Bạn có bao giờ ở trong tình huống dở khóc dở cười vì không biết đọc ngày 07/04 trong tiếng Anh là mùng 7 tháng 4 hay mùng 4 tháng 7 chưa? Nếu nhầm, hậu quả có thể là lỡ chuyến bay, trễ cuộc hẹn, hoặc tệ hơn là bị sếp ngoại "nhìn bằng ánh mắt thất vọng"! Đừng lo — bài học hôm nay sẽ giúp bạn tự tin hoàn toàn về giờ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh, từ cách đọc, cách viết cho đến các mẫu câu thực tế. Cùng bắt đầu thôi!
Cách đọc giờ trong tiếng Anh (Telling the time)
Đây là kỹ năng nền tảng bạn cần nắm trước tiên. Tiếng Anh có hai hệ thống đọc giờ: hệ 12 giờ (phổ biến trong giao tiếp) và hệ 24 giờ (dùng trong lịch trình, hàng không, quân sự).
Từ vựng cơ bản về giờ giấc
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| hour | /ˈaʊər/ | giờ (60 phút) | There are 24 hours in a day. |
| minute | /ˈmɪn.ɪt/ | phút | The meeting lasts 30 minutes. |
| second | /ˈsek.ənd/ | giây | Wait a second! |
| o'clock | /əˈklɒk/ | đúng giờ (dùng cho giờ tròn) | The train leaves at 8 o'clock. |
| half past | /hɑːf pɑːst/ | 30 phút (rưỡi) | It's half past two. (2:30) |
| quarter past | /ˈkwɔː.tər pɑːst/ | 15 phút sau giờ | It's quarter past three. (3:15) |
| quarter to | /ˈkwɔː.tər tuː/ | còn 15 phút nữa đến giờ | It's quarter to five. (4:45) |
| a.m. | /ˌeɪˈem/ | buổi sáng (12 đêm – 12 trưa) | I wake up at 6 a.m. |
| p.m. | /ˌpiːˈem/ | buổi chiều/tối (12 trưa – 12 đêm) | The class ends at 5 p.m. |
| noon / midday | /nuːn/ /ˈmɪd.deɪ/ | 12 giờ trưa | We have lunch at noon. |
| midnight | /ˈmɪd.naɪt/ | 12 giờ đêm | Cinderella left at midnight. |
Cách đọc giờ theo hệ 12 giờ
Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ hay dùng cách đọc giờ theo công thức: phút + past/to + giờ. Dưới đây là bảng ví dụ đầy đủ:
| Giờ (số) | Cách đọc (formal) | Cách đọc (informal) |
|---|---|---|
| 7:00 | seven o'clock | seven |
| 7:05 | five past seven | seven oh five |
| 7:10 | ten past seven | seven ten |
| 7:15 | quarter past seven | seven fifteen |
| 7:30 | half past seven | seven thirty |
| 7:45 | quarter to eight | seven forty-five |
| 7:50 | ten to eight | seven fifty |
| 7:55 | five to eight | seven fifty-five |
| 12:00 (trưa) | noon / midday | twelve o'clock |
| 0:00 (đêm) | midnight | twelve at night |
Mẹo nhớ nhanh: Nếu số phút ≤ 30 → dùng past (đã qua). Nếu số phút > 30 → đổi sang "còn bao nhiêu phút nữa đến giờ tiếp theo" và dùng to. Ví dụ: 8:40 = còn 20 phút nữa đến 9 giờ → twenty to nine.
Các buổi trong ngày
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Thời điểm | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| morning | /ˈmɔː.nɪŋ/ | sáng (5h – 12h) | Good morning! How are you? |
| afternoon | /ˌɑːf.təˈnuːn/ | chiều (12h – 18h) | I have a meeting this afternoon. |
| evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | tối (18h – 22h) | Let's have dinner this evening. |
| night | /naɪt/ | đêm (22h – 5h sáng) | She studies late at night. |
| dawn / sunrise | /dɔːn/ /ˈsʌn.raɪz/ | bình minh (~5h–6h) | The birds sing at dawn. |
| dusk / sunset | /dʌsk/ /ˈsʌn.set/ | hoàng hôn (~18h) | We watched the sunset together. |
Thứ trong tuần (Days of the week)
Tên các thứ trong tiếng Anh luôn được viết hoa chữ cái đầu. Hãy chú ý phiên âm vì đây là điểm nhiều bạn hay đọc sai!
| Thứ | Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm IPA | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Monday | Mon | /ˈmʌn.deɪ/ | I have English class on Monday. |
| Thứ Ba | Tuesday | Tue | /ˈtjuːz.deɪ/ | The report is due on Tuesday. |
| Thứ Tư | Wednesday | Wed | /ˈwenz.deɪ/ | We eat out every Wednesday. |
| Thứ Năm | Thursday | Thu | /ˈθɜːz.deɪ/ | Thursday is my favorite day. |
| Thứ Sáu | Friday | Fri | /ˈfraɪ.deɪ/ | Everyone loves Friday! TGIF! |
| Thứ Bảy | Saturday | Sat | /ˈsæt.ər.deɪ/ | I go to the gym on Saturday. |
| Chủ Nhật | Sunday | Sun | /ˈsʌn.deɪ/ | Sunday is a day of rest. |
Lưu ý quan trọng: Chữ "Wednesday" được phát âm là /ˈwenz.deɪ/ — chữ "d" ở giữa câm hoàn toàn. Đừng đọc là "Wed-nes-day" sẽ bị người bản ngữ cười ngay!
Weekday /ˈwiːk.deɪ/ = ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu) | Weekend /ˌwiːkˈend/ = cuối tuần (thứ Bảy, Chủ Nhật)
Ngày trong tháng – số thứ tự (Ordinal numbers)
Khác với tiếng Việt, tiếng Anh dùng số thứ tự (ordinal numbers) để chỉ ngày trong tháng, không dùng số đếm thông thường. Ví dụ: không nói "day 5" mà phải nói "the 5th".
Quy tắc tạo số thứ tự
| Hậu tố | Áp dụng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| -st | số kết thúc bằng 1 (trừ 11th) | 1st, 21st, 31st |
| -nd | số kết thúc bằng 2 (trừ 12th) | 2nd, 22nd |
| -rd | số kết thúc bằng 3 (trừ 13th) | 3rd, 23rd |
| -th | tất cả các số còn lại (và 11th, 12th, 13th) | 4th, 5th, 11th, 12th, 13th… |
Danh sách đầy đủ ngày 1–31 với phiên âm
| Số | Viết | Đọc | Phiên âm IPA |
|---|---|---|---|
| 1 | 1st | first | /fɜːrst/ |
| 2 | 2nd | second | /ˈsek.ənd/ |
| 3 | 3rd | third | /θɜːrd/ |
| 4 | 4th | fourth | /fɔːrθ/ |
| 5 | 5th | fifth | /fɪfθ/ |
| 6 | 6th | sixth | /sɪksθ/ |
| 7 | 7th | seventh | /ˈsev.ənθ/ |
| 8 | 8th | eighth | /eɪtθ/ |
| 9 | 9th | ninth | /naɪnθ/ |
| 10 | 10th | tenth | /tɛnθ/ |
| 11 | 11th | eleventh | /ɪˈlev.ənθ/ |
| 12 | 12th | twelfth | /twɛlfθ/ |
| 13 | 13th | thirteenth | /ˌθɜːrˈtiːnθ/ |
| 14 | 14th | fourteenth | /ˌfɔːrˈtiːnθ/ |
| 15 | 15th | fifteenth | /ˌfɪfˈtiːnθ/ |
| 16 | 16th | sixteenth | /ˌsɪksˈtiːnθ/ |
| 17 | 17th | seventeenth | /ˌsev.ənˈtiːnθ/ |
| 18 | 18th | eighteenth | /ˌeɪˈtiːnθ/ |
| 19 | 19th | nineteenth | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ |
| 20 | 20th | twentieth | /ˈtwɛn.ti.əθ/ |
| 21 | 21st | twenty-first | /ˌtwɛn.tiˈfɜːrst/ |
| 22 | 22nd | twenty-second | /ˌtwɛn.tiˈsek.ənd/ |
| 23 | 23rd | twenty-third | /ˌtwɛn.tiˈθɜːrd/ |
| 24 | 24th | twenty-fourth | /ˌtwɛn.tiˈfɔːrθ/ |
| 25 | 25th | twenty-fifth | /ˌtwɛn.tiˈfɪfθ/ |
| 26 | 26th | twenty-sixth | /ˌtwɛn.tiˈsɪksθ/ |
| 27 | 27th | twenty-seventh | /ˌtwɛn.tiˈsev.ənθ/ |
| 28 | 28th | twenty-eighth | /ˌtwɛn.tiˈeɪtθ/ |
| 29 | 29th | twenty-ninth | /ˌtwɛn.tiˈnaɪnθ/ |
| 30 | 30th | thirtieth | /ˈθɜːr.ti.əθ/ |
| 31 | 31st | thirty-first | /ˌθɜːr.tiˈfɜːrst/ |
Tháng trong năm (Months of the year)
12 tháng trong năm — phần này cực kỳ quan trọng và bạn phải thuộc lòng. Lưu ý: tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu trong tiếng Anh.
| STT | Tháng | Viết tắt | Phiên âm IPA | Ngày trong tháng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | January | Jan | /ˈdʒæn.ju.er.i/ | 31 ngày |
| 2 | February | Feb | /ˈfeb.ru.er.i/ | 28 hoặc 29 ngày (năm nhuận) |
| 3 | March | Mar | /mɑːrtʃ/ | 31 ngày |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪ.prəl/ | 30 ngày |
| 5 | May | May | /meɪ/ | 31 ngày |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ | 30 ngày |
| 7 | July | Jul | /dʒʊˈlaɪ/ | 31 ngày |
| 8 | August | Aug | /ˈɔː.ɡəst/ | 31 ngày |
| 9 | September | Sep | /sepˈtem.bər/ | 30 ngày |
| 10 | October | Oct | /ɒkˈtoʊ.bər/ | 31 ngày |
| 11 | November | Nov | /noʊˈvem.bər/ | 30 ngày |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsem.bər/ | 31 ngày |
Mẹo nhớ số ngày trong tháng: Nắm tay lại và đếm theo khớp xương. Khớp cao = 31 ngày, khe trũng = 30 ngày (hoặc 28/29 cho February). Đây là mẹo dân gian dùng được cả đời!
Cách đọc năm trong tiếng Anh (Years)
Đây là phần nhiều người hay bị lẫn lộn. Cách đọc năm khác nhau tùy thời kỳ, hãy nắm rõ từng trường hợp:
Năm trước 2000 — chia đôi số
| Năm | Cách đọc | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1900 | nineteen hundred | /ˌnaɪnˈtiːn ˈhʌn.drəd/ |
| 1945 | nineteen forty-five | /ˌnaɪnˈtiːn ˌfɔːr.tiˈfaɪv/ |
| 1975 | nineteen seventy-five | /ˌnaɪnˈtiːn ˌsev.ənˈtaɪv/ |
| 1989 | nineteen eighty-nine | /ˌnaɪnˈtiːn ˌeɪ.tiˈnaɪn/ |
| 1800 | eighteen hundred | /ˌeɪˈtiːn ˈhʌn.drəd/ |
| 1776 | seventeen seventy-six | /ˌsev.ənˈtiːn ˌsev.ənˈtɪ.sɪks/ |
Năm từ 2000 trở đi — có 2 cách đọc
| Năm | Cách 1 (two thousand…) | Cách 2 (twenty…) |
|---|---|---|
| 2000 | two thousand | two thousand (chỉ có 1 cách) |
| 2005 | two thousand and five | twenty oh five |
| 2010 | two thousand and ten | twenty ten |
| 2019 | two thousand and nineteen | twenty nineteen |
| 2024 | two thousand and twenty-four | twenty twenty-four |
| 2025 | two thousand and twenty-five | twenty twenty-five |
Gợi ý: Cách đọc "twenty…" ngày càng phổ biến hơn vì ngắn gọn và dễ nói. Bạn có thể dùng cả hai, người bản ngữ đều hiểu!
Mùa trong năm (Seasons)
Tiếng Anh có 4 mùa, và cách dùng giới từ với mùa cũng khá đặc biệt — ta dùng "in" trước tên mùa.
| Mùa | Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Thời điểm (Bắc bán cầu) | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| Mùa xuân | spring | /sprɪŋ/ | tháng 3 – 5 | Flowers bloom in spring. |
| Mùa hè | summer | /ˈsʌm.ər/ | tháng 6 – 8 | We go to the beach in summer. |
| Mùa thu | autumn / fall | /ˈɔː.təm/ /fɔːl/ | tháng 9 – 11 | Leaves turn red in autumn. |
| Mùa đông | winter | /ˈwɪn.tər/ | tháng 12 – 2 | It snows a lot in winter. |
Lưu ý:autumn là cách nói của người Anh, fall là cách nói của người Mỹ. Cả hai đều đúng và được chấp nhận rộng rãi.
Cách viết và đọc ngày tháng năm đầy đủ
Đây là phần gây nhầm lẫn nhất vì Anh-Anh và Anh-Mỹ viết theo thứ tự ngược nhau! Bạn cần biết cả hai để không bị hiểu nhầm khi làm việc với đối tác quốc tế.
So sánh cách viết Anh-Anh vs Anh-Mỹ
| Kiểu | Thứ tự | Ví dụ (7 tháng 4 năm 2025) | Đọc là |
|---|---|---|---|
| Anh-Anh (British) | DD/MM/YYYY | 07/04/2025 | The seventh of April, twenty twenty-five |
| Anh-Mỹ (American) | MM/DD/YYYY | 04/07/2025 | April seventh, twenty twenty-five |
Quan trọng:"07/04/2025" theo cách Anh là 7 tháng 4, nhưng theo cách Mỹ lại là 4 tháng 7 — hai ngày khác nhau hoàn toàn! Để tránh nhầm lẫn, hãy viết tên tháng ra chữ: 7 April 2025 hoặc April 7, 2025.
Các cách viết ngày tháng năm phổ biến
| Cách viết | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| DD Month YYYY | 15 March 2025 | Kiểu Anh-Anh, không có dấu phẩy |
| Month DD, YYYY | March 15, 2025 | Kiểu Anh-Mỹ, có dấu phẩy sau ngày |
| DDth of Month YYYY | The 15th of March, 2025 | Trang trọng, dùng trong văn bản chính thức |
| DD/MM/YYYY | 15/03/2025 | Kiểu số, phổ biến ở Anh và Việt Nam |
| MM/DD/YYYY | 03/15/2025 | Kiểu số, phổ biến ở Mỹ |
| YYYY-MM-DD | 2025-03-15 | Tiêu chuẩn quốc tế ISO 8601, dùng trong IT |
Cách đọc ngày tháng năm đầy đủ — ví dụ thực tế
| Ngày | Anh-Anh | Anh-Mỹ |
|---|---|---|
| 25/12/2024 | The twenty-fifth of December, twenty twenty-four | December twenty-fifth, twenty twenty-four |
| 04/07/1776 | The fourth of July, seventeen seventy-six | July fourth, seventeen seventy-six |
| 02/09/1945 | The second of September, nineteen forty-five | September second, nineteen forty-five |
| 01/01/2026 | The first of January, twenty twenty-six | January first, twenty twenty-six |
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)
Dùng sai giới từ là lỗi số 1 của người học tiếng Anh khi nói về thời gian. Hãy học bảng này kỹ nhé!
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| at /æt/ | Giờ cụ thể, thời điểm cụ thể (midnight, noon, night) | The alarm rings at 6:30 a.m. / I study at night. |
| on /ɒn/ | Ngày cụ thể, thứ trong tuần, ngày lễ | We meet on Friday. / I was born on April 5th. |
| in /ɪn/ | Tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi trong ngày (trừ night) | She was born in 1990. / It's cold in winter. / I study in the morning. |
| for /fɔːr/ | Khoảng thời gian kéo dài (duration) | I have lived here for 5 years. / She waited for 30 minutes. |
| since /sɪns/ | Từ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ đến hiện tại | He has worked here since 2018. / I haven't eaten since morning. |
| by /baɪ/ | Trước/không muộn hơn một thời điểm | Submit the report by Friday. / I'll be home by 8 p.m. |
| until / till /ʌnˈtɪl/ /tɪl/ | Cho đến một thời điểm | I worked until midnight. / The shop is open till 9 p.m. |
| during /ˈdjʊər.ɪŋ/ | Trong suốt một khoảng thời gian (có tên gọi cụ thể) | I slept during the movie. / During the summer, we swim a lot. |
| before /bɪˈfɔːr/ | Trước một thời điểm | Call me before 10 a.m. / Wash hands before eating. |
| after /ˈɑːf.tər/ | Sau một thời điểm | Let's meet after class. / She rested after dinner. |
| from…to/until | Từ … đến | The office is open from 8 a.m. to 5 p.m. |
Mẹo nhớ AT – ON – IN
- AT – Điểm (point): giờ cụ thể, khoảnh khắc cụ thể (at 3 p.m., at midnight, at the moment)
- ON – Bề mặt (surface/surface of time): ngày cụ thể (on Monday, on Christmas, on my birthday)
- IN – Không gian (period/space): khoảng thời gian lớn hơn (in the morning, in March, in 2025, in winter)
Từ vựng chỉ thời gian thông dụng
Từ chỉ thời gian hiện tại, quá khứ, tương lai
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay | What are you doing today? |
| yesterday | /ˈjes.tə.deɪ/ | hôm qua | I went to the gym yesterday. |
| tomorrow | /təˈmɒr.oʊ/ | ngày mai | She has a presentation tomorrow. |
| the day before yesterday | — | hôm kia | The day before yesterday was Monday. |
| the day after tomorrow | — | ngày kia | The parcel arrives the day after tomorrow. |
| this week | /ðɪs wiːk/ | tuần này | I'm very busy this week. |
| last week | /lɑːst wiːk/ | tuần trước | We had a great trip last week. |
| next week | /nekst wiːk/ | tuần tới | I start my new job next week. |
| this month | /ðɪs mʌnθ/ | tháng này | My birthday is this month! |
| last month | /lɑːst mʌnθ/ | tháng trước | She graduated last month. |
| next month | /nekst mʌnθ/ | tháng tới | The project ends next month. |
| this year | /ðɪs jɪər/ | năm nay | This year went by so fast! |
| last year | /lɑːst jɪər/ | năm ngoái | He moved to Hanoi last year. |
| next year | /nekst jɪər/ | năm tới | We plan to travel next year. |
Từ chỉ tần suất và khoảng thời gian
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| now | /naʊ/ | bây giờ | Call me now, please! |
| soon | /suːn/ | sớm thôi | The doctor will see you soon. |
| recently / lately | /ˈriː.sənt.li/ /ˈleɪt.li/ | gần đây | I haven't seen him recently. |
| already | /ɔːlˈred.i/ | đã rồi | I've already eaten. |
| yet | /jet/ | chưa (trong câu phủ định/nghi vấn) | Have you finished yet? |
| still | /stɪl/ | vẫn còn | She is still working. |
| just | /dʒʌst/ | vừa mới | I just got home. |
| ago | /əˈɡoʊ/ | trước đây (+ khoảng thời gian) | She left two hours ago. |
| always | /ˈɔːl.weɪz/ | luôn luôn | He always wakes up early. |
| usually | /ˈjuːʒ.u.ə.li/ | thường thường | I usually have coffee in the morning. |
| often | /ˈɒf.ən/ | thường xuyên | She often goes for a walk. |
| sometimes | /ˈsʌm.taɪmz/ | đôi khi | I sometimes work on weekends. |
| rarely / seldom | /ˈreər.li/ /ˈsel.dəm/ | hiếm khi | He rarely eats fast food. |
| never | /ˈnev.ər/ | không bao giờ | I never skip breakfast. |
| every day/week/month/year | — | mỗi ngày/tuần/tháng/năm | She exercises every day. |
| once / twice / three times a week | — | 1/2/3 lần một tuần | I go swimming twice a week. |
Mẫu câu hỏi và trả lời về thời gian
Hỏi về giờ
| Câu hỏi | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| What time is it? / What's the time? | It's half past two. / It's 2:30 p.m. |
| Do you have the time? | Sure, it's quarter to six. |
| What time does the meeting start? | It starts at 9 a.m. sharp. |
| How long does the flight take? | It takes about two hours. |
| What time do you usually wake up? | I usually wake up at six in the morning. |
Hỏi về ngày tháng năm
| Câu hỏi | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| What's today's date? | Today is the 19th of May. |
| What day is it today? | It's Tuesday. |
| When is your birthday? | My birthday is on the 3rd of August. |
| What month is it? | It's October. |
| What year were you born? | I was born in nineteen ninety-two. |
| When does the semester start? | It starts in September. |
| How long have you been studying English? | I've been studying English for three years. |
| When did you arrive in Vietnam? | I arrived in 2020, during the pandemic. |
Hội thoại thực tế (Dialogues)
Hội thoại 1: Hỏi giờ và đặt hẹn
Bối cảnh: Nam gặp người đồng nghiệp nước ngoài Sarah tại văn phòng.
| Người nói | Hội thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Nam | Hey Sarah, do you have the time? | Này Sarah, bạn có biết bây giờ là mấy giờ không? |
| Sarah | Sure! It's quarter past ten. | Có chứ! Bây giờ là 10 giờ 15 phút. |
| Nam | Oh great. When is the project meeting today? | Tốt quá. Hôm nay cuộc họp dự án lúc mấy giờ vậy? |
| Sarah | At half past two this afternoon. Don't be late — the boss is always on time! | Lúc 2 giờ rưỡi chiều nay. Đừng trễ nhé — sếp luôn đúng giờ lắm! |
| Nam | Got it. By the way, what's the deadline for the report? | Hiểu rồi. Nhân tiện, hạn nộp báo cáo là khi nào vậy? |
| Sarah | It's due on Friday the 23rd, by 5 p.m. at the latest. | Hạn nộp là thứ Sáu ngày 23, không muộn hơn 5 giờ chiều. |
| Nam | Perfect. I'll make sure to finish it by Thursday evening. | Tuyệt. Tôi sẽ đảm bảo hoàn thành trước tối thứ Năm. |
Hội thoại 2: Nói về sinh nhật và kế hoạch
Bối cảnh: Minh và người bạn nước ngoài Tom đang trò chuyện về kế hoạch cuối tuần.
| Người nói | Hội thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Tom | Hey Minh, what are you doing this weekend? | Này Minh, cuối tuần này bạn làm gì vậy? |
| Minh | I'm throwing a birthday party on Saturday evening! It's my sister's birthday. | Mình tổ chức tiệc sinh nhật tối thứ Bảy! Đó là sinh nhật em gái mình. |
| Tom | Oh nice! When is her birthday exactly? | Ồ hay quá! Sinh nhật cô ấy chính xác là ngày nào vậy? |
| Minh | It's on the 22nd of May. She's turning eighteen this year! | Ngày 22 tháng 5. Năm nay cô ấy tròn 18 tuổi! |
| Tom | Wow, already eighteen! I remember being eighteen in two thousand and five — that was twenty years ago! | Wow, đã 18 rồi! Tôi nhớ mình cũng 18 tuổi vào năm 2005 — cách đây đã 20 năm rồi! |
| Minh | Ha! Time flies. The party starts at seven in the evening. Would you like to come? | Ha! Thời gian trôi nhanh thật. Tiệc bắt đầu lúc 7 tối. Bạn có muốn đến không? |
| Tom | I'd love to! I'll be there by half past six. | Tôi rất muốn! Tôi sẽ có mặt trước 6 giờ rưỡi. |
Lỗi sai thường gặp khi nói về thời gian
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| ❌ I was born in 5th May. | ✅ I was born on the 5th of May. | Dùng "on" cho ngày cụ thể, không dùng "in" |
| ❌ See you at Friday. | ✅ See you on Friday. | Dùng "on" cho các thứ trong tuần |
| ❌ She arrived in 3 p.m. | ✅ She arrived at 3 p.m. | Dùng "at" cho giờ cụ thể |
| ❌ I study English since 3 years. | ✅ I have studied English for 3 years. | "Since" + mốc thời gian; "for" + khoảng thời gian. Cả hai dùng thì hiện tại hoàn thành. |
| ❌ The meeting is on 2:00 p.m. | ✅ The meeting is at 2:00 p.m. | Giờ cụ thể luôn dùng "at" |
| ❌ I was born on 1990. | ✅ I was born in 1990. | Dùng "in" cho năm, không dùng "on" |
| ❌ Today is 19 of May. | ✅ Today is the 19th of May. | Phải dùng số thứ tự (ordinal) và thêm mạo từ "the" |
| ❌ I will come in Wednesday morning. | ✅ I will come on Wednesday morning. | Khi có thứ kèm buổi → dùng "on", không dùng "in" |
| ❌ The year is nineteen-hundred-and-eighty-seven. | ✅ The year is nineteen eighty-seven. | Đọc năm trước 2000 bằng cách chia đôi số, không đọc theo dạng "hundred" |
| ❌ It's the Wednesday today. | ✅ Today is Wednesday. | Không dùng mạo từ "the" trước tên thứ trong tuần |
Bài tập thực hành
Hãy thử sức với các bài tập dưới đây để kiểm tra những gì bạn đã học. Đừng nhìn đáp án vội — tự làm trước rồi đối chiếu sau nhé!
Bài tập 1: Điền giới từ đúng (at / on / in / for / since / by)
- The concert starts ___ 8 p.m.
- I have lived in Hanoi ___ five years.
- She was born ___ 1998.
- We don't work ___ Sundays.
- He has been learning guitar ___ January.
- Please submit the assignment ___ Friday.
- I always feel happy ___ spring.
- They got married ___ the 14th of February.
Bài tập 2: Viết ngày/giờ thành chữ
- 8:45 p.m. → ___
- 25/12/2025 (theo cách Anh-Anh) → ___
- Năm 1969 → ___
- 2nd March 2030 → ___
- 7:30 a.m. → ___
Đáp án
Bài tập 1:
- at (giờ cụ thể)
- for (khoảng thời gian 5 năm)
- in (năm)
- on (ngày cụ thể — Sundays)
- since (mốc thời gian January)
- by (không muộn hơn Friday)
- in (mùa)
- on (ngày cụ thể)
Bài tập 2:
- quarter to nine in the evening
- The twenty-fifth of December, twenty twenty-five
- nineteen sixty-nine
- the second of March, twenty thirty
- half past seven in the morning
Kết luận
Vậy là bạn vừa "du hành qua thời gian" cùng mình — từ cách đọc giờ, thứ, ngày, tháng, năm cho đến các giới từ thời gian hay bị dùng sai! Thời gian trong tiếng Anh tuy có nhiều quy tắc nhưng một khi bạn đã nắm được "bộ khung" cơ bản, mọi thứ sẽ chạy trơn tru như đồng hồ Swiss.
Bí quyết luyện tập hiệu quả nhất: hãy đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Anh ngay hôm nay — bạn sẽ thấy ngày, tháng, giờ hiện ra bằng tiếng Anh mỗi ngày, não bộ sẽ tự động ghi nhớ mà không cần cố gắng. Thêm nữa, hãy thử viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh mỗi tối, ghi lại ngày tháng và những gì bạn đã làm — kiểu như: "Today, Tuesday the 20th of May, I finally mastered how to tell time in English!"
Chúc bạn học vui, tiến bộ mỗi ngày và đừng bao giờ để lỡ hẹn vì nhầm ngày tháng nữa nhé! Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới — mình sẽ giải đáp ngay!
0 Bình luận