiêu ạ? |
| Staff | You are allowed 20 kg. Your bag weighs 18 kg, so you are fine. Do you have a seat preference? | Bạn được phép mang 20 kg. Túi của bạn nặng 18 kg, nên ổn. Bạn có muốn chọn ghế không? |
| Minh | Could I have a window seat, please? And which gate is my flight at? | Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không? Và chuyến bay của tôi ở cửa số mấy ạ? |
| Staff | Of course! Here is your boarding pass — seat 22A, window seat. Your flight departs from Gate 18. Boarding starts at 9:45 AM. Have a great trip! | Được ạ! Đây là thẻ lên máy bay — ghế 22A, cạnh cửa sổ. Chuyến bay của bạn xuất phát từ cửa 18. Lên máy bay lúc 9:45 sáng. Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ! |
| Minh | Thank you so much! | Cảm ơn bạn rất nhiều! |
11. Mẹo học từ vựng sân bay hiệu quả
Học từ vựng là một chuyện — nhớ và dùng được mới là chuyện khác. Đây là những mẹo thầy thường khuyên học sinh:
- Học theo nhóm tình huống: Không học từng từ lẻ mà học theo nhóm "check-in", "hải quan", "trên máy bay". Não bạn sẽ nhớ theo bối cảnh tốt hơn nhiều.
- Xem video thực tế: Tìm trên YouTube các video vlog du lịch bằng tiếng Anh. Khi nghe từ trong ngữ cảnh thật, bạn sẽ nhớ rất nhanh.
- Luyện với ứng dụng: Dùng Anki hoặc Quizlet để tạo flashcard cho những từ trong bài này. Ôn mỗi ngày 10 phút là đủ!
- Role-play với bạn bè: Giả vờ bạn là nhân viên sân bay, bạn kia là hành khách. Tình huống vui nhưng hiệu quả bất ngờ!
- Đặt điện thoại về tiếng Anh khi dùng app hãng bay: Khi đặt vé hay check-in online, đọc kỹ từng từ — đó là cách học miễn phí và thực tế nhất!
12. Bài tập luyện tập
Kiểm tra xem bạn đã nắm được bao nhiêu từ vựng sân bay rồi nhé!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào câu: (boarding pass / customs / check in / delayed / gate)
- You must _______ at least 2 hours before your international flight. (check in)
- Our flight is _______ by 90 minutes due to heavy fog. (delayed)
- Please proceed to _______ 24 for boarding. (gate)
- Show your _______ to the flight attendant when you board. (boarding pass)
- You need to declare any goods worth over $10,000 at _______. (customs)
Bài tập 2: Ghép từ với nghĩa
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 1. carry-on luggage | a. hành lý ký gửi |
| 2. checked baggage | b. chuyến bay nối chuyến |
| 3. connecting flight | c. cửa hàng miễn thuế |
| 4. duty-free shop | d. hành lý xách tay |
| 5. baggage claim | e. khu vực nhận hành lý |
Đáp án: 1-d | 2-a | 3-b | 4-c | 5-e
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi muốn đặt một ghế cạnh cửa sổ. → I would like to book a window seat.
- Hành lý của tôi bị thất lạc. → My baggage is missing / lost.
- Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng. → My flight is delayed by two hours.
- Bạn có gì cần khai báo không? → Do you have anything to declare?
- Lên máy bay bắt đầu lúc mấy giờ? → What time does boarding start?
Kết luận
Vậy là bạn vừa "bay qua" 200+ từ vựng tiếng Anh tại sân bay — từ lúc đặt vé cho đến khi bước ra khỏi khu vực nhận hành lý! Không còn phải lo lắng khi nghe "This is the final call for passengers…" hay nhìn chằm chằm vào bảng hải quan không hiểu gì nữa rồi.
Hãy nhớ: học từ vựng không phải để nhớ cho qua, mà là để dùng được trong thực tế. Lần tới khi đi máy bay — dù là chuyến bay nội địa hay quốc tế — hãy thử dùng tiếng Anh ở mọi bước nhé! Và nếu thấy bài viết hữu ích, đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng học. Chúc bạn những chuyến bay thật vui và… không bao giờ bị trễ chuyến!
0 Bình luận