Vocabulary & Idioms

Các cặp từ đồng nghĩa trong Tiếng Anh (Phần 2): Nâng cấp vốn từ vựng chuyên sâu

Admin
May 12, 2026
7 phút đọc
20

Vì sao bạn cần "Phần 2" này?

Nếu ở phần trước chúng ta đã làm quen với những cặp từ phổ biến trong giao tiếp và công việc, thì ở phần này, mình sẽ giới thiệu những cặp từ giúp bạn miêu tả trạng thái, cảm xúc và tính chất một cách chi tiết hơn. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn đang có ý định chinh phục các chứng chỉ như IELTS hay TOEIC Writing & Speaking.

Hãy nhớ: "The difference between the right word and the almost right word is the difference between lightning and a lightning bug." (Sự khác biệt giữa từ đúng và từ gần đúng giống như sự khác biệt giữa tia sét và con đom đóm vậy).

Bảng tổng hợp từ đồng nghĩa thông dụng (Tiếp theo)

Dưới đây là danh sách được trích xuất và lọc trùng từ phần 1 để đảm bảo bạn học được thêm nhiều kiến thức mới nhất:

STTTừ vựngTừ đồng nghĩa 1Từ đồng nghĩa 2Nghĩa tiếng Việt
1AmazingIncredibleUnbelievableTuyệt vời, khó tin
2AngryWrathfulFuriousTức giận, phẫn nộ
3AnswerReplyRespondTrả lời, phản hồi
4AskQueryInquireHỏi, chất vấn
5AwfulDreadfulTerribleTồi tệ, khủng khiếp
6AbilityCapabilitySkillKhả năng, năng lực
7AchieveAttainRealizeĐạt được
8BadDepravedRottenXấu, tồi, đồi bại
9BeautifulGorgeousDazzlingXinh đẹp, lộng lẫy
10BigEnormousHugeTo lớn, khổng lồ
11BraveCourageousFearlessCan đảm, không sợ hãi
12BreakFractureWreckPhá vỡ, làm gãy
13BrightSparklingShimmeringTươi sáng, lấp lánh
14CalmQuietPeacefulĐiềm tĩnh, hòa bình
15CoolChillyColdLạnh, mát mẻ
16CrookedBentTwistedQuăn, cong, xoắn
17CryWeepWailKhóc lóc, than vãn
18CutSliceCarveCắt, thái, chạm khắc
19CuteAdorableDelightfulĐáng yêu, dễ mến
20DangerousPerilousHazardousNguy hiểm, độc hại
21DarkShadowyUnlitTối tăm, u ám
22DecideDetermineSettleQuyết định, phân xử
23DefiniteCertainSureChắc chắn, rõ ràng
24DeliciousSavoryDelectableThơm ngon, ngon miệng
25DescribePortrayCharacterizeMô tả, khắc họa
26DestroyRuinDemolishHủy diệt, tàn phá
27DevelopEnlargeEvolvePhát triển, tiến hóa
28DifferenceDisagreementInequitySự khác biệt, không công bằng
29DoExecuteEnactThực hiện, ban hành
30DullUnimaginativeLifelessĐần độn, vô tri
31ExplainElaborateClarifyGiải thích, làm rõ
32ExcitedExhilaratedElectrifiedHào hứng, phấn khích
33FairObjectiveUnbiasedCông bằng, khách quan
34FallDropDescendNgã, rơi, đi xuống
35FalseFakeFraudulentGiả, gian lận
36FastQuickRapidNhanh chóng
37FatStoutCorpulentMập mạp, béo tốt
38FearFrightDreadSự sợ hãi, kinh hãi
39FlySoarHoverBay, bay vút lên
40FunnyHumorousAmusingBuồn cười, hóm hỉnh
41GetAcquireObtainLấy được, đạt được
42GoRecedeDepartĐi, rời khỏi, lùi xa
43GoalIntentPurposeMục tiêu, ý định
44GoodExcellentAptTốt, xuất sắc
45GreatNoteworthyWorthyTuyệt vời, đáng chú ý
46HateDespiseLoatheGhét bỏ, khinh miệt
47HelpAidAssistGiúp đỡ, hỗ trợ
48HideConcealCamouflageTrốn, che giấu, ngụy trang
49HurryHastenUrgeVội vã, thúc giục
50HurtDamageDistressBị thương, tàn phá, đau khổ
51IdeaThoughtConceptÝ tưởng, khái niệm
52InterestingFascinatingBrightHấp dẫn, lôi cuốn
53JourneyTripTravelHành trình, chuyến đi
54KeepHoldMaintainGiữ, duy trì
55KillSlayExecuteGiết chết, hành hình
56KnowledgeAwarenessUnderstandingKiến thức, sự hiểu biết
57LittleDinkyPunyNhỏ bé, yếu ớt
58LookScrutinizeInspectNhìn, xem xét kỹ
59LoveLikeAdmireYêu, thích, ngưỡng mộ
60MakeDesignFabricateLàm, thiết kế, chế tạo
61MarkImpressLabelĐánh dấu, ấn tượng, dán nhãn
62MischievousPrankishWaggishTinh nghịch, láu lỉnh
63MoneyCashCurrencyTiền tệ
64MovePlodGoDi chuyển, bước nặng nề
65NeatTrimDapperGọn gàng, ngăn nắp
66NewNovelModernMới, hiện đại
67NicePleasantAgreeableDễ mến, dễ chịu
68OldAgedUsedCũ, già, đã qua sử dụng
69PacifyAppeaseMollifyXoa dịu, làm nguôi
70PlaceSpaceAreaĐịa điểm, khu vực
71PlanRegionLocationKế hoạch, vị trí, vùng
72PredicamentQuandaryDilemmaTình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan
73PutPlaceAssignĐặt, để, bổ nhiệm
74QualifiedEligibleCompetentCó đủ khả năng, đủ tư cách
75QuarantineSeclusionSeparationCách ly, tách biệt
76RightCorrectAccurateChính xác, đúng đắn
77RunRaceSprintChạy, đua, chạy nước rút
78Say/TellRecountNarrateNói, kể lại, tường thuật
79ScaredPanickedFearfulSợ hãi, hoảng loạn
80ShowDisplayExhibitTrình bày, triển lãm
81SlowUnhurriedBehindChậm chạp, thong thả
82StopCeaseHaltDừng lại, đình chỉ
83StoryTaleYarnCâu chuyện
84StrangeOddPeculiarLạ lùng, kỳ quặc
85TakeHoldCatchLấy, nắm giữ, bắt lấy
86ThinkConsiderContemplateNghĩ, cân nhắc, suy ngẫm
87TroubleDistressAnguishRắc rối, đau khổ
88TrueGenuineCorrectĐúng, chân thực
89UglyHorribleUnpleasantXấu xí, tồi tệ
90ValidAuthorizedLegitimateHợp lệ, chính thống
91WeakFrailInfirmYếu ớt, bạc nhược
92YummyDeliciousTastyNgon miệng
93ZealousArdentFerventHăng hái, nồng nhiệt

Những quy ước và mẹo nhỏ khi dùng từ đồng nghĩa

Khi xem bảng trên, bạn sẽ thấy có những từ rất quen thuộc nhưng cũng có những từ khá "lạ". Đây là vài lưu ý từ kinh nghiệm của mình:

  • Về mức độ (Intensity): Một số từ đồng nghĩa mang nghĩa mạnh hơn từ gốc. Ví dụ: Angry (giận) -> Furious (điên tiết). Hãy chọn từ phù hợp với cảm xúc bạn muốn truyền tải.
  • Về văn cảnh (Context):
    • Dùng Determine thay cho Decide khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự quyết tâm hoặc quá trình tìm ra giải pháp sau khi nghiên cứu.
    • Dùng Scrutinize thay cho Look khi bạn đang xem xét một dòng code cực kỳ kỹ lưỡng để tìm lỗi.
  • Lỗi sai thường gặp: Đừng "tham" dùng từ khó nếu bạn không chắc chắn về cách kết hợp từ (collocation). Ví dụ, bạn có thể nói Fast car nhưng ít ai nói Rapid car dù chúng đồng nghĩa.

Bài tập thực hành nhỏ

Hãy thử thay thế các từ in đậm dưới đây bằng một từ đồng nghĩa trong bảng để câu văn nghe "xịn" hơn nhé:

  1. The movie was very interesting.
  2. We need to explain the new update to our users.
  3. It was a dangerous journey through the mountains.
  4. She has the ability to solve complex problems quickly.

(Gợi ý: 1. Fascinating | 2. Clarify/Elaborate | 3. Perilous/Hazardous | 4. Capability/Skill)

Hy vọng phần 2 này đã giúp "kho đạn" từ vựng của bạn thêm phong phú. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment phía dưới để mình giải đáp nhé!

Chúc các bạn học tốt!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin