Vocabulary & Idioms

Idiom là gì? 100+ Idiom phổ biến trong IELTS theo từng chủ đề kèm ví dụ dễ nhớ

Admin
May 12, 2026
20 phút đọc
8

Idiom là gì mà người học IELTS nào cũng nên biết?

Có một giai đoạn rất nhiều bạn học tiếng Anh cảm thấy mình “biết từ vựng khá nhiều nhưng nói vẫn chưa tự nhiên”. Lý do thường nằm ở cách dùng ngôn ngữ. Người bản xứ không chỉ dùng từ đơn lẻ mà còn sử dụng rất nhiều Idiom (thành ngữ) trong giao tiếp hằng ngày.

Trong IELTS Speaking và Writing, việc sử dụng Idiom đúng lúc sẽ giúp bài nói hoặc bài viết trở nên tự nhiên, linh hoạt và ghi điểm tốt hơn ở tiêu chí Lexical Resource.

Tuy nhiên, dùng Idiom không phải cứ “nhét thật nhiều” là tốt. Điều quan trọng là:

  • Hiểu đúng nghĩa
  • Biết ngữ cảnh sử dụng
  • Dùng tự nhiên
  • Tránh học thuộc máy móc

Bài viết này sẽ tổng hợp hơn 100 Idiom phổ biến trong IELTS theo từng chủ đề quen thuộc như công việc, học tập, cảm xúc, gia đình, du lịch, môi trường… kèm ví dụ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt cực dễ nhớ.

Idiom là gì?

Idiom là cụm từ hoặc thành ngữ có nghĩa đặc biệt, không thể hiểu hoàn toàn bằng cách dịch từng từ riêng lẻ.

Ví dụ:

  • “Rain cats and dogs” không có nghĩa là “mưa chó mèo”
  • Mà mang nghĩa “mưa như trút nước”

Idiom xuất hiện rất nhiều trong:

  • IELTS Speaking
  • IELTS Writing Task 2
  • Giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
  • Phim ảnh, podcast, sách tiếng Anh

Vì sao nên học Idiom khi luyện IELTS?

Giúp Speaking tự nhiên hơn

Người bản xứ sử dụng Idiom rất thường xuyên trong hội thoại.

Ví dụ:

Thay vì nói:

I was very happy.

Bạn có thể nói:

I was on cloud nine.

Nghe tự nhiên và “native-like” hơn rất nhiều.

Tăng điểm Lexical Resource

Trong IELTS Speaking band 6.5+, giám khảo đánh giá cao khả năng dùng collocation và idiomatic language.

Giúp nghe hiểu tốt hơn

Nhiều podcast, phim hoặc video tiếng Anh dùng Idiom liên tục.

Biết Idiom giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn.

Cách học Idiom hiệu quả cho người tự học tiếng Anh

Học theo chủ đề

Đây là cách hiệu quả nhất.

Ví dụ:

  • Travel
  • Business
  • Emotion
  • Family
  • Education

Não bộ sẽ ghi nhớ theo ngữ cảnh tốt hơn.

Không học quá nhiều một lúc

Mỗi ngày chỉ cần:

  • 5–7 Idiom
  • Đặt câu riêng
  • Lặp lại nhiều lần

Luôn học kèm ví dụ

Không nên chỉ học nghĩa.

Hãy học:

  • Idiom
  • Ý nghĩa
  • Tình huống dùng
  • Ví dụ thực tế

Ưu tiên Idiom thông dụng

Không cần học các thành ngữ quá cổ hoặc ít dùng.

Trong bài viết này, các Idiom đều là những cụm phổ biến trong IELTS và giao tiếp.

100+ Idiom phổ biến trong IELTS theo từng chủ đề

Idiom chủ đề Business, Career, Job

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Make a livingKiếm sốngShe makes a living by teaching English online. (Cô ấy kiếm sống bằng việc dạy tiếng Anh online.)
2Make ends meetKiếm đủ tiền sống qua ngàyIt is difficult to make ends meet in a big city. (Rất khó để đủ sống ở thành phố lớn.)
3Call it a day/call it a nightDừng làm việcWe finished the report and called it a day. (Chúng tôi hoàn thành báo cáo và nghỉ làm.)
4Be cut out for/to beCó năng lực phù hợpHe is cut out to be a manager. (Anh ấy có tố chất làm quản lý.)
5Wet behind the earsNon nớt, thiếu kinh nghiệmThe new employee is still wet behind the ears. (Nhân viên mới vẫn còn thiếu kinh nghiệm.)
6Put all one’s eggs in one basketĐặt hết nguồn lực vào một nơiNever put all your eggs in one basket when investing. (Đừng đặt toàn bộ tiền đầu tư vào một chỗ.)
7Beat the clockHoàn thành trước deadlineWe worked hard to beat the clock. (Chúng tôi làm việc chăm chỉ để kịp hạn.)
8Burn the candle at both endsLàm việc quá sứcShe has been burning the candle at both ends lately. (Dạo này cô ấy làm việc quá sức.)
9Back to the drawing boardBắt đầu lại từ đầuThe plan failed, so it’s back to the drawing board. (Kế hoạch thất bại nên phải làm lại từ đầu.)
10Learn the ropesHọc việc cơ bảnIt took me a month to learn the ropes. (Tôi mất một tháng để học việc.)
11Keep your nose to the grindstoneLàm việc chăm chỉYou need to keep your nose to the grindstone to succeed. (Bạn cần chăm chỉ để thành công.)

Mẹo dùng Idiom chủ đề công việc

  • “Make a living” thường dùng để nói nghề nghiệp.
  • “Make ends meet” nhấn mạnh khó khăn tài chính.
  • “Burn the candle at both ends” mang sắc thái tiêu cực vì làm việc quá sức.

Lỗi sai thường gặp

❌ He burn the candle at both ends.

✅ He burns the candle at both ends.

Idiom chủ đề Shopping

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Hunt for bargainsTìm hàng giá rẻMy mother loves hunting for bargains. (Mẹ tôi thích săn đồ giảm giá.)
2Go window-shoppingChỉ ngắm mà không muaWe went window-shopping at the mall. (Chúng tôi đi ngắm đồ ở trung tâm thương mại.)
3Cost an arm and a legRất đắtThat bag costs an arm and a leg. (Chiếc túi đó cực kỳ đắt.)
4Take backTrả hàngI had to take back the shirt because it was too small. (Tôi phải trả lại áo vì quá chật.)
5Pour money down the drainTiêu tiền lãng phíBuying unnecessary things is pouring money down the drain. (Mua đồ không cần thiết là tiêu tiền lãng phí.)
6Fit like a gloveVừa như inThese jeans fit like a glove. (Chiếc quần jean này vừa như in.)
7The in thingHợp thờiSneakers are the in thing among teenagers. (Giày sneaker đang là xu hướng của giới trẻ.)

Idiom chủ đề Travel

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Let one’s hair downThư giãnI travel to let my hair down after work. (Tôi đi du lịch để thư giãn sau công việc.)
2Give somebody a liftCho ai đi nhờ xeMy friend gave me a lift to the airport. (Bạn tôi cho tôi đi nhờ ra sân bay.)
3Hit the roadLên đườngWe hit the road at 5 a.m. (Chúng tôi lên đường lúc 5 giờ sáng.)
4At the crack of dawnTờ mờ sángThey started their trip at the crack of dawn. (Họ khởi hành từ sáng sớm tinh mơ.)
5Off the beaten trackXa xôi, hẻo lánhI enjoy visiting places off the beaten track. (Tôi thích đến những nơi hẻo lánh.)
6Live out of a suitcaseThường xuyên đi đây đi đóBusinessmen often live out of a suitcase. (Doanh nhân thường xuyên di chuyển.)
7Have itchy feetThích đi du lịchI have itchy feet and want to explore the world. (Tôi rất thích đi du lịch khám phá.)

Idiom chủ đề Feeling & Emotion

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Love at first sightYêu từ cái nhìn đầu tiênIt was love at first sight. (Đó là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.)
2Fall head over heels in loveYêu si mêShe fell head over heels in love with him. (Cô ấy yêu anh ấy say đắm.)
3On cloud nineRất hạnh phúcI was on cloud nine after hearing the news. (Tôi cực kỳ hạnh phúc khi nghe tin.)
4Break someone’s heartLàm ai đau lòngHe broke her heart. (Anh ấy làm cô ấy đau lòng.)
5Wear your heart on your sleeveDễ thể hiện cảm xúcShe wears her heart on her sleeve. (Cô ấy dễ bộc lộ cảm xúc.)
6A long faceBuồn bãWhy do you have such a long face? (Sao bạn buồn vậy?)
7Be in someone’s shoesĐặt mình vào vị trí aiTry to be in his shoes. (Hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy.)
8Green with envyGhen tỵShe was green with envy. (Cô ấy ghen tỵ ra mặt.)
9Down in the dumpsBuồn chánI felt down in the dumps yesterday. (Hôm qua tôi rất buồn.)
10Sit on the fenceLưỡng lựHe is sitting on the fence about the decision. (Anh ấy đang phân vân về quyết định đó.)
11Feel like two centsXấu hổ, ngại ngùngI felt like two cents after making that mistake. (Tôi rất ngại sau sai lầm đó.)
12Be the apple of one’s eyeĐược yêu quý nhấtHis daughter is the apple of his eye. (Con gái là báu vật của ông ấy.)

Phân biệt dễ nhầm

  • “On cloud nine” = cực kỳ hạnh phúc
  • “Down in the dumps” = cực kỳ buồn

Đây là hai trạng thái cảm xúc trái ngược nhau.

Idiom chủ đề Education – Study

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Pass with flying colorsĐạt điểm caoShe passed the exam with flying colors. (Cô ấy vượt qua kỳ thi với điểm rất cao.)
2Learn by heartHọc thuộc lòngStudents should not only learn by heart. (Học sinh không nên chỉ học thuộc lòng.)
3Rack one’s brainSuy nghĩ căng nãoI racked my brain to solve the problem. (Tôi suy nghĩ rất nhiều để giải bài.)
4No pain no gainCó công mài sắt có ngày nên kimNo pain no gain. (Không có thành công nào dễ dàng.)
5Not do things by halvesLàm hết mìnhShe never does things by halves. (Cô ấy luôn làm hết sức.)
6Think outside the boxSuy nghĩ sáng tạoEmployers value people who think outside the box. (Nhà tuyển dụng đánh giá cao người sáng tạo.)
7Brush up onÔn tậpI need to brush up on my grammar. (Tôi cần ôn lại ngữ pháp.)
8Teacher’s petHọc sinh cưngHe was the teacher’s pet at school. (Anh ấy từng là học sinh cưng.)
9Hit the booksHọc bài chăm chỉI need to hit the books tonight. (Tối nay tôi phải học bài.)

Idiom chủ đề Family

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Born with a silver spoon in one’s mouthSinh ra trong gia đình giàu cóShe was born with a silver spoon in her mouth. (Cô ấy sinh ra trong gia đình giàu có.)
2Flesh and bloodNgười thân ruột thịtYou should support your own flesh and blood. (Bạn nên giúp đỡ người thân.)
3Run in the familyDi truyền trong gia đìnhMusical talent runs in the family. (Năng khiếu âm nhạc là truyền thống gia đình.)
4Black sheepNgười khác biệt trong gia đìnhHe is the black sheep of the family. (Anh ấy là người khác biệt trong gia đình.)
5Men make houses, women make homesĐàn ông xây nhà, phụ nữ xây tổ ấmMy grandmother often says men make houses, women make homes. (Bà tôi thường nói đàn ông xây nhà, phụ nữ xây tổ ấm.)

