Vocabulary & Idioms

Giờ, thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh: Hướng dẫn đầy đủ từ A đến Z

Admin
May 19, 2026
22 phút đọc
0

Bạn có bao giờ ở trong tình huống dở khóc dở cười vì không biết đọc ngày 07/04 trong tiếng Anh là mùng 7 tháng 4 hay mùng 4 tháng 7 chưa? Nếu nhầm, hậu quả có thể là lỡ chuyến bay, trễ cuộc hẹn, hoặc tệ hơn là bị sếp ngoại "nhìn bằng ánh mắt thất vọng"! Đừng lo — bài học hôm nay sẽ giúp bạn tự tin hoàn toàn về giờ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh, từ cách đọc, cách viết cho đến các mẫu câu thực tế. Cùng bắt đầu thôi!

Cách đọc giờ trong tiếng Anh (Telling the time)

Đây là kỹ năng nền tảng bạn cần nắm trước tiên. Tiếng Anh có hai hệ thống đọc giờ: hệ 12 giờ (phổ biến trong giao tiếp) và hệ 24 giờ (dùng trong lịch trình, hàng không, quân sự).

Từ vựng cơ bản về giờ giấc

Từ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
hour/ˈaʊər/giờ (60 phút)There are 24 hours in a day.
minute/ˈmɪn.ɪt/phútThe meeting lasts 30 minutes.
second/ˈsek.ənd/giâyWait a second!
o'clock/əˈklɒk/đúng giờ (dùng cho giờ tròn)The train leaves at 8 o'clock.
half past/hɑːf pɑːst/30 phút (rưỡi)It's half past two. (2:30)
quarter past/ˈkwɔː.tər pɑːst/15 phút sau giờIt's quarter past three. (3:15)
quarter to/ˈkwɔː.tər tuː/còn 15 phút nữa đến giờIt's quarter to five. (4:45)
a.m./ˌeɪˈem/buổi sáng (12 đêm – 12 trưa)I wake up at 6 a.m.
p.m./ˌpiːˈem/buổi chiều/tối (12 trưa – 12 đêm)The class ends at 5 p.m.
noon / midday/nuːn/ /ˈmɪd.deɪ/12 giờ trưaWe have lunch at noon.
midnight/ˈmɪd.naɪt/12 giờ đêmCinderella left at midnight.

Cách đọc giờ theo hệ 12 giờ

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ hay dùng cách đọc giờ theo công thức: phút + past/to + giờ. Dưới đây là bảng ví dụ đầy đủ:

Giờ (số)Cách đọc (formal)Cách đọc (informal)
7:00seven o'clockseven
7:05five past sevenseven oh five
7:10ten past sevenseven ten
7:15quarter past sevenseven fifteen
7:30half past sevenseven thirty
7:45quarter to eightseven forty-five
7:50ten to eightseven fifty
7:55five to eightseven fifty-five
12:00 (trưa)noon / middaytwelve o'clock
0:00 (đêm)midnighttwelve at night

Mẹo nhớ nhanh: Nếu số phút ≤ 30 → dùng past (đã qua). Nếu số phút > 30 → đổi sang "còn bao nhiêu phút nữa đến giờ tiếp theo" và dùng to. Ví dụ: 8:40 = còn 20 phút nữa đến 9 giờ → twenty to nine.

Các buổi trong ngày

Từ tiếng AnhPhiên âm IPAThời điểmVí dụ câu
morning/ˈmɔː.nɪŋ/sáng (5h – 12h)Good morning! How are you?
afternoon/ˌɑːf.təˈnuːn/chiều (12h – 18h)I have a meeting this afternoon.
evening/ˈiːv.nɪŋ/tối (18h – 22h)Let's have dinner this evening.
night/naɪt/đêm (22h – 5h sáng)She studies late at night.
dawn / sunrise/dɔːn/ /ˈsʌn.raɪz/bình minh (~5h–6h)The birds sing at dawn.
dusk / sunset/dʌsk/ /ˈsʌn.set/hoàng hôn (~18h)We watched the sunset together.

Thứ trong tuần (Days of the week)

Tên các thứ trong tiếng Anh luôn được viết hoa chữ cái đầu. Hãy chú ý phiên âm vì đây là điểm nhiều bạn hay đọc sai!

ThứTiếng AnhViết tắtPhiên âm IPACâu ví dụ
Thứ HaiMondayMon/ˈmʌn.deɪ/I have English class on Monday.
Thứ BaTuesdayTue/ˈtjuːz.deɪ/The report is due on Tuesday.
Thứ TưWednesdayWed/ˈwenz.deɪ/We eat out every Wednesday.
Thứ NămThursdayThu/ˈθɜːz.deɪ/Thursday is my favorite day.
Thứ SáuFridayFri/ˈfraɪ.deɪ/Everyone loves Friday! TGIF!
Thứ BảySaturdaySat/ˈsæt.ər.deɪ/I go to the gym on Saturday.
Chủ NhậtSundaySun/ˈsʌn.deɪ/Sunday is a day of rest.

Lưu ý quan trọng: Chữ "Wednesday" được phát âm là /ˈwenz.deɪ/ — chữ "d" ở giữa câm hoàn toàn. Đừng đọc là "Wed-nes-day" sẽ bị người bản ngữ cười ngay!

Weekday /ˈwiːk.deɪ/ = ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu) | Weekend /ˌwiːkˈend/ = cuối tuần (thứ Bảy, Chủ Nhật)

Ngày trong tháng – số thứ tự (Ordinal numbers)

Khác với tiếng Việt, tiếng Anh dùng số thứ tự (ordinal numbers) để chỉ ngày trong tháng, không dùng số đếm thông thường. Ví dụ: không nói "day 5" mà phải nói "the 5th".

Quy tắc tạo số thứ tự

Hậu tốÁp dụng choVí dụ
-stsố kết thúc bằng 1 (trừ 11th)1st, 21st, 31st
-ndsố kết thúc bằng 2 (trừ 12th)2nd, 22nd
-rdsố kết thúc bằng 3 (trừ 13th)3rd, 23rd
-thtất cả các số còn lại (và 11th, 12th, 13th)4th, 5th, 11th, 12th, 13th…

Danh sách đầy đủ ngày 1–31 với phiên âm

SốViếtĐọcPhiên âm IPA
11stfirst/fɜːrst/
22ndsecond/ˈsek.ənd/
33rdthird/θɜːrd/
44thfourth/fɔːrθ/
55thfifth/fɪfθ/
66thsixth/sɪksθ/
77thseventh/ˈsev.ənθ/
88theighth/eɪtθ/
99thninth/naɪnθ/
1010thtenth/tɛnθ/
1111theleventh/ɪˈlev.ənθ/
1212thtwelfth/twɛlfθ/
1313ththirteenth/ˌθɜːrˈtiːnθ/
1414thfourteenth/ˌfɔːrˈtiːnθ/
1515thfifteenth/ˌfɪfˈtiːnθ/
1616thsixteenth/ˌsɪksˈtiːnθ/
1717thseventeenth/ˌsev.ənˈtiːnθ/
1818theighteenth/ˌeɪˈtiːnθ/
1919thnineteenth/ˌnaɪnˈtiːnθ/
2020thtwentieth/ˈtwɛn.ti.əθ/
2121sttwenty-first/ˌtwɛn.tiˈfɜːrst/
2222ndtwenty-second/ˌtwɛn.tiˈsek.ənd/
2323rdtwenty-third/ˌtwɛn.tiˈθɜːrd/
2424thtwenty-fourth/ˌtwɛn.tiˈfɔːrθ/
2525thtwenty-fifth/ˌtwɛn.tiˈfɪfθ/
2626thtwenty-sixth/ˌtwɛn.tiˈsɪksθ/
2727thtwenty-seventh/ˌtwɛn.tiˈsev.ənθ/
2828thtwenty-eighth/ˌtwɛn.tiˈeɪtθ/
2929thtwenty-ninth/ˌtwɛn.tiˈnaɪnθ/
3030ththirtieth/ˈθɜːr.ti.əθ/
3131stthirty-first/ˌθɜːr.tiˈfɜːrst/

Tháng trong năm (Months of the year)

12 tháng trong năm — phần này cực kỳ quan trọng và bạn phải thuộc lòng. Lưu ý: tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu trong tiếng Anh.

STTThángViết tắtPhiên âm IPANgày trong tháng
1JanuaryJan/ˈdʒæn.ju.er.i/31 ngày
2FebruaryFeb/ˈfeb.ru.er.i/28 hoặc 29 ngày (năm nhuận)
3MarchMar/mɑːrtʃ/31 ngày
4AprilApr/ˈeɪ.prəl/30 ngày
5MayMay/meɪ/31 ngày
6JuneJun/dʒuːn/30 ngày
7JulyJul/dʒʊˈlaɪ/31 ngày
8AugustAug/ˈɔː.ɡəst/31 ngày
9SeptemberSep/sepˈtem.bər/30 ngày
10OctoberOct/ɒkˈtoʊ.bər/31 ngày
11NovemberNov/noʊˈvem.bər/30 ngày
12DecemberDec/dɪˈsem.bər/31 ngày

Mẹo nhớ số ngày trong tháng: Nắm tay lại và đếm theo khớp xương. Khớp cao = 31 ngày, khe trũng = 30 ngày (hoặc 28/29 cho February). Đây là mẹo dân gian dùng được cả đời!

Cách đọc năm trong tiếng Anh (Years)

Đây là phần nhiều người hay bị lẫn lộn. Cách đọc năm khác nhau tùy thời kỳ, hãy nắm rõ từng trường hợp:

Năm trước 2000 — chia đôi số

NămCách đọcPhiên âm
1900nineteen hundred/ˌnaɪnˈtiːn ˈhʌn.drəd/
1945nineteen forty-five/ˌnaɪnˈtiːn ˌfɔːr.tiˈfaɪv/
1975nineteen seventy-five/ˌnaɪnˈtiːn ˌsev.ənˈtaɪv/
1989nineteen eighty-nine/ˌnaɪnˈtiːn ˌeɪ.tiˈnaɪn/
1800eighteen hundred/ˌeɪˈtiːn ˈhʌn.drəd/
1776seventeen seventy-six/ˌsev.ənˈtiːn ˌsev.ənˈtɪ.sɪks/

Năm từ 2000 trở đi — có 2 cách đọc

NămCách 1 (two thousand…)Cách 2 (twenty…)
2000two thousandtwo thousand (chỉ có 1 cách)
2005two thousand and fivetwenty oh five
2010two thousand and tentwenty ten
2019two thousand and nineteentwenty nineteen
2024two thousand and twenty-fourtwenty twenty-four
2025two thousand and twenty-fivetwenty twenty-five

Gợi ý: Cách đọc "twenty…" ngày càng phổ biến hơn vì ngắn gọn và dễ nói. Bạn có thể dùng cả hai, người bản ngữ đều hiểu!

Mùa trong năm (Seasons)

Tiếng Anh có 4 mùa, và cách dùng giới từ với mùa cũng khá đặc biệt — ta dùng "in" trước tên mùa.

MùaTiếng AnhPhiên âm IPAThời điểm (Bắc bán cầu)Ví dụ câu
Mùa xuânspring/sprɪŋ/tháng 3 – 5Flowers bloom in spring.
Mùa hèsummer/ˈsʌm.ər/tháng 6 – 8We go to the beach in summer.
Mùa thuautumn / fall/ˈɔː.təm/ /fɔːl/tháng 9 – 11Leaves turn red in autumn.
Mùa đôngwinter/ˈwɪn.tər/tháng 12 – 2It snows a lot in winter.

Lưu ý:autumn là cách nói của người Anh, fall là cách nói của người Mỹ. Cả hai đều đúng và được chấp nhận rộng rãi.

Cách viết và đọc ngày tháng năm đầy đủ

Đây là phần gây nhầm lẫn nhất vì Anh-Anh và Anh-Mỹ viết theo thứ tự ngược nhau! Bạn cần biết cả hai để không bị hiểu nhầm khi làm việc với đối tác quốc tế.

So sánh cách viết Anh-Anh vs Anh-Mỹ

KiểuThứ tựVí dụ (7 tháng 4 năm 2025)Đọc là
Anh-Anh (British)DD/MM/YYYY07/04/2025The seventh of April, twenty twenty-five
Anh-Mỹ (American)MM/DD/YYYY04/07/2025April seventh, twenty twenty-five

Quan trọng:"07/04/2025" theo cách Anh là 7 tháng 4, nhưng theo cách Mỹ lại là 4 tháng 7 — hai ngày khác nhau hoàn toàn! Để tránh nhầm lẫn, hãy viết tên tháng ra chữ: 7 April 2025 hoặc April 7, 2025.

Các cách viết ngày tháng năm phổ biến

Cách viếtVí dụGhi chú
DD Month YYYY15 March 2025Kiểu Anh-Anh, không có dấu phẩy
Month DD, YYYYMarch 15, 2025Kiểu Anh-Mỹ, có dấu phẩy sau ngày
DDth of Month YYYYThe 15th of March, 2025Trang trọng, dùng trong văn bản chính thức
DD/MM/YYYY15/03/2025Kiểu số, phổ biến ở Anh và Việt Nam
MM/DD/YYYY03/15/2025Kiểu số, phổ biến ở Mỹ
YYYY-MM-DD2025-03-15Tiêu chuẩn quốc tế ISO 8601, dùng trong IT

Cách đọc ngày tháng năm đầy đủ — ví dụ thực tế

NgàyAnh-AnhAnh-Mỹ
25/12/2024The twenty-fifth of December, twenty twenty-fourDecember twenty-fifth, twenty twenty-four
04/07/1776The fourth of July, seventeen seventy-sixJuly fourth, seventeen seventy-six
02/09/1945The second of September, nineteen forty-fiveSeptember second, nineteen forty-five
01/01/2026The first of January, twenty twenty-sixJanuary first, twenty twenty-six

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)

Dùng sai giới từ là lỗi số 1 của người học tiếng Anh khi nói về thời gian. Hãy học bảng này kỹ nhé!

Giới từDùng choVí dụ
at /æt/Giờ cụ thể, thời điểm cụ thể (midnight, noon, night)The alarm rings at 6:30 a.m. / I study at night.
on /ɒn/Ngày cụ thể, thứ trong tuần, ngày lễWe meet on Friday. / I was born on April 5th.
in /ɪn/Tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi trong ngày (trừ night)She was born in 1990. / It's cold in winter. / I study in the morning.
for /fɔːr/Khoảng thời gian kéo dài (duration)I have lived here for 5 years. / She waited for 30 minutes.
since /sɪns/Từ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ đến hiện tạiHe has worked here since 2018. / I haven't eaten since morning.
by /baɪ/Trước/không muộn hơn một thời điểmSubmit the report by Friday. / I'll be home by 8 p.m.
until / till /ʌnˈtɪl/ /tɪl/Cho đến một thời điểmI worked until midnight. / The shop is open till 9 p.m.
during /ˈdjʊər.ɪŋ/Trong suốt một khoảng thời gian (có tên gọi cụ thể)I slept during the movie. / During the summer, we swim a lot.
before /bɪˈfɔːr/Trước một thời điểmCall me before 10 a.m. / Wash hands before eating.
after /ˈɑːf.tər/Sau một thời điểmLet's meet after class. / She rested after dinner.
from…to/untilTừ … đếnThe office is open from 8 a.m. to 5 p.m.

Mẹo nhớ AT – ON – IN

  • AT – Điểm (point): giờ cụ thể, khoảnh khắc cụ thể (at 3 p.m., at midnight, at the moment)
  • ON – Bề mặt (surface/surface of time): ngày cụ thể (on Monday, on Christmas, on my birthday)
  • IN – Không gian (period/space): khoảng thời gian lớn hơn (in the morning, in March, in 2025, in winter)

Từ vựng chỉ thời gian thông dụng

Từ chỉ thời gian hiện tại, quá khứ, tương lai

Tiếng AnhPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
today/təˈdeɪ/hôm nayWhat are you doing today?
yesterday/ˈjes.tə.deɪ/hôm quaI went to the gym yesterday.
tomorrow/təˈmɒr.oʊ/ngày maiShe has a presentation tomorrow.
the day before yesterdayhôm kiaThe day before yesterday was Monday.
the day after tomorrowngày kiaThe parcel arrives the day after tomorrow.
this week/ðɪs wiːk/tuần nàyI'm very busy this week.
last week/lɑːst wiːk/tuần trướcWe had a great trip last week.
next week/nekst wiːk/tuần tớiI start my new job next week.
this month/ðɪs mʌnθ/tháng nàyMy birthday is this month!
last month/lɑːst mʌnθ/tháng trướcShe graduated last month.
next month/nekst mʌnθ/tháng tớiThe project ends next month.
this year/ðɪs jɪər/năm nayThis year went by so fast!
last year/lɑːst jɪər/năm ngoáiHe moved to Hanoi last year.
next year/nekst jɪər/năm tớiWe plan to travel next year.

Từ chỉ tần suất và khoảng thời gian

Tiếng AnhPhiên âm IPANghĩaVí dụ câu
now/naʊ/bây giờCall me now, please!
soon/suːn/sớm thôiThe doctor will see you soon.
recently / lately/ˈriː.sənt.li/ /ˈleɪt.li/gần đâyI haven't seen him recently.
already/ɔːlˈred.i/đã rồiI've already eaten.
yet/jet/chưa (trong câu phủ định/nghi vấn)Have you finished yet?
still/stɪl/vẫn cònShe is still working.
just/dʒʌst/vừa mớiI just got home.
ago/əˈɡoʊ/trước đây (+ khoảng thời gian)She left two hours ago.
always/ˈɔːl.weɪz/luôn luônHe always wakes up early.
usually/ˈjuːʒ.u.ə.li/thường thườngI usually have coffee in the morning.
often/ˈɒf.ən/thường xuyênShe often goes for a walk.
sometimes/ˈsʌm.taɪmz/đôi khiI sometimes work on weekends.
rarely / seldom/ˈreər.li/ /ˈsel.dəm/hiếm khiHe rarely eats fast food.
never/ˈnev.ər/không bao giờI never skip breakfast.
every day/week/month/yearmỗi ngày/tuần/tháng/nămShe exercises every day.
once / twice / three times a week1/2/3 lần một tuầnI go swimming twice a week.

Mẫu câu hỏi và trả lời về thời gian

Hỏi về giờ

Câu hỏiCâu trả lời mẫu
What time is it? / What's the time?It's half past two. / It's 2:30 p.m.
Do you have the time?Sure, it's quarter to six.
What time does the meeting start?It starts at 9 a.m. sharp.
How long does the flight take?It takes about two hours.
What time do you usually wake up?I usually wake up at six in the morning.

Hỏi về ngày tháng năm

Câu hỏiCâu trả lời mẫu
What's today's date?Today is the 19th of May.
What day is it today?It's Tuesday.
When is your birthday?My birthday is on the 3rd of August.
What month is it?It's October.
What year were you born?I was born in nineteen ninety-two.
When does the semester start?It starts in September.
How long have you been studying English?I've been studying English for three years.
When did you arrive in Vietnam?I arrived in 2020, during the pandemic.

Hội thoại thực tế (Dialogues)

Hội thoại 1: Hỏi giờ và đặt hẹn

Bối cảnh: Nam gặp người đồng nghiệp nước ngoài Sarah tại văn phòng.

Người nóiHội thoạiDịch nghĩa
NamHey Sarah, do you have the time?Này Sarah, bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?
SarahSure! It's quarter past ten.Có chứ! Bây giờ là 10 giờ 15 phút.
NamOh great. When is the project meeting today?Tốt quá. Hôm nay cuộc họp dự án lúc mấy giờ vậy?
SarahAt half past two this afternoon. Don't be late — the boss is always on time!Lúc 2 giờ rưỡi chiều nay. Đừng trễ nhé — sếp luôn đúng giờ lắm!
NamGot it. By the way, what's the deadline for the report?Hiểu rồi. Nhân tiện, hạn nộp báo cáo là khi nào vậy?
SarahIt's due on Friday the 23rd, by 5 p.m. at the latest.Hạn nộp là thứ Sáu ngày 23, không muộn hơn 5 giờ chiều.
NamPerfect. I'll make sure to finish it by Thursday evening.Tuyệt. Tôi sẽ đảm bảo hoàn thành trước tối thứ Năm.

Hội thoại 2: Nói về sinh nhật và kế hoạch

Bối cảnh: Minh và người bạn nước ngoài Tom đang trò chuyện về kế hoạch cuối tuần.

Người nóiHội thoạiDịch nghĩa
TomHey Minh, what are you doing this weekend?Này Minh, cuối tuần này bạn làm gì vậy?
MinhI'm throwing a birthday party on Saturday evening! It's my sister's birthday.Mình tổ chức tiệc sinh nhật tối thứ Bảy! Đó là sinh nhật em gái mình.
TomOh nice! When is her birthday exactly?Ồ hay quá! Sinh nhật cô ấy chính xác là ngày nào vậy?
MinhIt's on the 22nd of May. She's turning eighteen this year!Ngày 22 tháng 5. Năm nay cô ấy tròn 18 tuổi!
TomWow, already eighteen! I remember being eighteen in two thousand and five — that was twenty years ago!Wow, đã 18 rồi! Tôi nhớ mình cũng 18 tuổi vào năm 2005 — cách đây đã 20 năm rồi!
MinhHa! Time flies. The party starts at seven in the evening. Would you like to come?Ha! Thời gian trôi nhanh thật. Tiệc bắt đầu lúc 7 tối. Bạn có muốn đến không?
TomI'd love to! I'll be there by half past six.Tôi rất muốn! Tôi sẽ có mặt trước 6 giờ rưỡi.

Lỗi sai thường gặp khi nói về thời gian

Lỗi saiSửa lạiGiải thích
❌ I was born in 5th May.✅ I was born on the 5th of May.Dùng "on" cho ngày cụ thể, không dùng "in"
❌ See you at Friday.✅ See you on Friday.Dùng "on" cho các thứ trong tuần
❌ She arrived in 3 p.m.✅ She arrived at 3 p.m.Dùng "at" cho giờ cụ thể
❌ I study English since 3 years.✅ I have studied English for 3 years."Since" + mốc thời gian; "for" + khoảng thời gian. Cả hai dùng thì hiện tại hoàn thành.
❌ The meeting is on 2:00 p.m.✅ The meeting is at 2:00 p.m.Giờ cụ thể luôn dùng "at"
❌ I was born on 1990.✅ I was born in 1990.Dùng "in" cho năm, không dùng "on"
❌ Today is 19 of May.✅ Today is the 19th of May.Phải dùng số thứ tự (ordinal) và thêm mạo từ "the"
❌ I will come in Wednesday morning.✅ I will come on Wednesday morning.Khi có thứ kèm buổi → dùng "on", không dùng "in"
❌ The year is nineteen-hundred-and-eighty-seven.✅ The year is nineteen eighty-seven.Đọc năm trước 2000 bằng cách chia đôi số, không đọc theo dạng "hundred"
❌ It's the Wednesday today.✅ Today is Wednesday.Không dùng mạo từ "the" trước tên thứ trong tuần

Bài tập thực hành

Hãy thử sức với các bài tập dưới đây để kiểm tra những gì bạn đã học. Đừng nhìn đáp án vội — tự làm trước rồi đối chiếu sau nhé!

Bài tập 1: Điền giới từ đúng (at / on / in / for / since / by)

  1. The concert starts ___ 8 p.m.
  2. I have lived in Hanoi ___ five years.
  3. She was born ___ 1998.
  4. We don't work ___ Sundays.
  5. He has been learning guitar ___ January.
  6. Please submit the assignment ___ Friday.
  7. I always feel happy ___ spring.
  8. They got married ___ the 14th of February.

Bài tập 2: Viết ngày/giờ thành chữ

  1. 8:45 p.m. → ___
  2. 25/12/2025 (theo cách Anh-Anh) → ___
  3. Năm 1969 → ___
  4. 2nd March 2030 → ___
  5. 7:30 a.m. → ___

Đáp án

Bài tập 1:

  1. at (giờ cụ thể)
  2. for (khoảng thời gian 5 năm)
  3. in (năm)
  4. on (ngày cụ thể — Sundays)
  5. since (mốc thời gian January)
  6. by (không muộn hơn Friday)
  7. in (mùa)
  8. on (ngày cụ thể)

Bài tập 2:

  1. quarter to nine in the evening
  2. The twenty-fifth of December, twenty twenty-five
  3. nineteen sixty-nine
  4. the second of March, twenty thirty
  5. half past seven in the morning

Kết luận

Vậy là bạn vừa "du hành qua thời gian" cùng mình — từ cách đọc giờ, thứ, ngày, tháng, năm cho đến các giới từ thời gian hay bị dùng sai! Thời gian trong tiếng Anh tuy có nhiều quy tắc nhưng một khi bạn đã nắm được "bộ khung" cơ bản, mọi thứ sẽ chạy trơn tru như đồng hồ Swiss.

Bí quyết luyện tập hiệu quả nhất: hãy đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Anh ngay hôm nay — bạn sẽ thấy ngày, tháng, giờ hiện ra bằng tiếng Anh mỗi ngày, não bộ sẽ tự động ghi nhớ mà không cần cố gắng. Thêm nữa, hãy thử viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh mỗi tối, ghi lại ngày tháng và những gì bạn đã làm — kiểu như: "Today, Tuesday the 20th of May, I finally mastered how to tell time in English!"

Chúc bạn học vui, tiến bộ mỗi ngày và đừng bao giờ để lỡ hẹn vì nhầm ngày tháng nữa nhé! Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới — mình sẽ giải đáp ngay!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin