Có những lúc bạn nghe người nước ngoài nói "It's raining cats and dogs" và tự hỏi: ủa, trời mưa có liên quan gì đến mèo với chó?! Hoặc xem phim Mỹ thấy nhân vật bảo "Break a leg!" trước khi bạn diễn, mà lại không hề mang ý xấu gì? Đó chính là sức mê hoặc của idioms — thành ngữ trong tiếng Anh.
Không học idioms thì tiếng Anh của bạn vẫn đúng ngữ pháp, nhưng nghe sẽ rất... robot. Nắm idioms là bước chuyển từ "nói được tiếng Anh" sang "nói tiếng Anh như người bản ngữ". Bài viết này tổng hợp 50 idioms tiếng Anh thông dụng nhất được chia theo 5 chủ đề cuộc sống — có giải thích, đối chiếu tục ngữ Việt, phiên âm và ví dụ thực tế kèm theo. Cuộn xuống ngay, vừa đọc vừa học thôi!
Idiom là gì? Tại sao không thể dịch từng từ?
Idiom (thành ngữ) là cụm từ cố định có nghĩa bóng hoàn toàn khác với nghĩa đen của từng từ ghép lại. Nếu cố dịch từng chữ, bạn sẽ... lạc hướng hoàn toàn.
| Idiom | Dịch nghĩa đen (sai) | Nghĩa thật (đúng) |
|---|---|---|
| It's raining cats and dogs | Trời đang mưa mèo và chó | Trời mưa như trút nước |
| Break a leg! | Hãy bẻ gãy một cái chân! | Chúc may mắn! (trước buổi diễn) |
| Kill two birds with one stone | Giết hai con chim bằng một viên đá | Một công đôi việc (nhất cử lưỡng tiện) |
| Bite the bullet | Cắn viên đạn | Chấp nhận vượt qua khó khăn dù đau |
Sự khác biệt chính giữa idiom và cụm từ thông thường là: idiom không thể thay đổi thứ tự hay thêm bớt từ, và nghĩa của cả cụm không suy ra được từ nghĩa của từng từ riêng lẻ. Chính vì thế mà học idioms cần phải học cả "gói" — bối cảnh, nghĩa và ví dụ — chứ không thể học từng từ đơn lẻ.
Nhóm 1: Idioms về nỗ lực và thành công
Bất kể ngôn ngữ nào, con người đều ca ngợi sự cố gắng. Đây là những idioms hay gặp nhất khi nói về nỗ lực, thất bại và chiến thắng:
1. Practice makes perfect
Phiên âm: /ˈpræktɪs meɪks ˈpɜːfɪkt/
Nghĩa: Có công mài sắt có ngày nên kim — luyện tập đủ nhiều sẽ dẫn đến thành thạo.
Ví dụ:Don't worry about making mistakes now — practice makes perfect, and you'll improve over time. (Đừng lo về việc mắc lỗi bây giờ — luyện tập mãi sẽ hoàn hảo thôi, bạn sẽ tiến bộ theo thời gian.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Có công mài sắt có ngày nên kim
2. No pain, no gain
Phiên âm: /nəʊ peɪn nəʊ ɡeɪn/
Nghĩa: Không có gì đạt được mà không cần nỗ lực — muốn thành công phải chấp nhận gian khổ.
Ví dụ:Training twice a day is exhausting, but no pain, no gain — the championship is worth it. (Tập hai buổi mỗi ngày thật mệt, nhưng không khổ không thành — cúp vô địch xứng đáng thôi.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Tay làm hàm nhai / Không vào hang cọp sao bắt được cọp
3. Easier said than done
Phiên âm: /ˈiːziər sed ðæn dʌn/
Nghĩa: Nói thì dễ, làm thì khó — dùng khi ai đó đưa ra lời khuyên nghe có vẻ đơn giản nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều.
Ví dụ:"Just stop worrying!" — "Easier said than done when you have three deadlines tomorrow." ("Thôi đừng lo nữa!" — "Nói thì dễ, mai có ba deadline thử xem lo không nào.")
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Nói thì dễ làm thì khó
4. Better late than never
Phiên âm: /ˈbetər leɪt ðæn ˈnevər/
Nghĩa: Thà muộn còn hơn không — làm gì muộn vẫn tốt hơn không làm gì.
Ví dụ:He started learning English at 45. Better late than never — and now he travels the world comfortably. (Anh ấy bắt đầu học tiếng Anh năm 45 tuổi. Thà muộn còn hơn không — và giờ anh ấy đi khắp thế giới thoải mái.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Thà trễ còn hơn không
5. Never say die
Phiên âm: /ˈnevər seɪ daɪ/
Nghĩa: Đừng bao giờ bỏ cuộc — duy trì tinh thần lạc quan, không chấp nhận thất bại.
Ví dụ:We were losing 3-0 at halftime, but the team's never-say-die attitude helped them come back and win. (Chúng tôi thua 3-0 lúc nghỉ giữa hiệp, nhưng tinh thần không bỏ cuộc đã giúp đội lội ngược dòng thắng.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Đừng bao giờ bỏ cuộc / Thua keo này bày keo khác
6. Hit the nail on the head
Phiên âm: /hɪt ðə neɪl ɒn ðə hed/
Nghĩa: Đánh trúng điểm cốt lõi — nói hoặc làm chính xác điều đúng, không sai một chút.
Ví dụ:Your analysis really hit the nail on the head — that's exactly why the project failed. (Bài phân tích của bạn chỉ đúng vào cốt lõi vấn đề — đó chính xác là lý do dự án thất bại.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Nói đúng vào chỗ / Bắn trúng hồng tâm
7. Go the extra mile
Phiên âm: /ɡəʊ ðə ˈekstrə maɪl/
Nghĩa: Nỗ lực thêm hơn mức cần thiết — làm hơn những gì được yêu cầu để đạt kết quả tốt hơn.
Ví dụ:She always goes the extra mile for her students — even answering questions on weekends. (Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết vì học sinh — kể cả trả lời câu hỏi vào cuối tuần.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Hết mình / Làm tận tâm tận lực
8. The ball is in your court
Phiên âm: /ðə bɔːl ɪz ɪn jɔːr kɔːt/
Nghĩa: Quyết định là ở phía bạn — bạn là người có quyền hành động tiếp theo (xuất phát từ tennis/bóng rổ).
Ví dụ:I've given you all the information you need. The ball is in your court now. (Tôi đã cung cấp đủ thông tin rồi. Quyết định tiếp theo là ở phía bạn.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Tùy bạn / Bạn nắm quyền quyết định
Nhóm 2: Idioms về con người và các mối quan hệ
Những idioms này nói về cách nhìn người, tình bạn, tình yêu và gia đình — đề tài muôn thuở của mọi nền văn hóa:
9. Don't judge a book by its cover
Phiên âm: /dəʊnt dʒʌdʒ ə bʊk baɪ ɪts ˈkʌvər/
Nghĩa: Đừng đánh giá người qua vẻ ngoài — bên ngoài không nói lên tất cả.
Ví dụ:I thought the tiny restaurant looked shabby, but the food was incredible. Never judge a book by its cover! (Tôi nghĩ nhà hàng nhỏ trông nhếch nhác, nhưng đồ ăn tuyệt vời. Đừng nhìn vẻ ngoài mà phán xét!)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Tốt gỗ hơn tốt nước sơn / Đừng đánh giá người qua bề ngoài
10. A friend in need is a friend indeed
Phiên âm: /ə frend ɪn niːd ɪz ə frend ɪnˈdiːd/
Nghĩa: Bạn bè thật sự là người ở bên khi bạn khó khăn, không phải lúc thuận lợi.
Ví dụ:When I lost my job, only two friends actually showed up to help. A friend in need is a friend indeed. (Khi tôi mất việc, chỉ có hai người bạn thật sự xuất hiện giúp đỡ. Bạn bè thật sự là người ở bên lúc khó khăn.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Hoạn nạn mới biết bạn hiền
11. Blood is thicker than water
Phiên âm: /blʌd ɪz ˈθɪkər ðæn ˈwɔːtər/
Nghĩa: Quan hệ huyết thống quan trọng hơn tất cả — gia đình luôn được ưu tiên hơn bạn bè hoặc người ngoài.
Ví dụ:He chose to support his brother in the lawsuit, even though he knew his brother was wrong — blood is thicker than water. (Anh ấy chọn hỗ trợ em trai trong vụ kiện, dù biết em trai sai — tình máu mủ quan trọng hơn tất cả.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Một giọt máu đào hơn ao nước lã
12. Like father, like son
Phiên âm: /laɪk ˈfɑːðər laɪk sʌn/
Nghĩa: Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh — con cái thường giống bố mẹ về tính cách hoặc hành vi.
Ví dụ:His son started his own business at 25 — like father, like son, I guess! (Con trai anh ấy khởi nghiệp lúc 25 tuổi — đúng là cha nào con nấy!)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Cha nào con nấy
13. When in Rome, do as the Romans do
Phiên âm: /wen ɪn rəʊm duː æz ðə ˈrəʊmənz duː/
Nghĩa: Ở đâu theo phong tục ở đó — khi ở một nơi mới, hãy tuân theo văn hóa và phong tục địa phương.
Ví dụ:I don't usually eat spicy food, but when in Rome, do as the Romans do — so I tried everything on the menu. (Tôi thường không ăn cay, nhưng nhập gia tùy tục — nên tôi thử hết mọi thứ trên thực đơn.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Nhập gia tùy tục
14. Great minds think alike
Phiên âm: /ɡreɪt maɪndz θɪŋk əˈlaɪk/
Nghĩa: Người tài nghĩ giống nhau — thường nói đùa khi hai người có cùng ý tưởng.
Ví dụ:"I was just about to suggest the same thing!" — "Great minds think alike!" ("Tôi vừa định đề xuất điều đó!" — "Ý tưởng lớn gặp nhau thôi!")
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Ý tưởng lớn gặp nhau / Đồng thanh tương ứng
15. Love is blind
Phiên âm: /lʌv ɪz blaɪnd/
Nghĩa: Tình yêu làm người ta không nhìn thấy khuyết điểm của người mình yêu — từ Shakespeare.
Ví dụ:She defends everything he does even when he's clearly wrong — love is blind, as they say. (Cô ấy bênh anh ấy mọi thứ dù anh ta rõ ràng sai — tình yêu là mù quáng, đúng như người ta nói.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Tình yêu là mù quáng / Yêu nên tốt ghét nên xấu
16. You scratch my back and I'll scratch yours
Phiên âm: /juː skrætʃ maɪ bæk ænd aɪl skrætʃ jɔːz/
Nghĩa: Có qua có lại mới toại lòng nhau — quan hệ dựa trên sự hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ:"Help me with this report and I'll cover your shift Friday." — "You scratch my back and I'll scratch yours — deal!" ("Giúp tôi báo cáo này rồi tôi sẽ trực thay anh thứ Sáu." — "Có qua có lại, thỏa thuận!")
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Có qua có lại mới toại lòng nhau
Nhóm 3: Idioms về thời gian, cơ hội và hành động
Người Anh (và hầu hết các nền văn hóa) rất quý trọng thời gian. Những idioms dưới đây nói về cơ hội, sự trì hoãn và hành động đúng lúc:
17. Strike while the iron is hot
Phiên âm: /straɪk waɪl ðə ˈaɪərn ɪz hɒt/
Nghĩa: Đánh khi sắt còn nóng — hành động ngay khi có cơ hội, đừng chờ đợi.
Ví dụ:She received the job offer on Friday — she called back the same afternoon. You have to strike while the iron is hot! (Cô ấy nhận được lời mời làm việc thứ Sáu — gọi lại ngay chiều hôm đó. Phải ra tay khi còn cơ hội!)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Cơ hội không đến hai lần
18. Don't count your chickens before they hatch
Phiên âm: /dəʊnt kaʊnt jɔːr ˈtʃɪkɪnz bɪˈfɔːr ðeɪ hætʃ/
Nghĩa: Chưa nên ăn mừng khi chưa chắc chắn — đừng kỳ vọng vào kết quả trước khi nó thực sự xảy ra.
Ví dụ:He's already planning how to spend his bonus, but don't count your chickens — the company hasn't confirmed it yet. (Anh ta đã lên kế hoạch tiêu thưởng, nhưng đừng vội mừng — công ty chưa xác nhận đâu.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Nói trước bước không qua / Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ
19. Never put off until tomorrow what you can do today
Phiên âm: /ˈnevər pʊt ɒf ʌnˈtɪl təˈmɒrəʊ wɒt juː kæn duː təˈdeɪ/
Nghĩa: Việc hôm nay chớ để ngày mai — chống lại thói quen trì hoãn.
Ví dụ:Don't wait until the last minute to study — never put off until tomorrow what you can do today. (Đừng chờ phút chót mới học — việc hôm nay chớ để ngày mai.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Việc gì làm được hôm nay chớ để ngày mai
20. Haste makes waste
Phiên âm: /heɪst meɪks weɪst/
Nghĩa: Vội vàng mắc lỗi — làm gì quá vội dễ dẫn đến kết quả kém.
Ví dụ:He rushed through the exam and made careless mistakes — haste makes waste. (Anh ấy làm bài thi vội vàng và mắc nhiều lỗi không đáng — dục tốc bất đạt.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Dục tốc bất đạt
21. Every cloud has a silver lining
Phiên âm: /ˈevri klaʊd hæz ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
Nghĩa: Sau cơn mưa trời lại sáng — trong khó khăn luôn có mặt tích cực nếu nhìn đúng góc độ.
Ví dụ:Losing that job was hard, but it pushed her to start her own business. Every cloud has a silver lining. (Mất việc đó rất khó khăn, nhưng nó đã thúc đẩy cô ấy khởi nghiệp. Sau cơn mưa trời lại sáng.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Sau cơn mưa trời lại sáng
22. While there's life, there's hope
Phiên âm: /waɪl ðeərz laɪf ðeərz həʊp/
Nghĩa: Còn nước còn tát — chừng nào còn cơ hội thì đừng từ bỏ.
Ví dụ:The doctors said the situation was critical, but the family didn't give up — while there's life, there's hope. (Bác sĩ nói tình hình nguy kịch, nhưng gia đình không từ bỏ — còn nước còn tát.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Còn nước còn tát
23. The early bird catches the worm
Phiên âm: /ðə ˈɜːli bɜːd ˈkætʃɪz ðə wɜːm/
Nghĩa: Chim sớm bắt được sâu — ai dậy sớm và hành động sớm sẽ có lợi thế.
Ví dụ:She registered for the course at 6 AM and got the last spot — the early bird catches the worm! (Cô ấy đăng ký khóa học lúc 6 giờ sáng và lấy được suất cuối — ai sớm người đó thắng!)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Đi một ngày đàng học một sàng khôn / Siêng năng thì thắng
Nhóm 4: Idioms về nhân quả và bài học cuộc sống
Cuộc sống luôn đòi hỏi sự khôn ngoan. Đây là những idioms mang triết lý sâu sắc — nhưng được diễn đạt rất hài hước và sinh động:
24. You reap what you sow
Phiên âm: /juː riːp wɒt juː səʊ/
Nghĩa: Gieo gió gặt bão — kết quả bạn nhận được phụ thuộc vào những gì bạn đã làm trước đó.
Ví dụ:He was rude to everyone and now nobody wants to work with him — you reap what you sow. (Anh ta thô lỗ với mọi người và giờ chẳng ai muốn làm việc với anh — gieo gió gặt bão thôi.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Gieo gió ắt gặp bão / Ác giả ác báo
25. Kill two birds with one stone
Phiên âm: /kɪl tuː bɜːdz wɪð wʌn stəʊn/
Nghĩa: Nhất cử lưỡng tiện — hoàn thành hai việc bằng một hành động.
Ví dụ:I exercised in the park near the supermarket — killed two birds with one stone: got my workout and groceries done. (Tôi tập thể dục ở công viên gần siêu thị — một công đôi việc: vừa tập vừa mua đồ.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Nhất cử lưỡng tiện
26. All that glitters is not gold
Phiên âm: /ɔːl ðæt ˈɡlɪtərz ɪz nɒt ɡəʊld/
Nghĩa: Không phải thứ gì sáng bóng cũng là vàng — vẻ bề ngoài hấp dẫn không có nghĩa là tốt thật sự. Từ Shakespeare (Merchant of Venice).
Ví dụ:That "amazing investment" turned out to be a scam — all that glitters is not gold. (Cái "cơ hội đầu tư tuyệt vời" đó hóa ra là lừa đảo — chớ thấy sáng mà tưởng vàng.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Chớ thấy sáng loáng mà tưởng là vàng
27. Don't bite off more than you can chew
Phiên âm: /dəʊnt baɪt ɒf mɔːr ðæn juː kæn tʃuː/
Nghĩa: Đừng ôm đồm quá sức — đừng nhận quá nhiều việc hơn khả năng xử lý.
Ví dụ:He signed up for five projects at once and couldn't finish any of them — classic case of biting off more than you can chew. (Anh ta nhận năm dự án cùng lúc và không xong được cái nào — điển hình của ôm đồm quá sức.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Nghề nào cũng biết nhưng chẳng tinh nghề nào
28. The grass is always greener on the other side
Phiên âm: /ðə ɡrɑːs ɪz ˈɔːlweɪz ˈɡriːnər ɒn ðə ˈʌðər saɪd/
Nghĩa: Bên kia hàng rào bao giờ cũng xanh hơn — người ta thường nghĩ hoàn cảnh của người khác tốt hơn của mình, nhưng thực tế không hẳn vậy.
Ví dụ:She quit her stable job for a startup and regrets it now. The grass is always greener on the other side. (Cô ấy từ bỏ công việc ổn định để vào startup và giờ hối hận. Ở đâu cũng thấy bên kia xanh hơn thôi.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn
29. Actions speak louder than words
Phiên âm: /ˈækʃənz spiːk ˈlaʊdər ðæn wɜːdz/
Nghĩa: Hành động nói lên nhiều hơn lời nói — đừng chỉ hứa hẹn, hãy thực sự làm.
Ví dụ:He keeps promising to change but nothing happens. Remember, actions speak louder than words. (Anh ấy cứ hứa thay đổi nhưng chẳng có gì xảy ra. Hãy nhớ rằng hành động nói lên nhiều hơn lời nói.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Nói một đường làm một nẻo (nghĩa ngược) / Lời nói không bằng hành động
30. Every man has his mistakes
Phiên âm: /ˈevri mæn hæz hɪz mɪˈsteɪks/
Nghĩa: Không ai hoàn hảo — ai cũng có lúc sai lầm, đừng quá khắt khe với bản thân hay người khác.
Ví dụ:Don't be so hard on yourself — every man has his mistakes. Learn from it and move on. (Đừng tự trách quá — không ai hoàn hảo. Học từ đó rồi tiến lên thôi.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Không ai hoàn hảo cả
Nhóm 5: Idioms hay dùng trong giao tiếp đời thường
Đây là những idioms xuất hiện nhiều nhất trong phim ảnh, hội thoại hàng ngày và bạn hoàn toàn có thể dùng ngay hôm nay:
31. Bite the bullet
Phiên âm: /baɪt ðə ˈbʊlɪt/
Nghĩa: Chấp nhận vượt qua điều khó khăn dù không muốn — nguồn gốc từ thời chưa có thuốc tê trong phẫu thuật.
Ví dụ:The dentist appointment was terrifying, but I bit the bullet and went anyway. (Cuộc hẹn với nha sĩ thật đáng sợ, nhưng tôi cắn răng mà đi thôi.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Cắn răng chịu đựng / Vạn sự khởi đầu nan
32. Speak of the devil
Phiên âm: /spiːk əv ðə ˈdevəl/
Nghĩa: Vừa nhắc đến thì người đó xuất hiện — nói khi ai đó bước vào ngay lúc bạn đang nói về họ.
Ví dụ:"I was just talking about you—" "Speak of the devil!" ("Tôi vừa đang nói về anh—" "Đúng là vừa nhắc đến ma thì ma đến!")
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Vừa nhắc đến thì đã tới / Nghĩ đến người nào thì người đó xuất hiện
33. Under the weather
Phiên âm: /ˈʌndər ðə ˈweðər/
Nghĩa: Không khỏe, cảm thấy mệt mỏi — thường nói lịch sự khi bị ốm nhẹ.
Ví dụ:I'm feeling a bit under the weather today — maybe I caught a cold. (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm — có lẽ bị cảm rồi.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Không được khỏe / Hôm nay hơi mệt
34. Hit the sack
Phiên âm: /hɪt ðə sæk/
Nghĩa: Đi ngủ — sack là túi ngủ từ thời xưa. Cách nói thân mật, thường dùng cuối ngày.
Ví dụ:It's midnight already — I'm going to hit the sack. Goodnight! (Đã nửa đêm rồi — tôi đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Đi ngủ thôi / Lăn ra ngủ
35. Cost an arm and a leg
Phiên âm: /kɒst ən ɑːm ænd ə lɛɡ/
Nghĩa: Cực kỳ đắt — giá phải trả quá cao, đắt như... bán tay bán chân.
Ví dụ:That new phone costs an arm and a leg — I'll stick with my old one for now. (Cái điện thoại mới đó đắt cắt cổ — tôi cứ dùng cái cũ đã.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Giá đắt cắt cổ / Tiền nào của nấy
36. Break a leg!
Phiên âm: /breɪk ə lɛɡ/
Nghĩa: Chúc may mắn! — nói trước buổi diễn, thi cử hoặc sự kiện quan trọng. Dùng trong sân khấu vì nói "good luck" bị cho là xui!
Ví dụ:"I've got my IELTS speaking test in an hour." — "Break a leg! You've got this!" ("Tôi thi Speaking IELTS sau một tiếng." — "Chúc may mắn! Bạn làm được!")
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Chúc may mắn / Cố lên!
37. Burning the midnight oil
Phiên âm: /ˈbɜːnɪŋ ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
Nghĩa: Thức khuya làm việc hay học bài — xuất phát từ thời dùng đèn dầu, "đốt dầu lúc nửa đêm" nghĩa là làm việc rất muộn.
Ví dụ:She's been burning the midnight oil all week to finish her thesis. (Cô ấy thức khuya cả tuần để hoàn thiện luận văn.)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Thức khuya học bài / Làm việc đến tận đêm khuya
38. It's raining cats and dogs
Phiên âm: /ɪts ˈreɪnɪŋ kæts ænd dɒɡz/
Nghĩa: Mưa như trút nước — mưa rất to và nặng hạt. Đây là idiom quen thuộc nhất mà người học tiếng Anh được dạy!
Ví dụ:We can't go for a picnic today — it's raining cats and dogs out there! (Hôm nay không thể đi dã ngoại — ngoài kia mưa như trút nước!)
🇻🇳 Tương đương tiếng Việt: Mưa như trút nước / Mưa xối xả
Bảng tổng hợp 38 idioms kèm đối chiếu tiếng Việt
| Idiom tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt tương đương | Nhóm |
|---|---|---|
| Practice makes perfect | Có công mài sắt có ngày nên kim | Nỗ lực |
| No pain, no gain | Tay làm hàm nhai / Không khổ không thành | Nỗ lực |
| Easier said than done | Nói thì dễ làm thì khó | Nỗ lực |
| Better late than never | Thà trễ còn hơn không | Nỗ lực |
| Never say die | Đừng bao giờ bỏ cuộc | Nỗ lực |
| Hit the nail on the head | Nói/làm trúng điểm cốt lõi | Nỗ lực |
| Go the extra mile | Nỗ lực hơn mức cần thiết | Nỗ lực |
| The ball is in your court | Quyết định là ở phía bạn | Nỗ lực |
| Don't judge a book by its cover | Tốt gỗ hơn tốt nước sơn | Con người |
| A friend in need is a friend indeed | Hoạn nạn mới biết bạn hiền | Con người |
| Blood is thicker than water | Một giọt máu đào hơn ao nước lã | Con người |
| Like father, like son | Cha nào con nấy | Con người |
| When in Rome, do as the Romans do | Nhập gia tùy tục | Con người |
| Great minds think alike | Ý tưởng lớn gặp nhau | Con người |
| Love is blind | Tình yêu là mù quáng | Con người |
| You scratch my back and I'll scratch yours | Có qua có lại mới toại lòng nhau | Con người |
| Strike while the iron is hot | Cơ hội không đến hai lần | Thời gian |
| Don't count your chickens before they hatch | Nói trước bước không qua | Thời gian |
| Never put off until tomorrow what you can do today | Việc hôm nay chớ để ngày mai | Thời gian |
| Haste makes waste | Dục tốc bất đạt | Thời gian |
| Every cloud has a silver lining | Sau cơn mưa trời lại sáng | Thời gian |
| While there's life, there's hope | Còn nước còn tát | Thời gian |
| The early bird catches the worm | Siêng năng thì thắng / Ai sớm người đó thắng | Thời gian |
| You reap what you sow | Gieo gió gặt bão | Nhân quả |
| Kill two birds with one stone | Nhất cử lưỡng tiện | Nhân quả |
| All that glitters is not gold | Chớ thấy sáng loáng mà tưởng là vàng | Nhân quả |
| Don't bite off more than you can chew | Đừng ôm đồm quá sức | Nhân quả |
| The grass is always greener on the other side | Dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn | Nhân quả |
| Actions speak louder than words | Hành động hơn lời nói | Nhân quả |
| Every man has his mistakes | Không ai hoàn hảo cả | Nhân quả |
| Bite the bullet | Cắn răng chịu đựng | Đời thường |
| Speak of the devil | Vừa nhắc đến thì đến | Đời thường |
| Under the weather | Không được khỏe | Đời thường |
| Hit the sack | Đi ngủ | Đời thường |
| Cost an arm and a leg | Đắt cắt cổ | Đời thường |
| Break a leg! | Chúc may mắn! | Đời thường |
| Burning the midnight oil | Thức khuya làm việc | Đời thường |
| It's raining cats and dogs | Mưa như trút nước | Đời thường |
5 bí quyết học thuộc idioms nhanh và nhớ lâu
Học idioms không giống học từ vựng thông thường. Dưới đây là những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ và sử dụng được ngay:
| Bí quyết | Cách làm cụ thể |
|---|---|
| 1. Học theo chủ đề | Gom idioms cùng chủ đề (thời gian, cảm xúc, tiền bạc...) để học cùng lúc — não dễ kết nối và nhớ lâu hơn |
| 2. Học 3-5 idioms một lần | Đừng nhồi nhét 20 idioms cùng lúc. Học ít nhưng dùng ngay, luyện trong câu thực tế |
| 3. Liên hệ với tục ngữ tiếng Việt | Nhiều idiom tiếng Anh có câu tương đương trong tiếng Việt — tận dụng để nhớ nhanh hơn |
| 4. Đặt câu với ngữ cảnh thật | Nghĩ về tình huống thật trong cuộc sống của bạn và đặt câu với idiom đó — gắn cảm xúc vào sẽ nhớ lâu hơn nhiều |
| 5. Tiếp xúc qua phim/podcast | Xem phim Mỹ/Anh có phụ đề tiếng Anh, chú ý khi nhân vật dùng idiom — nghe trong ngữ cảnh tự nhiên giúp phản xạ nhanh hơn |
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Nối idiom với nghĩa đúng
| Idiom | Nghĩa |
|---|---|
| 1. It's raining cats and dogs | a. Chúc may mắn (trước buổi diễn) |
| 2. Break a leg! | b. Mưa rất to |
| 3. Bite the bullet | c. Không ai hoàn hảo |
| 4. Under the weather | d. Chấp nhận vượt qua điều khó |
| 5. Every man has his mistakes | e. Cảm thấy không khỏe |
Đáp án: 1-b, 2-a, 3-d, 4-e, 5-c
Bài tập 2: Điền idiom phù hợp
Chọn idiom trong ngoặc để hoàn thành câu:
| # | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | I've been __________ all week studying for my exam. (burning the midnight oil / hitting the sack) | burning the midnight oil |
| 2 | She just got a promotion! I knew if she kept practicing, __________. (easier said than done / practice makes perfect) | practice makes perfect |
| 3 | Don't plan your holiday yet — __________. You haven't passed the interview. (don't count your chickens / the ball is in your court) | don't count your chickens (before they hatch) |
| 4 | He came home just as we were talking about him. "__________ !" everyone laughed. (Speak of the devil / Bite the bullet) | Speak of the devil |
| 5 | That designer bag costs __________. I'll buy a cheaper one. (an arm and a leg / a friend in need) | an arm and a leg |
Bài tập 3: Chọn idiom tương đương với tục ngữ tiếng Việt
| Tục ngữ tiếng Việt | Idiom tiếng Anh tương đương |
|---|---|
| Gieo gió gặt bão | a. Kill two birds with one stone |
| Nhất cử lưỡng tiện | b. You reap what you sow |
| Hoạn nạn mới biết bạn hiền | c. The grass is always greener on the other side |
| Dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn | d. A friend in need is a friend indeed |
Đáp án: Gieo gió-b, Nhất cử-a, Hoạn nạn-d, Dù trong-c
Bắt đầu "nói như người bản xứ" từ hôm nay
Học idioms không phải chuyện một ngày một buổi — nhưng cũng không phải leo núi Everest. Mỗi ngày học 3 idioms, đặt câu thật, dùng trong hội thoại hoặc viết nhật ký tiếng Anh... và sau một tháng, bạn sẽ thấy tiếng Anh của mình sinh động hơn hẳn.
Điều thú vị là: nhiều idiom tiếng Anh phản ánh chính xác những triết lý sống mà người Việt đã có từ ngàn đời — chỉ khác cách diễn đạt thôi. "Hoạn nạn mới biết bạn hiền" hay "A friend in need is a friend indeed" — cùng một trái tim, hai ngôn ngữ. Học idioms, bạn không chỉ học tiếng Anh — bạn đang hiểu thêm về con người và thế giới.
Bây giờ hãy chọn 5 idiom yêu thích từ bài này và dùng ngay trong ngày hôm nay. The ball is in your court! 🎾
0 Bình luận