Vocabulary & Idioms

Tên các môn thể thao Olympic trong tiếng Anh: 40+ môn có phiên âm và ví dụ

Admin
May 16, 2026
19 phút đọc
14

Cứ bốn năm một lần, cả thế giới lại cùng nhau ngồi trước màn hình, tim đập theo từng giây đếm ngược, reo hò theo từng tấm huy chương. Olympic — không chỉ là thể thao, đó là ngôn ngữ chung của nhân loại. Nhưng nếu bạn xem với phụ đề tiếng Anh hay nghe bình luận viên quốc tế nói mà cứ "à... ừ... cái này là môn gì nhỉ?" — thì bài viết này sinh ra chính vì bạn!

Dưới đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao Olympic — được nhóm theo chủ đề, kèm phiên âm IPA chuẩn, ví dụ câu thực tế và cả bộ từ vựng chung về lễ hội Olympic. Sau bài này, bạn sẽ xem phát sóng quốc tế mà không cần nhìn... Cờ!

Olympic và những con số bạn nên biết

Trước khi đi vào từ vựng, hãy nắm vài điều cơ bản:

  • Olympic Games /əˈlɪmpɪk ɡeɪmz/ — Thế vận hội, tổ chức 4 năm một lần (Summer + Winter)
  • Summer Olympics /ˈsʌmər/ — Thế vận hội Mùa hè, bao gồm khoảng 32-35 môn thi đấu chính thức
  • Winter Olympics /ˈwɪntər/ — Thế vận hội Mùa đông với các môn tuyết và băng
  • IOC (International Olympic Committee) — Ủy ban Olympic Quốc tế, cơ quan điều hành
  • Athlete /ˈæθliːt/ — Vận động viên tham dự Olympic

Olympic Paris 2024 tiếp tục là sự kiện được mong chờ nhất toàn cầu, với hơn 200 quốc gia tham dự và hàng chục nghìn vận động viên tranh tài. Càng biết tiếng Anh thể thao, bạn càng thưởng thức trọn vẹn!

Nhóm 1: Thể thao dưới nước (Aquatic sports)

Aquatic sports /əˈkwætɪk spɔːts/ — Thể thao dưới nước là nhóm môn thi đấu có số lượng huy chương nhiều nhất tại Olympic Mùa hè. Đây cũng là nhóm mà Việt Nam có đại diện xuất sắc!

Môn thể thaoPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Swimming/ˈswɪmɪŋ/Bơi lộiMichael Phelps is the most decorated Olympian in swimming history. (Michael Phelps là VĐV bơi lội có nhiều huy chương Olympic nhất lịch sử.)
Diving/ˈdaɪvɪŋ/Nhảy cầuDiving requires perfect body control and precise timing. (Nhảy cầu đòi hỏi kiểm soát cơ thể hoàn hảo và thời điểm chính xác.)
Water polo/ˈwɔːtər ˈpəʊləʊ/Bóng nướcWater polo is one of the most physically demanding team sports. (Bóng nước là một trong những môn đồng đội đòi hỏi thể lực nhất.)
Artistic swimming/ɑːˈtɪstɪk ˈswɪmɪŋ/Bơi nghệ thuật (bơi đồng bộ)Artistic swimming combines swimming with dance and acrobatics. (Bơi nghệ thuật kết hợp bơi lội với múa và nhào lộn.)
Marathon swimming/ˈmærəθən ˈswɪmɪŋ/Bơi đường trường (10km)Marathon swimming takes place in open water, not a pool. (Bơi đường trường diễn ra ở vùng nước mở, không phải bể bơi.)

Các thuật ngữ trong bơi lội

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Freestyle/ˈfriːstaɪl/Bơi tự do (crawl)
Backstroke/ˈbækstrəʊk/Bơi ngửa
Breaststroke/ˈbreststrəʊk/Bơi ếch
Butterfly/ˈbʌtəflaɪ/Bơi bướm
Relay/ˈriːleɪ/Bơi tiếp sức
Lane/leɪn/Làn đường bơi
Personal best (PB)/ˈpɜːsənəl best/Kỷ lục cá nhân
World record (WR)/wɜːld ˈrekəd/Kỷ lục thế giới

Nhóm 2: Thể thao chiến đấu (Combat sports)

Đây là nhóm môn "hồi hộp nhất" với những màn đối đầu trực tiếp. Việt Nam đã từng giành huy chương Olympic ở nhóm này!

Môn thể thaoPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú thú vị
Boxing/ˈbɒksɪŋ/Quyền anhMôn có từ thế vận hội cổ đại Hy Lạp, ở dạng thô sơ hơn
Judo/ˈdʒuːdəʊ/JudoXuất xứ Nhật Bản, có nghĩa là "con đường nhẹ nhàng" (gentle way)
Karate/kəˈrɑːti/KarateRa mắt lần đầu tại Tokyo 2020, có nghĩa là "bàn tay trống" (empty hand)
Taekwondo/ˌtaɪˌkwɒnˈdəʊ/TaekwondoXuất xứ Hàn Quốc. Việt Nam đã giành HCV Olympic 2000 (Trần Hiếu Ngân) ở môn này!
Wrestling/ˈreslɪŋ/Đấu vậtGồm 2 nội dung: Freestyle (tự do) và Greco-Roman (cổ điển)
Fencing/ˈfensɪŋ/Đấu kiếmGồm 3 loại kiếm: Foil (liễu kiếm), Épée (trường kiếm), Sabre (kiếm cong)

💡 Từ vựng hay trong thể thao chiến đấu:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Knockout (KO)/ˈnɒkaʊt/Đấm ngã đối thủ (quyền anh)
Ippon/ˈɪpɒn/Điểm hoàn hảo (judo)
Weight category/weɪt ˈkætɪɡəri/Hạng cân
Referee/ˌrefəˈriː/Trọng tài
Round/raʊnd/Hiệp đấu

Nhóm 3: Điền kinh và thể dục dụng cụ (Athletics & Gymnastics)

Athletics /æθˈletɪks/ là "trái tim" của Olympic — bao gồm chạy, nhảy và ném. Đây là nhóm có nhiều nội dung nhất và cũng là nhóm cạnh tranh gay cấn nhất!

Các nội dung điền kinh (Track and field events)

Nội dungPhiên âmTiếng Việt
Sprint/sprɪnt/Chạy nước rút (100m, 200m, 400m)
Middle distance/ˈmɪdəl ˈdɪstəns/Chạy cự li trung bình (800m, 1500m)
Long distance/lɒŋ ˈdɪstəns/Chạy đường dài (5000m, 10000m)
Marathon/ˈmærəθən/Marathon (42.195km)
Hurdles/ˈhɜːdəlz/Chạy vượt rào
Relay race/ˈriːleɪ reɪs/Chạy tiếp sức
Race walking/reɪs ˈwɔːkɪŋ/Đi bộ thể thao
Long jump/lɒŋ dʒʌmp/Nhảy xa
High jump/haɪ dʒʌmp/Nhảy cao
Triple jump/ˈtrɪpəl dʒʌmp/Nhảy ba bước
Pole vault/pəʊl vɔːlt/Nhảy sào
Shot put/ʃɒt pʊt/Đẩy tạ
Discus throw/ˈdɪskəs θrəʊ/Ném đĩa
Hammer throw/ˈhæmər θrəʊ/Ném búa
Javelin throw/ˈdʒævəlɪn θrəʊ/Ném lao
Decathlon / Heptathlon/dɪˈkæθlən / hepˈtæθlən/Mười môn phối hợp (nam) / Bảy môn (nữ)

Thể dục dụng cụ (Gymnastics)

Môn thể thaoPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Artistic gymnastics/ɑːˈtɪstɪk dʒɪmˈnæstɪks/Thể dục nghệ thuậtSimone Biles is considered the greatest artistic gymnast of all time.
Rhythmic gymnastics/ˈrɪðmɪk dʒɪmˈnæstɪks/Thể dục nhịp điệuRhythmic gymnastics uses props like ribbons, hoops, and balls. (Thể dục nhịp điệu dùng dụng cụ như dải ruy-băng, vòng và bóng.)
Trampoline gymnastics/ˈtræmpəliːn dʒɪmˈnæstɪks/Thể dục nhào lộn đệm nhúnTrampoline gymnasts can reach heights of 8 meters. (VĐV nhào lộn đệm nhún có thể đạt độ cao 8 mét.)

Nhóm 4: Thể thao đồng đội (Team sports)

Không có cảm giác nào sướng bằng xem đội nhà ghi bàn ở Olympic! Đây là các môn đồng đội phổ biến nhất:

Môn thể thaoPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Football (Soccer)/ˈfʊtbɔːl/ /ˈsɒkər/Bóng đáAt the Olympics, only players under 23 can compete in football. (Ở Olympic, chỉ cầu thủ dưới 23 tuổi mới được thi đấu bóng đá.)
Basketball/ˈbɑːskɪtbɔːl/Bóng rổThe US Dream Team has dominated Olympic basketball since 1992. (Đội Dream Team Mỹ đã thống trị bóng rổ Olympic từ năm 1992.)
Volleyball/ˈvɒlibɔːl/Bóng chuyềnBeach volleyball is played on sand with only two players per team. (Bóng chuyền bãi biển chơi trên cát với chỉ hai người mỗi đội.)
Beach volleyball/biːtʃ ˈvɒlibɔːl/Bóng chuyền bãi biểnBeach volleyball made its Olympic debut at the 1996 Atlanta Games. (Bóng chuyền bãi biển ra mắt Olympic lần đầu tại Atlanta 1996.)
Handball/ˈhændbɔːl/Bóng némHandball is very popular in Europe but less known in Asia. (Bóng ném rất phổ biến ở châu Âu nhưng ít được biết đến ở châu Á.)
Hockey/ˈhɒki/Khúc côn cầu (sân cỏ)India and Pakistan were the dominant teams in Olympic field hockey for decades. (Ấn Độ và Pakistan là các đội thống trị khúc côn cầu Olympic nhiều thập kỷ.)
Rugby sevens/ˈrʌɡbi ˈsevənz/Bóng bầu dục 7 ngườiRugby sevens was added to the Olympics in 2016. (Bóng bầu dục 7 người được thêm vào Olympic năm 2016.)
Baseball / Softball/ˈbeɪsbɔːl/ /ˈsɒftbɔːl/Bóng chày / Bóng mềmBaseball and softball returned to the Olympics at Tokyo 2020 after a 13-year absence.
Water polo/ˈwɔːtər ˈpəʊləʊ/Bóng nướcWater polo players must tread water for the entire match — very exhausting! (VĐV bóng nước phải đạp nước suốt cả trận — cực kỳ mệt!)

Nhóm 5: Thể thao tốc độ và thiên nhiên

Những môn thể thao "chất" nhất, kết hợp tốc độ, kỹ năng và đôi khi cả... dũng cảm đối mặt thiên nhiên!

Thể thao dưới nước chèo thuyền và đua thuyền

Môn thể thaoPhiên âm IPATiếng Việt
Rowing/ˈrəʊɪŋ/Đua thuyền (chèo)
Canoe sprint/kəˈnuː sprɪnt/Đua thuyền ca-nô nước rút
Canoe slalom/kəˈnuː ˈslɑːləm/Đua thuyền ca-nô vượt chướng ngại vật
Sailing/ˈseɪlɪŋ/Thuyền buồm

Thể thao xe đạp (Cycling)

Môn thể thaoPhiên âm IPATiếng Việt
Cycling road/ˈsaɪklɪŋ rəʊd/Đua xe đạp đường trường
Cycling track/ˈsaɪklɪŋ træk/Đua xe đạp sân vận động (lòng chảo)
Mountain bike/ˈmaʊntɪn baɪk/Đua xe đạp địa hình
BMX racing/biː em eks ˈreɪsɪŋ/Đua xe BMX
BMX freestyle/biː em eks ˈfriːstaɪl/Xe BMX tự do (nhào lộn)

Các môn thể thao đặc biệt khác

Môn thể thaoPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ câu
Archery/ˈɑːtʃəri/Bắn cungSouth Korea has dominated Olympic archery for decades. (Hàn Quốc đã thống trị bắn cung Olympic nhiều thập kỷ.)
Shooting/ˈʃuːtɪŋ/Bắn súngHoang Xuan Vinh won Vietnam's first Olympic gold in shooting at Rio 2016. (Hoàng Xuân Vinh giành HCV Olympic đầu tiên của Việt Nam môn bắn súng tại Rio 2016!)
Equestrian/ɪˈkwestriən/Cưỡi ngựaEquestrian events include dressage, show jumping, and eventing. (Các nội dung cưỡi ngựa gồm dressage, nhảy chướng ngại và eventing.)
Weightlifting/ˈweɪtlɪftɪŋ/Cử tạWeightlifters are classified by body weight, not just strength. (VĐV cử tạ được phân loại theo cân nặng cơ thể, không chỉ sức mạnh.)
Golf/ɡɒlf/Đánh golfGolf returned to the Olympics in 2016 after a 112-year absence. (Golf trở lại Olympic năm 2016 sau 112 năm vắng bóng.)
Triathlon/traɪˈæθlən/Ba môn phối hợp (bơi + xe đạp + chạy)Olympic triathlon consists of 1.5km swim, 40km bike, and 10km run. (Triathlon Olympic gồm bơi 1.5km, đạp xe 40km và chạy 10km.)
Modern pentathlon/ˈmɒdən penˈtæθlən/Năm môn phối hợp hiện đạiModern pentathlon includes fencing, swimming, equestrian, shooting, and running.
Badminton/ˈbædmɪntən/Cầu lôngChina and Indonesia have historically dominated Olympic badminton. (Trung Quốc và Indonesia từ lâu đã thống trị cầu lông Olympic.)
Table tennis/ˈteɪbəl ˈtenɪs/Bóng bànChina has won almost every Olympic gold medal in table tennis since 1988. (Trung Quốc đã giành gần như mọi HCV Olympic môn bóng bàn từ năm 1988.)
Tennis/ˈtenɪs/Quần vợtAn Olympic gold medal is one of the few titles Novak Djokovic has been chasing.
Skateboarding/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/Trượt vánSkateboarding debuted at the Olympics in Tokyo 2020 with young skaters aged 12-13! (Trượt ván ra mắt Olympic ở Tokyo 2020 với các VĐV chỉ 12-13 tuổi!)
Surfing/ˈsɜːfɪŋ/Lướt sóngSurfing was introduced to the Olympics at Tokyo 2020. (Lướt sóng được đưa vào Olympic ở Tokyo 2020.)
Sport climbing/spɔːt ˈklaɪmɪŋ/Leo núi thể thaoSport climbing combines speed, bouldering, and lead climbing in one event. (Leo núi thể thao kết hợp leo tốc độ, bouldering và lead climbing.)

Từ vựng chung về Olympic — biết để xem tường thuật tiếng Anh

Nắm phần từ vựng này là bạn có thể nghe bình luận viên BBC hay NBC mà không cần phụ đề!

Huy chương và thứ hạng

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Gold medal/ɡəʊld ˈmedəl/Huy chương vàng
Silver medal/ˈsɪlvər ˈmedəl/Huy chương bạc
Bronze medal/brɒnz ˈmedəl/Huy chương đồng
Medal tally/ˈmedəl ˈtæli/Bảng tổng sắp huy chương
Champion/ˈtʃæmpiən/Nhà vô địch
Podium/ˈpəʊdiəm/Bục nhận huy chương
World record/wɜːld ˈrekəd/Kỷ lục thế giới
Olympic record/əˈlɪmpɪk ˈrekəd/Kỷ lục Olympic
Personal best (PB)/ˈpɜːsənəl best/Thành tích cá nhân tốt nhất

Lễ hội và sự kiện Olympic

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Opening ceremony/ˈəʊpənɪŋ ˈserɪməni/Lễ khai mạc
Closing ceremony/ˈkləʊzɪŋ ˈserɪməni/Lễ bế mạc
Olympic torch/əˈlɪmpɪk tɔːtʃ/Ngọn đuốc Olympic
Parade of nations/pəˈreɪd əv ˈneɪʃənz/Diễu hành các quốc gia
Olympic village/əˈlɪmpɪk ˈvɪlɪdʒ/Làng Olympic (nơi VĐV ở)
Host city/həʊst ˈsɪti/Thành phố đăng cai
Qualification/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/Vòng loại, vòng tuyển chọn
Doping/ˈdəʊpɪŋ/Sử dụng chất cấm trong thể thao

Mẫu câu hay khi nói về Olympic tiếng Anh

Học xong từ vựng, bây giờ ghép vào câu hoàn chỉnh để dùng được ngay:

Tiếng AnhTiếng Việt
She just broke the world record in the 100m sprint!Cô ấy vừa phá kỷ lục thế giới chạy 100m!
Team USA is leading the medal tally with 25 gold medals.Đội Mỹ đang dẫn đầu bảng huy chương với 25 HCV.
He won the gold medal in the men's 200m freestyle swimming.Anh ấy giành HCV nội dung bơi tự do 200m nam.
The match went into overtime — it's anyone's game!Trận đấu vào hiệp phụ — ai cũng có cơ hội thắng!
Vietnam's representative will compete in the badminton singles.Đại diện Việt Nam sẽ tranh tài ở nội dung đơn cầu lông.
She trained for four years just to qualify for the Olympics.Cô ấy tập luyện bốn năm chỉ để vượt qua vòng loại Olympic.
The opening ceremony will feature over 200 nations marching in.Lễ khai mạc sẽ có hơn 200 quốc gia diễu hành.

Bảng tổng hợp tất cả các môn thể thao Olympic

NhómMôn thể thaoTiếng Việt
Thể thao dưới nướcSwimmingBơi lội
DivingNhảy cầu
Water poloBóng nước
Artistic swimmingBơi nghệ thuật
Marathon swimmingBơi đường trường
Chiến đấuBoxingQuyền anh
JudoJudo
KarateKarate
TaekwondoTaekwondo
WrestlingĐấu vật
FencingĐấu kiếm
Điền kinh & Thể dụcAthletics (Track & Field)Điền kinh
MarathonMarathon
Artistic gymnasticsThể dục nghệ thuật
Rhythmic gymnasticsThể dục nhịp điệu
Trampoline gymnasticsNhào lộn đệm nhún
Race walkingĐi bộ thể thao
Đồng độiFootball (Soccer)Bóng đá
BasketballBóng rổ
Volleyball / Beach volleyballBóng chuyền / Bóng chuyền bãi biển
HandballBóng ném
Hockey (field)Khúc côn cầu sân cỏ
Rugby sevensBóng bầu dục 7 người
Baseball / SoftballBóng chày / Bóng mềm
3x3 BasketballBóng rổ 3 người
Tốc độ & Thiên nhiênArcheryBắn cung
ShootingBắn súng
Cycling road / track / mountain bike / BMXĐua xe đạp các nội dung
RowingĐua thuyền
Canoe sprint / slalomĐua ca-nô
SailingThuyền buồm
TriathlonBa môn phối hợp
EquestrianCưỡi ngựa
WeightliftingCử tạ
BadmintonCầu lông
Table tennisBóng bàn
TennisQuần vợt
Skateboarding / Surfing / Sport climbing / GolfCác môn mới

Bài tập luyện tập

Bài tập 1: Điền tên môn thể thao vào chỗ trống

#Mô tảĐáp án
1Môn thể thao kết hợp bơi 1.5km + đạp xe 40km + chạy 10kmTriathlon
2Môn thể thao người chơi dùng vợt đánh quả cầu qua lưới, rất phổ biến ở Đông Nam ÁBadminton
3Môn thể thao bắn tên vào bia từ khoảng cách 70 métArchery
4Môn thể thao Hàn Quốc dùng chân đá là chủ yếu, VN từng giành HCV OlympicTaekwondo
5Môn thể thao nhào lộn trên đệm nhún (bạt lò xo)Trampoline gymnastics
6Môn thể thao VĐV nhảy xuống hồ từ độ cao 10m, chú trọng kỹ thuật và hình thứcDiving

Bài tập 2: Ghép từ vựng Olympic với nghĩa đúng

Từ vựngNghĩa
1. Medal tallya. Vòng loại, tiêu chuẩn tham dự
2. Opening ceremonyb. Kỷ lục thế giới
3. World recordc. Bảng tổng sắp huy chương
4. Qualificationd. Lễ khai mạc
5. Podiume. Bục nhận huy chương

Đáp án: 1-c, 2-d, 3-b, 4-a, 5-e

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống dùng từ vựng phù hợp

#CâuĐáp án gợi ý
1She swam the 200m __________ in 1 minute 53 seconds — a new personal best. (freestyle / backstroke / relay)freestyle
2The __________ will begin at 8 PM with the parade of nations. (closing ceremony / opening ceremony)opening ceremony
3He won the __________ medal in weightlifting — just missing out on silver by 1 kilogram.bronze
4Vietnam's Hoang Xuan Vinh won a __________ medal in shooting at Rio 2016.gold

Olympic không chỉ là thể thao — đó là cơ hội học tiếng Anh!

Mỗi kỳ Olympic là một "lớp học tiếng Anh khổng lồ" miễn phí: từ tên các môn thi đấu, thuật ngữ kỹ thuật đến cách bình luận viên quốc tế mô tả từng khoảnh khắc kịch tính. Lần tới khi ngồi xem Olympic, hãy thử tắt phụ đề tiếng Việt và nghe trực tiếp bình luận tiếng Anh — bạn sẽ thấy mình hiểu được nhiều hơn mình nghĩ!

Và nếu ai hỏi "What sport did Vietnam win its first Olympic gold in?" — bạn tự hào trả lời ngay: "Shooting! Hoang Xuan Vinh won it at Rio 2016." 🥇🇻🇳

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin