Lần trước tôi đưa xe vào gara, anh thợ nhìn vào động cơ rồi nói một tràng: "Sir, your alternator is failing and the shock absorbers need replacement. Also the radiator hose is leaking coolant." Tôi gật gù ra vẻ hiểu, nhưng bụng nghĩ: "Không biết anh này đang nói về bộ phận nào..." 😅
Câu chuyện đó không chỉ xảy ra với tôi. Ngành ô tô sử dụng rất nhiều thuật ngữ tiếng Anh chuyên biệt — từ tên các bộ phận, hệ thống vận hành, đến ngôn ngữ dùng trong xưởng sửa chữa và showroom. Dù bạn là kỹ thuật viên ô tô, nhân viên kinh doanh xe hơi, hay đơn giản là người muốn hiểu được khi đưa xe đi bảo dưỡng — bài viết này chính là thứ bạn cần.
Tôi tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Anh ngành ô tô chia thành 9 nhóm rõ ràng, có phiên âm IPA đầy đủ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ câu thực tế. Sau khi đọc xong, bảo đảm lần sau vào gara bạn sẽ hiểu anh thợ nói gì!
Bài viết gồm những nhóm từ vựng nào?
- Nhóm 1: Các loại xe ô tô (types of cars)
- Nhóm 2: Ngoại thất xe (car exterior)
- Nhóm 3: Nội thất xe (car interior)
- Nhóm 4: Động cơ và hệ thống vận hành (engine & drivetrain)
- Nhóm 5: Hệ thống lái, phanh và treo (steering, brakes & suspension)
- Nhóm 6: Hệ thống điện và an toàn (electrical & safety)
- Nhóm 7: Bảo dưỡng và sửa chữa (maintenance & repair)
- Nhóm 8: Viết tắt chuyên ngành ô tô (automotive abbreviations)
- Nhóm 9: Thuật ngữ về độ xe (car modification terms)
Xem thêm về: 200+ từ vựng tiếng Anh ngành IT: đủ nhóm, có phiên âm và ví dụ thực tế
Nhóm 1: Các loại xe ô tô phổ biến
Trước tiên, hãy nắm tên các dòng xe — điều này giúp bạn giao tiếp tự tin khi đọc báo, xem review xe hoặc nói chuyện với khách hàng nước ngoài.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Sedan | /sɪˈdæn/ | Xe sedan (4 cửa, cốp riêng) | The Toyota Camry is one of the best-selling sedans in Vietnam. |
| Hatchback | /ˈhætʃbæk/ | Xe hatchback (cửa hậu liền với khoang hành lý) | A hatchback is practical for city driving due to its compact size. |
| SUV (Sport Utility Vehicle) | /ˌes juː ˈviː/ | Xe thể thao đa dụng gầm cao | SUVs are popular in Vietnam because of the rough road conditions. |
| Crossover | /ˈkrɒsəʊvər/ | Xe crossover (giao thoa giữa SUV và sedan) | The Honda CR-V is a popular crossover for families. |
| Pickup truck | /ˈpɪkʌp trʌk/ | Xe bán tải | He uses a pickup truck to transport goods to the warehouse. |
| Minivan | /ˈmɪnɪvæn/ | Xe đa dụng 7 chỗ | The family bought a minivan to comfortably seat seven people. |
| Convertible | /kənˈvɜːrtɪbl/ | Xe mui trần có thể đóng mở | She always dreamed of driving a red convertible along the coast. |
| Sports car | /ˈspɔːrts kɑːr/ | Xe thể thao hiệu suất cao | Sports cars are designed for speed and handling, not practicality. |
| Coupe | /kuːp/ | Xe 2 cửa dáng thể thao | The BMW 4 Series coupe has a sleek, sporty design. |
| Station wagon | /ˈsteɪʃn ˈwæɡən/ | Xe wagon (khoang chở hàng sau) | Station wagons offer more cargo space than regular sedans. |
| Electric vehicle (EV) | /ɪˈlektrɪk ˈviːɪkl/ | Xe điện | Electric vehicles are becoming more affordable and widely available. |
| Hybrid | /ˈhaɪbrɪd/ | Xe hybrid (kết hợp xăng và điện) | A hybrid car consumes significantly less fuel in city traffic. |
| Limousine | /ˌlɪməˈziːn/ | Xe limousine sang trọng, dài | The guests arrived at the hotel in a stretched limousine. |
| Van | /væn/ | Xe van chở người hoặc hàng | The company uses a van to deliver products to customers. |
| Truck | /trʌk/ | Xe tải | Heavy trucks are restricted from entering the city center at night. |
Nhóm 2: Từ vựng về ngoại thất xe (car exterior)
Nhóm từ này mô tả các bộ phận bên ngoài xe — từ đèn, gương cho đến khung thân xe. Rất hữu ích khi bạn mô tả tình trạng xe hoặc đặt phụ tùng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Hood / Bonnet | /hʊd/ /ˈbɒnɪt/ | Nắp ca-pô (Mỹ: hood, Anh: bonnet) | Open the hood to check the engine oil level. |
| Trunk / Boot | /trʌŋk/ /buːt/ | Cốp xe (Mỹ: trunk, Anh: boot) | Put the luggage in the trunk before we leave. |
| Bumper | /ˈbʌmpər/ | Cản trước/sau xe | The front bumper was slightly dented after the minor accident. |
| Fender | /ˈfendər/ | Chắn bùn bánh xe | There is a small scratch on the front fender. |
| Headlight | /ˈhedlaɪt/ | Đèn pha | Always turn on your headlights when driving at night. |
| Tail light | /ˈteɪl laɪt/ | Đèn hậu | One of the tail lights is not working — you need to fix it. |
| Turn signal / Indicator | /ˈtɜːrn ˈsɪɡnəl/ | Đèn xi-nhan/báo rẽ | Always use your turn signal before changing lanes. |
| Windshield / Windscreen | /ˈwɪndʃiːld/ | Kính chắn gió phía trước | A crack in the windshield can be dangerous — replace it soon. |
| Wiper | /ˈwaɪpər/ | Cần gạt nước mưa | The wipers need to be replaced — they leave streaks on the glass. |
| Side mirror | /ˈsaɪd ˈmɪrər/ | Gương chiếu hậu bên ngoài | Adjust your side mirrors before driving. |
| Roof | /ruːf/ | Nóc xe | The sunroof is built into the roof of the car. |
| Sunroof | /ˈsʌnruːf/ | Cửa sổ nóc xe | She opened the sunroof to enjoy the fresh air on the highway. |
| Wheel | /wiːl/ | Bánh xe (toàn bộ) | All four wheels were aligned after the tire change. |
| Tire / Tyre | /ˈtaɪər/ | Lốp xe | Check the tire pressure at least once a month. |
| Rim | /rɪm/ | Vành bánh xe | He upgraded to 18-inch alloy rims for a sportier look. |
| License plate | /ˈlaɪsns pleɪt/ | Biển số xe | The license plate was covered with mud. |
| Exhaust pipe | /ɪɡˈzɔːst paɪp/ | Ống xả khói | Black smoke coming from the exhaust pipe signals engine trouble. |
| Door handle | /ˈdɔːr ˈhændl/ | Tay nắm mở cửa xe | The door handle on the passenger side is broken. |
Nhóm 3: Từ vựng về nội thất xe (car interior)
Bên trong xe có rất nhiều bộ phận và tiện nghi. Nhóm từ này giúp bạn mô tả, hỏi thăm và giao tiếp về những thứ bạn nhìn thấy khi ngồi trong xe.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Dashboard | /ˈdæʃbɔːrd/ | Bảng điều khiển phía trước | The dashboard shows all the key information while driving. |
| Steering wheel | /ˈstɪərɪŋ wiːl/ | Vô lăng | Keep both hands on the steering wheel at all times. |
| Speedometer | /spiːˈdɒmɪtər/ | Đồng hồ tốc độ | The speedometer showed 120 km/h on the highway. |
| Odometer | /əʊˈdɒmɪtər/ | Đồng hồ đo quãng đường | Check the odometer reading before buying a used car. |
| Fuel gauge | /ˈfjuːəl ɡeɪdʒ/ | Đồng hồ đo mức nhiên liệu | The fuel gauge is nearly empty — we need to stop for petrol. |
| Temperature gauge | /ˈtemprɪtʃər ɡeɪdʒ/ | Đồng hồ nhiệt độ động cơ | The temperature gauge was in the red — the engine was overheating. |
| Warning light | /ˈwɔːrnɪŋ laɪt/ | Đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ | A warning light came on — I took the car to the garage immediately. |
| Horn | /hɔːrn/ | Còi xe | Do not use the horn unnecessarily in residential areas. |
| Seat | /siːt/ | Ghế ngồi | Adjust the driver's seat to a comfortable position. |
| Seat belt | /ˈsiːt belt/ | Dây an toàn | Always fasten your seat belt before starting the car. |
| Headrest | /ˈhedrest/ | Tựa đầu ghế | Adjust the headrest to prevent neck injury in a collision. |
| Armrest | /ˈɑːrmrest/ | Tựa tay ghế | The center armrest has a storage compartment inside. |
| Glove compartment | /ˈɡlʌv kəmˈpɑːrtmənt/ | Hộc để đồ phía trước phụ | Keep your car documents in the glove compartment. |
| Rearview mirror | /ˈrɪərˌvjuː ˈmɪrər/ | Gương chiếu hậu trong xe | Check the rearview mirror before reversing. |
| Visor | /ˈvaɪzər/ | Tấm che nắng trên đầu | Pull down the visor to block the sun while driving. |
| Air conditioning (A/C) | /ˈeər kənˈdɪʃənɪŋ/ | Điều hoà không khí | Turn on the air conditioning — it's very hot inside the car. |
| Heater | /ˈhiːtər/ | Máy sưởi trong xe | She turned on the heater as soon as she got into the car. |
| Navigation system | /ˌnævɪˈɡeɪʃn ˈsɪstəm/ | Hệ thống điều hướng/GPS | The built-in navigation system guided us to the destination. |
Nhóm 4: Từ vựng về động cơ và hệ thống vận hành
Đây là nhóm từ kỹ thuật nhất — thường gặp khi nói chuyện với thợ máy hoặc đọc thông số kỹ thuật xe. Hiểu nhóm này, bạn sẽ biết xe mình đang "bệnh" gì!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Engine | /ˈendʒɪn/ | Động cơ | The engine makes a strange noise — it needs to be inspected. |
| Cylinder | /ˈsɪlɪndər/ | Xi-lanh động cơ | This car has a 4-cylinder engine that is fuel-efficient. |
| Transmission | /trænzˈmɪʃn/ | Hộp số | The automatic transmission makes driving easier in heavy traffic. |
| Gearbox | /ˈɡɪərbɒks/ | Hộp số (British English) | The gearbox needs to be replaced after 200,000 km. |
| Clutch | /klʌtʃ/ | Bàn đạp côn (xe số sàn) | Press the clutch before changing gears in a manual car. |
| Gearshift / Gear lever | /ˈɡɪərʃɪft/ | Cần số | Move the gearshift to "D" for drive mode. |
| Radiator | /ˈreɪdɪeɪtər/ | Bộ tản nhiệt | A leaking radiator will cause the engine to overheat quickly. |
| Coolant | /ˈkuːlənt/ | Dung dịch làm mát động cơ | Check the coolant level in the reservoir every month. |
| Alternator | /ˈɔːltərneɪtər/ | Máy phát điện của xe | A faulty alternator will drain the car battery quickly. |
| Battery | /ˈbætri/ | Ắc quy xe | The battery is dead — we need jumper cables to start the car. |
| Fuel injection system | /ˈfjuːəl ɪnˈdʒekʃn ˈsɪstəm/ | Hệ thống phun nhiên liệu | Modern cars use a fuel injection system for better efficiency. |
| Turbocharger | /ˈtɜːrbəʊtʃɑːrdʒər/ | Bộ tăng áp động cơ | The turbocharged engine delivers more power with less fuel. |
| Exhaust system | /ɪɡˈzɔːst ˈsɪstəm/ | Hệ thống ống xả | A blocked exhaust system can reduce engine performance. |
| Carburetor | /ˈkɑːrbjəreɪtər/ | Bộ chế hoà khí (xe cũ) | Older cars use a carburetor instead of fuel injection. |
| Spark plug | /ˈspɑːrk plʌɡ/ | Bugi đánh lửa | Replace the spark plugs every 30,000 km to maintain performance. |
| Air filter | /ˈeər ˈfɪltər/ | Lọc gió động cơ | A dirty air filter reduces fuel efficiency and engine power. |
| Fan belt | /ˈfæn belt/ | Dây curoa quạt làm mát | A worn fan belt can cause overheating — replace it promptly. |
| Dipstick | /ˈdɪpstɪk/ | Que thăm dầu nhớt | Pull out the dipstick to check the engine oil level. |
Nhóm 5: Hệ thống lái, phanh và treo
Nhóm từ liên quan đến cảm giác lái — những thứ quyết định xe có an toàn và êm ái không.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Brake | /breɪk/ | Phanh xe | The brakes feel soft — they might need new brake pads. |
| Brake pad | /ˈbreɪk pæd/ | Má phanh | Replace the brake pads before they wear down completely. |
| Disc brake | /ˈdɪsk breɪk/ | Phanh đĩa | Most modern cars are equipped with disc brakes on all four wheels. |
| Handbrake / Parking brake | /ˈhænbreɪk/ | Phanh tay | Always apply the handbrake when parking on a slope. |
| ABS (Anti-lock Braking System) | /ˌeɪ biː ˈes/ | Hệ thống chống bó cứng phanh | ABS prevents the wheels from locking up during emergency braking. |
| Power steering | /ˈpaʊər ˈstɪərɪŋ/ | Tay lái trợ lực | Power steering makes it easier to turn the wheel at low speeds. |
| Steering column | /ˈstɪərɪŋ ˈkɒləm/ | Trục lái | The steering column connects the steering wheel to the front wheels. |
| Suspension | /səˈspenʃn/ | Hệ thống treo | A good suspension system absorbs bumps and vibrations. |
| Shock absorber | /ˈʃɒk əbˈzɔːrbər/ | Bộ giảm chấn (giảm xóc) | The shock absorbers are worn — the ride feels very bumpy. |
| Axle | /ˈæksəl/ | Trục bánh xe | A broken rear axle will prevent the car from moving. |
| Differential | /ˌdɪfəˈrenʃəl/ | Bộ vi sai | The differential allows wheels to rotate at different speeds in turns. |
| Cruise control | /ˈkruːz kənˌtrəʊl/ | Hệ thống điều chỉnh tốc độ hành trình | Use cruise control to maintain a constant speed on the motorway. |
Nhóm 6: Hệ thống điện và an toàn
Xe hiện đại ngày càng tích hợp nhiều công nghệ điện tử và tính năng an toàn. Nhóm từ này giúp bạn nắm được những khái niệm quan trọng nhất.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Airbag | /ˈeərbæɡ/ | Túi khí an toàn | The airbags deployed during the collision and protected the driver. |
| Ignition | /ɪɡˈnɪʃn/ | Hệ thống khởi động xe | Turn the key in the ignition to start the engine. |
| Fuse box | /ˈfjuːz bɒks/ | Hộp cầu chì điện xe | Check the fuse box if any electrical feature suddenly stops working. |
| Parking sensor | /ˈpɑːrkɪŋ ˈsensər/ | Cảm biến đỗ xe | The parking sensors beep when the car is too close to an obstacle. |
| Backup camera | /ˈbækʌp ˈkæmərə/ | Camera lùi | The backup camera makes parallel parking much easier. |
| Tachometer | /tæˈkɒmɪtər/ | Đồng hồ đo vòng tua động cơ | The tachometer shows the engine is running at 3,000 RPM. |
| Central locking | /ˈsentrəl ˈlɒkɪŋ/ | Hệ thống khoá trung tâm | Press the button to lock all doors with the central locking system. |
| Electric windows | /ɪˈlektrɪk ˈwɪndəʊz/ | Cửa kính chỉnh điện | The electric windows stopped working after the heavy rain. |
| Defroster | /diːˈfrɒstər/ | Hệ thống làm tan băng kính | Use the rear defroster to clear fog from the back window. |
| Jumper cables | /ˈdʒʌmpər ˈkeɪblz/ | Dây mồi khởi động ắc quy | Always keep a set of jumper cables in your car for emergencies. |
Nhóm 7: Từ vựng về bảo dưỡng và sửa chữa xe
Nhóm từ này cực kỳ thực tế khi bạn đưa xe đi gara, đặt lịch bảo dưỡng, hoặc cần giải thích vấn đề của xe cho thợ máy người nước ngoài.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | Bảo dưỡng định kỳ | Regular maintenance extends the life of your vehicle significantly. |
| Oil change | /ˈɔɪl tʃeɪndʒ/ | Thay dầu nhớt | You should get an oil change every 5,000 to 7,000 kilometres. |
| Tune-up | /ˈtjuːn ʌp/ | Đại tu, kiểm tra tổng thể xe | The mechanic recommended a full tune-up after 100,000 km. |
| Flat tire | /ˈflæt ˈtaɪər/ | Xe bị xịt lốp | We had a flat tire on the highway and had to use the spare. |
| Spare tire | /ˈspeər ˈtaɪər/ | Lốp xe dự phòng | Always check that the spare tire is properly inflated. |
| Jack | /dʒæk/ | Kích nâng xe | Use the hydraulic jack to lift the car before changing the tire. |
| Mechanic | /mɪˈkænɪk/ | Thợ sửa xe cơ khí | A trusted mechanic can save you from unnecessary repair costs. |
| Garage / Workshop | /ˈɡærɑːʒ/ | Xưởng sửa chữa ô tô | I booked the car in for a service at the garage next Monday. |
| Overhaul | /ˈəʊvərhɔːl/ | Đại tu toàn bộ xe hoặc động cơ | The engine required a complete overhaul after 200,000 km. |
| Warranty | /ˈwɒrənti/ | Bảo hành xe | The new car comes with a 3-year manufacturer warranty. |
| Recall | /rɪˈkɔːl/ | Triệu hồi xe để sửa lỗi | Toyota issued a recall to fix a defective airbag system. |
| Diagnostic | /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/ | Chẩn đoán lỗi xe qua máy | The mechanic ran a diagnostic scan to identify the fault code. |
Nhóm 8: Viết tắt chuyên ngành ô tô thường gặp
Ngành ô tô có rất nhiều chữ viết tắt kỹ thuật. Bảng dưới đây tổng hợp những cái bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trên thông số kỹ thuật xe và tài liệu sửa chữa.
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ABS | Anti-lock Braking System | Hệ thống chống bó cứng phanh |
| EV | Electric Vehicle | Xe điện |
| SUV | Sport Utility Vehicle | Xe thể thao đa dụng |
| MPV | Multi-Purpose Vehicle | Xe đa dụng (minivan) |
| 4WD / AWD | Four-Wheel Drive / All-Wheel Drive | Dẫn động 4 bánh |
| FWD | Front-Wheel Drive | Dẫn động cầu trước |
| RWD | Rear-Wheel Drive | Dẫn động cầu sau |
| RPM | Revolutions Per Minute | Vòng quay mỗi phút (vòng tua máy) |
| HP | Horsepower | Mã lực động cơ |
| Nm | Newton-metre | Đơn vị mô-men xoắn |
| MPG | Miles Per Gallon | Số dặm đi được trên một gallon xăng |
| EPS | Electric Power Steering | Lái trợ lực điện |
| ESP | Electronic Stability Program | Hệ thống ổn định thân xe điện tử |
| BA | Brake Assist | Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp |
| PDI | Pre-Delivery Inspection | Kiểm tra trước khi bàn giao xe |
| OTR | On The Road (price) | Giá xe trọn gói (bao gồm thuế, đăng ký) |
| VIN | Vehicle Identification Number | Số khung/số nhận dạng xe |
| OBD | On-Board Diagnostics | Hệ thống chẩn đoán xe tích hợp |
Nhóm 9: Thuật ngữ về độ xe (car modification)
Dành cho những ai yêu thích văn hoá độ xe — từ độ ngoại thất đến tăng hiệu suất động cơ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Body kit | /ˈbɒdi kɪt/ | Bộ body kit (các chi tiết ngoại thất độ) | Thay đổi diện mạo toàn bộ ngoại thất xe |
| Spoiler | /ˈspɔɪlər/ | Cánh gió đuôi xe | Thường thấy trên xe thể thao để tăng lực ép xuống |
| Side skirts | /ˈsaɪd skɜːrts/ | Cánh gió hông xe | Tấm ốp nối liền phía dưới hai bên thân xe |
| Lowrider | /ˈləʊraɪdər/ | Xe hạ gầm thấp sát đất | Phong cách xe nổi tiếng ở California, Mỹ |
| Suspension tuning | /səˈspenʃn ˈtjuːnɪŋ/ | Độ hệ thống treo | Hạ hoặc nâng gầm xe theo ý muốn |
| Supercharger | /ˈsuːpərtʃɑːrdʒər/ | Bộ tăng áp cơ học (siêu nạp) | Khác với turbo — siêu nạp được dẫn động bởi động cơ |
| Exhaust upgrade | /ɪɡˈzɔːst ˈʌpɡreɪd/ | Độ ống xả, thay ống pô | Tăng âm thanh và hiệu suất khí xả |
| Alloy wheels | /ˈælɔɪ wiːlz/ | Vành hợp kim nhẹ | Nhẹ hơn và đẹp hơn vành thép thông thường |
| Window tint | /ˈwɪndəʊ tɪnt/ | Dán phim cách nhiệt kính xe | Giảm nhiệt, tăng riêng tư và bảo vệ khỏi tia UV |
| Wrap | /ræp/ | Dán decal đổi màu xe | Thay màu xe nhanh chóng mà không cần sơn lại |
| Muscle car | /ˈmʌsl kɑːr/ | Xe coupe hiệu suất cao của Mỹ | Ford Mustang và Dodge Challenger là hai dòng muscle car nổi tiếng |
| Hot rod | /ˈhɒt rɒd/ | Xe cổ điển Mỹ được độ lại động cơ lớn | Phong cách xe độ đặc trưng của văn hoá Mỹ thập niên 50-60 |
Hội thoại thực tế: tại xưởng sửa chữa ô tô
Đây là đoạn hội thoại điển hình khi bạn mang xe vào gara bảo dưỡng. Hãy chú ý các từ in đậm:
| Nhân vật | Lời thoại |
|---|---|
| Khách (Minh) | "Hi, I'd like to bring my car in for a service. It's been making a strange noise lately." |
| Thợ máy (John) | "Of course. When did you last have an oil change?" |
| Minh | "About 8,000 km ago. Also, the steering wheel vibrates when I brake, and the warning light for the engine came on yesterday." |
| John | "That could be the brake pads wearing down. And the engine light — I'll run an OBD diagnostic to check for fault codes." |
| Minh | "Is there anything else I should check while it's here?" |
| John | "I'll also check your tire pressure, coolant level, and the battery. We'll do a full inspection. Come back in 2 hours." |
| Minh | "Great. Is the car still under warranty?" |
| John | "If the issue is a manufacturing defect, it might be covered. I'll check the VIN against the warranty records." |
Bài tập luyện tập: bạn đã thuộc chưa?
Bài tập 1: Ghép từ với nghĩa đúng
| # | Từ vựng | Nghĩa đúng |
|---|---|---|
| 1 | Coolant | A. Bộ giảm chấn |
| 2 | Shock absorber | B. Đồng hồ đo tốc độ |
| 3 | Speedometer | C. Dung dịch làm mát động cơ |
| 4 | Alternator | D. Ắc quy xe |
| 5 | Battery | E. Máy phát điện xe |
Đáp án: 1-C, 2-A, 3-B, 4-E, 5-D
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào câu
| # | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Always use your _____ before turning or changing lanes. (đèn xi-nhan) | turn signal / indicator |
| 2 | The _____ deployed during the crash and saved the driver's life. (túi khí) | airbag |
| 3 | I keep my car documents in the _____. (hộc để đồ) | glove compartment |
| 4 | A _____ measures the distance your car has travelled. (đồng hồ quãng đường) | odometer |
| 5 | The _____ is leaking — the engine keeps overheating. (ống nước tản nhiệt) | radiator hose |
Bài tập 3: Giải thích viết tắt
| # | Viết tắt | Đầy đủ + Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | ABS | Anti-lock Braking System — Hệ thống chống bó cứng phanh |
| 2 | 4WD | Four-Wheel Drive — Dẫn động 4 bánh |
| 3 | VIN | Vehicle Identification Number — Số khung nhận dạng xe |
| 4 | RPM | Revolutions Per Minute — Vòng quay mỗi phút |
| 5 | EV | Electric Vehicle — Xe điện |
Tổng kết: từ gara đến showroom, tiếng Anh ô tô không còn là rào cản
Vậy là chúng ta vừa cùng nhau "lái" qua hơn 200 từ vựng tiếng Anh ngành ô tô — từ tên các dòng xe, ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống treo, điện tử, bảo dưỡng đến cả văn hoá độ xe.
Học từ vựng chuyên ngành không nhất thiết phải nhớ hết một lúc. Hãy bắt đầu với nhóm từ liên quan nhất đến công việc hoặc sở thích của bạn — nếu bạn là thợ máy, hãy tập trung vào nhóm động cơ và bảo dưỡng; nếu bạn là nhân viên showroom, nhóm loại xe và nội/ngoại thất sẽ hữu ích hơn.
Lần tới khi anh thợ máy người nước ngoài nói "Your alternator is failing and the radiator hose is leaking coolant", bạn sẽ gật đầu một cách đầy tự tin và trả lời: "I see. Can you give me an estimate for the repair?" Đó mới là mục tiêu! 🚗
0 Bình luận