Thời tiết — chủ đề "quốc dân" mà người Anh, người Mỹ, người Úc nào cũng dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện. Gặp sếp ngoại trong thang máy? Nói về thời tiết. Chờ xe buýt cùng người lạ? Nói về thời tiết. Thậm chí cuộc hẹn đầu tiên với người ấy cũng... bắt đầu bằng thời tiết! Thế mà nhiều người học tiếng Anh mãi chỉ biết mỗi câu "It's hot today" — nghe xong người ta gật đầu rồi... im lặng vì không biết nói gì thêm.
Bài viết này sẽ trang bị cho bạn toàn bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết và môi trường — từ những từ cơ bản nhất đến các thuật ngữ về biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường. Có phiên âm IPA, câu ví dụ, hội thoại thực tế và cả phần lỗi sai thường gặp. Sẵn sàng chưa? Bắt đầu thôi!
Từ vựng thời tiết cơ bản (Basic weather vocabulary)
Đây là những từ bạn sẽ dùng hàng ngày để mô tả bầu trời, nhiệt độ và điều kiện thời tiết xung quanh.
Hiện tượng thời tiết thường gặp
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| sun / sunshine | /sʌn/ /ˈsʌn.ʃaɪn/ | mặt trời / nắng | The sunshine makes everyone feel happy. |
| cloud | /klaʊd/ | mây | Dark clouds are gathering in the sky. |
| rain | /reɪn/ | mưa | The rain started just as we left the house. |
| drizzle | /ˈdrɪz.əl/ | mưa phùn (mưa nhỏ) | There was a light drizzle all morning. |
| shower | /ˈʃaʊ.ər/ | mưa rào (nhanh, ngắn) | Expect brief showers in the afternoon. |
| downpour | /ˈdaʊn.pɔːr/ | mưa như trút | We got caught in a sudden downpour. |
| snow | /snoʊ/ | tuyết | Children love playing in the snow. |
| sleet | /sliːt/ | mưa tuyết (mưa + tuyết lẫn) | Drive carefully — there's sleet on the roads. |
| hail | /heɪl/ | mưa đá | A hailstorm damaged the crops. |
| fog | /fɒɡ/ | sương mù dày | The flight was delayed due to heavy fog. |
| mist | /mɪst/ | sương mù mỏng | A light mist covered the valley at dawn. |
| frost | /frɒst/ | sương giá (băng mỏng trên mặt đất) | There was frost on the windshield this morning. |
| ice | /aɪs/ | băng, nước đá | The road is covered in black ice — be careful! |
| wind | /wɪnd/ | gió | A strong wind blew the hat off his head. |
| breeze | /briːz/ | gió nhẹ, gió thoáng | A cool breeze made the hot day bearable. |
| gust | /ɡʌst/ | cơn gió giật | Gusts of wind knocked over the umbrella. |
| thunder | /ˈθʌn.dər/ | tiếng sấm | I heard thunder in the distance. |
| lightning | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | tia sét / chớp | Never stand under a tree during lightning. |
| rainbow | /ˈreɪn.boʊ/ | cầu vồng | A beautiful rainbow appeared after the storm. |
| humidity | /hjuːˈmɪd.ɪ.ti/ | độ ẩm | High humidity makes the heat feel worse. |
| temperature | /ˈtem.prə.tʃər/ | nhiệt độ | The temperature dropped to 5°C last night. |
| heat wave | /hiːt weɪv/ | đợt nắng nóng kéo dài | A heat wave hit the country last July. |
| cold snap | /koʊld snæp/ | đợt lạnh bất ngờ, ngắn | A sudden cold snap froze the pipes. |
Tính từ mô tả thời tiết
| Tính từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| sunny | /ˈsʌn.i/ | trời nắng đẹp | It's a lovely sunny day — let's go for a walk! |
| cloudy | /ˈklaʊ.di/ | trời nhiều mây | It's cloudy but not raining yet. |
| overcast | /ˈoʊ.vər.kɑːst/ | trời âm u, mây che kín | The sky was overcast all day long. |
| rainy | /ˈreɪ.ni/ | mưa nhiều, trời mưa | It has been rainy all week — I miss the sun! |
| stormy | /ˈstɔːr.mi/ | có bão, mưa gió mạnh | The sea is too stormy to sail today. |
| windy | /ˈwɪn.di/ | nhiều gió | It's too windy to fly a kite safely. |
| breezy | /ˈbriː.zi/ | có gió nhẹ, thoáng mát | A breezy afternoon is perfect for a picnic. |
| foggy | /ˈfɒɡ.i/ | có sương mù | It is too foggy to drive fast. |
| snowy | /ˈsnoʊ.i/ | có tuyết, trời tuyết | The mountains look stunning on a snowy day. |
| icy | /ˈaɪ.si/ | có băng, trơn trượt | Watch your step — the path is icy. |
| frosty | /ˈfrɒs.ti/ | giá buốt, có sương giá | A frosty morning greeted us in Sapa. |
| humid | /ˈhjuː.mɪd/ | ẩm ướt, nóng ẩm | Ho Chi Minh City is very humid in the rainy season. |
| dry | /draɪ/ | khô hanh | The dry season makes the soil crack. |
| chilly | /ˈtʃɪl.i/ | hơi lạnh, se lạnh | It's a bit chilly — bring a jacket. |
| freezing | /ˈfriː.zɪŋ/ | lạnh cóng, rất lạnh | It's absolutely freezing outside today! |
| boiling / scorching | /ˈbɔɪ.lɪŋ/ /ˈskɔːr.tʃɪŋ/ | nóng như thiêu đốt | It's absolutely scorching — stay in the shade! |
| mild | /maɪld/ | ôn hòa, dễ chịu | Spring in Hanoi is usually mild and pleasant. |
| pleasant | /ˈplez.ənt/ | dễ chịu, thời tiết đẹp | What a pleasant day for a walk in the park! |
Hiện tượng thời tiết cực đoan (Extreme weather events)
Trái đất đang ngày càng "nổi giận" với những hiện tượng thời tiết cực đoan. Đây là từ vựng bạn thường gặp trong tin tức tiếng Anh về thiên tai.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| thunderstorm | /ˈθʌn.dər.stɔːrm/ | giông bão (sấm + chớp + mưa) | The thunderstorm knocked out the power. |
| hurricane | /ˈhɜːr.ɪ.keɪn/ | bão nhiệt đới (Atlantic) | Hurricane Katrina caused massive destruction. |
| typhoon | /taɪˈfuːn/ | bão nhiệt đới (Tây Thái Bình Dương) | Vietnam is hit by several typhoons each year. |
| cyclone | /ˈsaɪ.kloʊn/ | lốc xoáy nhiệt đới (Indian Ocean) | A cyclone struck the coastal town. |
| tornado | /tɔːrˈneɪ.doʊ/ | vòi rồng, lốc xoáy trên đất | The tornado tore through the town in minutes. |
| flood | /flʌd/ | lũ lụt | Flash floods swept away entire villages. |
| drought | /draʊt/ | hạn hán | The prolonged drought devastated the harvest. |
| blizzard | /ˈblɪz.ərd/ | bão tuyết | A blizzard stranded travellers at the airport. |
| avalanche | /ˈæv.ə.lɑːntʃ/ | lở tuyết | An avalanche blocked the mountain pass. |
| landslide | /ˈlænd.slaɪd/ | sạt lở đất | Heavy rain triggered a landslide in the highlands. |
| earthquake | /ˈɜːrθ.kweɪk/ | động đất | The earthquake measured 6.5 on the Richter scale. |
| tsunami | /tsuːˈnɑː.mi/ | sóng thần | A tsunami warning was issued after the quake. |
| wildfire / bushfire | /ˈwaɪld.faɪər/ | cháy rừng | Wildfires burned thousands of hectares in Australia. |
| heatstroke | /ˈhiːt.stroʊk/ | say nắng, cảm nắng | Stay hydrated to avoid heatstroke. |
| sea level rise | /siː ˈlev.əl raɪz/ | nước biển dâng | Sea level rise threatens low-lying coastal areas. |
Từ vựng về khí hậu và biến đổi khí hậu (Climate & climate change)
Đây là chủ đề "hot" nhất hành tinh hiện nay (theo cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen). Từ vựng này xuất hiện dày đặc trên báo, trong hội nghị và mạng xã hội quốc tế.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| climate | /ˈklaɪ.mɪt/ | khí hậu (dài hạn) | Vietnam has a tropical climate. |
| weather | /ˈweð.ər/ | thời tiết (ngắn hạn, hàng ngày) | The weather changes quickly in the mountains. |
| climate change | /ˈklaɪ.mɪt tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu | Climate change is the greatest challenge of our time. |
| global warming | /ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/ | nóng lên toàn cầu | Global warming is causing glaciers to melt faster. |
| greenhouse effect | /ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ | hiệu ứng nhà kính | The greenhouse effect traps heat in the atmosphere. |
| greenhouse gas | /ˈɡriːn.haʊs ɡæs/ | khí nhà kính | CO₂ is the most common greenhouse gas. |
| carbon dioxide (CO₂) | /ˈkɑːr.bən daɪˈɒk.saɪd/ | khí carbon dioxide | Cars and factories release large amounts of CO₂. |
| carbon footprint | /ˈkɑːr.bən ˌfʊt.prɪnt/ | dấu chân carbon (lượng khí thải cá nhân) | Flying has a huge carbon footprint. |
| carbon emissions | /ˈkɑːr.bən ɪˌmɪʃ.ənz/ | lượng khí thải carbon | We must cut carbon emissions by 50% by 2030. |
| ozone layer | /ˈoʊ.zoʊn ˌleɪ.ər/ | tầng ozone | The ozone layer protects Earth from UV radiation. |
| fossil fuels | /ˈfɒs.əl ˌfjuː.əlz/ | nhiên liệu hóa thạch | We must reduce our use of fossil fuels. |
| ice cap / glacier | /aɪs kæp/ /ˈɡlæs.i.ər/ | chóp băng / sông băng | Glaciers are melting at an alarming rate. |
| precipitation | /prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/ | lượng mưa (bao gồm cả tuyết) | Annual precipitation in this region is very low. |
| atmosphere | /ˈæt.mə.sfɪər/ | khí quyển, bầu khí quyển | The atmosphere is getting warmer every decade. |
| El Niño / La Niña | /el ˈniː.njəʊ/ /lɑː ˈniː.njə/ | hiện tượng El Niño / La Niña | El Niño brought severe droughts to Southeast Asia. |
Từ vựng về môi trường tự nhiên (Natural environment)
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| environment | /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ | môi trường | We must protect the environment for future generations. |
| nature | /ˈneɪ.tʃər/ | thiên nhiên | Spending time in nature reduces stress. |
| ecosystem | /ˈiː.koʊˌsɪs.təm/ | hệ sinh thái | Coral reefs are among the richest ecosystems on Earth. |
| biodiversity | /ˌbaɪ.oʊ.daɪˈvɜːr.sɪ.ti/ | đa dạng sinh học | Deforestation threatens biodiversity. |
| habitat | /ˈhæb.ɪ.tæt/ | môi trường sống (của động thực vật) | Many animals are losing their natural habitat. |
| rainforest | /ˈreɪn.fɒr.ɪst/ | rừng nhiệt đới | The Amazon rainforest is the lungs of the Earth. |
| deforestation | /ˌdiː.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ | nạn phá rừng | Deforestation is destroying wildlife habitats. |
| wetland | /ˈwet.lænd/ | vùng đất ngập nước | Wetlands filter water and support wildlife. |
| coral reef | /ˈkɒr.əl riːf/ | rạn san hô | Coral reefs are dying due to ocean warming. |
| endangered species | /ɪnˈdeɪn.dʒərd ˈspiː.ʃiːz/ | loài nguy cấp | The white rhino is a critically endangered species. |
| extinct | /ɪkˈstɪŋkt/ | tuyệt chủng | Dinosaurs went extinct 65 million years ago. |
| wildlife | /ˈwaɪld.laɪf/ | động vật hoang dã | Poaching threatens wildlife across Asia. |
| natural resources | /ˈnætʃ.ər.əl rɪˈzɔːr.sɪz/ | tài nguyên thiên nhiên | We must manage natural resources wisely. |
| soil | /sɔɪl/ | đất, đất màu | Healthy soil is essential for growing food. |
| groundwater | /ˈɡraʊnd.wɔː.tər/ | nước ngầm | Over-extraction is depleting groundwater reserves. |
Từ vựng về ô nhiễm môi trường (Pollution vocabulary)
Ô nhiễm là vấn đề nhức nhối mà Việt Nam cũng đang phải đối mặt. Hãy học từ vựng này để có thể thảo luận và lên tiếng bằng tiếng Anh!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| pollution | /pəˈluː.ʃən/ | ô nhiễm | Pollution is a serious public health issue. |
| air pollution | /eər pəˈluː.ʃən/ | ô nhiễm không khí | Air pollution causes millions of deaths annually. |
| water pollution | /ˈwɔː.tər pəˈluː.ʃən/ | ô nhiễm nguồn nước | Factory waste is causing water pollution in the river. |
| soil pollution | /sɔɪl pəˈluː.ʃən/ | ô nhiễm đất | Pesticide overuse leads to soil pollution. |
| noise pollution | /nɔɪz pəˈluː.ʃən/ | ô nhiễm tiếng ồn | Noise pollution from traffic affects our health. |
| plastic pollution | /ˈplæs.tɪk pəˈluː.ʃən/ | ô nhiễm nhựa | Plastic pollution is killing marine life. |
| smog | /smɒɡ/ | khói mù (smoke + fog) | Dense smog covered the city for three days. |
| acid rain | /ˌæs.ɪd ˈreɪn/ | mưa axit | Acid rain damages forests and buildings. |
| toxic waste | /ˈtɒk.sɪk weɪst/ | chất thải độc hại | Toxic waste must be disposed of safely. |
| sewage | /ˈsuː.ɪdʒ/ | nước thải sinh hoạt | Untreated sewage is polluting the river. |
| landfill | /ˈlænd.fɪl/ | bãi chôn lấp rác | Landfills produce methane, a greenhouse gas. |
| microplastics | /ˌmaɪ.krəʊˈplæs.tɪks/ | vi nhựa (hạt nhựa siêu nhỏ) | Microplastics have been found in human blood. |
| light pollution | /laɪt pəˈluː.ʃən/ | ô nhiễm ánh sáng | Light pollution prevents us from seeing stars. |
Từ vựng về bảo vệ môi trường (Environmental protection)
Tin vui là rất nhiều người đang hành động! Đây là từ vựng giúp bạn nói về những giải pháp tích cực cho môi trường.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| sustainability | /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ɪ.ti/ | tính bền vững | Sustainability should be at the heart of all decisions. |
| sustainable development | /səˈsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ | phát triển bền vững | Sustainable development meets present needs without harming the future. |
| eco-friendly / green | /ˌiː.koʊ ˈfrend.li/ | thân thiện với môi trường | Choose eco-friendly products whenever possible. |
| recycle | /ˌriːˈsaɪ.kəl/ | tái chế | We recycle paper, glass, and plastic at home. |
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | giảm thiểu (rác thải, tiêu thụ) | Reduce packaging by bringing your own bag. |
| reuse | /ˌriːˈjuːz/ | tái sử dụng | Reuse glass jars as storage containers. |
| conservation | /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ | bảo tồn (thiên nhiên, động vật) | Wildlife conservation protects endangered species. |
| renewable energy | /rɪˌnjuː.ə.bəl ˈen.ər.dʒi/ | năng lượng tái tạo | Renewable energy is the key to a clean future. |
| solar energy | /ˈsoʊ.lər ˈen.ər.dʒi/ | năng lượng mặt trời | Solar panels on the roof cut electricity bills. |
| wind energy | /wɪnd ˈen.ər.dʒi/ | năng lượng gió | Wind energy is growing rapidly worldwide. |
| electric vehicle (EV) | /ɪˌlek.trɪk ˈviː.ɪ.kəl/ | xe điện | Electric vehicles produce zero direct emissions. |
| composting | /ˈkɒm.poʊ.stɪŋ/ | ủ phân hữu cơ (từ rác thực phẩm) | Composting reduces food waste significantly. |
| carbon neutral | /ˈkɑːr.bən ˈnjuː.trəl/ | trung hòa carbon | The company aims to be carbon neutral by 2040. |
| net zero | /net ˈzɪər.oʊ/ | phát thải ròng bằng 0 | Vietnam committed to achieving net zero by 2050. |
| green technology | /ɡriːn tekˈnɒl.ə.dʒi/ | công nghệ xanh | Green technology is attracting billions in investment. |
| circular economy | /ˌsɜːr.kjə.lər ɪˈkɒn.ə.mi/ | kinh tế tuần hoàn | A circular economy minimizes waste. |
| plant trees / reforestation | /ˌriː.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ | trồng rừng / tái tạo rừng | Reforestation helps restore damaged ecosystems. |
Từ vựng dự báo thời tiết (Weather forecast vocabulary)
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| weather forecast | /ˈweð.ər ˌfɔːr.kɑːst/ | dự báo thời tiết | Check the weather forecast before you go hiking. |
| meteorologist | /ˌmiː.ti.əˈrɒl.ə.dʒɪst/ | nhà khí tượng học | Meteorologists predicted the storm 3 days in advance. |
| chance of rain | /tʃɑːns əv reɪn/ | khả năng có mưa | There is a 70% chance of rain this evening. |
| partly cloudy | /ˈpɑːrt.li ˈklaʊ.di/ | nhiều mây một phần | Expect partly cloudy skies with light winds. |
| high / low of | /haɪ/ /loʊ/ | nhiệt độ cao nhất / thấp nhất | A high of 35°C and a low of 24°C tonight. |
| alert / warning / watch | /əˈlɜːrt/ /ˈwɔːr.nɪŋ/ /wɒtʃ/ | cảnh báo (các mức độ khác nhau) | A storm warning has been issued for coastal areas. |
| visibility | /ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/ | tầm nhìn xa (khi lái xe) | Visibility is low due to heavy fog. |
| UV index | /ˌjuːˈviː ˈɪn.deks/ | chỉ số UV (tia cực tím) | The UV index is very high — apply sunscreen! |
Mẫu câu giao tiếp về thời tiết và môi trường
Hỏi và mô tả thời tiết
| Câu hỏi | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| What's the weather like today? | It's sunny and warm — a perfect day to go out! |
| How's the weather out there? | It's pretty cloudy and a bit chilly. I'd bring a jacket. |
| Is it going to rain later? | Yes, there's about a 60% chance of rain this afternoon. |
| What's the temperature today? | It's around 32°C — quite hot for this time of year. |
| What's the forecast for this weekend? | Sunny on Saturday, but cloudy with showers on Sunday. |
| Have you heard about the typhoon warning? | Yes! They said it might make landfall on Thursday. |
| Is it humid today? | Very! The humidity is nearly 90% — I'm sweating already. |
Mẫu câu về môi trường và biến đổi khí hậu
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Climate change is one of the biggest threats facing humanity. | Biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt. |
| We need to reduce our carbon footprint to protect the planet. | Chúng ta cần giảm dấu chân carbon để bảo vệ hành tinh. |
| I try to use eco-friendly products in my daily life. | Tôi cố gắng dùng sản phẩm thân thiện môi trường hàng ngày. |
| Plastic pollution in the ocean is a disaster for marine life. | Ô nhiễm nhựa ở đại dương là thảm họa với sinh vật biển. |
| Switching to renewable energy is essential for a sustainable future. | Chuyển sang năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho tương lai bền vững. |
| We can all make a difference by reducing waste and recycling more. | Mỗi người đều có thể tạo ra sự khác biệt bằng cách giảm rác và tái chế nhiều hơn. |
| Deforestation is destroying wildlife habitats at an alarming rate. | Phá rừng đang tàn phá môi trường sống của động vật với tốc độ đáng báo động. |
Hội thoại thực tế (Dialogues)
Hội thoại 1: Nói về thời tiết hàng ngày
Bối cảnh: Linh gặp đồng nghiệp người Anh tên David ở hành lang công ty buổi sáng.
| Người nói | Hội thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| David | Morning, Linh! Horrible weather today, isn't it? | Chào buổi sáng Linh! Thời tiết hôm nay tệ ghê, phải không? |
| Linh | I know! It was sunny yesterday and now it's absolutely pouring. Did you get wet? | Đúng rồi! Hôm qua còn nắng, giờ mưa xối xả. Bạn có bị ướt không? |
| David | A little — I forgot my umbrella. What's the forecast for the rest of the week? | Ướt chút — tôi quên mang dù. Dự báo cả tuần thế nào vậy? |
| Linh | It's going to stay cloudy and rainy until Thursday. Then it should clear up for the weekend. | Trời mây và mưa cho đến thứ Năm. Rồi cuối tuần mới quang đãng trở lại. |
| David | Fingers crossed! I'm planning a barbecue on Saturday. Humidity has been crazy this week too. | Hy vọng vậy! Tôi định tổ chức BBQ thứ Bảy. Độ ẩm tuần này cũng kinh khủng. |
| Linh | Yeah, it's typical for the rainy season here. By the way, did you hear there's a typhoon warning issued for the coast? | Ừ, đó là chuyện bình thường của mùa mưa ở đây. Nhân tiện, bạn có nghe cảnh báo bão vùng ven biển không? |
| David | Really? That's worrying. I hope it doesn't make landfall near here. | Thật sao? Đáng lo đấy. Hy vọng nó không đổ bộ gần đây. |
Hội thoại 2: Thảo luận về môi trường
Bối cảnh: Minh và người bạn nước ngoài Emma đang uống cà phê và nói về bảo vệ môi trường.
| Người nói | Hội thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Emma | I've been reading about Vietnam's plastic pollution problem. The images from the beaches are heartbreaking. | Mình đọc về vấn đề ô nhiễm nhựa ở Việt Nam. Hình ảnh các bãi biển thật đau lòng. |
| Minh | I know. It's a serious problem. Many people still don't recycle or use reusable bags. | Mình biết. Đó là vấn đề nghiêm trọng. Nhiều người vẫn chưa tái chế hay dùng túi tái sử dụng. |
| Emma | What about the government? Are there any policies to reduce plastic waste? | Còn chính phủ thì sao? Có chính sách nào giảm rác thải nhựa không? |
| Minh | Yes, there are bans on single-use plastics in some areas. And Vietnam committed to net zero by 2050 at COP26. | Có, một số khu vực đã cấm nhựa dùng một lần. Và Việt Nam đã cam kết trung hòa carbon vào 2050 tại COP26. |
| Emma | That's good news! What can individuals do to reduce their carbon footprint? | Đó là tin tốt! Cá nhân có thể làm gì để giảm dấu chân carbon? |
| Minh | Simple things really — use eco-friendly products, take public transport, reduce meat consumption, compost food waste... Every little action counts. | Những việc đơn giản thôi — dùng sản phẩm thân thiện môi trường, đi phương tiện công cộng, ăn ít thịt hơn, ủ phân từ rác thực phẩm... Mỗi hành động nhỏ đều có ý nghĩa. |
| Emma | Absolutely! I've started composting at home. It feels great to know I'm reducing landfill waste. | Đúng vậy! Mình đã bắt đầu ủ phân ở nhà. Cảm giác rất tốt khi biết mình đang giảm lượng rác đưa vào bãi chôn lấp. |
Lỗi sai thường gặp khi nói về thời tiết và môi trường
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| ❌ The weather is very hot. It's very sunny outside. (lặp ý, nhàm) | ✅ It's scorching / boiling / sweltering outside today. | Hãy dùng từ mạnh và đa dạng hơn để mô tả thời tiết nóng, thay vì chỉ dùng mãi "hot". |
| ❌ Today the climate is very bad. | ✅ Today the weather is very bad. | Climate = khí hậu dài hạn của một khu vực (hàng năm, hàng thập kỷ). Weather = thời tiết hôm nay, tuần này. Đừng dùng lẫn lộn! |
| ❌ It rains very much today. | ✅ It is raining heavily today. / It's pouring today. | "Rain" là động từ không dùng với "very much". Dùng trạng từ như heavily, lightly để mô tả mức độ mưa. |
| ❌ The environment is very pollute. | ✅ The environment is heavily polluted. | pollute là động từ; polluted (tính từ dạng bị động) mới đúng. Ngoài ra dùng "heavily" thay vì "very" với polluted. |
| ❌ We should recycle the environment. | ✅ We should protect / preserve the environment. | "Recycle" (tái chế) chỉ dùng cho vật liệu như nhựa, giấy. Với môi trường, dùng protect, preserve, conserve. |
| ❌ The global warming makes the weather hotter. | ✅ Global warming is making temperatures rise. (không dùng mạo từ "the" trước "global warming") | Các cụm danh từ như global warming, climate change, air pollution thường không dùng kèm "the" khi nói chung chung. |
| ❌ There was a big wind yesterday. | ✅ There were strong / gusty winds yesterday. | "Wind" (số nhiều: winds) khi nói về thời tiết thường đi với strong, gusty, light, gentle — không dùng "big". |
| ❌ It is snowing very hard. | ✅ It is snowing heavily. / There is a heavy snowfall. | Với tuyết và mưa, dùng heavily (mạnh, nhiều) thay vì "very hard". |
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống
(Từ gợi ý: drought, greenhouse gas, recycling, humidity, forecast, ecosystem, carbon footprint)
- The weather ___ says it will be sunny all weekend.
- CO₂ is the most common ___ released by human activities.
- The long ___ destroyed the rice crops in central Vietnam.
- The high ___ in Ho Chi Minh City makes summer feel much hotter.
- Coral reefs are one of the most diverse ___ on our planet.
- Start ___ at home — separate plastic, paper, and glass.
- Flying regularly gives you a large ___, so consider train travel instead.
Bài tập 2: Mô tả thời tiết bằng tiếng Anh
Hãy viết 3–5 câu tiếng Anh mô tả thời tiết hôm nay ở nơi bạn đang sống. Sử dụng ít nhất 5 từ vựng từ bài học, bao gồm: tính từ thời tiết, nhiệt độ, độ ẩm, và bất kỳ hiện tượng đặc biệt nào.
Gợi ý mở đầu:"Today, the weather in [your city] is..."
Đáp án bài tập 1
- forecast
- greenhouse gas
- drought
- humidity
- ecosystem
- recycling
- carbon footprint
Kết luận
Từ "It's hot today" đến "Vietnam committed to net zero by 2050" — khoảng cách đó không xa đến vậy nếu bạn chịu học từng bước. Bài viết hôm nay đã trang bị cho bạn hơn 120 từ vựng tiếng Anh về thời tiết và môi trường, từ những từ cơ bản dùng hàng ngày đến các thuật ngữ chuyên sâu về biến đổi khí hậu mà báo quốc tế hay dùng.
Cách luyện tập hiệu quả nhất: hãy đọc bản tin thời tiết tiếng Anh mỗi sáng (BBC Weather, CNN Weather, hoặc Weather.com) rồi thử tóm tắt lại bằng lời của bạn. Chỉ cần 5 phút mỗi ngày, sau một tháng bạn sẽ nói chuyện về thời tiết và môi trường bằng tiếng Anh tự nhiên như uống cà phê buổi sáng vậy!
Và đừng quên — bảo vệ môi trường không chỉ là từ vựng, đó còn là trách nhiệm của mỗi chúng ta. "The Earth does not belong to us — we belong to the Earth." Chúc bạn học vui và hành động xanh mỗi ngày!
0 Bình luận