Vocabulary & Idioms

Từ vựng tiếng Anh thông dụng tại sân bay

Admin
May 17, 2026
23 phút đọc
34

Bạn đã bao giờ đứng ở sân bay quốc tế, nhìn vào tấm bảng điện tử đầy chữ tiếng Anh rồi… "Ờ thì mình cứ đi theo đám đông cho lành" chưa? Đừng lo — bạn không phải người duy nhất! Sân bay là một trong những môi trường tiếng Anh thực tế nhất mà bạn sẽ gặp trong cuộc đời. Từ lúc check-in đến khi lấy hành lý, mọi bước đều có từ vựng riêng của nó.

Trong bài viết hôm nay, thầy sẽ tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Anh thông dụng tại sân bay, chia theo từng nhóm chức năng rõ ràng: làm thủ tục, hành lý, an ninh hải quan, phòng chờ, trên máy bay, và nhận hành lý. Mỗi từ đều có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt, và ví dụ cụ thể. Học xong bài này, bạn sẽ tự tin "navigate" sân bay như người bản xứ!

1. Từ vựng tổng quát về sân bay

Trước tiên, hãy làm quen với những từ mô tả cơ sở hạ tầng và người tại sân bay.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaVí dụ
airport/ˈɛərpɔːrt/sân bayThe airport is 30 km from the city center.
terminal/ˈtɜːrmɪnəl/nhà ga hành kháchInternational flights depart from Terminal 2.
departure hall/dɪˈpɑːrtʃər hɔːl/sảnh khởi hànhMeet me in the departure hall near the entrance.
arrival hall/əˈraɪvəl hɔːl/sảnh đếnYour family can wait for you in the arrival hall.
runway/ˈrʌnweɪ/đường băngThe plane is taxiing to the runway.
tarmac/ˈtɑːrmæk/sân đỗ máy bay (khu vực mặt đường nhựa)Passengers walked across the tarmac to board the plane.
control tower/kənˈtroʊl ˈtaʊər/tháp kiểm soát không lưuThe control tower guides planes during landing.
airline/ˈɛərlaɪn/hãng hàng khôngWhich airline are you flying with?
aircraft / plane/ˈɛərkræft/ /pleɪn/máy bayThe aircraft can carry 350 passengers.
passenger/ˈpæsɪndʒər/hành kháchAll passengers must arrive 2 hours before departure.
crew/kruː/phi hành đoànThe crew welcomed passengers with a warm smile.
pilot/ˈpaɪlət/phi côngThe pilot announced a slight delay due to weather.
flight attendant/flaɪt əˈtɛndənt/tiếp viên hàng khôngAsk the flight attendant if you need anything.
ground staff/ɡraʊnd stæf/nhân viên mặt đấtGround staff helped the elderly passenger with her bags.

2. Từ vựng về vé máy bay và đặt chỗ

Hành trình của bạn bắt đầu từ khi đặt vé. Đây là những từ bạn cần biết để không bị "lừa" khi mua vé online!

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaVí dụ
ticket/ˈtɪkɪt/I booked my ticket three months in advance.
book / reserve/bʊk/ /rɪˈzɜːrv/đặt vé / đặt chỗYou can book your seat online at the airline website.
one-way ticket/wʌn weɪ ˈtɪkɪt/vé một chiềuHe bought a one-way ticket to Canada.
return ticket / round-trip ticket/rɪˈtɜːrn/ /raʊnd trɪp/vé khứ hồiA return ticket is usually cheaper if booked early.
economy class/ɪˈkɒnəmi klɑːs/hạng phổ thôngMost budget travelers fly economy class.
business class/ˈbɪznɪs klɑːs/hạng thương giaBusiness class seats are much wider and more comfortable.
first class/fɜːrst klɑːs/hạng nhấtFirst class passengers have access to private lounges.
flight number/flaɪt ˈnʌmbər/số hiệu chuyến bayMy flight number is VN214 departing at 8:00 AM.
itinerary/aɪˈtɪnərɛri/lịch trình chuyến điPlease check your travel itinerary before packing.
confirmation number/ˌkɒnfərˈmeɪʃən ˈnʌmbər/mã xác nhận đặt véYou need your confirmation number to check in online.
e-ticket/ˈiː tɪkɪt/vé điện tửPrint or save your e-ticket on your phone.
upgrade/ˈʌpɡreɪd/nâng hạng ghếShe was lucky to get a free upgrade to business class.
cancellation/ˌkænsəˈleɪʃən/sự hủy vé/chuyến bayThe cancellation fee is 30% of the ticket price.
refund/ˈriːfʌnd/hoàn tiềnYou can request a refund if the flight is cancelled.

3. Từ vựng về thủ tục check-in

Check-in là bước đầu tiên khi bạn đến sân bay. Nhớ đến sớm — hầu hết các hãng đóng check-in trước giờ bay 45-60 phút!

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaVí dụ
check in/tʃɛk ɪn/làm thủ tục lên máy bayPlease check in at least 2 hours before your flight.
check-in counter/ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊntər/quầy làm thủ tụcGo to the check-in counter and show your passport.
online check-in/ˈɒnlaɪn tʃɛk ɪn/làm thủ tục trực tuyếnOnline check-in opens 24 hours before departure.
self-service kiosk/sɛlf ˈsɜːrvɪs ˈkiːɒsk/máy tự làm thủ tụcUse the self-service kiosk to save time in the queue.
boarding pass/ˈbɔːrdɪŋ pɑːs/thẻ lên máy bayDo not lose your boarding pass — you need it at the gate.
passport/ˈpɑːspɔːrt/hộ chiếuYour passport must be valid for at least 6 months.
visa/ˈviːzə/thị thựcCitizens of many countries need a visa to enter Japan.
seat number/siːt ˈnʌmbər/số ghếYour seat number is 24A — that is a window seat.
window seat/ˈwɪndoʊ siːt/ghế cạnh cửa sổI always prefer a window seat for the view.
aisle seat/aɪl siːt/ghế cạnh lối điAisle seats are better if you need to move around often.
middle seat/ˈmɪdəl siːt/ghế giữaNobody wants the middle seat on a long-haul flight.
departure time/dɪˈpɑːrtʃər taɪm/giờ khởi hànhDeparture time is 10:30 AM — please be at the gate by 10:00.
boarding time/ˈbɔːrdɪŋ taɪm/giờ lên máy bayBoarding time is usually 30 minutes before departure.
queue / line/kjuː/ /laɪn/hàng chờThe queue at the check-in counter was very long.

4. Từ vựng về hành lý

Hành lý quá cân là nỗi ám ảnh của nhiều du khách. Học kỹ nhóm từ này để không bị "bốc lột" tại quầy check-in!

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaVí dụ
baggage / luggage/ˈbæɡɪdʒ/ /ˈlʌɡɪdʒ/hành lýHow many pieces of baggage are you checking in?
carry-on luggage/ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/hành lý xách tayCarry-on luggage must fit in the overhead compartment.
checked baggage/tʃɛkt ˈbæɡɪdʒ/hành lý ký gửiEach passenger is allowed 23 kg of checked baggage.
baggage allowance/ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/định mức hành lý cho phépCheck your baggage allowance before packing.
overweight baggage/ˈoʊvərweɪt ˈbæɡɪdʒ/hành lý quá cânYou will be charged extra for overweight baggage.
oversized baggage/ˈoʊvərsaɪzd ˈbæɡɪdʒ/hành lý quá khổBicycles and surfboards count as oversized baggage.
baggage tag / luggage tag/ˈbæɡɪdʒ tæɡ/thẻ hành lýAttach the baggage tag to your suitcase before dropping it off.
baggage drop/ˈbæɡɪdʒ drɒp/quầy gửi hành lýIf you checked in online, go straight to the baggage drop.
trolley / luggage cart/ˈtrɒli/ /ˈlʌɡɪdʒ kɑːrt/xe đẩy hành lýYou can borrow a trolley free of charge at this airport.
fragile/ˈfrædʒaɪl/dễ vỡ (nhãn dán hành lý)Put a "fragile" label on your suitcase if it contains breakable items.
liquids/ˈlɪkwɪdz/chất lỏngLiquids over 100 ml are not allowed in carry-on baggage.
suitcase/ˈsuːtkeɪs/valiI packed everything into one suitcase for the two-week trip.
backpack/ˈbækpæk/ba lôMy backpack counts as a personal item, not carry-on.
lost baggage/lɒst ˈbæɡɪdʒ/hành lý thất lạcReport lost baggage to the airline desk immediately.

5. Từ vựng về kiểm tra an ninh và hải quan

An ninh sân bay nghe có vẻ căng thẳng, nhưng chỉ cần biết những từ này, bạn sẽ qua nhanh như gió!

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaVí dụ
security check/sɪˈkjʊərɪti tʃɛk/kiểm tra an ninhAll passengers must go through the security check.
X-ray machine/ˈɛks reɪ məˈʃiːn/máy chụp X-quangPlace your bag on the belt and walk through the X-ray machine.
metal detector/ˈmɛtəl dɪˈtɛktər/máy phát hiện kim loạiRemove your belt and keys before walking through the metal detector.
body scanner/ˈbɒdi ˈskænər/máy quét cơ thểThe body scanner checks for concealed items.
customs/ˈkʌstəmz/hải quanDeclare any items over $10,000 at customs.
customs declaration/ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/tờ khai hải quanFill in the customs declaration form on the plane.
declare/dɪˈklɛər/khai báo (hải quan)Do you have anything to declare?
immigration/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/kiểm tra xuất nhập cảnhJoin the immigration queue to get your passport stamped.
passport control/ˈpɑːspɔːrt kənˈtroʊl/kiểm soát hộ chiếuPassport control may take up to 30 minutes during peak hours.
prohibited items/prəˈhɪbɪtɪd ˈaɪtəmz/đồ vật bị cấm mang theoSharp objects are prohibited items in carry-on luggage.
confiscate/ˈkɒnfɪskeɪt/tịch thuSecurity officers will confiscate any liquid over 100 ml.
boarding card/ˈbɔːrdɪŋ kɑːrd/thẻ lên máy bay (= boarding pass)Show your boarding card at every checkpoint.

6. Từ vựng về cửa lên máy bay và phòng chờ

Sau khi qua an ninh, bạn bước vào khu vực "airside" — khu vực dành riêng cho hành khách. Đây là những từ bạn sẽ thấy khắp nơi!

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaVí dụ
gate/ɡeɪt/cửa lên máy bayYour flight departs from Gate 23B.
departure lounge/dɪˈpɑːrtʃər laʊndʒ/phòng chờ khởi hànhThe departure lounge has shops, cafes, and charging stations.
boarding/ˈbɔːrdɪŋ/quá trình lên máy bayBoarding will begin in 20 minutes.
final call/ˈfaɪnəl kɔːl/thông báo lên máy bay lần cuốiThis is the final call for passengers on flight VN214.
VIP lounge / airport lounge/viː aɪ piː laʊndʒ/phòng chờ hạng thương giaBusiness class passengers have access to the VIP lounge.
duty-free shop/ˌdjuːti friː ʃɒp/cửa hàng miễn thuếShe bought some perfume at the duty-free shop.
currency exchange/ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/đổi ngoại tệThe currency exchange rate at the airport is usually unfavorable.
information desk/ˌɪnfərˈmeɪʃən dɛsk/quầy thông tinAsk at the information desk if you are not sure which gate to go to.
flight information board/flaɪt ˌɪnfərˈmeɪʃən bɔːrd/bảng thông tin chuyến bayCheck the flight information board for any gate changes.
delay/dɪˈleɪ/sự chậm trễ (chuyến bay bị hoãn)Our flight has a two-hour delay due to bad weather.
on time/ɒn taɪm/đúng giờThe flight is on time and will depart as scheduled.
gate change/ɡeɪt tʃeɪndʒ/thay đổi cửa lên máy bayThere has been a gate change — please proceed to Gate 15.

7. Từ vựng trên máy bay

Đã lên máy bay rồi! Giờ là lúc làm quen với không gian bên trong cabin và những tình huống bạn có thể gặp trong suốt chuyến bay.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaVí dụ
cabin/ˈkæbɪn/khoang hành kháchPlease remain seated until the cabin crew give the signal.
overhead compartment / overhead bin/ˌoʊvərˈhɛd kəmˈpɑːrtmənt/ngăn để hành lý phía trênStore your carry-on bag in the overhead compartment.
seat belt/siːt bɛlt/dây an toànFasten your seat belt whenever the sign is on.
tray table/treɪ ˈteɪbəl/bàn nhỏ gắn ở ghếPlease fold up your tray table before landing.
recline/rɪˈklaɪn/ngả lưng ghếYou may recline your seat after takeoff.
life jacket/laɪf ˈdʒækɪt/áo phaoThe life jacket is stored under your seat.
oxygen mask/ˈɒksɪdʒən mɑːsk/mặt nạ dưỡng khíIf pressure drops, put on the oxygen mask first before helping others.
emergency exit/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈɛɡzɪt/cửa thoát hiểm khẩn cấpNote where the nearest emergency exit is before the flight.
take off/teɪk ɒf/cất cánhThe plane will take off in about 10 minutes.
land/lænd/hạ cánhWe will land at Noi Bai International Airport at 6:00 PM.
turbulence/ˈtɜːrbjʊləns/nhiễu động không khíPlease fasten your seat belt — we are experiencing turbulence.
cruising altitude/ˈkruːzɪŋ ˈæltɪtjuːd/độ cao hành trìnhWe have reached our cruising altitude of 35,000 feet.
in-flight meal/ɪn flaɪt miːl/bữa ăn trên máy bayThe in-flight meal included a choice of chicken or fish.
long-haul flight/lɒŋ hɔːl flaɪt/chuyến bay đường dàiLong-haul flights over 8 hours can be exhausting.
stopover / layover/ˈstɒpoʊvər/ /ˈleɪoʊvər/dừng chờ nối chuyếnWe have a 3-hour stopover in Singapore.
connecting flight/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/chuyến bay nốiI missed my connecting flight because of the delay.

8. Từ vựng về nhận hành lý và đến nơi

Máy bay đã hạ cánh — nhưng hành trình chưa kết thúc! Bạn còn phải qua hải quan và lấy hành lý trước khi thở phào nhẹ nhõm.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩaVí dụ
baggage claim/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/khu vực nhận hành lýProceed to baggage claim after clearing immigration.
baggage carousel / conveyor belt/ˈbæɡɪdʒ ˌkærəˈsɛl/ /kənˈveɪər bɛlt/băng tải hành lýWait by the baggage carousel for your suitcase.
claim tag/kleɪm tæɡ/phiếu nhận hành lýKeep your claim tag in case your bag is delayed.
missing baggage/ˈmɪsɪŋ ˈbæɡɪdʒ/hành lý bị thất lạcReport missing baggage to the airline counter right away.
damaged baggage/ˈdæmɪdʒd ˈbæɡɪdʒ/hành lý bị hư hỏngTake photos of damaged baggage before leaving the airport.
exit / way out/ˈɛɡzɪt/ /weɪ aʊt/lối raFollow the exit signs to reach the arrival hall.
transfer/ˈtrænsɜːr/chuyển tiếp (chuyến bay nối)Transit passengers do not need to go through customs for transfer.
transit/ˈtrænsɪt/quá cảnhWe are on transit — we do not leave the airport.
ground transportation/ɡraʊnd ˌtrænsportˈeɪʃən/phương tiện di chuyển mặt đấtGround transportation options include taxi, bus, and train.
shuttle bus/ˈʃʌtəl bʌs/xe buýt đưa đón nội bộTake the shuttle bus from Terminal 1 to Terminal 2.
airport taxi/ˈɛərpɔːrt ˈtæksi/taxi sân bayOnly use licensed airport taxis to avoid being overcharged.

9. Các mẫu câu tiếng Anh thực tế tại sân bay

Từ vựng thì đã có, nhưng biết cách dùng trong câu mới là điều quan trọng nhất. Dưới đây là những mẫu câu bạn sẽ nghe và nói thường xuyên nhất tại sân bay.

Tại quầy check-in

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhNghĩa
Chào hỏi nhân viênGood morning. I would like to check in for flight VN214, please.Xin chào, tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay VN214.
Hỏi về hành lýHow many bags am I allowed to check in?Tôi được phép ký gửi bao nhiêu túi?
Chọn ghếCould I have a window seat, please?Cho tôi một ghế cạnh cửa sổ được không?
Hỏi cổng lên máy bayWhich gate does my flight depart from?Chuyến bay của tôi xuất phát từ cửa nào?
Hỏi giờ lên tàuWhat time does boarding start?Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?

Tại cửa hải quan / an ninh

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhNghĩa
Nhân viên hỏi mục đíchWhat is the purpose of your visit? — I am here for tourism / business / study.Mục đích chuyến đi của bạn là gì? — Du lịch / Công tác / Học tập.
Hỏi về thời gian lưu trúHow long are you planning to stay? — About two weeks.Bạn dự định ở bao lâu? — Khoảng hai tuần.
Khai báo hải quanDo you have anything to declare? — No, I have nothing to declare.Bạn có gì cần khai báo không? — Không, tôi không có gì để khai báo.
Bị yêu cầu mở hành lýPlease open your bag for inspection. — Of course, no problem.Vui lòng mở túi để kiểm tra. — Được thôi, không vấn đề.

Trên máy bay

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhNghĩa
Hỏi tiếp viênExcuse me, could I have a blanket, please?Xin lỗi, cho tôi xin một cái chăn được không?
Yêu cầu bữa ănI would like the vegetarian option, please.Cho tôi phần ăn chay được không?
Gặp vấn đề về sức khỏeI am not feeling well. Is there a doctor on board?Tôi không khỏe lắm. Trên máy bay có bác sĩ không?
Hỏi thời gian đến nơiWhat time will we arrive in Hanoi?Mấy giờ chúng ta đến Hà Nội?

Tại khu vực nhận hành lý

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhNghĩa
Hành lý bị thất lạcExcuse me, my suitcase has not arrived. Who can I speak to about this?Xin lỗi, vali của tôi chưa về. Tôi cần gặp ai về vấn đề này?
Báo hành lý hỏngMy bag was damaged during the flight. I would like to file a complaint.Túi của tôi bị hỏng trong chuyến bay. Tôi muốn nộp đơn khiếu nại.
Hỏi phương tiệnIs there a bus to the city center from here?Từ đây có xe buýt vào trung tâm thành phố không?

10. Đoạn hội thoại thực tế tại sân bay

Hãy cùng xem một tình huống thực tế: anh Minh — một người Việt lần đầu đi máy bay quốc tế — làm thủ tục tại sân bay Tân Sơn Nhất.

Người nóiHội thoạiNghĩa
StaffGood morning! May I see your passport and booking confirmation, please?Chào buổi sáng! Cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt vé của bạn nhé?
MinhGood morning! Here you are. I am flying to Bangkok today.Chào buổi sáng! Đây ạ. Hôm nay tôi bay đi Bangkok.
StaffThank you. Do you have any bags to check in?Cảm ơn bạn. Bạn có hành lý ký gửi không?
MinhYes, one suitcase. How much is the baggage allowance?Có, một cái vali. Định mức hành lý là bao nhiêu ạ?
StaffYou are allowed 20 kg. Your bag weighs 18 kg, so you are fine. Do you have a seat preference?Bạn được phép mang 20 kg. Túi của bạn nặng 18 kg, nên ổn. Bạn có muốn chọn ghế không?
MinhCould I have a window seat, please? And which gate is my flight at?Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không? Và chuyến bay của tôi ở cửa số mấy ạ?
StaffOf course! Here is your boarding pass — seat 22A, window seat. Your flight departs from Gate 18. Boarding starts at 9:45 AM. Have a great trip!Được ạ! Đây là thẻ lên máy bay — ghế 22A, cạnh cửa sổ. Chuyến bay của bạn xuất phát từ cửa 18. Lên máy bay lúc 9:45 sáng. Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
MinhThank you so much!Cảm ơn bạn rất nhiều!

11. Mẹo học từ vựng sân bay hiệu quả

Học từ vựng là một chuyện — nhớ và dùng được mới là chuyện khác. Đây là những mẹo thầy thường khuyên học sinh:

  • Học theo nhóm tình huống: Không học từng từ lẻ mà học theo nhóm "check-in", "hải quan", "trên máy bay". Não bạn sẽ nhớ theo bối cảnh tốt hơn nhiều.
  • Xem video thực tế: Tìm trên YouTube các video vlog du lịch bằng tiếng Anh. Khi nghe từ trong ngữ cảnh thật, bạn sẽ nhớ rất nhanh.
  • Luyện với ứng dụng: Dùng Anki hoặc Quizlet để tạo flashcard cho những từ trong bài này. Ôn mỗi ngày 10 phút là đủ!
  • Role-play với bạn bè: Giả vờ bạn là nhân viên sân bay, bạn kia là hành khách. Tình huống vui nhưng hiệu quả bất ngờ!
  • Đặt điện thoại về tiếng Anh khi dùng app hãng bay: Khi đặt vé hay check-in online, đọc kỹ từng từ — đó là cách học miễn phí và thực tế nhất!

12. Bài tập luyện tập

Kiểm tra xem bạn đã nắm được bao nhiêu từ vựng sân bay rồi nhé!

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào câu: (boarding pass / customs / check in / delayed / gate)

  1. You must _______ at least 2 hours before your international flight. (check in)
  2. Our flight is _______ by 90 minutes due to heavy fog. (delayed)
  3. Please proceed to _______ 24 for boarding. (gate)
  4. Show your _______ to the flight attendant when you board. (boarding pass)
  5. You need to declare any goods worth over $10,000 at _______. (customs)

Bài tập 2: Ghép từ với nghĩa

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
1. carry-on luggagea. hành lý ký gửi
2. checked baggageb. chuyến bay nối chuyến
3. connecting flightc. cửa hàng miễn thuế
4. duty-free shopd. hành lý xách tay
5. baggage claime. khu vực nhận hành lý

Đáp án: 1-d | 2-a | 3-b | 4-c | 5-e

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi muốn đặt một ghế cạnh cửa sổ. → I would like to book a window seat.
  2. Hành lý của tôi bị thất lạc. → My baggage is missing / lost.
  3. Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng. → My flight is delayed by two hours.
  4. Bạn có gì cần khai báo không? → Do you have anything to declare?
  5. Lên máy bay bắt đầu lúc mấy giờ? → What time does boarding start?

Kết luận

Vậy là bạn vừa "bay qua" 200+ từ vựng tiếng Anh tại sân bay — từ lúc đặt vé cho đến khi bước ra khỏi khu vực nhận hành lý! Không còn phải lo lắng khi nghe "This is the final call for passengers…" hay nhìn chằm chằm vào bảng hải quan không hiểu gì nữa rồi.

Hãy nhớ: học từ vựng không phải để nhớ cho qua, mà là để dùng được trong thực tế. Lần tới khi đi máy bay — dù là chuyến bay nội địa hay quốc tế — hãy thử dùng tiếng Anh ở mọi bước nhé! Và nếu thấy bài viết hữu ích, đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng học. Chúc bạn những chuyến bay thật vui và… không bao giờ bị trễ chuyến!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin