Chuyến bay quốc tế đầu tiên của thầy — hành trình 11 tiếng đến Mỹ — thầy ngồi như tượng suốt từ đầu đến cuối. Tiếp viên hỏi "Chicken or fish?" thầy gật đầu... và được mang đến cả hai. Đến bây giờ thầy vẫn chưa biết mình đã đồng ý điều gì lúc đó! Câu chuyện nghe có vẻ buồn cười, nhưng chính sự lúng túng đó đã thôi thúc thầy học thật kỹ tiếng Anh giao tiếp trên máy bay.
Và hôm nay thầy tổng hợp lại toàn bộ những gì bạn cần để không phải gật đầu mù quáng như thầy ngày xưa: hơn 80 mẫu câu tiếng Anh thực tế trên máy bay, từ lúc xếp hàng check-in ở sân bay cho đến khi lấy được hành lý và qua cửa nhập cảnh. Mỗi câu đều có phiên âm IPA, dịch nghĩa và ghi chú ngữ cảnh để bạn dùng đúng lúc, đúng chỗ.
1. Từ vựng hàng không cần thuộc lòng trước chuyến bay
Trước khi vào các mẫu câu, hãy chắc chắn bạn quen mặt với những từ vựng này — chúng xuất hiện trong thông báo sân bay, màn hình thông tin và hội thoại với nhân viên hàng không mỗi ngày.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | thẻ lên máy bay |
| check-in counter | /ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊntər/ | quầy làm thủ tục |
| overhead bin / compartment | /ˌoʊvərˈhɛd bɪn/ | ngăn để hành lý trên đầu |
| aisle seat | /aɪl siːt/ | ghế cạnh lối đi |
| window seat | /ˈwɪndoʊ siːt/ | ghế cạnh cửa sổ |
| bulkhead seat | /ˈbʊlkhɛd siːt/ | ghế hàng đầu (nhiều chỗ để chân) |
| connecting flight | /kəˈnɛktɪŋ flaɪt/ | chuyến bay nối |
| turbulence | /ˈtɜːrbjʊləns/ | nhiễu loạn không khí |
| tray table | /treɪ ˈteɪbəl/ | bàn gấp phía trước ghế |
| life vest / life jacket | /laɪf vɛst/ | áo phao cứu sinh |
| departure gate | /dɪˈpɑːrtʃər ɡeɪt/ | cổng khởi hành |
| baggage carousel | /ˈbæɡɪdʒ ˌkærəˈsɛl/ | băng chuyền hành lý |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan |
| immigration | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ | cửa kiểm tra nhập cảnh |
| layover / stopover | /ˈleɪoʊvər/ | thời gian chờ nối chuyến |
| carry-on luggage | /ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý xách tay |
| checked baggage | /tʃɛkt ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý ký gửi |
| flight attendant | /flaɪt əˈtɛndənt/ | tiếp viên hàng không |
Mẹo: Lưu bảng này vào điện thoại và đọc lại một lần trước khi ra sân bay — não bạn sẽ "bật chế độ tiếng Anh" tự nhiên hơn nhiều!
2. Mẫu câu tại quầy check-in
Quầy check-in là điểm đầu tiên bạn phải nói tiếng Anh với người thật. Áp lực? Có. Nhưng nếu thuộc kỹ 10 câu dưới đây, bạn sẽ qua phần này nhanh như gió!
Câu nhân viên sẽ hỏi bạn
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm nhanh |
|---|---|---|
| May I see your passport and booking confirmation? | Cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt vé không? | /meɪ aɪ siː jɔːr ˈpɑːspɔːrt.../ |
| How many bags are you checking in? | Bạn có mấy kiện hành lý ký gửi? | /haʊ ˈmɛni bæɡz.../ |
| Did you pack your bags yourself? | Bạn tự đóng gói hành lý không? | /dɪd juː pæk.../ |
| Do you have any liquids in your carry-on? | Trong hành lý xách tay có chất lỏng không? | /duː juː hæv ˈɛni ˈlɪkwɪdz.../ |
| Would you like a window or aisle seat? | Bạn muốn ghế cửa sổ hay ghế lối đi? | /wʊd juː laɪk ə ˈwɪndoʊ.../ |
| Your bag is slightly overweight. It's [X] kg over the limit. | Hành lý của bạn hơi quá cân. Nặng hơn [X] kg so với giới hạn. | — |
Câu bạn cần nói
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Làm thủ tục cơ bản | I'd like to check in for flight VN214 to Bangkok, please. | Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay VN214 đi Bangkok. |
| Số lượng hành lý | I have one checked bag and one carry-on. | Tôi có một kiện ký gửi và một xách tay. |
| Chọn ghế | Could I have a window seat, please? / I prefer an aisle seat if possible. | Cho tôi ghế cửa sổ được không? / Tôi thích ghế lối đi nếu còn. |
| Đi cùng gia đình | I'm traveling with my family. Could we get seats together? | Tôi đi cùng gia đình. Chúng tôi có thể ngồi cạnh nhau không? |
| Hành lý quá cân | My bag is slightly over the weight limit. What are my options? | Hành lý tôi hơi quá cân. Tôi có những lựa chọn nào? |
| Hỏi giờ lên máy bay | What time does boarding start? Which gate is my flight? | Mấy giờ bắt đầu lên máy bay? Chuyến tôi ở cổng nào? |
| Nâng hạng ghế | Is there any possibility of an upgrade to business class? | Có khả năng nâng cấp lên hạng thương gia không? |
| Suất ăn đặc biệt | I requested a vegetarian meal online. Could you confirm that? | Tôi đã đặt suất ăn chay online. Bạn có thể xác nhận không? |
3. Mẫu câu tại cổng kiểm tra an ninh
Cổng an ninh là nơi nhiều hành khách bị "chặn lại" không phải vì vật nguy hiểm, mà vì... không biết nói gì khi nhân viên hỏi! Đây là những câu bạn cần.
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hỏi về quy định | Do I need to take off my shoes? | Tôi có cần cởi giày không? |
| Lấy laptop ra | That's my laptop — I'll take it out of the bag now. | Đó là laptop của tôi — tôi sẽ lấy ra khỏi túi ngay. |
| Chất lỏng | I have some liquids here — they're all under 100 ml. | Tôi có một số chất lỏng ở đây — tất cả đều dưới 100 ml. |
| Cấy ghép y tế | I have a metal implant in my hip. Will that trigger the detector? | Tôi có cấy ghép kim loại ở hông. Điều đó có làm báo động không? |
| Máy tạo nhịp tim | I have a pacemaker. I'd prefer not to go through the body scanner. | Tôi có máy tạo nhịp tim. Tôi muốn không đi qua máy quét cơ thể. |
| Xin nhắc lại | Sorry, could you repeat that? I didn't quite catch it. | Xin lỗi, bạn có thể nói lại không? Tôi không nghe rõ. |
| Túi bị giữ lại | Is there a problem with my bag? What's in there that I need to remove? | Túi của tôi có vấn đề gì không? Có gì trong đó tôi cần lấy ra? |
| Thuốc men | I have prescription medication in my bag. Here is the doctor's note. | Tôi có thuốc theo toa trong túi. Đây là ghi chú của bác sĩ. |
4. Mẫu câu tại cổng lên máy bay (boarding gate)
Bạn đã qua an ninh, nhưng cần tìm đúng cổng và không bỏ lỡ chuyến bay. Đây là những câu hỏi thiết thực nhất!
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hỏi đúng cổng | Excuse me, is this the right gate for flight VN214? | Xin lỗi, đây có phải cổng đúng cho chuyến bay VN214 không? |
| Hỏi giờ lên máy bay | Has boarding started yet? What time do we board? | Đã bắt đầu lên máy bay chưa? Mấy giờ chúng tôi lên? |
| Bỏ lỡ thông báo | I may have missed the boarding announcement. Has my flight boarded? | Tôi có thể đã bỏ lỡ thông báo. Chuyến của tôi đã lên chưa? |
| Nhóm lên máy bay | I'm in boarding group 3. When is my group called? | Tôi thuộc nhóm 3. Bao giờ nhóm tôi được gọi? |
| Hỏi cổng thay đổi | I heard the gate might have changed. Can you confirm the gate number? | Tôi nghe nói cổng có thể đã thay đổi. Bạn có thể xác nhận số cổng không? |
| Chuyến bay bị trễ | Excuse me, is our flight delayed? What's the updated departure time? | Xin hỏi, chuyến của chúng tôi có bị trễ không? Giờ khởi hành mới là mấy giờ? |
| Chuyến nối chặt | My connection is in 45 minutes. Will I make it? What should I do? | Chuyến nối của tôi còn 45 phút. Tôi có kịp không? Tôi nên làm gì? |
5. Mẫu câu khi vừa lên máy bay
Những phút đầu tiên trên máy bay — khi bạn còn đang lúng túng với túi xách và tìm ghế — là lúc bạn cần những câu này nhất!
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nhờ xếp hành lý | Excuse me, could you help me put this in the overhead bin? | Xin hỏi, bạn có thể giúp tôi để cái này lên ngăn trên không? |
| Tìm chỗ trống | Is there any space left in the overhead bin near seat 14A? | Còn chỗ trống trong ngăn trên gần ghế 14A không? |
| Có người ngồi nhầm ghế | I think someone is in my seat. My seat number is 22B. | Tôi nghĩ có người ngồi nhầm chỗ của tôi. Ghế tôi là 22B. |
| Xin đổi ghế | Could I swap seats with someone so I can sit next to my child? | Tôi có thể đổi ghế với ai đó để ngồi cạnh con tôi không? |
| Cài dây an toàn | Excuse me, the seat belt on this seat doesn't seem to be working properly. | Xin hỏi, dây an toàn ở ghế này có vẻ không hoạt động bình thường. |
| Hành lý quá lớn | My carry-on bag is too big for the overhead bin. Can I check it in? | Túi xách tay của tôi quá lớn so với ngăn trên. Tôi có thể ký gửi không? |
6. Mẫu câu gọi tiếp viên và yêu cầu hỗ trợ
Tiếp viên hàng không là người giúp bạn trong suốt chuyến bay. Đừng ngại gọi — đó là công việc của họ! Nhưng hãy dùng những câu lịch sự như dưới đây nhé.
Cách gọi tiếp viên: Nhấn nút gọi (call button) hoặc nói "Excuse me" khi họ đi ngang qua. Tránh huýt sáo hay vỗ tay — điều đó bị coi là thô lỗ trong văn hóa phương Tây.
| Yêu cầu | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chăn và gối | Excuse me, could I have a blanket and a pillow, please? | Xin hỏi, tôi có thể xin chăn và gối không? |
| Nước uống | Could I get some water, please? Still water, not sparkling. | Cho tôi xin nước được không? Nước thường, không có ga. |
| Tai nghe | Could I have a pair of headphones, please? | Cho tôi xin một cái tai nghe được không? |
| Đèn đọc sách hỏng | My reading light doesn't seem to be working. Could someone take a look? | Đèn đọc sách của tôi có vẻ không hoạt động. Ai đó có thể xem giúp không? |
| Ngả ghế bị kẹt | Could you help me recline my seat? The button seems stuck. | Bạn có thể giúp tôi ngả ghế không? Nút bấm có vẻ bị kẹt. |
| Nhiệt độ lạnh | It's quite cold in this section. Could you adjust the temperature? | Khu vực này khá lạnh. Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ không? |
| Wifi | Is there Wi-Fi available on this flight? How do I connect? | Chuyến này có Wi-Fi không? Tôi kết nối như thế nào? |
| Sạc điện thoại | Is there a power outlet near my seat? | Có ổ cắm điện gần ghế của tôi không? |
| Nhà vệ sinh | Excuse me, is the lavatory at the front or back of the plane? | Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đầu hay cuối máy bay? |
7. Mẫu câu khi phục vụ đồ ăn và thức uống
Đây là lúc nhiều hành khách Việt hay "đứng hình" nhất — nhất là khi tiếp viên đẩy xe đồ ăn đến và hỏi nhanh bằng tiếng Anh. Hãy chuẩn bị sẵn những câu này!
Câu tiếp viên thường hỏi
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Would you like chicken or fish? / Beef or pasta? | Bạn muốn gà hay cá? / Thịt bò hay mỳ ống? |
| What would you like to drink? | Bạn muốn uống gì? |
| Would you like tea or coffee after the meal? | Bạn muốn trà hay cà phê sau bữa ăn không? |
| Can I take your tray? | Tôi có thể dọn khay của bạn không? |
Câu bạn đáp lại
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chọn món | Chicken, please. / I'll have the pasta. | Cho tôi gà. / Tôi dùng mỳ ống. |
| Ăn chay | I'm vegetarian. Do you have a vegetarian option? | Tôi ăn chay. Có lựa chọn chay không? |
| Dị ứng thực phẩm | I have a nut / shellfish / gluten allergy. Does this dish contain any? | Tôi bị dị ứng hạt / hải sản / gluten. Món này có không? |
| Xin thêm bánh mì | Could I have an extra bread roll, please? | Tôi có thể xin thêm một cái bánh mì không? |
| Nước không đá | Orange juice, no ice, please. | Nước cam, không đá ạ. |
| Cà phê đặc biệt | Could I have a coffee with a little milk and no sugar? | Cho tôi cà phê với ít sữa và không đường được không? |
| Chưa no | Excuse me, do you have any extra snacks? | Xin hỏi, còn snack dư không? |
| Xin dọn khay | Excuse me, could you take my tray when you have a moment? | Xin hỏi, khi nào rảnh bạn có thể dọn khay cho tôi không? |
| Không đói | No, thank you. I'm not hungry right now. | Không, cảm ơn. Tôi chưa đói lúc này. |
8. Mẫu câu hỏi thông tin chuyến bay
Trên những chuyến bay dài, bạn sẽ muốn biết còn bao lâu nữa đến nơi, hay liệu chuyến nối có kịp không. Đây là những câu hỏi đó!
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Thời gian còn lại | Excuse me, how long until we land? | Xin hỏi, còn bao lâu nữa là hạ cánh? |
| Giờ địa phương | What is the local time at our destination right now? | Giờ địa phương tại điểm đến bây giờ là mấy giờ? |
| Đúng giờ không? | Are we on schedule? Is the flight on time? | Chúng tôi có đúng lịch không? Chuyến bay có đúng giờ không? |
| Chuyến nối | My connecting flight is at 6 PM in Singapore. Will I have enough time? | Chuyến nối của tôi lúc 6 giờ tối ở Singapore. Tôi có đủ thời gian không? |
| Sân bay trung chuyển | Is there a transit lounge in Doha for passengers with a long layover? | Ở Doha có phòng chờ quá cảnh cho hành khách chờ lâu không? |
| Độ cao, tốc độ | What's our current altitude and speed? | Độ cao và tốc độ hiện tại của chúng ta là bao nhiêu? |
9. Mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp trên máy bay
Đây là những câu quan trọng nhất trong bài — hy vọng bạn không bao giờ phải dùng, nhưng biết trước thì luôn tốt hơn!
Khi cảm thấy không khỏe
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Buồn nôn | Excuse me, I'm not feeling well. I think I might be sick. | Xin hỏi, tôi cảm thấy không khỏe. Tôi nghĩ mình sắp bị nôn. |
| Đau đầu | I have a severe headache. Do you have any painkillers on board? | Tôi bị đau đầu dữ dội. Trên máy bay có thuốc giảm đau không? |
| Chóng mặt | I'm feeling quite dizzy. Could I move to a seat at the front of the plane? | Tôi cảm thấy khá chóng mặt. Tôi có thể chuyển ra ghế ở phía trước không? |
| Bệnh nặng | I need medical attention. Is there a doctor on board? | Tôi cần được chăm sóc y tế. Trên máy bay có bác sĩ không? |
| Người đi cùng bị bệnh | My travelling companion is not well. I think she needs immediate assistance. | Người đi cùng tôi không khỏe. Tôi nghĩ cô ấy cần hỗ trợ ngay. |
| Xin túi ói | Could I have an airsickness bag, please? | Tôi có thể xin một cái túi ói không? |
Khi có vấn đề với hành lý hoặc an toàn
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hành lý không vừa | My bag doesn't fit in the overhead bin. What are my options? | Túi của tôi không vừa ngăn trên. Tôi có những lựa chọn nào? |
| Lấy nhầm túi | I can't find my carry-on bag. I think someone may have taken it by mistake. | Tôi không tìm thấy túi xách tay. Tôi nghĩ ai đó có thể lấy nhầm. |
| Mùi khói lạ | Excuse me, I can smell something strange near the back of the cabin. Is everything okay? | Xin hỏi, tôi ngửi thấy mùi lạ ở phía cuối cabin. Mọi thứ có ổn không? |
| Hành khách khác có hành vi lạ | I'd like to speak with the senior flight attendant about a concern I have. | Tôi muốn nói chuyện với tiếp viên trưởng về một điều lo ngại của tôi. |
10. Mẫu câu giao tiếp với hành khách ngồi bên cạnh
Chuyến bay dài đôi khi là cơ hội tuyệt vời để luyện tiếng Anh thật sự — khi ngồi cạnh người nước ngoài! Đây là những câu bạn cần cho tình huống đó.
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Xin qua để đi vệ sinh | Sorry to bother you, but could I squeeze past? I need to use the restroom. | Xin lỗi làm phiền, nhưng tôi có thể đi qua không? Tôi cần vào nhà vệ sinh. |
| Nhờ đổi ghế | Would you mind switching seats so I can sit next to my daughter? | Bạn có phiền đổi ghế để tôi ngồi cạnh con gái không? |
| Hạ màn cửa sổ | Do you mind if I lower the window shade? The sun is quite bright. | Bạn có phiền không nếu tôi hạ tấm che cửa sổ? Nắng hơi chói. |
| Nhạc quá to | I'm sorry to mention this, but your music is a bit loud. Could you turn it down? | Xin lỗi phải nói điều này, nhưng nhạc của bạn hơi to. Bạn có thể vặn nhỏ không? |
| Bắt chuyện | Is this your first time in Vietnam? / Are you travelling for work or pleasure? | Đây có phải lần đầu bạn đến Việt Nam không? / Bạn đi công tác hay du lịch? |
| Kết thúc trò chuyện lịch sự | It was nice talking to you. I think I'll try to get some sleep now. | Rất vui được nói chuyện với bạn. Tôi nghĩ tôi sẽ cố ngủ một chút. |
11. Mẫu câu tại cửa nhập cảnh (immigration)
Phần này nhiều người sợ nhất — nhưng thật ra câu hỏi của nhân viên nhập cảnh khá cố định và có thể học thuộc. Hãy chuẩn bị câu trả lời rõ ràng, ngắn gọn.
Câu nhân viên nhập cảnh thường hỏi
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| What is the purpose of your visit? | Mục đích chuyến thăm của bạn là gì? |
| How long are you planning to stay? | Bạn dự định ở lại bao lâu? |
| Where will you be staying? | Bạn sẽ ở đâu? |
| Do you have a return ticket? | Bạn có vé về không? |
| Do you have sufficient funds for your stay? | Bạn có đủ tiền cho chuyến đi không? |
| Do you have anything to declare? | Bạn có gì cần khai báo không? |
| Have you visited this country before? | Bạn đã đến đất nước này trước đây chưa? |
Câu trả lời chuẩn cho từng tình huống
| Mục đích chuyến đi | Mẫu câu trả lời |
|---|---|
| Du lịch | I'm here for tourism. I'll be visiting the temples and enjoying the local food. |
| Công tác | I'm here for a business conference. I'll be attending meetings at [company name]. |
| Thăm gia đình | I'm visiting my family who live here. I'll be staying with my sister. |
| Học tập | I'm here to attend a language course at [university name]. |
| Nơi ở | I'll be staying at the [Hotel Name] in [city]. Here is the address. |
| Thời gian ở lại | I'll be staying for [10] days. My return flight is on [date]. |
| Không có gì khai báo | No, I have nothing to declare. / Nothing to declare. |
12. Mẫu câu tại khu vực nhận hành lý
Chuyến bay kết thúc nhưng hành trình chưa xong — vẫn còn phải lấy hành lý! Và đây là nơi sự cố hay xảy ra nhất.
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hỏi băng chuyền | Excuse me, which carousel is for flight VN214 from Ho Chi Minh City? | Xin hỏi, băng chuyền nào dành cho chuyến VN214 từ TP.HCM? |
| Hành lý chưa ra | My bag hasn't come out yet. All the other bags from my flight are gone. | Hành lý của tôi chưa ra. Các túi khác của chuyến tôi đã hết cả rồi. |
| Báo mất hành lý | I'd like to report a missing bag. Here is my baggage claim tag. | Tôi muốn báo mất hành lý. Đây là phiếu hành lý của tôi. |
| Hành lý bị hỏng | My bag is damaged — the wheels are broken and the zip is torn. Who do I report this to? | Hành lý của tôi bị hỏng — bánh xe gãy và khóa kéo bị rách. Tôi báo cho ai? |
| Lấy nhầm túi | I think I may have picked up the wrong bag by mistake. This is not mine. | Tôi nghĩ mình có thể đã lấy nhầm túi. Đây không phải của tôi. |
| Mô tả hành lý | My suitcase is a large, hard-shell navy blue case with a red ribbon tied to the handle. | Va li của tôi là loại lớn, vỏ cứng màu xanh navy với dải ruy băng đỏ buộc ở tay cầm. |
| Hỏi thủ tục đền bù | What is the compensation procedure for delayed or lost baggage? | Thủ tục đền bù cho hành lý trễ hoặc thất lạc là gì? |
13. Hội thoại thực tế: Một ngày bay quốc tế của Minh
Hãy cùng theo dõi hành trình của Minh — một kỹ sư trẻ Hà Nội bay quốc tế lần đầu đến Singapore công tác — để xem các mẫu câu hoạt động thực tế thế nào.
Tại quầy check-in
| Người nói | Hội thoại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Staff | Good morning! May I see your passport and booking confirmation? | Chào buổi sáng! Cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt vé? |
| Minh | Good morning! Here you are. I'd like to check in for flight SQ123 to Singapore. | Chào buổi sáng! Đây ạ. Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến SQ123 đi Singapore. |
| Staff | How many bags are you checking in today? | Hôm nay bạn có mấy kiện ký gửi? |
| Minh | Just one checked bag. And could I have a window seat, please? | Chỉ một kiện ký gửi thôi. Và cho tôi ghế cửa sổ được không? |
Trên máy bay — gọi tiếp viên
| Người nói | Hội thoại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Minh | Excuse me, could I have a blanket, please? And some water? | Xin hỏi, cho tôi xin chăn được không? Và nước nữa? |
| Attendant | Of course! Still or sparkling water? | Được ạ! Nước thường hay có ga? |
| Minh | Still water, please. And one more thing — how long until we land? | Nước thường ạ. Và thêm một điều — còn bao lâu nữa thì hạ cánh? |
| Attendant | About two hours and fifteen minutes. We're right on schedule. | Khoảng hai tiếng mười lăm phút nữa. Chúng ta đang đúng lịch. |
Tại cửa nhập cảnh Singapore
| Người nói | Hội thoại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Officer | What is the purpose of your visit? | Mục đích chuyến thăm của bạn là gì? |
| Minh | I'm here for a business conference. I'll be attending meetings at Marina Bay Sands. | Tôi đến dự hội nghị kinh doanh. Tôi sẽ tham dự các cuộc họp tại Marina Bay Sands. |
| Officer | How long will you be staying? | Bạn sẽ ở lại bao lâu? |
| Minh | Five days. My return flight is on the 22nd. | Năm ngày. Chuyến về của tôi vào ngày 22. |
| Officer | Do you have a hotel address? | Bạn có địa chỉ khách sạn không? |
| Minh | Yes, I'll be staying at the Marriott on Orchard Road. Here is the booking confirmation. | Có ạ, tôi ở tại Marriott trên đường Orchard. Đây là xác nhận đặt phòng. |
| Officer | Welcome to Singapore. Enjoy your stay! | Chào mừng đến Singapore. Chúc bạn có kỳ lưu trú vui vẻ! |
14. Bí quyết tự tin nói tiếng Anh trên máy bay
Biết câu là một chuyện — dùng được khi căng thẳng là chuyện khác. Đây là những bí quyết thầy chia sẻ với học sinh trước những chuyến bay đầu tiên:
- Chuẩn bị trước 5 câu "survival": Chọn ra 5 câu bạn chắc chắn sẽ cần (check-in, chọn đồ ăn, hỏi nhà vệ sinh, nhập cảnh, báo mất hành lý) và học thuộc lòng. Não bạn sẽ tự "kéo ra" khi cần.
- Nói chậm và rõ ràng: Tiếp viên và nhân viên sân bay quen với hành khách không phải người bản xứ — họ sẽ kiên nhẫn. Đừng cố nói nhanh, hãy nói đúng và rõ.
- Đừng ngại hỏi lại: "Sorry, could you repeat that more slowly?" là câu hoàn toàn bình thường. Nói không hiểu mà hỏi lại thì lịch sự hơn gật đầu rồi làm sai.
- Dùng điện thoại làm "phao cứu sinh": Lưu sẵn vài câu tiếng Anh quan trọng trong Notes, và nếu thực sự không nói được, hãy cho nhân viên đọc màn hình — họ sẽ hiểu.
- Thực hành bằng cách xem phim có cảnh sân bay: Phim The Terminal, Up in the Air hay bất kỳ phim có cảnh sân bay đều là bài tập nghe tuyệt vời và hoàn toàn miễn phí!
15. Bài tập luyện tập
Học xong rồi, giờ là lúc thử sức!
Bài tập 1: Chọn câu phù hợp nhất cho mỗi tình huống
| Tình huống | A | B | Đáp án đúng |
|---|---|---|---|
| Bạn muốn ghế cửa sổ khi check-in | Give me a window seat. | Could I have a window seat, please? | B (lịch sự hơn) |
| Bạn không nghe rõ nhân viên nói gì | What? Say again. | Sorry, could you repeat that, please? | B (lịch sự và tự nhiên) |
| Bạn bị dị ứng hạt và muốn hỏi về món ăn | No nuts in this, right? | I have a nut allergy. Does this dish contain any? | B (rõ ràng, an toàn) |
| Bạn muốn biết còn bao lâu nữa đến nơi | Are we there yet? | Excuse me, how long until we land? | B (phù hợp ngữ cảnh) |
Bài tập 2: Điền câu hoàn chỉnh
Hoàn thành những câu sau theo gợi ý trong ngoặc:
- Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay VN311. → I'd like to _______ for flight VN311. (check in)
- Tôi bị chóng mặt. → I'm feeling quite _______. (dizzy)
- Hành lý của tôi bị thất lạc. Đây là phiếu hành lý. → I'd like to report a _______ bag. Here is my _______ tag. (missing / baggage claim)
- Tôi đến đây để du lịch và ở lại 7 ngày. → I'm here for _______. I'll be staying for _______ days. (tourism / seven)
- Tôi có thể ngồi ghế lối đi không? → Could I have an _______ seat, please? (aisle)
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- Túi của tôi hơi quá cân. Tôi có những lựa chọn nào? → My bag is slightly overweight. What are my options?
- Còn bao lâu nữa là hạ cánh? → How long until we land?
- Tôi không có gì cần khai báo. → I have nothing to declare.
- Bạn có thể giúp tôi để túi lên ngăn trên không? → Could you help me put this in the overhead bin?
- Chuyến nối của tôi còn 50 phút. Tôi có kịp không? → My connecting flight is in 50 minutes. Will I make it?
Lời kết
Từ quầy check-in đến cửa nhập cảnh, bạn vừa được trang bị hơn 80 mẫu câu tiếng Anh thực tế nhất cho mọi tình huống trên chuyến bay. Thầy không dám hứa bạn sẽ nói như người bản xứ ngay — nhưng thầy dám chắc bạn sẽ không phải gật đầu mù quáng như thầy ngày xưa nữa!
Điều quan trọng nhất: hãy dùng những câu này. Lần tới khi có cơ hội bay, hãy thử nói tiếng Anh ở mọi bước — từ gọi đồ ăn đến hỏi giờ hạ cánh. Mỗi lần bạn mở miệng là một lần bạn tiến bộ. Chúc bạn những chuyến bay suôn sẻ và tiếng Anh ngày càng tự tin!
0 Bình luận