Idiom chủ đề Eat & Drink

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Eat like a horseĂn rất khỏeMy brother eats like a horse. (Anh trai tôi ăn rất khỏe.)
2Make one’s mouth waterNgon hấp dẫnThe smell made my mouth water. (Mùi thơm khiến tôi thèm ăn.)
3Spoil one’s appetiteLàm mất ngonDon’t eat snacks before dinner or you’ll spoil your appetite. (Đừng ăn vặt trước bữa tối.)
4Have one’s cake and eat it tooĐược voi đòi tiênYou can’t have your cake and eat it too. (Bạn không thể đòi mọi thứ cùng lúc.)
5Take a rain checkHẹn dịp khácI’m busy today. Can I take a rain check? (Hôm nay tôi bận, hẹn bạn hôm khác nhé?)

Idiom chủ đề Eat & Drink (Ăn uống)

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Eat like a horseĂn rất nhiềuAfter football practice, I ate like a horse. → Sau buổi đá bóng, tôi ăn cực khỏe.
2Make one’s mouth waterRất ngon, hấp dẫnThe smell of grilled chicken makes my mouth water. → Mùi gà nướng khiến tôi thèm chảy nước miếng.
3Spoil one’s appetiteLàm mất ngon miệngDon’t eat snacks before dinner or you’ll spoil your appetite. → Đừng ăn vặt trước bữa tối kẻo mất ngon.
4Have one’s cake and eat it tooĐược voi đòi tiênYou can’t have your cake and eat it too. → Bạn không thể muốn mọi thứ theo ý mình được.
5Take a rain check (on something)Từ chối lời mời và hẹn dịp khácI’m busy tonight. Can I take a rain check? → Tối nay tôi bận, để hôm khác nhé?

Cách nhớ nhanh nhóm Eat & Drink

  • “Horse” → ngựa ăn khỏe → dễ nhớ “eat a lot”
  • “Mouth water” → nghĩ đến món ăn ngon làm chảy nước miếng
  • “Cake” → muốn vừa giữ vừa ăn → lòng tham

Idiom chủ đề Health (Sức khỏe)

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Ill at easeLo lắng, không thoải máiShe felt ill at ease during the interview. → Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng trong buổi phỏng vấn.
2Pull your socks upCải thiện hiệu suấtYou need to pull your socks up before the exam. → Bạn cần cố gắng hơn trước kỳ thi.
3At death’s doorỞ cửa tửHe was at death’s door after the accident. → Anh ấy suýt chết sau tai nạn.
4Safe and soundBình yên vô sựThe children arrived home safe and sound. → Bọn trẻ đã về nhà an toàn.
5Kick the bucketQua đờiThe old man kicked the bucket last night. → Ông lão đã qua đời tối qua.
6Fight for one’s lifeGiành giật sự sốngThe patient is fighting for his life. → Bệnh nhân đang chiến đấu để giữ mạng sống.
7Feeling under the weatherCảm thấy không khỏeI’m feeling under the weather today. → Hôm nay tôi thấy hơi mệt.

Phân biệt dễ nhầm

“Feeling under the weather” vs “Ill at ease”

IdiomNghĩa
Feeling under the weatherKhông khỏe về thể chất
Ill at easeKhông thoải mái về tinh thần

Ví dụ:

  • I feel under the weather. → Tôi bị mệt/người không khỏe.
  • I felt ill at ease at the party. → Tôi thấy lạc lõng ở bữa tiệc.

Idiom chủ đề Environment (Môi trường)

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Set alarm bells ringingGióng hồi chuông cảnh báoClimate change is setting alarm bells ringing worldwide. → Biến đổi khí hậu đang gióng lên hồi chuông cảnh báo toàn cầu.
2Do wonders for something/somebodyCó tác động rất tốtPlanting trees does wonders for the environment. → Trồng cây có lợi rất lớn cho môi trường.
3Get back to natureHòa mình với thiên nhiênMany people travel to the countryside to get back to nature. → Nhiều người về quê để gần gũi thiên nhiên hơn.
4A drop in the oceanMột phần rất nhỏOne person’s effort is just a drop in the ocean. → Nỗ lực của một người chỉ là phần rất nhỏ.
5A hot potatoVấn đề nan giảiGlobal warming is a political hot potato. → Nóng lên toàn cầu là vấn đề khó giải quyết về chính trị.
6Rain cats and dogsMưa như trút nướcIt rained cats and dogs yesterday. → Hôm qua trời mưa như trút nước.

Idiom chủ đề Daily Life (Cuộc sống hàng ngày)

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1None of one’s businessKhông phải chuyện của mìnhIt’s none of your business. → Không phải chuyện của bạn.
2Plain sailingThuận buồm xuôi gióThe project was plain sailing. → Dự án diễn ra rất thuận lợi.
3Pressed for timeThiếu thời gianI’m pressed for time today. → Hôm nay tôi không có nhiều thời gian.
4Better late than neverMuộn còn hơn khôngHe finally apologized — better late than never. → Cuối cùng anh ấy cũng xin lỗi, muộn còn hơn không.
5Tighten one’s beltThắt lưng buộc bụngWe need to tighten our belts this month. → Tháng này chúng ta cần tiết kiệm hơn.
6Save money for a rainy dayTiết kiệm cho tương laiYou should save money for a rainy day. → Bạn nên để dành tiền cho lúc khó khăn.
7Dog-eat-dog worldThế giới cạnh tranh khốc liệtThe business world is dog-eat-dog. → Thương trường cạnh tranh rất khốc liệt.
8An even playing fieldSân chơi công bằngEducation should provide an even playing field. → Giáo dục nên tạo cơ hội công bằng cho mọi người.
9It never rains but it poursHọa vô đơn chíFirst I lost my wallet, then my phone broke. It never rains but it pours. → Mất ví rồi điện thoại hỏng, đúng là họa vô đơn chí.
10A blessing in disguiseTrong cái rủi có cái mayLosing that job was a blessing in disguise. → Mất công việc đó hóa ra lại là điều tốt.

Idiom chủ đề Friends (Bạn bè)

STTIdiomÝ nghĩaVí dụ
1Have a whale of a timeCó khoảng thời gian rất vuiWe had a whale of a time at the beach. → Chúng tôi đã có khoảng thời gian cực vui ở bãi biển.
2Fight like cat and dogCãi nhau suốtMy brothers fight like cat and dog. → Anh em tôi cãi nhau suốt ngày.
3A friend in need is a friend indeedHoạn nạn mới biết bạn hiềnShe helped me when nobody else did — a friend in need is a friend indeed. → Cô ấy giúp tôi lúc khó khăn, đúng là bạn tốt thật sự.
4Get on like a house on fireHợp nhau rất nhanhThey got on like a house on fire. → Họ nhanh chóng thân thiết với nhau.
5Birds of a feather flock togetherNgưu tầm ngưu mã tầm mãCreative people often stick together — birds of a feather flock together. → Người giống nhau thường chơi với nhau.
6Know someone inside outHiểu rõ ai đóI’ve known her for years, so I know her inside out. → Tôi quen cô ấy nhiều năm nên hiểu rất rõ.
7Go back a long wayQuen nhau rất lâuWe go back a long way. → Chúng tôi quen nhau từ rất lâu rồi.
8Talk man to man / Have a man-to-man chatNói chuyện thẳng thắnWe need to have a man-to-man chat. → Chúng ta cần nói chuyện nghiêm túc với nhau.
Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin