Đố bạn: "Feeling blue" có liên quan gì đến màu xanh không? Và tại sao người ta lại "see red" khi tức giận — trong khi nhìn thực tế thì mắt vẫn... bình thường? 🤔
Trong tiếng Anh, màu sắc không chỉ dùng để vẽ hay phối đồ — chúng còn "nhúng tay" vào hàng trăm thành ngữ thú vị, phản ánh cảm xúc, tính cách và cả những tình huống hài hước trong cuộc sống. Nắm được những thành ngữ này, bạn không chỉ nói tiếng Anh đúng mà còn nói hay — đủ để người bản ngữ phải gật đầu thán phục.
Bài viết hôm nay tổng hợp hơn 35 thành ngữ tiếng Anh về màu sắc được dùng nhiều nhất, có giải thích rõ ràng và ví dụ thực tế kèm theo. Đọc đến cuối còn có bài tập nữa nhé!
Màu sắc và thành ngữ — mối duyên kỳ lạ
Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao người Anh lại gắn màu sắc vào cảm xúc và hành động không? Thực ra điều này có nguồn gốc văn hóa sâu xa:
- Màu xanh (blue) từ thế kỷ 14 đã gắn với nỗi buồn trong thơ ca phương Tây.
- Màu đỏ (red) gắn liền với sự nguy hiểm, máu, và cảm xúc mạnh mẽ.
- Màu xanh lá (green) tượng trưng cho sự non nớt, thiếu kinh nghiệm — vì cây còn xanh chưa chín.
- Màu đen (black) trong văn hóa phương Tây gắn với điều xấu, bí ẩn, hoặc phi pháp.
Hiểu được "logic màu sắc" này, bạn sẽ đoán được nghĩa của nhiều thành ngữ mà không cần học thuộc lòng. Giờ thì vào bài thôi!
Thành ngữ với màu đen (black idioms)
Màu đen thường mang hàm nghĩa tiêu cực trong tiếng Anh — nhưng không phải lúc nào cũng vậy!
1. The black sheep (of the family)
Nghĩa: Con cừu đen của gia đình — người bị coi là xấu hổ, khác biệt, không "thuận" với phần còn lại của gia đình hoặc nhóm.
Ví dụ:My uncle is the black sheep of the family — he dropped out of university to become a street musician, and nobody talks about him at dinner. (Chú tôi là "con cừu đen" trong gia đình — bỏ đại học để làm nhạc sĩ đường phố, chả ai nhắc đến ông ở bàn ăn.)
💡 Nguồn gốc: Ngày xưa, cừu đen không bán được vì len đen không nhuộm màu được — nên bị coi là "vô dụng" trong đàn!
2. In the black
Nghĩa: Tài khoản dương, đang có lời — đối lập với in the red (âm tài khoản). Nguồn gốc từ kế toán: số dương ghi bằng mực đen, số âm ghi bằng mực đỏ.
Ví dụ:After three tough years, the company is finally in the black again. (Sau ba năm khó khăn, công ty cuối cùng đã có lãi trở lại.)
3. Black market
Nghĩa: Chợ đen — nơi mua bán hàng hóa bất hợp pháp hoặc trốn thuế.
Ví dụ:During the shortage, some people were buying cooking oil on the black market at triple the price. (Trong thời khan hiếm, một số người mua dầu ăn trên chợ đen với giá gấp ba.)
4. Black and blue
Nghĩa: Bầm tím — thường chỉ vết thương do va đập hoặc ẩu đả.
Ví dụ:He came home from the football match black and blue — apparently it got pretty rough. (Anh ấy về nhà sau trận bóng mình mẩy bầm tím — hình như trận đấu khá... "nhiệt tình".)
5. In black and white
Nghĩa: Rõ ràng bằng văn bản, không thể phủ nhận — thường dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó đã được ghi chép hoặc chứng minh rõ ràng.
Ví dụ:I need everything in black and white before I sign anything. (Tôi cần mọi thứ rõ ràng bằng văn bản trước khi ký bất cứ thứ gì.)
6. A black mark
Nghĩa: Vết nhơ — điều gì đó tiêu cực được ghi nhận về một người, ảnh hưởng đến danh tiếng của họ.
Ví dụ:Being late to every meeting is a black mark on your professional record. (Đến muộn mọi cuộc họp là một vết nhơ trong hồ sơ chuyên nghiệp của bạn.)
Thành ngữ với màu xanh dương (blue idioms)
Màu xanh trong tiếng Anh thường gắn với buồn bã, hiếm có, và đôi khi là... cảnh sát! Đây là nhóm idiom phong phú và được dùng nhiều nhất:
7. Feeling blue / Have the blues
Nghĩa: Cảm thấy buồn, chán nản, ủ rũ — không phải bệnh mà chỉ là trạng thái tinh thần thấp.
Ví dụ:She's been feeling blue ever since her best friend moved to another city. (Cô ấy buồn bã từ khi người bạn thân nhất chuyển đến thành phố khác.)
8. Once in a blue moon
Nghĩa: Rất hiếm khi — "blue moon" là hiện tượng thiên văn hiếm gặp (trăng xanh), nên câu này ý nói điều gì đó cực kỳ ít xảy ra.
Ví dụ:He only calls his parents once in a blue moon — maybe twice a year if they're lucky. (Anh ấy gọi điện cho bố mẹ rất hiếm — may ra được hai lần một năm.)
9. Out of the blue
Nghĩa: Đột ngột, bất ngờ, không báo trước — như tia sét từ bầu trời xanh trong.
Ví dụ:Out of the blue, my old college roommate texted me after seven years of silence. (Bỗng dưng người bạn cùng phòng đại học nhắn tin cho tôi sau bảy năm bặt tăm.)
10. A bolt from the blue
Nghĩa: Tin sét đánh — thông tin gây sốc hoàn toàn bất ngờ, thường không hay. Mạnh hơn out of the blue.
Ví dụ:The news of his resignation was a bolt from the blue — nobody saw it coming. (Tin anh ấy từ chức là cú sốc không ai ngờ — không ai đoán được.)
11. Blue-collar worker
Nghĩa: Công nhân lao động chân tay — đối lập với white-collar (nhân viên văn phòng). Nguồn gốc từ màu áo xanh công nhân nhà máy.
Ví dụ:His father was a blue-collar worker who worked at the steel factory for 30 years. (Bố anh ấy là công nhân lao động, làm việc ở xưởng thép suốt 30 năm.)
12. True blue
Nghĩa: Trung thành tuyệt đối, đáng tin cậy hoặc chính gốc 100%.
Ví dụ:She's been a true blue supporter of this football club since she was six years old. (Cô ấy là người hâm mộ trung thành tuyệt đối của câu lạc bộ bóng đá này từ năm sáu tuổi.)
Thành ngữ với màu xanh lá (green idioms)
Xanh lá = non nớt, thiếu kinh nghiệm, hoặc liên quan đến thiên nhiên và... sự ghen tị!
13. Green with envy
Nghĩa: Ghen tị đến xanh mặt — cảm giác ghen tức khi thấy người khác có thứ mình muốn. Shakespeare đã dùng hình ảnh "green-eyed monster" để chỉ sự ghen tuông từ thế kỷ 17!
Ví dụ:When she showed up with the latest iPhone, her classmates were green with envy. (Khi cô ấy xuất hiện với chiếc iPhone mới nhất, các bạn cùng lớp xanh mặt vì ghen.)
14. Give someone the green light
Nghĩa: Bật đèn xanh — cho phép ai đó tiến hành làm việc gì đó.
Ví dụ:The manager finally gave the green light to launch the new product next month. (Quản lý cuối cùng đã bật đèn xanh cho ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)
15. Be green
Nghĩa: Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm — như cây còn xanh chưa chín.
Ví dụ:Don't be too hard on him — he's still green and learning the ropes. (Đừng khắt khe với anh ấy quá — còn non nớt, đang học việc.)
16. Have green fingers (UK) / Green thumb (US)
Nghĩa: Có bàn tay vàng làm vườn — người có năng khiếu trồng cây, cây nào trồng cũng sống.
Ví dụ:My grandmother has green fingers — her garden is always full of blooming flowers year-round. (Bà tôi có tài làm vườn — vườn nhà lúc nào cũng hoa nở quanh năm.)
17. Green politics
Nghĩa: Chính sách/phong trào môi trường — các chính sách ưu tiên bảo vệ môi trường.
Ví dụ:Green politics has become mainstream in many European countries over the past decade. (Phong trào bảo vệ môi trường đã trở thành xu hướng chủ đạo ở nhiều nước châu Âu trong thập kỷ qua.)
Thành ngữ với màu đỏ (red idioms)
Đỏ = mạnh mẽ, nguy hiểm, tức giận, hoặc quan trọng. Không có màu nào có nhiều thành ngữ thú vị như màu đỏ!
18. See red
Nghĩa: Nổi giận bừng bừng — tức đến mức không kiểm soát được. Hình ảnh từ đấu bò tót (bull) phản ứng với vải đỏ.
Ví dụ:I see red every time someone cuts in line — it drives me absolutely crazy. (Tôi nổi điên mỗi khi ai đó chen hàng — kiểu đó làm tôi phát điên thật sự.)
19. In the red
Nghĩa: Tài khoản âm, đang thua lỗ — đối lập với in the black. Từ cách kế toán ghi số âm bằng mực đỏ.
Ví dụ:The startup has been in the red for two years but investors still believe in it. (Startup đó đã thua lỗ hai năm nhưng nhà đầu tư vẫn tin tưởng.)
20. Caught red-handed
Nghĩa: Bị bắt quả tang — bị phát hiện đang làm điều gì sai trái ngay tại chỗ.
Ví dụ:The thief was caught red-handed trying to shoplift from the supermarket. (Tên trộm bị bắt quả tang đang cố ăn cắp ở siêu thị.)
21. Paint the town red
Nghĩa: Ra ngoài ăn chơi bừa bãi, tiệc tùng thả ga — thường để ăn mừng điều gì đó.
Ví dụ:We passed our final exams, so let's paint the town red tonight! (Chúng ta đã qua kỳ thi cuối kỳ rồi, tối nay đi chơi xả láng thôi!)
22. Red tape
Nghĩa: Quan liêu, thủ tục giấy tờ rườm rà — những quy trình hành chính phức tạp không cần thiết. Nguồn gốc từ dây ruy-băng đỏ buộc hồ sơ chính phủ ở Anh từ thế kỷ 19.
Ví dụ:Starting a small business involves cutting through so much red tape that many people give up. (Mở doanh nghiệp nhỏ phải vượt qua quá nhiều thủ tục rườm rà đến mức nhiều người bỏ cuộc.)
23. Roll out the red carpet
Nghĩa: Trải thảm đỏ đón tiếp — tiếp đón ai đó một cách long trọng, đặc biệt.
Ví dụ:The hotel rolled out the red carpet for the famous actress when she arrived. (Khách sạn trải thảm đỏ chào đón nữ diễn viên nổi tiếng khi bà đến.)
24. A red herring
Nghĩa: Đánh trống lảng, lạc đề — thông tin hoặc lý lẽ được đưa ra để đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính.
Ví dụ:The politician's comment about the economy was just a red herring to avoid answering the real question. (Bình luận về kinh tế của chính trị gia chỉ là cách đánh trống lảng để tránh trả lời câu hỏi thật.)
Thành ngữ với màu trắng (white idioms)
Trắng = trong sáng, vô tội, hoặc... nhợt nhạt vì sợ hãi!
25. A white lie
Nghĩa: Lời nói dối vô hại — nói dối nhỏ để tránh làm người khác buồn, không có ý xấu.
Ví dụ:"Do I look fat in this?" — "No, you look great!" — Sometimes a white lie is kinder than the truth. ("Mình trông có mập không?" — "Không, trông rất ổn!" — Đôi khi một lời nói dối vô hại còn tử tế hơn sự thật.)
26. As white as a sheet / As white as a ghost
Nghĩa: Trắng bệch như tờ giấy — nhợt nhạt vì sợ hãi, bệnh tật hoặc sốc.
Ví dụ:When he heard the news, he turned as white as a sheet and had to sit down. (Khi nghe tin, anh ta tái mặt trắng bệch và phải ngồi xuống.)
27. White-collar worker
Nghĩa: Nhân viên văn phòng, lao động trí thức — đối lập với blue-collar. Xuất phát từ văn hóa mặc áo trắng đi làm văn phòng.
Ví dụ:After years as a white-collar worker, she decided to quit and open a coffee shop. (Sau nhiều năm làm nhân viên văn phòng, cô ấy quyết định nghỉ việc và mở quán cà phê.)
28. Whitewash
Nghĩa: Che đậy sự thật, bưng bít thông tin — làm cho điều xấu trông có vẻ tốt hơn thực tế.
Ví dụ:The report was a total whitewash — it didn't mention any of the company's violations. (Bản báo cáo hoàn toàn là bưng bít — không nhắc đến bất kỳ vi phạm nào của công ty.)
Thành ngữ với màu hồng (pink idioms)
Màu hồng trong tiếng Anh khá thú vị — vừa chỉ sức khỏe tốt, vừa chỉ... tờ giấy báo sa thải!
29. In the pink
Nghĩa: Sức khỏe tốt, đang ở trạng thái tuyệt vời — "the pink of health" là đỉnh cao sức khỏe.
Ví dụ:Grandpa is in his eighties but still in the pink — he walks five kilometers every morning! (Ông đã ngoài tám mươi nhưng vẫn khỏe mạnh — ông đi bộ năm cây số mỗi sáng!)
30. Tickled pink
Nghĩa: Vô cùng vui mừng, hài lòng — vui đến mức... má ửng hồng!
Ví dụ:She was tickled pink when her son surprised her with tickets to her favorite singer's concert. (Bà ấy vui sướng vô cùng khi con trai bất ngờ tặng vé concert ca sĩ yêu thích.)
31. Pink slip
Nghĩa: Giấy báo sa thải — tờ giấy thông báo bạn bị mất việc. Nguồn gốc từ Mỹ thế kỷ 20, phong bì lương kèm thông báo nghỉ việc thường dùng giấy hồng.
Ví dụ:He got a pink slip on Friday afternoon — the worst timing possible. (Anh ấy nhận giấy sa thải vào chiều thứ Sáu — không thể tệ hơn về mặt thời điểm.)
32. See the world through rose-colored glasses
Nghĩa: Nhìn đời bằng con mắt màu hồng — lạc quan thái quá, không thực tế.
Ví dụ:She sees the world through rose-colored glasses and gets shocked whenever something goes wrong. (Cô ấy nhìn đời toàn màu hồng nên mỗi khi có chuyện xảy ra là sốc không kịp trở tay.)
Thành ngữ với màu vàng (golden/yellow idioms)
Vàng (golden) thường mang nghĩa quý giá, cơ hội, hoặc sự xuất sắc — còn yellow thì lại... chỉ sự nhút nhát!
33. A golden opportunity
Nghĩa: Cơ hội vàng — cơ hội hiếm có, quý giá và không nên bỏ lỡ.
Ví dụ:Working abroad for a year is a golden opportunity to improve your language and expand your network. (Làm việc ở nước ngoài một năm là cơ hội vàng để cải thiện ngôn ngữ và mở rộng quan hệ.)
34. A golden handshake
Nghĩa: Khoản tiền thưởng lớn — được trả cho nhân viên cấp cao khi họ nghỉ hưu hoặc bị cho thôi việc, như một "cái bắt tay hào phóng".
Ví dụ:The retiring CEO received a golden handshake worth millions of dollars. (Giám đốc điều hành về hưu nhận được khoản thưởng chia tay trị giá hàng triệu đô.)
35. Yellow-bellied (yellow)
Nghĩa: Nhát gan, hèn nhát — "yellow" trong tiếng Anh (không phải "golden") thường mang nghĩa tiêu cực là thiếu can đảm.
Ví dụ:Don't be yellow-bellied — just go up and introduce yourself! (Đừng có nhát — đi lên mà tự giới thiệu bản thân đi!)
Thành ngữ với các màu khác: xám, tím, nâu
36. Grey area (Màu xám)
Nghĩa: Vùng xám — vấn đề không rõ ràng, không phân biệt được đúng/sai hoặc hợp pháp/bất hợp pháp.
Ví dụ:Using AI-generated images in commercial work is still a grey area legally in many countries. (Sử dụng hình ảnh do AI tạo ra trong công việc thương mại vẫn là vùng xám về mặt pháp lý ở nhiều nước.)
37. Grey matter (Màu xám)
Nghĩa: Chất xám — trí thông minh, khả năng suy nghĩ. Xuất phát từ màu xám của não bộ.
Ví dụ:This puzzle really challenges your grey matter — try to solve it without hints! (Câu đố này thách thức trí thông minh của bạn thật sự — thử giải không cần gợi ý nhé!)
38. Purple patch (Màu tím)
Nghĩa: Giai đoạn thăng hoa, mọi thứ diễn ra thuận lợi — chuỗi thành công liên tiếp.
Ví dụ:The striker is on a purple patch — he's scored in every game this month. (Tiền đạo đang trong giai đoạn thăng hoa — anh ấy ghi bàn ở mỗi trận tháng này.)
39. Born to the purple (Màu tím)
Nghĩa: Sinh ra trong gia đình hoàng tộc hoặc quyền quý — màu tím từ thời cổ đại là màu dành riêng cho vua chúa vì rất đắt tiền để sản xuất.
Ví dụ:She was born to the purple but chose to live simply and work as a teacher. (Cô ấy sinh ra trong dòng dõi quý tộc nhưng chọn sống đơn giản và làm giáo viên.)
Thành ngữ chung về màu sắc (colour idioms)
40. With flying colours
Nghĩa: Xuất sắc, vượt trội — làm tốt điều gì đó một cách ấn tượng. Hình ảnh từ tàu chiến chiến thắng trở về với cờ màu bay phần phật.
Ví dụ:She passed the IELTS exam with flying colours — scored 8.5 on her first try! (Cô ấy vượt qua kỳ thi IELTS xuất sắc — đạt 8.5 ngay lần đầu!)
41. Show your true colours
Nghĩa: Bộc lộ bản chất thật — thể hiện tính cách thật sự, thường là khi hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ:When the project hit a crisis, that's when everyone showed their true colours. (Khi dự án gặp khủng hoảng, đó là lúc mọi người bộc lộ bản chất thật.)
42. Off colour
Nghĩa: Không khỏe, có vẻ ốm — hoặc đùa/bình luận không phù hợp, hơi tục.
Ví dụ:You look a bit off colour today — are you sure you should be at work? (Hôm nay trông bạn không được khỏe — bạn có chắc nên đi làm không?)
Bảng tổng hợp nhanh 42 thành ngữ màu sắc
In ra hoặc bookmark bảng này để ôn tập nhanh!
| Màu sắc | Thành ngữ | Nghĩa tóm tắt |
|---|---|---|
| Đen (Black) | The black sheep | Người "cừu đen" — kẻ bị coi là xấu hổ |
| In the black | Tài khoản có lãi | |
| Black market | Chợ đen, buôn bán bất hợp pháp | |
| Black and blue | Bầm tím | |
| In black and white | Rõ ràng bằng văn bản | |
| A black mark | Vết nhơ trong hồ sơ | |
| Xanh dương (Blue) | Feeling blue | Cảm thấy buồn |
| Once in a blue moon | Rất hiếm khi | |
| Out of the blue | Bất ngờ, đột ngột | |
| A bolt from the blue | Tin sét đánh | |
| Blue-collar worker | Công nhân lao động chân tay | |
| True blue | Trung thành tuyệt đối | |
| Xanh lá (Green) | Green with envy | Ghen tị đến xanh mặt |
| Give the green light | Bật đèn xanh, cho phép | |
| Be green | Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm | |
| Green fingers / Green thumb | Tài làm vườn | |
| Green politics | Phong trào bảo vệ môi trường | |
| Đỏ (Red) | See red | Nổi giận bừng bừng |
| In the red | Tài khoản âm, thua lỗ | |
| Caught red-handed | Bị bắt quả tang | |
| Paint the town red | Đi chơi thả ga, ăn mừng | |
| Red tape | Thủ tục quan liêu, rườm rà | |
| Roll out the red carpet | Tiếp đón long trọng | |
| A red herring | Đánh trống lảng, lạc đề | |
| Trắng (White) | A white lie | Lời nói dối vô hại |
| As white as a sheet | Tái mặt trắng bệch | |
| White-collar worker | Nhân viên văn phòng | |
| Whitewash | Che đậy, bưng bít sự thật | |
| Hồng (Pink) | In the pink | Sức khỏe tốt |
| Tickled pink | Vui mừng, hài lòng | |
| Pink slip | Giấy báo sa thải | |
| Rose-colored glasses | Nhìn đời quá lạc quan, không thực tế | |
| Vàng (Golden/Yellow) | A golden opportunity | Cơ hội vàng |
| A golden handshake | Thưởng chia tay hậu hĩnh | |
| Yellow-bellied | Nhát gan, hèn nhát | |
| Xám/Tím/Nâu | Grey area | Vùng xám, không rõ đúng sai |
| Grey matter | Chất xám, trí thông minh | |
| Purple patch | Giai đoạn thăng hoa | |
| Born to the purple | Sinh ra trong dòng dõi quý tộc | |
| Chung | With flying colours | Xuất sắc, nổi bật |
| Show your true colours | Bộc lộ bản chất thật | |
| Off colour | Không khỏe, hoặc không phù hợp |
Mẹo nhớ nhanh theo màu sắc
Thay vì học từng thành ngữ một cách rời rạc, hãy nhớ theo "cảm xúc màu sắc":
| Màu sắc | Cảm xúc / Chủ đề chính | Idiom tiêu biểu |
|---|---|---|
| 🔴 Đỏ | Tức giận, nguy hiểm, ăn mừng | See red, red tape, paint the town red |
| 🔵 Xanh dương | Buồn bã, hiếm có, bất ngờ | Feeling blue, once in a blue moon, out of the blue |
| 🟢 Xanh lá | Non nớt, ghen tị, cho phép | Be green, green with envy, green light |
| ⚫ Đen | Xấu, bất hợp pháp, nhưng cũng rõ ràng | Black market, in the black, in black and white |
| ⚪ Trắng | Vô tội, trong sáng, che giấu | White lie, as white as a sheet, whitewash |
| 🌸 Hồng | Vui vẻ, khỏe mạnh, nhưng cũng sa thải! | In the pink, tickled pink, pink slip |
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền thành ngữ phù hợp
Chọn thành ngữ đúng cho mỗi câu sau:
out of the blue / green with envy / red tape / white lie / paint the town red / in the black / caught red-handed / once in a blue moon
| # | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | The company is finally __________ after years of losses. | in the black |
| 2 | She called me __________ to say she was coming to town next week — I hadn't heard from her in years. | out of the blue |
| 3 | Starting a business here requires cutting through mountains of __________. | red tape |
| 4 | His neighbors were __________ when he bought a brand new sports car. | green with envy |
| 5 | The security guard __________ the shoplifter before he could leave the store. | caught red-handed |
| 6 | It's my birthday — let's __________! | paint the town red |
| 7 | I told her I loved her haircut. It was a small __________ — I didn't want to hurt her feelings. | white lie |
| 8 | He visits the gym __________. No wonder he's always complaining about being unfit. | once in a blue moon |
Bài tập 2: Ghép thành ngữ với nghĩa đúng
| Thành ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| 1. The black sheep | a. Vô cùng vui mừng, hài lòng |
| 2. With flying colours | b. Người bị coi là xấu hổ trong nhóm |
| 3. Grey area | c. Xuất sắc, đạt kết quả nổi bật |
| 4. Tickled pink | d. Vùng không rõ đúng hay sai |
| 5. Show your true colours | e. Bộc lộ bản chất thật sự |
Đáp án: 1-b, 2-c, 3-d, 4-a, 5-e
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh dùng thành ngữ màu sắc
| # | Tiếng Việt | Gợi ý thành ngữ |
|---|---|---|
| 1 | Anh ấy vẫn còn non nớt — mới vào làm được hai tháng. | still green |
| 2 | Tin tức đó đến bất ngờ hoàn toàn, không ai đoán được. | bolt from the blue |
| 3 | Bà ấy nhìn đời toàn màu hồng, không nhận ra nguy hiểm đang đến. | rose-colored glasses |
| 4 | Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc, điểm cao nhất lớp. | with flying colours |
Thêm màu sắc vào tiếng Anh của bạn!
Từ "feeling blue" đến "seeing red", từ "green with envy" đến "tickled pink" — tiếng Anh quả thật rất... đầy màu sắc! Điều thú vị là khi bạn hiểu được "logic màu" ẩn sau mỗi thành ngữ, bạn sẽ thấy chúng không khó nhớ chút nào.
Một lời khuyên nhỏ: hãy chọn 5 thành ngữ yêu thích nhất từ bài này và dùng chúng trong cuộc sống hàng ngày trong tuần tới — viết nhật ký, chat với bạn bè bằng tiếng Anh, hoặc đơn giản là tự nói với chính mình. Học mà thực hành mới thật sự "in the black" — có giá trị lâu dài!
0 Bình luận