Vocabulary & Idioms

80+ từ vựng tiếng Anh về các con vật: phiên âm, ví dụ và mẹo học nhớ lâu

Admin
May 17, 2026
33 phút đọc
2

Năm lớp 3, tôi bị cô giáo gọi đứng dậy trả lời câu hỏi: "Con gì tiếng Anh là hippopotamus?" Tôi đứng im lặng suốt 30 giây rồi thành thật thưa: "Thưa cô, con chịu — con không biết con gì mà tên dài vậy!" Cả lớp cười, cô giáo cũng cười. Sau đó tôi mới biết đó là... con hà mã. Một từ mà tôi không bao giờ quên từ hôm đó đến nay.

Thế giới động vật phong phú đến mức tiếng Anh có hàng nghìn từ để gọi tên chúng. Nhưng đừng lo — bạn không cần nhớ hết! Trong bài này, mình đã chọn lọc hơn 80 từ vựng tiếng Anh về các con vật, chia thành 8 nhóm rõ ràng, kèm phiên âm IPA và ví dụ câu sinh động. Học xong, bạn sẽ tự tin đọc các bài về thiên nhiên, xem phim tài liệu động vật hay đơn giản là... không bị "thua" cô giáo hỏi đột xuất!

1. Động vật hoang dã châu Phi (African safari animals)

Nhóm này là "ngôi sao" của các phim tài liệu thiên nhiên — từ sư tử hùng dũng đến hà mã nặng nề. Đây cũng là nhóm hay xuất hiện trong sách giáo khoa và đề thi tiếng Anh nhất!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Lion/ˈlaɪ.ən/Sư tử (đực)The lion is often called the "king of the jungle," though it actually lives on the savanna. (Sư tử thường được gọi là "vua của rừng xanh," dù thực ra nó sống trên thảo nguyên.)
Lioness/ˈlaɪ.ə.nɪs/Sư tử (cái)The lioness does most of the hunting for the pride. (Sư tử cái thực hiện phần lớn việc săn mồi cho đàn.)
Elephant/ˈel.ɪ.fənt/VoiAfrican elephants are the largest land animals on Earth. (Voi châu Phi là động vật trên cạn lớn nhất Trái Đất.)
Zebra/ˈziː.brə/Ngựa vằnNo two zebras have the same stripe pattern — like human fingerprints! (Không có hai con ngựa vằn nào có hoa văn sọc giống nhau — giống như vân tay của người!)
Giraffe/dʒəˈrɑːf/Hươu cao cổThe giraffe is the tallest living animal on Earth, reaching up to 6 meters. (Hươu cao cổ là động vật sống cao nhất Trái Đất, có thể đạt tới 6 mét.)
Hippopotamus/ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/Hà mãDespite its size, the hippopotamus can run faster than most humans. (Dù to lớn, hà mã có thể chạy nhanh hơn hầu hết con người.)
Rhinoceros/raɪˈnɒs.ər.əs/Tê giácThe rhinoceros is critically endangered due to poaching for its horn. (Tê giác đang cực kỳ nguy cấp do nạn săn trộm lấy sừng.)
Cheetah/ˈtʃiː.tə/Báo sănThe cheetah is the fastest land animal, reaching speeds of 120 km/h. (Báo săn là động vật trên cạn nhanh nhất, đạt tốc độ 120 km/h.)
Leopard/ˈlep.əd/Báo hoa maiLeopards are excellent climbers and often drag their prey up into trees. (Báo hoa mai leo trèo rất giỏi và thường kéo con mồi lên cây.)
Hyena/haɪˈiː.nə/Linh cẩuHyenas are not just scavengers — they are also skilled hunters. (Linh cẩu không chỉ ăn xác chết — chúng còn là thợ săn lành nghề.)
Jaguar/ˈdʒæɡ.ju.ər/Báo đốm (châu Mỹ)The jaguar is the largest wild cat in the Americas. (Báo đốm là loài mèo hoang lớn nhất ở châu Mỹ.)
Gorilla/ɡəˈrɪl.ə/Khỉ độtGorillas share about 98% of their DNA with humans. (Khỉ đột có khoảng 98% AND giống với con người.)

2. Động vật hoang dã châu Á và nhiệt đới

Gần nhà hơn một chút — châu Á và vùng nhiệt đới cũng có vô số loài đặc sắc. Một số loài còn là biểu tượng văn hóa của Việt Nam và các nước láng giềng!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Tiger/ˈtaɪ.ɡər/HổThe tiger is the largest wild cat species in the world. (Hổ là loài mèo hoang lớn nhất thế giới.)
Panda/ˈpæn.də/Gấu trúcGiant pandas eat bamboo for up to 14 hours a day. (Gấu trúc khổng lồ ăn tre trúc tới 14 tiếng một ngày.)
Orangutan/ɔːˈræŋ.ʊ.tæn/Đười ươiOrangutans are incredibly intelligent and can use tools to solve problems. (Đười ươi cực kỳ thông minh và có thể dùng công cụ để giải quyết vấn đề.)
Gibbon/ˈɡɪb.ən/VượnGibbons are known for their spectacular acrobatic swinging through the trees. (Vượn nổi tiếng với màn đu cây nhào lộn ngoạn mục.)
Deer/dɪər/Hươu / naiA deer darted across the road and disappeared into the forest. (Một con hươu lao ngang đường và biến vào rừng.)
Wild boar/waɪld bɔːr/Lợn rừngWild boars can be aggressive when they feel threatened. (Lợn rừng có thể hung hăng khi cảm thấy bị đe dọa.)
Fox/fɒks/CáoThe fox is known for being cunning and clever in many folk tales. (Con cáo được biết đến là khôn ngoan và xảo quyệt trong nhiều truyện dân gian.)
Wolf/wʊlf/SóiWolves are highly social animals that live and hunt in packs. (Sói là động vật có tính xã hội cao, sống và săn mồi theo bầy đàn.)
Squirrel/ˈskwɪr.əl/SócSquirrels bury nuts in autumn and somehow find them again in winter. (Sóc chôn hạt vào mùa thu và bằng cách nào đó lại tìm thấy chúng vào mùa đông.)
Bat/bæt/DơiBats use echolocation to navigate in complete darkness. (Dơi dùng hệ thống định vị âm thanh để di chuyển trong bóng tối hoàn toàn.)
Porcupine/ˈpɔːr.kjʊ.paɪn/NhímA porcupine's sharp quills are its main defense against predators. (Những chiếc lông nhọn của nhím là vũ khí phòng thủ chính trước kẻ thù.)
Sloth/slɒθ/Con lườiSloths move so slowly that algae sometimes grow on their fur. (Con lười di chuyển chậm đến mức đôi khi tảo mọc trên bộ lông của chúng.)

3. Động vật vùng lạnh và đặc biệt của Australia

Từ gấu bắc cực trắng toát ở vùng băng giá đến kangaroo nhảy vun vút ở Australia — đây là những loài độc đáo mà bạn khó gặp ở bất cứ đâu khác trên thế giới!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Polar bear/ˈpoʊ.lər ber/Gấu bắc cựcPolar bears are excellent swimmers and can swim for days without rest. (Gấu bắc cực bơi rất giỏi và có thể bơi nhiều ngày không nghỉ.)
Kangaroo/ˌkæŋ.ɡəˈruː/Chuột túi / kangarooA kangaroo can jump over 9 meters in a single leap. (Kangaroo có thể nhảy hơn 9 mét trong một bước.)
Koala/koʊˈɑː.lə/Gấu koalaKoalas sleep up to 22 hours a day to conserve energy from their low-nutrition diet. (Gấu koala ngủ tới 22 tiếng một ngày để tiết kiệm năng lượng từ chế độ ăn ít dinh dưỡng.)
Platypus/ˈplæt.ɪ.pəs/Thú mỏ vịtThe platypus is one of the few mammals that lay eggs — nature's biggest surprise! (Thú mỏ vịt là một trong số ít động vật có vú đẻ trứng — bất ngờ lớn nhất của thiên nhiên!)
Penguin/ˈpeŋ.ɡwɪn/Chim cánh cụtPenguins cannot fly, but they are incredibly agile swimmers underwater. (Chim cánh cụt không thể bay, nhưng chúng bơi dưới nước cực kỳ linh hoạt.)
Walrus/ˈwɔːl.rəs/Hải mãThe walrus uses its long tusks to haul itself out of the water onto ice. (Hải mã dùng những chiếc ngà dài để kéo mình ra khỏi nước lên tảng băng.)
Seal/siːl/Hải cẩuSeals are playful and social animals often seen in groups on rocky shores. (Hải cẩu là động vật vui tính và có tính xã hội, thường thấy thành nhóm trên bờ đá.)
Beaver/ˈbiː.vər/Hải lyBeavers are remarkable engineers — they build dams to create ponds. (Hải ly là kỹ sư đáng kinh ngạc — chúng xây đập để tạo ra ao hồ.)

4. Từ vựng tiếng Anh về các loài chim (Birds)

Tiếng Anh gọi chung các loài chim là birds /bɜːrdz/. Từ đại bàng hùng tráng đến chim sẻ bé nhỏ, mỗi loài đều có nét đặc trưng riêng — và tên gọi tiếng Anh cũng thú vị không kém!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Eagle/ˈiː.ɡəl/Đại bàngThe bald eagle is the national bird and symbol of the United States. (Đại bàng đầu trắng là quốc điểu và biểu tượng của Hoa Kỳ.)
Owl/aʊl/Cú mèoOwls can rotate their heads up to 270 degrees to look around. (Cú mèo có thể xoay đầu tới 270 độ để quan sát xung quanh.)
Peacock/ˈpiː.kɒk/Công (trống)The peacock fans out its magnificent tail feathers to attract a mate. (Chim công xòe những bộ lông đuôi lộng lẫy để thu hút bạn tình.)
Swan/swɒn/Thiên ngaSwans are known for their grace and beauty, and they mate for life. (Thiên nga nổi tiếng với vẻ duyên dáng và đẹp đẽ, và chúng chung thủy suốt đời.)
Falcon/ˈfɔːl.kən/Chim ưng / cắtThe peregrine falcon is the fastest bird in the world, diving at over 300 km/h. (Chim cắt lữ hành là loài chim nhanh nhất thế giới, lao xuống với tốc độ hơn 300 km/h.)
Ostrich/ˈɒs.trɪtʃ/Đà điểuAlthough the ostrich cannot fly, it can run at speeds of up to 70 km/h. (Mặc dù không biết bay, đà điểu có thể chạy với tốc độ lên đến 70 km/h.)
Woodpecker/ˈwʊd.pek.ər/Chim gõ kiếnA woodpecker can peck up to 20 times per second without getting a headache. (Chim gõ kiến có thể gõ tới 20 lần mỗi giây mà không bị đau đầu.)
Sparrow/ˈspær.oʊ/Chim sẻSparrows are small but incredibly adaptable birds found on every continent. (Chim sẻ nhỏ bé nhưng thích nghi cực kỳ tốt, có mặt ở khắp các châu lục.)
Flamingo/fləˈmɪŋ.ɡoʊ/Hồng hạcFlamingos are pink because of the shrimp and algae they eat. (Hồng hạc có màu hồng là nhờ loại tôm và tảo mà chúng ăn.)
Toucan/ˈtuː.kæn/Chim toucan / hồng hoàng mỏ lớnThe toucan's enormous beak is used to reach fruit on branches too thin to perch on. (Chiếc mỏ khổng lồ của toucan được dùng để lấy quả trên những cành quá mảnh để đậu.)
Hummingbird/ˈhʌm.ɪŋ.bɜːrd/Chim ruồiHummingbirds can flap their wings up to 80 times per second. (Chim ruồi có thể vỗ cánh tới 80 lần mỗi giây.)
Parrot/ˈpær.ət/VẹtAfrican grey parrots are considered among the most intelligent birds in the world. (Vẹt xám châu Phi được xem là một trong những loài chim thông minh nhất thế giới.)

5. Bò sát và lưỡng cư (Reptiles & Amphibians)

Đây là nhóm mà nhiều người... không dám nhìn thẳng vào mặt! Nhưng bạn không cần phải thích chúng — chỉ cần biết tên tiếng Anh của chúng là đủ rồi.

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Crocodile/ˈkrɒk.ə.daɪl/Cá sấu (nước ngọt)Crocodiles have barely changed in 200 million years of evolution. (Cá sấu gần như không thay đổi trong 200 triệu năm tiến hóa.)
Alligator/ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tər/Cá sấu MỹAlligators are only found in the USA and China. (Cá sấu Mỹ chỉ có ở Mỹ và Trung Quốc.)
Cobra/ˈkoʊ.brə/Rắn hổ mangThe king cobra is the longest venomous snake in the world. (Rắn hổ mang chúa là loài rắn độc dài nhất thế giới.)
Python/ˈpaɪ.θɒn/TrănPythons kill their prey by squeezing, not by venom. (Trăn giết con mồi bằng cách siết chặt, không phải bằng nọc độc.)
Chameleon/kəˈmiː.li.ən/Tắc kè hoaChameleons change color to communicate moods, not just to camouflage. (Tắc kè hoa thay đổi màu sắc để giao tiếp cảm xúc, không chỉ để ngụy trang.)
Turtle/ˈtɜːr.tl/Rùa biểnSea turtles return to the exact beach where they were born to lay their eggs. (Rùa biển quay trở lại đúng bãi biển nơi chúng được sinh ra để đẻ trứng.)
Tortoise/ˈtɔːr.təs/Rùa cạnSome tortoises can live for over 150 years — outliving several human generations! (Một số rùa cạn sống hơn 150 năm — sống qua nhiều thế hệ con người!)
Lizard/ˈlɪz.ərd/Thằn lằnSome lizards can detach their tail to escape predators and regrow it later. (Một số thằn lằn có thể tự đứt đuôi để thoát khỏi kẻ thù và mọc lại sau đó.)
Frog/frɒɡ/ẾchFrogs are excellent indicators of environmental health — if they disappear, something is wrong. (Ếch là chỉ số tuyệt vời về sức khỏe môi trường — nếu chúng biến mất, có điều gì đó không ổn.)
Toad/toʊd/CócUnlike frogs, toads have dry, bumpy skin and prefer drier habitats. (Khác với ếch, cóc có da khô, sần sùi và thích môi trường khô hơn.)

Rùa biển (turtle) và rùa cạn (tortoise) khác nhau thế nào?

Đây là cặp từ dễ nhầm nhất trong nhóm bò sát: turtle là rùa sống dưới nước (thường là biển), có chân dạng chèo; còn tortoise là rùa sống trên cạn, có chân to ngắn như cột. Một cách nhớ đơn giản: tortoise có chữ "t" đầu đứng vững như rùa cạn trên đất liền!

6. Động vật biển (Marine animals)

Đại dương chiếm hơn 70% bề mặt Trái Đất và chứa đựng vô số sinh vật kỳ lạ. Từ cá voi khổng lồ đến sứa trong suốt — tất cả đều có tên riêng trong tiếng Anh!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Whale/weɪl/Cá voiThe blue whale is the largest animal to have ever lived on Earth. (Cá voi xanh là động vật lớn nhất từng tồn tại trên Trái Đất.)
Dolphin/ˈdɒl.fɪn/Cá heoDolphins are highly intelligent and communicate through a complex system of clicks and whistles. (Cá heo rất thông minh và giao tiếp qua hệ thống tiếng click và huýt sáo phức tạp.)
Shark/ʃɑːrk/Cá mậpDespite their fearsome reputation, most sharks do not attack humans. (Dù nổi tiếng đáng sợ, hầu hết cá mập không tấn công con người.)
Octopus/ˈɒk.tə.pəs/Bạch tuộcOctopuses have three hearts, blue blood, and are remarkably intelligent. (Bạch tuộc có ba trái tim, máu xanh và cực kỳ thông minh.)
Jellyfish/ˈdʒel.i.fɪʃ/SứaSome jellyfish species are considered biologically immortal. (Một số loài sứa được xem là bất tử về mặt sinh học.)
Stingray/ˈstɪŋ.reɪ/Cá đuốiStingrays have a venomous barb on their tail used only for self-defense. (Cá đuối có ngòi độc trên đuôi chỉ dùng để tự vệ.)
Sea lion/siː ˈlaɪ.ən/Sư tử biểnSea lions are far more agile on land than their close relatives, the seals. (Sư tử biển linh hoạt trên cạn hơn nhiều so với họ hàng gần của chúng là hải cẩu.)
Manta ray/ˈmæn.tə reɪ/Cá đuối mantaManta rays are gentle giants with a wingspan of up to 7 meters. (Cá đuối manta là những người khổng lồ hiền lành với sải cánh lên đến 7 mét.)
Sea otter/siː ˈɒt.ər/Rái cá biểnSea otters hold hands while sleeping so they do not drift apart. (Rái cá biển nắm tay nhau khi ngủ để không bị trôi xa nhau — dễ thương nhất đại dương!)
Eel/iːl/Cá chình / lươn biểnElectric eels can generate shocks of up to 600 volts to stun their prey. (Lươn điện có thể tạo ra điện giật lên đến 600 volt để làm tê liệt con mồi.)

7. Thú cưng và động vật trang trại (Pets & Farm animals)

Nhóm này gần gũi nhất với cuộc sống hằng ngày — từ chú chó trung thành đến con gà ở sân sau. Đây cũng là nhóm từ vựng quan trọng nhất cho trẻ em học tiếng Anh!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Dog/dɒɡ/ChóDogs have earned the title "man's best friend" for thousands of years. (Chó đã xứng đáng với danh hiệu "người bạn tốt nhất của con người" hàng nghìn năm qua.)
Cat/kæt/MèoMy cat completely ignores me until I sit down to work, then demands attention. (Con mèo của tôi hoàn toàn phớt lờ tôi cho đến khi tôi ngồi vào làm việc, rồi đòi được chú ý.)
Rabbit/ˈræb.ɪt/ThỏRabbits can run at speeds of up to 70 km/h when they feel threatened. (Thỏ có thể chạy với tốc độ lên đến 70 km/h khi cảm thấy bị đe dọa.)
Hamster/ˈhæm.stər/Chuột hamsterHamsters are nocturnal and can run up to 8 km on their wheel each night. (Hamster hoạt động về đêm và có thể chạy tới 8 km trên bánh xe mỗi đêm.)
Horse/hɔːrs/NgựaHorses can sleep both standing up and lying down. (Ngựa có thể ngủ cả khi đứng lẫn khi nằm.)
Cow/kaʊ/Bò (cái)A single cow can produce up to 30 liters of milk per day. (Một con bò cái có thể sản xuất tới 30 lít sữa mỗi ngày.)
Buffalo/ˈbʌf.ə.loʊ/Trâu / bò rừngThe water buffalo has been a farming companion in Vietnam for thousands of years. (Trâu nước đã là người bạn đồng hành trong nông nghiệp Việt Nam hàng nghìn năm.)
Pig/pɪɡ/Lợn / heoPigs are actually very clean animals — they only roll in mud to cool down. (Lợn thực ra là động vật rất sạch sẽ — chúng lăn bùn chỉ để hạ thân nhiệt.)
Sheep/ʃiːp/CừuSheep have an excellent memory for faces and can remember up to 50 other sheep. (Cừu có trí nhớ xuất sắc về khuôn mặt và có thể nhớ tới 50 con cừu khác.)
Goat/ɡoʊt/Goats have rectangular pupils that give them a wider field of vision. (Dê có con ngươi hình chữ nhật giúp chúng có tầm nhìn rộng hơn.)
Chicken/ˈtʃɪk.ɪn/There are more chickens on Earth than any other bird species. (Gà là loài chim có số lượng nhiều nhất trên Trái Đất.)
Duck/dʌk/VịtDucks' feathers are waterproof, so they never get soaked in the rain. (Lông vịt không thấm nước, vì vậy chúng không bao giờ bị ướt đẫm trong mưa.)
Donkey/ˈdɒŋ.ki/LừaDonkeys are stubborn but incredibly loyal and hard-working animals. (Lừa bướng bỉnh nhưng cực kỳ trung thành và chịu khó làm việc.)

8. Côn trùng và các sinh vật nhỏ (Insects & small creatures)

Côn trùng — nhóm "nhỏ mà có võ"! Chúng chiếm hơn 80% tổng số loài động vật trên Trái Đất. Biết tên chúng không chỉ giúp bạn học tiếng Anh mà còn không phải dùng tay chỉ khi thấy chúng trong nhà!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Butterfly/ˈbʌt.ə.flaɪ/BướmButterflies taste with their feet — which is both amazing and slightly disgusting. (Bướm nếm bằng chân — vừa tuyệt vời vừa hơi... kinh)
Bee/biː/OngA single bee visits up to 2,000 flowers per day to collect pollen. (Một con ong ghé thăm tới 2.000 bông hoa mỗi ngày để thu thập phấn hoa.)
Ant/ænt/KiếnAnts can carry up to 50 times their own body weight. (Kiến có thể mang vật nặng gấp 50 lần trọng lượng cơ thể chúng.)
Mosquito/məˈskiː.toʊ/MuỗiMosquitoes are considered the deadliest animals in the world due to the diseases they spread. (Muỗi được xem là động vật nguy hiểm nhất thế giới vì những bệnh chúng truyền lây.)
Dragonfly/ˈdræɡ.ən.flaɪ/Chuồn chuồnDragonflies have a 95% hunting success rate — the highest of any predator on Earth. (Chuồn chuồn có tỷ lệ săn mồi thành công 95% — cao nhất trong số mọi loài săn mồi trên Trái Đất.)
Spider/ˈspaɪ.dər/NhệnSpiders are not insects — they are arachnids with eight legs. (Nhện không phải côn trùng — chúng là loài nhện có tám chân.)
Grasshopper/ˈɡræs.hɒp.ər/Châu chấuA grasshopper can jump 20 times its body length in a single leap. (Châu chấu có thể nhảy 20 lần chiều dài cơ thể trong một bước.)
Ladybug/ˈleɪ.di.bʌɡ/Bọ rùaLadybugs are considered good luck in many cultures around the world. (Bọ rùa được coi là may mắn trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.)
Caterpillar/ˈkæt.ə.pɪl.ər/Sâu bướmEvery butterfly was once a caterpillar — a reminder that transformation takes time. (Mọi con bướm đều từng là sâu — nhắc nhở rằng sự biến đổi cần thời gian.)
Scorpion/ˈskɔːr.pi.ən/Bọ cạpScorpions glow under ultraviolet light — scientists are still not sure why. (Bọ cạp phát sáng dưới ánh đèn cực tím — các nhà khoa học vẫn chưa rõ tại sao.)

9. Tên đực, cái và con non của một số loài

Đây là phần mà nhiều người học bị bất ngờ: tiếng Anh thường có tên riêng cho giống đực, giống cái và con non của cùng một loài — hoàn toàn khác nhau! Hãy xem một số ví dụ thú vị nhé:

LoàiCon đựcCon cáiCon non
Bull /bʊl/Cow /kaʊ/Calf /kɑːf/
NgựaStallion /ˈstæl.jən/Mare /mer/Foal /foʊl/
LợnBoar /bɔːr/Sow /saʊ/Piglet /ˈpɪɡ.lɪt/
CừuRam /ræm/Ewe /juː/Lamb /læm/
Rooster /ˈruː.stər/Hen /hen/Chick /tʃɪk/
VịtDrake /dreɪk/Duck /dʌk/Duckling /ˈdʌk.lɪŋ/
Sư tửLion /ˈlaɪ.ən/Lioness /ˈlaɪ.ə.nɪs/Cub /kʌb/
GấuBear /ber/Sow /saʊ/Cub /kʌb/
ChóDog /dɒɡ/Bitch /bɪtʃ/Puppy /ˈpʌp.i/
MèoTom /tɒm/Queen /kwiːn/Kitten /ˈkɪt.ən/

Lưu ý thú vị: "Bitch" (mèo cái/chó cái) là từ hoàn toàn chính thống trong ngữ cảnh khoa học và thú y, nhưng có nghĩa thô tục trong giao tiếp thông thường. Khi nói chuyện bình thường, người ta hay dùng "female dog" thay thế để tránh hiểu lầm!

10. Thành ngữ tiếng Anh thú vị liên quan đến động vật

Tiếng Anh đầy rẫy những thành ngữ lấy cảm hứng từ thế giới động vật. Hiểu được chúng sẽ giúp bạn đọc hiểu và nghe tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều!

Thành ngữNghĩa đenNghĩa thực tếVí dụ câu
Let the cat out of the bagThả con mèo ra khỏi túiVô tình tiết lộ bí mậtHe let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ấy lỡ miệng tiết lộ bữa tiệc bất ngờ.)
Elephant in the roomCon voi trong phòngVấn đề ai cũng thấy nhưng không ai dám nóiThe salary gap was the elephant in the room during the meeting. (Chênh lệch lương là vấn đề hiển nhiên nhưng không ai đề cập trong cuộc họp.)
Bite the bulletCắn viên đạnCắn răng chịu đựng, vượt qua khó khănI bit the bullet and went to the dentist after months of delays. (Tôi cắn răng đi nha sĩ sau nhiều tháng trì hoãn.)
Kill two birds with one stoneGiết hai con chim bằng một viên đáMột công đôi việcBy working out at lunchtime, she killed two birds with one stone. (Tập thể dục vào giờ trưa, cô ấy vừa có sức khỏe vừa tiết kiệm thời gian.)
The early bird catches the wormChim dậy sớm bắt được sâuAi dậy sớm / đến sớm sẽ có lợi thếThe shop opens at 8 AM — the early bird catches the worm! (Cửa hàng mở lúc 8 giờ sáng — ai đến sớm sẽ được phục vụ trước!)
Barking up the wrong treeSủa sai cái câySai hướng, hiểu lầm vấn đềIf you think I took your phone, you're barking up the wrong tree. (Nếu anh nghĩ tôi lấy điện thoại của anh thì anh đang nhầm đối tượng rồi.)

11. Hội thoại thực tế: tham quan vườn thú

Hãy xem cách Huy và người bạn người Anh của anh — Tom — nói chuyện về động vật trong chuyến tham quan vườn thú:

Nhân vậtTiếng AnhTiếng Việt
TomWow, look at that! What is that animal over there?Ồ, nhìn kìa! Con vật kia là con gì vậy?
HuyThat is a tapir. It is related to horses and rhinoceroses, but it looks like a mix of both!Đó là con heo vòi đấy. Nó họ hàng với ngựa và tê giác, nhưng trông như là hỗn hợp của cả hai!
TomThat is fascinating! And what about those huge ones over there — are those Asian elephants?Thú vị thật! Còn mấy con khổng lồ kia thì sao — đó là voi châu Á à?
HuyYes, exactly! You can tell them apart from African elephants by their smaller ears and rounder back.Đúng rồi! Bạn có thể phân biệt chúng với voi châu Phi qua đôi tai nhỏ hơn và lưng tròn hơn.
TomI did not know that! What is your favorite animal, Huy?Tôi chưa biết điều đó! Con vật yêu thích của bạn là gì, Huy?
HuyDefinitely the otter. They hold hands while sleeping so they do not drift apart — I find that incredibly sweet.Chắc chắn là rái cá rồi. Chúng nắm tay nhau khi ngủ để không bị trôi xa — tôi thấy điều đó thật đáng yêu khó tả.
TomThat is adorable! Mine is the platypus — it lays eggs but feeds its babies milk. Nature is so weird and wonderful!Dễ thương quá! Của tôi là thú mỏ vịt — nó đẻ trứng nhưng lại cho con bú sữa. Thiên nhiên thật kỳ lạ và tuyệt vời!

12. Mẹo học từ vựng động vật nhớ lâu không quên

Với hơn 80 từ vựng trong bài, làm sao nhớ hết mà không bị "ngộp"? Đây là chiến lược tôi dùng với học viên của mình:

  • Học theo nhóm 5–7 từ mỗi ngày: Thay vì cố nhồi 80 từ một lúc, hãy chọn một nhóm (ví dụ: chim) và học kỹ 5–7 con trong ngày hôm đó. Ngày mai học nhóm tiếp theo.
  • Gắn với câu chuyện thú vị: Học "sloth" (con lười)? Hãy nhớ ngay câu: "Sloths move so slowly that algae grow on their fur." Sự thật kỳ lạ giúp não bộ ghi nhớ từ vựng cực kỳ hiệu quả.
  • Xem phim tài liệu thiên nhiên bằng tiếng Anh: National Geographic, BBC Earth, hay Netflix Nature đều là "giáo viên" xuất sắc. Nghe tên động vật trong ngữ cảnh thực tế khắc sâu từ vựng nhanh hơn rất nhiều.
  • Chú ý phiên âm bất thường: Một số từ đọc hoàn toàn khác với cách viết: "giraffe" đọc là /dʒəˈrɑːf/ chứ không phải "gi-raffe"; "jaguar" đọc là /ˈdʒæɡ.ju.ər/ — âm cuối thường bị nuốt khi người bản xứ nói nhanh.
  • Dùng flashcard kèm hình ảnh: App Anki hay Quizlet cho phép bạn tạo flashcard với hình ảnh con vật và tên tiếng Anh — vừa học vừa chơi, tiến bộ cực nhanh.

13. Bài tập luyện tập

Giờ thực chiến! Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra xem mình đã "điểm danh" được bao nhiêu loài rồi nhé:

Bài tập 1: Đoán con vật qua gợi ý

  • Tôi là loài mèo nhanh nhất thế giới, đạt 120 km/h. Tôi là ai? → Cheetah
  • Tôi ngủ tới 22 tiếng mỗi ngày và sống ở Australia. Tôi ăn lá bạch đàn (eucalyptus). Tôi là ai? → Koala
  • Tôi có 8 chân, không phải côn trùng, và xây mạng nhện để bắt mồi. Tôi là ai? → Spider
  • Tôi là loài chim không biết bay nhưng bơi rất giỏi, sống ở vùng lạnh. Tôi là ai? → Penguin

Bài tập 2: Điền từ còn thiếu

Hoàn thành câu với từ đúng: (gorilla / dolphin / chameleon / beaver / ostrich)

  • The _____ builds dams in rivers to create ponds for its home.
  • A _____ shares about 98% of its DNA with humans.
  • The _____ changes color to express emotions, not just to hide.
  • Even though the _____ cannot fly, it runs at up to 70 km/h.
  • _____ use a complex system of clicks and whistles to communicate.

Đáp án: beaver  |  gorilla  |  chameleon  |  ostrich  |  Dolphins

Bài tập 3: Ghép tên con non với loài

Tên con nonLoài vật
1. Cub /kʌb/A. Vịt
2. Foal /foʊl/B. Gà
3. Duckling /ˈdʌk.lɪŋ/C. Gấu / sư tử
4. Chick /tʃɪk/D. Mèo
5. Kitten /ˈkɪt.ən/E. Ngựa

Đáp án: 1-C  |  2-E  |  3-A  |  4-B  |  5-D

Thế giới động vật không bao giờ hết hấp dẫn!

Chúng ta vừa "du lịch" qua tám nhóm động vật — từ thảo nguyên châu Phi, rừng nhiệt đới châu Á, vùng băng giá bắc cực, đến tận đáy đại dương. Hơn 80 từ vựng tiếng Anh, kèm phiên âm, ví dụ câu, bảng tên đực/cái/con non, thành ngữ và cả một hội thoại thú vị — chắc hẳn bạn đã có một hành trình học khá... đã đời!

Bí kíp nhỏ cuối: lần tới khi xem phim hoạt hình, phim tài liệu hay đọc sách tiếng Anh và gặp tên con vật — đừng bỏ qua, hãy tra cứu ngay. Mỗi lần gặp lại là một lần củng cố thêm vào "kho từ vựng động vật" trong đầu bạn.

Cảm ơn bạn đã đọc đến đây! Đừng quên ghé lại codetuthub.com để khám phá thêm nhiều bài học từ vựng thú vị khác nhé!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin