Vocabulary & Idioms

Bộ 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề thiết bị y tế đầy đủ nhất

Admin
May 16, 2026
21 phút đọc
2

Hãy thử tưởng tượng: bạn đang đi du lịch nước ngoài, bỗng dưng phải vào phòng cấp cứu. Bác sĩ hỏi bạn về triệu chứng, y tá mang ra hàng loạt thiết bị lạ lẫm — và bạn ngồi đó không biết stethoscope là cái gì, IV drip là thứ gì đang chảy vào tay mình. Không phải tình huống lý tưởng để học tiếng Anh chút nào!

Từ vựng y tế — đặc biệt là tên các thiết bị y tế — thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành mà nhiều người học tiếng Anh hay bỏ qua. Nhưng thực ra đây là nhóm từ cực kỳ thực dụng: dù bạn làm trong ngành y hay không, chỉ cần biết những từ này là bạn đã tự tin hơn rất nhiều khi đặt lịch khám, đọc kết quả xét nghiệm, hay xem phim y khoa tiếng Anh mà không cần phụ đề!

Bài viết hôm nay tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về thiết bị y tế được phân nhóm theo chức năng — dễ học, dễ nhớ và có phiên âm IPA đầy đủ.

Tại sao nên học từ vựng thiết bị y tế?

Nhiều bạn nghĩ từ vựng y tế chỉ dành cho bác sĩ hay y tá. Nhưng thực tế thì:

  • Du học hoặc định cư nước ngoài — bạn sẽ phải tự mình đi khám, đọc đơn thuốc, nghe bác sĩ giải thích quy trình điều trị.
  • Môi trường làm việc quốc tế — nhiều công ty đa quốc gia dùng tiếng Anh kể cả trong nội dung y tế, bảo hiểm sức khỏe.
  • Đọc tài liệu tiếng Anh — nghiên cứu khoa học, bài báo y tế, hướng dẫn sử dụng thiết bị.
  • Xem phim / series y tế — Grey's Anatomy, House M.D., ER... hiểu ngôn ngữ là hiểu thêm nội dung!

Tóm lại: biết thêm không bao giờ thừa. Nhất là khi bạn cần nó nhất — bạn lại không có thời gian tra từ điển!

Nhóm 1: Dụng cụ y tế cơ bản (Basic medical instruments)

Đây là những thứ bạn hay thấy nhất tại phòng khám, phòng cấp cứu hay thậm chí tủ thuốc gia đình. Học nhóm này trước — quen mặt từng "nhân vật" rồi tính!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
stethoscope/ˈsteθəskəʊp/Ống ngheDụng cụ biểu tượng số 1 của bác sĩ
thermometer/θəˈmɒmɪtər/Nhiệt kếClinical thermometer = nhiệt kế y tế
syringe/sɪˈrɪndʒ/Bơm tiêmĐừng nhầm với needle (kim tiêm)
needle/ˈniːdəl/Kim tiêmHypodermic needle = kim tiêm dưới da
bandage/ˈbændɪdʒ/Băng y tếElastic bandage = băng thun
gauze/ɡɔːz/Gạc y tếSterile gauze = gạc vô khuẩn
cotton ball/ˈkɒtən bɔːl/Bông y tếDùng để lau, khử trùng
adhesive tape/ədˈhiːsɪv teɪp/Băng keo y tếMedical tape / surgical tape
surgical gloves/ˈsɜːdʒɪkəl ɡlʌvz/Găng tay phẫu thuậtLatex hoặc nitrile
face mask/feɪs mɑːsk/Khẩu trang y tếSurgical mask = khẩu trang phẫu thuật
scalpel/ˈskælpəl/Dao phẫu thuậtNhỏ, sắc bén, dùng trong mổ
forceps/ˈfɔːseps/Kẹp y tếLuôn dùng số nhiều dù chỉ 1 cái
tongue depressor/tʌŋ dɪˈpresər/Que đè lưỡiThường làm bằng gỗ hoặc nhựa
reflex hammer/ˈriːfleks ˈhæmər/Búa phản xạKiểm tra phản xạ gân gối
catheter/ˈkæθɪtər/Ống thôngUrinary catheter = ống thông tiểu

Nhóm 2: Thiết bị chẩn đoán (Diagnostic equipment)

Nhóm này gồm những thiết bị giúp bác sĩ "phát hiện" bệnh — từ cái đơn giản như máy đo huyết áp đến phức tạp như máy điện não đồ.

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
blood pressure monitor/blʌd ˈpreʃər ˈmɒnɪtər/Máy đo huyết ápCòn gọi là sphygmomanometer (từ kỹ thuật)
pulse oximeter/pʌls ɒkˈsɪmɪtər/Máy đo nồng độ oxyKẹp vào ngón tay, đo SpO2
glucometer/ɡluːˈkɒmɪtər/Máy đo đường huyếtBlood glucose meter (tên khác)
otoscope/ˈəʊtəskəʊp/Kính soi taiOto- = tai (Latin)
ophthalmoscope/ɒfˈθælməskəʊp/Kính soi mắtOphthalmо- = mắt
peak flow meter/piːk fləʊ ˈmiːtər/Lưu lượng đỉnh kếĐo chức năng phổi — dùng cho hen suyễn
spirometer/spaɪˈrɒmɪtər/Phế dung kếĐo dung tích phổi toàn bộ
ECG / EKG machine/ˌiː siː ˈdʒiː/Máy điện timECG = electrocardiogram
EEG machine/ˌiː iː ˈdʒiː/Máy điện não đồEEG = electroencephalogram
urine dipstick/ˈjʊərɪn ˈdɪpstɪk/Que thử nước tiểuNhanh, tiện, kết quả trong 1 phút
pregnancy test/ˈpreɡnənsi test/Que thử thaiHome pregnancy test = thử thai tại nhà
rapid test kit/ˈræpɪd test kɪt/Bộ xét nghiệm nhanhCOVID rapid test kit = kit test nhanh COVID

Nhóm 3: Thiết bị hình ảnh y tế (Medical imaging equipment)

Nhóm "nhìn xuyên thấu" — những chiếc máy khổng lồ có khả năng thấy được những thứ mắt thường không thể thấy.

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
X-ray machine/ˈeks reɪ məˈʃiːn/Máy chụp X-quangRadiograph = ảnh X-quang
MRI scanner/ˌem ɑːr ˈaɪ ˈskænər/Máy chụp cộng hưởng từMRI = Magnetic Resonance Imaging
CT scanner/ˌsiː ˈtiː ˈskænər/Máy chụp cắt lớp vi tínhCT = Computed Tomography
ultrasound machine/ˈʌltrəsaʊnd məˈʃiːn/Máy siêu âmSonogram = ảnh siêu âm
PET scanner/ˌpiː iː ˈtiː ˈskænər/Máy chụp PETPET = Positron Emission Tomography
mammography machine/mæˈmɒɡrəfi/Máy chụp nhũ ảnhMammogram = ảnh chụp tuyến vú
endoscope/ˈendəskəʊp/Ống nội soiEndo- = bên trong
colonoscope/kəˈlɒnəskəʊp/Ống nội soi đại tràngColon- = đại tràng
bronchoscope/ˈbrɒŋkəskəʊp/Ống nội soi phế quảnBroncho- = phế quản
fluoroscope/ˈflʊərəskəʊp/Máy huỳnh quangCho hình ảnh thời gian thực

Nhóm 4: Thiết bị theo dõi bệnh nhân (Patient monitoring equipment)

Phòng ICU (intensive care unit — phòng hồi sức tích cực) luôn đầy ắp những thiết bị này. Chúng không ngừng theo dõi từng nhịp tim, từng hơi thở của bệnh nhân.

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
vital signs monitor/ˈvaɪtəl saɪnz ˈmɒnɪtər/Máy theo dõi dấu hiệu sinh tồnTheo dõi: mạch, huyết áp, nhiệt độ, SpO2
cardiac monitor/ˈkɑːdiæk ˈmɒnɪtər/Máy theo dõi timHeart rate monitor (tên thông dụng)
fetal monitor/ˈfiːtəl ˈmɒnɪtər/Máy theo dõi thai nhiDùng trước và trong khi sinh
capnograph/ˈkæpnəɡrɑːf/Máy đo CO2Theo dõi nồng độ CO2 trong khí thở ra
intracranial pressure monitor/ˌɪntrəˈkreɪniəl ˈpreʃər/Máy theo dõi áp lực nội sọICP monitor — dùng cho chấn thương đầu nặng
arterial line/ɑːˈtɪəriəl laɪn/Đường động mạchTheo dõi huyết áp liên tục
temperature probe/ˈtemprɪtʃər prəʊb/Đầu dò nhiệt độGắn vào người bệnh để theo dõi liên tục
central venous catheter/ˈsentrəl ˈviːnəs ˈkæθɪtər/Catheter tĩnh mạch trung tâmCVC — đặt vào tĩnh mạch lớn

Nhóm 5: Thiết bị hỗ trợ sống (Life support equipment)

Đây là những thiết bị "cứu mạng" theo đúng nghĩa đen. Một số thứ trong danh sách này có thể bạn đã thấy trong thực tế — nhưng bây giờ bạn sẽ biết gọi tên chúng bằng tiếng Anh!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
ventilator/ˈventɪleɪtər/Máy thởMechanical ventilator = máy thở cơ học
defibrillator/dɪˈfɪbrɪleɪtər/Máy sốc điện timKhử rung tim — cứu mạng trong ngừng tim
AED/ˌeɪ iː ˈdiː/Máy khử rung tim tự độngAED = Automated External Defibrillator
infusion pump/ɪnˈfjuːʒən pʌmp/Máy bơm truyền dịchKiểm soát chính xác tốc độ truyền thuốc
IV drip/ˌaɪ ˈviː drɪp/Dây truyền dịch tĩnh mạchIV = Intravenous (tiêm tĩnh mạch)
oxygen tank/ˈɒksɪdʒən tæŋk/Bình oxyOxygen cylinder (tên khác)
oxygen mask/ˈɒksɪdʒən mɑːsk/Mặt nạ oxyNon-rebreather mask = mặt nạ oxy nồng độ cao
nasal cannula/ˈneɪzəl ˈkænjʊlə/Ống thở mũiỐng nhỏ đặt vào hai lỗ mũi để cấp oxy nhẹ
CPAP machine/ˈsiːpæp məˈʃiːn/Máy thở áp lực dương liên tụcDùng cho chứng ngừng thở khi ngủ
dialysis machine/daɪˈælɪsɪs məˈʃiːn/Máy lọc thậnHemodialysis machine — thay thế chức năng thận

Nhóm 6: Thiết bị phòng mổ (Surgical equipment)

Phòng mổ tiếng Anh gọi là operating room (Mỹ) hoặc operating theatre (Anh). Tên gọi khác nhau, nhưng thiết bị bên trong thì giống nhau!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
operating table/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈteɪbəl/Bàn mổCó thể điều chỉnh góc độ linh hoạt
surgical light/ˈsɜːdʒɪkəl laɪt/Đèn phẫu thuậtOperating light — không tạo bóng tối
anesthesia machine/ˌænɪsˈθiːziə məˈʃiːn/Máy gây mêCung cấp thuốc mê và khí thở cho bệnh nhân
surgical scissors/ˈsɜːdʒɪkəl ˈsɪzərz/Kéo phẫu thuậtNhiều loại: Mayo, Metzenbaum...
retractor/rɪˈtræktər/Dụng cụ banh vết mổGiúp bác sĩ nhìn rõ bên trong
needle holder/ˈniːdəl ˈhəʊldər/Kẹp kim khâuDùng để giữ kim khi khâu vết thương
electrocautery/ɪˌlektrəʊˈkɔːtəri/Dụng cụ đốt điệnCầm máu bằng dòng điện cao tần
suction device/ˈsʌkʃən dɪˈvaɪs/Máy hút dịchHút máu, dịch trong phẫu thuật
surgical drape/ˈsɜːdʒɪkəl dreɪp/Khăn phẫu thuật vô khuẩnPhủ lên bệnh nhân, chỉ để lộ vùng mổ
bone saw/bəʊn sɔː/Cưa xươngSurgical saw — dùng trong chỉnh hình

Nhóm 7: Thiết bị cấp cứu (Emergency equipment)

Những thứ này xuất hiện khi mọi thứ trở nên khẩn cấp. Nắm được tên của chúng sẽ giúp bạn phản ứng nhanh hơn trong tình huống khẩn cấp!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
stretcher/ˈstretʃər/Cáng / băng caGurney = xe cáng có bánh lăn
crash cart/kræʃ kɑːt/Xe dụng cụ cấp cứuChứa mọi thứ cần cho cấp cứu ngừng tim
tourniquet/ˈtɜːnɪkɪt/Ga-rôThắt chặt để cầm máu tạm thời
splint/splɪnt/Nẹp cố định xươngTạm thời cố định xương gãy trước khi bó bột
neck brace/nek breɪs/Nẹp cổCervical collar (tên kỹ thuật)
spine board/spaɪn bɔːd/Ván cột sốngLong spine board — vận chuyển bệnh nhân chấn thương cột sống
first aid kit/fɜːst eɪd kɪt/Hộp sơ cứuLuôn nên có trong nhà và xe hơi
bag valve mask/bæɡ vælv mɑːsk/Bóng ambuBVM — dùng để thổi khí vào phổi
wheelchair/ˈwiːltʃeər/Xe lănManual / electric wheelchair
crutches/ˈkrʌtʃɪz/NạngA pair of crutches = một đôi nạng

Nhóm 8: Thiết bị phục hồi chức năng (Rehabilitation equipment)

Sau phẫu thuật hay tai nạn, hành trình phục hồi mới bắt đầu. Và những thiết bị này chính là "đồng hành" của bệnh nhân trên con đường đó.

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
walker/ˈwɔːkər/Khung tập điZimmer frame (Anh) = walking frame
parallel bars/ˈpærəlel bɑːz/Thanh song song tập điDùng trong phòng vật lý trị liệu
TENS machine/tenz məˈʃiːn/Máy kích thích điện thần kinh cơTENS = Transcutaneous Electrical Nerve Stimulation
ultrasound therapy device/ˈʌltrəsaʊnd ˈθerəpi dɪˈvaɪs/Máy siêu âm trị liệuKhác với siêu âm chẩn đoán — dùng để giảm đau
traction device/ˈtrækʃən dɪˈvaɪs/Thiết bị kéo giãnSpinal traction = kéo giãn cột sống
resistance band/rɪˈzɪstəns bænd/Dây kháng lựcPhục hồi cơ bắp sau chấn thương
exercise bike/ˈeksəsaɪz baɪk/Xe đạp phục hồiStationary bike = xe đạp cố định
ice pack/aɪs pæk/Túi chườm lạnhCold therapy = liệu pháp lạnh
heat pad/hiːt pæd/Túi chườm nóngHot compress = chườm nóng
balance board/ˈbæləns bɔːd/Bảng thăng bằngPhục hồi thăng bằng sau chấn thương

Nhóm 9: Thiết bị nha khoa (Dental equipment)

Nhắc đến nha khoa, nhiều người đã nghe thấy tiếng khoan rồi. Nhưng ít nhất bây giờ bạn sẽ biết gọi "cái khoan đó" là gì trong tiếng Anh!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
dental chair/ˈdentəl tʃeər/Ghế nha khoaChiếc ghế "đáng sợ" nhất trong bệnh viện
dental drill/ˈdentəl drɪl/Máy khoan răngHigh-speed handpiece (tên kỹ thuật)
dental mirror/ˈdentəl ˈmɪrər/Gương soi răngGiúp nha sĩ quan sát các góc khuất
dental probe/ˈdentəl prəʊb/Que thăm khám răngExplorer = tên khác
scaler/ˈskeɪlər/Dụng cụ cạo vôi răngUltrasonic scaler = máy lấy vôi siêu âm
suction tube (dental)/ˈsʌkʃən tjuːb/Ống hút nước bọtSaliva ejector (tên khác)
dental X-ray unit/ˈdentəl ˈeks reɪ ˈjuːnɪt/Máy chụp X-quang răngIntraoral X-ray = chụp trong miệng
autoclave/ˈɔːtəkleɪv/Nồi hấp tiệt khuẩnTiệt khuẩn dụng cụ bằng hơi nước áp suất cao

Nhóm 10: Thiết bị phòng xét nghiệm (Laboratory equipment)

Nhóm cuối cùng — những thiết bị trong phòng lab, nơi các "thám tử" y khoa tìm ra căn nguyên bệnh tật qua những ống nghiệm và kính hiển vi.

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
microscope/ˈmaɪkrəskəʊp/Kính hiển viElectron microscope = kính hiển vi điện tử
centrifuge/ˈsentrɪfjuːdʒ/Máy ly tâmQuay nhanh để tách các thành phần máu
hematology analyzer/ˌhiːməˈtɒlədʒi ˈænəlaɪzər/Máy phân tích huyết họcĐếm tế bào máu tự động
blood gas analyzer/blʌd ɡæs ˈænəlaɪzər/Máy phân tích khí máuĐo pH, PO2, PCO2 trong máu
PCR machine/ˌpiː siː ˈɑːr məˈʃiːn/Máy PCRKhuếch đại gen — xét nghiệm COVID, HPV...
incubator/ˈɪŋkjʊbeɪtər/Tủ ấm vi khuẩnKhác với incubator cho trẻ sơ sinh!
test tube/test tjuːb/Ống nghiệmBiểu tượng kinh điển của phòng lab
pipette/pɪˈpet/Ống hút nhỏ giọtLấy chính xác thể tích nhỏ chất lỏng
culture medium/ˈkʌltʃər ˈmiːdiəm/Môi trường nuôi cấy vi khuẩnAgar plate = đĩa thạch
urinalysis machine/ˌjʊərɪˈnælɪsɪs/Máy phân tích nước tiểuUrine analyzer (tên thông dụng)

Mẫu câu thường dùng khi đi khám bệnh

Biết tên thiết bị thôi chưa đủ — bạn cũng cần biết cách dùng chúng trong câu! Đây là những mẫu câu bạn có thể gặp hoặc cần dùng khi đến cơ sở y tế nước ngoài.

Tình huốngTiếng AnhTiếng Việt
Hỏi về thiết bịWhat is this device used for?Thiết bị này dùng để làm gì vậy?
Bác sĩ giải thíchI'm going to use a stethoscope to listen to your heart.Tôi sẽ dùng ống nghe để nghe tim của bạn.
Xin phép làm thủ thuậtI need to take your blood pressure. May I?Tôi cần đo huyết áp của bạn. Được không?
Thông báo quy trìnhYou'll need an MRI scan. It takes about 30 minutes.Bạn sẽ cần chụp MRI. Mất khoảng 30 phút.
Đặt câu hỏi với bác sĩDo I need to be put on a ventilator?Tôi có cần dùng máy thở không?
Hỏi về xét nghiệmCan you explain the blood test results?Bạn có thể giải thích kết quả xét nghiệm máu không?
Mô tả thủ thuậtThe nurse is going to give you an IV drip.Y tá sẽ truyền dịch tĩnh mạch cho bạn.
Cấp cứuWe need to use the defibrillator immediately!Chúng ta cần dùng máy sốc điện ngay!

Bí kíp học từ vựng y tế: hiểu gốc từ là nhớ cả loạt

Tiếng Anh y khoa có rất nhiều từ gốc Latin và Hy Lạp. Nếu bạn nắm được những gốc từ phổ biến, bạn có thể đoán nghĩa của hàng chục từ mới mà không cần tra từ điển!

Gốc từNghĩaVí dụ từ vựng
-scopeDụng cụ quan sát / soistethoscope, endoscope, otoscope, ophthalmoscope
-meterDụng cụ đothermometer, spirometer, glucometer, oximeter
-graphDụng cụ ghi lạiECG (electrocardiograph), capnograph, mammograph
cardio-Timcardiac monitor, cardiovascular, cardiology
endo-Bên trongendoscope, endoscopy, endocrinology
neuro-Thần kinhneurology, neurosurgery, TENS (nerve stimulation)
ortho-Thẳng, chỉnh hìnhorthopedics, orthodontics (nha khoa chỉnh hình)
-logyKhoa học / môn họccardiology, neurology, hematology, urology

Thử tài: bài tập kiểm tra từ vựng

Bài tập 1: Ghép từ với định nghĩa

#Từ vựngĐịnh nghĩaĐáp án
1stethoscopea. Thiết bị dùng để nghe nhịp tim và âm thanh phổia
2defibrillatorb. Thiết bị dùng điện để khôi phục nhịp tim bình thườngb
3endoscopec. Ống mỏng dài để quan sát bên trong cơ thểc
4centrifuged. Máy quay nhanh để tách các thành phần trong máud
5tourniquete. Dây/vòng thắt chặt để cầm máu tạm thờie

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

#CâuĐáp án
1The doctor used a _______ to listen to my heartbeat. (ống nghe)stethoscope
2She needed an _______ scan to check for internal injuries. (MRI)MRI
3The patient was put on a _______ because he couldn't breathe on his own. (máy thở)ventilator
4The nurse checked his blood sugar with a _______. (máy đo đường huyết)glucometer
5They brought in the _______ cart immediately when his heart stopped. (xe cấp cứu)crash

Kết luận

Vậy là bạn vừa "chinh phục" hơn 100 từ vựng tiếng Anh về thiết bị y tế — từ cái ống nghe quen thuộc đến những cái tên dài ngoằng như intracranial pressure monitor hay transcutaneous electrical nerve stimulation!

Mẹo học hiệu quả nhất cho nhóm từ này: kết hợp hình ảnh với từ vựng. Khi bạn nhìn thấy thiết bị nào đó (trong bệnh viện, trong phim, trên mạng), hãy tự hỏi ngay "Cái này tiếng Anh gọi là gì?" Làm vậy một thời gian, bạn sẽ thấy từ vựng y tế không còn đáng sợ nữa — chúng chỉ là những người bạn chưa được giới thiệu mà thôi.

Lần tới khi xem Grey's Anatomy hay House M.D., hãy tắt phụ đề tiếng Việt đi và xem bạn nhận ra được bao nhiêu từ trong danh sách này nhé. Chúc bạn học vui!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin