Vocabulary & Idioms

Hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh: từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế

Admin
May 19, 2026
22 phút đọc
0

Đây là tình huống ai cũng từng gặp: bạn đang đứng giữa một thành phố xa lạ, Google Maps thì sóng yếu, và có một người nước ngoài đang đi ngang qua trông có vẻ biết đường. Bạn muốn hỏi — nhưng tiếng Anh đột nhiên "bốc hơi" hoàn toàn!

Hoặc chiều ngược lại: một khách du lịch nước ngoài hỏi bạn đường đến bảo tàng, và bạn hiểu họ đang cần gì nhưng không biết diễn đạt bằng tiếng Anh ra sao.

Hỏi và chỉ đường là một trong những kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thực tế nhất — và cũng là kỹ năng nhiều người bỏ qua nhất vì nghĩ "có Google Maps rồi". Nhưng đời không phải lúc nào cũng có internet, phải không? Bài viết này sẽ trang bị cho bạn toàn bộ từ vựng, mẫu câu và hội thoại để bạn hỏi đường và chỉ đường tự tin như người bản ngữ.

Từ vựng các địa điểm thông dụng

Trước khi hỏi hay chỉ đường, bạn cần biết tên các địa điểm phổ biến bằng tiếng Anh. Đây là những từ bạn sẽ nghe và nói thường xuyên nhất:

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa
post office/pəʊst ˈɒfɪs/Bưu điện
police station/pəˈliːs ˈsteɪʃən/Đồn cảnh sát
hospital/ˈhɒspɪtəl/Bệnh viện
pharmacy / drugstore/ˈfɑːrməsi/ /ˈdrʌɡstɔːr/Nhà thuốc
hotel/həʊˈtɛl/Khách sạn
restaurant/ˈrɛstərɒnt/Nhà hàng
supermarket/ˈsuːpəˌmɑːkɪt/Siêu thị
bank/bæŋk/Ngân hàng
ATM / cash machine/eɪtiːˈɛm/Máy rút tiền tự động
museum/mjuːˈziːəm/Bảo tàng
park/pɑːrk/Công viên
train station/treɪn ˈsteɪʃən/Ga xe lửa
bus stop/bʌs stɒp/Trạm xe buýt
airport/ˈɛrpɔːrt/Sân bay
shopping mall / shopping center/ˈʃɒpɪŋ mɔːl/Trung tâm thương mại
bookstore/ˈbʊkstɔːr/Hiệu sách
school/skuːl/Trường học
church / temple / pagoda/tʃɜːrtʃ/ /ˈtɛmpəl/ /pəˈɡoʊdə/Nhà thờ / Đền / Chùa
gas station / petrol station/ɡæs ˈsteɪʃən/Trạm xăng
parking lot / car park/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/Bãi đậu xe

Từ vựng chỉ hướng và vị trí

Đây là nhóm từ "xương sống" khi chỉ đường — bạn phải thuộc lòng nhóm này!

Các hướng cơ bản

Từ / Cụm từPhiên âmNghĩaVí dụ
turn left/tɜːrn lɛft/Rẽ tráiTurn left at the traffic light.
turn right/tɜːrn raɪt/Rẽ phảiTurn right at the corner.
go straight (ahead)/ɡoʊ streɪt əˈhɛd/Đi thẳngGo straight ahead for 200 meters.
go back / turn around/ɡoʊ bæk/Quay lại / Quay đầuGo back to the main road.
take the first/second/third... left/rightRẽ vào ngõ/đường thứ nhất/hai/ba bên trái/phảiTake the second right.
cross the street / road/krɒs ðə striːt/Qua đườngCross the street at the pedestrian crossing.
go past/ɡoʊ pæst/Đi qua (không dừng)Go past the supermarket.
go through/ɡoʊ θruː/Đi xuyên quaGo through the tunnel.
go down / go along/ɡoʊ daʊn/Đi dọc theoGo down this street.
go up/ɡoʊ ʌp/Đi lên (dốc hoặc phía Bắc)Go up the hill.

Giới từ và cụm từ chỉ vị trí

Từ / Cụm từPhiên âmNghĩaVí dụ
on your left / on the left/ɒn jɔːr lɛft/Ở bên tay tráiThe bank is on your left.
on your right / on the right/ɒn jɔːr raɪt/Ở bên tay phảiThe hotel is on the right.
next to/nɛkst tuː/Ở bên cạnhThe pharmacy is next to the bank.
opposite (to)/ˈɒpəzɪt/Đối diện vớiThe park is opposite the museum.
across from/əˈkrɒs frɒm/Đối diện với (Mỹ)The café is across from the school.
between A and B/bɪˈtwiːn/Nằm giữa A và BThe post office is between the bank and the hotel.
in front of/ɪn frʌnt ɒv/Ở phía trướcThere is a taxi stand in front of the station.
behind/bɪˈhaɪnd/Ở phía sauThe parking lot is behind the mall.
near / nearby/nɪər/ /ˈnɪəbaɪ/Gần đâyIs there a pharmacy nearby?
at the corner (of)/æt ðə ˈkɔːrnər/Ở góc đườngThe ATM is at the corner of Le Loi and Nguyen Hue.
at the end of/æt ðɪ ɛnd ɒv/Ở cuối (đường)The school is at the end of this road.
at the top of/æt ðə tɒp ɒv/Ở đầu (đường, dốc)The café is at the top of the hill.

Từ vựng về các loại đường

TừPhiên âmNghĩa
street (St.)/striːt/Phố, đường (trong thành phố)
road (Rd.)/rəʊd/Đường (thường rộng hơn, ngoại ô)
avenue (Ave.)/ˈævənjuː/Đại lộ
boulevard (Blvd.)/ˈbuːləvɑːrd/Đại lộ rộng, có cây xanh
lane/leɪn/Ngõ hẹp, làn đường
alley/ˈæli/Hẻm nhỏ
highway / motorway/ˈhaɪweɪ/Đường cao tốc
crossroads / intersection/ˈkrɒsrəʊdz/Ngã tư
roundabout / traffic circle/ˈraʊndəbaʊt/Vòng xuyến
T-junction/tiː ˈdʒʌŋkʃən/Ngã ba
pedestrian crossing / crosswalk/pəˈdɛstriən ˈkrɒsɪŋ/Vạch qua đường
traffic lights / traffic signals/ˈtræfɪk laɪts/Đèn giao thông
bridge/brɪdʒ/Cầu
tunnel/ˈtʌnəl/Đường hầm
overpass / flyover/ˈoʊvərpæs/Cầu vượt
underpass/ˈʌndərpæs/Đường chui

Diễn đạt khoảng cách và thời gian di chuyển

Khi chỉ đường, bạn cần nói được "cách đây bao xa" và "mất bao lâu". Đây là những cụm từ thông dụng nhất:

Cụm từPhiên âmNghĩa / Cách dùng
It's about 200 meters from here./ɪts əˈbaʊt 200 ˈmiːtərz frɒm hɪər/Cách đây khoảng 200 mét.
It's about a 5-minute walk./ɪts əˈbaʊt ə 5 ˈmɪnɪt wɔːk/Khoảng 5 phút đi bộ.
It's about a 10-minute drive.Khoảng 10 phút lái xe.
It's not far. / It's nearby./ɪts nɒt fɑːr/Không xa. / Gần đây thôi.
It's quite far from here./ɪts kwaɪt fɑːr/Khá xa so với đây.
It's within walking distance./ɪts wɪˈðɪn ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns/Có thể đi bộ đến được.
It's a long way./ɪts ə lɒŋ weɪ/Khá xa.
You can't miss it./juː kɑːnt mɪs ɪt/Bạn không thể bỏ lỡ được đâu. (dễ thấy)

Cách mở đầu câu hỏi đường lịch sự

Người Việt mình hay bỏ qua bước này — nhảy thẳng vào câu hỏi mà không có lời mở đầu. Trong tiếng Anh, đặc biệt với người lạ, bạn nên bắt đầu bằng một trong các cụm sau để lịch sự hơn:

Cách mở đầuPhiên âmMức độ lịch sự
Excuse me, .../ɪkˈskjuːz miː/★★★ Thông dụng nhất, lịch sự
Pardon me, .../ˈpɑːrdən miː/★★★ Lịch sự (Mỹ)
Sorry to bother you, but .../ˈsɒri tuː ˈbɒðər juː/★★★★ Rất lịch sự, nhã nhặn
I'm sorry to trouble you, .../aɪm ˈsɒri tuː ˈtrʌbəl juː/★★★★ Rất trang trọng
Hi, can I ask you something?★★ Thân mật, bình thường
I'm lost. Could you help me?/aɪm lɒst/★★★ Thực tế, thẳng thắn

Các mẫu câu hỏi đường đầy đủ

Sau đây là tất cả các mẫu câu hỏi đường từ thông dụng đến trang trọng, kèm phiên âm và nghĩa:

Nhóm 1: Hỏi đường đến một địa điểm cụ thể

Mẫu câuPhiên âmNghĩa
Excuse me, how do I get to the hospital?/ɪkˈskjuːz miː haʊ duː aɪ ɡɛt tuː ðə ˈhɒspɪtəl/Xin lỗi, tôi đến bệnh viện bằng cách nào?
Could you tell me how to get to the post office?/kʊd juː tɛl miː haʊ tuː ɡɛt tuː ðə pəʊst ˈɒfɪs/Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bưu điện không? (lịch sự)
Could you direct me to the nearest ATM?/kʊd juː dɪˈrɛkt miː tuː ðə ˈnɪərɪst eɪtiːˈɛm/Bạn có thể chỉ tôi đến máy ATM gần nhất không?
Which is the best way to the train station?/wɪtʃ ɪz ðə bɛst weɪ tuː ðə treɪn ˈsteɪʃən/Đường nào thuận tiện nhất để đến ga xe lửa?
How can I get to the museum from here?/haʊ kæn aɪ ɡɛt tuː ðə mjuːˈziːəm frɒm hɪər/Tôi có thể đến bảo tàng từ đây bằng cách nào?
How could I find the nearest hotel?/haʊ kʊd aɪ faɪnd ðə ˈnɪərɪst həʊˈtɛl/Làm sao tôi có thể tìm khách sạn gần nhất?

Nhóm 2: Hỏi khi đang bị lạc

Mẫu câuPhiên âmNghĩa
Excuse me, I'm lost. How do I get to the park?/aɪm lɒst/Xin lỗi, tôi bị lạc. Tôi đến công viên bằng cách nào?
Pardon me, I'm looking for this address./aɪm ˈlʊkɪŋ fɔːr ðɪs əˈdrɛs/Xin lỗi, tôi đang tìm địa chỉ này.
I think I'm going the wrong way. Where is...?/aɪ θɪŋk aɪm ˈɡoʊɪŋ ðə rɒŋ weɪ/Tôi nghĩ mình đang đi sai đường. ... ở đâu?

Nhóm 3: Hỏi xác nhận đường

Mẫu câuPhiên âmNghĩa
Is this the right way to the airport?/ɪz ðɪs ðə raɪt weɪ tuː ðɪ ˈɛrpɔːrt/Đây có đúng là đường đến sân bay không?
Am I going in the right direction?/æm aɪ ˈɡoʊɪŋ ɪn ðə raɪt dɪˈrɛkʃən/Tôi có đang đi đúng hướng không?
Are we on the right road for the city center?/ɑːr wiː ɒn ðə raɪt rəʊd/Chúng tôi có đang đi đúng đường vào trung tâm thành phố không?
Excuse me, do you know where the supermarket is?/duː juː nəʊ weər ðə ˈsuːpəˌmɑːkɪt ɪz/Xin lỗi, bạn có biết siêu thị ở đâu không?

Nhóm 4: Hỏi thêm thông tin khi chỉ đường

  • Can you show me on the map? (/kæn juː ʃoʊ miː ɒn ðə mæp/) — Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
  • Is it within walking distance? — Có thể đi bộ đến được không?
  • How long will it take to get there? — Đến đó mất bao lâu?
  • Is it far from here? (/ɪz ɪt fɑːr frɒm hɪər/) — Có xa từ đây không?
  • Can I walk there or should I take a taxi? — Tôi có thể đi bộ hay nên đi taxi?

Các mẫu câu chỉ đường

Bây giờ đến lượt bạn đóng vai người chỉ đường. Đây là tất cả những cấu trúc bạn cần:

Chỉ hướng đi cơ bản

Mẫu câuPhiên âmNghĩa
Go straight ahead./ɡoʊ streɪt əˈhɛd/Đi thẳng.
Turn left at the traffic lights./tɜːrn lɛft æt ðə ˈtræfɪk laɪts/Rẽ trái ở đèn giao thông.
Turn right at the crossroads./tɜːrn raɪt æt ðə ˈkrɒsrəʊdz/Rẽ phải ở ngã tư.
Turn left into Le Loi Street./tɜːrn lɛft ˈɪntuː liː lɔɪ striːt/Rẽ trái vào đường Lê Lợi.
Take the first right / second left./teɪk ðə fɜːrst raɪt/Rẽ vào đường/ngõ đầu tiên bên phải / thứ hai bên trái.
Continue straight ahead for about 300 meters./kənˈtɪnjuː streɪt əˈhɛd/Tiếp tục đi thẳng khoảng 300 mét.
Go past the supermarket, then turn right./ɡoʊ pɑːst ðə ˈsuːpəˌmɑːkɪt/Đi qua siêu thị rồi rẽ phải.
Cross the bridge and turn left./krɒs ðə brɪdʒ/Qua cầu rồi rẽ trái.

Mô tả vị trí đích đến

Mẫu câuNghĩa
The post office is on your left.Bưu điện ở bên tay trái của bạn.
The hospital is on the right-hand side.Bệnh viện ở phía bên tay phải.
The hotel is on the corner.Khách sạn ở góc đường.
The bank is next to the pharmacy.Ngân hàng ở bên cạnh nhà thuốc.
The museum is opposite the park.Bảo tàng đối diện với công viên.
The school is between the church and the bookstore.Trường học nằm giữa nhà thờ và hiệu sách.
The restaurant is at the end of this street.Nhà hàng ở cuối đường này.
It's about 50 meters from here.Cách đây khoảng 50 mét.
It's a 5-minute walk from here.Khoảng 5 phút đi bộ từ đây.
You can't miss it — it's a big red building.Bạn không thể bỏ qua được — đó là tòa nhà đỏ to.

Câu cảnh báo mốc địa danh

  • If you pass the bank, you've gone too far. — Nếu bạn đi qua ngân hàng thì bạn đã đi quá rồi.
  • You'll see a big fountain on your right — that's where you turn. — Bạn sẽ thấy một đài phun nước lớn bên phải — đó là chỗ bạn rẽ.
  • It's right next to the McDonald's, so it's easy to find. — Nó ngay bên cạnh McDonald's nên dễ tìm lắm.

Khi bạn không biết đường

  • I'm sorry, I'm not from around here. — Xin lỗi, tôi không phải người địa phương.
  • I'm afraid I don't know this area very well. — Tôi e là tôi không quen khu vực này lắm.
  • You could ask the bus driver / that police officer over there. — Bạn có thể hỏi tài xế xe buýt / viên cảnh sát kia.
  • Why don't you use Google Maps? It's more reliable. — Sao bạn không dùng Google Maps? Tin cậy hơn đấy.

Khi muốn dẫn đường trực tiếp

  • Follow me. I'll show you the way. (/ˈfɒloʊ miː/) — Đi theo tôi. Tôi sẽ chỉ đường cho bạn.
  • Do you want me to draw you a map? — Bạn có muốn tôi vẽ bản đồ cho bạn không?
  • I'll walk you there — it's on my way. — Tôi sẽ đi cùng bạn — đằng nào tôi cũng đi qua đó.

Hội thoại thực tế

Hội thoại 1: Khách du lịch hỏi đường đến bảo tàng

Người nóiTiếng AnhNghĩa
Emma (khách)Excuse me, sorry to bother you. I'm looking for the National Museum. Am I going in the right direction?Xin lỗi làm phiền bạn. Tôi đang tìm Bảo tàng Quốc gia. Tôi có đang đi đúng hướng không?
Minh (địa phương)Hmm, actually no. You're going the wrong way. Turn around and go back to the main road.À, thực ra không. Bạn đang đi sai đường rồi. Quay lại và đi về đường chính.
EmmaOh no! Which main road do you mean?Ồ không! Bạn ý nói đường chính nào vậy?
MinhLe Duan Street — the wide one with many trees. Go straight along Le Duan for about 300 meters, then turn left at the traffic lights. The museum is on your right. You can't miss it.Đường Lê Duẩn — con đường rộng nhiều cây xanh. Đi thẳng theo Lê Duẩn khoảng 300 mét, rồi rẽ trái ở đèn giao thông. Bảo tàng ở bên tay phải. Bạn không thể bỏ qua được đâu.
EmmaIs it within walking distance?Có thể đi bộ đến được không?
MinhYes, it's about a 10-minute walk. Or you could take a taxi — it's only 2 or 3 minutes by car.Có, khoảng 10 phút đi bộ. Hoặc bạn có thể đi taxi — chỉ 2-3 phút bằng xe.
EmmaThat's very helpful! Thank you so much!Cảm ơn bạn rất nhiều!
MinhNo problem. Enjoy your visit!Không có gì. Chúc bạn tham quan vui vẻ!

Hội thoại 2: Hỏi đường trong trung tâm thương mại

Người nóiTiếng AnhNghĩa
SarahExcuse me, do you know where the food court is?Xin lỗi, bạn có biết khu ẩm thực ở đâu không?
StaffSure! Take the escalator to the third floor. The food court is at the far end, next to the cinema.Có chứ! Đi thang cuốn lên tầng 3. Khu ẩm thực ở cuối hành lang, bên cạnh rạp chiếu phim.
SarahAnd where are the restrooms?Còn nhà vệ sinh thì ở đâu?
StaffThey're on every floor. On this floor, they're behind you, near the emergency exit.Có ở mỗi tầng. Ở tầng này, chúng ở phía sau bạn, gần lối thoát hiểm.
SarahPerfect. Thank you!Tuyệt. Cảm ơn!

Hội thoại 3: Chỉ đường phức tạp hơn

Người nóiTiếng AnhNghĩa
TomHi! Pardon me, I'm trying to find City Hall. Could you help me?Xin chào! Xin lỗi, tôi đang tìm Tòa thị chính. Bạn có thể giúp tôi không?
LanCity Hall? Let me think... okay. Go straight down this road until you reach a roundabout.Tòa thị chính à? Để tôi nghĩ... được rồi. Đi thẳng con đường này cho đến vòng xuyến.
TomA roundabout — got it.Vòng xuyến — hiểu rồi.
LanAt the roundabout, take the third exit — that's Hung Vuong Avenue. Go along Hung Vuong for about 500 meters. City Hall is on the left, opposite a big park. It's a white building with columns.Tại vòng xuyến, đi ra cửa thứ ba — đó là Đại lộ Hùng Vương. Đi dọc Hùng Vương khoảng 500 mét. Tòa thị chính ở bên trái, đối diện công viên lớn. Đó là tòa nhà trắng có cột.
TomThat sounds clear. How long will it take on foot?Nghe có vẻ rõ ràng. Đi bộ mất bao lâu?
LanAbout 15 minutes. Or if you see a bus with number 28, take it — it stops right in front of City Hall.Khoảng 15 phút. Hoặc nếu bạn thấy xe buýt số 28, lên xe đó — nó dừng ngay trước Tòa thị chính.
TomWonderful! You've been a great help. Thank you!Tuyệt vời! Bạn đã giúp tôi rất nhiều. Cảm ơn bạn!

Lỗi phổ biến khi hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh

Lỗi thường gặp ❌Đúng ✓Giải thích
Where is the hospital, please?Excuse me, do you know where the hospital is?Câu sai không sai ngữ pháp nhưng nghe thô. Nên thêm lời mở đầu lịch sự.
Go to left.Turn left. / Go to the left.Thiếu "the" hoặc dùng sai động từ.
It's on the left side hand.It's on the left-hand side.Trật tự từ sai: phải là "left-hand side" không phải "left side hand".
Opposite of the bank.Opposite the bank."Opposite" không cần "of" khi là giới từ chỉ vị trí.
Take the left first road.Take the first road on the left.Trật tự tính từ chỉ thứ tự phải đặt trước danh từ, hướng đặt sau.
I am not knowing this area.I don't know this area very well."Know" là stative verb, không dùng dạng -ing.
The restaurant is next the bank.The restaurant is next to the bank.Phải dùng "next to", không bỏ "to".
Go straight road.Go straight ahead. / Go straight down this road."Go straight road" không đúng cú pháp tiếng Anh.

Mẹo ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn

  • Luôn bắt đầu bằng "Excuse me" khi hỏi người lạ — đây là phép lịch sự tối thiểu trong giao tiếp tiếng Anh.
  • Dùng mốc địa danh nổi bật thay vì chỉ nói số mét — "The building next to McDonald's" dễ nhớ hơn "200 meters from here".
  • "You can't miss it" là câu cực thông dụng mà người bản ngữ hay dùng để trấn an người hỏi đường — học thuộc lòng câu này!
  • Confirm lại sau khi nghe: "So I turn left at the traffic lights, then go straight for 300 meters — is that right?" — Người chỉ đường sẽ rất vui khi bạn xác nhận lại để chắc chắn.
  • Khi không biết, đừng im lặng hay đưa thông tin sai — hãy nói "I'm not sure, but you could ask someone at that shop over there."

Bài tập thực hành

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. Excuse me, could you _______ me how to get to the airport? (tell / say / speak)
  2. Turn _______ at the traffic lights, then go straight for 200 meters. (left / left-hand / lefts)
  3. The bookstore is _______ the bank and the café. (between / among / middle)
  4. The hospital is _______ the park — they're face to face. (next to / opposite / behind)
  5. It's a 10-minute _______ from here. (walk / walking / walked)
  6. I'm sorry, I'm not _______ around here. (from / of / in)
  7. Go _______ this road until you reach the roundabout. (along / through / across)
  8. If you pass the school, you've gone too _______. (far / long / much)

Đáp án

  1. tell
  2. left
  3. between
  4. opposite
  5. walk
  6. from
  7. along
  8. far

Tổng kết

Hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh không khó — nhưng cần biết đúng từ, đúng mẫu câu và đúng cách diễn đạt. Hãy nhớ công thức đơn giản:

  • Hỏi đường: Lời mở đầu lịch sự + câu hỏi (Where is...? / How do I get to...? / Could you tell me...?)
  • Chỉ đường: Hướng đi (Turn left/right, Go straight) + Mốc địa danh + Vị trí đích (on your left, next to, opposite)

Lần sau khi gặp khách du lịch nước ngoài hỏi đường, đừng lắc đầu và chỉ... điện thoại nữa nhé! Bạn đã có đủ "vũ khí" từ vựng rồi đó. Luyện tập thường xuyên và bạn sẽ chỉ đường lưu loát như người bản ngữ thôi!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin