Có bao giờ bạn ngồi trong phòng họp, nghe sếp Tây nói một tràng tiếng Anh rồi... gật đầu như hiểu nhưng thực ra chẳng biết gì không? Hoặc nhận được email từ đối tác nước ngoài, dịch từng chữ xong vẫn không hiểu người ta đang muốn gì? Nếu câu trả lời là "Có!" thì bài viết này sinh ra là dành cho bạn đấy!
Môi trường công sở ngày nay không còn chỉ có người Việt với nhau nữa. Đối tác nước ngoài, sếp người nước ngoài, email tiếng Anh, họp online với team quốc tế — tất cả đều đòi hỏi bạn phải có vốn tiếng Anh văn phòng vững chắc. Mà thú thật, tiếng Anh văn phòng không quá khó — bạn chỉ cần nắm khoảng 100–150 từ vựng và mẫu câu thông dụng là đã có thể "sống sót" và thậm chí gây ấn tượng tốt rồi!
Trong bài viết hôm nay, mình — với hơn 20 năm dạy tiếng Anh — sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng từ A đến Z: từ tên các phòng ban, chức vụ, phúc lợi nhân viên, đồ dùng văn phòng, cho đến các từ về họp hành, viết email, làm việc từ xa (WFH) — tất cả đều có phiên âm IPA và ví dụ câu cụ thể. Bắt đầu thôi nào!
1. Từ vựng tiếng Anh về các phòng ban trong công ty
Bước đầu tiên để "hội nhập" chốn công sở quốc tế chính là biết tên các bộ phận trong công ty. Đây là những từ bạn sẽ nhắc đến mỗi ngày!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng, ban | Which department do you work in? (Bạn làm việc ở phòng nào?) |
| Accounting department | /əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng kế toán | Please send the invoice to the Accounting department. (Vui lòng gửi hóa đơn đến phòng kế toán.) |
| Human Resources (HR) | /ˈhjuːmən rɪˈzɔːrsɪz/ | Phòng nhân sự | You need to submit your documents to HR. (Bạn cần nộp hồ sơ cho phòng nhân sự.) |
| Sales department | /seɪlz dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng kinh doanh | The Sales department exceeded its target this quarter. (Phòng kinh doanh đã vượt chỉ tiêu quý này.) |
| Marketing department | /ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng tiếp thị | The Marketing department is launching a new campaign. (Phòng tiếp thị đang triển khai chiến dịch mới.) |
| Finance department | /ˈfaɪnæns dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng tài chính | Budget approval goes through the Finance department. (Phê duyệt ngân sách phải qua phòng tài chính.) |
| Customer Service department | /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ | Phòng chăm sóc khách hàng | The Customer Service team resolved the complaint quickly. (Đội chăm sóc khách hàng giải quyết khiếu nại rất nhanh.) |
| IT department | /ˌaɪ ˈtiː dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng công nghệ thông tin | Call IT if your computer crashes. (Gọi cho phòng IT nếu máy tính của bạn bị treo.) |
| Research & Development (R&D) | /rɪˈsɜːrtʃ ənd dɪˈveləpmənt/ | Phòng nghiên cứu và phát triển | R&D is working on a new product prototype. (R&D đang làm nguyên mẫu sản phẩm mới.) |
| Legal department | /ˈliːɡl dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng pháp lý | All contracts must be reviewed by the Legal department. (Mọi hợp đồng phải được phòng pháp lý xem xét.) |
| Audit department | /ˈɔːdɪt dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng kiểm toán | The Audit department will check the financial records. (Phòng kiểm toán sẽ kiểm tra hồ sơ tài chính.) |
| Administration (Admin) | /ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ | Phòng hành chính | Please contact Admin to book the meeting room. (Vui lòng liên hệ phòng hành chính để đặt phòng họp.) |
2. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ và cấp bậc
Biết chức vụ của người đối diện rất quan trọng — nó ảnh hưởng đến cách bạn xưng hô và giao tiếp. Đừng nhầm CEO với Team Leader là mắc công ngượng nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chairman / Chairwoman | /ˈtʃeərmən/ | Chủ tịch hội đồng quản trị | The Chairman opened the annual general meeting. (Chủ tịch khai mạc đại hội cổ đông thường niên.) |
| Board of Directors | /bɔːrd əv dɪˈrektərz/ | Hội đồng quản trị | The Board of Directors approved the new strategy. (Hội đồng quản trị phê duyệt chiến lược mới.) |
| CEO (Chief Executive Officer) | /ˌsiː iː ˈoʊ/ | Giám đốc điều hành / Tổng giám đốc | Our CEO is flying to Singapore for a business trip. (Tổng giám đốc của chúng tôi đang bay sang Singapore công tác.) |
| COO (Chief Operating Officer) | /ˌsiː oʊ ˈoʊ/ | Giám đốc vận hành | The COO oversees day-to-day operations. (Giám đốc vận hành giám sát các hoạt động hằng ngày.) |
| CFO (Chief Financial Officer) | /ˌsiː ef ˈoʊ/ | Giám đốc tài chính | The CFO presented the quarterly financial results. (Giám đốc tài chính trình bày kết quả tài chính quý.) |
| Director | /dɪˈrektər/ | Giám đốc | The Sales Director will join the meeting tomorrow. (Giám đốc kinh doanh sẽ tham gia cuộc họp ngày mai.) |
| Vice / Deputy Director | /vaɪs dɪˈrektər/ | Phó giám đốc | The Vice Director signed the document in the Director's absence. (Phó giám đốc ký văn bản khi giám đốc vắng mặt.) |
| Manager | /ˈmænɪdʒər/ | Quản lý / Trưởng phòng | My manager gave me positive feedback today. (Quản lý của tôi cho tôi phản hồi tích cực hôm nay.) |
| Assistant Manager | /əˈsɪstənt ˈmænɪdʒər/ | Phó phòng / Trợ lý quản lý | The Assistant Manager handled the meeting while the Manager was away. (Phó phòng điều hành cuộc họp khi trưởng phòng vắng mặt.) |
| Supervisor | /ˈsuːpərvaɪzər/ | Người giám sát | Check with your supervisor before making any decisions. (Hãy hỏi người giám sát trước khi đưa ra quyết định.) |
| Team Leader | /tiːm ˈliːdər/ | Trưởng nhóm | Our team leader organized the project timeline. (Trưởng nhóm của chúng tôi lên kế hoạch tiến độ dự án.) |
| Senior Staff | /ˈsiːniər stæf/ | Nhân viên cấp cao | Senior staff members mentor the new employees. (Nhân viên cấp cao hướng dẫn nhân viên mới.) |
| Employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | Nhân viên | All employees are required to attend the training. (Tất cả nhân viên được yêu cầu tham dự buổi đào tạo.) |
| Intern / Trainee | /ˈɪntɜːrn/ /ˌtreɪˈniː/ | Thực tập sinh / Nhân viên tập sự | We have two interns joining the team this month. (Chúng tôi có hai thực tập sinh gia nhập nhóm tháng này.) |
| Freelancer | /ˈfriːlɑːnsər/ | Người làm việc tự do | We hired a freelancer to design our new logo. (Chúng tôi thuê freelancer thiết kế logo mới.) |
3. Từ vựng tiếng Anh về phúc lợi và chế độ nhân viên
Đây là nhóm từ bạn cực kỳ cần biết khi đọc hợp đồng lao động, thương lượng lương hay nói chuyện với HR. Hiểu sai một từ ở đây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến... túi tiền của bạn đấy!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Salary | /ˈsæləri/ | Lương cơ bản | My salary is paid on the 15th of each month. (Lương của tôi được trả vào ngày 15 mỗi tháng.) |
| Bonus | /ˈboʊnəs/ | Thưởng | Employees receive a bonus at the end of the year. (Nhân viên nhận thưởng vào cuối năm.) |
| Allowance | /əˈlaʊəns/ | Phụ cấp | The job includes a meal and travel allowance. (Công việc có kèm phụ cấp ăn trưa và đi lại.) |
| Overtime | /ˈoʊvərtaɪm/ | Làm thêm giờ / Tăng ca | She worked overtime to finish the project. (Cô ấy tăng ca để hoàn thành dự án.) |
| Annual leave | /ˈænjuəl liːv/ | Nghỉ phép năm | I have 12 days of annual leave per year. (Tôi có 12 ngày nghỉ phép mỗi năm.) |
| Sick leave | /sɪk liːv/ | Nghỉ ốm | He took sick leave because of a bad cold. (Anh ấy nghỉ ốm vì bị cảm nặng.) |
| Maternity leave | /məˈtɜːrnɪti liːv/ | Nghỉ thai sản (nữ) | She is on maternity leave for six months. (Cô ấy đang nghỉ thai sản sáu tháng.) |
| Paternity leave | /pəˈtɜːrnɪti liːv/ | Nghỉ thai sản (nam) | The company offers 10 days of paternity leave. (Công ty hỗ trợ 10 ngày nghỉ thai sản cho nam.) |
| Health insurance | /helθ ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm y tế | Health insurance is included in the employment package. (Bảo hiểm y tế được bao gồm trong gói phúc lợi lao động.) |
| Pension scheme | /ˈpenʃn skiːm/ | Chế độ lương hưu | The company contributes to your pension scheme monthly. (Công ty đóng góp vào quỹ hưu trí của bạn hàng tháng.) |
| Promotion | /prəˈmoʊʃn/ | Thăng chức | She got a promotion after two years of hard work. (Cô ấy được thăng chức sau hai năm làm việc chăm chỉ.) |
| Probation period | /prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/ | Thời gian thử việc | The probation period is usually two months. (Thời gian thử việc thường là hai tháng.) |
| Contract | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng lao động | Please sign the contract before your start date. (Vui lòng ký hợp đồng trước ngày bắt đầu làm việc.) |
| Resignation | /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ | Đơn từ chức / Nghỉ việc | She submitted her resignation letter last Friday. (Cô ấy nộp đơn xin nghỉ việc thứ Sáu tuần trước.) |
4. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng và thiết bị văn phòng
Bạn có thể nói tên máy in, máy chiếu, bấm ghim bằng tiếng Anh không? Những từ này tuy nhỏ nhưng rất hay dùng — nhất là khi cần nhờ đồng nghiệp nước ngoài giúp đỡ!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Desk | /desk/ | Bàn làm việc | Her desk is always neat and organized. (Bàn làm việc của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.) |
| Laptop / Computer | /ˈlæptɒp/ /kəmˈpjuːtər/ | Máy tính xách tay / Máy tính | My laptop battery died during the presentation. (Pin laptop của tôi hết giữa chừng khi đang thuyết trình.) |
| Printer | /ˈprɪntər/ | Máy in | The printer is out of ink again. (Máy in lại hết mực rồi.) |
| Scanner | /ˈskænər/ | Máy quét tài liệu | Can you scan this document and email it to me? (Bạn có thể scan tài liệu này và email cho tôi không?) |
| Photocopier | /ˌfoʊtoʊˈkɒpiər/ | Máy photocopy | The photocopier on the 3rd floor is broken. (Máy photocopy ở tầng 3 bị hỏng rồi.) |
| Projector | /prəˈdʒektər/ | Máy chiếu | Please set up the projector before the meeting. (Vui lòng cài đặt máy chiếu trước khi họp.) |
| Whiteboard | /ˈwaɪtbɔːrd/ | Bảng trắng | He drew a diagram on the whiteboard to explain the plan. (Anh ấy vẽ sơ đồ lên bảng trắng để giải thích kế hoạch.) |
| Stapler | /ˈsteɪplər/ | Máy bấm ghim | Do you have a stapler I can borrow? (Bạn có cái bấm ghim nào cho tôi mượn không?) |
| Filing cabinet | /ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt/ | Tủ đựng hồ sơ | All contracts are stored in the filing cabinet. (Tất cả hợp đồng được lưu trong tủ hồ sơ.) |
| Notepad / Notebook | /ˈnoʊtpæd/ /ˈnoʊtbʊk/ | Quyển ghi chú | I always keep a notepad on my desk for quick notes. (Tôi luôn để quyển ghi chú trên bàn để ghi nhanh.) |
| Headset / Headphones | /ˈhedset/ /ˈhedfoʊnz/ | Tai nghe (có mic) | You'll need a headset for the virtual meeting. (Bạn sẽ cần tai nghe có mic cho buổi họp online.) |
| Webcam | /ˈwebkæm/ | Camera máy tính | My webcam is blurry — I need to buy a new one. (Webcam của tôi bị mờ — tôi cần mua cái mới.) |
5. Từ vựng về các hoạt động thường ngày tại văn phòng
Những cụm động từ này mô tả công việc bạn làm mỗi ngày — từ gửi email đến trình bày báo cáo. Học thuộc lòng nhóm này là bạn đã có thể mô tả công việc của mình bằng tiếng Anh trơn tru!
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Attend a meeting | /əˈtend ə ˈmiːtɪŋ/ | Tham dự cuộc họp | I need to attend three meetings today. (Hôm nay tôi phải dự ba cuộc họp.) |
| Submit a report | /səbˈmɪt ə rɪˈpɔːrt/ | Nộp báo cáo | Please submit your weekly report by Friday noon. (Vui lòng nộp báo cáo tuần trước 12 giờ trưa thứ Sáu.) |
| Meet a deadline | /miːt ə ˈdedlaɪn/ | Hoàn thành đúng hạn | We must meet the deadline or we'll lose the client. (Chúng ta phải hoàn thành đúng hạn không thì mất khách.) |
| Give a presentation | /ɡɪv ə ˌprezənˈteɪʃn/ | Thuyết trình | She gave an impressive presentation to the board. (Cô ấy đã thuyết trình rất ấn tượng trước hội đồng quản trị.) |
| Sign a contract | /saɪn ə ˈkɒntrækt/ | Ký hợp đồng | We are about to sign the contract next Monday. (Chúng tôi sắp ký hợp đồng vào thứ Hai tuần sau.) |
| Take notes | /teɪk noʊts/ | Ghi chép | Could someone take notes during the meeting? (Ai có thể ghi chép trong suốt buổi họp không?) |
| Reply to emails | /rɪˈplaɪ tə ˈiːmeɪlz/ | Trả lời email | I spend at least one hour a day replying to emails. (Tôi mất ít nhất một tiếng mỗi ngày để trả lời email.) |
| Make a phone call | /meɪk ə foʊn kɔːl/ | Thực hiện cuộc gọi | I need to make a phone call to the client before lunch. (Tôi cần gọi điện cho khách hàng trước giờ ăn trưa.) |
| File documents | /faɪl ˈdɒkjuməns/ | Lưu trữ tài liệu | Please file these documents after scanning them. (Vui lòng lưu trữ các tài liệu này sau khi scan xong.) |
| Handle a complaint | /ˈhændl ə kəmˈpleɪnt/ | Giải quyết khiếu nại | The customer service team handled the complaint professionally. (Đội chăm sóc khách hàng giải quyết khiếu nại một cách chuyên nghiệp.) |
6. Từ vựng tiếng Anh về họp hành (meeting vocabulary)
Họp là "môn thể thao" không thể tránh của dân văn phòng. Biết từ vựng này, bạn sẽ không chỉ hiểu mọi người nói gì mà còn có thể đóng góp ý kiến một cách tự tin!
6.1. Từ vựng cơ bản trong cuộc họp
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Agenda | /əˈdʒendə/ | Chương trình / Lịch trình cuộc họp | I'll send the meeting agenda by this afternoon. (Tôi sẽ gửi chương trình họp vào chiều nay.) |
| Minutes | /ˈmɪnɪts/ | Biên bản cuộc họp | Could you write the minutes for today's meeting? (Bạn có thể viết biên bản cho cuộc họp hôm nay không?) |
| Chairperson | /ˈtʃeəpɜːrsn/ | Người chủ trì cuộc họp | The chairperson kept the discussion on track. (Người chủ trì đã giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng.) |
| Action item | /ˈækʃn ˈaɪtəm/ | Đầu việc cần thực hiện | Each team member has action items to complete by Friday. (Mỗi thành viên nhóm có đầu việc cần hoàn thành trước thứ Sáu.) |
| Brainstorm | /ˈbreɪnstɔːrm/ | Động não, đề xuất ý tưởng | Let's brainstorm some ideas for the new campaign. (Hãy cùng đề xuất ý tưởng cho chiến dịch mới.) |
| Consensus | /kənˈsensəs/ | Sự đồng thuận | We reached a consensus on the budget plan. (Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận về kế hoạch ngân sách.) |
| Follow up | /ˈfɒloʊ ʌp/ | Theo dõi tiến độ / Kiểm tra lại | I'll follow up with you next week on this issue. (Tôi sẽ kiểm tra lại với bạn về vấn đề này vào tuần tới.) |
| Postpone / Reschedule | /poʊstˈpoʊn/ /ˌriːˈskedʒuːl/ | Hoãn / Đổi lịch | Can we reschedule the meeting to Thursday? (Chúng ta có thể đổi lịch họp sang thứ Năm không?) |
| Wrap up | /ræp ʌp/ | Kết thúc / Tổng kết | Let's wrap up — we've been talking for two hours! (Kết thúc thôi — chúng ta đã họp hai tiếng rồi!) |
6.2. Mẫu câu hữu ích trong cuộc họp
- "Could you clarify that point?" — Bạn có thể làm rõ điểm đó không? (Khi không hiểu ai đó vừa nói gì)
- "I'd like to add something here." — Tôi muốn bổ sung thêm một điểm. (Khi muốn phát biểu)
- "Let's table this for now." — Hãy để vấn đề này lại sau. (Khi muốn bỏ qua một chủ đề)
- "Can we get back on track?" — Chúng ta có thể trở lại chủ đề chính không? (Khi cuộc họp lạc đề)
- "To summarize what we've discussed..." — Tóm tắt lại những gì chúng ta đã thảo luận... (Khi kết thúc)
7. Từ vựng và cụm từ tiếng Anh trong email công việc
Viết email tiếng Anh chuyên nghiệp là kỹ năng bắt buộc của dân văn phòng hiện đại. Một email viết tốt sẽ giúp bạn gây ấn tượng — còn viết sai thì... đồng nghiệp sẽ "chia sẻ" với nhau đấy!
7.1. Thuật ngữ email cần biết
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Subject line | /ˈsʌbdʒɪkt laɪn/ | Tiêu đề email | Always write a clear subject line. (Luôn viết tiêu đề email rõ ràng.) |
| Attachment | /əˈtætʃmənt/ | Tệp đính kèm | Please find the report in the attachment. (Vui lòng xem báo cáo trong tệp đính kèm.) |
| CC (Carbon Copy) | /ˌsiː ˈsiː/ | Gửi bản sao (người nhận thấy nhau) | Please CC your manager on this email. (Vui lòng CC quản lý của bạn vào email này.) |
| BCC (Blind Carbon Copy) | /ˌbiː siː ˈsiː/ | Gửi bản sao ẩn (người nhận không thấy nhau) | I BCC'd the director to keep them informed. (Tôi BCC giám đốc để họ nắm thông tin.) |
| Reply all | /rɪˈplaɪ ɔːl/ | Trả lời tất cả | Don't reply all unless everyone needs to see it. (Đừng bấm reply all trừ khi tất cả mọi người cần xem.) |
| Forward | /ˈfɔːrwərd/ | Chuyển tiếp email | I'll forward the client's email to you. (Tôi sẽ chuyển tiếp email của khách hàng cho bạn.) |
| Draft | /drɑːft/ | Bản nháp | I saved the email as a draft and will review it tomorrow. (Tôi lưu email thành bản nháp và sẽ xem lại vào ngày mai.) |
| Inbox / Outbox | /ˈɪnbɒks/ /ˈaʊtbɒks/ | Hộp thư đến / Hộp thư đi | My inbox has over 200 unread emails! (Hộp thư đến của tôi có hơn 200 email chưa đọc!) |
7.2. Mở đầu và kết thúc email chuyên nghiệp
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mở đầu trang trọng | Dear Mr./Ms. [Tên], | Kính gửi ông/bà [Tên], |
| Mở đầu thân thiện | Hi [Tên], / Hello [Tên], | Chào [Tên], |
| Lý do viết email | I am writing to inform you that... | Tôi viết để thông báo với bạn rằng... |
| Đính kèm tài liệu | Please find attached the... | Vui lòng xem tài liệu đính kèm... |
| Yêu cầu phản hồi | Please let me know if you have any questions. | Vui lòng cho tôi biết nếu bạn có câu hỏi nào. |
| Kết thúc trang trọng | Best regards, / Yours sincerely, | Trân trọng, |
| Kết thúc thân thiện | Thanks! / Best, / Cheers, | Cảm ơn! / Thân mến, |
8. Từ vựng tiếng Anh về làm việc từ xa và công nghệ văn phòng hiện đại
Thế giới công việc đã thay đổi nhiều sau 2020 — WFH, hybrid work, Zoom meeting... Những từ này "hot" không kém gì slang Gen Z đâu! Nếu bạn không biết, bạn sẽ bị coi là... out of date ngay lập tức.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Work from home (WFH) | /wɜːrk frəm hoʊm/ | Làm việc tại nhà | Our company allows WFH every Friday. (Công ty chúng tôi cho phép làm việc tại nhà mỗi thứ Sáu.) |
| Hybrid work | /ˈhaɪbrɪd wɜːrk/ | Làm việc kết hợp (một phần ở văn phòng, một phần ở nhà) | We use a hybrid work model — 3 days in office, 2 days at home. (Chúng tôi áp dụng mô hình làm việc kết hợp — 3 ngày văn phòng, 2 ngày ở nhà.) |
| Virtual meeting | /ˈvɜːrtʃuəl ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp trực tuyến | All team meetings are virtual this week. (Tất cả các cuộc họp nhóm tuần này đều là online.) |
| Screen share | /skriːn ʃeər/ | Chia sẻ màn hình | Can you screen share your presentation? (Bạn có thể chia sẻ màn hình bài thuyết trình của bạn không?) |
| Cloud storage | /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/ | Lưu trữ đám mây | Save all project files on cloud storage. (Lưu tất cả file dự án trên cloud.) |
| Collaboration tool | /kəˌlæbəˈreɪʃn tuːl/ | Công cụ cộng tác trực tuyến | We use Slack as our main collaboration tool. (Chúng tôi dùng Slack làm công cụ cộng tác chính.) |
| Flexible hours | /ˈfleksɪbl ˈaʊərz/ | Giờ làm linh hoạt | I prefer flexible hours so I can work when I'm most productive. (Tôi thích giờ làm linh hoạt để làm việc khi tôi hiệu quả nhất.) |
| You're on mute | /jʊər ɒn mjuːt/ | Bạn đang tắt tiếng (mic) | "Hey, you're on mute!" — the most common phrase in virtual meetings. ("Này, bạn đang tắt tiếng!" — câu nói phổ biến nhất trong các cuộc họp online.) |
| VPN | /ˌviː piː ˈen/ | Mạng riêng ảo | Connect to the VPN before accessing company files. (Kết nối VPN trước khi truy cập vào file công ty.) |
| Remote work | /rɪˈmoʊt wɜːrk/ | Làm việc từ xa | Remote work has become the norm for many tech companies. (Làm việc từ xa đã trở thành chuẩn mực với nhiều công ty công nghệ.) |
9. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp với khách hàng và đối tác
Khi làm việc với khách nước ngoài, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng. Một vài câu giao tiếp lịch sự, chuyên nghiệp có thể tạo ra sự khác biệt lớn!
| Mẫu câu | Nghĩa | Tình huống |
|---|---|---|
| It's a pleasure to meet you. | Rất vui được gặp bạn. | Khi gặp đối tác lần đầu |
| I'm honored to have you here. | Thật vinh hạnh khi có bạn ở đây. | Chào đón khách đến thăm công ty |
| Sorry to keep you waiting. | Xin lỗi vì đã để bạn chờ. | Khi khách phải đợi |
| Can I help you with anything? | Tôi có thể giúp gì cho bạn không? | Khi tiếp khách |
| Let me introduce myself. My name is... | Cho phép tôi tự giới thiệu. Tên tôi là... | Khi tự giới thiệu với đối tác |
| Here is my business card. | Đây là danh thiếp của tôi. | Trao danh thiếp |
| Shall we get down to business? | Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc nhé? | Khi muốn đi vào vấn đề chính |
| I hope we can reach an agreement today. | Tôi hy vọng chúng ta có thể đạt thỏa thuận hôm nay. | Trong đàm phán |
| We'll have the contract ready for your review. | Chúng tôi sẽ chuẩn bị hợp đồng để bạn xem xét. | Sau đàm phán thành công |
| Thank you for your time. I look forward to working with you. | Cảm ơn bạn vì thời gian. Tôi mong được cộng tác với bạn. | Kết thúc buổi gặp |
10. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày tại văn phòng
Không phải lúc nào cũng phải nói chuyện "nghiêm túc" với sếp hay khách hàng. Những câu giao tiếp thường ngày với đồng nghiệp cũng quan trọng không kém — và thân thiện hơn nhiều!
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| How was your weekend? | Cuối tuần của bạn thế nào? |
| I'm swamped today. | Hôm nay tôi bận tới tận cổ. |
| What time does the meeting start? | Mấy giờ cuộc họp bắt đầu? |
| Have you finished the report yet? | Bạn đã xong báo cáo chưa? |
| I'm going out for lunch. Want to join? | Tôi ra ngoài ăn trưa. Bạn muốn đi cùng không? |
| Can you cover for me today? | Bạn có thể làm thay cho tôi hôm nay không? |
| I'll be out of office tomorrow. | Ngày mai tôi sẽ không ở văn phòng. |
| Can you send me that file? | Bạn có thể gửi cho tôi file đó không? |
| The Wi-Fi is down again! | Wi-Fi lại bị mất mạng rồi! |
| Let's grab a coffee before the meeting. | Chúng ta uống cà phê trước khi họp nhé. |
11. Hội thoại mẫu: Ngày đầu đi làm tại công ty quốc tế
Hãy xem Minh — một nhân viên mới — xoay xở ra sao trong ngày đầu tiên đi làm tại một công ty có nhiều đồng nghiệp nước ngoài nhé!
| Người nói | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sarah (HR Manager) | Good morning, Minh! Welcome to the team. I'm Sarah from HR. | Chào buổi sáng, Minh! Chào mừng đến với nhóm. Mình là Sarah từ phòng HR. |
| Minh | Good morning, Sarah! Thank you so much. I'm really excited to be here. | Chào buổi sáng, Sarah! Cảm ơn bạn rất nhiều. Mình rất phấn khởi khi được ở đây. |
| Sarah | Let me give you a quick tour of the office first. This is the Marketing department — your new team! | Để mình dẫn bạn tham quan văn phòng nhanh trước nhé. Đây là phòng Marketing — nhóm mới của bạn! |
| Tom (Team Leader) | Hey Minh! Great to have you on board. I'm Tom, your team leader. Any questions, just ask me. | Này Minh! Vui vì có bạn trong nhóm. Mình là Tom, trưởng nhóm của bạn. Có câu hỏi gì cứ hỏi mình nhé. |
| Minh | Thanks, Tom! Could you tell me — what time does the morning meeting usually start? | Cảm ơn Tom! Bạn có thể cho mình biết — buổi họp sáng thường bắt đầu lúc mấy giờ? |
| Tom | We have a daily stand-up at 9 AM. It's short — just 15 minutes to align on tasks. | Chúng tôi có họp stand-up hàng ngày lúc 9 giờ sáng. Rất ngắn — chỉ 15 phút để thống nhất đầu việc. |
| Minh | Got it. And for reports — who should I submit them to? | Hiểu rồi. Còn về báo cáo — mình nên nộp cho ai? |
| Tom | Submit your weekly report to me every Friday by noon. You can also CC the department manager. | Nộp báo cáo tuần cho mình mỗi thứ Sáu trước 12 giờ trưa. Bạn cũng có thể CC cho trưởng phòng nhé. |
| Minh | Perfect. One more thing — do we work from home sometimes? | Tuyệt vời. Còn một điều nữa — chúng ta có đôi khi làm việc tại nhà không? |
| Tom | Yes! We have a hybrid work policy — three days in office and two days WFH. Welcome to the team, Minh! | Có chứ! Chúng tôi áp dụng chính sách làm việc kết hợp — ba ngày văn phòng và hai ngày làm ở nhà. Chào mừng đến với nhóm, Minh! |
12. Mẹo học tiếng Anh văn phòng hiệu quả nhất
Học từ vựng mà không có chiến lược thì giống như đổ nước vào cái rổ — vào nhiều mà chẳng đọng lại bao nhiêu! Đây là 5 mẹo mình đúc kết sau hơn 20 năm dạy tiếng Anh:
- Gắn từ vựng với công việc thực tế của bạn: Thay vì học từ vựng theo danh sách chung chung, hãy tập trung vào những từ bạn thực sự gặp hằng ngày trong công việc. Làm kế toán? Học từ về finance. Làm marketing? Tập trung vào campaign, target, analytics.
- Viết email tiếng Anh mỗi ngày: Dù chỉ là email nội bộ với đồng nghiệp biết tiếng Anh, hãy tập viết bằng tiếng Anh. Đây là cách tốt nhất để rèn kỹ năng viết chuyên nghiệp.
- Xem phim, series về văn phòng:The Office (Mỹ), Suits, Succession — những series này chứa vô số từ vựng và tình huống văn phòng thực tế, lại cực kỳ hấp dẫn!
- Dùng ứng dụng Anki để ôn từ vựng: Tạo flashcard với từ mới — một mặt tiếng Anh + phiên âm, mặt kia nghĩa + ví dụ. Ôn 10 phút mỗi ngày hiệu quả hơn học 2 tiếng một tuần một lần.
- Không sợ sai: Người nước ngoài đánh giá cao việc bạn cố gắng giao tiếp, dù tiếng Anh chưa hoàn hảo. Sự tự tin quan trọng hơn sự hoàn hảo! Nói sai vài lần rồi cũng quen — và quen rồi thì sẽ nói đúng thôi.
13. Luyện tập — kiểm tra kiến thức của bạn
Học xong thì phải kiểm tra ngay kẻo quên! Thử sức với ba bài tập nhỏ dưới đây nhé:
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu:
- Please submit your __________ report by Friday. (weekly / yearly / hourly)
- I need to __________ a meeting with the client next week. (schedule / cancel / submit)
- She is on __________ leave after having her baby. (sick / maternity / annual)
- All new employees must complete a two-month __________ period. (promotion / probation / pension)
- Can you __________ your screen so everyone can see the presentation? (share / submit / scan)
Đáp án: 1. weekly | 2. schedule | 3. maternity | 4. probation | 5. share
Bài tập 2: Ghép từ với nghĩa tương ứng
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 1. Agenda | A. Tệp đính kèm |
| 2. Attachment | B. Chương trình cuộc họp |
| 3. Follow up | C. Lưu trữ đám mây |
| 4. Cloud storage | D. Theo dõi tiến độ |
| 5. Brainstorm | E. Động não, đề xuất ý tưởng |
Đáp án: 1-B | 2-A | 3-D | 4-C | 5-E
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
Thử dịch các câu sau sang tiếng Anh (gợi ý: dùng từ vựng trong bài):
- Vui lòng CC giám đốc vào email này.
- Cuộc họp của chúng ta sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.
- Tôi đã làm việc ở phòng Marketing được hai năm.
Gợi ý đáp án: 1. Please CC the director on this email. | 2. Our meeting will start at 10 AM. | 3. I have worked in the Marketing department for two years.
Kết luận
Vậy là bạn đã "cầm trên tay" một bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng khá đầy đủ rồi đó — từ tên phòng ban, chức vụ, phúc lợi, đồ dùng văn phòng, họp hành, viết email, cho đến cả những từ hot nhất thời đại WFH. Không ít đâu nhỉ!
Nhưng bí quyết thật sự không nằm ở việc bạn đọc bài này bao nhiêu lần, mà nằm ở việc bạn thực hành mỗi ngày. Hôm nay hãy thử viết một email bằng tiếng Anh, hoặc tự mô tả công việc của mình theo tiếng Anh — bạn sẽ ngạc nhiên vì mình nói được nhiều hơn bạn nghĩ đấy!
Chúc bạn tự tin tỏa sáng chốn công sở quốc tế! Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho đồng nghiệp của bạn nhé — biết đâu họ cũng đang "gật đầu giả vờ hiểu" trong các cuộc họp! 😄
0 Bình luận