Vì sao bạn cần "Phần 2" này?
Nếu ở phần trước chúng ta đã làm quen với những cặp từ phổ biến trong giao tiếp và công việc, thì ở phần này, mình sẽ giới thiệu những cặp từ giúp bạn miêu tả trạng thái, cảm xúc và tính chất một cách chi tiết hơn. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn đang có ý định chinh phục các chứng chỉ như IELTS hay TOEIC Writing & Speaking.
Hãy nhớ: "The difference between the right word and the almost right word is the difference between lightning and a lightning bug." (Sự khác biệt giữa từ đúng và từ gần đúng giống như sự khác biệt giữa tia sét và con đom đóm vậy).
Bảng tổng hợp từ đồng nghĩa thông dụng (Tiếp theo)
Dưới đây là danh sách được trích xuất và lọc trùng từ phần 1 để đảm bảo bạn học được thêm nhiều kiến thức mới nhất:
| STT | Từ vựng | Từ đồng nghĩa 1 | Từ đồng nghĩa 2 | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Amazing | Incredible | Unbelievable | Tuyệt vời, khó tin |
| 2 | Angry | Wrathful | Furious | Tức giận, phẫn nộ |
| 3 | Answer | Reply | Respond | Trả lời, phản hồi |
| 4 | Ask | Query | Inquire | Hỏi, chất vấn |
| 5 | Awful | Dreadful | Terrible | Tồi tệ, khủng khiếp |
| 6 | Ability | Capability | Skill | Khả năng, năng lực |
| 7 | Achieve | Attain | Realize | Đạt được |
| 8 | Bad | Depraved | Rotten | Xấu, tồi, đồi bại |
| 9 | Beautiful | Gorgeous | Dazzling | Xinh đẹp, lộng lẫy |
| 10 | Big | Enormous | Huge | To lớn, khổng lồ |
| 11 | Brave | Courageous | Fearless | Can đảm, không sợ hãi |
| 12 | Break | Fracture | Wreck | Phá vỡ, làm gãy |
| 13 | Bright | Sparkling | Shimmering | Tươi sáng, lấp lánh |
| 14 | Calm | Quiet | Peaceful | Điềm tĩnh, hòa bình |
| 15 | Cool | Chilly | Cold | Lạnh, mát mẻ |
| 16 | Crooked | Bent | Twisted | Quăn, cong, xoắn |
| 17 | Cry | Weep | Wail | Khóc lóc, than vãn |
| 18 | Cut | Slice | Carve | Cắt, thái, chạm khắc |
| 19 | Cute | Adorable | Delightful | Đáng yêu, dễ mến |
| 20 | Dangerous | Perilous | Hazardous | Nguy hiểm, độc hại |
| 21 | Dark | Shadowy | Unlit | Tối tăm, u ám |
| 22 | Decide | Determine | Settle | Quyết định, phân xử |
| 23 | Definite | Certain | Sure | Chắc chắn, rõ ràng |
| 24 | Delicious | Savory | Delectable | Thơm ngon, ngon miệng |
| 25 | Describe | Portray | Characterize | Mô tả, khắc họa |
| 26 | Destroy | Ruin | Demolish | Hủy diệt, tàn phá |
| 27 | Develop | Enlarge | Evolve | Phát triển, tiến hóa |
| 28 | Difference | Disagreement | Inequity | Sự khác biệt, không công bằng |
| 29 | Do | Execute | Enact | Thực hiện, ban hành |
| 30 | Dull | Unimaginative | Lifeless | Đần độn, vô tri |
| 31 | Explain | Elaborate | Clarify | Giải thích, làm rõ |
| 32 | Excited | Exhilarated | Electrified | Hào hứng, phấn khích |
| 33 | Fair | Objective | Unbiased | Công bằng, khách quan |
| 34 | Fall | Drop | Descend | Ngã, rơi, đi xuống |
| 35 | False | Fake | Fraudulent | Giả, gian lận |
| 36 | Fast | Quick | Rapid | Nhanh chóng |
| 37 | Fat | Stout | Corpulent | Mập mạp, béo tốt |
| 38 | Fear | Fright | Dread | Sự sợ hãi, kinh hãi |
| 39 | Fly | Soar | Hover | Bay, bay vút lên |
| 40 | Funny | Humorous | Amusing | Buồn cười, hóm hỉnh |
| 41 | Get | Acquire | Obtain | Lấy được, đạt được |
| 42 | Go | Recede | Depart | Đi, rời khỏi, lùi xa |
| 43 | Goal | Intent | Purpose | Mục tiêu, ý định |
| 44 | Good | Excellent | Apt | Tốt, xuất sắc |
| 45 | Great | Noteworthy | Worthy | Tuyệt vời, đáng chú ý |
| 46 | Hate | Despise | Loathe | Ghét bỏ, khinh miệt |
| 47 | Help | Aid | Assist | Giúp đỡ, hỗ trợ |
| 48 | Hide | Conceal | Camouflage | Trốn, che giấu, ngụy trang |
| 49 | Hurry | Hasten | Urge | Vội vã, thúc giục |
| 50 | Hurt | Damage | Distress | Bị thương, tàn phá, đau khổ |
| 51 | Idea | Thought | Concept | Ý tưởng, khái niệm |
| 52 | Interesting | Fascinating | Bright | Hấp dẫn, lôi cuốn |
| 53 | Journey | Trip | Travel | Hành trình, chuyến đi |
| 54 | Keep | Hold | Maintain | Giữ, duy trì |
| 55 | Kill | Slay | Execute | Giết chết, hành hình |
| 56 | Knowledge | Awareness | Understanding | Kiến thức, sự hiểu biết |
| 57 | Little | Dinky | Puny | Nhỏ bé, yếu ớt |
| 58 | Look | Scrutinize | Inspect | Nhìn, xem xét kỹ |
| 59 | Love | Like | Admire | Yêu, thích, ngưỡng mộ |
| 60 | Make | Design | Fabricate | Làm, thiết kế, chế tạo |
| 61 | Mark | Impress | Label | Đánh dấu, ấn tượng, dán nhãn |
| 62 | Mischievous | Prankish | Waggish | Tinh nghịch, láu lỉnh |
| 63 | Money | Cash | Currency | Tiền tệ |
| 64 | Move | Plod | Go | Di chuyển, bước nặng nề |
| 65 | Neat | Trim | Dapper | Gọn gàng, ngăn nắp |
| 66 | New | Novel | Modern | Mới, hiện đại |
| 67 | Nice | Pleasant | Agreeable | Dễ mến, dễ chịu |
| 68 | Old | Aged | Used | Cũ, già, đã qua sử dụng |
| 69 | Pacify | Appease | Mollify | Xoa dịu, làm nguôi |
| 70 | Place | Space | Area | Địa điểm, khu vực |
| 71 | Plan | Region | Location | Kế hoạch, vị trí, vùng |
| 72 | Predicament | Quandary | Dilemma | Tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan |
| 73 | Put | Place | Assign | Đặt, để, bổ nhiệm |
| 74 | Qualified | Eligible | Competent | Có đủ khả năng, đủ tư cách |
| 75 | Quarantine | Seclusion | Separation | Cách ly, tách biệt |
| 76 | Right | Correct | Accurate | Chính xác, đúng đắn |
| 77 | Run | Race | Sprint | Chạy, đua, chạy nước rút |
| 78 | Say/Tell | Recount | Narrate | Nói, kể lại, tường thuật |
| 79 | Scared | Panicked | Fearful | Sợ hãi, hoảng loạn |
| 80 | Show | Display | Exhibit | Trình bày, triển lãm |
| 81 | Slow | Unhurried | Behind | Chậm chạp, thong thả |
| 82 | Stop | Cease | Halt | Dừng lại, đình chỉ |
| 83 | Story | Tale | Yarn | Câu chuyện |
| 84 | Strange | Odd | Peculiar | Lạ lùng, kỳ quặc |
| 85 | Take | Hold | Catch | Lấy, nắm giữ, bắt lấy |
| 86 | Think | Consider | Contemplate | Nghĩ, cân nhắc, suy ngẫm |
| 87 | Trouble | Distress | Anguish | Rắc rối, đau khổ |
| 88 | True | Genuine | Correct | Đúng, chân thực |
| 89 | Ugly | Horrible | Unpleasant | Xấu xí, tồi tệ |
| 90 | Valid | Authorized | Legitimate | Hợp lệ, chính thống |
| 91 | Weak | Frail | Infirm | Yếu ớt, bạc nhược |
| 92 | Yummy | Delicious | Tasty | Ngon miệng |
| 93 | Zealous | Ardent | Fervent | Hăng hái, nồng nhiệt |
Những quy ước và mẹo nhỏ khi dùng từ đồng nghĩa
Khi xem bảng trên, bạn sẽ thấy có những từ rất quen thuộc nhưng cũng có những từ khá "lạ". Đây là vài lưu ý từ kinh nghiệm của mình:
- Về mức độ (Intensity): Một số từ đồng nghĩa mang nghĩa mạnh hơn từ gốc. Ví dụ: Angry (giận) -> Furious (điên tiết). Hãy chọn từ phù hợp với cảm xúc bạn muốn truyền tải.
- Về văn cảnh (Context):
- Dùng Determine thay cho Decide khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự quyết tâm hoặc quá trình tìm ra giải pháp sau khi nghiên cứu.
- Dùng Scrutinize thay cho Look khi bạn đang xem xét một dòng code cực kỳ kỹ lưỡng để tìm lỗi.
- Lỗi sai thường gặp: Đừng "tham" dùng từ khó nếu bạn không chắc chắn về cách kết hợp từ (collocation). Ví dụ, bạn có thể nói Fast car nhưng ít ai nói Rapid car dù chúng đồng nghĩa.
Bài tập thực hành nhỏ
Hãy thử thay thế các từ in đậm dưới đây bằng một từ đồng nghĩa trong bảng để câu văn nghe "xịn" hơn nhé:
- The movie was very interesting.
- We need to explain the new update to our users.
- It was a dangerous journey through the mountains.
- She has the ability to solve complex problems quickly.
(Gợi ý: 1. Fascinating | 2. Clarify/Elaborate | 3. Perilous/Hazardous | 4. Capability/Skill)
Hy vọng phần 2 này đã giúp "kho đạn" từ vựng của bạn thêm phong phú. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment phía dưới để mình giải đáp nhé!
Chúc các bạn học tốt!
0 Bình luận