Vocabulary & Idioms

Thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh: 42 idioms thông dụng có ví dụ thực tế

Admin
May 16, 2026
27 phút đọc
1

Đố bạn: "Feeling blue" có liên quan gì đến màu xanh không? Và tại sao người ta lại "see red" khi tức giận — trong khi nhìn thực tế thì mắt vẫn... bình thường? 🤔

Trong tiếng Anh, màu sắc không chỉ dùng để vẽ hay phối đồ — chúng còn "nhúng tay" vào hàng trăm thành ngữ thú vị, phản ánh cảm xúc, tính cách và cả những tình huống hài hước trong cuộc sống. Nắm được những thành ngữ này, bạn không chỉ nói tiếng Anh đúng mà còn nói hay — đủ để người bản ngữ phải gật đầu thán phục.

Bài viết hôm nay tổng hợp hơn 35 thành ngữ tiếng Anh về màu sắc được dùng nhiều nhất, có giải thích rõ ràng và ví dụ thực tế kèm theo. Đọc đến cuối còn có bài tập nữa nhé!

Màu sắc và thành ngữ — mối duyên kỳ lạ

Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao người Anh lại gắn màu sắc vào cảm xúc và hành động không? Thực ra điều này có nguồn gốc văn hóa sâu xa:

  • Màu xanh (blue) từ thế kỷ 14 đã gắn với nỗi buồn trong thơ ca phương Tây.
  • Màu đỏ (red) gắn liền với sự nguy hiểm, máu, và cảm xúc mạnh mẽ.
  • Màu xanh lá (green) tượng trưng cho sự non nớt, thiếu kinh nghiệm — vì cây còn xanh chưa chín.
  • Màu đen (black) trong văn hóa phương Tây gắn với điều xấu, bí ẩn, hoặc phi pháp.

Hiểu được "logic màu sắc" này, bạn sẽ đoán được nghĩa của nhiều thành ngữ mà không cần học thuộc lòng. Giờ thì vào bài thôi!

Thành ngữ với màu đen (black idioms)

Màu đen thường mang hàm nghĩa tiêu cực trong tiếng Anh — nhưng không phải lúc nào cũng vậy!

1. The black sheep (of the family)

Nghĩa: Con cừu đen của gia đình — người bị coi là xấu hổ, khác biệt, không "thuận" với phần còn lại của gia đình hoặc nhóm.

Ví dụ:My uncle is the black sheep of the family — he dropped out of university to become a street musician, and nobody talks about him at dinner. (Chú tôi là "con cừu đen" trong gia đình — bỏ đại học để làm nhạc sĩ đường phố, chả ai nhắc đến ông ở bàn ăn.)

💡 Nguồn gốc: Ngày xưa, cừu đen không bán được vì len đen không nhuộm màu được — nên bị coi là "vô dụng" trong đàn!

2. In the black

Nghĩa: Tài khoản dương, đang có lời — đối lập với in the red (âm tài khoản). Nguồn gốc từ kế toán: số dương ghi bằng mực đen, số âm ghi bằng mực đỏ.

Ví dụ:After three tough years, the company is finally in the black again. (Sau ba năm khó khăn, công ty cuối cùng đã có lãi trở lại.)

3. Black market

Nghĩa: Chợ đen — nơi mua bán hàng hóa bất hợp pháp hoặc trốn thuế.

Ví dụ:During the shortage, some people were buying cooking oil on the black market at triple the price. (Trong thời khan hiếm, một số người mua dầu ăn trên chợ đen với giá gấp ba.)

4. Black and blue

Nghĩa: Bầm tím — thường chỉ vết thương do va đập hoặc ẩu đả.

Ví dụ:He came home from the football match black and blue — apparently it got pretty rough. (Anh ấy về nhà sau trận bóng mình mẩy bầm tím — hình như trận đấu khá... "nhiệt tình".)

5. In black and white

Nghĩa: Rõ ràng bằng văn bản, không thể phủ nhận — thường dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó đã được ghi chép hoặc chứng minh rõ ràng.

Ví dụ:I need everything in black and white before I sign anything. (Tôi cần mọi thứ rõ ràng bằng văn bản trước khi ký bất cứ thứ gì.)

6. A black mark

Nghĩa: Vết nhơ — điều gì đó tiêu cực được ghi nhận về một người, ảnh hưởng đến danh tiếng của họ.

Ví dụ:Being late to every meeting is a black mark on your professional record. (Đến muộn mọi cuộc họp là một vết nhơ trong hồ sơ chuyên nghiệp của bạn.)

Thành ngữ với màu xanh dương (blue idioms)

Màu xanh trong tiếng Anh thường gắn với buồn bã, hiếm có, và đôi khi là... cảnh sát! Đây là nhóm idiom phong phú và được dùng nhiều nhất:

7. Feeling blue / Have the blues

Nghĩa: Cảm thấy buồn, chán nản, ủ rũ — không phải bệnh mà chỉ là trạng thái tinh thần thấp.

Ví dụ:She's been feeling blue ever since her best friend moved to another city. (Cô ấy buồn bã từ khi người bạn thân nhất chuyển đến thành phố khác.)

8. Once in a blue moon

Nghĩa: Rất hiếm khi — "blue moon" là hiện tượng thiên văn hiếm gặp (trăng xanh), nên câu này ý nói điều gì đó cực kỳ ít xảy ra.

Ví dụ:He only calls his parents once in a blue moon — maybe twice a year if they're lucky. (Anh ấy gọi điện cho bố mẹ rất hiếm — may ra được hai lần một năm.)

9. Out of the blue

Nghĩa: Đột ngột, bất ngờ, không báo trước — như tia sét từ bầu trời xanh trong.

Ví dụ:Out of the blue, my old college roommate texted me after seven years of silence. (Bỗng dưng người bạn cùng phòng đại học nhắn tin cho tôi sau bảy năm bặt tăm.)

10. A bolt from the blue

Nghĩa: Tin sét đánh — thông tin gây sốc hoàn toàn bất ngờ, thường không hay. Mạnh hơn out of the blue.

Ví dụ:The news of his resignation was a bolt from the blue — nobody saw it coming. (Tin anh ấy từ chức là cú sốc không ai ngờ — không ai đoán được.)

11. Blue-collar worker

Nghĩa: Công nhân lao động chân tay — đối lập với white-collar (nhân viên văn phòng). Nguồn gốc từ màu áo xanh công nhân nhà máy.

Ví dụ:His father was a blue-collar worker who worked at the steel factory for 30 years. (Bố anh ấy là công nhân lao động, làm việc ở xưởng thép suốt 30 năm.)

12. True blue

Nghĩa: Trung thành tuyệt đối, đáng tin cậy hoặc chính gốc 100%.

Ví dụ:She's been a true blue supporter of this football club since she was six years old. (Cô ấy là người hâm mộ trung thành tuyệt đối của câu lạc bộ bóng đá này từ năm sáu tuổi.)

Thành ngữ với màu xanh lá (green idioms)

Xanh lá = non nớt, thiếu kinh nghiệm, hoặc liên quan đến thiên nhiên và... sự ghen tị!

13. Green with envy

Nghĩa: Ghen tị đến xanh mặt — cảm giác ghen tức khi thấy người khác có thứ mình muốn. Shakespeare đã dùng hình ảnh "green-eyed monster" để chỉ sự ghen tuông từ thế kỷ 17!

Ví dụ:When she showed up with the latest iPhone, her classmates were green with envy. (Khi cô ấy xuất hiện với chiếc iPhone mới nhất, các bạn cùng lớp xanh mặt vì ghen.)

14. Give someone the green light

Nghĩa: Bật đèn xanh — cho phép ai đó tiến hành làm việc gì đó.

Ví dụ:The manager finally gave the green light to launch the new product next month. (Quản lý cuối cùng đã bật đèn xanh cho ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)

15. Be green

Nghĩa: Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm — như cây còn xanh chưa chín.

Ví dụ:Don't be too hard on him — he's still green and learning the ropes. (Đừng khắt khe với anh ấy quá — còn non nớt, đang học việc.)

16. Have green fingers (UK) / Green thumb (US)

Nghĩa: Có bàn tay vàng làm vườn — người có năng khiếu trồng cây, cây nào trồng cũng sống.

Ví dụ:My grandmother has green fingers — her garden is always full of blooming flowers year-round. (Bà tôi có tài làm vườn — vườn nhà lúc nào cũng hoa nở quanh năm.)

17. Green politics

Nghĩa: Chính sách/phong trào môi trường — các chính sách ưu tiên bảo vệ môi trường.

Ví dụ:Green politics has become mainstream in many European countries over the past decade. (Phong trào bảo vệ môi trường đã trở thành xu hướng chủ đạo ở nhiều nước châu Âu trong thập kỷ qua.)

Thành ngữ với màu đỏ (red idioms)

Đỏ = mạnh mẽ, nguy hiểm, tức giận, hoặc quan trọng. Không có màu nào có nhiều thành ngữ thú vị như màu đỏ!

18. See red

Nghĩa: Nổi giận bừng bừng — tức đến mức không kiểm soát được. Hình ảnh từ đấu bò tót (bull) phản ứng với vải đỏ.

Ví dụ:I see red every time someone cuts in line — it drives me absolutely crazy. (Tôi nổi điên mỗi khi ai đó chen hàng — kiểu đó làm tôi phát điên thật sự.)

19. In the red

Nghĩa: Tài khoản âm, đang thua lỗ — đối lập với in the black. Từ cách kế toán ghi số âm bằng mực đỏ.

Ví dụ:The startup has been in the red for two years but investors still believe in it. (Startup đó đã thua lỗ hai năm nhưng nhà đầu tư vẫn tin tưởng.)

20. Caught red-handed

Nghĩa: Bị bắt quả tang — bị phát hiện đang làm điều gì sai trái ngay tại chỗ.

Ví dụ:The thief was caught red-handed trying to shoplift from the supermarket. (Tên trộm bị bắt quả tang đang cố ăn cắp ở siêu thị.)

21. Paint the town red

Nghĩa: Ra ngoài ăn chơi bừa bãi, tiệc tùng thả ga — thường để ăn mừng điều gì đó.

Ví dụ:We passed our final exams, so let's paint the town red tonight! (Chúng ta đã qua kỳ thi cuối kỳ rồi, tối nay đi chơi xả láng thôi!)

22. Red tape

Nghĩa: Quan liêu, thủ tục giấy tờ rườm rà — những quy trình hành chính phức tạp không cần thiết. Nguồn gốc từ dây ruy-băng đỏ buộc hồ sơ chính phủ ở Anh từ thế kỷ 19.

Ví dụ:Starting a small business involves cutting through so much red tape that many people give up. (Mở doanh nghiệp nhỏ phải vượt qua quá nhiều thủ tục rườm rà đến mức nhiều người bỏ cuộc.)

23. Roll out the red carpet

Nghĩa: Trải thảm đỏ đón tiếp — tiếp đón ai đó một cách long trọng, đặc biệt.

Ví dụ:The hotel rolled out the red carpet for the famous actress when she arrived. (Khách sạn trải thảm đỏ chào đón nữ diễn viên nổi tiếng khi bà đến.)

24. A red herring

Nghĩa: Đánh trống lảng, lạc đề — thông tin hoặc lý lẽ được đưa ra để đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính.

Ví dụ:The politician's comment about the economy was just a red herring to avoid answering the real question. (Bình luận về kinh tế của chính trị gia chỉ là cách đánh trống lảng để tránh trả lời câu hỏi thật.)

Thành ngữ với màu trắng (white idioms)

Trắng = trong sáng, vô tội, hoặc... nhợt nhạt vì sợ hãi!

25. A white lie

Nghĩa: Lời nói dối vô hại — nói dối nhỏ để tránh làm người khác buồn, không có ý xấu.

Ví dụ:"Do I look fat in this?" — "No, you look great!" — Sometimes a white lie is kinder than the truth. ("Mình trông có mập không?" — "Không, trông rất ổn!" — Đôi khi một lời nói dối vô hại còn tử tế hơn sự thật.)

26. As white as a sheet / As white as a ghost

Nghĩa: Trắng bệch như tờ giấy — nhợt nhạt vì sợ hãi, bệnh tật hoặc sốc.

Ví dụ:When he heard the news, he turned as white as a sheet and had to sit down. (Khi nghe tin, anh ta tái mặt trắng bệch và phải ngồi xuống.)

27. White-collar worker

Nghĩa: Nhân viên văn phòng, lao động trí thức — đối lập với blue-collar. Xuất phát từ văn hóa mặc áo trắng đi làm văn phòng.

Ví dụ:After years as a white-collar worker, she decided to quit and open a coffee shop. (Sau nhiều năm làm nhân viên văn phòng, cô ấy quyết định nghỉ việc và mở quán cà phê.)

28. Whitewash

Nghĩa: Che đậy sự thật, bưng bít thông tin — làm cho điều xấu trông có vẻ tốt hơn thực tế.

Ví dụ:The report was a total whitewash — it didn't mention any of the company's violations. (Bản báo cáo hoàn toàn là bưng bít — không nhắc đến bất kỳ vi phạm nào của công ty.)

Thành ngữ với màu hồng (pink idioms)

Màu hồng trong tiếng Anh khá thú vị — vừa chỉ sức khỏe tốt, vừa chỉ... tờ giấy báo sa thải!

29. In the pink

Nghĩa: Sức khỏe tốt, đang ở trạng thái tuyệt vời — "the pink of health" là đỉnh cao sức khỏe.

Ví dụ:Grandpa is in his eighties but still in the pink — he walks five kilometers every morning! (Ông đã ngoài tám mươi nhưng vẫn khỏe mạnh — ông đi bộ năm cây số mỗi sáng!)

30. Tickled pink

Nghĩa: Vô cùng vui mừng, hài lòng — vui đến mức... má ửng hồng!

Ví dụ:She was tickled pink when her son surprised her with tickets to her favorite singer's concert. (Bà ấy vui sướng vô cùng khi con trai bất ngờ tặng vé concert ca sĩ yêu thích.)

31. Pink slip

Nghĩa: Giấy báo sa thải — tờ giấy thông báo bạn bị mất việc. Nguồn gốc từ Mỹ thế kỷ 20, phong bì lương kèm thông báo nghỉ việc thường dùng giấy hồng.

Ví dụ:He got a pink slip on Friday afternoon — the worst timing possible. (Anh ấy nhận giấy sa thải vào chiều thứ Sáu — không thể tệ hơn về mặt thời điểm.)

32. See the world through rose-colored glasses

Nghĩa: Nhìn đời bằng con mắt màu hồng — lạc quan thái quá, không thực tế.

Ví dụ:She sees the world through rose-colored glasses and gets shocked whenever something goes wrong. (Cô ấy nhìn đời toàn màu hồng nên mỗi khi có chuyện xảy ra là sốc không kịp trở tay.)

Thành ngữ với màu vàng (golden/yellow idioms)

Vàng (golden) thường mang nghĩa quý giá, cơ hội, hoặc sự xuất sắc — còn yellow thì lại... chỉ sự nhút nhát!

33. A golden opportunity

Nghĩa: Cơ hội vàng — cơ hội hiếm có, quý giá và không nên bỏ lỡ.

Ví dụ:Working abroad for a year is a golden opportunity to improve your language and expand your network. (Làm việc ở nước ngoài một năm là cơ hội vàng để cải thiện ngôn ngữ và mở rộng quan hệ.)

34. A golden handshake

Nghĩa: Khoản tiền thưởng lớn — được trả cho nhân viên cấp cao khi họ nghỉ hưu hoặc bị cho thôi việc, như một "cái bắt tay hào phóng".

Ví dụ:The retiring CEO received a golden handshake worth millions of dollars. (Giám đốc điều hành về hưu nhận được khoản thưởng chia tay trị giá hàng triệu đô.)

35. Yellow-bellied (yellow)

Nghĩa: Nhát gan, hèn nhát — "yellow" trong tiếng Anh (không phải "golden") thường mang nghĩa tiêu cực là thiếu can đảm.

Ví dụ:Don't be yellow-bellied — just go up and introduce yourself! (Đừng có nhát — đi lên mà tự giới thiệu bản thân đi!)

Thành ngữ với các màu khác: xám, tím, nâu

36. Grey area (Màu xám)

Nghĩa: Vùng xám — vấn đề không rõ ràng, không phân biệt được đúng/sai hoặc hợp pháp/bất hợp pháp.

Ví dụ:Using AI-generated images in commercial work is still a grey area legally in many countries. (Sử dụng hình ảnh do AI tạo ra trong công việc thương mại vẫn là vùng xám về mặt pháp lý ở nhiều nước.)

37. Grey matter (Màu xám)

Nghĩa: Chất xám — trí thông minh, khả năng suy nghĩ. Xuất phát từ màu xám của não bộ.

Ví dụ:This puzzle really challenges your grey matter — try to solve it without hints! (Câu đố này thách thức trí thông minh của bạn thật sự — thử giải không cần gợi ý nhé!)

38. Purple patch (Màu tím)

Nghĩa: Giai đoạn thăng hoa, mọi thứ diễn ra thuận lợi — chuỗi thành công liên tiếp.

Ví dụ:The striker is on a purple patch — he's scored in every game this month. (Tiền đạo đang trong giai đoạn thăng hoa — anh ấy ghi bàn ở mỗi trận tháng này.)

39. Born to the purple (Màu tím)

Nghĩa: Sinh ra trong gia đình hoàng tộc hoặc quyền quý — màu tím từ thời cổ đại là màu dành riêng cho vua chúa vì rất đắt tiền để sản xuất.

Ví dụ:She was born to the purple but chose to live simply and work as a teacher. (Cô ấy sinh ra trong dòng dõi quý tộc nhưng chọn sống đơn giản và làm giáo viên.)

Thành ngữ chung về màu sắc (colour idioms)

40. With flying colours

Nghĩa: Xuất sắc, vượt trội — làm tốt điều gì đó một cách ấn tượng. Hình ảnh từ tàu chiến chiến thắng trở về với cờ màu bay phần phật.

Ví dụ:She passed the IELTS exam with flying colours — scored 8.5 on her first try! (Cô ấy vượt qua kỳ thi IELTS xuất sắc — đạt 8.5 ngay lần đầu!)

41. Show your true colours

Nghĩa: Bộc lộ bản chất thật — thể hiện tính cách thật sự, thường là khi hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ:When the project hit a crisis, that's when everyone showed their true colours. (Khi dự án gặp khủng hoảng, đó là lúc mọi người bộc lộ bản chất thật.)

42. Off colour

Nghĩa: Không khỏe, có vẻ ốm — hoặc đùa/bình luận không phù hợp, hơi tục.

Ví dụ:You look a bit off colour today — are you sure you should be at work? (Hôm nay trông bạn không được khỏe — bạn có chắc nên đi làm không?)

Bảng tổng hợp nhanh 42 thành ngữ màu sắc

In ra hoặc bookmark bảng này để ôn tập nhanh!

Màu sắcThành ngữNghĩa tóm tắt
Đen (Black)The black sheepNgười "cừu đen" — kẻ bị coi là xấu hổ
In the blackTài khoản có lãi
Black marketChợ đen, buôn bán bất hợp pháp
Black and blueBầm tím
In black and whiteRõ ràng bằng văn bản
A black markVết nhơ trong hồ sơ
Xanh dương (Blue)Feeling blueCảm thấy buồn
Once in a blue moonRất hiếm khi
Out of the blueBất ngờ, đột ngột
A bolt from the blueTin sét đánh
Blue-collar workerCông nhân lao động chân tay
True blueTrung thành tuyệt đối
Xanh lá (Green)Green with envyGhen tị đến xanh mặt
Give the green lightBật đèn xanh, cho phép
Be greenCòn non nớt, thiếu kinh nghiệm
Green fingers / Green thumbTài làm vườn
Green politicsPhong trào bảo vệ môi trường
Đỏ (Red)See redNổi giận bừng bừng
In the redTài khoản âm, thua lỗ
Caught red-handedBị bắt quả tang
Paint the town redĐi chơi thả ga, ăn mừng
Red tapeThủ tục quan liêu, rườm rà
Roll out the red carpetTiếp đón long trọng
A red herringĐánh trống lảng, lạc đề
Trắng (White)A white lieLời nói dối vô hại
As white as a sheetTái mặt trắng bệch
White-collar workerNhân viên văn phòng
WhitewashChe đậy, bưng bít sự thật
Hồng (Pink)In the pinkSức khỏe tốt
Tickled pinkVui mừng, hài lòng
Pink slipGiấy báo sa thải
Rose-colored glassesNhìn đời quá lạc quan, không thực tế
Vàng (Golden/Yellow)A golden opportunityCơ hội vàng
A golden handshakeThưởng chia tay hậu hĩnh
Yellow-belliedNhát gan, hèn nhát
Xám/Tím/NâuGrey areaVùng xám, không rõ đúng sai
Grey matterChất xám, trí thông minh
Purple patchGiai đoạn thăng hoa
Born to the purpleSinh ra trong dòng dõi quý tộc
ChungWith flying coloursXuất sắc, nổi bật
Show your true coloursBộc lộ bản chất thật
Off colourKhông khỏe, hoặc không phù hợp

Mẹo nhớ nhanh theo màu sắc

Thay vì học từng thành ngữ một cách rời rạc, hãy nhớ theo "cảm xúc màu sắc":

Màu sắcCảm xúc / Chủ đề chínhIdiom tiêu biểu
🔴 ĐỏTức giận, nguy hiểm, ăn mừngSee red, red tape, paint the town red
🔵 Xanh dươngBuồn bã, hiếm có, bất ngờFeeling blue, once in a blue moon, out of the blue
🟢 Xanh láNon nớt, ghen tị, cho phépBe green, green with envy, green light
⚫ ĐenXấu, bất hợp pháp, nhưng cũng rõ ràngBlack market, in the black, in black and white
⚪ TrắngVô tội, trong sáng, che giấuWhite lie, as white as a sheet, whitewash
🌸 HồngVui vẻ, khỏe mạnh, nhưng cũng sa thải!In the pink, tickled pink, pink slip

Bài tập luyện tập

Bài tập 1: Điền thành ngữ phù hợp

Chọn thành ngữ đúng cho mỗi câu sau:

out of the blue / green with envy / red tape / white lie / paint the town red / in the black / caught red-handed / once in a blue moon

#CâuĐáp án
1The company is finally __________ after years of losses.in the black
2She called me __________ to say she was coming to town next week — I hadn't heard from her in years.out of the blue
3Starting a business here requires cutting through mountains of __________.red tape
4His neighbors were __________ when he bought a brand new sports car.green with envy
5The security guard __________ the shoplifter before he could leave the store.caught red-handed
6It's my birthday — let's __________!paint the town red
7I told her I loved her haircut. It was a small __________ — I didn't want to hurt her feelings.white lie
8He visits the gym __________. No wonder he's always complaining about being unfit.once in a blue moon

Bài tập 2: Ghép thành ngữ với nghĩa đúng

Thành ngữNghĩa
1. The black sheepa. Vô cùng vui mừng, hài lòng
2. With flying coloursb. Người bị coi là xấu hổ trong nhóm
3. Grey areac. Xuất sắc, đạt kết quả nổi bật
4. Tickled pinkd. Vùng không rõ đúng hay sai
5. Show your true colourse. Bộc lộ bản chất thật sự

Đáp án: 1-b, 2-c, 3-d, 4-a, 5-e

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh dùng thành ngữ màu sắc

#Tiếng ViệtGợi ý thành ngữ
1Anh ấy vẫn còn non nớt — mới vào làm được hai tháng.still green
2Tin tức đó đến bất ngờ hoàn toàn, không ai đoán được.bolt from the blue
3Bà ấy nhìn đời toàn màu hồng, không nhận ra nguy hiểm đang đến.rose-colored glasses
4Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc, điểm cao nhất lớp.with flying colours

Thêm màu sắc vào tiếng Anh của bạn!

Từ "feeling blue" đến "seeing red", từ "green with envy" đến "tickled pink" — tiếng Anh quả thật rất... đầy màu sắc! Điều thú vị là khi bạn hiểu được "logic màu" ẩn sau mỗi thành ngữ, bạn sẽ thấy chúng không khó nhớ chút nào.

Một lời khuyên nhỏ: hãy chọn 5 thành ngữ yêu thích nhất từ bài này và dùng chúng trong cuộc sống hàng ngày trong tuần tới — viết nhật ký, chat với bạn bè bằng tiếng Anh, hoặc đơn giản là tự nói với chính mình. Học mà thực hành mới thật sự "in the black" — có giá trị lâu dài!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin