Hãy thử nhớ lại lần đầu bạn nghe câu "Something came up" — bạn có hiểu ngay không, hay phải đoán mò? Thầy đoán là phần lớn chúng ta đều từng ngồi nhìn câu tiếng Anh có chứa "come" mà không dám chắc nghĩa của nó là gì. Mà cũng phải thôi — "come" trong tiếng Anh không đơn giản chỉ là "đến". Nó có thể mang hàng chục nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy vào từ đi theo sau!
Đây chính là thế giới của phrasal verbs với "come" — những cụm động từ ngắn gọn nhưng cực kỳ đa nghĩa, xuất hiện mỗi ngày trong hội thoại, email, phim ảnh và podcast tiếng Anh. Trong bài học hôm nay, thầy sẽ chia 20 cụm từ thông dụng nhất đi với "come" thành từng nhóm theo nghĩa, kèm phiên âm IPA, ví dụ thực tế và bài tập để bạn luyện ngay.
Tổng quan: Tại sao "come" lại khó đến vậy?
Trong tiếng Anh, "come" /kʌm/ là một trong những động từ xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày. Khi đứng một mình, nó đơn giản là "đến, tới". Nhưng khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ (across, back, up, down, out, in, off, by...), nó biến thành những phrasal verbs với nghĩa hoàn toàn mới — đôi khi không liên quan gì đến "đến" cả!
Ví dụ nhanh để thấy sự khác biệt:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| She came to the office. | Cô ấy đến văn phòng. (nghĩa gốc) | Đơn giản, ai cũng hiểu. |
| She came up with a plan. | Cô ấy nghĩ ra một kế hoạch. | Không liên quan gì đến "đến"! |
| She came across an old photo. | Cô ấy tình cờ tìm thấy tấm ảnh cũ. | Hoàn toàn khác nghĩa! |
Bây giờ, hãy cùng thầy đi qua từng nhóm một nhé!
Nhóm 1: Cụm từ liên quan đến chuyển động và vị trí
Nhóm này gần nhất với nghĩa gốc của "come" — những cụm từ chỉ sự di chuyển đến một nơi hoặc trở lại một trạng thái.
1. Come along /kʌm əˈlɒŋ/ — đến; đi cùng; tiến bộ
Đây là cụm từ "đa zi năng" nhất trong nhóm — một mình nó đã có đến ba nghĩa!
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Đến (xuất hiện) | A great opportunity doesn't come along every day. | Cơ hội tốt không phải ngày nào cũng đến. |
| Đi cùng (mời ai đó) | We are going to the beach. Do you want to come along? | Chúng tôi đi biển. Bạn có muốn đi cùng không? |
| Tiến bộ (phát triển) | Her English has really come along since she started watching movies. | Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ rõ rệt kể từ khi bắt đầu xem phim. |
2. Come back /kʌm bæk/ — quay trở lại
Cụm từ này dễ nhất nhóm — ai cũng biết. Nhưng bạn có dùng được tự nhiên trong câu chưa?
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| I'll come back with better ideas after the weekend. | Tôi sẽ quay lại với những ý tưởng hay hơn sau cuối tuần. |
| Old trends always come back in fashion eventually. | Những xu hướng cũ rồi cũng sẽ quay trở lại với thời trang. |
Lưu ý: "Comeback" (viết liền) là danh từ — ví dụ: "What a comeback!" (Thật là một cú lội ngược dòng!)
3. Come in /kʌm ɪn/ — đi vào; tham gia; về đích
Tương tự "come along", cụm từ này cũng có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Đi vào (phòng, nhà) | Please come in and make yourself comfortable. | Mời vào, cứ tự nhiên nhé. |
| Tham gia vào (dự án, kế hoạch) | We need someone with design skills — that's where you come in. | Chúng tôi cần người có kỹ năng thiết kế — đó chính là lúc bạn tham gia. |
| Về đích (cuộc đua, thi đấu) | She came in third in the national English competition. | Cô ấy về nhì ba trong kỳ thi tiếng Anh toàn quốc. |
4. Come after /kʌm ˈɑːftər/ — đuổi theo, truy đuổi
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| The dog came after the cyclist down the street. | Con chó đuổi theo người đạp xe xuống phố. |
| If you break the contract, the company will come after you legally. | Nếu bạn vi phạm hợp đồng, công ty sẽ truy đuổi bạn về mặt pháp lý. |
Nhóm 2: Cụm từ liên quan đến các mối quan hệ xã hội
Nhóm này xoay quanh cách con người tương tác với nhau — từ việc tình cờ gặp nhau đến việc xen vào mối quan hệ của người khác.
5. Come across /kʌm əˈkrɒs/ — tình cờ gặp; tạo ấn tượng
Đây là một trong những phrasal verbs phổ biến nhất, và nó có hai nghĩa hay dùng:
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Tình cờ gặp / tìm thấy | I came across my old diary while cleaning the house. | Tôi tình cờ tìm thấy quyển nhật ký cũ khi dọn nhà. |
| Tạo ấn tượng (trông/nghe như thế nào) | He comes across as very confident in interviews. | Anh ấy tạo ấn tượng rất tự tin trong các buổi phỏng vấn. |
Mẹo nhớ: Nghĩa thứ hai rất hay dùng trong tiếng Anh giao tiếp — ví dụ: "How do I come across in this email?" (Tôi nghe có vẻ như thế nào trong email này?)
6. Come between /kʌm bɪˈtwiːn/ — xen vào giữa; gây tổn hại mối quan hệ
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| Don't let money come between you and your friends. | Đừng để tiền bạc xen vào mối quan hệ giữa bạn và bạn bè. |
| Nothing will ever come between us. | Chẳng điều gì có thể chia cắt chúng ta. |
7. Come before /kʌm bɪˈfɔːr/ — quan trọng hơn; được ưu tiên hơn
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| For most parents, their children's happiness comes before everything else. | Đối với hầu hết các bậc phụ huynh, hạnh phúc của con cái quan trọng hơn tất cả. |
| Health should always come before work. | Sức khỏe luôn phải được ưu tiên hơn công việc. |
8. Come by /kʌm baɪ/ — ghé thăm; kiếm được, đạt được
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Ghé thăm (không báo trước) | Feel free to come by my office any time. | Cứ ghé văn phòng tôi bất cứ lúc nào. |
| Kiếm được / có được (khó khăn) | Good job offers are hard to come by in this economy. | Những lời mời làm việc tốt rất khó kiếm được trong nền kinh tế này. |
Nhóm 3: Cụm từ liên quan đến kết quả và thành công
Nhóm này rất quan trọng — đặc biệt trong môi trường công việc và học tập. Đây là những cụm từ bạn sẽ nghe thường xuyên trong cuộc họp, thuyết trình và phim tiếng Anh.
9. Come up with /kʌm ʌp wɪð/ — nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp)
Đây là một trong những phrasal verbs thầy cá là bạn sẽ dùng nhiều nhất sau bài học này!
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| The team came up with a brilliant marketing strategy. | Nhóm đã nghĩ ra một chiến lược marketing xuất sắc. |
| Can you come up with a better excuse than that? | Bạn có thể nghĩ ra cái cớ nào hay hơn không? |
| I've been trying to come up with a solution for hours. | Tôi đã ngồi nghĩ cách giải quyết vấn đề này mấy tiếng đồng hồ rồi. |
10. Come up to /kʌm ʌp tuː/ — đáp ứng được, đạt đến (tiêu chuẩn)
Thường dùng trong câu phủ định để nói rằng cái gì đó không đạt kỳ vọng.
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| The new product didn't quite come up to customer expectations. | Sản phẩm mới không hoàn toàn đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng. |
| His performance in the final exam came up to the required standard. | Kết quả thi cuối kỳ của anh ấy đạt đúng tiêu chuẩn yêu cầu. |
11. Come through /kʌm θruː/ — vượt qua (khó khăn, thử thách); đến nơi an toàn
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| She came through a very difficult surgery with great courage. | Cô ấy đã dũng cảm vượt qua ca phẫu thuật rất khó khăn. |
| He always comes through for us when we need him most. | Anh ấy luôn giúp đỡ chúng tôi khi chúng tôi cần nhất. |
Mẹo: "Come through for someone" nghĩa là luôn sẵn sàng giúp đỡ ai đó khi họ cần — đây là cách dùng rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày!
12. Come out /kʌm aʊt/ — xuất hiện; xuất bản; phơi bày
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Xuất bản, ra mắt | The new album comes out next Friday. | Album mới ra mắt vào thứ Sáu tới. |
| Phơi bày, lộ ra | The truth always comes out in the end. | Sự thật rồi cũng sẽ được phơi bày. |
| Kết quả ra sao | How did your presentation come out? | Bài thuyết trình của bạn diễn ra thế nào? |
Nhóm 4: Cụm từ liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng
Nhóm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, quản lý và các tình huống trang trọng hơn.
13. Come down on /kʌm daʊn ɒn/ — chỉ trích nặng nề; trừng phạt
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| The manager came down hard on employees who were late repeatedly. | Quản lý đã xử lý nặng những nhân viên hay đi muộn. |
| The government is coming down on tax fraud this year. | Chính phủ đang siết chặt việc trốn thuế trong năm nay. |
14. Come down to /kʌm daʊn tuː/ — quy về, phụ thuộc vào (điều cốt lõi)
Dùng khi muốn nói đến yếu tố quan trọng nhất quyết định kết quả.
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| In the end, success comes down to consistent hard work. | Cuối cùng, thành công phụ thuộc vào sự nỗ lực kiên trì. |
| The decision comes down to one question: Can we afford it? | Quyết định quy về một câu hỏi: Chúng ta có đủ khả năng không? |
15. Come under /kʌm ˈʌndər/ — nằm dưới (quyền lực, phân loại, ảnh hưởng)
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| This department comes under the management of the operations director. | Phòng ban này nằm dưới sự quản lý của giám đốc vận hành. |
| The new policy comes under heavy criticism from experts. | Chính sách mới nhận nhiều chỉ trích nặng nề từ giới chuyên gia. |
16. Come into /kʌm ˈɪntuː/ — thừa kế; bắt đầu có hiệu lực
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Thừa kế | She came into a large fortune when her grandfather passed away. | Cô ấy thừa kế một tài sản lớn khi ông ngoại qua đời. |
| Bắt đầu có hiệu lực | The new law will come into effect from January 1st. | Luật mới sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1. |
Nhóm 5: Cụm từ liên quan đến trạng thái vật chất và tinh thần
Nhóm cuối này mô tả các thay đổi về mặt vật lý hoặc trạng thái của sự vật, con người.
17. Come apart /kʌm əˈpɑːrt/ — vỡ ra, tan rã, tách ra thành từng mảnh
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| The old book came apart in my hands when I opened it. | Quyển sách cũ vỡ vụn trong tay tôi khi tôi mở ra. |
| Their relationship slowly came apart after the argument. | Mối quan hệ của họ dần tan vỡ sau cuộc tranh cãi đó. |
18. Come off /kʌm ɒf/ — bong ra, rơi ra; thành công (hoặc không)
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Bong ra, rơi ra | One of the buttons has come off my shirt. | Một cái khuy áo của tôi bị đứt rồi. |
| Thành công hay không | The plan came off better than we expected. | Kế hoạch diễn ra tốt hơn chúng tôi mong đợi. |
| Dừng dùng (thuốc, chất gây nghiện) | It's difficult to come off sleeping pills after long-term use. | Thật khó để cai thuốc ngủ sau thời gian dài sử dụng. |
19. Come down /kʌm daʊn/ — sụp đổ, bị phá hủy; giảm xuống
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Sụp đổ, bị phá hủy | Several trees came down during the typhoon last night. | Nhiều cây đã đổ trong cơn bão đêm qua. |
| Giảm xuống (giá cả) | Fuel prices have finally come down this month. | Giá xăng dầu cuối cùng đã giảm trong tháng này. |
20. Come round /kʌm raʊnd/ — tỉnh lại; thay đổi quan điểm; ghé thăm
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Tỉnh lại sau khi bất tỉnh | She came round a few minutes after fainting in the heat. | Cô ấy tỉnh lại vài phút sau khi ngất vì nắng nóng. |
| Thay đổi quan điểm | He was against the idea at first, but eventually came round to our way of thinking. | Ban đầu anh ấy phản đối, nhưng cuối cùng cũng chuyển sang quan điểm của chúng tôi. |
| Ghé thăm (thông thường) | Why don't you come round for dinner on Saturday? | Cuối tuần thứ Bảy ghé nhà tôi ăn tối nhé? |
Bảng tổng hợp 20 cụm từ đi với "come"
Hãy dùng bảng này để ôn lại nhanh trước khi làm bài tập!
| Cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa chính |
|---|---|---|
| come across | /kʌm əˈkrɒs/ | tình cờ gặp / tạo ấn tượng |
| come after | /kʌm ˈɑːftər/ | đuổi theo, truy đuổi |
| come along | /kʌm əˈlɒŋ/ | đến / đi cùng / tiến bộ |
| come apart | /kʌm əˈpɑːrt/ | vỡ ra, tan rã thành mảnh |
| come back | /kʌm bæk/ | quay trở lại |
| come before | /kʌm bɪˈfɔːr/ | quan trọng hơn, được ưu tiên hơn |
| come between | /kʌm bɪˈtwiːn/ | xen vào, gây tổn hại mối quan hệ |
| come by | /kʌm baɪ/ | ghé thăm / kiếm được, đạt được |
| come down | /kʌm daʊn/ | sụp đổ, bị phá hủy / giảm xuống |
| come down on | /kʌm daʊn ɒn/ | chỉ trích nặng, trừng phạt |
| come down to | /kʌm daʊn tuː/ | quy về, phụ thuộc vào |
| come in | /kʌm ɪn/ | đi vào / tham gia / về đích |
| come into | /kʌm ˈɪntuː/ | thừa kế / bắt đầu có hiệu lực |
| come off | /kʌm ɒf/ | bong ra / thành công (hay không) |
| come out | /kʌm aʊt/ | xuất hiện / xuất bản / phơi bày |
| come round | /kʌm raʊnd/ | tỉnh lại / thay đổi quan điểm / ghé thăm |
| come through | /kʌm θruː/ | vượt qua khó khăn, đến nơi an toàn |
| come under | /kʌm ˈʌndər/ | nằm dưới quyền / thuộc phân loại |
| come up to | /kʌm ʌp tuː/ | đáp ứng được, đạt đến (tiêu chuẩn) |
| come up with | /kʌm ʌp wɪð/ | nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp) |
Hội thoại thực tế: Dùng "come" trong cuộc sống hàng ngày
Hãy xem cách Nam và Lan — hai đồng nghiệp trẻ — dùng các cụm từ với "come" một cách tự nhiên trong cuộc trò chuyện về dự án công việc.
| Người nói | Hội thoại | Cụm từ được dùng |
|---|---|---|
| Nam | Hey Lan, the manager just came down on us for missing the deadline. We need to come up with a solution fast. | come down on, come up with |
| Lan | I know! I actually came across a similar case online last night. Their team came through it by restructuring the whole timeline. | come across, come through |
| Nam | That's a great idea. But do you think our plan will come up to the manager's expectations this time? | come up to |
| Lan | It depends. In the end, it all comes down to how well we execute it. Can you come by my desk at 3 PM to go through the details? | come down to, come by |
| Nam | Sure! And let's invite Minh to come along — he has good ideas and can come in and help with the design part. | come along, come in |
| Lan | Perfect. Nothing should come between us and this deadline! | come between |
Bạn đếm được bao nhiêu cụm từ? Đúng rồi — 7 cụm từ trong một cuộc trò chuyện bình thường! Đó là lý do tại sao bạn cần nắm vững nhóm từ này.
Những lỗi hay gặp khi dùng phrasal verbs với "come"
Sau nhiều năm dạy học, thầy đã thấy học sinh mắc những lỗi này khá thường xuyên:
| Lỗi sai | Cách đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| ❌ I came up a great idea. | ✅ I came up with a great idea. | "Come up with" luôn cần có "with" — không được bỏ! |
| ❌ She came across as shy person. | ✅ She came across as a shy person. | Đừng quên mạo từ "a" khi mô tả người. |
| ❌ The plan came down to success. | ✅ The plan came off / The plan came through. | "Come down to" dùng để nói về yếu tố quyết định, không phải kết quả. |
| ❌ He came round from his mistake. | ✅ He came around/round to a new way of thinking. | "Come round" (thay đổi quan điểm) phải đi với "to + danh từ/cụm danh từ". |
| ❌ Good luck is easy to come by these days. | ✅ Good luck is hard to come by these days. | "Come by" thường dùng với "hard to" để nhấn mạnh sự hiếm có. |
Bài tập luyện tập
Học mà không luyện thì cũng như mua sách về... để đó. Cùng làm bài tập nào!
Bài tập 1: Điền phrasal verb thích hợp vào chỗ trống
Chọn cụm từ phù hợp: (come across / come up with / come down to / come through / come off)
- I _______ an amazing deal at the market this morning. (came across)
- After months of planning, the wedding finally _______ perfectly. (came off)
- We need to _______ a better approach before the presentation. (come up with)
- She _______ the surgery really well — she is recovering fast. (came through)
- All the hard work we did this month _______ one thing: preparation. (comes down to)
Bài tập 2: Ghép cụm từ với định nghĩa
| Cụm từ | Định nghĩa |
|---|---|
| 1. come between | a. nghĩ ra hoặc đề xuất ý tưởng mới |
| 2. come along | b. nhận sự trừng phạt hoặc chỉ trích nặng |
| 3. come up with | c. gây hại cho mối quan hệ của hai người |
| 4. come down on | d. tiến bộ dần dần theo thời gian |
| 5. come into | e. thừa kế tiền bạc hoặc tài sản |
Đáp án: 1-c | 2-d | 3-a | 4-b | 5-e
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi tình cờ gặp người bạn thời đại học khi đang mua sắm. → I came across an old university friend while shopping.
- Không có gì có thể xen vào giữa chúng ta. → Nothing can come between us.
- Sự thật rồi sẽ được phơi bày. → The truth will come out eventually.
- Chúng tôi cần phải nghĩ ra một giải pháp mới. → We need to come up with a new solution.
- Cuối cùng, mọi thứ đều phụ thuộc vào thái độ của bạn. → In the end, everything comes down to your attitude.
Mẹo ghi nhớ phrasal verbs với "come" hiệu quả
- Học theo nhóm nghĩa, không học lẻ: Não bạn ghi nhớ theo mối liên hệ. Thay vì học từng cụm riêng lẻ, hãy nhóm chúng lại như thầy đã làm trong bài — theo chủ đề chuyển động, quan hệ xã hội, kết quả...
- Tạo câu của riêng bạn: Sau khi học mỗi cụm từ, thử đặt một câu liên quan đến cuộc sống thực của bạn. Ví dụ: "I came across a great coffee shop near my house last week." Câu của bạn sẽ dễ nhớ hơn nhiều!
- Xem phim và chú ý: Mỗi lần nghe "come + gì đó" trong phim hoặc podcast, dừng lại 3 giây và đoán nghĩa trước khi xem phụ đề. Đây là cách thầy vẫn hay dùng để học ngôn ngữ mới.
- Dùng ngay trong hội thoại: Hôm nay hãy thử dùng ít nhất 3 cụm từ trong danh sách — dù là nhắn tin cho bạn bè hay viết nhật ký bằng tiếng Anh. Từ học được mà không dùng sẽ bị quên trong vòng 48 giờ!
Lời kết
Bạn vừa chinh phục 20 phrasal verbs thông dụng nhất đi với "come"! Từ "come up with" dùng trong phòng họp, đến "come round" khi một người bạn thay đổi quan điểm, đến "come across" khi tình cờ gặp điều thú vị — những cụm từ này sẽ xuất hiện hằng ngày trong tiếng Anh của bạn nếu bạn để ý.
Bí quyết để không quên? Hãy quay lại bảng tổng hợp mỗi tuần một lần trong tháng đầu tiên. Và quan trọng hơn — hãy dùng chúng! Vì như thầy vẫn hay nói: "Tiếng Anh giống như tập gym — không ai tập hộ bạn được." Chúc bạn học vui và tiến bộ thật nhanh!

0 Bình luận