Vocabulary & Idioms

50+ collocations và phrasal verbs với AWAY trong tiếng Anh

Admin
May 15, 2026
21 phút đọc
7

Nếu bạn nghĩ "away" chỉ đơn giản là "đi xa" – thì bạn chỉ mới biết được một góc nhỏ của một từ cực kỳ đa năng. "Away" xuất hiện ở khắp nơi trong tiếng Anh: khi bạn give away một bí mật, throw away cơ hội vàng, fade away theo thời gian hay get away with tội nhẹ hơn tưởng. Và đó chỉ là một phần nhỏ! Bài viết này tổng hợp hơn 50 phrasal verbs và collocations với AWAY – được chia theo nhóm nghĩa để bạn học nhanh, nhớ lâu và dùng đúng ngay từ đầu.

Away có mấy nghĩa? Hiểu gốc để học nhanh hơn

Trước khi đi vào danh sách phrasal verbs, hãy nắm 5 ý nghĩa cốt lõi của "away" – đây là chìa khóa để bạn đoán được nghĩa của cả nhóm từ thay vì học vẹt từng cái một.

#Ý nghĩa cốt lõiVí dụ nhanh
1Di chuyển ra xa – rời khỏi vị trí hiện tạigo away, walk away, run away
2Vắng mặt – không ở đây, không có mặtShe's away on business. / away from home
3Tiêu biến / phai dần – mất dần theo thời gianfade away, melt away, die away
4Cất giữ / loại bỏ – đặt vào nơi khác hoặc vứt điput away, throw away, give away
5Liên tục / không ngừng – làm mãi không nghỉwork away, talk away, write away

1. Nhóm "di chuyển – rời bỏ" – những phrasal verbs hay gặp nhất

Đây là nhóm phổ biến nhất. Tất cả đều mang nghĩa rời khỏi nơi này và đến nơi khác – nhưng mỗi từ có sắc thái riêng.

Phrasal verbNghĩa tiếng ViệtSắc tháiVí dụ
Go awayĐi đi, rời điYêu cầu ai rời đi hoặc tự mình đi nghỉ"Go away! I'm busy." / We're going away for the weekend. (Chúng tôi đi nghỉ cuối tuần.)
Run awayBỏ trốn, bỏ chạyChạy trốn khỏi tình huống khó chịu hoặc nguy hiểmShe ran away from home at 16. (Cô ấy bỏ nhà đi lúc 16 tuổi.)
Walk awayBỏ đi, rút luiRời đi một cách bình tĩnh; từ bỏ điều gì đóHe just walked away from the argument. (Anh ta chỉ bỏ đi không cãi nữa.)
Drive awayLái xe đi; xua đuổiLái xe rời khỏi hoặc khiến ai đó không muốn ở lạiHe drove away without saying goodbye. / His attitude drives people away.
Fly awayBay đi, bay xaChim hoặc máy bay rời đi; hoặc ước muốn thoát khỏi thực tạiThe birds flew away when she approached. (Những con chim bay đi khi cô ấy đến gần.)
Move awayDọn đi, chuyển điThay đổi nơi ở, rời khỏi khu vựcThey moved away to the countryside last year. (Họ chuyển về nông thôn năm ngoái.)
Slip awayLẻn đi, rời đi lặng lẽRời đi một cách kín đáo, không muốn ai biếtShe slipped away during the party without saying goodbye. (Cô ấy lẻn ra về giữa buổi tiệc.)
Break awayTách ra, thoát khỏiThoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc; tách ra thành nhóm riêngA group of members broke away to form a new party. (Một nhóm thành viên tách ra thành lập đảng mới.)
Pull awayRút lui, tách ra, tăng khoảng cáchRút khỏi vị trí (xe cộ); tạo khoảng cách với đối thủThe car pulled away from the curb. / She pulled away in the final lap. (Cô ấy bứt tốc ở vòng cuối.)
Turn awayQuay đi; từ chối tiếp nhậnKhông nhìn vào hoặc không cho ai vào/giúp aiShe turned away in disgust. / The club turned away hundreds of applicants. (Câu lạc bộ từ chối hàng trăm ứng viên.)

2. Nhóm "loại bỏ – cho đi" – từ vứt rác đến tiết lộ bí mật

Nhóm này có điểm chung: thứ gì đó không còn ở trong tay bạn nữa – có thể vì bị vứt đi, tặng đi, hay vì bị cuốn trôi.

Phrasal verbNghĩa tiếng ViệtSắc tháiVí dụ
Throw awayVứt đi; đánh mất (cơ hội)Bỏ vào thùng rác; hoặc lãng phí cơ hội quý giáDon't throw away the receipt. / He threw away his chance at a scholarship. (Anh ta đánh mất cơ hội học bổng.)
Give awayCho đi miễn phí; tiết lộ bí mậtTặng không; hoặc vô tình tiết lộ điều bí mậtShe gave away all her old clothes. / Don't give away the ending! (Đừng tiết lộ kết thúc phim!)
Take awayLấy đi; mang về (đồ ăn)Tước đoạt; hoặc mua đồ ăn mang về nhàThey took away his driving license. / I'll have a takeaway tonight. (Tối nay tôi mua đồ ăn mang về.)
Wash awayCuốn trôi, rửa sạchNước cuốn trôi vật gì đó; hoặc xóa bỏ cảm xúcThe flood washed away the bridge. (Lũ cuốn trôi cây cầu.) / Music washes away stress.
Blow awayThổi bay; gây ấn tượng mạnhGió thổi bay; hoặc (informal) khiến ai kinh ngạc, thán phụcThe wind blew away my hat. / Her performance blew me away. (Màn trình diễn của cô ấy khiến tôi choáng ngợp.)
Do away withLoại bỏ hoàn toàn, xóa bỏChấm dứt sự tồn tại của điều gì đóThey plan to do away with the old system. (Họ có kế hoạch xóa bỏ hệ thống cũ.)
Sweep awayCuốn đi, quét sạchSóng, gió, hoặc thay đổi lớn xóa sổ điều gì đóThe tsunami swept away entire villages. (Sóng thần quét sạch cả làng.)
Clear awayDọn dẹp, dọn điThu dọn đồ đạc sau khi dùng xongCan you help me clear away the dishes? (Bạn giúp tôi dọn chén đĩa được không?)

3. Nhóm "cất giữ – dành dụm" – khi bạn muốn giữ lại điều gì đó

Ngược lại với nhóm trên, những phrasal verbs này mang nghĩa giữ gìn, cất vào chỗ an toàn – có thể là đồ vật, tiền bạc, hay bản thân mình.

Phrasal verbNghĩa tiếng ViệtSắc tháiVí dụ
Put awayCất đi, dọn vào chỗĐể đồ vật vào đúng chỗ sau khi dùng; hoặc tiết kiệm tiềnPut your toys away before dinner. / She puts away $200 a month. (Cô ấy để dành 200 đô mỗi tháng.)
Lock awayKhóa lại, cất vào nơi an toànCất giữ trong nơi khóa kín; hoặc bỏ tùShe locked her jewelry away in the safe. / The judge locked him away for 10 years.
Hide awayẨn náu, giấu điChe giấu bản thân hoặc đồ vật khỏi tầm nhìnHe hid away in a cabin in the mountains. (Anh ta ẩn náu trong một căn chòi trên núi.)
Tuck awayGiấu vào, cất gọnCất gọn vào chỗ khuất hoặc ít người biết; hoặc ăn hếtThe restaurant is tucked away down a side street. (Nhà hàng nằm khuất trong một con hẻm nhỏ.) / He tucked away a huge meal!
Stow awayCất gọn; trốn lén trên phương tiệnCất vào chỗ tiết kiệm không gian; hoặc trốn trong tàu/máy bay không mua véStow your luggage in the overhead compartment. / He stowed away on a cargo ship to America.
Salt awayDành dụm, để dành (tiền)Tiết kiệm tiền âm thầm theo thời gian (informal)He's been salting away money for years. (Anh ta đã để dành tiền nhiều năm nay.)
Squirrel awayTích lũy dần dần, cất giữ bí mậtTích góp từng chút một như sóc chôn hạt – thường là tiền hoặc đồ dự trữShe squirreled away enough money to retire early. (Cô ấy tích lũy đủ tiền để về hưu sớm.)

4. Nhóm "phai dần – tiêu mòn" – khi thứ gì đó mất đi theo thời gian

Nhóm này mang cảm giác buồn buồn một chút – nhưng lại rất thơ và hay gặp trong văn học, bài hát. Âm thanh tắt dần, ký ức phai mờ, thời gian trôi qua...

Phrasal verbNghĩa tiếng ViệtSắc tháiVí dụ
Fade awayMờ dần, phai đi, tàn lụiÂm thanh, ký ức, cảm xúc, hay con người mất dần sức sốngThe music faded away into silence. (Tiếng nhạc tắt dần vào trong khoảng lặng.) / Old habits fade away slowly.
Die awayLặng dần, tắt dầnÂm thanh hoặc gió giảm dần và biến mấtThe thunder died away after the storm. (Tiếng sấm lặng dần sau cơn bão.)
Melt awayTan biến, tiêu tanBiến mất hoàn toàn – thường là lo lắng, đám đông, hoặc băng tuyếtMy worries melted away on vacation. (Nỗi lo của tôi tan biến khi đi nghỉ.) / The crowd melted away.
Wear awayBào mòn dần, mài mònBị phá hủy từ từ bởi ma sát hoặc thời gianThe constant rain wore away the rock. (Mưa liên tục bào mòn tảng đá.)
Eat away (at)Ăn mòn, gặm nhấm dầnPhá hủy từ từ bằng hóa chất hoặc cảm xúc tiêu cựcRust eats away at iron. (Gỉ sét ăn mòn sắt.) / Guilt was eating away at him. (Sự ân hận dày vò anh ta.)
Fritter awayLãng phí dần, tiêu tán vô nghĩaDùng hết tiền hoặc thời gian vào những thứ vô bổHe frittered away his inheritance on gambling. (Anh ta tiêu tán hết gia sản vào cờ bạc.)
While awayGiết thời gian, qua ngàyDùng thời gian nhàn rỗi một cách thư giãn (không nhất thiết là lãng phí)We whiled away the afternoon reading and napping. (Chúng tôi giết thời gian buổi chiều bằng cách đọc sách và ngủ trưa.)
Pass awayQua đời (uyển ngữ)Cách nói lịch sự, nhẹ nhàng hơn thay cho "die"His grandfather passed away peacefully last night. (Ông nội anh ấy ra đi thanh thản tối qua.)

5. Nhóm "thoát khỏi – né tránh" – khi bạn muốn tránh xa điều gì đó

Những phrasal verbs này xoay quanh việc không tiếp xúc, tránh xa, hoặc thoát khỏi một điều gì đó – từ người, tình huống, đến hậu quả.

Phrasal verbNghĩa tiếng ViệtSắc tháiVí dụ
Get awayThoát đi, trốn thoát; đi nghỉTrốn khỏi tình huống khó; hoặc đơn giản là đi nghỉ ngơiThe thief got away before the police arrived. / We need to get away for a few days.
Get away withQua mặt, thoát khỏi hậu quảLàm sai mà không bị phát hiện hoặc không bị phạtHe cheated in the exam and got away with it. (Anh ta gian lận trong thi mà không bị phát hiện.) / You won't get away with lying!
Stay away (from)Tránh xa, giữ khoảng cáchKhông đến gần hoặc không tiếp xúc với người/vật nguy hiểmStay away from that neighborhood at night. (Tránh xa khu đó vào ban đêm.)
Keep away (from)Giữ khoảng cách, không đến gầnNgăn bản thân hoặc người khác tiếp xúc với điều gìKeep away from the edge! (Đừng lại gần mép vực!) / Keep children away from sharp objects.
Look awayNhìn đi chỗ khác, tránh nhìnCố tình không nhìn vào điều gì đóShe looked away when the accident happened. (Cô ấy nhìn đi khi tai nạn xảy ra.)
Turn awayQuay mặt đi; không chấp nhậnQuay đầu để không nhìn; hoặc từ chối ai đó/điều gì đóHe turned away from the disturbing scene. / The venue turned away latecomers. (Địa điểm từ chối những người đến muộn.)
Run away fromTrốn tránh, né tránh trách nhiệmKhông đối mặt với vấn đề mà bỏ chạyStop running away from your problems. (Đừng trốn tránh vấn đề của mình nữa.)
Back awayLùi lại, rút luiLùi về phía sau vì sợ hãi hoặc không muốn cam kếtShe backed away from the aggressive dog. (Cô ấy lùi lại trước con chó hung dữ.)

6. Nhóm "làm liên tục" và phrasal verb đặc biệt

Nhóm này ít được chú ý hơn nhưng rất thú vị: "away" có thể được thêm vào sau động từ để chỉ hành động được thực hiện liên tục, không ngừng.

Phrasal verbNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Work awayLàm việc liên tục, chăm chỉ không nghỉShe was working away at her desk all day. (Cô ấy ngồi làm việc cả ngày không nghỉ.)
Talk awayNói liên tục, không ngừng nghỉThey talked away for hours. (Họ nói chuyện không ngừng cả mấy tiếng.)
Write awayViết không ngừngHe was writing away furiously in his notebook. (Anh ta viết lồng lộn vào cuốn sổ.)
Get carried awayBị cuốn đi, quá hứng, mất kiểm soátSorry, I got a bit carried away with the decorations. (Xin lỗi, tôi hơi bị cuốn vào việc trang trí.) / Don't get carried away – it's just a game!
Come awayRời đi với ấn tượng gì đó; bật ra, tách raI came away from the meeting feeling confused. (Tôi rời cuộc họp với cảm giác bối rối.) / The handle came away in my hand. (Cái tay nắm bật ra trong tay tôi.)

7. Collocations cố định với AWAY – học thuộc là dùng được ngay

Ngoài phrasal verbs, "away" còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày.

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Right awayNgay lập tức, ngay bây giờI'll do it right away. (Tôi sẽ làm ngay bây giờ.)
Far awayXa xôi, ở nơi xaMy hometown is far away from here. (Quê tôi ở rất xa đây.)
Miles awayCách xa hàng dặm; (informal) đang mơ mộng, không chú ýHe looked miles away during the meeting. (Anh ta có vẻ đang mơ mộng đâu đó trong cuộc họp.)
Away from homeXa nhà, không ở nhàShe's been away from home for three months. (Cô ấy xa nhà ba tháng rồi.)
Away on businessĐi công tácMy boss is away on business this week. (Sếp tôi đang đi công tác tuần này.)
Away match / Away gameTrận đấu trên sân kháchIt's always harder to win an away match. (Thắng trên sân khách luôn khó hơn.)
A stone's throw awayRất gần, chỉ cách một bướcThe hotel is just a stone's throw away from the beach. (Khách sạn cách bãi biển chỉ một bước chân.)
Put (something) away for a rainy dayĐể dành phòng khi khó khănI always put some money away for a rainy day. (Tôi luôn để dành chút tiền phòng khi cần.)

8. Cẩn thận! Những phrasal verbs đa nghĩa dễ gây nhầm

Một số phrasal verbs với AWAY có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Đây là phần học viên hay bị nhầm nhất:

Phrasal verbNghĩa 1Nghĩa 2Cách phân biệt
Give awayCho đi miễn phí: Give away free tickets (Tặng vé miễn phí)Tiết lộ bí mật: Give away the secret (Tiết lộ bí mật)Tân ngữ là đồ vật → cho đi; tân ngữ là thông tin → tiết lộ
Blow awayThổi bay: The wind blew away the leaves (Gió thổi bay lá)Khiến choáng ngợp: Her voice blew me away (Giọng hát cô ấy khiến tôi sửng sốt)Chủ ngữ là gió/lực vật lý → thổi bay; chủ ngữ là người/vật gây ấn tượng → choáng ngợp
Take awayTước đoạt, lấy đi: Take away sb's rights (Tước quyền)Đồ ăn mang về: Can I have a takeaway? (Cho tôi mua mang về)Ngữ cảnh tước đoạt vs. ngữ cảnh ăn uống
Get awayTrốn thoát: The robbers got away (Bọn cướp trốn thoát)Đi nghỉ ngơi: We need to get away (Chúng ta cần đi nghỉ)Ngữ cảnh pháp lý/tội phạm → trốn; ngữ cảnh thư giãn → đi nghỉ

9. Bảng tra nhanh – 50+ phrasal verbs & collocations theo nghĩa

NhómPhrasal verbs / Collocations
Di chuyển, rời đigo away, run away, walk away, drive away, fly away, move away, slip away, break away, pull away, turn away, back away
Loại bỏ, cho đithrow away, give away, take away, wash away, blow away, do away with, sweep away, clear away
Cất giữ, dành dụmput away, lock away, hide away, tuck away, stow away, salt away, squirrel away
Phai dần, tiêu mònfade away, die away, melt away, wear away, eat away, fritter away, while away, pass away
Thoát khỏi, né tránhget away, get away with, stay away, keep away, look away, run away from, turn away
Liên tục / đặc biệtwork away, talk away, write away, get carried away, come away
Collocations cố địnhright away, far away, miles away, away from home, away on business, away match, a stone's throw away

10. Bài tập thực hành – điền đúng phrasal verb

Chọn phrasal verb phù hợp từ danh sách: get away with, fade away, put away, give away, fritter away, right away, pass away, blow me away, squirrel away, get carried away

#Câu
1The ending of that movie completely __________ – I didn't expect it at all.
2Please __________ your toys when you're done playing.
3Don't __________ the surprise – it's a birthday party!
4He __________ his salary on video games and junk food.
5She's been __________ money for years so she can travel the world.
6The old songs from my childhood are slowly __________.
7Her grandmother __________ peacefully in her sleep at age 92.
8I'll be there __________! Just give me five minutes.
9Don't __________ – we only need a small celebration, not a huge party.
10He cheated on the test but somehow __________ it.

Đáp án

#Đáp ánGiải thích
1blew me awayKhiến choáng ngợp, ấn tượng cực mạnh (quá khứ của blow away)
2put awayCất đồ chơi vào chỗ sau khi chơi xong
3give awayTiết lộ bất ngờ/bí mật (đừng để lộ)
4frittered awayLãng phí tiền lương vào những thứ vô bổ
5squirreling awayTích lũy tiền dần dần theo thời gian
6fading awayNhững bài hát cũ mờ dần, phai đi theo thời gian
7passed awayQua đời – cách nói lịch sự, trang trọng hơn "died"
8right awayNgay lập tức – collocation cố định
9get carried awayĐừng bị cuốn/quá hứng – chỉ cần một buổi lễ nhỏ thôi
10got away withThoát khỏi hậu quả dù làm sai

Tổng kết

"Away" – nhìn thì nhỏ bé nhưng khi kết hợp với các động từ lại tạo ra một thế giới biểu đạt vô cùng phong phú: từ việc fade away như một bài hát buồn, đến squirrel away như con sóc cần cù, hay get away with như kẻ may mắn thoát nạn. Bí quyết học nhóm từ này là hãy nhóm theo nghĩa chứ đừng học theo bảng chữ cái – và luôn học kèm ví dụ gắn với tình huống thực tế. Chỉ cần nắm 5–7 phrasal verbs mỗi nhóm và dùng chúng thường xuyên, bạn sẽ thấy "away" không còn là từ xa lạ nữa!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin