IT support: "Please type your password: capital A, asterisk, hash, at sign, underscore, six."
Bạn: "...ờ... cái gì vậy?"
Nếu bạn từng rơi vào tình huống dở khóc dở cười như vậy — không biết asterisk là dấu gì, hash đọc thế nào, hay phân vân giữa slash và backslash — thì bài viết này chính là thứ bạn cần. Đây không chỉ là chuyện học thuật: khi đọc địa chỉ email, giải thích mật khẩu, lập trình bằng tiếng Anh, hay dùng phần mềm nước ngoài, bạn sẽ cần đến những từ này hàng ngày.
Tổng hợp đầy đủ cách đọc ký tự đặc biệt trong tiếng Anh — phân nhóm rõ ràng, có phiên âm IPA, có ví dụ ngữ cảnh thực tế — sẵn sàng chưa?
Tại sao cần biết tên ký tự đặc biệt trong tiếng Anh?
Nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng thực ra đây là kiến thức cực kỳ thực dụng trong nhiều tình huống:
- Đọc địa chỉ email: "my underscore name at gmail dot com" — không biết underscore là gì thì... gõ sai địa chỉ!
- Đọc URL trang web: "https colon slash slash www dot..."
- Giải thích mật khẩu: "capital B, asterisk, dollar sign, eight..."
- Lập trình & IT: mọi ngôn ngữ lập trình đều đầy ký tự đặc biệt
- Đọc công thức toán học: "x plus y equals z"
- Văn bản pháp lý: "copyright sign", "registered trademark"...
Lưu ý quan trọng: một ký tự, nhiều tên gọi
Trước khi vào bảng tra cứu, hãy nắm một điều: một số ký tự có nhiều tên gọi khác nhau tùy ngữ cảnh hoặc phương ngữ (Anh vs Mỹ). Dưới đây là những trường hợp hay gây nhầm nhất:
| Ký tự | Tên phổ biến | Tên khác | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| # | Hash /hæʃ/ (Anh) | Pound /paʊnd/ (Mỹ) / Number sign | Mỹ dùng "pound" (điện thoại), Anh dùng "hash", mạng xã hội dùng "hashtag" |
| - | Hyphen /ˈhaɪfən/ (nối từ) | Dash /dæʃ/ (gạch ngang) / Minus /ˈmaɪnəs/ (trừ) | Hyphen ngắn hơn dash; minus trong toán học |
| . | Dot /dɒt/ (email/URL) | Period /ˈpɪəriəd/ (Mỹ) / Full stop /fʊl stɒp/ (Anh) | Dot dùng trong kỹ thuật; Period/Full stop dùng cuối câu |
| / | Slash /slæʃ/ | Forward slash / Solidus /ˈsɒlɪdəs/ | Phân biệt với backslash (gạch chéo ngược \) |
| * | Asterisk /ˈæstərɪsk/ | Star /stɑːr/ (điện thoại/lập trình) | "Press star" thường gặp trong hệ thống điện thoại tự động |
Nhóm 1: Dấu câu (Punctuation marks)
Đây là nhóm bạn gặp nhiều nhất trong văn viết — từ cuối câu đến dấu phẩy ngăn cách. Nghe đơn giản nhưng nhiều người lại không biết tên tiếng Anh của chúng!
| Ký tự | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|---|
| . | Full stop / Period / Dot | /fʊl stɒp/ /ˈpɪəriəd/ /dɒt/ | Dấu chấm | "Dot" trong email/URL; "Full stop" cuối câu văn |
| , | Comma | /ˈkɒmə/ | Dấu phẩy | I need milk, eggs, and bread. |
| : | Colon | /ˈkəʊlən/ | Dấu hai chấm | Please bring the following: pen, paper, and ruler. |
| ; | Semicolon | /ˌsemɪˈkəʊlən/ | Dấu chấm phẩy | I have a cat; my sister has a dog. |
| ? | Question mark | /ˈkwestʃən mɑːk/ | Dấu hỏi | What time is it? |
| ! | Exclamation mark | /ˌekskləˈmeɪʃən mɑːk/ | Dấu chấm than | Watch out! / That's amazing! |
| … | Ellipsis | /ɪˈlɪpsɪs/ | Dấu ba chấm (chấm lửng) | She said she would come, but… (số nhiều: ellipses) |
| ' | Apostrophe | /əˈpɒstrəfi/ | Dấu móc lưng / Dấu sở hữu | It's / John's book / don't |
| "…" | Quotation marks | /kwəʊˈteɪʃən mɑːks/ | Dấu ngoặc kép | "Hello," she said. (Anh: inverted commas) |
| - | Hyphen | /ˈhaɪfən/ | Dấu nối (trong từ ghép) | well-known / up-to-date / e-mail |
| — | Dash / Em dash | /dæʃ/ /em dæʃ/ | Dấu gạch ngang | She opened the door — and screamed. |
Nhóm 2: Ký hiệu toán học & tính toán (Mathematical symbols)
Dù bạn không học toán cấp cao, những ký hiệu này vẫn xuất hiện trong công thức Excel, kết quả tìm kiếm, hay lập trình cơ bản. Biết cách đọc chúng là biết "ngôn ngữ số"!
| Ký tự | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Đọc trong câu |
|---|---|---|---|---|
| + | Plus sign | /plʌs saɪn/ | Dấu cộng | "3 plus 4 equals 7" (3 + 4 = 7) |
| - | Minus sign | /ˈmaɪnəs saɪn/ | Dấu trừ | "10 minus 3 equals 7" (10 - 3 = 7) |
| × | Multiplication sign | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən saɪn/ | Dấu nhân | "5 times 3" hoặc "5 multiplied by 3" |
| ÷ | Division sign | /dɪˈvɪʒən saɪn/ | Dấu chia | "12 divided by 4 equals 3" |
| = | Equals sign | /ˈiːkwəlz saɪn/ | Dấu bằng | "x equals 5" |
| ≠ | Not equal to | /nɒt ˈiːkwəl tuː/ | Dấu khác (không bằng) | "2 plus 2 is not equal to 5" |
| ≈ | Approximately equal to | /əˈprɒksɪmɪtli ˈiːkwəl tuː/ | Dấu xấp xỉ | "Pi is approximately equal to 3.14" |
| % | Percent sign | /pəˈsent saɪn/ | Phần trăm | "The price dropped by 20 percent" |
| ^ | Caret | /ˈkærət/ | Dấu mũ (lũy thừa) | "2 caret 3" = 2³ = 8 (trong lập trình) |
| > | Greater than | /ˈɡreɪtər ðæn/ | Dấu lớn hơn | "5 is greater than 3" (5 > 3) |
| < | Less than | /les ðæn/ | Dấu nhỏ hơn | "3 is less than 5" (3 < 5) |
| ° | Degree symbol | /dɪˈɡriː ˈsɪmbəl/ | Ký hiệu độ | "Water boils at 100 degrees Celsius" |
| ∞ | Infinity symbol | /ɪnˈfɪnɪti ˈsɪmbəl/ | Ký hiệu vô cực | "The sequence approaches infinity" |
Nhóm 3: Ký hiệu tiền tệ (Currency symbols)
Đi du lịch, mua hàng online nước ngoài, hay làm việc với tài chính quốc tế — những ký hiệu này bạn cần biết đọc ngay không cần tra cứu.
| Ký tự | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiền tệ | Ví dụ đọc |
|---|---|---|---|---|
| $ | Dollar sign | /ˈdɒlər saɪn/ | Đô-la (USD, CAD, AUD...) | "$50" đọc là "fifty dollars" |
| £ | Pound sign | /paʊnd saɪn/ | Bảng Anh (GBP) | "£20" đọc là "twenty pounds" |
| € | Euro sign | /ˈjʊərəʊ saɪn/ | Euro (EUR) | "€100" đọc là "one hundred euros" |
| ¥ | Yen sign | /jen saɪn/ | Yên Nhật / Nhân dân tệ | "¥1000" đọc là "one thousand yen" |
| ¢ | Cent sign | /sent saɪn/ | Xu (cent) | "99¢" đọc là "ninety-nine cents" |
Lưu ý khi đọc giá tiền: Ký hiệu tiền tệ đứng trước số nhưng khi đọc thì tên tiền tệ đọc sau. Ví dụ: $25.50 đọc là "twenty-five dollars and fifty cents" — không phải "dollar twenty-five fifty"!
Nhóm 4: Ký hiệu trong email, URL và lập trình
Đây là nhóm "thực chiến" nhất — bạn sẽ cần đọc những ký tự này mỗi khi đọc địa chỉ email hay URL bằng tiếng Anh. Rất nhiều người hay vấp ở đây!
| Ký tự | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ngữ cảnh dùng |
|---|---|---|---|---|
| @ | At sign | /æt saɪn/ | A còng / A móc | Địa chỉ email: "john at gmail dot com" |
| # | Hash / Pound / Hashtag | /hæʃ/ /paʊnd/ /ˈhæʃtæɡ/ | Dấu thăng | Mạng xã hội: hashtag; điện thoại: pound key; lập trình: comment |
| _ | Underscore | /ˈʌndəskɔːr/ | Gạch dưới | Email/username: "john_doe at gmail dot com" |
| - | Hyphen / Dash | /ˈhaɪfən/ /dæʃ/ | Gạch ngang | URL: "my-website dot com" |
| / | Forward slash | /ˈfɔːwəd slæʃ/ | Gạch chéo xuôi | URL: "https colon slash slash www dot..." |
| \ | Backslash | /ˈbækslæʃ/ | Gạch chéo ngược | Windows path: "C backslash Users backslash..." |
| * | Asterisk / Star | /ˈæstərɪsk/ /stɑːr/ | Dấu sao | Ký tự đại diện trong tìm kiếm; che mật khẩu |
| & | Ampersand | /ˈæmpəsænd/ | Dấu và (&) | URL: "page?id=1 ampersand lang=vi"; tên công ty: "AT&T" |
| ~ | Tilde | /ˈtɪldə/ | Dấu ngã / Dấu sóng | Linux path: "tilde/Documents" = home directory |
| (…) | Parentheses | /pəˈrenθəsɪz/ | Dấu ngoặc đơn | Lập trình: function(arguments); toán học: (2+3)×4 |
| […] | Square brackets | /skweər ˈbrækɪts/ | Dấu ngoặc vuông | Lập trình: array[0]; từ điển: [IPA] |
| {…} | Curly brackets | /ˈkɜːli ˈbrækɪts/ | Dấu ngoặc nhọn | Lập trình: {key: value}; toán học: tập hợp |
| <> | Angle brackets | /ˈæŋɡəl ˈbrækɪts/ | Dấu ngoặc nhọn / góc | HTML: <div>; email: <john@gmail.com> |
Phân biệt các loại dấu ngoặc — đừng để nhầm!
Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất, đặc biệt với người làm lập trình hoặc soạn thảo tài liệu tiếng Anh:
| Ký tự | Tên tiếng Anh | Cách nhớ | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| ( ) | Parentheses / Round brackets | Tròn như quả trứng | Toán học, lập trình, ghi chú phụ trong văn bản |
| [ ] | Square brackets | Vuông như cái hộp | Phiên âm IPA, lập trình mảng, chỉnh sửa trích dẫn |
| { } | Curly brackets / Curly braces | Xoắn như tóc xù | Lập trình (JSON, CSS), toán học (tập hợp) |
| < > | Angle brackets / Chevrons | Nhọn như mũi tên | HTML/XML tags, địa chỉ email trong văn bản |
Nhóm 5: Ký hiệu pháp lý & thương hiệu
Những ký hiệu này xuất hiện ở cuối logo, tài liệu pháp lý, hay phần chân trang website. Đọc sai tên chúng trong buổi thuyết trình là khá... awkward!
| Ký tự | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| © | Copyright sign | /ˈkɒpɪraɪt saɪn/ | Dấu bản quyền | Tác phẩm được bảo hộ bản quyền |
| ™ | Trademark | /ˈtreɪdmɑːk/ | Nhãn hiệu (chưa đăng ký) | Thương hiệu đang trong quá trình đăng ký |
| ® | Registered trademark | /ˈredʒɪstəd ˈtreɪdmɑːk/ | Nhãn hiệu đã đăng ký | Thương hiệu đã được cấp phép chính thức |
| § | Section sign | /ˈsekʃən saɪn/ | Dấu đoạn / Mục | Văn bản pháp lý: "See §5 of the contract" |
| ¶ | Paragraph mark / Pilcrow | /ˈpærəɡrɑːf mɑːk/ /ˈpɪlkrəʊ/ | Dấu đoạn văn | Xuất hiện trong Word khi bật "Show formatting" |
Phân biệt ™ và ®:™ (Trademark) nghĩa là "tôi tuyên bố đây là thương hiệu của tôi" — chưa cần đăng ký chính thức. ® (Registered) nghĩa là thương hiệu đó đã được cơ quan nhà nước cấp phép. Dùng ® khi chưa đăng ký là vi phạm pháp luật tại nhiều quốc gia!
Nhóm 6: Ký hiệu đặc biệt khác
| Ký tự | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| • | Bullet point | /ˈbʊlɪt pɔɪnt/ | Dấu chấm đầu dòng | Dùng trong danh sách (lists) |
| ✓ | Check mark / Tick | /tʃek mɑːk/ /tɪk/ | Dấu tích | Mỹ: "check mark"; Anh: "tick" |
| ✗ / ✘ | Cross mark / X mark | /krɒs mɑːk/ | Dấu nhân / Dấu sai | Đánh dấu sai hoặc không chọn |
| → | Arrow / Right arrow | /ˈærəʊ/ | Mũi tên (phải) | Chỉ hướng, biểu thị kết quả |
| ∞ | Infinity symbol | /ɪnˈfɪnɪti ˈsɪmbəl/ | Ký hiệu vô cực | Toán học, triết học |
| ° | Degree symbol | /dɪˈɡriː ˈsɪmbəl/ | Ký hiệu độ | "25° C" = "25 degrees Celsius" |
| | | Vertical bar / Pipe | /ˈvɜːtɪkəl bɑːr/ /paɪp/ | Thanh đứng | Lập trình: toán tử; bảng: phân cách cột |
| ` | Backtick / Grave accent | /ˈbæktɪk/ /ɡreɪv ˈæksent/ | Dấu huyền ngược | Lập trình: code block trong Markdown |
Cách đọc địa chỉ email và URL bằng tiếng Anh — thực hành ngay!
Đây là kỹ năng bạn cần nhất trong thực tế. Hãy xem cách đọc từng phần:
Đọc địa chỉ email
Ví dụ:john_doe@gmail.com
Đọc là: "john underscore doe at gmail dot com"
| Địa chỉ email | Cách đọc bằng tiếng Anh |
|---|---|
| support@company.com | "support at company dot com" |
| my.name@gmail.com | "my dot name at gmail dot com" |
| user_123@yahoo.co.uk | "user underscore one two three at yahoo dot co dot uk" |
| info+newsletter@site.org | "info plus newsletter at site dot org" |
Đọc địa chỉ URL
Ví dụ:https://www.codetuthub.com/bai-viet/
Đọc là: "https colonslash slash www dot codetuthub dot com slash bai-viet slash"
| Phần URL | Cách đọc |
|---|---|
| https:// | "https colon slash slash" hoặc "https colon forward slash forward slash" |
| www. | "www dot" (www = "double-u double-u double-u") |
| /page/ | "slash page slash" |
| ?q=hello | "question mark q equals hello" |
| &lang=vi | "ampersand lang equals vi" |
Đọc mật khẩu bằng tiếng Anh
Khi IT support yêu cầu bạn đọc mật khẩu: MyP@ss#1!
Đọc: "capital M, y, capital P, at sign, s, s, hash, one, exclamation mark"
Mẹo nhớ: capital = chữ hoa; lowercase = chữ thường; số đọc từng chữ số một.
Bảng tra cứu nhanh — tất cả ký tự đặc biệt
| Ký tự | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| + | Plus sign | /plʌs saɪn/ | Dấu cộng |
| - | Minus / Hyphen / Dash | /ˈmaɪnəs/ /ˈhaɪfən/ /dæʃ/ | Dấu trừ / Nối / Gạch ngang |
| × | Multiplication sign | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən saɪn/ | Dấu nhân |
| ÷ | Division sign | /dɪˈvɪʒən saɪn/ | Dấu chia |
| / | Forward slash | /ˈfɔːwəd slæʃ/ | Gạch chéo xuôi |
| \ | Backslash | /ˈbækslæʃ/ | Gạch chéo ngược |
| = | Equals sign | /ˈiːkwəlz saɪn/ | Dấu bằng |
| ≠ | Not equal to | /nɒt ˈiːkwəl tuː/ | Dấu khác |
| ≈ | Approximately equal to | /əˈprɒksɪmɪtli/ | Dấu xấp xỉ |
| ! | Exclamation mark | /ˌekskləˈmeɪʃən mɑːk/ | Dấu chấm than |
| @ | At sign | /æt saɪn/ | A còng / A móc |
| # | Hash / Pound | /hæʃ/ /paʊnd/ | Dấu thăng |
| $ | Dollar sign | /ˈdɒlər saɪn/ | Đồng đô-la |
| £ | Pound sign | /paʊnd saɪn/ | Đồng bảng Anh |
| € | Euro sign | /ˈjʊərəʊ saɪn/ | Đồng Euro |
| ¥ | Yen sign | /jen saɪn/ | Đồng Yên |
| ¢ | Cent sign | /sent saɪn/ | Xu |
| % | Percent sign | /pəˈsent saɪn/ | Phần trăm |
| ^ | Caret | /ˈkærət/ | Dấu mũ |
| & | Ampersand | /ˈæmpəsænd/ | Dấu và |
| * | Asterisk / Star | /ˈæstərɪsk/ /stɑːr/ | Dấu sao |
| () | Parentheses | /pəˈrenθəsɪz/ | Dấu ngoặc đơn |
| [] | Square brackets | /skweər ˈbrækɪts/ | Dấu ngoặc vuông |
| {} | Curly brackets | /ˈkɜːli ˈbrækɪts/ | Dấu ngoặc nhọn |
| > | Angle brackets | /ˈæŋɡəl ˈbrækɪts/ | Dấu ngoặc góc |
| " | Quotation marks | /kwəʊˈteɪʃən mɑːks/ | Dấu ngoặc kép |
| . | Dot / Period / Full stop | /dɒt/ /ˈpɪəriəd/ | Dấu chấm |
| : | Colon | /ˈkəʊlən/ | Dấu hai chấm |
| , | Comma | /ˈkɒmə/ | Dấu phẩy |
| ... | Ellipsis | /ɪˈlɪpsɪs/ | Dấu ba chấm |
| ; | Semicolon | /ˌsemɪˈkəʊlən/ | Dấu chấm phẩy |
| ? | Question mark | /ˈkwestʃən mɑːk/ | Dấu hỏi |
| > | Greater than | /ˈɡreɪtər ðæn/ | Dấu lớn hơn |
| Less than | /les ðæn/ | Dấu nhỏ hơn | |
| _ | Underscore | /ˈʌndəskɔːr/ | Gạch dưới |
| ~ | Tilde | /ˈtɪldə/ | Dấu sóng / Dấu ngã |
| ' | Apostrophe | /əˈpɒstrəfi/ | Dấu móc lưng |
| © | Copyright sign | /ˈkɒpɪraɪt saɪn/ | Dấu bản quyền |
| ™ | Trademark | /ˈtreɪdmɑːk/ | Nhãn hiệu |
| ® | Registered trademark | /ˈredʒɪstəd/ | Đã đăng ký bản quyền |
| • | Bullet point | /ˈbʊlɪt pɔɪnt/ | Dấu chấm đầu dòng |
| ° | Degree symbol | /dɪˈɡriː ˈsɪmbəl/ | Ký hiệu độ |
| ∞ | Infinity symbol | /ɪnˈfɪnɪti/ | Ký hiệu vô cực |
| ✓ | Check mark / Tick | /tʃek mɑːk/ | Dấu tích |
Thử thách nhỏ: bạn đọc được bao nhiêu?
Bài tập 1: Đọc các ký hiệu sau bằng tiếng Anh
| # | Ký hiệu / Chuỗi | Cách đọc |
|---|---|---|
| 1 | 100% | "one hundred percent" |
| 2 | hello@world.com | "hello at world dot com" |
| 3 | 3 + 4 = 7 | "three plus four equals seven" |
| 4 | C:\Users\Desktop | "C colon backslash Users backslash Desktop" |
| 5 | © 2025 Codetuthub | "copyright twenty twenty-five Codetuthub" |
| 6 | #LearnEnglish | "hashtag Learn English" |
| 7 | user_name_01 | "user underscore name underscore zero one" |
| 8 | 25°C | "twenty-five degrees Celsius" |
Bài tập 2: Điền tên ký tự vào chỗ trống
| # | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | The _______ key on the keyboard looks like this: @ | at sign |
| 2 | In British English, # is called _______, but in American English it's called _______. | hash / pound |
| 3 | The _______ symbol (©) means the content is protected. | copyright |
| 4 | Use _______ ({}) to wrap JSON objects in programming. | curly brackets |
| 5 | The ™ symbol stands for _______. | trademark |
Kết luận
Từ dấu chấm đơn giản đến dấu ampersand hay pilcrow kỳ lạ — bạn vừa học xong tên tiếng Anh của hơn 40 ký tự đặc biệt thường gặp nhất. Không phải để khoe, mà để dùng thực tế mỗi ngày.
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu: lần tới khi gõ địa chỉ email hay mật khẩu, hãy thử tự đọc to từng ký tự bằng tiếng Anh. "At sign... underscore... dot com." Làm vài lần là nhớ ngay, không cần học thuộc lòng theo kiểu truyền thống.
Và nếu ai đó hỏi bạn "How do you spell your email in English?" — giờ bạn đã sẵn sàng rồi đấy!
0 Bình luận