Vocabulary & Idioms

Từ vựng tiếng Anh tại sân bay — từ check-in đến hạ cánh không lo lạc đường

Admin
May 20, 2026
26 phút đọc
33

Chuyến bay đầu tiên ra nước ngoài của tôi là một cơn ác mộng — không phải vì máy bay, mà vì tôi đứng như phỗng ở cửa security, không hiểu nhân viên đang yêu cầu gì khi họ nói: "Please remove your belt and place all liquids in a separate tray." Tôi nhìn họ, họ nhìn tôi, và cả hàng người phía sau nhìn cả hai chúng tôi!

Sân bay là một thế giới riêng với hàng trăm biển hiệu, thông báo và thuật ngữ đặc thù bằng tiếng Anh. Nếu bạn không quen, chỉ riêng việc tìm đúng cửa lên máy bay cũng đủ gây hoang mang rồi. Bài viết này sẽ trang bị cho bạn toàn bộ vốn từ vựng tiếng Anh thông dụng tại sân bay — từ lúc bước vào nhà ga đến khi lấy hành lý và ra cửa — kèm phiên âm IPA, ví dụ thực tế và các hội thoại tình huống để bạn tự tin đi lại không cần phiên dịch!

Các khu vực trong sân bay bằng tiếng Anh

Trước khi học từng tình huống cụ thể, hãy nắm tổng quan các khu vực chính trong sân bay. Biết tên từng khu giúp bạn đọc biển chỉ dẫn và định hướng nhanh hơn nhiều.

Khu vựcPhiên âmNghĩaGhi chú
terminal/ˈtɜː.mɪ.nəl/nhà ga sân bayTerminal 1, Terminal 2… Sân bay lớn có nhiều terminal.
departures hall/dɪˈpɑː.tʃəz hɔːl/khu vực xuất phátNơi làm thủ tục và lên máy bay.
arrivals hall/əˈraɪ.vəlz hɔːl/khu vực đếnNơi đón khách và nhận hành lý.
check-in counter / desk/ˈtʃek.ɪn ˈkaʊn.tər/quầy làm thủ tụcNơi xuất trình vé và hộ chiếu, gửi hành lý ký gửi.
security checkpoint/sɪˈkjʊə.rɪ.ti ˈtʃek.pɔɪnt/cửa kiểm tra an ninhTháo giày, đai lưng, để điện thoại/laptop vào khay.
immigration / passport control/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/cửa kiểm tra hộ chiếu / kiểm soát xuất nhập cảnhDành cho chuyến bay quốc tế.
customs/ˈkʌs.təmz/hải quanKhai báo hàng hóa nhập khẩu vượt giới hạn.
departure gate/dɪˈpɑː.tʃər ɡeɪt/cửa lên máy bayGate A1, Gate B12… Kiểm tra lại trước khi đi.
boarding area/ˈbɔː.dɪŋ ˈeə.ri.ə/khu vực chờ lên máy bayKhu ngồi chờ ngay trước khi lên máy bay.
baggage claim/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/khu vực nhận hành lýNhận hành lý ký gửi sau khi xuống máy bay.
baggage carousel/ˈbæɡ.ɪdʒ ˌkær.əˈsel/băng chuyền hành lýBăng chuyền quay vòng chở hành lý ra cho hành khách.
transit area/ˈtræn.zɪt ˈeə.ri.ə/khu vực quá cảnhDành cho hành khách đổi chuyến, không nhập cảnh.
duty-free shop/ˌdjuː.ti.ˈfriː ʃɒp/cửa hàng miễn thuếMua hàng miễn thuế sau cửa an ninh.
lounge/laʊndʒ/phòng chờ hạng thương gia / VIPBusiness class hoặc thành viên loyalty programme được vào.
currency exchange/ˈkʌr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/quầy đổi tiềnTỷ giá tại sân bay thường cao hơn ngoài thành phố.
left luggage / luggage storage/left ˈlʌɡ.ɪdʒ/kho gửi hành lý tạm thờiGửi hành lý khi có giờ chờ dài.
information desk/ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən desk/quầy thông tinHỏi đường, hỏi giờ bay, nhờ hỗ trợ.
tarmac / runway/ˈtɑː.mæk/ /ˈrʌn.weɪ/đường băngTarmac = khu vực máy bay đậu và lăn; runway = đường cất/hạ cánh.

Từ vựng tại quầy check-in

Đây là điểm dừng đầu tiên sau khi vào nhà ga. Biết những từ dưới đây, bạn sẽ xử lý thủ tục nhanh gọn như dân đi máy bay thường xuyên:

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
check in (v)/ˈtʃek ɪn/làm thủ tục lên máy bayYou can check in online up to 24 hours before your flight.
boarding pass/ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/thẻ lên máy bayPlease have your boarding pass and passport ready at the gate.
checked luggage / baggage/tʃekt ˈlʌɡ.ɪdʒ/hành lý ký gửiHow many pieces of checked luggage are you bringing?
carry-on bag / hand luggage/ˌkær.i.ɒn bæɡ/hành lý xách tayCarry-on bags must fit under the seat or in the overhead bin.
baggage allowance/ˈbæɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/tiêu chuẩn hành lý cho phépEconomy passengers have a 23 kg baggage allowance.
excess baggage/ɪkˈses ˈbæɡ.ɪdʒ/hành lý quá cânThere is a $15 per kg fee for excess baggage.
oversize baggage/ˌəʊ.vəˈsaɪz ˈbæɡ.ɪdʒ/hành lý quá khổSurfboards and bicycles must be checked as oversize baggage.
baggage tag / luggage tag/ˈbæɡ.ɪdʒ tæɡ/thẻ nhận dạng hành lýAttach the baggage tag securely to your suitcase handle.
window seat/ˈwɪn.dəʊ siːt/ghế cạnh cửa sổI always book a window seat so I can see the view.
aisle seat/aɪl siːt/ghế cạnh lối điAn aisle seat makes it easier to get up and stretch.
middle seat/ˈmɪd.əl siːt/ghế giữaNobody likes the middle seat on a long-haul flight!
upgrade/ˈʌp.ɡreɪd/nâng hạng ghếI was offered a complimentary upgrade to business class.
self check-in kiosk/self ˈtʃek.ɪn ˈkiː.ɒsk/máy check-in tự độngUse the self check-in kiosk to print your boarding pass.

Từ vựng tại cửa kiểm tra an ninh

Cửa an ninh là nơi hành khách thường bị yêu cầu làm những điều họ không hiểu — và đây chính là nguyên nhân dẫn đến câu chuyện mở bài của tôi. Học kỹ phần này nhé!

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
security screening/sɪˈkjʊə.rɪ.ti ˈskriː.nɪŋ/quy trình kiểm tra an ninhAll passengers must go through security screening.
X-ray machine/ˈeks.reɪ məˌʃiːn/máy chiếu X-quang hành lýPlace your bag on the belt for the X-ray machine.
metal detector/ˈmet.əl dɪˌtek.tər/máy dò kim loạiWalk through the metal detector with empty pockets.
body scanner/ˈbɒd.i ˌskæn.ər/máy quét toàn thânThe body scanner can detect concealed items.
tray/treɪ/khay (để đồ vật qua máy X-quang)Please put your shoes, belt, and laptop in a separate tray.
prohibited items/prəˈhɪb.ɪ.tɪd ˈaɪ.təmz/vật phẩm bị cấm mang lên máy baySharp objects are prohibited items in carry-on luggage.
liquids rule / 100ml rule/ˈlɪk.wɪdz ruːl/quy định chất lỏng 100mlAll liquids must be under 100ml and in a clear plastic bag.
pat-down/ˈpæt.daʊn/kiểm tra thân thể bằng tayThe officer asked to perform a pat-down after the alarm went off.
random check/ˈræn.dəm tʃek/kiểm tra ngẫu nhiênI was selected for a random check at the gate.
confiscate/ˈkɒn.fɪ.skeɪt/tịch thuThey confiscated my bottle of water at security.

Những câu nhân viên an ninh thường nói:

  • "Please remove your shoes and belt." — Hãy tháo giày và thắt lưng ra.
  • "Place all liquids in a clear bag." — Cho tất cả chất lỏng vào túi nhựa trong.
  • "Take your laptop out of your bag." — Lấy laptop ra khỏi túi.
  • "Do you have anything metal in your pockets?" — Bạn có vật kim loại trong túi không?
  • "Please step aside for additional screening." — Hãy đứng sang một bên để kiểm tra thêm.
  • "The alarm went off — I need to check again." — Chuông báo động vừa kêu — tôi cần kiểm tra lại.

Từ vựng tại cửa xuất nhập cảnh và hải quan

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
immigration officer/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən ˈɒf.ɪ.sər/nhân viên kiểm soát nhập cảnhThe immigration officer asked about the purpose of my visit.
purpose of visit/ˈpɜː.pəs əv ˈvɪz.ɪt/mục đích chuyến thăm"What is the purpose of your visit?" — "Tourism."
length of stay/leŋθ əv steɪ/thời gian lưu trú"How long is your intended length of stay?" — "Seven days."
point of entry/pɔɪnt əv ˈen.tri/cửa nhập cảnhBangkok is the main point of entry for tourists visiting Thailand.
declare (v)/dɪˈkleər/khai báo (hàng hóa)Do you have anything to declare?
customs declaration form/ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən fɔːm/tờ khai hải quanPlease fill in the customs declaration form on the plane.
nothing to declare/ˈnʌθ.ɪŋ tə dɪˈkleər/không có gì cần khai báoI walked through the green lane — nothing to declare.
green channel / red channel/ɡriːn ˈtʃæn.əl/làn xanh / làn đỏ (hải quan)Use the green channel if you have nothing to declare.
duty-free allowance/ˌdjuː.ti.ˈfriː əˈlaʊ.əns/mức hàng hóa được miễn thuếThe duty-free allowance for alcohol is 1 litre per person.
visa on arrival/ˈviː.zə ɒn əˈraɪ.vəl/visa cấp tại cửa khẩuVietnamese passport holders can get a visa on arrival in Thailand.
entry stamp/ˈen.tri stæmp/dấu đóng nhập cảnhThe officer stamped my passport with the entry stamp.
deportation/ˌdiː.pɔːˈteɪ.ʃən/trục xuấtOverstaying a visa can result in deportation and a ban.

Biển hiệu và thông báo tại sân bay

Sân bay dày đặc biển chỉ dẫn. Đây là những biển hiệu và thông báo bạn gặp nhiều nhất:

Biển hiệu / Thông báoNghĩaKhi nào gặp
Departures ↑Khu vực xuất phát — đi lên/về hướng nàyKhi vừa vào sân bay để đi chuyến bay
Arrivals ↓Khu vực đếnKhi đi đón người hoặc vừa xuống máy bay
Boarding nowĐang mời hành khách lên máy bayThông báo tại cửa gate
Final callThông báo cuối cùng — lên máy bay ngay!Khi bạn đang mua sắm thay vì ra cửa…
Gate closedCửa đóng — bạn lỡ chuyến bay rồi!Hy vọng bạn không bao giờ thấy thông báo này
DelayedChuyến bay bị trễBảng thông tin chuyến bay
CancelledChuyến bay bị hủyBảng thông tin — kiểm tra email ngay!
On timeĐúng giờBảng thông tin chuyến bay
DivertedChuyến bay bị chuyển hướng sang sân bay khácHiếm gặp nhưng cần biết
Gate change: now B14Đổi cửa lên máy bayLuôn kiểm tra app hoặc màn hình thông tin
Fasten seatbeltThắt dây an toànĐèn tín hiệu trên máy bay
No smokingCấm hút thuốcKhắp nơi trên máy bay
Connecting flights →Hướng đến khu vực chuyến bay nối tiếpKhi bạn cần đổi chuyến
Baggage reclaim / Baggage claim →Hướng đến khu vực nhận hành lýSau khi hạ cánh, đi theo biển này
Nothing to declare / Goods to declareKhông có hàng khai báo / Có hàng cần khai báoLàn xanh và đỏ ở hải quan

Từ vựng trên máy bay

Các bộ phận và đồ vật trên máy bay

Từ vựngPhiên âmNghĩa
overhead bin / compartment/ˌəʊ.vəˈhed bɪn/ngăn hành lý trên đầu
seatbelt / safety belt/ˈsiːt.belt/dây an toàn
tray table/ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/bàn ăn gập ở lưng ghế trước
recline (v)/rɪˈklaɪn/ngả ghế ra sau
armrest/ˈɑːm.rest/tay vịn ghế
life jacket / life vest/ˈlaɪf ˌdʒæk.ɪt/áo phao cứu sinh
oxygen mask/ˈɒk.sɪ.dʒən mɑːsk/mặt nạ dưỡng khí
emergency exit/ɪˈmɜː.dʒən.si ˈek.sɪt/lối thoát hiểm
call button/kɔːl ˈbʌt.ən/nút gọi tiếp viên
in-flight entertainment/ɪn flaɪt ˌen.tərˈteɪn.mənt/hệ thống giải trí trên máy bay
air sickness bag / barf bag/eər ˈsɪk.nɪs bæɡ/túi nôn (khi say máy bay)
lavatory / restroom/ˈlæv.ə.tər.i/nhà vệ sinh trên máy bay
cabin crew / flight attendant/ˈkæb.ɪn kruː/tiếp viên hàng không
pilot / co-pilot/ˈpaɪ.lət/cơ trưởng / cơ phó

Các giai đoạn của chuyến bay

Thuật ngữPhiên âmNghĩa
boarding/ˈbɔː.dɪŋ/lên máy bay
take-off/ˈteɪk.ɒf/cất cánh
taxiing/ˈtæk.si.ɪŋ/máy bay lăn trên đường băng
cruising altitude/ˈkruː.zɪŋ ˈæl.tɪ.tjuːd/độ cao hành trình
turbulence/ˈtɜː.bjə.ləns/nhiễu loạn không khí (máy bay rung)
descent/dɪˈsent/bay hạ độ cao
landing/ˈlæn.dɪŋ/hạ cánh
touch down/ˈtʌtʃ.daʊn/bánh đáp chạm đường băng
disembark/ˌdɪs.ɪmˈbɑːk/xuống máy bay
long-haul / short-haul flight/lɒŋ hɔːl/chuyến bay đường dài / ngắn

Nhận hành lý và xử lý sự cố

Phần này dành riêng cho những tình huống không ai muốn gặp nhưng vẫn cần biết cách xử lý bằng tiếng Anh:

Từ vựng / Tình huốngPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
baggage claim/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/khu vực nhận hành lýFollow the signs to baggage claim after landing.
lost luggage/lɒst ˈlʌɡ.ɪdʒ/hành lý bị thất lạcI need to report lost luggage — my bag didn't arrive.
delayed baggage/dɪˈleɪd ˈbæɡ.ɪdʒ/hành lý đến trễ, không cùng chuyếnMy bag was on the next flight — delayed baggage can happen on connecting routes.
damaged luggage/ˈdæm.ɪdʒd ˈlʌɡ.ɪdʒ/hành lý bị hư hỏngMy suitcase was damaged — the wheel broke off.
property irregularity report (PIR)biên bản khai báo sự cố hành lýFill in a PIR at the baggage services desk.
baggage services desk/ˈbæɡ.ɪdʒ ˈsɜː.vɪ.sɪz desk/quầy dịch vụ hành lýGo to the baggage services desk to report the issue.
missed flight / missed connection/mɪst flaɪt/lỡ chuyến bay / lỡ chuyến nốiI missed my connection because the first flight was delayed.
rebooking/riːˈbʊk.ɪŋ/đặt lại chuyến bay khácThe airline offered free rebooking on the next available flight.
compensation/ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/bồi thườngPassengers are entitled to compensation for flights delayed over 3 hours.
flight voucher/flaɪt ˈvaʊ.tʃər/phiếu đền bù bay miễn phíThe airline gave us a $200 flight voucher as compensation.

Hội thoại thực tế tại sân bay

Hội thoại 1: Làm thủ tục check-in

Người nóiLời thoạiDịch nghĩa
StaffGood morning! Can I see your passport and booking confirmation, please?Chào buổi sáng! Cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt vé nhé?
PassengerHere you go. I have one checked bag and one carry-on.Đây ạ. Tôi có một túi ký gửi và một xách tay.
StaffCould you place your checked bag on the scale? … It's 24 kg — that's 1 kg over the allowance. There's a fee of $15 for excess baggage.Bạn đặt túi ký gửi lên cân giúp tôi? … 24 kg — quá 1 kg so với tiêu chuẩn. Phí hành lý thêm là 15 đô.
PassengerOh! Can I move some things into my carry-on to reduce the weight?Ồ! Tôi có thể chuyển bớt đồ sang túi xách tay để giảm cân không?
StaffOf course, go ahead. … Great, now it's exactly 23 kg. Do you have a seat preference?Được chứ, cứ tự nhiên. … Tốt, giờ đúng 23 kg rồi. Bạn có muốn chọn chỗ ngồi không?
PassengerYes, a window seat if possible, near the front.Có, ghế cửa sổ nếu được, gần đầu máy bay.
StaffI have 12A available — that's a window seat in row 12. Here's your boarding pass. Boarding begins at Gate C5 at 09:15.Tôi có ghế 12A — ghế cửa sổ hàng 12. Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Lên máy bay lúc 9:15 tại Cửa C5.

Hội thoại 2: Tại cửa nhập cảnh

Người nóiLời thoạiDịch nghĩa
OfficerNext, please. Passport and arrival card.Người tiếp theo. Hộ chiếu và thẻ nhập cảnh.
PassengerHere you are.Đây ạ.
OfficerWhat is the purpose of your visit?Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?
PassengerTourism. I'm here on holiday for 10 days.Du lịch. Tôi đến đây nghỉ 10 ngày.
OfficerWhere will you be staying?Bạn sẽ ở đâu?
PassengerAt the Grand Palace Hotel in the city centre. Here is my hotel booking confirmation.Ở khách sạn Grand Palace ở trung tâm thành phố. Đây là xác nhận đặt khách sạn của tôi.
OfficerDo you have a return ticket?Bạn có vé về không?
PassengerYes, I'm flying back on the 28th. Here's my return flight confirmation.Vâng, tôi bay về ngày 28. Đây là xác nhận vé về của tôi.
OfficerEnjoy your stay. Welcome to Thailand.Chúc bạn có kỳ nghỉ vui. Chào mừng đến Thái Lan.

Hội thoại 3: Báo cáo hành lý thất lạc

Người nóiLời thoạiDịch nghĩa
PassengerExcuse me, my bag hasn't come out on the carousel. I've been waiting for 40 minutes.Xin lỗi, túi của tôi chưa ra trên băng chuyền. Tôi đã đợi 40 phút rồi.
StaffI'm sorry to hear that. Can I have your boarding pass and baggage tag?Tôi rất tiếc. Bạn cho tôi xem thẻ lên máy bay và thẻ hành lý được không?
PassengerHere they are. My bag is a large black suitcase with a red ribbon tied to the handle.Đây ạ. Túi của tôi là vali đen cỡ lớn có buộc dây ruy-băng đỏ ở tay cầm.
StaffLet me check the system… It appears your bag was left behind in Singapore. It's on the next flight, arriving in 3 hours. You'll need to fill in a Property Irregularity Report.Để tôi kiểm tra hệ thống… Có vẻ túi bạn bị để lại ở Singapore. Nó đang trên chuyến bay tiếp theo, đến trong 3 tiếng nữa. Bạn cần điền biên bản khai báo sự cố hành lý.
PassengerCan it be delivered to my hotel?Có thể gửi đến khách sạn của tôi không?
StaffAbsolutely. Please provide your hotel name and address, and we'll arrange delivery at no charge.Được chứ. Bạn cung cấp tên và địa chỉ khách sạn, chúng tôi sẽ sắp xếp giao miễn phí.

Các câu thông báo thường nghe trên máy bay

Hầu hết hành khách nghe thông báo trên máy bay xong rồi… nhìn nhau vì không hiểu gì. Dưới đây là những câu phổ biến nhất và nghĩa của chúng:

Thông báoNghĩa tiếng Việt
"Ladies and gentlemen, we are about to begin boarding. Please have your boarding pass and passport ready."Kính thưa quý hành khách, chúng tôi sắp bắt đầu cho khách lên máy bay. Hãy chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay và hộ chiếu.
"We would like to invite passengers travelling with young children or requiring special assistance to board first."Hành khách đi cùng trẻ nhỏ hoặc cần hỗ trợ đặc biệt xin lên máy bay trước.
"Please ensure your seatbelt is securely fastened and your seat is in the upright position."Hãy đảm bảo dây an toàn được thắt chắc chắn và ghế ở vị trí thẳng đứng.
"Please switch all electronic devices to flight mode."Hãy chuyển tất cả thiết bị điện tử sang chế độ máy bay.
"We are currently experiencing some turbulence. Please return to your seat and fasten your seatbelt."Chúng ta đang gặp nhiễu loạn không khí. Hãy trở về ghế và thắt dây an toàn.
"We will be landing in approximately 20 minutes. Please stow your tray tables and return your seats to the upright position."Chúng ta sẽ hạ cánh trong khoảng 20 phút nữa. Hãy cất bàn ăn và đưa ghế về vị trí thẳng đứng.
"On behalf of the crew, we hope you enjoyed your flight and look forward to seeing you again."Thay mặt toàn bộ phi hành đoàn, chúng tôi hy vọng bạn có chuyến bay thú vị và mong được gặp lại bạn.

Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh tại sân bay

#SaiĐúngGiải thích
1I want to make boarding.I want to board the plane. / I'd like to go to the boarding gate."Board" là động từ; không dùng "make boarding".
2My flight was delayed for 2 hours.My flight was delayed by 2 hours.Delayed "by" (mức độ trễ), không phải "for".
3I arrived to Bangkok at midnight.I arrived in Bangkok at midnight.Arrive in + thành phố/quốc gia; arrive at + địa điểm cụ thể (sân bay, ga).
4I lost my luggage. (thực ra là bị thất lạc)My luggage was lost / went missing."I lost my luggage" ám chỉ do sơ suất của bạn. Hành lý do hãng bay thất lạc dùng passive voice.
5Can I take a window sit?Can I have a window seat?"Seat" (ghế), không phải "sit". Dùng "have" không dùng "take" trong ngữ cảnh này.
6I need to declare something. (khi không có gì)I have nothing to declare.Khi không có hàng cần khai báo, dùng "nothing to declare".
7The plane is taking off at 10.The plane departs / takes off at 10.Cả hai đều đúng, nhưng "departs" dùng trong văn cảnh chính thức hơn.
8I need to check in my bag.I need to check in / check my bag in."Check in a bag" = gửi hành lý ký gửi. "Check in" đứng một mình = làm thủ tục.
9The gate is closing in 5 minutes — hurry up! (tự nhủ)Câu đúng! Nhưng cần thực sự chạy chứ không phải học tiếng Anh nữa!Đùa thôi. Câu này đúng — nhưng đừng để mình vào tình huống này nhé.
10Do you have a spare seat? (xin ghế cửa sổ)Is there an available window seat? / Could I switch to a window seat?"Spare seat" = chỗ dự phòng (không ai ngồi). Muốn đổi ghế thì dùng "switch" hoặc "change".

Bài tập luyện tập

Bài tập 1: Điền từ thích hợp

Chọn từ phù hợp: boarding pass / baggage claim / turbulence / excess baggage / gate / customs / carousel / check in

  1. You can _____ online up to 24 hours before your flight to save time at the airport.
  2. My suitcase weighed 27 kg — I had to pay for _____ of 4 kg.
  3. After landing, follow the signs to _____ to collect your suitcase.
  4. Please have your _____ and passport ready before going through security.
  5. Your bag will appear on _____ number 5.
  6. The flight experienced severe _____ over the mountains — everyone grabbed their armrests!
  7. Walk through the green lane at _____ if you have nothing to declare.
  8. Boarding will begin at _____ B7 in 20 minutes.

Bài tập 2: Đúng hay sai? Sửa câu sai

  1. My flight was delayed for three hours due to bad weather.
  2. I arrived in the airport at 6 a.m.
  3. Can I have a window seat, please?
  4. I need to make boarding now — the gate is closing!
  5. Please fasten your seatbelt during turbulence.

Bài tập 3: Ghép tình huống với từ vựng đúng

Tình huốngTừ cần dùng
1. Hành lý của bạn không xuất hiện trên băng chuyền sau 1 tiếnga. duty-free shop
2. Bạn muốn mua nước hoa sau cửa an ninhb. rebooking
3. Bạn bị kẹt ở Singapore vì lỡ chuyến nốic. lost luggage report
4. Máy bay rung mạnh khi bay qua vùng thời tiết xấud. turbulence
5. Nhân viên hải quan hỏi bạn có đồ cần khai báo khônge. "Nothing to declare"

Đáp án

Bài tập 1: 1-check in, 2-excess baggage, 3-baggage claim, 4-boarding pass, 5-carousel, 6-turbulence, 7-customs, 8-gate

Bài tập 2:

  1. Sai → My flight was delayed by three hours.
  2. Sai → I arrived at the airport at 6 a.m.
  3. Đúng ✓
  4. Sai → I need to board now — the gate is closing!
  5. Đúng ✓

Bài tập 3: 1-c, 2-a, 3-b, 4-d, 5-e

Tổng kết

Sân bay bằng tiếng Anh không còn là "mê cung" nữa rồi! Giờ bạn đã biết cách: làm thủ tục check-in và chọn ghế, vượt qua cửa an ninh mà không bị nhân viên nhìn như người ngoài hành tinh, trả lời câu hỏi nhập cảnh tự tin và chính xác, xử lý tình huống hành lý thất lạc hay lỡ chuyến bay, và hiểu các thông báo trên máy bay từ đầu đến cuối.

Bí quyết để những từ này "thấm" vào đầu nhanh nhất: lần tới khi đi sân bay, hãy cố tình đọc to (trong đầu thôi nhé, đừng đọc ngoài miệng kẻo người ta ngạc nhiên) tất cả các biển hiệu bằng tiếng Anh bạn thấy. Chỉ sau vài chuyến là bạn sẽ quen như người bản ngữ!

Chúc bạn những chuyến bay suôn sẻ, hành lý không thất lạc, và không bao giờ phải nghe câu "Final call for passenger…" kèm tên mình trên loa!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin