Vocabulary & Idioms

Từ vựng tiếng Anh văn phòng: Bộ 100+ từ dân công sở không thể thiếu

Admin
May 17, 2026
34 phút đọc
1

Có bao giờ bạn ngồi trong phòng họp, nghe sếp Tây nói một tràng tiếng Anh rồi... gật đầu như hiểu nhưng thực ra chẳng biết gì không? Hoặc nhận được email từ đối tác nước ngoài, dịch từng chữ xong vẫn không hiểu người ta đang muốn gì? Nếu câu trả lời là "Có!" thì bài viết này sinh ra là dành cho bạn đấy!

Môi trường công sở ngày nay không còn chỉ có người Việt với nhau nữa. Đối tác nước ngoài, sếp người nước ngoài, email tiếng Anh, họp online với team quốc tế — tất cả đều đòi hỏi bạn phải có vốn tiếng Anh văn phòng vững chắc. Mà thú thật, tiếng Anh văn phòng không quá khó — bạn chỉ cần nắm khoảng 100–150 từ vựng và mẫu câu thông dụng là đã có thể "sống sót" và thậm chí gây ấn tượng tốt rồi!

Trong bài viết hôm nay, mình — với hơn 20 năm dạy tiếng Anh — sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng từ A đến Z: từ tên các phòng ban, chức vụ, phúc lợi nhân viên, đồ dùng văn phòng, cho đến các từ về họp hành, viết email, làm việc từ xa (WFH) — tất cả đều có phiên âm IPA và ví dụ câu cụ thể. Bắt đầu thôi nào!

1. Từ vựng tiếng Anh về các phòng ban trong công ty

Bước đầu tiên để "hội nhập" chốn công sở quốc tế chính là biết tên các bộ phận trong công ty. Đây là những từ bạn sẽ nhắc đến mỗi ngày!

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Department/dɪˈpɑːrtmənt/Phòng, banWhich department do you work in? (Bạn làm việc ở phòng nào?)
Accounting department/əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/Phòng kế toánPlease send the invoice to the Accounting department. (Vui lòng gửi hóa đơn đến phòng kế toán.)
Human Resources (HR)/ˈhjuːmən rɪˈzɔːrsɪz/Phòng nhân sựYou need to submit your documents to HR. (Bạn cần nộp hồ sơ cho phòng nhân sự.)
Sales department/seɪlz dɪˈpɑːrtmənt/Phòng kinh doanhThe Sales department exceeded its target this quarter. (Phòng kinh doanh đã vượt chỉ tiêu quý này.)
Marketing department/ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/Phòng tiếp thịThe Marketing department is launching a new campaign. (Phòng tiếp thị đang triển khai chiến dịch mới.)
Finance department/ˈfaɪnæns dɪˈpɑːrtmənt/Phòng tài chínhBudget approval goes through the Finance department. (Phê duyệt ngân sách phải qua phòng tài chính.)
Customer Service department/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/Phòng chăm sóc khách hàngThe Customer Service team resolved the complaint quickly. (Đội chăm sóc khách hàng giải quyết khiếu nại rất nhanh.)
IT department/ˌaɪ ˈtiː dɪˈpɑːrtmənt/Phòng công nghệ thông tinCall IT if your computer crashes. (Gọi cho phòng IT nếu máy tính của bạn bị treo.)
Research & Development (R&D)/rɪˈsɜːrtʃ ənd dɪˈveləpmənt/Phòng nghiên cứu và phát triểnR&D is working on a new product prototype. (R&D đang làm nguyên mẫu sản phẩm mới.)
Legal department/ˈliːɡl dɪˈpɑːrtmənt/Phòng pháp lýAll contracts must be reviewed by the Legal department. (Mọi hợp đồng phải được phòng pháp lý xem xét.)
Audit department/ˈɔːdɪt dɪˈpɑːrtmənt/Phòng kiểm toánThe Audit department will check the financial records. (Phòng kiểm toán sẽ kiểm tra hồ sơ tài chính.)
Administration (Admin)/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/Phòng hành chínhPlease contact Admin to book the meeting room. (Vui lòng liên hệ phòng hành chính để đặt phòng họp.)

2. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ và cấp bậc

Biết chức vụ của người đối diện rất quan trọng — nó ảnh hưởng đến cách bạn xưng hô và giao tiếp. Đừng nhầm CEO với Team Leader là mắc công ngượng nhé!

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Chairman / Chairwoman/ˈtʃeərmən/Chủ tịch hội đồng quản trịThe Chairman opened the annual general meeting. (Chủ tịch khai mạc đại hội cổ đông thường niên.)
Board of Directors/bɔːrd əv dɪˈrektərz/Hội đồng quản trịThe Board of Directors approved the new strategy. (Hội đồng quản trị phê duyệt chiến lược mới.)
CEO (Chief Executive Officer)/ˌsiː iː ˈoʊ/Giám đốc điều hành / Tổng giám đốcOur CEO is flying to Singapore for a business trip. (Tổng giám đốc của chúng tôi đang bay sang Singapore công tác.)
COO (Chief Operating Officer)/ˌsiː oʊ ˈoʊ/Giám đốc vận hànhThe COO oversees day-to-day operations. (Giám đốc vận hành giám sát các hoạt động hằng ngày.)
CFO (Chief Financial Officer)/ˌsiː ef ˈoʊ/Giám đốc tài chínhThe CFO presented the quarterly financial results. (Giám đốc tài chính trình bày kết quả tài chính quý.)
Director/dɪˈrektər/Giám đốcThe Sales Director will join the meeting tomorrow. (Giám đốc kinh doanh sẽ tham gia cuộc họp ngày mai.)
Vice / Deputy Director/vaɪs dɪˈrektər/Phó giám đốcThe Vice Director signed the document in the Director's absence. (Phó giám đốc ký văn bản khi giám đốc vắng mặt.)
Manager/ˈmænɪdʒər/Quản lý / Trưởng phòngMy manager gave me positive feedback today. (Quản lý của tôi cho tôi phản hồi tích cực hôm nay.)
Assistant Manager/əˈsɪstənt ˈmænɪdʒər/Phó phòng / Trợ lý quản lýThe Assistant Manager handled the meeting while the Manager was away. (Phó phòng điều hành cuộc họp khi trưởng phòng vắng mặt.)
Supervisor/ˈsuːpərvaɪzər/Người giám sátCheck with your supervisor before making any decisions. (Hãy hỏi người giám sát trước khi đưa ra quyết định.)
Team Leader/tiːm ˈliːdər/Trưởng nhómOur team leader organized the project timeline. (Trưởng nhóm của chúng tôi lên kế hoạch tiến độ dự án.)
Senior Staff/ˈsiːniər stæf/Nhân viên cấp caoSenior staff members mentor the new employees. (Nhân viên cấp cao hướng dẫn nhân viên mới.)
Employee/ɪmˈplɔɪiː/Nhân viênAll employees are required to attend the training. (Tất cả nhân viên được yêu cầu tham dự buổi đào tạo.)
Intern / Trainee/ˈɪntɜːrn/ /ˌtreɪˈniː/Thực tập sinh / Nhân viên tập sựWe have two interns joining the team this month. (Chúng tôi có hai thực tập sinh gia nhập nhóm tháng này.)
Freelancer/ˈfriːlɑːnsər/Người làm việc tự doWe hired a freelancer to design our new logo. (Chúng tôi thuê freelancer thiết kế logo mới.)

3. Từ vựng tiếng Anh về phúc lợi và chế độ nhân viên

Đây là nhóm từ bạn cực kỳ cần biết khi đọc hợp đồng lao động, thương lượng lương hay nói chuyện với HR. Hiểu sai một từ ở đây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến... túi tiền của bạn đấy!

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Salary/ˈsæləri/Lương cơ bảnMy salary is paid on the 15th of each month. (Lương của tôi được trả vào ngày 15 mỗi tháng.)
Bonus/ˈboʊnəs/ThưởngEmployees receive a bonus at the end of the year. (Nhân viên nhận thưởng vào cuối năm.)
Allowance/əˈlaʊəns/Phụ cấpThe job includes a meal and travel allowance. (Công việc có kèm phụ cấp ăn trưa và đi lại.)
Overtime/ˈoʊvərtaɪm/Làm thêm giờ / Tăng caShe worked overtime to finish the project. (Cô ấy tăng ca để hoàn thành dự án.)
Annual leave/ˈænjuəl liːv/Nghỉ phép nămI have 12 days of annual leave per year. (Tôi có 12 ngày nghỉ phép mỗi năm.)
Sick leave/sɪk liːv/Nghỉ ốmHe took sick leave because of a bad cold. (Anh ấy nghỉ ốm vì bị cảm nặng.)
Maternity leave/məˈtɜːrnɪti liːv/Nghỉ thai sản (nữ)She is on maternity leave for six months. (Cô ấy đang nghỉ thai sản sáu tháng.)
Paternity leave/pəˈtɜːrnɪti liːv/Nghỉ thai sản (nam)The company offers 10 days of paternity leave. (Công ty hỗ trợ 10 ngày nghỉ thai sản cho nam.)
Health insurance/helθ ɪnˈʃʊərəns/Bảo hiểm y tếHealth insurance is included in the employment package. (Bảo hiểm y tế được bao gồm trong gói phúc lợi lao động.)
Pension scheme/ˈpenʃn skiːm/Chế độ lương hưuThe company contributes to your pension scheme monthly. (Công ty đóng góp vào quỹ hưu trí của bạn hàng tháng.)
Promotion/prəˈmoʊʃn/Thăng chứcShe got a promotion after two years of hard work. (Cô ấy được thăng chức sau hai năm làm việc chăm chỉ.)
Probation period/prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/Thời gian thử việcThe probation period is usually two months. (Thời gian thử việc thường là hai tháng.)
Contract/ˈkɒntrækt/Hợp đồng lao độngPlease sign the contract before your start date. (Vui lòng ký hợp đồng trước ngày bắt đầu làm việc.)
Resignation/ˌrezɪɡˈneɪʃn/Đơn từ chức / Nghỉ việcShe submitted her resignation letter last Friday. (Cô ấy nộp đơn xin nghỉ việc thứ Sáu tuần trước.)

4. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng và thiết bị văn phòng

Bạn có thể nói tên máy in, máy chiếu, bấm ghim bằng tiếng Anh không? Những từ này tuy nhỏ nhưng rất hay dùng — nhất là khi cần nhờ đồng nghiệp nước ngoài giúp đỡ!

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Desk/desk/Bàn làm việcHer desk is always neat and organized. (Bàn làm việc của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.)
Laptop / Computer/ˈlæptɒp/ /kəmˈpjuːtər/Máy tính xách tay / Máy tínhMy laptop battery died during the presentation. (Pin laptop của tôi hết giữa chừng khi đang thuyết trình.)
Printer/ˈprɪntər/Máy inThe printer is out of ink again. (Máy in lại hết mực rồi.)
Scanner/ˈskænər/Máy quét tài liệuCan you scan this document and email it to me? (Bạn có thể scan tài liệu này và email cho tôi không?)
Photocopier/ˌfoʊtoʊˈkɒpiər/Máy photocopyThe photocopier on the 3rd floor is broken. (Máy photocopy ở tầng 3 bị hỏng rồi.)
Projector/prəˈdʒektər/Máy chiếuPlease set up the projector before the meeting. (Vui lòng cài đặt máy chiếu trước khi họp.)
Whiteboard/ˈwaɪtbɔːrd/Bảng trắngHe drew a diagram on the whiteboard to explain the plan. (Anh ấy vẽ sơ đồ lên bảng trắng để giải thích kế hoạch.)
Stapler/ˈsteɪplər/Máy bấm ghimDo you have a stapler I can borrow? (Bạn có cái bấm ghim nào cho tôi mượn không?)
Filing cabinet/ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt/Tủ đựng hồ sơAll contracts are stored in the filing cabinet. (Tất cả hợp đồng được lưu trong tủ hồ sơ.)
Notepad / Notebook/ˈnoʊtpæd/ /ˈnoʊtbʊk/Quyển ghi chúI always keep a notepad on my desk for quick notes. (Tôi luôn để quyển ghi chú trên bàn để ghi nhanh.)
Headset / Headphones/ˈhedset/ /ˈhedfoʊnz/Tai nghe (có mic)You'll need a headset for the virtual meeting. (Bạn sẽ cần tai nghe có mic cho buổi họp online.)
Webcam/ˈwebkæm/Camera máy tínhMy webcam is blurry — I need to buy a new one. (Webcam của tôi bị mờ — tôi cần mua cái mới.)

5. Từ vựng về các hoạt động thường ngày tại văn phòng

Những cụm động từ này mô tả công việc bạn làm mỗi ngày — từ gửi email đến trình bày báo cáo. Học thuộc lòng nhóm này là bạn đã có thể mô tả công việc của mình bằng tiếng Anh trơn tru!

Cụm từPhiên âmNghĩaVí dụ
Attend a meeting/əˈtend ə ˈmiːtɪŋ/Tham dự cuộc họpI need to attend three meetings today. (Hôm nay tôi phải dự ba cuộc họp.)
Submit a report/səbˈmɪt ə rɪˈpɔːrt/Nộp báo cáoPlease submit your weekly report by Friday noon. (Vui lòng nộp báo cáo tuần trước 12 giờ trưa thứ Sáu.)
Meet a deadline/miːt ə ˈdedlaɪn/Hoàn thành đúng hạnWe must meet the deadline or we'll lose the client. (Chúng ta phải hoàn thành đúng hạn không thì mất khách.)
Give a presentation/ɡɪv ə ˌprezənˈteɪʃn/Thuyết trìnhShe gave an impressive presentation to the board. (Cô ấy đã thuyết trình rất ấn tượng trước hội đồng quản trị.)
Sign a contract/saɪn ə ˈkɒntrækt/Ký hợp đồngWe are about to sign the contract next Monday. (Chúng tôi sắp ký hợp đồng vào thứ Hai tuần sau.)
Take notes/teɪk noʊts/Ghi chépCould someone take notes during the meeting? (Ai có thể ghi chép trong suốt buổi họp không?)
Reply to emails/rɪˈplaɪ tə ˈiːmeɪlz/Trả lời emailI spend at least one hour a day replying to emails. (Tôi mất ít nhất một tiếng mỗi ngày để trả lời email.)
Make a phone call/meɪk ə foʊn kɔːl/Thực hiện cuộc gọiI need to make a phone call to the client before lunch. (Tôi cần gọi điện cho khách hàng trước giờ ăn trưa.)
File documents/faɪl ˈdɒkjuməns/Lưu trữ tài liệuPlease file these documents after scanning them. (Vui lòng lưu trữ các tài liệu này sau khi scan xong.)
Handle a complaint/ˈhændl ə kəmˈpleɪnt/Giải quyết khiếu nạiThe customer service team handled the complaint professionally. (Đội chăm sóc khách hàng giải quyết khiếu nại một cách chuyên nghiệp.)

6. Từ vựng tiếng Anh về họp hành (meeting vocabulary)

Họp là "môn thể thao" không thể tránh của dân văn phòng. Biết từ vựng này, bạn sẽ không chỉ hiểu mọi người nói gì mà còn có thể đóng góp ý kiến một cách tự tin!

6.1. Từ vựng cơ bản trong cuộc họp

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Agenda/əˈdʒendə/Chương trình / Lịch trình cuộc họpI'll send the meeting agenda by this afternoon. (Tôi sẽ gửi chương trình họp vào chiều nay.)
Minutes/ˈmɪnɪts/Biên bản cuộc họpCould you write the minutes for today's meeting? (Bạn có thể viết biên bản cho cuộc họp hôm nay không?)
Chairperson/ˈtʃeəpɜːrsn/Người chủ trì cuộc họpThe chairperson kept the discussion on track. (Người chủ trì đã giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng.)
Action item/ˈækʃn ˈaɪtəm/Đầu việc cần thực hiệnEach team member has action items to complete by Friday. (Mỗi thành viên nhóm có đầu việc cần hoàn thành trước thứ Sáu.)
Brainstorm/ˈbreɪnstɔːrm/Động não, đề xuất ý tưởngLet's brainstorm some ideas for the new campaign. (Hãy cùng đề xuất ý tưởng cho chiến dịch mới.)
Consensus/kənˈsensəs/Sự đồng thuậnWe reached a consensus on the budget plan. (Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận về kế hoạch ngân sách.)
Follow up/ˈfɒloʊ ʌp/Theo dõi tiến độ / Kiểm tra lạiI'll follow up with you next week on this issue. (Tôi sẽ kiểm tra lại với bạn về vấn đề này vào tuần tới.)
Postpone / Reschedule/poʊstˈpoʊn/ /ˌriːˈskedʒuːl/Hoãn / Đổi lịchCan we reschedule the meeting to Thursday? (Chúng ta có thể đổi lịch họp sang thứ Năm không?)
Wrap up/ræp ʌp/Kết thúc / Tổng kếtLet's wrap up — we've been talking for two hours! (Kết thúc thôi — chúng ta đã họp hai tiếng rồi!)

6.2. Mẫu câu hữu ích trong cuộc họp

  • "Could you clarify that point?" — Bạn có thể làm rõ điểm đó không? (Khi không hiểu ai đó vừa nói gì)
  • "I'd like to add something here." — Tôi muốn bổ sung thêm một điểm. (Khi muốn phát biểu)
  • "Let's table this for now." — Hãy để vấn đề này lại sau. (Khi muốn bỏ qua một chủ đề)
  • "Can we get back on track?" — Chúng ta có thể trở lại chủ đề chính không? (Khi cuộc họp lạc đề)
  • "To summarize what we've discussed..." — Tóm tắt lại những gì chúng ta đã thảo luận... (Khi kết thúc)

7. Từ vựng và cụm từ tiếng Anh trong email công việc

Viết email tiếng Anh chuyên nghiệp là kỹ năng bắt buộc của dân văn phòng hiện đại. Một email viết tốt sẽ giúp bạn gây ấn tượng — còn viết sai thì... đồng nghiệp sẽ "chia sẻ" với nhau đấy!

7.1. Thuật ngữ email cần biết

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Subject line/ˈsʌbdʒɪkt laɪn/Tiêu đề emailAlways write a clear subject line. (Luôn viết tiêu đề email rõ ràng.)
Attachment/əˈtætʃmənt/Tệp đính kèmPlease find the report in the attachment. (Vui lòng xem báo cáo trong tệp đính kèm.)
CC (Carbon Copy)/ˌsiː ˈsiː/Gửi bản sao (người nhận thấy nhau)Please CC your manager on this email. (Vui lòng CC quản lý của bạn vào email này.)
BCC (Blind Carbon Copy)/ˌbiː siː ˈsiː/Gửi bản sao ẩn (người nhận không thấy nhau)I BCC'd the director to keep them informed. (Tôi BCC giám đốc để họ nắm thông tin.)
Reply all/rɪˈplaɪ ɔːl/Trả lời tất cảDon't reply all unless everyone needs to see it. (Đừng bấm reply all trừ khi tất cả mọi người cần xem.)
Forward/ˈfɔːrwərd/Chuyển tiếp emailI'll forward the client's email to you. (Tôi sẽ chuyển tiếp email của khách hàng cho bạn.)
Draft/drɑːft/Bản nhápI saved the email as a draft and will review it tomorrow. (Tôi lưu email thành bản nháp và sẽ xem lại vào ngày mai.)
Inbox / Outbox/ˈɪnbɒks/ /ˈaʊtbɒks/Hộp thư đến / Hộp thư điMy inbox has over 200 unread emails! (Hộp thư đến của tôi có hơn 200 email chưa đọc!)

7.2. Mở đầu và kết thúc email chuyên nghiệp

Mục đíchMẫu câu tiếng AnhNghĩa
Mở đầu trang trọngDear Mr./Ms. [Tên],Kính gửi ông/bà [Tên],
Mở đầu thân thiệnHi [Tên], / Hello [Tên],Chào [Tên],
Lý do viết emailI am writing to inform you that...Tôi viết để thông báo với bạn rằng...
Đính kèm tài liệuPlease find attached the...Vui lòng xem tài liệu đính kèm...
Yêu cầu phản hồiPlease let me know if you have any questions.Vui lòng cho tôi biết nếu bạn có câu hỏi nào.
Kết thúc trang trọngBest regards, / Yours sincerely,Trân trọng,
Kết thúc thân thiệnThanks! / Best, / Cheers,Cảm ơn! / Thân mến,

8. Từ vựng tiếng Anh về làm việc từ xa và công nghệ văn phòng hiện đại

Thế giới công việc đã thay đổi nhiều sau 2020 — WFH, hybrid work, Zoom meeting... Những từ này "hot" không kém gì slang Gen Z đâu! Nếu bạn không biết, bạn sẽ bị coi là... out of date ngay lập tức.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Work from home (WFH)/wɜːrk frəm hoʊm/Làm việc tại nhàOur company allows WFH every Friday. (Công ty chúng tôi cho phép làm việc tại nhà mỗi thứ Sáu.)
Hybrid work/ˈhaɪbrɪd wɜːrk/Làm việc kết hợp (một phần ở văn phòng, một phần ở nhà)We use a hybrid work model — 3 days in office, 2 days at home. (Chúng tôi áp dụng mô hình làm việc kết hợp — 3 ngày văn phòng, 2 ngày ở nhà.)
Virtual meeting/ˈvɜːrtʃuəl ˈmiːtɪŋ/Cuộc họp trực tuyếnAll team meetings are virtual this week. (Tất cả các cuộc họp nhóm tuần này đều là online.)
Screen share/skriːn ʃeər/Chia sẻ màn hìnhCan you screen share your presentation? (Bạn có thể chia sẻ màn hình bài thuyết trình của bạn không?)
Cloud storage/klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/Lưu trữ đám mâySave all project files on cloud storage. (Lưu tất cả file dự án trên cloud.)
Collaboration tool/kəˌlæbəˈreɪʃn tuːl/Công cụ cộng tác trực tuyếnWe use Slack as our main collaboration tool. (Chúng tôi dùng Slack làm công cụ cộng tác chính.)
Flexible hours/ˈfleksɪbl ˈaʊərz/Giờ làm linh hoạtI prefer flexible hours so I can work when I'm most productive. (Tôi thích giờ làm linh hoạt để làm việc khi tôi hiệu quả nhất.)
You're on mute/jʊər ɒn mjuːt/Bạn đang tắt tiếng (mic)"Hey, you're on mute!" — the most common phrase in virtual meetings. ("Này, bạn đang tắt tiếng!" — câu nói phổ biến nhất trong các cuộc họp online.)
VPN/ˌviː piː ˈen/Mạng riêng ảoConnect to the VPN before accessing company files. (Kết nối VPN trước khi truy cập vào file công ty.)
Remote work/rɪˈmoʊt wɜːrk/Làm việc từ xaRemote work has become the norm for many tech companies. (Làm việc từ xa đã trở thành chuẩn mực với nhiều công ty công nghệ.)

9. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp với khách hàng và đối tác

Khi làm việc với khách nước ngoài, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng. Một vài câu giao tiếp lịch sự, chuyên nghiệp có thể tạo ra sự khác biệt lớn!

Mẫu câuNghĩaTình huống
It's a pleasure to meet you.Rất vui được gặp bạn.Khi gặp đối tác lần đầu
I'm honored to have you here.Thật vinh hạnh khi có bạn ở đây.Chào đón khách đến thăm công ty
Sorry to keep you waiting.Xin lỗi vì đã để bạn chờ.Khi khách phải đợi
Can I help you with anything?Tôi có thể giúp gì cho bạn không?Khi tiếp khách
Let me introduce myself. My name is...Cho phép tôi tự giới thiệu. Tên tôi là...Khi tự giới thiệu với đối tác
Here is my business card.Đây là danh thiếp của tôi.Trao danh thiếp
Shall we get down to business?Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc nhé?Khi muốn đi vào vấn đề chính
I hope we can reach an agreement today.Tôi hy vọng chúng ta có thể đạt thỏa thuận hôm nay.Trong đàm phán
We'll have the contract ready for your review.Chúng tôi sẽ chuẩn bị hợp đồng để bạn xem xét.Sau đàm phán thành công
Thank you for your time. I look forward to working with you.Cảm ơn bạn vì thời gian. Tôi mong được cộng tác với bạn.Kết thúc buổi gặp

10. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày tại văn phòng

Không phải lúc nào cũng phải nói chuyện "nghiêm túc" với sếp hay khách hàng. Những câu giao tiếp thường ngày với đồng nghiệp cũng quan trọng không kém — và thân thiện hơn nhiều!

Mẫu câuNghĩa
How was your weekend?Cuối tuần của bạn thế nào?
I'm swamped today.Hôm nay tôi bận tới tận cổ.
What time does the meeting start?Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?
Have you finished the report yet?Bạn đã xong báo cáo chưa?
I'm going out for lunch. Want to join?Tôi ra ngoài ăn trưa. Bạn muốn đi cùng không?
Can you cover for me today?Bạn có thể làm thay cho tôi hôm nay không?
I'll be out of office tomorrow.Ngày mai tôi sẽ không ở văn phòng.
Can you send me that file?Bạn có thể gửi cho tôi file đó không?
The Wi-Fi is down again!Wi-Fi lại bị mất mạng rồi!
Let's grab a coffee before the meeting.Chúng ta uống cà phê trước khi họp nhé.

11. Hội thoại mẫu: Ngày đầu đi làm tại công ty quốc tế

Hãy xem Minh — một nhân viên mới — xoay xở ra sao trong ngày đầu tiên đi làm tại một công ty có nhiều đồng nghiệp nước ngoài nhé!

Người nóiTiếng AnhTiếng Việt
Sarah (HR Manager)Good morning, Minh! Welcome to the team. I'm Sarah from HR.Chào buổi sáng, Minh! Chào mừng đến với nhóm. Mình là Sarah từ phòng HR.
MinhGood morning, Sarah! Thank you so much. I'm really excited to be here.Chào buổi sáng, Sarah! Cảm ơn bạn rất nhiều. Mình rất phấn khởi khi được ở đây.
SarahLet me give you a quick tour of the office first. This is the Marketing department — your new team!Để mình dẫn bạn tham quan văn phòng nhanh trước nhé. Đây là phòng Marketing — nhóm mới của bạn!
Tom (Team Leader)Hey Minh! Great to have you on board. I'm Tom, your team leader. Any questions, just ask me.Này Minh! Vui vì có bạn trong nhóm. Mình là Tom, trưởng nhóm của bạn. Có câu hỏi gì cứ hỏi mình nhé.
MinhThanks, Tom! Could you tell me — what time does the morning meeting usually start?Cảm ơn Tom! Bạn có thể cho mình biết — buổi họp sáng thường bắt đầu lúc mấy giờ?
TomWe have a daily stand-up at 9 AM. It's short — just 15 minutes to align on tasks.Chúng tôi có họp stand-up hàng ngày lúc 9 giờ sáng. Rất ngắn — chỉ 15 phút để thống nhất đầu việc.
MinhGot it. And for reports — who should I submit them to?Hiểu rồi. Còn về báo cáo — mình nên nộp cho ai?
TomSubmit your weekly report to me every Friday by noon. You can also CC the department manager.Nộp báo cáo tuần cho mình mỗi thứ Sáu trước 12 giờ trưa. Bạn cũng có thể CC cho trưởng phòng nhé.
MinhPerfect. One more thing — do we work from home sometimes?Tuyệt vời. Còn một điều nữa — chúng ta có đôi khi làm việc tại nhà không?
TomYes! We have a hybrid work policy — three days in office and two days WFH. Welcome to the team, Minh!Có chứ! Chúng tôi áp dụng chính sách làm việc kết hợp — ba ngày văn phòng và hai ngày làm ở nhà. Chào mừng đến với nhóm, Minh!

12. Mẹo học tiếng Anh văn phòng hiệu quả nhất

Học từ vựng mà không có chiến lược thì giống như đổ nước vào cái rổ — vào nhiều mà chẳng đọng lại bao nhiêu! Đây là 5 mẹo mình đúc kết sau hơn 20 năm dạy tiếng Anh:

  • Gắn từ vựng với công việc thực tế của bạn: Thay vì học từ vựng theo danh sách chung chung, hãy tập trung vào những từ bạn thực sự gặp hằng ngày trong công việc. Làm kế toán? Học từ về finance. Làm marketing? Tập trung vào campaign, target, analytics.
  • Viết email tiếng Anh mỗi ngày: Dù chỉ là email nội bộ với đồng nghiệp biết tiếng Anh, hãy tập viết bằng tiếng Anh. Đây là cách tốt nhất để rèn kỹ năng viết chuyên nghiệp.
  • Xem phim, series về văn phòng:The Office (Mỹ), Suits, Succession — những series này chứa vô số từ vựng và tình huống văn phòng thực tế, lại cực kỳ hấp dẫn!
  • Dùng ứng dụng Anki để ôn từ vựng: Tạo flashcard với từ mới — một mặt tiếng Anh + phiên âm, mặt kia nghĩa + ví dụ. Ôn 10 phút mỗi ngày hiệu quả hơn học 2 tiếng một tuần một lần.
  • Không sợ sai: Người nước ngoài đánh giá cao việc bạn cố gắng giao tiếp, dù tiếng Anh chưa hoàn hảo. Sự tự tin quan trọng hơn sự hoàn hảo! Nói sai vài lần rồi cũng quen — và quen rồi thì sẽ nói đúng thôi.

13. Luyện tập — kiểm tra kiến thức của bạn

Học xong thì phải kiểm tra ngay kẻo quên! Thử sức với ba bài tập nhỏ dưới đây nhé:

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu:

  1. Please submit your __________ report by Friday. (weekly / yearly / hourly)
  2. I need to __________ a meeting with the client next week. (schedule / cancel / submit)
  3. She is on __________ leave after having her baby. (sick / maternity / annual)
  4. All new employees must complete a two-month __________ period. (promotion / probation / pension)
  5. Can you __________ your screen so everyone can see the presentation? (share / submit / scan)

Đáp án: 1. weekly | 2. schedule | 3. maternity | 4. probation | 5. share

Bài tập 2: Ghép từ với nghĩa tương ứng

Từ vựngNghĩa
1. AgendaA. Tệp đính kèm
2. AttachmentB. Chương trình cuộc họp
3. Follow upC. Lưu trữ đám mây
4. Cloud storageD. Theo dõi tiến độ
5. BrainstormE. Động não, đề xuất ý tưởng

Đáp án: 1-B | 2-A | 3-D | 4-C | 5-E

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh

Thử dịch các câu sau sang tiếng Anh (gợi ý: dùng từ vựng trong bài):

  1. Vui lòng CC giám đốc vào email này.
  2. Cuộc họp của chúng ta sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.
  3. Tôi đã làm việc ở phòng Marketing được hai năm.

Gợi ý đáp án: 1. Please CC the director on this email. | 2. Our meeting will start at 10 AM. | 3. I have worked in the Marketing department for two years.

Kết luận

Vậy là bạn đã "cầm trên tay" một bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng khá đầy đủ rồi đó — từ tên phòng ban, chức vụ, phúc lợi, đồ dùng văn phòng, họp hành, viết email, cho đến cả những từ hot nhất thời đại WFH. Không ít đâu nhỉ!

Nhưng bí quyết thật sự không nằm ở việc bạn đọc bài này bao nhiêu lần, mà nằm ở việc bạn thực hành mỗi ngày. Hôm nay hãy thử viết một email bằng tiếng Anh, hoặc tự mô tả công việc của mình theo tiếng Anh — bạn sẽ ngạc nhiên vì mình nói được nhiều hơn bạn nghĩ đấy!

Chúc bạn tự tin tỏa sáng chốn công sở quốc tế! Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho đồng nghiệp của bạn nhé — biết đâu họ cũng đang "gật đầu giả vờ hiểu" trong các cuộc họp! 😄

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin