Hồi còn đi thực tập ở một nhà máy liên doanh, tôi nhớ có một anh kỹ sư cơ khí trẻ cứ đứng nhìn bản vẽ kỹ thuật bằng tiếng Anh mà mặt tái mét — không phải vì bản vẽ khó, mà vì anh không đọc được thuật ngữ! Tolerance, chamfer, datum plane... toàn những từ chưa bao giờ thấy trong sách giáo khoa. Cuối cùng anh phải nhờ đồng nghiệp người Nhật giải thích từng chữ, xấu hổ lắm!
Câu chuyện đó không hiếm — và nếu bạn đang làm việc hoặc học tập trong lĩnh vực cơ khí, chắc chắn bạn đã từng gặp tình huống tương tự. Trong thời đại hội nhập, tài liệu kỹ thuật, máy móc, phần mềm CAD/CAM, hệ thống CNC — gần như tất cả đều dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ chuẩn. Biết tiếng Anh chuyên ngành cơ khí không còn là "lợi thế" nữa — nó là điều kiện bắt buộc.
Trong bài viết này, mình tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí được phân loại theo từng nhóm chủ đề, kèm phiên âm IPA chuẩn và ví dụ câu thực tế. Dù bạn là sinh viên kỹ thuật, kỹ sư đi làm hay thợ lành nghề muốn nâng cấp bản thân — bài này là dành cho bạn!
1. Khái niệm cơ bản trong kỹ thuật cơ khí
Trước khi đi vào từng lĩnh vực cụ thể, hãy nắm chắc những thuật ngữ nền tảng — những từ xuất hiện ở hầu hết mọi tài liệu kỹ thuật cơ khí.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Mechanical engineering | /mɪˈkænɪkl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật cơ khí | He graduated with a degree in Mechanical engineering. (Anh ấy tốt nghiệp ngành kỹ thuật cơ khí.) |
| Tolerance | /ˈtɒlərəns/ | Dung sai | The tolerance for this part is ±0.05 mm. (Dung sai của chi tiết này là ±0.05 mm.) |
| Precision | /prɪˈsɪʒn/ | Độ chính xác | High precision is required for aerospace components. (Cần độ chính xác cao cho các bộ phận hàng không vũ trụ.) |
| Dimension | /daɪˈmenʃn/ | Kích thước | Check all dimensions before machining the part. (Kiểm tra tất cả kích thước trước khi gia công chi tiết.) |
| Technical drawing | /ˈteknɪkl ˈdrɔːɪŋ/ | Bản vẽ kỹ thuật | Always read the technical drawing carefully before starting. (Luôn đọc kỹ bản vẽ kỹ thuật trước khi bắt đầu.) |
| Specification | /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | Thông số kỹ thuật | The product must meet all specifications listed in the manual. (Sản phẩm phải đáp ứng tất cả thông số kỹ thuật trong tài liệu.) |
| Assembly | /əˈsembli/ | Lắp ráp / Cụm chi tiết | The final assembly took three hours to complete. (Quá trình lắp ráp cuối cùng mất ba tiếng đồng hồ.) |
| Component / Part | /kəmˈpoʊnənt/ /pɑːrt/ | Chi tiết / Bộ phận | This machine has over 500 individual components. (Chiếc máy này có hơn 500 chi tiết riêng lẻ.) |
| Friction | /ˈfrɪkʃn/ | Ma sát | Lubrication reduces friction between moving parts. (Bôi trơn làm giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.) |
| Load / Force | /loʊd/ /fɔːrs/ | Tải trọng / Lực | Calculate the maximum load the beam can support. (Tính tải trọng tối đa mà dầm có thể chịu được.) |
| Stress | /stres/ | Ứng suất | The material fractured due to excessive stress. (Vật liệu bị gãy do ứng suất quá lớn.) |
| Deformation | /ˌdiːfɔːrˈmeɪʃn/ | Biến dạng | Plastic deformation occurs when stress exceeds the yield point. (Biến dạng dẻo xảy ra khi ứng suất vượt quá giới hạn chảy.) |
2. Từ vựng về vật liệu cơ khí (engineering materials)
Chọn đúng vật liệu là bước đầu tiên trong mọi dự án cơ khí. Nhóm từ vựng này cực kỳ hay gặp trong tài liệu kỹ thuật và catalog sản phẩm.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Steel | /stiːl/ | Thép | This shaft is made of hardened steel. (Trục này được làm từ thép đã tôi cứng.) |
| Stainless steel | /ˈsteɪnləs stiːl/ | Thép không gỉ | Stainless steel is used in food processing equipment. (Thép không gỉ được dùng trong thiết bị chế biến thực phẩm.) |
| Cast iron | /kɑːst ˈaɪərn/ | Gang / Thép đúc | The machine bed is made of cast iron for vibration dampening. (Băng máy được làm bằng gang để giảm rung động.) |
| Aluminum (Aluminium) | /əˈluːmɪnəm/ | Nhôm | Aluminum alloys are lightweight and corrosion-resistant. (Hợp kim nhôm có trọng lượng nhẹ và chống ăn mòn tốt.) |
| Copper | /ˈkɒpər/ | Đồng | Copper is an excellent conductor of heat and electricity. (Đồng là chất dẫn nhiệt và điện tuyệt vời.) |
| Alloy | /ˈælɔɪ/ | Hợp kim | Titanium alloy is used in aircraft turbine blades. (Hợp kim titan được dùng trong cánh tuabin máy bay.) |
| Hardness | /ˈhɑːrdnəs/ | Độ cứng | The Rockwell test measures the hardness of metals. (Phép thử Rockwell đo độ cứng của kim loại.) |
| Tensile strength | /ˈtensaɪl streŋθ/ | Độ bền kéo | This bolt has a tensile strength of 800 MPa. (Bu lông này có độ bền kéo 800 MPa.) |
| Ductility | /dʌkˈtɪlɪti/ | Tính dẻo dai | High ductility allows the metal to be drawn into wire. (Tính dẻo dai cao cho phép kéo kim loại thành dây.) |
| Brittleness | /ˈbrɪtlnəs/ | Tính giòn | Brittleness increases at low temperatures. (Tính giòn tăng lên ở nhiệt độ thấp.) |
| Corrosion resistance | /kəˈroʊʒn rɪˈzɪstəns/ | Khả năng chống ăn mòn | Coating the surface improves corrosion resistance. (Phủ bề mặt giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.) |
3. Từ vựng về máy móc và thiết bị gia công
Đây là trái tim của xưởng cơ khí. Biết tên các loại máy bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu, vận hành và giao tiếp với chuyên gia nước ngoài dễ dàng hơn rất nhiều.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Lathe | /leɪð/ | Máy tiện | The lathe rotates the workpiece while the cutting tool removes material. (Máy tiện quay phôi trong khi dụng cụ cắt bóc vật liệu.) |
| Milling machine | /ˈmɪlɪŋ məˈʃiːn/ | Máy phay | We use the milling machine to cut slots and flat surfaces. (Chúng tôi dùng máy phay để cắt rãnh và mặt phẳng.) |
| Drilling machine | /ˈdrɪlɪŋ məˈʃiːn/ | Máy khoan | The drilling machine created precise holes in the metal plate. (Máy khoan tạo ra các lỗ chính xác trên tấm kim loại.) |
| Grinding machine | /ˈɡraɪndɪŋ məˈʃiːn/ | Máy mài | The grinding machine achieves a very smooth surface finish. (Máy mài đạt được độ nhẵn bề mặt rất cao.) |
| CNC machine | /ˌsiː en ˈsiː məˈʃiːn/ | Máy CNC (điều khiển số) | The CNC machine runs 24 hours a day without stopping. (Máy CNC chạy 24 giờ một ngày không nghỉ.) |
| Welding machine | /ˈweldɪŋ məˈʃiːn/ | Máy hàn | The MIG welding machine is the most common in this factory. (Máy hàn MIG phổ biến nhất trong nhà máy này.) |
| Press machine | /pres məˈʃiːn/ | Máy ép / Máy dập | The hydraulic press machine shapes the metal sheet. (Máy ép thủy lực tạo hình tấm kim loại.) |
| Boring machine | /ˈbɔːrɪŋ məˈʃiːn/ | Máy doa | A boring machine enlarges existing holes to precise diameters. (Máy doa mở rộng các lỗ có sẵn đến đường kính chính xác.) |
| Automatic lathe | /ˌɔːtəˈmætɪk leɪð/ | Máy tiện tự động | The automatic lathe can produce 500 parts per hour. (Máy tiện tự động có thể sản xuất 500 chi tiết mỗi giờ.) |
| Bench lathe | /bentʃ leɪð/ | Máy tiện để bàn | A bench lathe is compact and ideal for small workshops. (Máy tiện để bàn nhỏ gọn, lý tưởng cho xưởng nhỏ.) |
4. Từ vựng về các bộ phận của máy tiện
Máy tiện là thiết bị gia công nền tảng nhất trong cơ khí. Nắm được tên các bộ phận bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn đọc hướng dẫn sử dụng và trao đổi với chuyên gia nước ngoài cực kỳ thuận lợi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Lathe bed | /leɪð bed/ | Băng máy (thân máy tiện) | The lathe bed provides the foundation for all other components. (Băng máy là nền tảng cho tất cả các bộ phận khác.) |
| Headstock | /ˈhedstɒk/ | Ụ trước | The motor and spindle are housed in the headstock. (Động cơ và trục chính nằm trong ụ trước.) |
| Tailstock | /ˈteɪlstɒk/ | Ụ sau | Use the tailstock to support long workpieces. (Dùng ụ sau để đỡ phôi dài.) |
| Chuck | /tʃʌk/ | Mâm cặp | Tighten the chuck securely before starting the lathe. (Xiết chặt mâm cặp trước khi khởi động máy tiện.) |
| Three-jaw chuck | /θriː dʒɔː tʃʌk/ | Mâm cặp 3 chấu | The three-jaw chuck self-centers round workpieces automatically. (Mâm cặp 3 chấu tự căn tâm phôi tròn.) |
| Carriage | /ˈkærɪdʒ/ | Bàn xe dao | The carriage moves along the lathe bed to feed the tool. (Bàn xe dao di chuyển dọc theo băng máy để chạy dao.) |
| Cross slide | /krɒs slaɪd/ | Bàn trượt ngang | The cross slide controls the depth of cut. (Bàn trượt ngang điều khiển chiều sâu cắt.) |
| Tool holder | /tuːl ˈhoʊldər/ | Đài dao (giá kẹp dao) | The tool holder must be rigid to avoid vibration. (Đài dao phải cứng vững để tránh rung động.) |
| Lead screw | /liːd skruː/ | Trục vít me | The lead screw controls the longitudinal feed rate. (Trục vít me điều khiển lượng chạy dao dọc.) |
| Main spindle | /meɪn ˈspɪndl/ | Trục chính | The main spindle speed is adjustable from 50 to 3000 RPM. (Tốc độ trục chính có thể điều chỉnh từ 50 đến 3000 vòng/phút.) |
| Dead center | /ded ˈsentər/ | Mũi tâm chết (cố định) | A dead center is used to support the end of the workpiece. (Mũi tâm chết dùng để đỡ đầu phôi.) |
| Workpiece | /ˈwɜːrkpiːs/ | Phôi (chi tiết đang gia công) | Clamp the workpiece firmly before turning on the machine. (Kẹp chặt phôi trước khi bật máy.) |
5. Từ vựng về dụng cụ cắt gọt (cutting tools)
Không có dụng cụ tốt thì dù máy móc có xịn đến đâu cũng không làm được chi tiết đẹp. Nhóm từ này rất hay xuất hiện trong catalog dụng cụ và phiếu giao việc.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Cutting tool | /ˈkʌtɪŋ tuːl/ | Dụng cụ cắt | Choose the right cutting tool for the material being machined. (Chọn dụng cụ cắt phù hợp với vật liệu đang gia công.) |
| Turning tool | /ˈtɜːrnɪŋ tuːl/ | Dao tiện | The turning tool removes material from the rotating workpiece. (Dao tiện bóc vật liệu từ phôi đang quay.) |
| Milling cutter | /ˈmɪlɪŋ ˈkʌtər/ | Dao phay | Use a face milling cutter to machine the flat surface. (Dùng dao phay mặt đầu để gia công bề mặt phẳng.) |
| Drill bit | /drɪl bɪt/ | Mũi khoan | The drill bit broke because the feed rate was too high. (Mũi khoan bị gãy do lượng chạy dao quá lớn.) |
| End mill | /end mɪl/ | Dao phay ngón | The end mill is used for cutting slots and pockets. (Dao phay ngón dùng để cắt rãnh và hốc.) |
| Boring tool | /ˈbɔːrɪŋ tuːl/ | Dao tiện lỗ (doa lỗ) | Use a boring tool to achieve a precise internal diameter. (Dùng dao doa để đạt đường kính lỗ chính xác.) |
| Thread tool | /θred tuːl/ | Dao tiện ren | The thread tool cuts helical grooves to create a screw thread. (Dao tiện ren cắt rãnh xoắn để tạo ren vít.) |
| Chip | /tʃɪp/ | Phoi (mảnh kim loại bị cắt ra) | Chips must be cleared regularly to prevent tool damage. (Phoi phải được dọn thường xuyên để tránh làm hỏng dao.) |
| Tool life | /tuːl laɪf/ | Tuổi thọ của dao | Using cutting fluid significantly extends tool life. (Dùng dung dịch trơn nguội giúp tăng đáng kể tuổi thọ của dao.) |
| Rake angle | /reɪk ˈæŋɡl/ | Góc trước của dao | A larger rake angle reduces cutting force but weakens the tool. (Góc trước lớn hơn làm giảm lực cắt nhưng làm yếu dao.) |
| Cutting fluid | /ˈkʌtɪŋ ˈfluːɪd/ | Dung dịch trơn nguội | Cutting fluid cools the tool and removes chips efficiently. (Dung dịch trơn nguội làm mát dao và thoát phoi hiệu quả.) |
6. Từ vựng về quy trình và phương pháp gia công
Từ việc chọn quy trình gia công đến kiểm soát thông số — đây là ngôn ngữ bạn sẽ dùng hàng ngày trên sàn sản xuất.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Turning | /ˈtɜːrnɪŋ/ | Tiện (gia công tiện) | Turning is used to produce cylindrical shapes. (Tiện được dùng để tạo ra các hình trụ.) |
| Milling | /ˈmɪlɪŋ/ | Phay (gia công phay) | Milling can produce flat, curved, or irregular surfaces. (Phay có thể tạo ra các bề mặt phẳng, cong hoặc không đều.) |
| Drilling | /ˈdrɪlɪŋ/ | Khoan | Drilling creates cylindrical holes in the workpiece. (Khoan tạo ra các lỗ hình trụ trong phôi.) |
| Grinding | /ˈɡraɪndɪŋ/ | Mài | Grinding gives the surface a very fine finish. (Mài tạo ra độ hoàn thiện bề mặt rất mịn.) |
| Welding | /ˈweldɪŋ/ | Hàn | MIG welding is the most common method in automotive manufacturing. (Hàn MIG là phương pháp phổ biến nhất trong sản xuất ô tô.) |
| Casting | /ˈkɑːstɪŋ/ | Đúc (gia công đúc) | Sand casting is used to produce large, complex metal parts. (Đúc cát được dùng để sản xuất các chi tiết kim loại lớn, phức tạp.) |
| Forging | /ˈfɔːrdʒɪŋ/ | Rèn (gia công rèn) | Forging improves the grain structure and mechanical properties of metal. (Rèn cải thiện cấu trúc hạt và tính chất cơ học của kim loại.) |
| Bending | /ˈbendɪŋ/ | Uốn (gia công uốn) | The metal sheet was bent to a 90-degree angle. (Tấm kim loại được uốn thành góc 90 độ.) |
| Heat treatment | /hiːt ˈtriːtmənt/ | Nhiệt luyện | Heat treatment increases the hardness and strength of steel. (Nhiệt luyện làm tăng độ cứng và độ bền của thép.) |
| Cutting speed | /ˈkʌtɪŋ spiːd/ | Tốc độ cắt | Adjust the cutting speed according to the material and tool type. (Điều chỉnh tốc độ cắt theo vật liệu và loại dao.) |
| Feed rate | /fiːd reɪt/ | Lượng chạy dao | A higher feed rate increases productivity but may reduce surface quality. (Lượng chạy dao lớn hơn tăng năng suất nhưng có thể giảm chất lượng bề mặt.) |
| Depth of cut | /depθ əv kʌt/ | Chiều sâu cắt | The depth of cut determines how much material is removed per pass. (Chiều sâu cắt xác định lượng vật liệu được bóc mỗi lần đi dao.) |
7. Từ vựng về đo lường và kiểm tra chất lượng
Đo lường chính xác là điều kiện sống còn trong cơ khí. Một milimét sai lệch có thể khiến cả lô hàng bị từ chối — và đương nhiên, bạn phải hiểu ngôn ngữ đo lường bằng tiếng Anh!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Vernier caliper | /ˈvɜːrnɪər ˈkælɪpər/ | Thước kẹp (thước cặp) | Use a vernier caliper to measure the outer diameter. (Dùng thước kẹp để đo đường kính ngoài.) |
| Micrometer | /maɪˈkrɒmɪtər/ | Pan me (thước đo vi) | The micrometer reads to an accuracy of 0.01 mm. (Pan me đọc được với độ chính xác 0.01 mm.) |
| Dial indicator | /daɪəl ˈɪndɪkeɪtər/ | Đồng hồ so | A dial indicator checks the runout of a rotating part. (Đồng hồ so kiểm tra độ đảo của chi tiết quay.) |
| Surface roughness | /ˈsɜːrfɪs ˈrʌfnəs/ | Độ nhám bề mặt | Surface roughness is measured using a profilometer. (Độ nhám bề mặt được đo bằng máy đo biên dạng.) |
| Gauge | /ɡeɪdʒ/ | Dưỡng đo / Đồng hồ đo | Use a go/no-go gauge to quickly check the part dimensions. (Dùng dưỡng giới hạn để kiểm tra nhanh kích thước chi tiết.) |
| Quality control (QC) | /ˈkwɒlɪti kənˈtroʊl/ | Kiểm soát chất lượng | Every batch must pass the quality control inspection. (Mỗi lô hàng phải qua kiểm tra kiểm soát chất lượng.) |
| Inspection | /ɪnˈspekʃn/ | Kiểm tra / Kiểm định | Final inspection is carried out before shipping. (Kiểm tra cuối cùng được thực hiện trước khi giao hàng.) |
| Defect | /ˈdiːfekt/ | Lỗi / Khuyết tật | Any defect found must be reported immediately. (Bất kỳ lỗi nào phát hiện phải được báo cáo ngay.) |
| Runout | /ˈrʌnaʊt/ | Độ đảo | Excessive runout will cause vibration during machining. (Độ đảo quá lớn sẽ gây rung động trong quá trình gia công.) |
8. Từ vựng tiếng Anh về CNC và cơ khí hiện đại
Công nghiệp 4.0 đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt ngành cơ khí. Nếu bạn chưa biết những từ này, bạn đang bỏ lỡ cả một thế giới!
8.1. Công nghệ CNC và lập trình
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| CNC (Computer Numerical Control) | /ˌsiː en ˈsiː/ | Điều khiển số bằng máy tính | CNC machining ensures high repeatability and precision. (Gia công CNC đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác cao.) |
| G-code | /ˈdʒiː koʊd/ | Mã G (ngôn ngữ lập trình CNC) | The G-code program controls the movement of the cutting tool. (Chương trình G-code điều khiển chuyển động của dụng cụ cắt.) |
| CAD (Computer-Aided Design) | /ˌsiː eɪ ˈdiː/ | Thiết kế có hỗ trợ máy tính | The engineer drew the 3D model using CAD software. (Kỹ sư vẽ mô hình 3D bằng phần mềm CAD.) |
| CAM (Computer-Aided Manufacturing) | /ˌsiː eɪ ˈem/ | Sản xuất có hỗ trợ máy tính | CAM software converts the CAD design into a CNC program. (Phần mềm CAM chuyển đổi bản thiết kế CAD thành chương trình CNC.) |
| Axis | /ˈæksɪs/ | Trục (chuyển động) | A 5-axis CNC machine can cut complex shapes in one setup. (Máy CNC 5 trục có thể cắt hình dạng phức tạp chỉ trong một lần kẹp.) |
| Tool path | /tuːl pɑːθ/ | Đường chạy dao | Optimizing the tool path reduces machining time significantly. (Tối ưu hóa đường chạy dao giúp giảm đáng kể thời gian gia công.) |
8.2. Công nghiệp 4.0 và tự động hóa
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Industrial robot | /ɪnˈdʌstrɪəl ˈroʊbɒt/ | Robot công nghiệp | Industrial robots perform welding and assembly tasks automatically. (Robot công nghiệp thực hiện các tác vụ hàn và lắp ráp tự động.) |
| Automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ | Tự động hóa | Automation has dramatically increased production efficiency. (Tự động hóa đã tăng đáng kể hiệu quả sản xuất.) |
| 3D printing / Additive manufacturing | /θriː diː ˈprɪntɪŋ/ | In 3D / Gia công bồi đắp | 3D printing can produce complex prototypes in hours. (In 3D có thể tạo ra các nguyên mẫu phức tạp trong vài giờ.) |
| IoT (Internet of Things) | /ˌaɪ oʊ ˈtiː/ | Internet vạn vật | IoT sensors monitor machine performance in real time. (Cảm biến IoT giám sát hiệu suất máy theo thời gian thực.) |
| Predictive maintenance | /prɪˈdɪktɪv ˈmeɪntənəns/ | Bảo trì dự đoán | Predictive maintenance uses data to prevent unexpected breakdowns. (Bảo trì dự đoán sử dụng dữ liệu để ngăn ngừa sự cố bất ngờ.) |
9. Từ vựng tiếng Anh về an toàn lao động trong cơ khí
An toàn là ưu tiên số một trong xưởng cơ khí. Biết các từ này không chỉ giúp bạn đọc bảng nội quy, mà còn có thể... cứu mạng bạn trong tình huống khẩn cấp!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Personal Protective Equipment (PPE) | /ˌpiː piː ˈiː/ | Trang thiết bị bảo hộ cá nhân | Always wear PPE when entering the machining area. (Luôn đeo trang bị bảo hộ khi vào khu vực gia công.) |
| Safety goggles | /ˈseɪfti ˈɡɒɡlz/ | Kính bảo hộ | Safety goggles protect your eyes from flying chips. (Kính bảo hộ bảo vệ mắt khỏi phoi bắn ra.) |
| Emergency stop | /ɪˈmɜːrdʒənsi stɒp/ | Dừng khẩn cấp | Press the emergency stop button if anything goes wrong. (Nhấn nút dừng khẩn cấp nếu có sự cố.) |
| Lockout / Tagout (LOTO) | /ˈlɒkaʊt ˈtæɡaʊt/ | Khóa cách ly nguồn điện / Treo thẻ cảnh báo | Apply LOTO procedures before performing any maintenance. (Thực hiện quy trình LOTO trước khi tiến hành bảo trì.) |
| Hazard | /ˈhæzərd/ | Mối nguy hiểm | Identify all hazards before starting the job. (Xác định tất cả mối nguy hiểm trước khi bắt đầu công việc.) |
| Risk assessment | /rɪsk əˈsesmənt/ | Đánh giá rủi ro | A risk assessment must be completed before any new process. (Phải hoàn thành đánh giá rủi ro trước bất kỳ quy trình mới nào.) |
| Fire extinguisher | /faɪər ɪkˈstɪŋɡwɪʃər/ | Bình chữa cháy | Know where the fire extinguisher is in your work area. (Biết bình chữa cháy ở đâu trong khu vực làm việc của bạn.) |
| Safety warning sign | /ˈseɪfti ˈwɔːrnɪŋ saɪn/ | Biển cảnh báo an toàn | Always follow the instructions on safety warning signs. (Luôn tuân theo hướng dẫn trên các biển cảnh báo an toàn.) |
10. Mẫu câu tiếng Anh thực dụng tại xưởng cơ khí
Biết từ vựng rồi, giờ là lúc ghép lại thành câu! Những mẫu câu dưới đây là những gì bạn sẽ thực sự dùng khi làm việc với đồng nghiệp, khách hàng hoặc chuyên gia kỹ thuật nước ngoài.
| Mẫu câu | Nghĩa | Tình huống |
|---|---|---|
| What is the tolerance for this part? | Dung sai của chi tiết này là bao nhiêu? | Đọc bản vẽ kỹ thuật |
| The machine is out of order. We need maintenance. | Máy bị hỏng. Chúng ta cần bảo trì. | Báo cáo sự cố |
| Please adjust the cutting speed to 200 RPM. | Vui lòng điều chỉnh tốc độ cắt về 200 vòng/phút. | Điều chỉnh thông số máy |
| This part does not meet the specification. It needs to be reworked. | Chi tiết này không đạt thông số kỹ thuật. Cần phải gia công lại. | Kiểm tra chất lượng |
| How long does it take to complete one batch? | Mất bao lâu để hoàn thành một lô hàng? | Lập kế hoạch sản xuất |
| The surface finish is not acceptable. The roughness is too high. | Độ hoàn thiện bề mặt không chấp nhận được. Độ nhám quá cao. | Phản hồi kiểm tra chất lượng |
| Can you show me the CAD drawing for this component? | Bạn có thể cho tôi xem bản vẽ CAD của chi tiết này không? | Trao đổi kỹ thuật |
| Please wear your safety goggles at all times in this area. | Vui lòng đeo kính bảo hộ mọi lúc trong khu vực này. | Nhắc nhở an toàn |
11. Hội thoại mẫu: Kỹ sư cơ khí và chuyên gia kỹ thuật nước ngoài
Hãy xem Tuấn — kỹ sư cơ khí tại một nhà máy liên doanh — giải quyết một vấn đề kỹ thuật với chuyên gia người Đức nhé!
| Người nói | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mr. Klaus (chuyên gia Đức) | Good morning, Tuan. We have an issue with the CNC lathe on line 3. The surface finish is not meeting the specification. | Chào buổi sáng, Tuấn. Chúng tôi có vấn đề với máy tiện CNC ở dây chuyền 3. Độ hoàn thiện bề mặt không đạt thông số kỹ thuật. |
| Tuấn | I see. What is the required surface roughness, and what are we getting currently? | Tôi hiểu rồi. Yêu cầu độ nhám bề mặt là bao nhiêu, và hiện tại chúng ta đang đạt được bao nhiêu? |
| Mr. Klaus | The specification requires Ra 0.8 micrometers, but we are getting Ra 1.6 or higher. | Thông số kỹ thuật yêu cầu Ra 0.8 micromét, nhưng chúng ta đang đạt Ra 1.6 hoặc cao hơn. |
| Tuấn | That could be caused by several factors — worn cutting tool, incorrect cutting speed, or insufficient cutting fluid. | Điều đó có thể do một số nguyên nhân — dao cắt bị mòn, tốc độ cắt không đúng, hoặc dung dịch trơn nguội không đủ. |
| Mr. Klaus | Good analysis. Let's start by replacing the turning tool and checking the feed rate. | Phân tích tốt. Hãy bắt đầu bằng cách thay dao tiện và kiểm tra lượng chạy dao. |
| Tuấn | Understood. I'll also check the tool holder for any vibration. That can also affect surface quality. | Hiểu rồi. Tôi cũng sẽ kiểm tra đài dao xem có rung động không. Điều đó cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt. |
| Mr. Klaus | Excellent. Please do a test cut after the adjustment and measure the surface roughness again. | Tuyệt vời. Vui lòng thực hiện cắt thử sau khi điều chỉnh và đo lại độ nhám bề mặt. |
| Tuấn | Will do. I'll report the results to you within two hours. | Sẽ làm ngay. Tôi sẽ báo cáo kết quả cho bạn trong vòng hai tiếng. |
12. Mẹo học tiếng Anh chuyên ngành cơ khí hiệu quả
Tiếng Anh chuyên ngành khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường — từ vựng khó hơn, đặc thù hơn, và nhiều khi không có trong từ điển thông thường. Đây là chiến lược mình đề xuất:
- Học từ vựng qua tài liệu thực tế: Tìm catalog máy móc, bản vẽ kỹ thuật, hoặc hướng dẫn vận hành bằng tiếng Anh của các thiết bị bạn đang dùng hàng ngày. Đây là nguồn học liệu "xịn" nhất và thiết thực nhất.
- Xem video YouTube của các kênh kỹ thuật quốc tế: Các kênh như This Old Tony, AvE, Kurtis - CEE sử dụng tiếng Anh kỹ thuật tự nhiên, có hình ảnh minh họa rõ ràng — vừa học tiếng Anh vừa học kỹ thuật!
- Tạo bảng từ vựng riêng theo công việc: Mỗi khi gặp thuật ngữ mới, ghi vào sổ tay với phiên âm, nghĩa và ví dụ câu. Ôn lại mỗi sáng 5 phút là đủ.
- Học song ngữ bản vẽ kỹ thuật: Cầm một bản vẽ có chú thích tiếng Anh, tự dịch từng thuật ngữ. Học theo cách này nhớ lâu hơn nhiều so với đọc danh sách từ vựng thuần túy.
- Tham gia cộng đồng kỹ thuật quốc tế: Các diễn đàn như Practical Machinist, CNCzone là nơi kỹ sư và thợ cơ khí khắp thế giới thảo luận bằng tiếng Anh — môi trường học tuyệt vời!
13. Bài tập củng cố kiến thức
Đọc xong mà không luyện tập thì như ăn cơm mà không nuốt vậy — lãng phí! Hãy thử ngay ba bài tập này:
Bài tập 1: Ghép từ với định nghĩa
| Từ vựng | Định nghĩa |
|---|---|
| 1. Tolerance | A. The speed at which the cutting tool moves across the workpiece |
| 2. Headstock | B. The acceptable range of variation in a part's dimension |
| 3. Cutting speed | C. The part of the lathe that contains the main spindle and motor |
| 4. Workpiece | D. A computer language used to program CNC machines |
| 5. G-code | E. The raw material being machined |
Đáp án: 1-B | 2-C | 3-A | 4-E | 5-D
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Chọn từ thích hợp: grinding, tolerance, cutting fluid, inspection, assembly
- ________ removes material by abrasion to achieve a very smooth surface finish.
- The part failed ________ because its diameter was 0.3 mm over the specified limit.
- Apply ________ during machining to cool the tool and flush away chips.
- The final ________ stage joins all sub-components into the finished product.
- The ________ for this bearing seat is ±0.01 mm.
Đáp án: 1. Grinding | 2. inspection | 3. cutting fluid | 4. assembly | 5. tolerance
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- Vui lòng kiểm tra độ nhám bề mặt của chi tiết này.
- Máy tiện CNC có thể gia công với độ chính xác rất cao.
- Luôn đeo kính bảo hộ khi làm việc trong xưởng.
Gợi ý đáp án: 1. Please check the surface roughness of this part. | 2. The CNC lathe can machine with very high precision. | 3. Always wear safety goggles when working in the workshop.
Kết luận
Cơ khí là ngành đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối — và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cũng vậy: dùng đúng từ mới truyền đạt đúng ý. Hy vọng bộ 120+ từ vựng trong bài viết này — từ khái niệm cơ bản, vật liệu, máy móc, dụng cụ cắt, quy trình gia công, đến CNC và an toàn lao động — sẽ là người bạn đồng hành đắc lực của bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh kỹ thuật.
Hành trình học tiếng Anh chuyên ngành không bao giờ ngắn, nhưng mỗi từ bạn học được là một viên gạch xây dựng sự nghiệp. Và khi có ngày bạn tự tin đọc một tài liệu kỹ thuật tiếng Anh mà không cần tra từ điển — hãy nhớ lại bài viết này nhé! Chúc bạn học tốt và bước tiến xa trong ngành cơ khí!
0 Bình luận