Hồi nhỏ, chắc bạn cũng từng bị mắng câu quen thuộc: "Tiền không phải lá trên cây mà muốn hái là có!" — và bạn thắc mắc, người Anh khi mắng con cái họ nói gì? Thực ra người ta cũng có câu y chang: Money doesn't grow on trees! Hóa ra chuyện tiền bạc là nỗi niềm chung của nhân loại, chỉ khác ngôn ngữ thôi. 😄
Trong tiếng Anh, tiền bạc là chủ đề cực kỳ phong phú cho các thành ngữ (idioms) — từ chuyện giàu sang ngất trời, nghèo không một xu, đến cách kiếm tiền, tiêu tiền, và triết lý sống với đồng tiền. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn "bỏ túi" hơn 25 thành ngữ thông dụng nhất, kèm ví dụ thực tế để dùng ngay trong giao tiếp!
Vì sao nên học thành ngữ tiếng Anh về tiền bạc?
Tiền bạc xuất hiện trong mọi cuộc trò chuyện — từ buôn chuyện với bạn bè, xem phim, đọc báo cho đến họp hành công việc. Nếu chỉ nói "He has a lot of money" mãi thì... nghe cũng được, nhưng hơi nhạt. Còn nói "He was born with a silver spoon in his mouth" thì vừa đúng ý, vừa nghe sang hơn hẳn!
Thành ngữ giúp bạn:
- Nghe và hiểu người bản ngữ nói chuyện tự nhiên hơn
- Diễn đạt ý tưởng phong phú, sinh động hơn là dùng từ đơn giản
- Gây ấn tượng trong giao tiếp và bài thi IELTS/TOEIC
- Hiểu sâu hơn văn hóa và tư duy của người nói tiếng Anh về tiền bạc
Nhóm 1: Thành ngữ về sự giàu có — "giàu nứt đố đổ vách"
Khi muốn nói ai đó giàu, người Anh không chỉ nói rich mà họ có cả một kho thành ngữ đầy màu sắc:
1. Born with a silver spoon in one's mouth
Nghĩa: Sinh ra ngậm thìa bạc — chỉ người sinh ra trong gia đình giàu có, quyền quý từ nhỏ đã không thiếu thứ gì.
Ví dụ:He never had to work a day in his life — he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ta chưa phải làm việc một ngày nào trong đời — sinh ra đã ngậm thìa bạc rồi.)
💡 Mẹo nhớ: Ngày xưa ở châu Âu, gia đình quý tộc mới dùng muỗng bạc (silver spoon) để ăn — dân thường thì xài gỗ thôi!
2. Sit on a gold mine
Nghĩa: Ngồi trên mỏ vàng — người hoặc vật có tiềm năng tạo ra rất nhiều tiền, thường là chưa khai thác hết.
Ví dụ:That small café in the tourist area is sitting on a gold mine — they just need better marketing. (Cái quán cà phê nhỏ ở khu du lịch đó đang ngồi trên mỏ vàng — chỉ cần marketing tốt hơn thôi.)
3. Money is no object
Nghĩa: Tiền không phải vấn đề — khi mua gì đó không cần để ý đến giá, mua thoải mái.
Ví dụ:"Which car do you want?" — "Money is no object, just get me the best one." ("Anh muốn xe nào?" — "Tiền không phải vấn đề, lấy cho tôi cái tốt nhất.")
4. Have money to burn
Nghĩa: Tiêu tiền không cần suy nghĩ — có nhiều tiền đến mức "đốt cũng không hết".
Ví dụ:She buys designer clothes every week as if she has money to burn. (Cô ấy mua quần áo hàng hiệu mỗi tuần như thể tiền để đốt không hết.)
5. Rags to riches
Nghĩa: Từ tay trắng đến giàu sang — hành trình vươn lên từ nghèo khổ đến thành công giàu có.
Ví dụ:His story is a classic rags-to-riches tale — he started selling vegetables and now owns a chain of supermarkets. (Câu chuyện của anh ấy là điển hình từ tay trắng thành triệu phú — bắt đầu từ bán rau và giờ sở hữu chuỗi siêu thị.)
6. Roll in money (rolling in it)
Nghĩa: Giàu đến mức "lăn trong tiền" — cực kỳ giàu có, tiền nhiều vô kể.
Ví dụ:After the company went public, the founder was rolling in money. (Sau khi công ty lên sàn chứng khoán, người sáng lập đã lăn trong tiền.)
Nhóm 2: Thành ngữ về sự nghèo khó — "nghèo rớt mồng tơi"
Cuộc sống không phải lúc nào cũng "ngậm thìa bạc" — đây là những thành ngữ người Anh dùng khi túi đang... trống hoác:
7. Not have a penny to one's name (Broke)
Nghĩa: Không có một xu dính túi — hoàn toàn hết tiền, nghèo kiết xác.
Ví dụ:After backpacking through Europe for three months, I didn't have a penny to my name. (Sau ba tháng đi bụi xuyên châu Âu, tôi không còn một xu dính túi.)
8. Tighten one's belt
Nghĩa: Thắt lưng buộc bụng — chi tiêu ít đi vì thiếu tiền hoặc muốn tiết kiệm.
Ví dụ:With prices rising everywhere, most families have had to tighten their belts. (Với giá cả tăng khắp nơi, hầu hết các gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)
9. Scrimp and save
Nghĩa: Chi tiêu dè xẻn và tiết kiệm từng chút một — cố gắng để dành tiền trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ:My parents scrimped and saved for years to buy our first home. (Bố mẹ tôi tằn tiện tiết kiệm nhiều năm trời để mua căn nhà đầu tiên.)
10. On a shoestring
Nghĩa: Với ngân sách cực kỳ eo hẹp — làm gì đó với số tiền rất ít.
Ví dụ:They started the business on a shoestring but grew it into a million-dollar company. (Họ khởi nghiệp với ngân sách cực eo hẹp nhưng phát triển thành công ty triệu đô.)
Nhóm 3: Thành ngữ về kiếm tiền và tiêu tiền
Đây là nhóm thành ngữ thực dụng nhất — vừa nói chuyện kiếm tiền, vừa nói chuyện "đốt tiền":
11. Make a fast buck
Nghĩa: Kiếm tiền nhanh — thường ám chỉ kiếm tiền dễ dàng, đôi khi theo cách không hoàn toàn chính đáng.
Ví dụ:Some people are only interested in making a fast buck, without caring about quality. (Một số người chỉ quan tâm kiếm tiền nhanh mà không quan tâm đến chất lượng.)
12. Easy money
Nghĩa: Tiền dễ kiếm — thu nhập đến mà không cần cố gắng nhiều.
Ví dụ:Renting out the spare room seemed like easy money until he got a troublesome tenant. (Cho thuê phòng trống tưởng là kiếm tiền dễ cho đến khi anh gặp phải người thuê khó chịu.)
13. Money doesn't grow on trees
Nghĩa: Tiền không mọc trên cây — tiền không tự nhiên mà có, phải kiếm mới có. Câu ba mẹ hay mắng con khi đòi mua đồ!
Ví dụ:"Mom, can I have a new phone?" — "Money doesn't grow on trees, young man!" ("Mẹ ơi, con muốn điện thoại mới." — "Tiền không mọc trên cây đâu con ơi!")
14. A penny saved is a penny earned
Nghĩa: Một xu tiết kiệm cũng là một xu kiếm được — lời khuyên nên tiết kiệm, đừng tiêu hoang. Câu này của Benjamin Franklin đó!
Ví dụ:Instead of eating out every day, cook at home — a penny saved is a penny earned. (Thay vì ăn ngoài mỗi ngày, hãy nấu ăn ở nhà — một xu tiết kiệm cũng là một xu kiếm được.)
15. Saving for a rainy day
Nghĩa: Để dành cho ngày mưa (lúc khó khăn) — tiết kiệm để dự phòng những lúc cần thiết bất ngờ.
Ví dụ:She always puts 20% of her salary aside, saving for a rainy day. (Cô ấy luôn để dành 20% lương, tiết kiệm phòng khi khó khăn.)
16. Spend money like water
Nghĩa: Tiêu tiền như nước — tiêu xài rất nhiều, nhanh và vô tội vạ.
Ví dụ:He spends money like water whenever he goes shopping — his credit card bill is always shocking. (Anh ta tiêu tiền như nước mỗi khi đi mua sắm — hóa đơn thẻ tín dụng luôn làm người ta sốc.)
17. Penny-pinching
Nghĩa: Bủn xỉn, keo kiệt — không muốn tiêu tiền ngay cả khi cần thiết. Khác với tiết kiệm — đây là keo quá mức!
Ví dụ:Don't be so penny-pinching — just pay for the extra guacamole! (Đừng bủn xỉn vậy — trả thêm tiền cho miếng guacamole đi!)
18. Throw money around
Nghĩa: Ném tiền ra tứ phía — tiêu tiền bừa bãi, vào những thứ không cần thiết.
Ví dụ:He throws money around at bars trying to impress people, but it's all an act. (Anh ta vung tiền ở quán bar cốt để gây ấn tượng với người khác, nhưng tất cả chỉ là diễn thôi.)
19. A fool and his money are soon parted
Nghĩa: Kẻ ngốc và tiền bạc chóng xa nhau — người không biết quản lý tài chính sẽ nhanh chóng tiêu sạch tiền.
Ví dụ:He lost all his lottery winnings in six months — a fool and his money are soon parted. (Anh ta tiêu sạch tiền thưởng xổ số trong sáu tháng — kẻ ngốc và tiền bạc chóng xa nhau thật.)
20. To burn a hole in your pocket
Nghĩa: Tiền "đốt" lỗ túi — muốn nói người nào đó không thể giữ tiền mà luôn có cảm giác phải tiêu ngay.
Ví dụ:Every time he gets paid, the money just burns a hole in his pocket and he goes straight to the mall. (Mỗi lần nhận lương, tiền cứ như đốt lỗ túi, anh ta lao thẳng đến trung tâm thương mại.)
Nhóm 4: Thành ngữ về giá trị và triết lý tiền bạc
Không chỉ kiếm và tiêu — người Anh còn có cả bộ thành ngữ về ý nghĩa của đồng tiền:
21. Pay an arm and a leg
Nghĩa: Trả giá bằng một cánh tay và một cái chân — phải trả rất nhiều tiền, giá đắt cắt cổ.
Ví dụ:We paid an arm and a leg for front-row concert tickets, but it was totally worth it. (Chúng tôi trả giá cắt cổ cho vé concert hàng đầu, nhưng đáng lắm.)
22. Break the bank
Nghĩa: Phá vỡ ngân hàng — tốn quá nhiều tiền, vượt quá khả năng tài chính. Thường dùng dạng phủ định: it won't break the bank (không tốn bao nhiêu đâu).
Ví dụ:A weekend trip to Da Lat doesn't have to break the bank if you plan carefully. (Chuyến đi cuối tuần đến Đà Lạt không nhất thiết phải tốn quá nhiều tiền nếu bạn lên kế hoạch cẩn thận.)
23. To pay through the nose
Nghĩa: Trả tiền đến chảy máu mũi — bị buộc phải trả giá cực kỳ đắt, thường vì không có lựa chọn khác.
Ví dụ:Because he forgot to book early, he had to pay through the nose for a last-minute flight. (Vì quên đặt sớm, anh ta phải trả giá cắt cổ cho vé máy bay phút chót.)
24. Time is money
Nghĩa: Thời gian là tiền bạc — đừng lãng phí thời gian vì nó quý giá như tiền. Câu này của Benjamin Franklin — ông già này thật sự rất thực dụng!
Ví dụ:Stop scrolling social media at work — time is money, and the deadline is tomorrow. (Thôi lướt mạng xã hội đi — thời gian là tiền bạc, deadline là ngày mai rồi.)
25. Feel like a million bucks
Nghĩa: Cảm thấy tuyệt vời như có cả triệu đô trong tay — trông/cảm thấy xuất sắc, đỉnh cao phong độ.
Ví dụ:After a good night's sleep and a hot shower, I feel like a million bucks! (Sau một đêm ngủ ngon và tắm nước nóng, tôi cảm thấy tuyệt vời như triệu phú!)
26. The best things in life are free
Nghĩa: Những thứ tốt nhất trong cuộc đời đều miễn phí — tình yêu, tình bạn, sức khỏe... không mua được bằng tiền.
Ví dụ:He gave up his high-paying job to spend more time with his children — truly, the best things in life are free. (Anh từ bỏ công việc lương cao để dành thời gian cho con — thật sự, những thứ tốt nhất trong đời đều miễn phí.)
27. Money makes the world go round
Nghĩa: Tiền làm cho thế giới quay — tiền bạc chi phối mọi thứ trong xã hội, là "chìa khóa vạn năng".
Ví dụ:Like it or not, money makes the world go round — you still need it to live. (Dù muốn hay không, tiền bạc chi phối tất cả — bạn vẫn cần nó để sống.)
Bảng tổng hợp nhanh 27 thành ngữ về tiền
Bookmark ngay bảng này để ôn tập cho nhanh!
| Thành ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Nhóm |
|---|---|---|
| Born with a silver spoon in one's mouth | Sinh ra ngậm thìa bạc (nhà giàu) | Giàu có |
| Sit on a gold mine | Ngồi trên mỏ vàng | Giàu có |
| Money is no object | Tiền không phải vấn đề | Giàu có |
| Have money to burn | Tiêu tiền không cần suy nghĩ | Giàu có |
| Rags to riches | Từ tay trắng đến giàu sang | Giàu có |
| Rolling in money | Lăn trong tiền (cực kỳ giàu) | Giàu có |
| Not have a penny to one's name | Không xu dính túi | Nghèo khó |
| Tighten one's belt | Thắt lưng buộc bụng | Nghèo khó |
| Scrimp and save | Chi tiêu dè xẻn, tiết kiệm từng xu | Nghèo khó |
| On a shoestring | Với ngân sách cực eo hẹp | Nghèo khó |
| Make a fast buck | Kiếm tiền nhanh | Kiếm tiền |
| Easy money | Tiền dễ kiếm | Kiếm tiền |
| Money doesn't grow on trees | Tiền không mọc trên cây | Kiếm tiền |
| A penny saved is a penny earned | Một xu tiết kiệm là một xu kiếm được | Tiêu tiền |
| Saving for a rainy day | Để dành phòng khi khó khăn | Tiêu tiền |
| Spend money like water | Tiêu tiền như nước | Tiêu tiền |
| Penny-pinching | Bủn xỉn, keo kiệt | Tiêu tiền |
| Throw money around | Vung tiền tứ phía | Tiêu tiền |
| A fool and his money are soon parted | Kẻ ngốc và tiền chóng xa nhau | Tiêu tiền |
| Burn a hole in your pocket | Tiền "đốt" lỗ túi, không giữ được tiền | Tiêu tiền |
| Pay an arm and a leg | Trả giá cắt cổ | Giá trị |
| Break the bank | Tốn kém đến phá sản | Giá trị |
| Pay through the nose | Phải trả giá đắt vì không có lựa chọn | Giá trị |
| Time is money | Thời gian là tiền bạc | Triết lý |
| Feel like a million bucks | Cảm thấy tuyệt vời như triệu phú | Triết lý |
| The best things in life are free | Thứ tốt nhất đều miễn phí | Triết lý |
| Money makes the world go round | Tiền chi phối tất cả | Triết lý |
Cặp thành ngữ dễ nhầm — phân biệt cho rõ!
Một số thành ngữ có nghĩa gần nhau, dễ bị dùng lẫn lộn:
| Thành ngữ A | Thành ngữ B | Điểm khác biệt |
|---|---|---|
| Penny-pinching (keo kiệt, không muốn tiêu) | Scrimp and save (tằn tiện vì cần tiết kiệm) | Penny-pinching mang hàm ý tiêu cực (tính cách xấu); scrimp and save mang nghĩa tích cực hoặc trung tính (vì hoàn cảnh) |
| Pay an arm and a leg (trả giá đắt nhưng tự nguyện) | Pay through the nose (trả giá đắt vì bị buộc, không có lựa chọn) | Through the nose thường có sắc thái bị ép buộc hơn |
| Have money to burn (rất giàu, tiêu thỏa thích) | Throw money around (vung tiền bừa bãi, thiếu khôn ngoan) | Have money to burn mô tả mức độ giàu; throw money around nhấn mạnh hành vi tiêu hoang |
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Chọn thành ngữ phù hợp
Điền thành ngữ thích hợp vào chỗ trống (mỗi thành ngữ dùng một lần):
money to burn / rags to riches / rainy day / arm and a leg / silver spoon / time is money / penny-pinching / break the bank
| # | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | The concert tickets cost ________ — nearly $500 each! | an arm and a leg |
| 2 | She was born with a ________ — her parents own three hotels. | silver spoon (in her mouth) |
| 3 | From a homeless teenager to a tech billionaire — his is a true ________ story. | rags to riches |
| 4 | Stop being so ________! Just buy your friend a birthday cake. | penny-pinching |
| 5 | I always keep some savings for a ________, just in case. | rainy day |
| 6 | He acts like he has ________ — ordering the most expensive thing on every menu. | money to burn |
| 7 | A budget airline trip to Bangkok doesn't have to ________ if you plan ahead. | break the bank |
| 8 | Let's finish this meeting quickly — ________! | time is money |
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Anh dùng thành ngữ
Dịch các câu sau sang tiếng Anh bằng cách sử dụng thành ngữ phù hợp:
| # | Tiếng Việt | Gợi ý thành ngữ |
|---|---|---|
| 1 | "Anh ấy tiêu tiền như nước — mỗi tuần đều mua đồ điện tử mới." | spend money like water |
| 2 | "Cô ấy cảm thấy tuyệt vời sau khi thay đổi kiểu tóc." | feel like a million bucks |
| 3 | "Tôi phải thắt lưng buộc bụng tháng này vì chi tiêu vượt quá nhiều." | tighten my belt |
| 4 | "Quán cà phê nhỏ đó đang ngồi trên mỏ vàng mà không biết." | sitting on a gold mine |
Tổng kết
Vậy là bạn vừa "kiếm" được 27 thành ngữ tiếng Anh về tiền bạc — miễn phí, không cần break the bank gì cả! 😄 Từ việc mô tả người giàu rolling in money đến người đang phải tighten their belt, hay triết lý time is money... những thành ngữ này sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên và địa đạo hơn rất nhiều.
Bí quyết nhớ lâu: Đừng chỉ học thuộc lòng — hãy thử nghĩ đến những tình huống thực tế trong cuộc sống của bạn và áp dụng thành ngữ vào đó. Ví dụ: lần cuối cùng bạn paid an arm and a leg cho thứ gì đó là khi nào? Bạn có đang saving for a rainy day không? Càng liên hệ thực tế, càng nhớ nhanh!
Hẹn gặp lại bạn ở bài học tiếp theo — hy vọng túi bạn lúc nào cũng full và tinh thần lúc nào cũng feel like a million bucks! 💪
0 Bình luận