Nếu bạn nghĩ "away" chỉ đơn giản là "đi xa" – thì bạn chỉ mới biết được một góc nhỏ của một từ cực kỳ đa năng. "Away" xuất hiện ở khắp nơi trong tiếng Anh: khi bạn give away một bí mật, throw away cơ hội vàng, fade away theo thời gian hay get away with tội nhẹ hơn tưởng. Và đó chỉ là một phần nhỏ! Bài viết này tổng hợp hơn 50 phrasal verbs và collocations với AWAY – được chia theo nhóm nghĩa để bạn học nhanh, nhớ lâu và dùng đúng ngay từ đầu.
Away có mấy nghĩa? Hiểu gốc để học nhanh hơn
Trước khi đi vào danh sách phrasal verbs, hãy nắm 5 ý nghĩa cốt lõi của "away" – đây là chìa khóa để bạn đoán được nghĩa của cả nhóm từ thay vì học vẹt từng cái một.
| # | Ý nghĩa cốt lõi | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| 1 | Di chuyển ra xa – rời khỏi vị trí hiện tại | go away, walk away, run away |
| 2 | Vắng mặt – không ở đây, không có mặt | She's away on business. / away from home |
| 3 | Tiêu biến / phai dần – mất dần theo thời gian | fade away, melt away, die away |
| 4 | Cất giữ / loại bỏ – đặt vào nơi khác hoặc vứt đi | put away, throw away, give away |
| 5 | Liên tục / không ngừng – làm mãi không nghỉ | work away, talk away, write away |
1. Nhóm "di chuyển – rời bỏ" – những phrasal verbs hay gặp nhất
Đây là nhóm phổ biến nhất. Tất cả đều mang nghĩa rời khỏi nơi này và đến nơi khác – nhưng mỗi từ có sắc thái riêng.
| Phrasal verb | Nghĩa tiếng Việt | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Go away | Đi đi, rời đi | Yêu cầu ai rời đi hoặc tự mình đi nghỉ | "Go away! I'm busy." / We're going away for the weekend. (Chúng tôi đi nghỉ cuối tuần.) |
| Run away | Bỏ trốn, bỏ chạy | Chạy trốn khỏi tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm | She ran away from home at 16. (Cô ấy bỏ nhà đi lúc 16 tuổi.) |
| Walk away | Bỏ đi, rút lui | Rời đi một cách bình tĩnh; từ bỏ điều gì đó | He just walked away from the argument. (Anh ta chỉ bỏ đi không cãi nữa.) |
| Drive away | Lái xe đi; xua đuổi | Lái xe rời khỏi hoặc khiến ai đó không muốn ở lại | He drove away without saying goodbye. / His attitude drives people away. |
| Fly away | Bay đi, bay xa | Chim hoặc máy bay rời đi; hoặc ước muốn thoát khỏi thực tại | The birds flew away when she approached. (Những con chim bay đi khi cô ấy đến gần.) |
| Move away | Dọn đi, chuyển đi | Thay đổi nơi ở, rời khỏi khu vực | They moved away to the countryside last year. (Họ chuyển về nông thôn năm ngoái.) |
| Slip away | Lẻn đi, rời đi lặng lẽ | Rời đi một cách kín đáo, không muốn ai biết | She slipped away during the party without saying goodbye. (Cô ấy lẻn ra về giữa buổi tiệc.) |
| Break away | Tách ra, thoát khỏi | Thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc; tách ra thành nhóm riêng | A group of members broke away to form a new party. (Một nhóm thành viên tách ra thành lập đảng mới.) |
| Pull away | Rút lui, tách ra, tăng khoảng cách | Rút khỏi vị trí (xe cộ); tạo khoảng cách với đối thủ | The car pulled away from the curb. / She pulled away in the final lap. (Cô ấy bứt tốc ở vòng cuối.) |
| Turn away | Quay đi; từ chối tiếp nhận | Không nhìn vào hoặc không cho ai vào/giúp ai | She turned away in disgust. / The club turned away hundreds of applicants. (Câu lạc bộ từ chối hàng trăm ứng viên.) |
2. Nhóm "loại bỏ – cho đi" – từ vứt rác đến tiết lộ bí mật
Nhóm này có điểm chung: thứ gì đó không còn ở trong tay bạn nữa – có thể vì bị vứt đi, tặng đi, hay vì bị cuốn trôi.
