Vocabulary & Idioms

Cách đọc ký tự đặc biệt trong tiếng Anh: 40+ ký hiệu có phiên âm và ví dụ

Admin
May 16, 2026
17 phút đọc
1

IT support: "Please type your password: capital A, asterisk, hash, at sign, underscore, six."

Bạn: "...ờ... cái gì vậy?"

Nếu bạn từng rơi vào tình huống dở khóc dở cười như vậy — không biết asterisk là dấu gì, hash đọc thế nào, hay phân vân giữa slashbackslash — thì bài viết này chính là thứ bạn cần. Đây không chỉ là chuyện học thuật: khi đọc địa chỉ email, giải thích mật khẩu, lập trình bằng tiếng Anh, hay dùng phần mềm nước ngoài, bạn sẽ cần đến những từ này hàng ngày.

Tổng hợp đầy đủ cách đọc ký tự đặc biệt trong tiếng Anh — phân nhóm rõ ràng, có phiên âm IPA, có ví dụ ngữ cảnh thực tế — sẵn sàng chưa?

Tại sao cần biết tên ký tự đặc biệt trong tiếng Anh?

Nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng thực ra đây là kiến thức cực kỳ thực dụng trong nhiều tình huống:

  • Đọc địa chỉ email: "my underscore name at gmail dot com" — không biết underscore là gì thì... gõ sai địa chỉ!
  • Đọc URL trang web: "https colon slash slash www dot..."
  • Giải thích mật khẩu: "capital B, asterisk, dollar sign, eight..."
  • Lập trình & IT: mọi ngôn ngữ lập trình đều đầy ký tự đặc biệt
  • Đọc công thức toán học: "x plus y equals z"
  • Văn bản pháp lý: "copyright sign", "registered trademark"...

Lưu ý quan trọng: một ký tự, nhiều tên gọi

Trước khi vào bảng tra cứu, hãy nắm một điều: một số ký tự có nhiều tên gọi khác nhau tùy ngữ cảnh hoặc phương ngữ (Anh vs Mỹ). Dưới đây là những trường hợp hay gây nhầm nhất:

Ký tựTên phổ biếnTên khácGhi chú
#Hash /hæʃ/ (Anh)Pound /paʊnd/ (Mỹ) / Number signMỹ dùng "pound" (điện thoại), Anh dùng "hash", mạng xã hội dùng "hashtag"
-Hyphen /ˈhaɪfən/ (nối từ)Dash /dæʃ/ (gạch ngang) / Minus /ˈmaɪnəs/ (trừ)Hyphen ngắn hơn dash; minus trong toán học
.Dot /dɒt/ (email/URL)Period /ˈpɪəriəd/ (Mỹ) / Full stop /fʊl stɒp/ (Anh)Dot dùng trong kỹ thuật; Period/Full stop dùng cuối câu
/Slash /slæʃ/Forward slash / Solidus /ˈsɒlɪdəs/Phân biệt với backslash (gạch chéo ngược \)
*Asterisk /ˈæstərɪsk/Star /stɑːr/ (điện thoại/lập trình)"Press star" thường gặp trong hệ thống điện thoại tự động

Nhóm 1: Dấu câu (Punctuation marks)

Đây là nhóm bạn gặp nhiều nhất trong văn viết — từ cuối câu đến dấu phẩy ngăn cách. Nghe đơn giản nhưng nhiều người lại không biết tên tiếng Anh của chúng!

Ký tựTên tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtVí dụ dùng
.Full stop / Period / Dot/fʊl stɒp/ /ˈpɪəriəd/ /dɒt/Dấu chấm"Dot" trong email/URL; "Full stop" cuối câu văn
,Comma/ˈkɒmə/Dấu phẩyI need milk, eggs, and bread.
:Colon/ˈkəʊlən/Dấu hai chấmPlease bring the following: pen, paper, and ruler.
;Semicolon/ˌsemɪˈkəʊlən/Dấu chấm phẩyI have a cat; my sister has a dog.
?Question mark/ˈkwestʃən mɑːk/Dấu hỏiWhat time is it?
!Exclamation mark/ˌekskləˈmeɪʃən mɑːk/Dấu chấm thanWatch out! / That's amazing!
Ellipsis/ɪˈlɪpsɪs/Dấu ba chấm (chấm lửng)She said she would come, but… (số nhiều: ellipses)
' Apostrophe/əˈpɒstrəfi/Dấu móc lưng / Dấu sở hữuIt's / John's book / don't
"…"Quotation marks/kwəʊˈteɪʃən mɑːks/Dấu ngoặc kép"Hello," she said. (Anh: inverted commas)
-Hyphen/ˈhaɪfən/Dấu nối (trong từ ghép)well-known / up-to-date / e-mail
Dash / Em dash/dæʃ/ /em dæʃ/Dấu gạch ngangShe opened the door — and screamed.

Nhóm 2: Ký hiệu toán học & tính toán (Mathematical symbols)

Dù bạn không học toán cấp cao, những ký hiệu này vẫn xuất hiện trong công thức Excel, kết quả tìm kiếm, hay lập trình cơ bản. Biết cách đọc chúng là biết "ngôn ngữ số"!

Ký tựTên tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtĐọc trong câu
+Plus sign/plʌs saɪn/Dấu cộng"3 plus 4 equals 7" (3 + 4 = 7)
-Minus sign/ˈmaɪnəs saɪn/Dấu trừ"10 minus 3 equals 7" (10 - 3 = 7)
×Multiplication sign/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən saɪn/Dấu nhân"5 times 3" hoặc "5 multiplied by 3"
÷Division sign/dɪˈvɪʒən saɪn/Dấu chia"12 divided by 4 equals 3"
=Equals sign/ˈiːkwəlz saɪn/Dấu bằng"x equals 5"
Not equal to/nɒt ˈiːkwəl tuː/Dấu khác (không bằng)"2 plus 2 is not equal to 5"
Approximately equal to/əˈprɒksɪmɪtli ˈiːkwəl tuː/Dấu xấp xỉ"Pi is approximately equal to 3.14"
%Percent sign/pəˈsent saɪn/Phần trăm"The price dropped by 20 percent"
^Caret/ˈkærət/Dấu mũ (lũy thừa)"2 caret 3" = 2³ = 8 (trong lập trình)
>Greater than/ˈɡreɪtər ðæn/Dấu lớn hơn"5 is greater than 3" (5 > 3)
<Less than/les ðæn/Dấu nhỏ hơn"3 is less than 5" (3 < 5)
°Degree symbol/dɪˈɡriː ˈsɪmbəl/Ký hiệu độ"Water boils at 100 degrees Celsius"
Infinity symbol/ɪnˈfɪnɪti ˈsɪmbəl/Ký hiệu vô cực"The sequence approaches infinity"

Nhóm 3: Ký hiệu tiền tệ (Currency symbols)

Đi du lịch, mua hàng online nước ngoài, hay làm việc với tài chính quốc tế — những ký hiệu này bạn cần biết đọc ngay không cần tra cứu.

Ký tựTên tiếng AnhPhiên âm IPATiền tệVí dụ đọc
$Dollar sign/ˈdɒlər saɪn/Đô-la (USD, CAD, AUD...)"$50" đọc là "fifty dollars"
£Pound sign/paʊnd saɪn/Bảng Anh (GBP)"£20" đọc là "twenty pounds"
Euro sign/ˈjʊərəʊ saɪn/Euro (EUR)"€100" đọc là "one hundred euros"
¥Yen sign/jen saɪn/Yên Nhật / Nhân dân tệ"¥1000" đọc là "one thousand yen"
¢Cent sign/sent saɪn/Xu (cent)"99¢" đọc là "ninety-nine cents"

Lưu ý khi đọc giá tiền: Ký hiệu tiền tệ đứng trước số nhưng khi đọc thì tên tiền tệ đọc sau. Ví dụ: $25.50 đọc là "twenty-five dollars and fifty cents" — không phải "dollar twenty-five fifty"!

Nhóm 4: Ký hiệu trong email, URL và lập trình

Đây là nhóm "thực chiến" nhất — bạn sẽ cần đọc những ký tự này mỗi khi đọc địa chỉ email hay URL bằng tiếng Anh. Rất nhiều người hay vấp ở đây!

Ký tựTên tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtNgữ cảnh dùng
@At sign/æt saɪn/A còng / A mócĐịa chỉ email: "john at gmail dot com"
#Hash / Pound / Hashtag/hæʃ/ /paʊnd/ /ˈhæʃtæɡ/Dấu thăngMạng xã hội: hashtag; điện thoại: pound key; lập trình: comment
_Underscore/ˈʌndəskɔːr/Gạch dướiEmail/username: "john_doe at gmail dot com"
-Hyphen / Dash/ˈhaɪfən/ /dæʃ/Gạch ngangURL: "my-website dot com"
/Forward slash/ˈfɔːwəd slæʃ/Gạch chéo xuôiURL: "https colon slash slash www dot..."
\Backslash/ˈbækslæʃ/Gạch chéo ngượcWindows path: "C backslash Users backslash..."
*Asterisk / Star/ˈæstərɪsk/ /stɑːr/Dấu saoKý tự đại diện trong tìm kiếm; che mật khẩu
&Ampersand/ˈæmpəsænd/Dấu và (&)URL: "page?id=1 ampersand lang=vi"; tên công ty: "AT&T"
~Tilde/ˈtɪldə/Dấu ngã / Dấu sóngLinux path: "tilde/Documents" = home directory
(…)Parentheses/pəˈrenθəsɪz/Dấu ngoặc đơnLập trình: function(arguments); toán học: (2+3)×4
[…]Square brackets/skweər ˈbrækɪts/Dấu ngoặc vuôngLập trình: array[0]; từ điển: [IPA]
{…}Curly brackets/ˈkɜːli ˈbrækɪts/Dấu ngoặc nhọnLập trình: {key: value}; toán học: tập hợp
<>Angle brackets/ˈæŋɡəl ˈbrækɪts/Dấu ngoặc nhọn / gócHTML: <div>; email: <john@gmail.com>

Phân biệt các loại dấu ngoặc — đừng để nhầm!

Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất, đặc biệt với người làm lập trình hoặc soạn thảo tài liệu tiếng Anh:

Ký tựTên tiếng AnhCách nhớDùng khi nào
( )Parentheses / Round bracketsTròn như quả trứngToán học, lập trình, ghi chú phụ trong văn bản
[ ]Square bracketsVuông như cái hộpPhiên âm IPA, lập trình mảng, chỉnh sửa trích dẫn
{ }Curly brackets / Curly bracesXoắn như tóc xùLập trình (JSON, CSS), toán học (tập hợp)
< >Angle brackets / ChevronsNhọn như mũi tênHTML/XML tags, địa chỉ email trong văn bản

Nhóm 5: Ký hiệu pháp lý & thương hiệu

Những ký hiệu này xuất hiện ở cuối logo, tài liệu pháp lý, hay phần chân trang website. Đọc sai tên chúng trong buổi thuyết trình là khá... awkward!

Ký tựTên tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtÝ nghĩa
©Copyright sign/ˈkɒpɪraɪt saɪn/Dấu bản quyềnTác phẩm được bảo hộ bản quyền
Trademark/ˈtreɪdmɑːk/Nhãn hiệu (chưa đăng ký)Thương hiệu đang trong quá trình đăng ký
®Registered trademark/ˈredʒɪstəd ˈtreɪdmɑːk/Nhãn hiệu đã đăng kýThương hiệu đã được cấp phép chính thức
§Section sign/ˈsekʃən saɪn/Dấu đoạn / MụcVăn bản pháp lý: "See §5 of the contract"
Paragraph mark / Pilcrow/ˈpærəɡrɑːf mɑːk/ /ˈpɪlkrəʊ/Dấu đoạn vănXuất hiện trong Word khi bật "Show formatting"

Phân biệt ™ và ®:™ (Trademark) nghĩa là "tôi tuyên bố đây là thương hiệu của tôi" — chưa cần đăng ký chính thức. ® (Registered) nghĩa là thương hiệu đó đã được cơ quan nhà nước cấp phép. Dùng ® khi chưa đăng ký là vi phạm pháp luật tại nhiều quốc gia!

Nhóm 6: Ký hiệu đặc biệt khác

Ký tựTên tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
Bullet point/ˈbʊlɪt pɔɪnt/Dấu chấm đầu dòngDùng trong danh sách (lists)
Check mark / Tick/tʃek mɑːk/ /tɪk/Dấu tíchMỹ: "check mark"; Anh: "tick"
✗ / ✘Cross mark / X mark/krɒs mɑːk/Dấu nhân / Dấu saiĐánh dấu sai hoặc không chọn
Arrow / Right arrow/ˈærəʊ/Mũi tên (phải)Chỉ hướng, biểu thị kết quả
Infinity symbol/ɪnˈfɪnɪti ˈsɪmbəl/Ký hiệu vô cựcToán học, triết học
°Degree symbol/dɪˈɡriː ˈsɪmbəl/Ký hiệu độ"25° C" = "25 degrees Celsius"
|Vertical bar / Pipe/ˈvɜːtɪkəl bɑːr/ /paɪp/Thanh đứngLập trình: toán tử; bảng: phân cách cột
`Backtick / Grave accent/ˈbæktɪk/ /ɡreɪv ˈæksent/Dấu huyền ngượcLập trình: code block trong Markdown

Cách đọc địa chỉ email và URL bằng tiếng Anh — thực hành ngay!

Đây là kỹ năng bạn cần nhất trong thực tế. Hãy xem cách đọc từng phần:

Đọc địa chỉ email

Ví dụ:john_doe@gmail.com

Đọc là: "john underscore doe at gmail dot com"

Địa chỉ emailCách đọc bằng tiếng Anh
support@company.com"support at company dot com"
my.name@gmail.com"my dot name at gmail dot com"
user_123@yahoo.co.uk"user underscore one two three at yahoo dot co dot uk"
info+newsletter@site.org"info plus newsletter at site dot org"

Đọc địa chỉ URL

Ví dụ:https://www.codetuthub.com/bai-viet/

Đọc là: "https colonslash slash www dot codetuthub dot com slash bai-viet slash"

Phần URLCách đọc
https://"https colon slash slash" hoặc "https colon forward slash forward slash"
www."www dot" (www = "double-u double-u double-u")
/page/"slash page slash"
?q=hello"question mark q equals hello"
&lang=vi"ampersand lang equals vi"

Đọc mật khẩu bằng tiếng Anh

Khi IT support yêu cầu bạn đọc mật khẩu: MyP@ss#1!

Đọc: "capital M, y, capital P, at sign, s, s, hash, one, exclamation mark"

Mẹo nhớ: capital = chữ hoa; lowercase = chữ thường; số đọc từng chữ số một.

Bảng tra cứu nhanh — tất cả ký tự đặc biệt

Ký tựTên tiếng AnhPhiên âm IPATiếng Việt
+Plus sign/plʌs saɪn/Dấu cộng
-Minus / Hyphen / Dash/ˈmaɪnəs/ /ˈhaɪfən/ /dæʃ/Dấu trừ / Nối / Gạch ngang
×Multiplication sign/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən saɪn/Dấu nhân
÷Division sign/dɪˈvɪʒən saɪn/Dấu chia
/Forward slash/ˈfɔːwəd slæʃ/Gạch chéo xuôi
\Backslash/ˈbækslæʃ/Gạch chéo ngược
=Equals sign/ˈiːkwəlz saɪn/Dấu bằng
Not equal to/nɒt ˈiːkwəl tuː/Dấu khác
Approximately equal to/əˈprɒksɪmɪtli/Dấu xấp xỉ
!Exclamation mark/ˌekskləˈmeɪʃən mɑːk/Dấu chấm than
@At sign/æt saɪn/A còng / A móc
#Hash / Pound/hæʃ/ /paʊnd/Dấu thăng
$Dollar sign/ˈdɒlər saɪn/Đồng đô-la
£Pound sign/paʊnd saɪn/Đồng bảng Anh
Euro sign/ˈjʊərəʊ saɪn/Đồng Euro
¥Yen sign/jen saɪn/Đồng Yên
¢Cent sign/sent saɪn/Xu
%Percent sign/pəˈsent saɪn/Phần trăm
^Caret/ˈkærət/Dấu mũ
&Ampersand/ˈæmpəsænd/Dấu và
*Asterisk / Star/ˈæstərɪsk/ /stɑːr/Dấu sao
()Parentheses/pəˈrenθəsɪz/Dấu ngoặc đơn
[]Square brackets/skweər ˈbrækɪts/Dấu ngoặc vuông
{}Curly brackets/ˈkɜːli ˈbrækɪts/Dấu ngoặc nhọn
>Angle brackets/ˈæŋɡəl ˈbrækɪts/Dấu ngoặc góc
"Quotation marks/kwəʊˈteɪʃən mɑːks/Dấu ngoặc kép
.Dot / Period / Full stop/dɒt/ /ˈpɪəriəd/Dấu chấm
:Colon/ˈkəʊlən/Dấu hai chấm
,Comma/ˈkɒmə/Dấu phẩy
...Ellipsis/ɪˈlɪpsɪs/Dấu ba chấm
;Semicolon/ˌsemɪˈkəʊlən/Dấu chấm phẩy
?Question mark/ˈkwestʃən mɑːk/Dấu hỏi
>Greater than/ˈɡreɪtər ðæn/Dấu lớn hơn
Less than/les ðæn/Dấu nhỏ hơn
_Underscore/ˈʌndəskɔːr/Gạch dưới
~Tilde/ˈtɪldə/Dấu sóng / Dấu ngã
'Apostrophe/əˈpɒstrəfi/Dấu móc lưng
©Copyright sign/ˈkɒpɪraɪt saɪn/Dấu bản quyền
Trademark/ˈtreɪdmɑːk/Nhãn hiệu
®Registered trademark/ˈredʒɪstəd/Đã đăng ký bản quyền
Bullet point/ˈbʊlɪt pɔɪnt/Dấu chấm đầu dòng
°Degree symbol/dɪˈɡriː ˈsɪmbəl/Ký hiệu độ
Infinity symbol/ɪnˈfɪnɪti/Ký hiệu vô cực
Check mark / Tick/tʃek mɑːk/Dấu tích

Thử thách nhỏ: bạn đọc được bao nhiêu?

Bài tập 1: Đọc các ký hiệu sau bằng tiếng Anh

#Ký hiệu / ChuỗiCách đọc
1100%"one hundred percent"
2hello@world.com"hello at world dot com"
33 + 4 = 7"three plus four equals seven"
4C:\Users\Desktop"C colon backslash Users backslash Desktop"
5© 2025 Codetuthub"copyright twenty twenty-five Codetuthub"
6#LearnEnglish"hashtag Learn English"
7user_name_01"user underscore name underscore zero one"
825°C"twenty-five degrees Celsius"

Bài tập 2: Điền tên ký tự vào chỗ trống

#CâuĐáp án
1The _______ key on the keyboard looks like this: @at sign
2In British English, # is called _______, but in American English it's called _______.hash / pound
3The _______ symbol (©) means the content is protected.copyright
4Use _______ ({}) to wrap JSON objects in programming.curly brackets
5The ™ symbol stands for _______.trademark

Kết luận

Từ dấu chấm đơn giản đến dấu ampersand hay pilcrow kỳ lạ — bạn vừa học xong tên tiếng Anh của hơn 40 ký tự đặc biệt thường gặp nhất. Không phải để khoe, mà để dùng thực tế mỗi ngày.

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu: lần tới khi gõ địa chỉ email hay mật khẩu, hãy thử tự đọc to từng ký tự bằng tiếng Anh. "At sign... underscore... dot com." Làm vài lần là nhớ ngay, không cần học thuộc lòng theo kiểu truyền thống.

Và nếu ai đó hỏi bạn "How do you spell your email in English?" — giờ bạn đã sẵn sàng rồi đấy!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin