Có một trò chơi mà thầy hay dùng để "phá băng" trong tiết học đầu tiên: thầy hô một từ tiếng Anh, cả lớp phải hô ngay từ trái nghĩa. "Hot!" — "Cold!" "Big!" — "Small!" "Happy!" — "Sad!" Cả lớp bỗng dưng sôi động hẳn lên, và điều thú vị là ai cũng trả lời được, kể cả những bạn tự nhận mình "mất gốc tiếng Anh từ lâu lắm rồi thầy ơi".
Đó chính là sức mạnh của từ trái nghĩa (antonyms): chúng kéo nhau ra từng đôi một, học một từ là gần như nhớ luôn từ kia. Bài viết hôm nay thầy tổng hợp 50+ cặp từ trái nghĩa thông dụng nhất trong tiếng Anh, chia theo từng nhóm chủ đề, có phiên âm IPA, ví dụ câu thực tế và bài tập để bạn luyện ngay. Đảm bảo học xong bạn sẽ "ẵm" được hơn 100 từ vựng mới — chỉ bằng cách học có 50!
Từ trái nghĩa (antonyms) là gì? Tại sao nên học theo cặp?
Trong ngôn ngữ học, từ trái nghĩa (antonyms) là những từ có nghĩa đối lập nhau. Tiếng Anh có hàng nghìn cặp từ như vậy — từ những cặp đơn giản như hot/cold (nóng/lạnh) đến những cặp phức tạp hơn như optimistic/pessimistic (lạc quan/bi quan).
Lý do học từ trái nghĩa hiệu quả hơn học từ đơn lẻ:
- Nhớ gấp đôi: Học một cặp = ghi nhớ 2 từ cùng lúc nhờ sự tương phản.
- Hiểu ngữ cảnh sâu hơn: Biết "cheap" (rẻ) sẽ giúp bạn hiểu đúng hơn khi gặp "expensive" (đắt) trong văn bản.
- Viết và nói tự nhiên hơn: Người dùng ngôn ngữ giỏi thường biết so sánh và đối lập — "It's not cold, it's freezing!" (Không phải lạnh, mà là đóng băng!)
| Loại từ trái nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Complementary antonyms | Hai từ loại trừ nhau hoàn toàn — không có mức độ trung gian | alive / dead (sống / chết); single / married (độc thân / đã kết hôn) |
| Gradable antonyms | Hai từ nằm ở hai đầu của một thang điểm — có mức độ trung gian | hot / cold (còn có: warm, cool, lukewarm); big / small (còn có: medium, large) |
| Relational antonyms | Hai từ định nghĩa lẫn nhau — từ này tồn tại vì có từ kia | teacher / student; buy / sell; parent / child |
Nhóm 1: Cặp từ trái nghĩa chỉ kích thước và hình dạng
Đây là nhóm căn bản nhất — xuất hiện mỗi ngày khi bạn mô tả đồ vật, không gian hay con người.
| Cặp từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| big – small | /bɪɡ/ – /smɔːl/ | to, lớn – nhỏ | This bed is big enough for two. / The room is too small for a desk. |
| long – short | /lɒŋ/ – /ʃɔːrt/ | dài – ngắn | She has long hair. / The meeting was surprisingly short — only 15 minutes! |
| thin – thick | /θɪn/ – /θɪk/ | mỏng – dày | The pizza crust is paper-thin. / I prefer a thick blanket in winter. |
| narrow – wide | /ˈnærəʊ/ – /waɪd/ | hẹp – rộng | The alley is too narrow for a car. / The highway is wide enough for six lanes. |
| tiny – huge | /ˈtaɪni/ – /hjuːdʒ/ | tí hon – khổng lồ | The apartment was tiny but cosy. / The stadium is absolutely huge. |
| tight – loose | /taɪt/ – /luːs/ | chật – rộng (quần áo) | These jeans are too tight — I can barely breathe! / I prefer loose clothing in summer. |
| tall – short | /tɔːl/ – /ʃɔːrt/ | cao – thấp (người) | He is the tallest player on the team. / Being short has its advantages — you never hit your head on low ceilings! |
| deep – shallow | /diːp/ – /ˈʃæləʊ/ | sâu – nông, cạn | The lake is very deep — over 50 metres. / The stream is shallow enough to wade across. |
Nhóm 2: Cặp từ trái nghĩa chỉ chất lượng và tình trạng
Nhóm này giúp bạn mô tả chất lượng của đồ vật, sản phẩm hay môi trường xung quanh — rất hay dùng khi mua sắm, viết review hay trò chuyện hàng ngày.
| Cặp từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| clean – dirty | /kliːn/ – /ˈdɜːrti/ | sạch – bẩn | Keep the kitchen clean after cooking. / Why is the car so dirty already? |
| new – old | /njuː/ – /əʊld/ | mới – cũ | I just bought a new laptop. / This old phone still works perfectly. |
| wet – dry | /wɛt/ – /draɪ/ | ướt – khô | My shoes got wet in the rain. / Wait until the paint is completely dry. |
| empty – full | /ˈɛmpti/ – /fʊl/ | trống, rỗng – đầy | The drawer is empty — you can use it. / The bus is full; let's wait for the next one. |
| cheap – expensive | /tʃiːp/ – /ɪkˈspɛnsɪv/ | rẻ – đắt | Street food is cheap and delicious. / That designer bag is way too expensive. |
| sharp – blunt | /ʃɑːrp/ – /blʌnt/ | sắc, bén – cùn | This knife is sharp — be careful. / The pencil is too blunt to write properly. |
| fresh – stale | /frɛʃ/ – /steɪl/ | tươi – ôi thiu (đồ ăn) | Fresh bread from the oven smells amazing. / This bread is stale — throw it away. |
| smooth – rough | /smuːð/ – /rʌf/ | mịn, trơn – thô ráp, gồ ghề | Baby skin is so smooth. / The road surface is rough and full of potholes. |
Nhóm 3: Cặp từ trái nghĩa chỉ tính cách và thái độ
Muốn mô tả tính cách người khác bằng tiếng Anh mà không chỉ biết "good/bad"? Nhóm này sẽ mở rộng vốn từ của bạn đáng kể!
| Cặp từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| careful – careless | /ˈkeərfʊl/ – /ˈkeərləs/ | cẩn thận – bất cẩn | Be careful when crossing the road. / He is so careless — he lost his keys again! |
| lazy – hard-working | /ˈleɪzi/ – /ˈhɑːrdˌwɜːrkɪŋ/ | lười biếng – chăm chỉ | Don't be lazy — finish your homework. / She is incredibly hard-working and always stays late. |
| noisy – quiet | /ˈnɔɪzi/ – /ˈkwaɪət/ | ồn ào – yên lặng | The construction site is really noisy. / The library must be kept quiet at all times. |
| right – wrong | /raɪt/ – /rɒŋ/ | đúng – sai | You got every answer right — well done! / Sorry, that calculation is wrong. Let me redo it. |
| good – bad | /ɡʊd/ – /bæd/ | tốt – xấu, tệ | This is a really good book. / The weather forecast is bad this weekend. |
| polite – rude | /pəˈlaɪt/ – /ruːd/ | lịch sự – thô lỗ | She is always polite to customers. / It is rude to interrupt someone while they are speaking. |
| honest – dishonest | /ˈɒnɪst/ – /dɪsˈɒnɪst/ | trung thực – không trung thực | Always be honest with your team. / A dishonest person will eventually lose people's trust. |
| brave – cowardly | /breɪv/ – /ˈkaʊərdli/ | dũng cảm – hèn nhát | It takes a brave person to speak up. / Running away was a cowardly thing to do. |
Nhóm 4: Cặp từ trái nghĩa chỉ cảm xúc và trạng thái tâm lý
Đây là nhóm "đắt giá" nhất khi giao tiếp — giúp bạn diễn đạt cảm xúc và nhận xét về người khác một cách tinh tế hơn.
| Cặp từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| happy – sad | /ˈhæpi/ – /sæd/ | vui vẻ – buồn | I'm so happy for you! / She looked very sad after hearing the news. |
| interesting – boring | /ˈɪntrɪstɪŋ/ – /ˈbɔːrɪŋ/ | thú vị – nhàm chán | That documentary was so interesting! / The lecture was boring — I nearly fell asleep. |
| strong – weak | /strɒŋ/ – /wiːk/ | mạnh – yếu | He has a strong grip. / She felt weak after three days without proper food. |
| rich – poor | /rɪtʃ/ – /pʊər/ | giàu – nghèo | He grew up in a rich family but stayed humble. / Many poor families need more support from the government. |
| confident – nervous | /ˈkɒnfɪdənt/ – /ˈnɜːrvəs/ | tự tin – lo lắng, hồi hộp | She was confident going into the interview. / He felt very nervous before his presentation. |
| calm – angry | /kɑːm/ – /ˈæŋɡri/ | bình tĩnh – tức giận | Stay calm — everything will be fine. / He got very angry when the flight was cancelled again. |
| optimistic – pessimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ – /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/ | lạc quan – bi quan | Try to stay optimistic — things will get better. / Stop being so pessimistic about the future. |
| excited – bored | /ɪkˈsaɪtɪd/ – /bɔːrd/ | hào hứng, phấn khích – chán | The kids were so excited about the trip. / He looked completely bored during the speech. |
Nhóm 5: Cặp từ trái nghĩa chỉ nhiệt độ, thời gian và không gian
Nhóm này cực kỳ thực dụng trong giao tiếp hàng ngày — từ nói về thời tiết đến mô tả địa điểm và thời điểm.
| Cặp từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| hot – cold | /hɒt/ – /kəʊld/ | nóng – lạnh | Hanoi summers are blazing hot. / Drink something cold — you look overheated. |
| warm – cool | /wɔːrm/ – /kuːl/ | ấm – mát | It's a warm evening — perfect for a walk. / The office is nice and cool with the air con. |
| early – late | /ˈɜːrli/ – /leɪt/ | sớm – muộn | Come early to get a good seat. / Sorry I'm late — the traffic was terrible. |
| fast – slow | /fɑːst/ – /sləʊ/ | nhanh – chậm | The internet connection is incredibly fast. / This printer is so slow it takes 5 minutes per page. |
| near – far | /nɪər/ – /fɑːr/ | gần – xa | The school is near my house — I can walk. / The airport is far from the city centre. |
| up – down | /ʌp/ – /daʊn/ | lên – xuống | Take the elevator up to the 10th floor. / The prices went down after the sale ended. |
| dark – light | /dɑːrk/ – /laɪt/ | tối – sáng (màu sắc/ánh sáng) | I prefer dark blue over light blue. / The room feels so much bigger with light colours. |
| young – old | /jʌŋ/ – /əʊld/ | trẻ – già | She looks so young for her age. / My grandfather is old but still full of energy. |
Nhóm 6: Cặp từ trái nghĩa chỉ hành động và trạng thái
Nhóm này bao gồm các cặp động từ và tính từ mô tả trạng thái thay đổi — rất quan trọng trong văn viết và giao tiếp nâng cao.
| Cặp từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| easy – difficult | /ˈiːzi/ – /ˈdɪfɪkəlt/ | dễ – khó | The first level is easy, but level 5 is incredibly difficult. |
| heavy – light | /ˈhɛvi/ – /laɪt/ | nặng – nhẹ | This suitcase is so heavy — what did you pack? / My backpack is quite light today. |
| open – closed | /ˈəʊpən/ – /kləʊzd/ | mở – đóng | Is the pharmacy open on Sundays? / The store is closed until 9 AM. |
| safe – dangerous | /seɪf/ – /ˈdeɪndʒərəs/ | an toàn – nguy hiểm | This neighbourhood is very safe at night. / Swimming there is dangerous due to strong currents. |
| sour – sweet | /saʊər/ – /swiːt/ | chua – ngọt | This lime is really sour! / Vietnamese mango is naturally sweet and juicy. |
| start – finish | /stɑːrt/ – /ˈfɪnɪʃ/ | bắt đầu – kết thúc | We start at 8 AM sharp. / Make sure you finish the report by Friday. |
| give – take | /ɡɪv/ – /teɪk/ | cho – lấy | Give more than you take — that's the key to good relationships. |
| win – lose | /wɪn/ – /luːz/ | thắng – thua | We won three matches in a row. / It's okay to lose sometimes — that's how you learn. |
Thêm: Những cặp từ trái nghĩa thú vị ít được chú ý
Ngoài những cặp quen thuộc, tiếng Anh còn có rất nhiều cặp từ trái nghĩa thú vị mà bạn sẽ gặp thường xuyên nhưng ít ai để ý đến sự liên kết của chúng.
| Cặp từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| accept – reject | /əkˈsɛpt/ – /rɪˈdʒɛkt/ | chấp nhận – từ chối | They accepted his proposal. / Her visa application was rejected. |
| borrow – lend | /ˈbɒrəʊ/ – /lɛnd/ | mượn – cho mượn | Can I borrow your pen? / Sure, I can lend it to you. |
| buy – sell | /baɪ/ – /sɛl/ | mua – bán | I want to buy a new phone. / She decided to sell her old car. |
| question – answer | /ˈkwɛstʃən/ – /ˈɑːnsər/ | câu hỏi – câu trả lời | That is a great question. / I don't know the answer. |
| teach – learn | /tiːtʃ/ – /lɜːrn/ | dạy – học | Thầy loves to teach. / Students who love to learn never stop growing. |
| remember – forget | /rɪˈmɛmbər/ – /fəˈɡɛt/ | nhớ – quên | Do you remember our first day of class? / I always forget where I put my keys! |
| arrive – depart / leave | /əˈraɪv/ – /dɪˈpɑːrt/ | đến nơi – khởi hành, rời đi | The train arrives at 9:00 AM. / It departs from Platform 3. |
| increase – decrease | /ɪnˈkriːs/ – /ˌdiːˈkriːs/ | tăng – giảm | Prices increased by 15% last year. / The temperature will decrease tonight. |
Bảng tổng hợp nhanh: 50 cặp từ trái nghĩa thường gặp nhất
Dùng bảng này để ôn lại nhanh hoặc in ra học mỗi khi rảnh!
| STT | Từ 1 | Từ 2 (trái nghĩa) | Nghĩa cặp |
|---|---|---|---|
| 1 | big /bɪɡ/ | small /smɔːl/ | lớn – nhỏ |
| 2 | long /lɒŋ/ | short /ʃɔːrt/ | dài – ngắn |
| 3 | thin /θɪn/ | thick /θɪk/ | mỏng – dày |
| 4 | narrow /ˈnærəʊ/ | wide /waɪd/ | hẹp – rộng |
| 5 | tiny /ˈtaɪni/ | huge /hjuːdʒ/ | tí hon – khổng lồ |
| 6 | tight /taɪt/ | loose /luːs/ | chật – rộng |
| 7 | tall /tɔːl/ | short /ʃɔːrt/ | cao – thấp (người) |
| 8 | deep /diːp/ | shallow /ˈʃæləʊ/ | sâu – nông |
| 9 | clean /kliːn/ | dirty /ˈdɜːrti/ | sạch – bẩn |
| 10 | new /njuː/ | old /əʊld/ | mới – cũ |
| 11 | wet /wɛt/ | dry /draɪ/ | ướt – khô |
| 12 | empty /ˈɛmpti/ | full /fʊl/ | rỗng – đầy |
| 13 | cheap /tʃiːp/ | expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ | rẻ – đắt |
| 14 | sharp /ʃɑːrp/ | blunt /blʌnt/ | sắc – cùn |
| 15 | fresh /frɛʃ/ | stale /steɪl/ | tươi – ôi thiu |
| 16 | smooth /smuːð/ | rough /rʌf/ | mịn – thô ráp |
| 17 | careful /ˈkeərfʊl/ | careless /ˈkeərləs/ | cẩn thận – bất cẩn |
| 18 | lazy /ˈleɪzi/ | hard-working /ˈhɑːrdˌwɜːrkɪŋ/ | lười – chăm chỉ |
| 19 | noisy /ˈnɔɪzi/ | quiet /ˈkwaɪət/ | ồn ào – yên lặng |
| 20 | right /raɪt/ | wrong /rɒŋ/ | đúng – sai |
| 21 | good /ɡʊd/ | bad /bæd/ | tốt – xấu |
| 22 | polite /pəˈlaɪt/ | rude /ruːd/ | lịch sự – thô lỗ |
| 23 | honest /ˈɒnɪst/ | dishonest /dɪsˈɒnɪst/ | trung thực – dối trá |
| 24 | brave /breɪv/ | cowardly /ˈkaʊərdli/ | dũng cảm – hèn nhát |
| 25 | happy /ˈhæpi/ | sad /sæd/ | vui – buồn |
| 26 | interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/ | boring /ˈbɔːrɪŋ/ | thú vị – nhàm chán |
| 27 | strong /strɒŋ/ | weak /wiːk/ | mạnh – yếu |
| 28 | rich /rɪtʃ/ | poor /pʊər/ | giàu – nghèo |
| 29 | confident /ˈkɒnfɪdənt/ | nervous /ˈnɜːrvəs/ | tự tin – lo lắng |
| 30 | calm /kɑːm/ | angry /ˈæŋɡri/ | bình tĩnh – tức giận |
| 31 | optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | pessimistic /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/ | lạc quan – bi quan |
| 32 | excited /ɪkˈsaɪtɪd/ | bored /bɔːrd/ | hào hứng – chán |
| 33 | hot /hɒt/ | cold /kəʊld/ | nóng – lạnh |
| 34 | warm /wɔːrm/ | cool /kuːl/ | ấm – mát |
| 35 | early /ˈɜːrli/ | late /leɪt/ | sớm – muộn |
| 36 | fast /fɑːst/ | slow /sləʊ/ | nhanh – chậm |
| 37 | near /nɪər/ | far /fɑːr/ | gần – xa |
| 38 | up /ʌp/ | down /daʊn/ | lên – xuống |
| 39 | dark /dɑːrk/ | light /laɪt/ | tối – sáng |
| 40 | young /jʌŋ/ | old /əʊld/ | trẻ – già |
| 41 | easy /ˈiːzi/ | difficult /ˈdɪfɪkəlt/ | dễ – khó |
| 42 | heavy /ˈhɛvi/ | light /laɪt/ | nặng – nhẹ |
| 43 | open /ˈəʊpən/ | closed /kləʊzd/ | mở – đóng |
| 44 | safe /seɪf/ | dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ | an toàn – nguy hiểm |
| 45 | sour /saʊər/ | sweet /swiːt/ | chua – ngọt |
| 46 | win /wɪn/ | lose /luːz/ | thắng – thua |
| 47 | accept /əkˈsɛpt/ | reject /rɪˈdʒɛkt/ | chấp nhận – từ chối |
| 48 | borrow /ˈbɒrəʊ/ | lend /lɛnd/ | mượn – cho mượn |
| 49 | increase /ɪnˈkriːs/ | decrease /ˌdiːˈkriːs/ | tăng – giảm |
| 50 | remember /rɪˈmɛmbər/ | forget /fəˈɡɛt/ | nhớ – quên |
Hội thoại: Cặp từ trái nghĩa trong cuộc sống hàng ngày
Hãy xem cách An và bạn cô là Emma — một du học sinh nước ngoài — sử dụng các cặp từ trái nghĩa một cách hoàn toàn tự nhiên trong cuộc trò chuyện về tuần học vừa qua.
| Người nói | Hội thoại | Cặp từ trái nghĩa |
|---|---|---|
| Emma | Hey An, how was your week? You look a bit tired. | — |
| An | It was a mix of good and bad, honestly. The midterm exam was really difficult — much harder than the practice tests. | good/bad, difficult/easy |
| Emma | Oh no! Was it too long? I heard some students couldn't finish. | long/short |
| An | It was quite long, yes. And the room was noisy because of the construction next door. I couldn't concentrate at all. | long/short, noisy/quiet |
| Emma | That sounds awful. I studied in the library — it was quiet and calm. Much better for focus. | quiet/noisy, calm/noisy |
| An | I'm so jealous! Anyway, the good news is that the results come out early next week, not late like last semester. | early/late |
| Emma | Stay optimistic! I'm sure you did well. You're one of the most hard-working students I know. | optimistic/pessimistic, hard-working/lazy |
| An | Thank you! Let's go get something to eat. I know a place nearby — cheap but really delicious! | near/far, cheap/expensive |
| Emma | Perfect! I'm hungry and my wallet is almost empty after this week! | full/empty |
Bạn đếm được bao nhiêu cặp từ trái nghĩa trong đoạn hội thoại? Đúng rồi — 9 cặp từ trong một cuộc trò chuyện bình thường! Đó là lý do từ trái nghĩa quan trọng đến vậy.
Mẹo học từ trái nghĩa hiệu quả — không bao giờ quên
- Học theo cặp, không học đơn lẻ: Đừng bao giờ học "hot" mà không học "cold" cùng lúc. Não bạn ghi nhớ thông qua sự tương phản — học cặp giúp ghi nhớ nhanh gấp đôi.
- Tra từ điển theo thói quen "từ trái nghĩa": Mỗi khi tra một từ mới, hãy lướt xuống mục "Antonyms" hoặc "Opposite" ở cuối trang. Làm điều này mỗi ngày và bạn sẽ tự nhiên biết thêm hàng trăm cặp từ mà không cần cố gắng.
- Chơi trò "Opposite Game": Với bạn bè, người thân hoặc thậm chí một mình — hô một từ rồi thử nhớ từ trái nghĩa trong vòng 3 giây. Trò chơi đơn giản nhưng hiệu quả bất ngờ!
- Dùng flashcard có cả hai mặt: Mặt trước: "noisy", mặt sau: "quiet". Ôn ngẫu nhiên từ cả hai phía để não không bị "học vẹt" một chiều.
- Tạo câu so sánh: Thay vì chỉ học nghĩa, hãy tạo câu dùng cả hai từ: "Hanoi summers are hot, but winters can be surprisingly cold." Câu có ngữ cảnh = nhớ lâu hơn nhiều.
Bài tập luyện tập
Giờ là lúc thử xem bạn nhớ được bao nhiêu cặp từ rồi!
Bài tập 1: Tìm từ trái nghĩa
Điền từ trái nghĩa thích hợp vào chỗ trống:
| Từ cho sẵn | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| hot | _______ (cold) |
| lazy | _______ (hard-working) |
| cheap | _______ (expensive) |
| noisy | _______ (quiet) |
| remember | _______ (forget) |
| increase | _______ (decrease) |
| optimistic | _______ (pessimistic) |
| smooth | _______ (rough) |
Bài tập 2: Chọn từ đúng
Chọn từ trong ngoặc phù hợp để hoàn thành câu:
- The mountain road is very _______ at night. (safe / dangerous) → dangerous
- This dress is too _______ for me — I need a bigger size. (tight / loose) → tight
- She was very _______ before her first job interview. (confident / nervous) → nervous
- The coffee shop near my house is _______ and always packed with students. (noisy / quiet) → noisy
- Can I _______ your dictionary? I left mine at home. (borrow / lend) → borrow
Bài tập 3: Dùng cặp từ trái nghĩa để đặt câu
Đặt một câu tiếng Anh có sử dụng cả hai từ trong mỗi cặp sau:
- rich / poor → "The gap between the rich and the poor is growing in many cities."
- win / lose → "You cannot always win — sometimes you lose, and that's okay."
- early / late → "She likes to arrive early, but her partner is always late."
- easy / difficult → "The first chapter was easy, but the exercises at the end were quite difficult."
- give / take → "True friendship is about giving more than you take — not the other way around."
Kết luận
Chỉ cần học 50 cặp từ trái nghĩa, bạn đã có trong tay hơn 100 từ vựng tiếng Anh hữu ích — và cách bạn nhớ chúng còn tự nhiên hơn vì não bạn xử lý chúng theo từng cặp có nghĩa, không phải từng từ rời rạc.
Lần tới khi học một từ mới, hãy luôn hỏi: "Từ trái nghĩa của nó là gì?" Thói quen nhỏ này, nếu được duy trì đều đặn, sẽ giúp vốn từ vựng của bạn tăng trưởng theo cấp số nhân mà không cần ngồi học khổ sai. Và nếu thấy bài viết này hữu ích — đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé. Chúc bạn học vui!
0 Bình luận