Từ vựng tiếng Anh về ô tô: thuật ngữ xe hơi từ cơ bản đến chuyên sâu
Admin
May 23, 2026
32 phút đọc
24
Chia sẻ:
Giả sử bạn đang xem video review chiếc SUV mới nhất trên YouTube, người ta liên tục nói "torque", "adaptive cruise control", "wheelbase" hay "regenerative braking" — và bạn chỉ hiểu được khoảng... 40%. Hoặc tệ hơn: bạn đưa xe vào gara ở Singapore và cố giải thích "phanh kêu tiếng cọ cọ kỳ lạ" bằng tiếng Anh mà không biết bắt đầu từ đâu. Nghe quen không?
Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng tiếng Anh về ô tô theo từng chủ đề — từ tên các loại xe, bộ phận ngoại thất, nội thất, động cơ, công nghệ an toàn, xe điện, cho đến mẫu câu giao tiếp thực tế tại showroom và gara. Tất cả đều có phiên âm IPA và ví dụ đặt câu để bạn vừa học vừa luyện ngay.
1. Từ vựng tiếng Anh về các loại xe ô tô
Biết tên loại xe là bước đầu tiên — đặc biệt quan trọng khi đọc báo, xem review hay thuê xe ở nước ngoài.
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Đặc điểm nhận dạng
Sedan
/sɪˈdæn/
Xe sedan
Thân thấp, 4 cửa, cốp tách rời
Hatchback
/ˈhætʃbæk/
Xe hatchback
Cốp đứng, cửa sau mở lên, gọn nhỏ
Coupe
/kuːp/
Xe coupe
Thường 2 cửa, mui thấp, thể thao
Convertible
/kənˈvɜːtɪbəl/
Xe mui trần
Mui có thể gập hạ xuống
SUV (Sport Utility Vehicle)
/ˌes juː ˈviː/
Xe thể thao đa dụng
Gầm cao, không gian rộng
Crossover
/ˈkrɒsəʊvə/
Xe crossover
Lai giữa SUV và sedan
Pickup truck
/ˈpɪkʌp trʌk/
Xe bán tải
Thùng hàng hở phía sau
Minivan / MPV
/ˈmɪnɪvæn/
Xe gia đình / đa dụng
Nhiều chỗ ngồi, cửa trượt
Wagon / Estate
/ˈwæɡən/ /ɪˈsteɪt/
Xe wagon
Sedan kéo dài, cốp liền thân
Sports car
/ˈspɔːts kɑː/
Xe thể thao
Nhanh, thiết kế khí động học
Supercar
/ˈsuːpəkɑː/
Siêu xe
Hiệu suất cực cao, giá khủng
Luxury car
/ˈlʌkʃəri kɑː/
Xe sang / xe hạng sang
Nội thất cao cấp, êm ái
Electric vehicle (EV)
/ɪˈlektrɪk ˈviːɪkəl/
Xe điện
Chạy hoàn toàn bằng điện
Hybrid car
/ˈhaɪbrɪd kɑː/
Xe hybrid
Kết hợp xăng + điện
Plug-in hybrid (PHEV)
/plʌɡ ɪn ˈhaɪbrɪd/
Hybrid cắm sạc
Pin hybrid sạc được từ lưới điện
Off-road vehicle
/ˌɒf rəʊd ˈviːɪkəl/
Xe địa hình
Bánh lớn, gầm cao, 4WD
Roadster
/ˈrəʊdstə/
Xe thể thao mui trần 2 chỗ
Nhỏ gọn, nhẹ, rất nhanh
Limousine
/ˌlɪməˈziːn/
Xe limousine
Dài, sang trọng, thường có tài xế
Mẹo phân biệt: SUV vs Crossover — SUV thường xây trên khung xe tải (body-on-frame), Crossover xây trên sàn xe con (unibody) nên nhẹ và tiết kiệm xăng hơn nhưng khả năng off-road kém hơn.
2. Từ vựng về bộ phận ngoại thất xe ô tô
Ngoại thất là thứ đầu tiên mọi người nhìn vào — và cũng là thứ bạn cần biết để mô tả xe hoặc hiểu review.
Từ vựng
Phiên âm IPA
Tiếng Anh (Anh)
Nghĩa tiếng Việt
Hood
/hʊd/
Bonnet
Nắp capo
Trunk
/trʌŋk/
Boot
Cốp xe
Roof
/ruːf/
Roof
Mui xe
Windshield
/ˈwɪndʃiːld/
Windscreen
Kính chắn gió trước
Rear window
/rɪə ˈwɪndəʊ/
Rear windscreen
Kính hậu
Side window
/saɪd ˈwɪndəʊ/
Side window
Cửa kính bên hông
Side mirror
/saɪd ˈmɪrə/
Wing mirror
Gương chiếu hậu bên hông
Headlight
/ˈhedlaɪt/
Headlamp
Đèn pha trước
Taillight
/ˈteɪllaɪt/
Rear light
Đèn hậu
Fog light
/fɒɡ laɪt/
Fog lamp
Đèn sương mù
Bumper
/ˈbʌmpə/
Bumper
Cản va trước / sau
Grille
/ɡrɪl/
Grille
Lưới tản nhiệt mặt trước
Fender
/ˈfendə/
Wing
Chắn bùn / tai xe
Door handle
/dɔː ˈhændəl/
Door handle
Tay nắm cửa
License plate
/ˈlaɪsəns pleɪt/
Number plate
Biển số xe
Spoiler
/ˈspɔɪlə/
Spoiler
Cánh gió đuôi xe
Sunroof
/ˈsʌnruːf/
Sunroof
Cửa sổ trời
Panoramic roof
/ˌpænəˈræmɪk ruːf/
Panoramic roof
Cửa sổ trời toàn cảnh
Wiper / Windshield wiper
/ˈwaɪpə/
Windscreen wiper
Gạt mưa kính trước
Tire / Tyre
/ˈtaɪə/
Tyre
Lốp xe (Mỹ / Anh)
Rim / Wheel
/rɪm/ /wiːl/
Rim / Wheel
Mâm xe / vành
Alloy wheel
/ˈælɔɪ wiːl/
Alloy wheel
Mâm hợp kim nhôm
Running board
/ˈrʌnɪŋ bɔːd/
Running board
Bậc lên xuống xe (SUV)
3. Từ vựng về bộ phận nội thất xe ô tô
Nội thất xe là nơi bạn trải qua hàng trăm giờ mỗi năm — vậy mà không biết tên bằng tiếng Anh thì hơi phí, đúng không?
3.1. Khu vực lái xe (driver area)
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ câu
Steering wheel
/ˈstɪərɪŋ wiːl/
Vô lăng
She gripped the steering wheel tightly on the mountain road.
Dashboard
/ˈdæʃbɔːd/
Bảng táp-lô / bảng điều khiển
The warning light appeared on the dashboard.
Instrument cluster
/ˈɪnstrəmənt ˈklʌstə/
Đồng hồ tổng hợp
The digital instrument cluster shows speed, fuel, and RPM.
Gear shift / Gear stick
/ɡɪə ʃɪft/
Cần số
He moved the gear shift into reverse.
Accelerator / Gas pedal
/əkˈseləreɪtə/
Chân ga / bàn đạp ga
Press the accelerator gently when starting on a hill.
Brake pedal
/breɪk ˈpedəl/
Bàn đạp phanh
Pump the brake pedal to test brake feel.
Clutch pedal
/klʌtʃ ˈpedəl/
Bàn đạp côn (xe số sàn)
Press the clutch pedal fully before shifting gear.
Handbrake / Parking brake
/ˈhænbreɪk/
Phanh tay
Always apply the handbrake when parking on a slope.
Rearview mirror
/rɪəˈvjuː ˈmɪrə/
Gương chiếu hậu trong xe
Adjust the rearview mirror before driving.
Sun visor
/sʌn ˈvaɪzə/
Tấm che nắng
She flipped down the sun visor to block the glare.
3.2. Hệ thống giải trí và tiện ích
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Infotainment system
/ˌɪnfəʊˈteɪnmənt ˈsɪstəm/
Hệ thống thông tin giải trí
Touchscreen display
/ˈtʌtʃskriːn dɪˈspleɪ/
Màn hình cảm ứng
Navigation system / GPS
/ˌnævɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/
Hệ thống định vị / GPS
Speaker
/ˈspiːkə/
Loa âm thanh
Wireless charging pad
/ˈwaɪələs ˈtʃɑːdʒɪŋ pæd/
Đế sạc không dây
USB port
/ˌjuː es ˈbiː pɔːt/
Cổng USB
Air conditioner (A/C)
/eə kənˈdɪʃənə/
Điều hoà không khí
Climate control
/ˈklaɪmɪt kənˈtrəʊl/
Điều hoà tự động nhiệt độ
Heated seat
/ˈhiːtɪd siːt/
Ghế sưởi
Ventilated seat
/ˈventɪleɪtɪd siːt/
Ghế thông hơi
3.3. Không gian hành khách và hành lý
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Seat belt / Seatbelt
/siːt belt/
Dây an toàn
Headrest
/ˈhedrɛst/
Tựa đầu
Armrest
/ˈɑːmrest/
Tay vịn
Cup holder
/kʌp ˈhəʊldə/
Giá để ly / hộc để cốc
Glove box / Glove compartment
/ɡlʌv bɒks/
Hộc đựng đồ (táp-lô phụ)
Center console
/ˈsentə ˈkɒnsəʊl/
Bệ tì giữa hai ghế trước
Floor mat
/flɔː mæt/
Thảm sàn xe
Cargo space / Luggage space
/ˈkɑːɡəʊ speɪs/
Khoang hành lý
4. Từ vựng về động cơ và hệ thống cơ khí
Phần này hơi "nặng đầu" một chút — nhưng đây là từ vựng bạn cần biết khi nói chuyện với thợ máy hoặc đọc thông số kỹ thuật xe.
4.1. Các thành phần động cơ (engine components)
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Ghi chú
Engine
/ˈendʒɪn/
Động cơ
Trái tim của xe
Cylinder
/ˈsɪlɪndə/
Xi-lanh
4-cylinder, 6-cylinder, V8...
Piston
/ˈpɪstən/
Piston
Chuyển động trong xi-lanh
Spark plug
/spɑːk plʌɡ/
Bugi
Tạo tia lửa đốt cháy hỗn hợp
Crankshaft
/ˈkræŋkʃɑːft/
Trục khuỷu
Chuyển chuyển động tịnh tiến → quay tròn
Camshaft
/ˈkæmʃɑːft/
Trục cam
Điều khiển xupap
Timing belt / Timing chain
/ˈtaɪmɪŋ belt/
Dây curoa cam / xích cam
Đồng bộ trục khuỷu và trục cam
Turbocharger
/ˈtɜːbəʊtʃɑːdʒə/
Turbo tăng áp
Tăng công suất bằng khí thải
Supercharger
/ˈsuːpətʃɑːdʒə/
Máy nén khí cơ
Tăng áp dẫn động bằng động cơ
Exhaust pipe
/ɪɡˈzɔːst paɪp/
Ống xả / ống pô
Thoát khí thải ra ngoài
Muffler / Silencer
/ˈmʌflə/ /ˈsaɪlənsə/
Bộ giảm thanh
Giảm tiếng ồn ống xả (Mỹ/Anh)
4.2. Hệ thống làm mát và bôi trơn
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Radiator
/ˈreɪdieɪtə/
Két nước / bộ tản nhiệt
Coolant
/ˈkuːlənt/
Nước làm mát / dung dịch coolant
Engine oil / Motor oil
/ˈendʒɪn ɔɪl/
Dầu động cơ
Oil filter
/ɔɪl ˈfɪltə/
Lọc dầu
Oil pan / Sump
/ɔɪl pæn/
Các-te dầu
Thermostat
/ˈθɜːməstæt/
Van hằng nhiệt
Water pump
/ˈwɔːtə pʌmp/
Bơm nước
4.3. Hệ thống truyền động và gầm xe
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Ghi chú
Transmission / Gearbox
/trænsˈmɪʃən/ /ˈɡɪəbɒks/
Hộp số
Manual (số sàn) / Automatic (số tự động)
Clutch
/klʌtʃ/
Ly hợp / côn
Chỉ có ở xe số sàn
Driveshaft
/ˈdraɪvʃɑːft/
Trục truyền động
Differential
/ˌdɪfəˈrenʃəl/
Cầu vi sai
Phân phối mô-men đến bánh xe
Suspension
/səˈspenʃən/
Hệ thống treo
Đảm bảo bánh tiếp xúc mặt đường
Shock absorber / Damper
/ʃɒk əbˈzɔːbə/
Giảm xóc
Hấp thụ rung động từ đường
Spring
/sprɪŋ/
Lò xo treo
Anti-roll bar / Sway bar
/ˌænti rəʊl bɑː/
Thanh chống lắc ngang
Steering rack
/ˈstɪərɪŋ ræk/
Thanh răng lái
Power steering
/ˈpaʊə ˈstɪərɪŋ/
Trợ lực lái
Brake disc / Rotor
/breɪk dɪsk/
Đĩa phanh
Brake pad
/breɪk pæd/
Má phanh / bố phanh
Brake caliper
/breɪk ˈkælɪpə/
Kẹp phanh
ABS (Anti-lock Braking System)
/ˌeɪ biː ˈes/
Hệ thống chống bó cứng phanh
Ngăn bánh xe bị khóa khi phanh gấp
5. Từ vựng về nhiên liệu, hiệu suất và thông số kỹ thuật
Đây là những từ hay xuất hiện trong phần "specs" khi bạn đọc đánh giá xe quốc tế.
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ / Ghi chú
Gasoline / Petrol
/ˈɡæsəliːn/ /ˈpetrəl/
Xăng (Mỹ / Anh)
Phổ biến nhất hiện nay
Diesel
/ˈdiːzəl/
Dầu diesel
Tiết kiệm hơn, mô-men xoắn cao hơn
Fuel tank
/fjuːəl tæŋk/
Bình nhiên liệu
The fuel tank holds 60 litres.
Fuel consumption
/fjuːəl kənˈsʌmpʃən/
Mức tiêu hao nhiên liệu
L/100km hoặc MPG (miles per gallon)
Fuel efficiency
/fjuːəl ɪˈfɪʃənsi/
Hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu
Xe hybrid có fuel efficiency cao
Horsepower (hp / bhp)
/ˈhɔːspaʊə/
Mã lực
This engine produces 250 horsepower.
Torque
/tɔːk/
Mô-men xoắn
Diesel engines have high torque at low RPM.
RPM (Revolutions Per Minute)
/ˌɑː piː ˈem/
Vòng quay mỗi phút
Engine RPM is shown on the tachometer.
0-60 mph / 0-100 kph
/zɪərəʊ tə ˈsɪksti/
Thời gian tăng tốc 0–100 km/h
This car does 0-60 mph in 4.5 seconds.
Top speed
/tɒp spiːd/
Tốc độ tối đa
The top speed is limited to 250 km/h.
Wheelbase
/ˈwiːlbeɪs/
Chiều dài cơ sở
Xe wheelbase dài = chân sau rộng hơn
Ground clearance
/ɡraʊnd ˈklɪərəns/
Khoảng sáng gầm xe
SUV có ground clearance cao hơn sedan
Kerb weight
/kɜːb weɪt/
Trọng lượng xe không tải
Không tính người và hành lý
Towing capacity
/ˈtəʊɪŋ kəˈpæsɪti/
Khả năng kéo rơ-móoc
This truck has a towing capacity of 3.5 tonnes.
6. Từ vựng tiếng Anh về xe điện (EV vocabulary)
Xe điện đang thay đổi ngành ô tô toàn cầu. Nếu bạn đọc tin tức về Tesla, VinFast hay BYD bằng tiếng Anh, đây là những từ bắt buộc phải biết!
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ câu
Electric vehicle (EV)
/ɪˈlektrɪk ˈviːɪkəl/
Xe điện thuần túy
The government offers subsidies for EV purchases.
Battery pack
/ˈbætəri pæk/
Khối pin tổng hợp
The battery pack is located under the floor.
Battery capacity
/ˈbætəri kəˈpæsɪti/
Dung lượng pin (kWh)
An 82 kWh battery capacity gives 500 km of range.
Range
/reɪndʒ/
Quãng đường đi được một lần sạc
The official range is 520 km on a full charge.
Range anxiety
/reɪndʒ æŋˈzaɪəti/
Nỗi lo hết pin giữa đường
Range anxiety is less common as charging stations expand.
Charging station
/ˈtʃɑːdʒɪŋ ˈsteɪʃən/
Trạm sạc xe điện
She found a charging station at the shopping mall.
Fast charging / DC fast charging
/fɑːst ˈtʃɑːdʒɪŋ/
Sạc nhanh DC
Fast charging can add 200 km of range in 20 minutes.
Home charger / Level 2 charger
/həʊm ˈtʃɑːdʒə/
Bộ sạc tại nhà
Installing a home charger costs around $500.
Charging port
/ˈtʃɑːdʒɪŋ pɔːt/
Cổng sạc
The charging port is behind the front badge.
State of charge (SoC)
/steɪt əv tʃɑːdʒ/
Mức sạc hiện tại (%)
The car shows SoC and estimated range on the screen.
Regenerative braking
/rɪˈdʒenərətɪv ˈbreɪkɪŋ/
Phanh tái sinh năng lượng
Regenerative braking converts kinetic energy back into electricity.
One-pedal driving
/wʌn ˈpedəl ˈdraɪvɪŋ/
Lái xe một bàn đạp
One-pedal driving uses regen braking to slow the car without the brake pedal.
Motor (electric motor)
/ˈməʊtə/
Môtơ điện
The rear electric motor produces 300 Nm of torque.
All-wheel drive (AWD)
/ɔːl wiːl draɪv/
Dẫn động bốn bánh
Dual-motor AWD gives better traction in wet conditions.
7. Từ vựng về công nghệ an toàn và hệ thống ADAS
ADAS là tên viết tắt của Advanced Driver Assistance Systems — hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến. Đây là những tính năng ngày càng phổ biến trên xe mới và hay xuất hiện trong các bài review xe quốc tế.
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Airbag
/ˈeəbæɡ/
Túi khí an toàn
ABS (Anti-lock Braking System)
/ˌeɪ biː ˈes/
Hệ thống chống bó cứng phanh
ESC / ESP (Electronic Stability Control)
/ˌiː es ˈsiː/
Kiểm soát ổn định điện tử
Traction control
/ˈtrækʃən kənˈtrəʊl/
Kiểm soát lực kéo chống trượt
Cruise control
/kruːz kənˈtrəʊl/
Kiểm soát hành trình (ga tự động)
Adaptive cruise control (ACC)
/əˈdæptɪv kruːz kənˈtrəʊl/
Ga tự động thích ứng khoảng cách
Lane departure warning (LDW)
/leɪn dɪˈpɑːtʃə ˈwɔːnɪŋ/
Cảnh báo lệch làn đường
Lane keep assist (LKA)
/leɪn kiːp əˈsɪst/
Hỗ trợ giữ làn đường
Blind spot detection (BSD)
/blaɪnd spɒt dɪˈtekʃən/
Cảnh báo điểm mù
Automatic emergency braking (AEB)
/ˌɔːtəˈmætɪk ɪˈmɜːdʒənsi ˈbreɪkɪŋ/
Phanh khẩn cấp tự động
Rear cross-traffic alert
/rɪə krɒs ˈtræfɪk əˈlɜːt/
Cảnh báo phương tiện ngang khi lùi
Parking sensor
/ˈpɑːkɪŋ ˈsensə/
Cảm biến đỗ xe
Rearview camera / Backup camera
/rɪəˈvjuː ˈkæmərə/
Camera lùi
360-degree camera
/θriː hʌndrəd ˈsɪksti dɪˈɡriː ˈkæmərə/
Camera toàn cảnh 360°
Autonomous driving
/ɔːˈtɒnəməs ˈdraɪvɪŋ/
Lái xe tự động
Keyless entry
/ˈkiːləs ˈentri/
Mở khóa không cần chìa cơ
Push-button start
/pʊʃ ˈbʌtən stɑːt/
Khởi động bằng nút bấm
8. Từ vựng và mẫu câu khi đến showroom mua xe
Nếu bạn mua xe ở nước ngoài hoặc làm việc tại showroom xe nhập, đây là vốn từ bạn không thể thiếu.
8.1. Từ vựng thương mại xe hơi
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Showroom
/ˈʃəʊruːm/
Phòng trưng bày xe
Test drive
/test draɪv/
Lái thử xe
Brand new car
/brænd njuː kɑː/
Xe mới tinh, chưa sử dụng
Second-hand / Used car
/ˈsekənd hænd kɑː/
Xe đã qua sử dụng
List price / MSRP
/lɪst praɪs/
Giá niêm yết
Discount
/ˈdɪskaʊnt/
Giảm giá / chiết khấu
Down payment
/daʊn ˈpeɪmənt/
Tiền đặt cọc / trả trước
Installment / Finance plan
/ɪnˈstɔːlmənt/
Trả góp / kế hoạch tài chính
Interest rate
/ˈɪntrɪst reɪt/
Lãi suất vay mua xe
Car insurance
/kɑː ɪnˈʃʊərəns/
Bảo hiểm xe
Extended warranty
/ɪkˈstendɪd ˈwɒrənti/
Bảo hành mở rộng
Trade-in
/treɪd ɪn/
Đổi xe cũ lấy xe mới
Vehicle registration
/ˈviːɪkəl ˌredʒɪˈstreɪʃən/
Đăng ký xe
Driver's license
/ˈdraɪvəz ˈlaɪsəns/
Bằng lái xe
8.2. Mẫu câu tại showroom
Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
I'd like to take this car for a test drive.
Tôi muốn lái thử chiếc xe này.
What's the fuel consumption in the city?
Mức tiêu hao nhiên liệu trong thành phố là bao nhiêu?
Does it come with a sunroof / panoramic roof?
Xe có cửa sổ trời / mái kính toàn cảnh không?
What safety features does it have?
Xe có trang bị những tính năng an toàn nào?
Is lane assist standard or optional?
Hỗ trợ giữ làn là tiêu chuẩn hay tùy chọn thêm?
How long is the warranty?
Xe được bảo hành bao lâu?
Can I trade in my current car?
Tôi có thể đổi xe cũ của mình không?
What financing options do you offer?
Quý vị có những gói trả góp nào?
Is there room to negotiate the price?
Giá có thể thương lượng không?
When can I take delivery?
Khi nào tôi có thể nhận xe?
9. Từ vựng và mẫu câu tại gara sửa chữa
Xe hỏng là chuyện không ai muốn, nhưng biết từ vựng để nói chuyện với thợ máy bằng tiếng Anh thì rất hữu ích — đặc biệt khi bạn du lịch lái xe ở nước ngoài.
9.1. Từ vựng gara và sự cố
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ câu
Auto repair shop / Garage
/ˈɔːtəʊ rɪˈpeə ʃɒp/
Gara ô tô
Take the car to the nearest repair shop.
Mechanic
/mɪˈkænɪk/
Thợ sửa xe / thợ máy
The mechanic diagnosed the problem quickly.
Diagnostic
/ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/
Chẩn đoán lỗi
He ran a diagnostic scan on the car's computer.
Warning light / Check engine light
/ˈwɔːnɪŋ laɪt/
Đèn cảnh báo / đèn động cơ
The check engine light came on this morning.
Flat tyre / Flat tire
/flæt ˈtaɪə/
Lốp bị xẹp
I got a flat tyre on the motorway.
Dead battery
/ded ˈbætəri/
Ắc quy hết điện / bình chết
The car won't start — I think the battery is dead.
Jump start
/dʒʌmp stɑːt/
Khởi động xe nhờ bình xe khác
Could you help me jump start my car?
Engine overheating
/ˈendʒɪn ˌəʊvəˈhiːtɪŋ/
Động cơ quá nhiệt
Pull over immediately if the engine is overheating.
Oil leak
/ɔɪl liːk/
Rò rỉ dầu
There's an oil leak — the garage floor has a dark stain.
Breakdown
/ˈbreɪkdaʊn/
Xe bị chết máy / hỏng giữa đường
We had a breakdown on the highway at midnight.
Roadside assistance
/ˈrəʊdsaɪd əˈsɪstəns/
Dịch vụ cứu hộ bên đường
Call roadside assistance — we can't fix this ourselves.
Tow truck
/təʊ trʌk/
Xe kéo cứu hộ
The tow truck arrived within 30 minutes.
Maintenance / Service
/ˈmeɪntənəns/ /ˈsɜːvɪs/
Bảo dưỡng định kỳ
The car is due for a service at 10,000 km.
Oil change
/ɔɪl tʃeɪndʒ/
Thay dầu
I need an oil change — it's been 5,000 km.
9.2. Mẫu câu giao tiếp tại gara
Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
My car won't start.
Xe tôi không nổ máy.
The engine is making a strange noise.
Động cơ đang kêu tiếng lạ.
The check engine light is on.
Đèn cảnh báo động cơ đang sáng.
The brakes feel spongy / don't feel right.
Phanh cảm giác mềm / không đúng.
There's a rattling noise from under the car.
Có tiếng lắc cắc dưới gầm xe.
How long will the repair take?
Sửa mất bao lâu?
How much will it cost?
Sẽ tốn bao nhiêu tiền?
Can you give me a written estimate?
Bạn có thể cho tôi bảng báo giá bằng văn bản không?
I need to get the oil changed and the tyres rotated.
Tôi cần thay dầu và đảo lốp.
Is this repair covered under warranty?
Sửa cái này có được bảo hành không?
10. Từ vựng dùng trong bài đánh giá xe (car review vocabulary)
Muốn hiểu Top Gear, Carwow hay Motor Trend không cần phụ đề? Đây là những từ họ dùng đi dùng lại:
Từ vựng
Phiên âm IPA
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ câu
Handling
/ˈhændlɪŋ/
Cảm giác lái / khả năng điều khiển
The handling is sharp and responsive on winding roads.
Ride comfort
/raɪd ˈkʌmfət/
Độ êm ái khi chạy
The ride comfort on rough roads is surprisingly good.
Cabin noise / NVH
/ˈkæbɪn nɔɪz/
Độ ồn khoang lái (NVH: Noise, Vibration, Harshness)
The cabin noise at highway speeds is very low.
Steering feel
/ˈstɪərɪŋ fiːl/
Cảm giác lái từ vô lăng
The electric power steering feel is a bit numb.
Acceleration
/əkˌseləˈreɪʃən/
Khả năng tăng tốc
The acceleration from 0 to 100 km/h takes 6.2 seconds.
Body roll
/ˈbɒdi rəʊl/
Độ nghiêng thân xe khi vào cua
There's noticeable body roll when cornering at speed.
Understeer / Oversteer
/ˌʌndəˈstɪə/ /ˌəʊvəˈstɪə/
Thiếu lái / thừa lái
Understeer means the car goes wide; oversteer means the rear slides out.
Responsive
/rɪˈspɒnsɪv/
Nhạy bén / phản hồi tốt
The throttle is very responsive in Sport mode.
Planted
/ˈplɑːntɪd/
Bám đường vững
The car feels very planted and stable at high speed.
Interior quality
/ɪnˈtɪəriə ˈkwɒlɪti/
Chất lượng nội thất
The interior quality rivals that of German luxury brands.
11. Hội thoại thực tế về ô tô
Hội thoại 1: Tại showroom mua xe
Người nói
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Nhân viên
Good afternoon! Welcome to CityAuto. Can I help you today?
Chào buổi chiều! Chào mừng đến CityAuto. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách
Hi! I'm looking for a family SUV with good fuel efficiency. What do you recommend?
Xin chào! Tôi đang tìm một chiếc SUV gia đình tiết kiệm xăng. Bạn gợi ý gì?
Nhân viên
Our most popular option is this hybrid SUV — it gets about 6 litres per 100 km in combined driving. It also has lane assist, adaptive cruise control, and a 360-degree camera as standard.
Xe bán chạy nhất của chúng tôi là chiếc hybrid SUV này — tiêu thụ khoảng 6 lít/100km kết hợp. Xe cũng có hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng và camera 360° là tiêu chuẩn.
Khách
That sounds great. Does it come with a sunroof? And how long is the warranty?
Nghe hay đấy. Xe có cửa sổ trời không? Và bảo hành bao lâu?
Nhân viên
Yes, the panoramic sunroof is included. The warranty is 5 years or 100,000 km, whichever comes first.
Vâng, cửa sổ trời toàn cảnh có sẵn. Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Khách
Perfect. Can I take it for a test drive?
Tuyệt vời. Tôi có thể lái thử không?
Nhân viên
Absolutely! Do you have your driver's license with you?
Tất nhiên! Bạn có mang theo bằng lái xe không?
Hội thoại 2: Tại gara sửa xe
Người nói
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Chủ xe
Hi, I need some help. My check engine light came on this morning, and I also noticed a strange rattling sound from under the car when I go over bumps.
Xin chào, tôi cần giúp đỡ. Đèn cảnh báo động cơ sáng sáng nay, và tôi cũng nghe thấy tiếng lắc cắc kỳ lạ dưới gầm xe khi đi qua chỗ gồ ghề.
Thợ máy
Let me plug in our diagnostic tool and see what the computer says. The rattling might be a loose heat shield or worn shock absorbers.
Để tôi cắm dụng cụ chẩn đoán vào xem máy tính xe nói gì. Tiếng lắc cắc có thể do tấm cách nhiệt bị lỏng hoặc giảm xóc mòn.
Chủ xe
How long will the diagnosis take?
Chẩn đoán mất bao lâu?
Thợ máy
About 30 minutes. I'll give you a full written estimate before we do any work. Nothing gets done without your approval.
Khoảng 30 phút. Tôi sẽ đưa cho bạn báo giá đầy đủ bằng văn bản trước khi làm bất cứ thứ gì. Không có việc gì được thực hiện mà không có sự đồng ý của bạn.
Chủ xe
Great, thank you. While you're at it, can you also check the tyre pressure and top up the coolant?
Tốt, cảm ơn. Trong khi đó, bạn có thể kiểm tra áp suất lốp và châm nước làm mát không?
Thợ máy
Of course — that's all part of the inspection. I'll call you once we know what's going on.
Tất nhiên — đó là một phần của kiểm tra. Tôi sẽ gọi cho bạn khi biết vấn đề là gì.
Hội thoại 3: Thuê xe ở nước ngoài
Người nói
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Khách
Hi, I have a reservation under the name Toan Nguyen.
Xin chào, tôi có đặt chỗ với tên Toan Nguyen.
Nhân viên
Yes, I can see it here. You booked a compact car for 5 days. Would you prefer automatic or manual transmission?
Vâng, tôi thấy đây. Bạn đặt xe cỡ nhỏ 5 ngày. Bạn thích số tự động hay số sàn?
Khách
Automatic, please. And does it include insurance?
Số tự động nhé. Xe có bao gồm bảo hiểm không?
Nhân viên
It includes third-party liability. For full coverage with a zero excess, it's an additional $15 per day. Do you want to add that?
Bao gồm bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. Bảo hiểm toàn diện với mức miễn trừ bằng 0 thêm 15 đô/ngày. Bạn có muốn thêm không?
Khách
Yes, please add the full coverage. Also, what's the fuel policy?
Vâng, thêm bảo hiểm toàn diện nhé. Chính sách nhiên liệu như thế nào?
Nhân viên
Full-to-full — you receive the car with a full tank and return it full. Any questions about the controls before you go?
Đầy bình đổi đầy bình — bạn nhận xe khi bình đầy và trả lại khi bình đầy. Bạn có câu hỏi gì về các điều khiển trước khi đi không?
Khách
Where's the fuel filler cap and how do I turn on the rear-window heater?
Nắp bình xăng ở đâu và tôi bật sưởi kính hậu bằng cách nào?
12. 10 lỗi sai thường gặp khi nói về ô tô bằng tiếng Anh
#
Câu sai
Câu đúng
Giải thích
1
I want to make a test drive.
I want to take a test drive.
Collocation đúng là "take a test drive", không phải "make". Tương tự: take a break, take a risk.
2
The car has air bag.
The car has an airbag / has airbags.
Airbag là danh từ đếm được, cần mạo từ "an" (số ít) hoặc dùng số nhiều "airbags".
3
I need to change the petrol.
I need to fill up with petrol. / I need to put petrol in the car.
"Change petrol" không có nghĩa — xăng không "thay" như dầu. Dùng "fill up" (đổ đầy) hoặc "refuel".
4
The car is automatic gear.
The car has an automatic transmission. / It's an automatic.
Không nói "automatic gear". Đúng là "automatic transmission" hoặc đơn giản là "it's an automatic".
5
My car's engine is broken down.
My car has broken down. / The engine has failed.
"Break down" là phrasal verb (xe chết máy), không dùng với "engine is broken down".
6
The speed of this car is very fast.
This car is very fast. / This car has a high top speed.
"Speed is fast" sai — speed is high/low, not fast/slow. Hoặc nói đơn giản "the car is fast".
7
I parked my car in the road.
I parked my car on the road. / I parked in the car park.
Xe đỗ "on the road" (trên đường) hoặc "in the car park/parking lot" (trong bãi). Không dùng "in the road".
8
Can you repair my flat tyre to inflate it?
Can you inflate my flat tyre? / Can you repair my flat tyre?
Repair = vá lốp; inflate = bơm lốp. Hai việc khác nhau — không nói cả hai cùng lúc như vậy.
9
This car consumes much petrol.
This car uses a lot of petrol. / This car has high fuel consumption.
Dùng "a lot of" chứ không phải "much" trong câu khẳng định. Hoặc dùng danh từ "fuel consumption".
10
The mechanic repaired my car's tyre puncture.
The mechanic repaired my puncture. / The mechanic patched the tyre.
"Tyre puncture" là đúng, nhưng nói rõ hơn là "patched the tyre" (vá lốp) hoặc "repaired the puncture".
13. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Ghép từ với định nghĩa
Nối từ ở cột A với định nghĩa đúng ở cột B:
Cột A
Cột B
1. Torque
a. Hệ thống giúp xe không trượt bánh khi tăng tốc
2. Regenerative braking
b. Mô-men xoắn — lực quay của động cơ
3. Traction control
c. Phanh tái sinh — chuyển động năng thành điện
4. Wheelbase
d. Khoảng sáng gầm xe
5. Ground clearance
e. Chiều dài cơ sở — khoảng cách giữa tâm bánh trước và sau
Đáp án: 1-b, 2-c, 3-a, 4-e, 5-d
Bài tập 2: Chọn từ đúng
I want to _____ a test drive before deciding. (a) make (b) take (c) do (d) have)
The _____ light is on — I should take the car to a mechanic. (a) warning (b) caution (c) alarm (d) signal)
Hybrid cars combine a petrol engine with an electric _____. (a) engine (b) battery (c) motor (d) generator)
The car broke _____ on the motorway. (a) up (b) off (c) down (d) out)
Đáp án: 1-b / 2-a / 3-c / 4-c
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
Đèn cảnh báo động cơ của tôi vừa bật sáng. Tôi cần đưa xe đến gara ngay.
Chiếc SUV hybrid này tiêu thụ 5,8 lít/100km và có khoảng sáng gầm 220mm.
Bạn có thể cho tôi báo giá sửa chữa bằng văn bản trước khi bắt đầu không?
Gợi ý đáp án:
My check engine light just came on. I need to take the car to a garage right away.
This hybrid SUV consumes 5.8 litres per 100 km and has a ground clearance of 220 mm.
Could you give me a written estimate before you start the repair?
Kết luận
Từ vựng tiếng Anh về ô tô rộng hơn bạn nghĩ — nhưng cũng rất hệ thống. Một khi bạn nắm được các nhóm chủ đề (loại xe, bộ phận, động cơ, giao tiếp showroom/gara), mọi thứ bắt đầu liên kết với nhau rất tự nhiên.
Lời khuyên thực tế: thay vì học thuộc danh sách từ, hãy thử xem một video review xe bằng tiếng Anh (Top Gear, Carwow, hoặc channel của hãng xe) và ghi lại 10 từ mới mỗi lần xem. Học trong ngữ cảnh thực tế bao giờ cũng dính hơn học từ điển. Chúc bạn học vui — và lái xe an toàn!
0 Bình luận