Idiom là gì mà người học IELTS nào cũng nên biết?
Có một giai đoạn rất nhiều bạn học tiếng Anh cảm thấy mình “biết từ vựng khá nhiều nhưng nói vẫn chưa tự nhiên”. Lý do thường nằm ở cách dùng ngôn ngữ. Người bản xứ không chỉ dùng từ đơn lẻ mà còn sử dụng rất nhiều Idiom (thành ngữ) trong giao tiếp hằng ngày.
Trong IELTS Speaking và Writing, việc sử dụng Idiom đúng lúc sẽ giúp bài nói hoặc bài viết trở nên tự nhiên, linh hoạt và ghi điểm tốt hơn ở tiêu chí Lexical Resource.
Tuy nhiên, dùng Idiom không phải cứ “nhét thật nhiều” là tốt. Điều quan trọng là:
- Hiểu đúng nghĩa
- Biết ngữ cảnh sử dụng
- Dùng tự nhiên
- Tránh học thuộc máy móc
Bài viết này sẽ tổng hợp hơn 100 Idiom phổ biến trong IELTS theo từng chủ đề quen thuộc như công việc, học tập, cảm xúc, gia đình, du lịch, môi trường… kèm ví dụ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt cực dễ nhớ.
Idiom là gì?
Idiom là cụm từ hoặc thành ngữ có nghĩa đặc biệt, không thể hiểu hoàn toàn bằng cách dịch từng từ riêng lẻ.
Ví dụ:
- “Rain cats and dogs” không có nghĩa là “mưa chó mèo”
- Mà mang nghĩa “mưa như trút nước”
Idiom xuất hiện rất nhiều trong:
- IELTS Speaking
- IELTS Writing Task 2
- Giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
- Phim ảnh, podcast, sách tiếng Anh
Vì sao nên học Idiom khi luyện IELTS?
Giúp Speaking tự nhiên hơn
Người bản xứ sử dụng Idiom rất thường xuyên trong hội thoại.
Ví dụ:
Thay vì nói:
I was very happy.
Bạn có thể nói:
I was on cloud nine.
Nghe tự nhiên và “native-like” hơn rất nhiều.
Tăng điểm Lexical Resource
Trong IELTS Speaking band 6.5+, giám khảo đánh giá cao khả năng dùng collocation và idiomatic language.
Giúp nghe hiểu tốt hơn
Nhiều podcast, phim hoặc video tiếng Anh dùng Idiom liên tục.
Biết Idiom giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn.
Cách học Idiom hiệu quả cho người tự học tiếng Anh
Học theo chủ đề
Đây là cách hiệu quả nhất.
Ví dụ:
- Travel
- Business
- Emotion
- Family
- Education
Não bộ sẽ ghi nhớ theo ngữ cảnh tốt hơn.
Không học quá nhiều một lúc
Mỗi ngày chỉ cần:
- 5–7 Idiom
- Đặt câu riêng
- Lặp lại nhiều lần
Luôn học kèm ví dụ
Không nên chỉ học nghĩa.
Hãy học:
- Idiom
- Ý nghĩa
- Tình huống dùng
- Ví dụ thực tế
Ưu tiên Idiom thông dụng
Không cần học các thành ngữ quá cổ hoặc ít dùng.
Trong bài viết này, các Idiom đều là những cụm phổ biến trong IELTS và giao tiếp.
100+ Idiom phổ biến trong IELTS theo từng chủ đề
Idiom chủ đề Business, Career, Job
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Make a living | Kiếm sống | She makes a living by teaching English online. (Cô ấy kiếm sống bằng việc dạy tiếng Anh online.) |
| 2 | Make ends meet | Kiếm đủ tiền sống qua ngày | It is difficult to make ends meet in a big city. (Rất khó để đủ sống ở thành phố lớn.) |
| 3 | Call it a day/call it a night | Dừng làm việc | We finished the report and called it a day. (Chúng tôi hoàn thành báo cáo và nghỉ làm.) |
| 4 | Be cut out for/to be | Có năng lực phù hợp | He is cut out to be a manager. (Anh ấy có tố chất làm quản lý.) |
| 5 | Wet behind the ears | Non nớt, thiếu kinh nghiệm | The new employee is still wet behind the ears. (Nhân viên mới vẫn còn thiếu kinh nghiệm.) |
| 6 | Put all one’s eggs in one basket | Đặt hết nguồn lực vào một nơi | Never put all your eggs in one basket when investing. (Đừng đặt toàn bộ tiền đầu tư vào một chỗ.) |
| 7 | Beat the clock | Hoàn thành trước deadline | We worked hard to beat the clock. (Chúng tôi làm việc chăm chỉ để kịp hạn.) |
| 8 | Burn the candle at both ends | Làm việc quá sức | She has been burning the candle at both ends lately. (Dạo này cô ấy làm việc quá sức.) |
| 9 | Back to the drawing board | Bắt đầu lại từ đầu | The plan failed, so it’s back to the drawing board. (Kế hoạch thất bại nên phải làm lại từ đầu.) |
| 10 | Learn the ropes | Học việc cơ bản | It took me a month to learn the ropes. (Tôi mất một tháng để học việc.) |
| 11 | Keep your nose to the grindstone | Làm việc chăm chỉ | You need to keep your nose to the grindstone to succeed. (Bạn cần chăm chỉ để thành công.) |
Mẹo dùng Idiom chủ đề công việc
- “Make a living” thường dùng để nói nghề nghiệp.
- “Make ends meet” nhấn mạnh khó khăn tài chính.
- “Burn the candle at both ends” mang sắc thái tiêu cực vì làm việc quá sức.
Lỗi sai thường gặp
❌ He burn the candle at both ends.
✅ He burns the candle at both ends.
Idiom chủ đề Shopping
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Hunt for bargains | Tìm hàng giá rẻ | My mother loves hunting for bargains. (Mẹ tôi thích săn đồ giảm giá.) |
| 2 | Go window-shopping | Chỉ ngắm mà không mua | We went window-shopping at the mall. (Chúng tôi đi ngắm đồ ở trung tâm thương mại.) |
| 3 | Cost an arm and a leg | Rất đắt | That bag costs an arm and a leg. (Chiếc túi đó cực kỳ đắt.) |
| 4 | Take back | Trả hàng | I had to take back the shirt because it was too small. (Tôi phải trả lại áo vì quá chật.) |
| 5 | Pour money down the drain | Tiêu tiền lãng phí | Buying unnecessary things is pouring money down the drain. (Mua đồ không cần thiết là tiêu tiền lãng phí.) |
| 6 | Fit like a glove | Vừa như in | These jeans fit like a glove. (Chiếc quần jean này vừa như in.) |
| 7 | The in thing | Hợp thời | Sneakers are the in thing among teenagers. (Giày sneaker đang là xu hướng của giới trẻ.) |
Idiom chủ đề Travel
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Let one’s hair down | Thư giãn | I travel to let my hair down after work. (Tôi đi du lịch để thư giãn sau công việc.) |
| 2 | Give somebody a lift | Cho ai đi nhờ xe | My friend gave me a lift to the airport. (Bạn tôi cho tôi đi nhờ ra sân bay.) |
| 3 | Hit the road | Lên đường | We hit the road at 5 a.m. (Chúng tôi lên đường lúc 5 giờ sáng.) |
| 4 | At the crack of dawn | Tờ mờ sáng | They started their trip at the crack of dawn. (Họ khởi hành từ sáng sớm tinh mơ.) |
| 5 | Off the beaten track | Xa xôi, hẻo lánh | I enjoy visiting places off the beaten track. (Tôi thích đến những nơi hẻo lánh.) |
| 6 | Live out of a suitcase | Thường xuyên đi đây đi đó | Businessmen often live out of a suitcase. (Doanh nhân thường xuyên di chuyển.) |
| 7 | Have itchy feet | Thích đi du lịch | I have itchy feet and want to explore the world. (Tôi rất thích đi du lịch khám phá.) |
Idiom chủ đề Feeling & Emotion
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Love at first sight | Yêu từ cái nhìn đầu tiên | It was love at first sight. (Đó là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.) |
| 2 | Fall head over heels in love | Yêu si mê | She fell head over heels in love with him. (Cô ấy yêu anh ấy say đắm.) |
| 3 | On cloud nine | Rất hạnh phúc | I was on cloud nine after hearing the news. (Tôi cực kỳ hạnh phúc khi nghe tin.) |
| 4 | Break someone’s heart | Làm ai đau lòng | He broke her heart. (Anh ấy làm cô ấy đau lòng.) |
| 5 | Wear your heart on your sleeve | Dễ thể hiện cảm xúc | She wears her heart on her sleeve. (Cô ấy dễ bộc lộ cảm xúc.) |
| 6 | A long face | Buồn bã | Why do you have such a long face? (Sao bạn buồn vậy?) |
| 7 | Be in someone’s shoes | Đặt mình vào vị trí ai | Try to be in his shoes. (Hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy.) |
| 8 | Green with envy | Ghen tỵ | She was green with envy. (Cô ấy ghen tỵ ra mặt.) |
| 9 | Down in the dumps | Buồn chán | I felt down in the dumps yesterday. (Hôm qua tôi rất buồn.) |
| 10 | Sit on the fence | Lưỡng lự | He is sitting on the fence about the decision. (Anh ấy đang phân vân về quyết định đó.) |
| 11 | Feel like two cents | Xấu hổ, ngại ngùng | I felt like two cents after making that mistake. (Tôi rất ngại sau sai lầm đó.) |
| 12 | Be the apple of one’s eye | Được yêu quý nhất | His daughter is the apple of his eye. (Con gái là báu vật của ông ấy.) |
Phân biệt dễ nhầm
- “On cloud nine” = cực kỳ hạnh phúc
- “Down in the dumps” = cực kỳ buồn
Đây là hai trạng thái cảm xúc trái ngược nhau.
Idiom chủ đề Education – Study
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Pass with flying colors | Đạt điểm cao | She passed the exam with flying colors. (Cô ấy vượt qua kỳ thi với điểm rất cao.) |
| 2 | Learn by heart | Học thuộc lòng | Students should not only learn by heart. (Học sinh không nên chỉ học thuộc lòng.) |
| 3 | Rack one’s brain | Suy nghĩ căng não | I racked my brain to solve the problem. (Tôi suy nghĩ rất nhiều để giải bài.) |
| 4 | No pain no gain | Có công mài sắt có ngày nên kim | No pain no gain. (Không có thành công nào dễ dàng.) |
| 5 | Not do things by halves | Làm hết mình | She never does things by halves. (Cô ấy luôn làm hết sức.) |
| 6 | Think outside the box | Suy nghĩ sáng tạo | Employers value people who think outside the box. (Nhà tuyển dụng đánh giá cao người sáng tạo.) |
| 7 | Brush up on | Ôn tập | I need to brush up on my grammar. (Tôi cần ôn lại ngữ pháp.) |
| 8 | Teacher’s pet | Học sinh cưng | He was the teacher’s pet at school. (Anh ấy từng là học sinh cưng.) |
| 9 | Hit the books | Học bài chăm chỉ | I need to hit the books tonight. (Tối nay tôi phải học bài.) |
Idiom chủ đề Family
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Born with a silver spoon in one’s mouth | Sinh ra trong gia đình giàu có | She was born with a silver spoon in her mouth. (Cô ấy sinh ra trong gia đình giàu có.) |
| 2 | Flesh and blood | Người thân ruột thịt | You should support your own flesh and blood. (Bạn nên giúp đỡ người thân.) |
| 3 | Run in the family | Di truyền trong gia đình | Musical talent runs in the family. (Năng khiếu âm nhạc là truyền thống gia đình.) |
| 4 | Black sheep | Người khác biệt trong gia đình | He is the black sheep of the family. (Anh ấy là người khác biệt trong gia đình.) |
| 5 | Men make houses, women make homes | Đàn ông xây nhà, phụ nữ xây tổ ấm | My grandmother often says men make houses, women make homes. (Bà tôi thường nói đàn ông xây nhà, phụ nữ xây tổ ấm.) |
Idiom chủ đề Eat & Drink
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Eat like a horse | Ăn rất khỏe | My brother eats like a horse. (Anh trai tôi ăn rất khỏe.) |
| 2 | Make one’s mouth water | Ngon hấp dẫn | The smell made my mouth water. (Mùi thơm khiến tôi thèm ăn.) |
| 3 | Spoil one’s appetite | Làm mất ngon | Don’t eat snacks before dinner or you’ll spoil your appetite. (Đừng ăn vặt trước bữa tối.) |
| 4 | Have one’s cake and eat it too | Được voi đòi tiên | You can’t have your cake and eat it too. (Bạn không thể đòi mọi thứ cùng lúc.) |
| 5 | Take a rain check | Hẹn dịp khác | I’m busy today. Can I take a rain check? (Hôm nay tôi bận, hẹn bạn hôm khác nhé?) |
Idiom chủ đề Eat & Drink (Ăn uống)
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Eat like a horse | Ăn rất nhiều | After football practice, I ate like a horse. → Sau buổi đá bóng, tôi ăn cực khỏe. |
| 2 | Make one’s mouth water | Rất ngon, hấp dẫn | The smell of grilled chicken makes my mouth water. → Mùi gà nướng khiến tôi thèm chảy nước miếng. |
| 3 | Spoil one’s appetite | Làm mất ngon miệng | Don’t eat snacks before dinner or you’ll spoil your appetite. → Đừng ăn vặt trước bữa tối kẻo mất ngon. |
| 4 | Have one’s cake and eat it too | Được voi đòi tiên | You can’t have your cake and eat it too. → Bạn không thể muốn mọi thứ theo ý mình được. |
| 5 | Take a rain check (on something) | Từ chối lời mời và hẹn dịp khác | I’m busy tonight. Can I take a rain check? → Tối nay tôi bận, để hôm khác nhé? |
Cách nhớ nhanh nhóm Eat & Drink
- “Horse” → ngựa ăn khỏe → dễ nhớ “eat a lot”
- “Mouth water” → nghĩ đến món ăn ngon làm chảy nước miếng
- “Cake” → muốn vừa giữ vừa ăn → lòng tham
Idiom chủ đề Health (Sức khỏe)
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Ill at ease | Lo lắng, không thoải mái | She felt ill at ease during the interview. → Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng trong buổi phỏng vấn. |
| 2 | Pull your socks up | Cải thiện hiệu suất | You need to pull your socks up before the exam. → Bạn cần cố gắng hơn trước kỳ thi. |
| 3 | At death’s door | Ở cửa tử | He was at death’s door after the accident. → Anh ấy suýt chết sau tai nạn. |
| 4 | Safe and sound | Bình yên vô sự | The children arrived home safe and sound. → Bọn trẻ đã về nhà an toàn. |
| 5 | Kick the bucket | Qua đời | The old man kicked the bucket last night. → Ông lão đã qua đời tối qua. |
| 6 | Fight for one’s life | Giành giật sự sống | The patient is fighting for his life. → Bệnh nhân đang chiến đấu để giữ mạng sống. |
| 7 | Feeling under the weather | Cảm thấy không khỏe | I’m feeling under the weather today. → Hôm nay tôi thấy hơi mệt. |
Phân biệt dễ nhầm
“Feeling under the weather” vs “Ill at ease”
| Idiom | Nghĩa |
|---|---|
| Feeling under the weather | Không khỏe về thể chất |
| Ill at ease | Không thoải mái về tinh thần |
Ví dụ:
- I feel under the weather. → Tôi bị mệt/người không khỏe.
- I felt ill at ease at the party. → Tôi thấy lạc lõng ở bữa tiệc.
Idiom chủ đề Environment (Môi trường)
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Set alarm bells ringing | Gióng hồi chuông cảnh báo | Climate change is setting alarm bells ringing worldwide. → Biến đổi khí hậu đang gióng lên hồi chuông cảnh báo toàn cầu. |
| 2 | Do wonders for something/somebody | Có tác động rất tốt | Planting trees does wonders for the environment. → Trồng cây có lợi rất lớn cho môi trường. |
| 3 | Get back to nature | Hòa mình với thiên nhiên | Many people travel to the countryside to get back to nature. → Nhiều người về quê để gần gũi thiên nhiên hơn. |
| 4 | A drop in the ocean | Một phần rất nhỏ | One person’s effort is just a drop in the ocean. → Nỗ lực của một người chỉ là phần rất nhỏ. |
| 5 | A hot potato | Vấn đề nan giải | Global warming is a political hot potato. → Nóng lên toàn cầu là vấn đề khó giải quyết về chính trị. |
| 6 | Rain cats and dogs | Mưa như trút nước | It rained cats and dogs yesterday. → Hôm qua trời mưa như trút nước. |
Idiom chủ đề Daily Life (Cuộc sống hàng ngày)
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | None of one’s business | Không phải chuyện của mình | It’s none of your business. → Không phải chuyện của bạn. |
| 2 | Plain sailing | Thuận buồm xuôi gió | The project was plain sailing. → Dự án diễn ra rất thuận lợi. |
| 3 | Pressed for time | Thiếu thời gian | I’m pressed for time today. → Hôm nay tôi không có nhiều thời gian. |
| 4 | Better late than never | Muộn còn hơn không | He finally apologized — better late than never. → Cuối cùng anh ấy cũng xin lỗi, muộn còn hơn không. |
| 5 | Tighten one’s belt | Thắt lưng buộc bụng | We need to tighten our belts this month. → Tháng này chúng ta cần tiết kiệm hơn. |
| 6 | Save money for a rainy day | Tiết kiệm cho tương lai | You should save money for a rainy day. → Bạn nên để dành tiền cho lúc khó khăn. |
| 7 | Dog-eat-dog world | Thế giới cạnh tranh khốc liệt | The business world is dog-eat-dog. → Thương trường cạnh tranh rất khốc liệt. |
| 8 | An even playing field | Sân chơi công bằng | Education should provide an even playing field. → Giáo dục nên tạo cơ hội công bằng cho mọi người. |
| 9 | It never rains but it pours | Họa vô đơn chí | First I lost my wallet, then my phone broke. It never rains but it pours. → Mất ví rồi điện thoại hỏng, đúng là họa vô đơn chí. |
| 10 | A blessing in disguise | Trong cái rủi có cái may | Losing that job was a blessing in disguise. → Mất công việc đó hóa ra lại là điều tốt. |
Idiom chủ đề Friends (Bạn bè)
| STT | Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Have a whale of a time | Có khoảng thời gian rất vui | We had a whale of a time at the beach. → Chúng tôi đã có khoảng thời gian cực vui ở bãi biển. |
| 2 | Fight like cat and dog | Cãi nhau suốt | My brothers fight like cat and dog. → Anh em tôi cãi nhau suốt ngày. |
| 3 | A friend in need is a friend indeed | Hoạn nạn mới biết bạn hiền | She helped me when nobody else did — a friend in need is a friend indeed. → Cô ấy giúp tôi lúc khó khăn, đúng là bạn tốt thật sự. |
| 4 | Get on like a house on fire | Hợp nhau rất nhanh | They got on like a house on fire. → Họ nhanh chóng thân thiết với nhau. |
| 5 | Birds of a feather flock together | Ngưu tầm ngưu mã tầm mã | Creative people often stick together — birds of a feather flock together. → Người giống nhau thường chơi với nhau. |
| 6 | Know someone inside out | Hiểu rõ ai đó | I’ve known her for years, so I know her inside out. → Tôi quen cô ấy nhiều năm nên hiểu rất rõ. |
| 7 | Go back a long way | Quen nhau rất lâu | We go back a long way. → Chúng tôi quen nhau từ rất lâu rồi. |
| 8 | Talk man to man / Have a man-to-man chat | Nói chuyện thẳng thắn | We need to have a man-to-man chat. → Chúng ta cần nói chuyện nghiêm túc với nhau. |
0 Bình luận