Nếu tiếng Anh là một ngôi nhà, thì danh từ là đồ đạc, tính từ là màu sắc trang trí — còn động từ chính là bộ khung giữ mọi thứ đứng vững. Không có động từ, câu tiếng Anh chỉ là một mớ từ vô nghĩa đứng cạnh nhau.
Điều thú vị là: dù tiếng Anh có hàng trăm nghìn từ, nhưng chỉ cần nắm khoảng 200 động từ thông dụng nhất là bạn đã có thể diễn đạt được đến 90% những gì cần nói trong cuộc sống hàng ngày. Đó không phải lý thuyết — đó là kết quả nghiên cứu ngôn ngữ học thực sự!
Trong bài này, mình không chỉ liệt kê 200 động từ theo thứ tự rồi để bạn... ngủ gật. Mình sẽ phân loại chúng theo nhóm chức năng, giải thích cách dùng thực tế, chỉ ra những trường hợp dễ nhầm lẫn, và đặc biệt thêm vào nhóm động từ "hot" của thời đại 4.0 mà bài gốc chưa có. Let's go!
Cách học động từ tiếng Anh theo nhóm — tại sao hiệu quả hơn?
Học từ vựng theo danh sách từ 1 đến 200 nghe có vẻ bài bản nhưng thực ra rất dễ quên — bởi vì não người ghi nhớ tốt hơn khi thông tin được liên kết với nhau. Thay vào đó, hãy học theo nhóm chức năng: nhóm "nói chuyện", nhóm "cảm xúc", nhóm "thay đổi"... Khi nhớ một từ, bạn sẽ nhớ kéo theo cả nhóm!
Bài viết này chia 200+ động từ thông dụng thành 8 nhóm, mỗi nhóm kèm phiên âm IPA, ví dụ câu thực tế và ghi chú những điểm dễ nhầm.
1. Nhóm "Big 5" — 5 động từ quan trọng nhất tiếng Anh
Đây là 5 động từ xuất hiện nhiều nhất trong mọi văn bản tiếng Anh. Chúng không chỉ có một nghĩa — mỗi từ có hàng chục cách dùng khác nhau. Học thật kỹ nhóm này trước!
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa chính | Ví dụ đặt câu |
|---|---|---|---|
| Be | /biː/ | Là, thì, ở (am/is/are/was/were) | She is a teacher. / I was tired yesterday. — Dùng rất linh hoạt: diễn tả trạng thái, danh tính, thời gian, địa điểm |
| Have | /hæv/ | Có; đã (have + V3) | I have a dog. / Have you eaten yet? — Vừa là động từ thường vừa là trợ động từ |
| Do | /duː/ | Làm; trợ động từ (do/does/did) | Do you like coffee? / She does her homework every day. — Dùng tạo câu hỏi và câu phủ định |
| Get | /ɡet/ | Lấy, nhận, trở nên, đến nơi | Can you get me a coffee? / I got tired. / How do you get to work? — Động từ "đa năng" nhất tiếng Anh! |
| Make | /meɪk/ | Làm, tạo ra, khiến cho | She made a cake. / The news made him sad. / Make a decision! |
Lưu ý đặc biệt về GET vs MAKE vs DO: Đây là bộ ba mà người học hay bị nhầm nhất! Do = làm một việc gì đó (do homework, do exercise). Make = tạo ra thứ gì đó hoặc khiến điều gì xảy ra (make coffee, make someone happy). Get = nhận/lấy được hoặc trở nên (get a job, get angry).
2. Động từ chỉ hành động thể chất (physical actions)
Nhóm này mô tả những gì cơ thể bạn làm — đi, chạy, ăn, ngồi... Đây thường là những động từ đầu tiên người học tiếng Anh tiếp cận và cũng hay gặp trong hội thoại hàng ngày nhất.
| Động từ | Phiên âm | Dạng QK (bất quy tắc) | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| Go | /ɡoʊ/ | went | Đi | I go to the gym every morning. (Tôi đi gym mỗi sáng.) |
| Come | /kʌm/ | came | Đến, tới | Come here, please. (Lại đây nào.) |
| Run | /rʌn/ | ran | Chạy | She runs 5km every day. (Cô ấy chạy 5km mỗi ngày.) |
| Walk | /wɔːk/ | walked | Đi bộ | I walked to the office today. (Hôm nay tôi đi bộ đến văn phòng.) |
| Sit | /sɪt/ | sat | Ngồi | Please sit down. (Vui lòng ngồi xuống.) |
| Stand | /stænd/ | stood | Đứng | We stood in line for an hour. (Chúng tôi đứng xếp hàng một tiếng.) |
| Eat | /iːt/ | ate | Ăn | What did you eat for lunch? (Bạn ăn gì buổi trưa?) |
| Drink | /drɪŋk/ | drank | Uống | Drink more water every day. (Uống nhiều nước hơn mỗi ngày.) |
| Sleep | /sliːp/ | slept | Ngủ | I slept for only 5 hours last night. (Tôi chỉ ngủ 5 tiếng tối qua.) |
| Drive | /draɪv/ | drove | Lái (xe) | He drives to work every day. (Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.) |
| Carry | /ˈkæri/ | carried | Mang, vác | Can you carry this box for me? (Bạn có thể mang hộp này giúp tôi không?) |
| Hold | /hoʊld/ | held | Giữ, cầm | Hold the door open, please. (Giữ cửa ra cho tôi với.) |
| Pull | /pʊl/ | pulled | Kéo | Pull the door, don't push! (Kéo cửa ra, đừng đẩy!) |
| Throw | /θroʊ/ | threw | Ném | He threw the ball across the field. (Anh ấy ném bóng qua sân.) |
| Catch | /kætʃ/ | caught | Bắt, chụp | Catch! I'm throwing the keys. (Đỡ nào! Tôi ném chìa khóa đây.) |
3. Động từ chỉ giao tiếp và ngôn ngữ (communication verbs)
Đây là nhóm hay bị nhầm lẫn nhất! Nhiều người dùng say và tell thay nhau — nhưng hai từ này KHÔNG thể hoán đổi tùy tiện. Hãy để ý phần ghi chú nhé!
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ & lưu ý |
|---|---|---|---|
| Say | /seɪ/ | Nói (nội dung gì) | She said "hello" to me. — say + nội dung, không cần tân ngữ người |
| Tell | /tel/ | Nói (với ai) | Tell me the truth. — tell + người + nội dung, bắt buộc có tân ngữ người |
| Speak | /spiːk/ | Nói (ngôn ngữ/kỹ năng) | Do you speak English? — Dùng với ngôn ngữ; mang tính trang trọng hơn "talk" |
| Talk | /tɔːk/ | Nói chuyện (qua lại) | We talked for hours. — Giao tiếp hai chiều, thân mật hơn "speak" |
| Ask | /æsk/ | Hỏi, nhờ | Can I ask you a question? / She asked for help. |
| Answer | /ˈænsər/ | Trả lời | Please answer the question. (Vui lòng trả lời câu hỏi.) |
| Explain | /ɪkˈspleɪn/ | Giải thích | Can you explain this concept again? (Bạn có thể giải thích khái niệm này lần nữa không?) |
| Describe | /dɪˈskraɪb/ | Mô tả | Describe what you saw. (Mô tả những gì bạn thấy.) |
| Call | /kɔːl/ | Gọi điện, đặt tên | Call me when you arrive. / They called the baby "Lily". |
| Announce | /əˈnaʊns/ | Thông báo (chính thức) | The CEO announced a new product. (Giám đốc thông báo sản phẩm mới.) |
| Mention | /ˈmenʃn/ | Đề cập, nhắc đến | She mentioned that she was tired. (Cô ấy có đề cập rằng cô ấy mệt.) |
| Argue | /ˈɑːrɡjuː/ | Tranh luận, tranh cãi | They argued about the best solution. (Họ tranh luận về giải pháp tốt nhất.) |
| Suggest | /səɡˈdʒest/ | Đề nghị, gợi ý | I suggest we take a break. (Tôi gợi ý chúng ta nghỉ giải lao.) |
| Introduce | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | Giới thiệu | Let me introduce my colleague. (Cho phép tôi giới thiệu đồng nghiệp của mình.) |
Hay nhầm: SAY vs TELL — Nhớ đơn giản thế này: "Say" đi với nội dung ("She said it was late"), còn "Tell" đi với người nghe ("She told me it was late"). Không nói "She said me..." hay "She told it was late..."!
4. Động từ chỉ suy nghĩ và cảm xúc (mental & emotional verbs)
Đây là nhóm đặc biệt vì nhiều động từ trong nhóm này là stative verbs (động từ trạng thái) — không dùng với thì tiếp diễn (-ing). Nói "I am knowing" hay "I am loving you" là sai ngữ pháp nhé!
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ & ghi chú |
|---|---|---|---|
| Think | /θɪŋk/ | Nghĩ, suy nghĩ | I think this is a good idea. (Tôi nghĩ đây là ý tưởng hay.) — Khi diễn tả quan điểm, không dùng "am thinking" |
| Know | /noʊ/ | Biết | Do you know her name? (Bạn có biết tên cô ấy không?) — Stative verb, không dùng "am knowing" |
| Feel | /fiːl/ | Cảm thấy | I feel tired today. / I'm feeling tired. — Đặc biệt: feel có thể dùng cả hai dạng! |
| Believe | /bɪˈliːv/ | Tin tưởng, tin rằng | I believe you can do it! (Tôi tin bạn có thể làm được!) — Stative verb |
| Understand | /ˌʌndərˈstænd/ | Hiểu | Do you understand? (Bạn hiểu chưa?) — Stative verb |
| Remember | /rɪˈmembər/ | Nhớ, nhớ lại | I can't remember his name. (Tôi không nhớ tên anh ấy.) |
| Forget | /fərˈɡet/ | Quên | Don't forget to call me! (Đừng quên gọi cho tôi nhé!) |
| Like | /laɪk/ | Thích | She likes listening to music. (Cô ấy thích nghe nhạc.) |
| Love | /lʌv/ | Yêu, yêu thích | I love learning new languages. (Tôi yêu thích học ngôn ngữ mới.) |
| Hate | /heɪt/ | Ghét | He hates getting up early. (Anh ấy ghét dậy sớm.) |
| Enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | Thích, thưởng thức | I enjoy cooking on weekends. (Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.) — Sau enjoy luôn dùng V-ing |
| Want | /wɒnt/ | Muốn | What do you want for dinner? (Bạn muốn ăn gì tối nay?) — Stative verb, không nói "am wanting" |
| Need | /niːd/ | Cần | I need more time to finish this. (Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành cái này.) |
| Hope | /hoʊp/ | Hy vọng | I hope you feel better soon. (Tôi hy vọng bạn sớm khỏe lại.) |
| Wonder | /ˈwʌndər/ | Tự hỏi, băn khoăn | I wonder why she left so early. (Tôi tự hỏi tại sao cô ấy ra về sớm vậy.) |
5. Động từ chỉ thay đổi và phát triển (change & progress verbs)
Nhóm này rất hữu ích khi nói chuyện về sự nghiệp, cuộc sống, kinh doanh — những chủ đề quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp người lớn.
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Change | /tʃeɪndʒ/ | Thay đổi | The plan changed at the last minute. (Kế hoạch đã thay đổi vào phút chót.) |
| Become | /bɪˈkʌm/ | Trở thành | She became a doctor at 27. (Cô ấy trở thành bác sĩ lúc 27 tuổi.) |
| Grow | /ɡroʊ/ | Lớn lên, phát triển, tăng trưởng | The company grew 30% last year. (Công ty tăng trưởng 30% năm ngoái.) |
| Develop | /dɪˈveləp/ | Phát triển, xây dựng | We need to develop a better strategy. (Chúng ta cần phát triển chiến lược tốt hơn.) |
| Improve | /ɪmˈpruːv/ | Cải thiện, nâng cao | Your English has improved a lot! (Tiếng Anh của bạn đã cải thiện nhiều lắm!) |
| Increase | /ɪnˈkriːs/ | Tăng lên | Sales increased by 15% this quarter. (Doanh số tăng 15% quý này.) |
| Reduce | /rɪˈdjuːs/ | Giảm, thu nhỏ | We need to reduce costs. (Chúng ta cần giảm chi phí.) |
| Achieve | /əˈtʃiːv/ | Đạt được, hoàn thành | She achieved her dream of studying abroad. (Cô ấy thực hiện được giấc mơ du học.) |
| Succeed | /səkˈsiːd/ | Thành công | Work hard and you will succeed. (Hãy làm việc chăm chỉ và bạn sẽ thành công.) |
| Fail | /feɪl/ | Thất bại | Don't be afraid to fail — it's how you learn. (Đừng sợ thất bại — đó là cách bạn học.) |
| Lose | /luːz/ | Thua, mất | We lost the game but learned a lot. (Chúng tôi thua trận nhưng học được nhiều điều.) |
| Win | /wɪn/ | Thắng, giành được | Our team won first place! (Đội chúng tôi đạt giải nhất!) |
| Establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | Thành lập, thiết lập | He established his own business at 30. (Anh ấy thành lập doanh nghiệp riêng lúc 30 tuổi.) |
| Create | /kriˈeɪt/ | Tạo ra, sáng tạo | She created a new app for language learning. (Cô ấy tạo ra một ứng dụng học ngoại ngữ mới.) |
6. Động từ chỉ hành động công việc và quản lý (work & management verbs)
Nhóm này đặc biệt hữu ích cho môi trường công sở, học thuật và giao tiếp trang trọng. Bạn sẽ gặp những động từ này rất thường xuyên trong email, báo cáo và cuộc họp.
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Work | /wɜːrk/ | Làm việc; hoạt động | I work from home on Fridays. / Does this plan work? |
| Plan | /plæn/ | Lên kế hoạch | We are planning a trip to Japan. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi Nhật.) |
| Manage | /ˈmænɪdʒ/ | Quản lý; xoay xở | She manages a team of 20 people. / How do you manage without a car? |
| Lead | /liːd/ | Dẫn dắt, lãnh đạo | He leads the marketing team. (Anh ấy dẫn dắt nhóm marketing.) |
| Control | /kənˈtroʊl/ | Kiểm soát | You need to control your spending. (Bạn cần kiểm soát chi tiêu.) |
| Decide | /dɪˈsaɪd/ | Quyết định | Have you decided where to go for vacation? (Bạn đã quyết định đi nghỉ ở đâu chưa?) |
| Choose | /tʃuːz/ | Chọn lựa | Choose the option that works best for you. (Chọn phương án phù hợp nhất với bạn.) |
| Consider | /kənˈsɪdər/ | Cân nhắc, xem xét | Please consider all the options before deciding. (Vui lòng cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.) |
| Provide | /prəˈvaɪd/ | Cung cấp | The company provides free training. (Công ty cung cấp đào tạo miễn phí.) |
| Require | /rɪˈkwaɪər/ | Yêu cầu, đòi hỏi | This job requires good communication skills. (Công việc này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.) |
| Prepare | /prɪˈpeər/ | Chuẩn bị | Prepare your presentation for tomorrow. (Chuẩn bị bài thuyết trình cho ngày mai.) |
| Report | /rɪˈpɔːrt/ | Báo cáo | Please report the results by Friday. (Vui lòng báo cáo kết quả trước thứ Sáu.) |
| Support | /səˈpɔːrt/ | Hỗ trợ, ủng hộ | The manager supported my idea. (Quản lý ủng hộ ý tưởng của tôi.) |
| Avoid | /əˈvɔɪd/ | Tránh, né tránh | Avoid using your phone during meetings. (Tránh dùng điện thoại trong cuộc họp.) |
| Maintain | /meɪnˈteɪn/ | Duy trì, bảo trì | We need to maintain a high standard of quality. (Chúng ta cần duy trì tiêu chuẩn chất lượng cao.) |
7. Động từ chỉ cho — nhận — di chuyển đồ vật
Đây là nhóm động từ rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày — từ việc mua sắm, giao nhận hàng hóa cho đến chia sẻ thông tin.
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Give | /ɡɪv/ | Cho, tặng | He gave me a birthday gift. (Anh ấy tặng tôi quà sinh nhật.) |
| Take | /teɪk/ | Lấy, mang theo | Take an umbrella — it might rain. (Mang theo ô đi — có thể trời mưa.) |
| Bring | /brɪŋ/ | Đem lại, mang đến | Bring me the report when it's ready. (Mang báo cáo đến cho tôi khi xong nhé.) |
| Send | /send/ | Gửi | I'll send you the file by email. (Tôi sẽ gửi file qua email cho bạn.) |
| Receive | /rɪˈsiːv/ | Nhận được | Did you receive my message? (Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?) |
| Buy | /baɪ/ | Mua | I need to buy groceries after work. (Tôi cần mua thực phẩm sau giờ làm.) |
| Sell | /sel/ | Bán | She sells handmade jewelry online. (Cô ấy bán đồ trang sức thủ công online.) |
| Pay | /peɪ/ | Trả tiền | Can I pay by card? (Tôi có thể trả bằng thẻ không?) |
| Save | /seɪv/ | Lưu; tiết kiệm; cứu | Save the file before closing. / I'm saving money for a trip. |
| Use | /juːz/ | Sử dụng, dùng | How do you use this software? (Bạn dùng phần mềm này như thế nào?) |
| Share | /ʃeər/ | Chia sẻ | Share this article with your friends. (Chia sẻ bài viết này với bạn bè nhé.) |
| Return | /rɪˈtɜːrn/ | Trả lại, quay lại | Please return the book by Friday. (Vui lòng trả sách trước thứ Sáu.) |
8. Động từ tiếng Anh hiện đại — thời đại số và mạng xã hội
Đây là nhóm bonus mà bài gốc chưa có! Trong thời đại công nghệ, hàng loạt động từ mới đã ra đời hoặc được dùng với nghĩa mới. Bạn sẽ gặp chúng hàng ngày khi làm việc, học tập và giao tiếp trực tuyến.
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Upload | /ˈʌploʊd/ | Tải lên (server/cloud) | Upload the photos to Google Drive. (Tải ảnh lên Google Drive.) |
| Download | /ˈdaʊnloʊd/ | Tải xuống | Download the app from the App Store. (Tải app từ App Store.) |
| Stream | /striːm/ | Xem/nghe trực tuyến; livestream | I stream music while working. (Tôi nghe nhạc trực tuyến khi làm việc.) |
| Post | /poʊst/ | Đăng (lên mạng xã hội) | She posted a photo on Instagram. (Cô ấy đăng ảnh lên Instagram.) |
| Tag | /tæɡ/ | Gắn thẻ, tag | Tag your friends in this photo! (Hãy tag bạn bè vào ảnh này!) |
| Scroll | /skroʊl/ | Cuộn (màn hình) | Stop scrolling social media before bed! (Ngừng lướt mạng xã hội trước khi ngủ!) |
| Search / Google | /sɜːrtʃ/ /ˈɡuːɡl/ | Tìm kiếm (trên Google) | Just Google it. (Cứ Google đi.) — "Google" đã trở thành động từ trong tiếng Anh thông thường! |
| Collaborate | /kəˈlæbəreɪt/ | Cộng tác, hợp tác | We collaborate with teams across 5 countries. (Chúng tôi cộng tác với các nhóm ở 5 quốc gia.) |
| Update | /ʌpˈdeɪt/ | Cập nhật | Update your app to the latest version. (Cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất.) |
| Connect | /kəˈnekt/ | Kết nối | Connect with me on LinkedIn. (Kết nối với tôi trên LinkedIn nhé.) |
| Cancel | /ˈkænsəl/ | Hủy; "cancel" ai đó (trên mạng) | The meeting was cancelled. / He got cancelled online. |
| Hack | /hæk/ | Hack (xâm nhập hệ thống); "life hack" | His account was hacked. / Here's a productivity hack for you. |
| Automate | /ˈɔːtəmeɪt/ | Tự động hóa | We automated the reporting process. (Chúng tôi đã tự động hóa quy trình báo cáo.) |
9. Bảng động từ bất quy tắc quan trọng cần nhớ
Động từ bất quy tắc (irregular verbs) là nỗi ám ảnh của người học tiếng Anh — vì chúng không theo quy luật nào cả! Dưới đây là những động từ bất quy tắc thông dụng nhất bạn cần thuộc lòng:
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be | was / were | been | là, thì, ở |
| have | had | had | có |
| do | did | done | làm |
| go | went | gone | đi |
| come | came | come | đến |
| get | got | got / gotten | lấy, nhận |
| make | made | made | làm, tạo |
| say | said | said | nói |
| take | took | taken | lấy, mang |
| see | saw | seen | thấy |
| know | knew | known | biết |
| think | thought | thought | nghĩ |
| find | found | found | tìm thấy |
| give | gave | given | cho |
| tell | told | told | nói với |
| become | became | become | trở thành |
| write | wrote | written | viết |
| run | ran | run | chạy |
| eat | ate | eaten | ăn |
| drive | drove | driven | lái xe |
Xem thêm: 383 Động Từ Bất Quy Tắc
10. Mẹo học động từ tiếng Anh nhớ lâu nhớ chắc
- Học theo nhóm có liên quan: Không học riêng lẻ từng từ. Học cùng lúc các từ trái nghĩa (increase / decrease, win / lose, begin / end) hoặc cùng chủ đề để khi nhớ một từ sẽ kéo theo cả nhóm.
- Đặt câu ngay lập tức: Khi gặp động từ mới, hãy đặt ngay 2 câu về cuộc sống của BẠN — không phải câu ví dụ trong sách. Ví dụ học "achieve": "I want to achieve IELTS 7.0 this year."
- Chú ý đặc biệt đến stative verbs: Những động từ như know, believe, understand, want, need, love... KHÔNG dùng với thì tiếp diễn trong tiếng Anh chuẩn. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến của người Việt học tiếng Anh!
- Học irregular verbs theo pattern: Nhiều động từ bất quy tắc theo cùng mẫu âm: ring-rang-rung, sing-sang-sung, drink-drank-drunk, swim-swam-swum. Học theo nhóm âm sẽ dễ hơn nhiều.
- Dùng spaced repetition: Ứng dụng Anki hoặc Quizlet cho phép bạn ôn lại đúng thời điểm não bạn sắp quên — hiệu quả hơn 3-4 lần so với ôn thông thường.
11. Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Chọn động từ đúng
Điền say hoặc tell vào chỗ trống:
- She ________ me that she was leaving. (said / told)
- He ________ "goodbye" and left. (said / told)
- Can you ________ me the time? (say / tell)
- They ________ that the meeting was cancelled. (said / told)
Đáp án: 1. told | 2. said | 3. tell | 4. said
Bài tập 2: Chia động từ bất quy tắc
Điền dạng quá khứ đơn:
- I ________ (go) to the market this morning.
- She ________ (make) dinner for everyone.
- They ________ (become) friends quickly.
- He ________ (write) a letter to his teacher.
- We ________ (win) the competition!
Đáp án: 1. went | 2. made | 3. became | 4. wrote | 5. won
Bài tập 3: Stative verbs — đúng hay sai?
Câu nào đúng ngữ pháp? (Đ/S)
- "I am knowing the answer." — ?
- "She is feeling tired today." — ?
- "We are wanting more time." — ?
- "He is thinking about the problem right now." — ?
Đáp án: 1. Sai (I know the answer.) | 2. Đúng (feel có thể dùng cả hai) | 3. Sai (We want more time.) | 4. Đúng (think = đang suy nghĩ = có thể dùng tiếp diễn)
Kết luận
200 động từ trong bài này chỉ là điểm khởi đầu — nhưng đó là điểm khởi đầu tốt nhất bạn có thể có! Nắm chắc các nhóm động từ cơ bản, hiểu được sự khác biệt giữa các từ dễ nhầm (say/tell, make/do/get), tránh lỗi stative verbs — bạn sẽ thấy tiếng Anh của mình "trôi chảy" hơn hẳn.
Hãy chọn 10 động từ mới mỗi tuần, đặt câu và dùng chúng trong cuộc sống thực. Sau 6 tháng, bạn sẽ không nhận ra mình cũ nữa đâu. Và đừng quên bookmark bài viết này để ôn lại nhé — mình sẽ tiếp tục cập nhật thêm những động từ mới theo xu hướng ngôn ngữ!
0 Bình luận