Chuyến bay đầu tiên ra nước ngoài của tôi là một cơn ác mộng — không phải vì máy bay, mà vì tôi đứng như phỗng ở cửa security, không hiểu nhân viên đang yêu cầu gì khi họ nói: "Please remove your belt and place all liquids in a separate tray." Tôi nhìn họ, họ nhìn tôi, và cả hàng người phía sau nhìn cả hai chúng tôi!
Sân bay là một thế giới riêng với hàng trăm biển hiệu, thông báo và thuật ngữ đặc thù bằng tiếng Anh. Nếu bạn không quen, chỉ riêng việc tìm đúng cửa lên máy bay cũng đủ gây hoang mang rồi. Bài viết này sẽ trang bị cho bạn toàn bộ vốn từ vựng tiếng Anh thông dụng tại sân bay — từ lúc bước vào nhà ga đến khi lấy hành lý và ra cửa — kèm phiên âm IPA, ví dụ thực tế và các hội thoại tình huống để bạn tự tin đi lại không cần phiên dịch!
Các khu vực trong sân bay bằng tiếng Anh
Trước khi học từng tình huống cụ thể, hãy nắm tổng quan các khu vực chính trong sân bay. Biết tên từng khu giúp bạn đọc biển chỉ dẫn và định hướng nhanh hơn nhiều.
| Khu vực | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| terminal | /ˈtɜː.mɪ.nəl/ | nhà ga sân bay | Terminal 1, Terminal 2… Sân bay lớn có nhiều terminal. |
| departures hall | /dɪˈpɑː.tʃəz hɔːl/ | khu vực xuất phát | Nơi làm thủ tục và lên máy bay. |
| arrivals hall | /əˈraɪ.vəlz hɔːl/ | khu vực đến | Nơi đón khách và nhận hành lý. |
| check-in counter / desk | /ˈtʃek.ɪn ˈkaʊn.tər/ | quầy làm thủ tục | Nơi xuất trình vé và hộ chiếu, gửi hành lý ký gửi. |
| security checkpoint | /sɪˈkjʊə.rɪ.ti ˈtʃek.pɔɪnt/ | cửa kiểm tra an ninh | Tháo giày, đai lưng, để điện thoại/laptop vào khay. |
| immigration / passport control | /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ | cửa kiểm tra hộ chiếu / kiểm soát xuất nhập cảnh | Dành cho chuyến bay quốc tế. |
| customs | /ˈkʌs.təmz/ | hải quan | Khai báo hàng hóa nhập khẩu vượt giới hạn. |
| departure gate | /dɪˈpɑː.tʃər ɡeɪt/ | cửa lên máy bay | Gate A1, Gate B12… Kiểm tra lại trước khi đi. |
| boarding area | /ˈbɔː.dɪŋ ˈeə.ri.ə/ | khu vực chờ lên máy bay | Khu ngồi chờ ngay trước khi lên máy bay. |
| baggage claim | /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ | khu vực nhận hành lý | Nhận hành lý ký gửi sau khi xuống máy bay. |
| baggage carousel | /ˈbæɡ.ɪdʒ ˌkær.əˈsel/ | băng chuyền hành lý | Băng chuyền quay vòng chở hành lý ra cho hành khách. |
| transit area | /ˈtræn.zɪt ˈeə.ri.ə/ | khu vực quá cảnh | Dành cho hành khách đổi chuyến, không nhập cảnh. |
| duty-free shop | /ˌdjuː.ti.ˈfriː ʃɒp/ | cửa hàng miễn thuế | Mua hàng miễn thuế sau cửa an ninh. |
| lounge | /laʊndʒ/ | phòng chờ hạng thương gia / VIP | Business class hoặc thành viên loyalty programme được vào. |
| currency exchange | /ˈkʌr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/ | quầy đổi tiền | Tỷ giá tại sân bay thường cao hơn ngoài thành phố. |
| left luggage / luggage storage | /left ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | kho gửi hành lý tạm thời | Gửi hành lý khi có giờ chờ dài. |
| information desk | /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən desk/ | quầy thông tin | Hỏi đường, hỏi giờ bay, nhờ hỗ trợ. |
| tarmac / runway | /ˈtɑː.mæk/ /ˈrʌn.weɪ/ | đường băng | Tarmac = khu vực máy bay đậu và lăn; runway = đường cất/hạ cánh. |
Từ vựng tại quầy check-in
Đây là điểm dừng đầu tiên sau khi vào nhà ga. Biết những từ dưới đây, bạn sẽ xử lý thủ tục nhanh gọn như dân đi máy bay thường xuyên:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| check in (v) | /ˈtʃek ɪn/ | làm thủ tục lên máy bay | You can check in online up to 24 hours before your flight. |
| boarding pass | /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay | Please have your boarding pass and passport ready at the gate. |
| checked luggage / baggage | /tʃekt ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | hành lý ký gửi | How many pieces of checked luggage are you bringing? |
| carry-on bag / hand luggage | /ˌkær.i.ɒn bæɡ/ | hành lý xách tay | Carry-on bags must fit under the seat or in the overhead bin. |
| baggage allowance | /ˈbæɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/ | tiêu chuẩn hành lý cho phép | Economy passengers have a 23 kg baggage allowance. |
| excess baggage | /ɪkˈses ˈbæɡ.ɪdʒ/ | hành lý quá cân | There is a $15 per kg fee for excess baggage. |
| oversize baggage | /ˌəʊ.vəˈsaɪz ˈbæɡ.ɪdʒ/ | hành lý quá khổ | Surfboards and bicycles must be checked as oversize baggage. |
| baggage tag / luggage tag | /ˈbæɡ.ɪdʒ tæɡ/ | thẻ nhận dạng hành lý | Attach the baggage tag securely to your suitcase handle. |
| window seat | /ˈwɪn.dəʊ siːt/ | ghế cạnh cửa sổ | I always book a window seat so I can see the view. |
| aisle seat | /aɪl siːt/ | ghế cạnh lối đi | An aisle seat makes it easier to get up and stretch. |
| middle seat | /ˈmɪd.əl siːt/ | ghế giữa | Nobody likes the middle seat on a long-haul flight! |
| upgrade | /ˈʌp.ɡreɪd/ | nâng hạng ghế | I was offered a complimentary upgrade to business class. |
| self check-in kiosk | /self ˈtʃek.ɪn ˈkiː.ɒsk/ | máy check-in tự động | Use the self check-in kiosk to print your boarding pass. |
Từ vựng tại cửa kiểm tra an ninh
Cửa an ninh là nơi hành khách thường bị yêu cầu làm những điều họ không hiểu — và đây chính là nguyên nhân dẫn đến câu chuyện mở bài của tôi. Học kỹ phần này nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| security screening | /sɪˈkjʊə.rɪ.ti ˈskriː.nɪŋ/ | quy trình kiểm tra an ninh | All passengers must go through security screening. |
| X-ray machine | /ˈeks.reɪ məˌʃiːn/ | máy chiếu X-quang hành lý | Place your bag on the belt for the X-ray machine. |
| metal detector | /ˈmet.əl dɪˌtek.tər/ | máy dò kim loại | Walk through the metal detector with empty pockets. |
| body scanner | /ˈbɒd.i ˌskæn.ər/ | máy quét toàn thân | The body scanner can detect concealed items. |
| tray | /treɪ/ | khay (để đồ vật qua máy X-quang) | Please put your shoes, belt, and laptop in a separate tray. |
| prohibited items | /prəˈhɪb.ɪ.tɪd ˈaɪ.təmz/ | vật phẩm bị cấm mang lên máy bay | Sharp objects are prohibited items in carry-on luggage. |
| liquids rule / 100ml rule | /ˈlɪk.wɪdz ruːl/ | quy định chất lỏng 100ml | All liquids must be under 100ml and in a clear plastic bag. |
| pat-down | /ˈpæt.daʊn/ | kiểm tra thân thể bằng tay | The officer asked to perform a pat-down after the alarm went off. |
| random check | /ˈræn.dəm tʃek/ | kiểm tra ngẫu nhiên | I was selected for a random check at the gate. |
| confiscate | /ˈkɒn.fɪ.skeɪt/ | tịch thu | They confiscated my bottle of water at security. |
Những câu nhân viên an ninh thường nói:
- "Please remove your shoes and belt." — Hãy tháo giày và thắt lưng ra.
- "Place all liquids in a clear bag." — Cho tất cả chất lỏng vào túi nhựa trong.
- "Take your laptop out of your bag." — Lấy laptop ra khỏi túi.
- "Do you have anything metal in your pockets?" — Bạn có vật kim loại trong túi không?
- "Please step aside for additional screening." — Hãy đứng sang một bên để kiểm tra thêm.
- "The alarm went off — I need to check again." — Chuông báo động vừa kêu — tôi cần kiểm tra lại.
Từ vựng tại cửa xuất nhập cảnh và hải quan
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| immigration officer | /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən ˈɒf.ɪ.sər/ | nhân viên kiểm soát nhập cảnh | The immigration officer asked about the purpose of my visit. |
| purpose of visit | /ˈpɜː.pəs əv ˈvɪz.ɪt/ | mục đích chuyến thăm | "What is the purpose of your visit?" — "Tourism." |
| length of stay | /leŋθ əv steɪ/ | thời gian lưu trú | "How long is your intended length of stay?" — "Seven days." |
| point of entry | /pɔɪnt əv ˈen.tri/ | cửa nhập cảnh | Bangkok is the main point of entry for tourists visiting Thailand. |
| declare (v) | /dɪˈkleər/ | khai báo (hàng hóa) | Do you have anything to declare? |
| customs declaration form | /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən fɔːm/ | tờ khai hải quan | Please fill in the customs declaration form on the plane. |
| nothing to declare | /ˈnʌθ.ɪŋ tə dɪˈkleər/ | không có gì cần khai báo | I walked through the green lane — nothing to declare. |
| green channel / red channel | /ɡriːn ˈtʃæn.əl/ | làn xanh / làn đỏ (hải quan) | Use the green channel if you have nothing to declare. |
| duty-free allowance | /ˌdjuː.ti.ˈfriː əˈlaʊ.əns/ | mức hàng hóa được miễn thuế | The duty-free allowance for alcohol is 1 litre per person. |
| visa on arrival | /ˈviː.zə ɒn əˈraɪ.vəl/ | visa cấp tại cửa khẩu | Vietnamese passport holders can get a visa on arrival in Thailand. |
| entry stamp | /ˈen.tri stæmp/ | dấu đóng nhập cảnh | The officer stamped my passport with the entry stamp. |
| deportation | /ˌdiː.pɔːˈteɪ.ʃən/ | trục xuất | Overstaying a visa can result in deportation and a ban. |
Biển hiệu và thông báo tại sân bay
Sân bay dày đặc biển chỉ dẫn. Đây là những biển hiệu và thông báo bạn gặp nhiều nhất:
| Biển hiệu / Thông báo | Nghĩa | Khi nào gặp |
|---|---|---|
| Departures ↑ | Khu vực xuất phát — đi lên/về hướng này | Khi vừa vào sân bay để đi chuyến bay |
| Arrivals ↓ | Khu vực đến | Khi đi đón người hoặc vừa xuống máy bay |
| Boarding now | Đang mời hành khách lên máy bay | Thông báo tại cửa gate |
| Final call | Thông báo cuối cùng — lên máy bay ngay! | Khi bạn đang mua sắm thay vì ra cửa… |
| Gate closed | Cửa đóng — bạn lỡ chuyến bay rồi! | Hy vọng bạn không bao giờ thấy thông báo này |
| Delayed | Chuyến bay bị trễ | Bảng thông tin chuyến bay |
| Cancelled | Chuyến bay bị hủy | Bảng thông tin — kiểm tra email ngay! |
| On time | Đúng giờ | Bảng thông tin chuyến bay |
| Diverted | Chuyến bay bị chuyển hướng sang sân bay khác | Hiếm gặp nhưng cần biết |
| Gate change: now B14 | Đổi cửa lên máy bay | Luôn kiểm tra app hoặc màn hình thông tin |
| Fasten seatbelt | Thắt dây an toàn | Đèn tín hiệu trên máy bay |
| No smoking | Cấm hút thuốc | Khắp nơi trên máy bay |
| Connecting flights → | Hướng đến khu vực chuyến bay nối tiếp | Khi bạn cần đổi chuyến |
| Baggage reclaim / Baggage claim → | Hướng đến khu vực nhận hành lý | Sau khi hạ cánh, đi theo biển này |
| Nothing to declare / Goods to declare | Không có hàng khai báo / Có hàng cần khai báo | Làn xanh và đỏ ở hải quan |
Từ vựng trên máy bay
Các bộ phận và đồ vật trên máy bay
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| overhead bin / compartment | /ˌəʊ.vəˈhed bɪn/ | ngăn hành lý trên đầu |
| seatbelt / safety belt | /ˈsiːt.belt/ | dây an toàn |
| tray table | /ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/ | bàn ăn gập ở lưng ghế trước |
| recline (v) | /rɪˈklaɪn/ | ngả ghế ra sau |
| armrest | /ˈɑːm.rest/ | tay vịn ghế |
| life jacket / life vest | /ˈlaɪf ˌdʒæk.ɪt/ | áo phao cứu sinh |
| oxygen mask | /ˈɒk.sɪ.dʒən mɑːsk/ | mặt nạ dưỡng khí |
| emergency exit | /ɪˈmɜː.dʒən.si ˈek.sɪt/ | lối thoát hiểm |
| call button | /kɔːl ˈbʌt.ən/ | nút gọi tiếp viên |
| in-flight entertainment | /ɪn flaɪt ˌen.tərˈteɪn.mənt/ | hệ thống giải trí trên máy bay |
| air sickness bag / barf bag | /eər ˈsɪk.nɪs bæɡ/ | túi nôn (khi say máy bay) |
| lavatory / restroom | /ˈlæv.ə.tər.i/ | nhà vệ sinh trên máy bay |
| cabin crew / flight attendant | /ˈkæb.ɪn kruː/ | tiếp viên hàng không |
| pilot / co-pilot | /ˈpaɪ.lət/ | cơ trưởng / cơ phó |
Các giai đoạn của chuyến bay
| Thuật ngữ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| boarding | /ˈbɔː.dɪŋ/ | lên máy bay |
| take-off | /ˈteɪk.ɒf/ | cất cánh |
| taxiing | /ˈtæk.si.ɪŋ/ | máy bay lăn trên đường băng |
| cruising altitude | /ˈkruː.zɪŋ ˈæl.tɪ.tjuːd/ | độ cao hành trình |
| turbulence | /ˈtɜː.bjə.ləns/ | nhiễu loạn không khí (máy bay rung) |
| descent | /dɪˈsent/ | bay hạ độ cao |
| landing | /ˈlæn.dɪŋ/ | hạ cánh |
| touch down | /ˈtʌtʃ.daʊn/ | bánh đáp chạm đường băng |
| disembark | /ˌdɪs.ɪmˈbɑːk/ | xuống máy bay |
| long-haul / short-haul flight | /lɒŋ hɔːl/ | chuyến bay đường dài / ngắn |
Nhận hành lý và xử lý sự cố
Phần này dành riêng cho những tình huống không ai muốn gặp nhưng vẫn cần biết cách xử lý bằng tiếng Anh:
| Từ vựng / Tình huống | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| baggage claim | /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ | khu vực nhận hành lý | Follow the signs to baggage claim after landing. |
| lost luggage | /lɒst ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | hành lý bị thất lạc | I need to report lost luggage — my bag didn't arrive. |
| delayed baggage | /dɪˈleɪd ˈbæɡ.ɪdʒ/ | hành lý đến trễ, không cùng chuyến | My bag was on the next flight — delayed baggage can happen on connecting routes. |
| damaged luggage | /ˈdæm.ɪdʒd ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | hành lý bị hư hỏng | My suitcase was damaged — the wheel broke off. |
| property irregularity report (PIR) | — | biên bản khai báo sự cố hành lý | Fill in a PIR at the baggage services desk. |
| baggage services desk | /ˈbæɡ.ɪdʒ ˈsɜː.vɪ.sɪz desk/ | quầy dịch vụ hành lý | Go to the baggage services desk to report the issue. |
| missed flight / missed connection | /mɪst flaɪt/ | lỡ chuyến bay / lỡ chuyến nối | I missed my connection because the first flight was delayed. |
| rebooking | /riːˈbʊk.ɪŋ/ | đặt lại chuyến bay khác | The airline offered free rebooking on the next available flight. |
| compensation | /ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/ | bồi thường | Passengers are entitled to compensation for flights delayed over 3 hours. |
| flight voucher | /flaɪt ˈvaʊ.tʃər/ | phiếu đền bù bay miễn phí | The airline gave us a $200 flight voucher as compensation. |
Hội thoại thực tế tại sân bay
Hội thoại 1: Làm thủ tục check-in
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Staff | Good morning! Can I see your passport and booking confirmation, please? | Chào buổi sáng! Cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt vé nhé? |
| Passenger | Here you go. I have one checked bag and one carry-on. | Đây ạ. Tôi có một túi ký gửi và một xách tay. |
| Staff | Could you place your checked bag on the scale? … It's 24 kg — that's 1 kg over the allowance. There's a fee of $15 for excess baggage. | Bạn đặt túi ký gửi lên cân giúp tôi? … 24 kg — quá 1 kg so với tiêu chuẩn. Phí hành lý thêm là 15 đô. |
| Passenger | Oh! Can I move some things into my carry-on to reduce the weight? | Ồ! Tôi có thể chuyển bớt đồ sang túi xách tay để giảm cân không? |
| Staff | Of course, go ahead. … Great, now it's exactly 23 kg. Do you have a seat preference? | Được chứ, cứ tự nhiên. … Tốt, giờ đúng 23 kg rồi. Bạn có muốn chọn chỗ ngồi không? |
| Passenger | Yes, a window seat if possible, near the front. | Có, ghế cửa sổ nếu được, gần đầu máy bay. |
| Staff | I have 12A available — that's a window seat in row 12. Here's your boarding pass. Boarding begins at Gate C5 at 09:15. | Tôi có ghế 12A — ghế cửa sổ hàng 12. Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Lên máy bay lúc 9:15 tại Cửa C5. |
Hội thoại 2: Tại cửa nhập cảnh
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Officer | Next, please. Passport and arrival card. | Người tiếp theo. Hộ chiếu và thẻ nhập cảnh. |
| Passenger | Here you are. | Đây ạ. |
| Officer | What is the purpose of your visit? | Mục đích chuyến thăm của bạn là gì? |
| Passenger | Tourism. I'm here on holiday for 10 days. | Du lịch. Tôi đến đây nghỉ 10 ngày. |
| Officer | Where will you be staying? | Bạn sẽ ở đâu? |
| Passenger | At the Grand Palace Hotel in the city centre. Here is my hotel booking confirmation. | Ở khách sạn Grand Palace ở trung tâm thành phố. Đây là xác nhận đặt khách sạn của tôi. |
| Officer | Do you have a return ticket? | Bạn có vé về không? |
| Passenger | Yes, I'm flying back on the 28th. Here's my return flight confirmation. | Vâng, tôi bay về ngày 28. Đây là xác nhận vé về của tôi. |
| Officer | Enjoy your stay. Welcome to Thailand. | Chúc bạn có kỳ nghỉ vui. Chào mừng đến Thái Lan. |
Hội thoại 3: Báo cáo hành lý thất lạc
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Passenger | Excuse me, my bag hasn't come out on the carousel. I've been waiting for 40 minutes. | Xin lỗi, túi của tôi chưa ra trên băng chuyền. Tôi đã đợi 40 phút rồi. |
| Staff | I'm sorry to hear that. Can I have your boarding pass and baggage tag? | Tôi rất tiếc. Bạn cho tôi xem thẻ lên máy bay và thẻ hành lý được không? |
| Passenger | Here they are. My bag is a large black suitcase with a red ribbon tied to the handle. | Đây ạ. Túi của tôi là vali đen cỡ lớn có buộc dây ruy-băng đỏ ở tay cầm. |
| Staff | Let me check the system… It appears your bag was left behind in Singapore. It's on the next flight, arriving in 3 hours. You'll need to fill in a Property Irregularity Report. | Để tôi kiểm tra hệ thống… Có vẻ túi bạn bị để lại ở Singapore. Nó đang trên chuyến bay tiếp theo, đến trong 3 tiếng nữa. Bạn cần điền biên bản khai báo sự cố hành lý. |
| Passenger | Can it be delivered to my hotel? | Có thể gửi đến khách sạn của tôi không? |
| Staff | Absolutely. Please provide your hotel name and address, and we'll arrange delivery at no charge. | Được chứ. Bạn cung cấp tên và địa chỉ khách sạn, chúng tôi sẽ sắp xếp giao miễn phí. |
Các câu thông báo thường nghe trên máy bay
Hầu hết hành khách nghe thông báo trên máy bay xong rồi… nhìn nhau vì không hiểu gì. Dưới đây là những câu phổ biến nhất và nghĩa của chúng:
| Thông báo | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| "Ladies and gentlemen, we are about to begin boarding. Please have your boarding pass and passport ready." | Kính thưa quý hành khách, chúng tôi sắp bắt đầu cho khách lên máy bay. Hãy chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay và hộ chiếu. |
| "We would like to invite passengers travelling with young children or requiring special assistance to board first." | Hành khách đi cùng trẻ nhỏ hoặc cần hỗ trợ đặc biệt xin lên máy bay trước. |
| "Please ensure your seatbelt is securely fastened and your seat is in the upright position." | Hãy đảm bảo dây an toàn được thắt chắc chắn và ghế ở vị trí thẳng đứng. |
| "Please switch all electronic devices to flight mode." | Hãy chuyển tất cả thiết bị điện tử sang chế độ máy bay. |
| "We are currently experiencing some turbulence. Please return to your seat and fasten your seatbelt." | Chúng ta đang gặp nhiễu loạn không khí. Hãy trở về ghế và thắt dây an toàn. |
| "We will be landing in approximately 20 minutes. Please stow your tray tables and return your seats to the upright position." | Chúng ta sẽ hạ cánh trong khoảng 20 phút nữa. Hãy cất bàn ăn và đưa ghế về vị trí thẳng đứng. |
| "On behalf of the crew, we hope you enjoyed your flight and look forward to seeing you again." | Thay mặt toàn bộ phi hành đoàn, chúng tôi hy vọng bạn có chuyến bay thú vị và mong được gặp lại bạn. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh tại sân bay
| # | Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | I want to board the plane. / I'd like to go to the boarding gate. | "Board" là động từ; không dùng "make boarding". | |
| 2 | My flight was delayed by 2 hours. | Delayed "by" (mức độ trễ), không phải "for". | |
| 3 | I arrived in Bangkok at midnight. | Arrive in + thành phố/quốc gia; arrive at + địa điểm cụ thể (sân bay, ga). | |
| 4 | My luggage was lost / went missing. | "I lost my luggage" ám chỉ do sơ suất của bạn. Hành lý do hãng bay thất lạc dùng passive voice. | |
| 5 | Can I have a window seat? | "Seat" (ghế), không phải "sit". Dùng "have" không dùng "take" trong ngữ cảnh này. | |
| 6 | I have nothing to declare. | Khi không có hàng cần khai báo, dùng "nothing to declare". | |
| 7 | The plane departs / takes off at 10. | Cả hai đều đúng, nhưng "departs" dùng trong văn cảnh chính thức hơn. | |
| 8 | I need to check in / check my bag in. | "Check in a bag" = gửi hành lý ký gửi. "Check in" đứng một mình = làm thủ tục. | |
| 9 | Câu đúng! Nhưng cần thực sự chạy chứ không phải học tiếng Anh nữa! | Đùa thôi. Câu này đúng — nhưng đừng để mình vào tình huống này nhé. | |
| 10 | Is there an available window seat? / Could I switch to a window seat? | "Spare seat" = chỗ dự phòng (không ai ngồi). Muốn đổi ghế thì dùng "switch" hoặc "change". |
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền từ thích hợp
Chọn từ phù hợp: boarding pass / baggage claim / turbulence / excess baggage / gate / customs / carousel / check in
- You can _____ online up to 24 hours before your flight to save time at the airport.
- My suitcase weighed 27 kg — I had to pay for _____ of 4 kg.
- After landing, follow the signs to _____ to collect your suitcase.
- Please have your _____ and passport ready before going through security.
- Your bag will appear on _____ number 5.
- The flight experienced severe _____ over the mountains — everyone grabbed their armrests!
- Walk through the green lane at _____ if you have nothing to declare.
- Boarding will begin at _____ B7 in 20 minutes.
Bài tập 2: Đúng hay sai? Sửa câu sai
- My flight was delayed for three hours due to bad weather.
- I arrived in the airport at 6 a.m.
- Can I have a window seat, please?
- I need to make boarding now — the gate is closing!
- Please fasten your seatbelt during turbulence.
Bài tập 3: Ghép tình huống với từ vựng đúng
| Tình huống | Từ cần dùng |
|---|---|
| 1. Hành lý của bạn không xuất hiện trên băng chuyền sau 1 tiếng | a. duty-free shop |
| 2. Bạn muốn mua nước hoa sau cửa an ninh | b. rebooking |
| 3. Bạn bị kẹt ở Singapore vì lỡ chuyến nối | c. lost luggage report |
| 4. Máy bay rung mạnh khi bay qua vùng thời tiết xấu | d. turbulence |
| 5. Nhân viên hải quan hỏi bạn có đồ cần khai báo không | e. "Nothing to declare" |
Đáp án
Bài tập 1: 1-check in, 2-excess baggage, 3-baggage claim, 4-boarding pass, 5-carousel, 6-turbulence, 7-customs, 8-gate
Bài tập 2:
- Sai → My flight was delayed by three hours.
- Sai → I arrived at the airport at 6 a.m.
- Đúng ✓
- Sai → I need to board now — the gate is closing!
- Đúng ✓
Bài tập 3: 1-c, 2-a, 3-b, 4-d, 5-e
Tổng kết
Sân bay bằng tiếng Anh không còn là "mê cung" nữa rồi! Giờ bạn đã biết cách: làm thủ tục check-in và chọn ghế, vượt qua cửa an ninh mà không bị nhân viên nhìn như người ngoài hành tinh, trả lời câu hỏi nhập cảnh tự tin và chính xác, xử lý tình huống hành lý thất lạc hay lỡ chuyến bay, và hiểu các thông báo trên máy bay từ đầu đến cuối.
Bí quyết để những từ này "thấm" vào đầu nhanh nhất: lần tới khi đi sân bay, hãy cố tình đọc to (trong đầu thôi nhé, đừng đọc ngoài miệng kẻo người ta ngạc nhiên) tất cả các biển hiệu bằng tiếng Anh bạn thấy. Chỉ sau vài chuyến là bạn sẽ quen như người bản ngữ!
Chúc bạn những chuyến bay suôn sẻ, hành lý không thất lạc, và không bao giờ phải nghe câu "Final call for passenger…" kèm tên mình trên loa!
0 Bình luận