| Phrasal verb | Nghĩa tiếng Việt | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Throw away | Vứt đi; đánh mất (cơ hội) | Bỏ vào thùng rác; hoặc lãng phí cơ hội quý giá | Don't throw away the receipt. / He threw away his chance at a scholarship. (Anh ta đánh mất cơ hội học bổng.) |
| Give away | Cho đi miễn phí; tiết lộ bí mật | Tặng không; hoặc vô tình tiết lộ điều bí mật | She gave away all her old clothes. / Don't give away the ending! (Đừng tiết lộ kết thúc phim!) |
| Take away | Lấy đi; mang về (đồ ăn) | Tước đoạt; hoặc mua đồ ăn mang về nhà | They took away his driving license. / I'll have a takeaway tonight. (Tối nay tôi mua đồ ăn mang về.) |
| Wash away | Cuốn trôi, rửa sạch | Nước cuốn trôi vật gì đó; hoặc xóa bỏ cảm xúc | The flood washed away the bridge. (Lũ cuốn trôi cây cầu.) / Music washes away stress. |
| Blow away | Thổi bay; gây ấn tượng mạnh | Gió thổi bay; hoặc (informal) khiến ai kinh ngạc, thán phục | The wind blew away my hat. / Her performance blew me away. (Màn trình diễn của cô ấy khiến tôi choáng ngợp.) |
| Do away with | Loại bỏ hoàn toàn, xóa bỏ | Chấm dứt sự tồn tại của điều gì đó | They plan to do away with the old system. (Họ có kế hoạch xóa bỏ hệ thống cũ.) |
| Sweep away | Cuốn đi, quét sạch | Sóng, gió, hoặc thay đổi lớn xóa sổ điều gì đó | The tsunami swept away entire villages. (Sóng thần quét sạch cả làng.) |
| Clear away | Dọn dẹp, dọn đi | Thu dọn đồ đạc sau khi dùng xong | Can you help me clear away the dishes? (Bạn giúp tôi dọn chén đĩa được không?) |
3. Nhóm "cất giữ – dành dụm" – khi bạn muốn giữ lại điều gì đó
Ngược lại với nhóm trên, những phrasal verbs này mang nghĩa giữ gìn, cất vào chỗ an toàn – có thể là đồ vật, tiền bạc, hay bản thân mình.
| Phrasal verb | Nghĩa tiếng Việt | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Put away | Cất đi, dọn vào chỗ | Để đồ vật vào đúng chỗ sau khi dùng; hoặc tiết kiệm tiền | Put your toys away before dinner. / She puts away $200 a month. (Cô ấy để dành 200 đô mỗi tháng.) |
| Lock away | Khóa lại, cất vào nơi an toàn | Cất giữ trong nơi khóa kín; hoặc bỏ tù | She locked her jewelry away in the safe. / The judge locked him away for 10 years. |
| Hide away | Ẩn náu, giấu đi | Che giấu bản thân hoặc đồ vật khỏi tầm nhìn | He hid away in a cabin in the mountains. (Anh ta ẩn náu trong một căn chòi trên núi.) |
| Tuck away | Giấu vào, cất gọn | Cất gọn vào chỗ khuất hoặc ít người biết; hoặc ăn hết | The restaurant is tucked away down a side street. (Nhà hàng nằm khuất trong một con hẻm nhỏ.) / He tucked away a huge meal! |
| Stow away | Cất gọn; trốn lén trên phương tiện | Cất vào chỗ tiết kiệm không gian; hoặc trốn trong tàu/máy bay không mua vé | Stow your luggage in the overhead compartment. / He stowed away on a cargo ship to America. |
| Salt away | Dành dụm, để dành (tiền) | Tiết kiệm tiền âm thầm theo thời gian (informal) | He's been salting away money for years. (Anh ta đã để dành tiền nhiều năm nay.) |
| Squirrel away | Tích lũy dần dần, cất giữ bí mật | Tích góp từng chút một như sóc chôn hạt – thường là tiền hoặc đồ dự trữ | She squirreled away enough money to retire early. (Cô ấy tích lũy đủ tiền để về hưu sớm.) |
4. Nhóm "phai dần – tiêu mòn" – khi thứ gì đó mất đi theo thời gian
Nhóm này mang cảm giác buồn buồn một chút – nhưng lại rất thơ và hay gặp trong văn học, bài hát. Âm thanh tắt dần, ký ức phai mờ, thời gian trôi qua...
| Phrasal verb | Nghĩa tiếng Việt | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Fade away | Mờ dần, phai đi, tàn lụi | Âm thanh, ký ức, cảm xúc, hay con người mất dần sức sống | The music faded away into silence. (Tiếng nhạc tắt dần vào trong khoảng lặng.) / Old habits fade away slowly. |
| Die away | Lặng dần, tắt dần | Âm thanh hoặc gió giảm dần và biến mất | The thunder died away after the storm. (Tiếng sấm lặng dần sau cơn bão.) |
| Melt away | Tan biến, tiêu tan | Biến mất hoàn toàn – thường là lo lắng, đám đông, hoặc băng tuyết | My worries melted away on vacation. (Nỗi lo của tôi tan biến khi đi nghỉ.) / The crowd melted away. |
| Wear away | Bào mòn dần, mài mòn | Bị phá hủy từ từ bởi ma sát hoặc thời gian | The constant rain wore away the rock. (Mưa liên tục bào mòn tảng đá.) |
| Eat away (at) | Ăn mòn, gặm nhấm dần | Phá hủy từ từ bằng hóa chất hoặc cảm xúc tiêu cực | Rust eats away at iron. (Gỉ sét ăn mòn sắt.) / Guilt was eating away at him. (Sự ân hận dày vò anh ta.) |
| Fritter away | Lãng phí dần, tiêu tán vô nghĩa | Dùng hết tiền hoặc thời gian vào những thứ vô bổ | He frittered away his inheritance on gambling. (Anh ta tiêu tán hết gia sản vào cờ bạc.) |
| While away | Giết thời gian, qua ngày | Dùng thời gian nhàn rỗi một cách thư giãn (không nhất thiết là lãng phí) | We whiled away the afternoon reading and napping. (Chúng tôi giết thời gian buổi chiều bằng cách đọc sách và ngủ trưa.) |
| Pass away | Qua đời (uyển ngữ) | Cách nói lịch sự, nhẹ nhàng hơn thay cho "die" | His grandfather passed away peacefully last night. (Ông nội anh ấy ra đi thanh thản tối qua.) |
5. Nhóm "thoát khỏi – né tránh" – khi bạn muốn tránh xa điều gì đó
Những phrasal verbs này xoay quanh việc không tiếp xúc, tránh xa, hoặc thoát khỏi một điều gì đó – từ người, tình huống, đến hậu quả.
| Phrasal verb | Nghĩa tiếng Việt | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Get away | Thoát đi, trốn thoát; đi nghỉ | Trốn khỏi tình huống khó; hoặc đơn giản là đi nghỉ ngơi | The thief got away before the police arrived. / We need to get away for a few days. |
| Get away with | Qua mặt, thoát khỏi hậu quả | Làm sai mà không bị phát hiện hoặc không bị phạt | He cheated in the exam and got away with it. (Anh ta gian lận trong thi mà không bị phát hiện.) / You won't get away with lying! |
| Stay away (from) | Tránh xa, giữ khoảng cách | Không đến gần hoặc không tiếp xúc với người/vật nguy hiểm | Stay away from that neighborhood at night. (Tránh xa khu đó vào ban đêm.) |
| Keep away (from) | Giữ khoảng cách, không đến gần | Ngăn bản thân hoặc người khác tiếp xúc với điều gì | Keep away from the edge! (Đừng lại gần mép vực!) / Keep children away from sharp objects. |
| Look away | Nhìn đi chỗ khác, tránh nhìn | Cố tình không nhìn vào điều gì đó | She looked away when the accident happened. (Cô ấy nhìn đi khi tai nạn xảy ra.) |
| Turn away | Quay mặt đi; không chấp nhận | Quay đầu để không nhìn; hoặc từ chối ai đó/điều gì đó | He turned away from the disturbing scene. / The venue turned away latecomers. (Địa điểm từ chối những người đến muộn.) |
| Run away from | Trốn tránh, né tránh trách nhiệm | Không đối mặt với vấn đề mà bỏ chạy | Stop running away from your problems. (Đừng trốn tránh vấn đề của mình nữa.) |
| Back away | Lùi lại, rút lui | Lùi về phía sau vì sợ hãi hoặc không muốn cam kết | She backed away from the aggressive dog. (Cô ấy lùi lại trước con chó hung dữ.) |
6. Nhóm "làm liên tục" và phrasal verb đặc biệt
Nhóm này ít được chú ý hơn nhưng rất thú vị: "away" có thể được thêm vào sau động từ để chỉ hành động được thực hiện liên tục, không ngừng.
| Phrasal verb | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Work away | Làm việc liên tục, chăm chỉ không nghỉ | She was working away at her desk all day. (Cô ấy ngồi làm việc cả ngày không nghỉ.) |
| Talk away | Nói liên tục, không ngừng nghỉ | They talked away for hours. (Họ nói chuyện không ngừng cả mấy tiếng.) |
| Write away | Viết không ngừng | He was writing away furiously in his notebook. (Anh ta viết lồng lộn vào cuốn sổ.) |
| Get carried away | Bị cuốn đi, quá hứng, mất kiểm soát | Sorry, I got a bit carried away with the decorations. (Xin lỗi, tôi hơi bị cuốn vào việc trang trí.) / Don't get carried away – it's just a game! |
| Come away | Rời đi với ấn tượng gì đó; bật ra, tách ra | I came away from the meeting feeling confused. (Tôi rời cuộc họp với cảm giác bối rối.) / The handle came away in my hand. (Cái tay nắm bật ra trong tay tôi.) |
7. Collocations cố định với AWAY – học thuộc là dùng được ngay
Ngoài phrasal verbs, "away" còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Right away | Ngay lập tức, ngay bây giờ | I'll do it right away. (Tôi sẽ làm ngay bây giờ.) |
| Far away | Xa xôi, ở nơi xa | My hometown is far away from here. (Quê tôi ở rất xa đây.) |
| Miles away | Cách xa hàng dặm; (informal) đang mơ mộng, không chú ý | He looked miles away during the meeting. (Anh ta có vẻ đang mơ mộng đâu đó trong cuộc họp.) |
| Away from home | Xa nhà, không ở nhà | She's been away from home for three months. (Cô ấy xa nhà ba tháng rồi.) |
| Away on business | Đi công tác | My boss is away on business this week. (Sếp tôi đang đi công tác tuần này.) |
| Away match / Away game | Trận đấu trên sân khách | It's always harder to win an away match. (Thắng trên sân khách luôn khó hơn.) |
| A stone's throw away | Rất gần, chỉ cách một bước | The hotel is just a stone's throw away from the beach. (Khách sạn cách bãi biển chỉ một bước chân.) |
| Put (something) away for a rainy day | Để dành phòng khi khó khăn | I always put some money away for a rainy day. (Tôi luôn để dành chút tiền phòng khi cần.) |
8. Cẩn thận! Những phrasal verbs đa nghĩa dễ gây nhầm
Một số phrasal verbs với AWAY có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Đây là phần học viên hay bị nhầm nhất:
| Phrasal verb | Nghĩa 1 | Nghĩa 2 | Cách phân biệt |
|---|---|---|---|
| Give away | Cho đi miễn phí: Give away free tickets (Tặng vé miễn phí) | Tiết lộ bí mật: Give away the secret (Tiết lộ bí mật) | Tân ngữ là đồ vật → cho đi; tân ngữ là thông tin → tiết lộ |
| Blow away | Thổi bay: The wind blew away the leaves (Gió thổi bay lá) | Khiến choáng ngợp: Her voice blew me away (Giọng hát cô ấy khiến tôi sửng sốt) | Chủ ngữ là gió/lực vật lý → thổi bay; chủ ngữ là người/vật gây ấn tượng → choáng ngợp |
| Take away | Tước đoạt, lấy đi: Take away sb's rights (Tước quyền) | Đồ ăn mang về: Can I have a takeaway? (Cho tôi mua mang về) | Ngữ cảnh tước đoạt vs. ngữ cảnh ăn uống |
| Get away | Trốn thoát: The robbers got away (Bọn cướp trốn thoát) | Đi nghỉ ngơi: We need to get away (Chúng ta cần đi nghỉ) | Ngữ cảnh pháp lý/tội phạm → trốn; ngữ cảnh thư giãn → đi nghỉ |
9. Bảng tra nhanh – 50+ phrasal verbs & collocations theo nghĩa
| Nhóm | Phrasal verbs / Collocations |
|---|---|
| Di chuyển, rời đi | go away, run away, walk away, drive away, fly away, move away, slip away, break away, pull away, turn away, back away |
| Loại bỏ, cho đi | throw away, give away, take away, wash away, blow away, do away with, sweep away, clear away |
| Cất giữ, dành dụm | put away, lock away, hide away, tuck away, stow away, salt away, squirrel away |
| Phai dần, tiêu mòn | fade away, die away, melt away, wear away, eat away, fritter away, while away, pass away |
| Thoát khỏi, né tránh | get away, get away with, stay away, keep away, look away, run away from, turn away |
| Liên tục / đặc biệt | work away, talk away, write away, get carried away, come away |
| Collocations cố định | right away, far away, miles away, away from home, away on business, away match, a stone's throw away |
10. Bài tập thực hành – điền đúng phrasal verb
Chọn phrasal verb phù hợp từ danh sách: get away with, fade away, put away, give away, fritter away, right away, pass away, blow me away, squirrel away, get carried away
| # | Câu |
|---|---|
| 1 | The ending of that movie completely __________ – I didn't expect it at all. |
| 2 | Please __________ your toys when you're done playing. |
| 3 | Don't __________ the surprise – it's a birthday party! |
| 4 | He __________ his salary on video games and junk food. |
| 5 | She's been __________ money for years so she can travel the world. |
| 6 | The old songs from my childhood are slowly __________. |
| 7 | Her grandmother __________ peacefully in her sleep at age 92. |
| 8 | I'll be there __________! Just give me five minutes. |
| 9 | Don't __________ – we only need a small celebration, not a huge party. |
| 10 | He cheated on the test but somehow __________ it. |
Đáp án
| # | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | blew me away | Khiến choáng ngợp, ấn tượng cực mạnh (quá khứ của blow away) |
| 2 | put away | Cất đồ chơi vào chỗ sau khi chơi xong |
| 3 | give away | Tiết lộ bất ngờ/bí mật (đừng để lộ) |
| 4 | frittered away | Lãng phí tiền lương vào những thứ vô bổ |
| 5 | squirreling away | Tích lũy tiền dần dần theo thời gian |
| 6 | fading away | Những bài hát cũ mờ dần, phai đi theo thời gian |
| 7 | passed away | Qua đời – cách nói lịch sự, trang trọng hơn "died" |
| 8 | right away | Ngay lập tức – collocation cố định |
| 9 | get carried away | Đừng bị cuốn/quá hứng – chỉ cần một buổi lễ nhỏ thôi |
| 10 | got away with | Thoát khỏi hậu quả dù làm sai |
Tổng kết
"Away" – nhìn thì nhỏ bé nhưng khi kết hợp với các động từ lại tạo ra một thế giới biểu đạt vô cùng phong phú: từ việc fade away như một bài hát buồn, đến squirrel away như con sóc cần cù, hay get away with như kẻ may mắn thoát nạn. Bí quyết học nhóm từ này là hãy nhóm theo nghĩa chứ đừng học theo bảng chữ cái – và luôn học kèm ví dụ gắn với tình huống thực tế. Chỉ cần nắm 5–7 phrasal verbs mỗi nhóm và dùng chúng thường xuyên, bạn sẽ thấy "away" không còn là từ xa lạ nữa!
0 Bình luận