Hãy thử tưởng tượng: bạn đang đi du lịch nước ngoài, bỗng dưng phải vào phòng cấp cứu. Bác sĩ hỏi bạn về triệu chứng, y tá mang ra hàng loạt thiết bị lạ lẫm — và bạn ngồi đó không biết stethoscope là cái gì, IV drip là thứ gì đang chảy vào tay mình. Không phải tình huống lý tưởng để học tiếng Anh chút nào!
Từ vựng y tế — đặc biệt là tên các thiết bị y tế — thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành mà nhiều người học tiếng Anh hay bỏ qua. Nhưng thực ra đây là nhóm từ cực kỳ thực dụng: dù bạn làm trong ngành y hay không, chỉ cần biết những từ này là bạn đã tự tin hơn rất nhiều khi đặt lịch khám, đọc kết quả xét nghiệm, hay xem phim y khoa tiếng Anh mà không cần phụ đề!
Bài viết hôm nay tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về thiết bị y tế được phân nhóm theo chức năng — dễ học, dễ nhớ và có phiên âm IPA đầy đủ.
Tại sao nên học từ vựng thiết bị y tế?
Nhiều bạn nghĩ từ vựng y tế chỉ dành cho bác sĩ hay y tá. Nhưng thực tế thì:
- Du học hoặc định cư nước ngoài — bạn sẽ phải tự mình đi khám, đọc đơn thuốc, nghe bác sĩ giải thích quy trình điều trị.
- Môi trường làm việc quốc tế — nhiều công ty đa quốc gia dùng tiếng Anh kể cả trong nội dung y tế, bảo hiểm sức khỏe.
- Đọc tài liệu tiếng Anh — nghiên cứu khoa học, bài báo y tế, hướng dẫn sử dụng thiết bị.
- Xem phim / series y tế — Grey's Anatomy, House M.D., ER... hiểu ngôn ngữ là hiểu thêm nội dung!
Tóm lại: biết thêm không bao giờ thừa. Nhất là khi bạn cần nó nhất — bạn lại không có thời gian tra từ điển!
Nhóm 1: Dụng cụ y tế cơ bản (Basic medical instruments)
Đây là những thứ bạn hay thấy nhất tại phòng khám, phòng cấp cứu hay thậm chí tủ thuốc gia đình. Học nhóm này trước — quen mặt từng "nhân vật" rồi tính!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| stethoscope | /ˈsteθəskəʊp/ | Ống nghe | Dụng cụ biểu tượng số 1 của bác sĩ |
| thermometer | /θəˈmɒmɪtər/ | Nhiệt kế | Clinical thermometer = nhiệt kế y tế |
| syringe | /sɪˈrɪndʒ/ | Bơm tiêm | Đừng nhầm với needle (kim tiêm) |
| needle | /ˈniːdəl/ | Kim tiêm | Hypodermic needle = kim tiêm dưới da |
| bandage | /ˈbændɪdʒ/ | Băng y tế | Elastic bandage = băng thun |
| gauze | /ɡɔːz/ | Gạc y tế | Sterile gauze = gạc vô khuẩn |
| cotton ball | /ˈkɒtən bɔːl/ | Bông y tế | Dùng để lau, khử trùng |
| adhesive tape | /ədˈhiːsɪv teɪp/ | Băng keo y tế | Medical tape / surgical tape |
| surgical gloves | /ˈsɜːdʒɪkəl ɡlʌvz/ | Găng tay phẫu thuật | Latex hoặc nitrile |
| face mask | /feɪs mɑːsk/ | Khẩu trang y tế | Surgical mask = khẩu trang phẫu thuật |
| scalpel | /ˈskælpəl/ | Dao phẫu thuật | Nhỏ, sắc bén, dùng trong mổ |
| forceps | /ˈfɔːseps/ | Kẹp y tế | Luôn dùng số nhiều dù chỉ 1 cái |
| tongue depressor | /tʌŋ dɪˈpresər/ | Que đè lưỡi | Thường làm bằng gỗ hoặc nhựa |
| reflex hammer | /ˈriːfleks ˈhæmər/ | Búa phản xạ | Kiểm tra phản xạ gân gối |
| catheter | /ˈkæθɪtər/ | Ống thông | Urinary catheter = ống thông tiểu |
Nhóm 2: Thiết bị chẩn đoán (Diagnostic equipment)
Nhóm này gồm những thiết bị giúp bác sĩ "phát hiện" bệnh — từ cái đơn giản như máy đo huyết áp đến phức tạp như máy điện não đồ.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| blood pressure monitor | /blʌd ˈpreʃər ˈmɒnɪtər/ | Máy đo huyết áp | Còn gọi là sphygmomanometer (từ kỹ thuật) |
| pulse oximeter | /pʌls ɒkˈsɪmɪtər/ | Máy đo nồng độ oxy | Kẹp vào ngón tay, đo SpO2 |
| glucometer | /ɡluːˈkɒmɪtər/ | Máy đo đường huyết | Blood glucose meter (tên khác) |
| otoscope | /ˈəʊtəskəʊp/ | Kính soi tai | Oto- = tai (Latin) |
| ophthalmoscope | /ɒfˈθælməskəʊp/ | Kính soi mắt | Ophthalmо- = mắt |
| peak flow meter | /piːk fləʊ ˈmiːtər/ | Lưu lượng đỉnh kế | Đo chức năng phổi — dùng cho hen suyễn |
| spirometer | /spaɪˈrɒmɪtər/ | Phế dung kế | Đo dung tích phổi toàn bộ |
| ECG / EKG machine | /ˌiː siː ˈdʒiː/ | Máy điện tim | ECG = electrocardiogram |
| EEG machine | /ˌiː iː ˈdʒiː/ | Máy điện não đồ | EEG = electroencephalogram |
| urine dipstick | /ˈjʊərɪn ˈdɪpstɪk/ | Que thử nước tiểu | Nhanh, tiện, kết quả trong 1 phút |
| pregnancy test | /ˈpreɡnənsi test/ | Que thử thai | Home pregnancy test = thử thai tại nhà |
| rapid test kit | /ˈræpɪd test kɪt/ | Bộ xét nghiệm nhanh | COVID rapid test kit = kit test nhanh COVID |
Nhóm 3: Thiết bị hình ảnh y tế (Medical imaging equipment)
Nhóm "nhìn xuyên thấu" — những chiếc máy khổng lồ có khả năng thấy được những thứ mắt thường không thể thấy.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| X-ray machine | /ˈeks reɪ məˈʃiːn/ | Máy chụp X-quang | Radiograph = ảnh X-quang |
| MRI scanner | /ˌem ɑːr ˈaɪ ˈskænər/ | Máy chụp cộng hưởng từ | MRI = Magnetic Resonance Imaging |
| CT scanner | /ˌsiː ˈtiː ˈskænər/ | Máy chụp cắt lớp vi tính | CT = Computed Tomography |
| ultrasound machine | /ˈʌltrəsaʊnd məˈʃiːn/ | Máy siêu âm | Sonogram = ảnh siêu âm |
| PET scanner | /ˌpiː iː ˈtiː ˈskænər/ | Máy chụp PET | PET = Positron Emission Tomography |
| mammography machine | /mæˈmɒɡrəfi/ | Máy chụp nhũ ảnh | Mammogram = ảnh chụp tuyến vú |
| endoscope | /ˈendəskəʊp/ | Ống nội soi | Endo- = bên trong |
| colonoscope | /kəˈlɒnəskəʊp/ | Ống nội soi đại tràng | Colon- = đại tràng |
| bronchoscope | /ˈbrɒŋkəskəʊp/ | Ống nội soi phế quản | Broncho- = phế quản |
| fluoroscope | /ˈflʊərəskəʊp/ | Máy huỳnh quang | Cho hình ảnh thời gian thực |
Nhóm 4: Thiết bị theo dõi bệnh nhân (Patient monitoring equipment)
Phòng ICU (intensive care unit — phòng hồi sức tích cực) luôn đầy ắp những thiết bị này. Chúng không ngừng theo dõi từng nhịp tim, từng hơi thở của bệnh nhân.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| vital signs monitor | /ˈvaɪtəl saɪnz ˈmɒnɪtər/ | Máy theo dõi dấu hiệu sinh tồn | Theo dõi: mạch, huyết áp, nhiệt độ, SpO2 |
| cardiac monitor | /ˈkɑːdiæk ˈmɒnɪtər/ | Máy theo dõi tim | Heart rate monitor (tên thông dụng) |
| fetal monitor | /ˈfiːtəl ˈmɒnɪtər/ | Máy theo dõi thai nhi | Dùng trước và trong khi sinh |
| capnograph | /ˈkæpnəɡrɑːf/ | Máy đo CO2 | Theo dõi nồng độ CO2 trong khí thở ra |
| intracranial pressure monitor | /ˌɪntrəˈkreɪniəl ˈpreʃər/ | Máy theo dõi áp lực nội sọ | ICP monitor — dùng cho chấn thương đầu nặng |
| arterial line | /ɑːˈtɪəriəl laɪn/ | Đường động mạch | Theo dõi huyết áp liên tục |
| temperature probe | /ˈtemprɪtʃər prəʊb/ | Đầu dò nhiệt độ | Gắn vào người bệnh để theo dõi liên tục |
| central venous catheter | /ˈsentrəl ˈviːnəs ˈkæθɪtər/ | Catheter tĩnh mạch trung tâm | CVC — đặt vào tĩnh mạch lớn |
Nhóm 5: Thiết bị hỗ trợ sống (Life support equipment)
Đây là những thiết bị "cứu mạng" theo đúng nghĩa đen. Một số thứ trong danh sách này có thể bạn đã thấy trong thực tế — nhưng bây giờ bạn sẽ biết gọi tên chúng bằng tiếng Anh!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ventilator | /ˈventɪleɪtər/ | Máy thở | Mechanical ventilator = máy thở cơ học |
| defibrillator | /dɪˈfɪbrɪleɪtər/ | Máy sốc điện tim | Khử rung tim — cứu mạng trong ngừng tim |
| AED | /ˌeɪ iː ˈdiː/ | Máy khử rung tim tự động | AED = Automated External Defibrillator |
| infusion pump | /ɪnˈfjuːʒən pʌmp/ | Máy bơm truyền dịch | Kiểm soát chính xác tốc độ truyền thuốc |
| IV drip | /ˌaɪ ˈviː drɪp/ | Dây truyền dịch tĩnh mạch | IV = Intravenous (tiêm tĩnh mạch) |
| oxygen tank | /ˈɒksɪdʒən tæŋk/ | Bình oxy | Oxygen cylinder (tên khác) |
| oxygen mask | /ˈɒksɪdʒən mɑːsk/ | Mặt nạ oxy | Non-rebreather mask = mặt nạ oxy nồng độ cao |
| nasal cannula | /ˈneɪzəl ˈkænjʊlə/ | Ống thở mũi | Ống nhỏ đặt vào hai lỗ mũi để cấp oxy nhẹ |
| CPAP machine | /ˈsiːpæp məˈʃiːn/ | Máy thở áp lực dương liên tục | Dùng cho chứng ngừng thở khi ngủ |
| dialysis machine | /daɪˈælɪsɪs məˈʃiːn/ | Máy lọc thận | Hemodialysis machine — thay thế chức năng thận |
Nhóm 6: Thiết bị phòng mổ (Surgical equipment)
Phòng mổ tiếng Anh gọi là operating room (Mỹ) hoặc operating theatre (Anh). Tên gọi khác nhau, nhưng thiết bị bên trong thì giống nhau!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| operating table | /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈteɪbəl/ | Bàn mổ | Có thể điều chỉnh góc độ linh hoạt |
| surgical light | /ˈsɜːdʒɪkəl laɪt/ | Đèn phẫu thuật | Operating light — không tạo bóng tối |
| anesthesia machine | /ˌænɪsˈθiːziə məˈʃiːn/ | Máy gây mê | Cung cấp thuốc mê và khí thở cho bệnh nhân |
| surgical scissors | /ˈsɜːdʒɪkəl ˈsɪzərz/ | Kéo phẫu thuật | Nhiều loại: Mayo, Metzenbaum... |
| retractor | /rɪˈtræktər/ | Dụng cụ banh vết mổ | Giúp bác sĩ nhìn rõ bên trong |
| needle holder | /ˈniːdəl ˈhəʊldər/ | Kẹp kim khâu | Dùng để giữ kim khi khâu vết thương |
| electrocautery | /ɪˌlektrəʊˈkɔːtəri/ | Dụng cụ đốt điện | Cầm máu bằng dòng điện cao tần |
| suction device | /ˈsʌkʃən dɪˈvaɪs/ | Máy hút dịch | Hút máu, dịch trong phẫu thuật |
| surgical drape | /ˈsɜːdʒɪkəl dreɪp/ | Khăn phẫu thuật vô khuẩn | Phủ lên bệnh nhân, chỉ để lộ vùng mổ |
| bone saw | /bəʊn sɔː/ | Cưa xương | Surgical saw — dùng trong chỉnh hình |
Nhóm 7: Thiết bị cấp cứu (Emergency equipment)
Những thứ này xuất hiện khi mọi thứ trở nên khẩn cấp. Nắm được tên của chúng sẽ giúp bạn phản ứng nhanh hơn trong tình huống khẩn cấp!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| stretcher | /ˈstretʃər/ | Cáng / băng ca | Gurney = xe cáng có bánh lăn |
| crash cart | /kræʃ kɑːt/ | Xe dụng cụ cấp cứu | Chứa mọi thứ cần cho cấp cứu ngừng tim |
| tourniquet | /ˈtɜːnɪkɪt/ | Ga-rô | Thắt chặt để cầm máu tạm thời |
| splint | /splɪnt/ | Nẹp cố định xương | Tạm thời cố định xương gãy trước khi bó bột |
| neck brace | /nek breɪs/ | Nẹp cổ | Cervical collar (tên kỹ thuật) |
| spine board | /spaɪn bɔːd/ | Ván cột sống | Long spine board — vận chuyển bệnh nhân chấn thương cột sống |
| first aid kit | /fɜːst eɪd kɪt/ | Hộp sơ cứu | Luôn nên có trong nhà và xe hơi |
| bag valve mask | /bæɡ vælv mɑːsk/ | Bóng ambu | BVM — dùng để thổi khí vào phổi |
| wheelchair | /ˈwiːltʃeər/ | Xe lăn | Manual / electric wheelchair |
| crutches | /ˈkrʌtʃɪz/ | Nạng | A pair of crutches = một đôi nạng |
Nhóm 8: Thiết bị phục hồi chức năng (Rehabilitation equipment)
Sau phẫu thuật hay tai nạn, hành trình phục hồi mới bắt đầu. Và những thiết bị này chính là "đồng hành" của bệnh nhân trên con đường đó.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| walker | /ˈwɔːkər/ | Khung tập đi | Zimmer frame (Anh) = walking frame |
| parallel bars | /ˈpærəlel bɑːz/ | Thanh song song tập đi | Dùng trong phòng vật lý trị liệu |
| TENS machine | /tenz məˈʃiːn/ | Máy kích thích điện thần kinh cơ | TENS = Transcutaneous Electrical Nerve Stimulation |
| ultrasound therapy device | /ˈʌltrəsaʊnd ˈθerəpi dɪˈvaɪs/ | Máy siêu âm trị liệu | Khác với siêu âm chẩn đoán — dùng để giảm đau |
| traction device | /ˈtrækʃən dɪˈvaɪs/ | Thiết bị kéo giãn | Spinal traction = kéo giãn cột sống |
| resistance band | /rɪˈzɪstəns bænd/ | Dây kháng lực | Phục hồi cơ bắp sau chấn thương |
| exercise bike | /ˈeksəsaɪz baɪk/ | Xe đạp phục hồi | Stationary bike = xe đạp cố định |
| ice pack | /aɪs pæk/ | Túi chườm lạnh | Cold therapy = liệu pháp lạnh |
| heat pad | /hiːt pæd/ | Túi chườm nóng | Hot compress = chườm nóng |
| balance board | /ˈbæləns bɔːd/ | Bảng thăng bằng | Phục hồi thăng bằng sau chấn thương |
Nhóm 9: Thiết bị nha khoa (Dental equipment)
Nhắc đến nha khoa, nhiều người đã nghe thấy tiếng khoan rồi. Nhưng ít nhất bây giờ bạn sẽ biết gọi "cái khoan đó" là gì trong tiếng Anh!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| dental chair | /ˈdentəl tʃeər/ | Ghế nha khoa | Chiếc ghế "đáng sợ" nhất trong bệnh viện |
| dental drill | /ˈdentəl drɪl/ | Máy khoan răng | High-speed handpiece (tên kỹ thuật) |
| dental mirror | /ˈdentəl ˈmɪrər/ | Gương soi răng | Giúp nha sĩ quan sát các góc khuất |
| dental probe | /ˈdentəl prəʊb/ | Que thăm khám răng | Explorer = tên khác |
| scaler | /ˈskeɪlər/ | Dụng cụ cạo vôi răng | Ultrasonic scaler = máy lấy vôi siêu âm |
| suction tube (dental) | /ˈsʌkʃən tjuːb/ | Ống hút nước bọt | Saliva ejector (tên khác) |
| dental X-ray unit | /ˈdentəl ˈeks reɪ ˈjuːnɪt/ | Máy chụp X-quang răng | Intraoral X-ray = chụp trong miệng |
| autoclave | /ˈɔːtəkleɪv/ | Nồi hấp tiệt khuẩn | Tiệt khuẩn dụng cụ bằng hơi nước áp suất cao |
Nhóm 10: Thiết bị phòng xét nghiệm (Laboratory equipment)
Nhóm cuối cùng — những thiết bị trong phòng lab, nơi các "thám tử" y khoa tìm ra căn nguyên bệnh tật qua những ống nghiệm và kính hiển vi.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| microscope | /ˈmaɪkrəskəʊp/ | Kính hiển vi | Electron microscope = kính hiển vi điện tử |
| centrifuge | /ˈsentrɪfjuːdʒ/ | Máy ly tâm | Quay nhanh để tách các thành phần máu |
| hematology analyzer | /ˌhiːməˈtɒlədʒi ˈænəlaɪzər/ | Máy phân tích huyết học | Đếm tế bào máu tự động |
| blood gas analyzer | /blʌd ɡæs ˈænəlaɪzər/ | Máy phân tích khí máu | Đo pH, PO2, PCO2 trong máu |
| PCR machine | /ˌpiː siː ˈɑːr məˈʃiːn/ | Máy PCR | Khuếch đại gen — xét nghiệm COVID, HPV... |
| incubator | /ˈɪŋkjʊbeɪtər/ | Tủ ấm vi khuẩn | Khác với incubator cho trẻ sơ sinh! |
| test tube | /test tjuːb/ | Ống nghiệm | Biểu tượng kinh điển của phòng lab |
| pipette | /pɪˈpet/ | Ống hút nhỏ giọt | Lấy chính xác thể tích nhỏ chất lỏng |
| culture medium | /ˈkʌltʃər ˈmiːdiəm/ | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn | Agar plate = đĩa thạch |
| urinalysis machine | /ˌjʊərɪˈnælɪsɪs/ | Máy phân tích nước tiểu | Urine analyzer (tên thông dụng) |
Mẫu câu thường dùng khi đi khám bệnh
Biết tên thiết bị thôi chưa đủ — bạn cũng cần biết cách dùng chúng trong câu! Đây là những mẫu câu bạn có thể gặp hoặc cần dùng khi đến cơ sở y tế nước ngoài.
| Tình huống | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hỏi về thiết bị | What is this device used for? | Thiết bị này dùng để làm gì vậy? |
| Bác sĩ giải thích | I'm going to use a stethoscope to listen to your heart. | Tôi sẽ dùng ống nghe để nghe tim của bạn. |
| Xin phép làm thủ thuật | I need to take your blood pressure. May I? | Tôi cần đo huyết áp của bạn. Được không? |
| Thông báo quy trình | You'll need an MRI scan. It takes about 30 minutes. | Bạn sẽ cần chụp MRI. Mất khoảng 30 phút. |
| Đặt câu hỏi với bác sĩ | Do I need to be put on a ventilator? | Tôi có cần dùng máy thở không? |
| Hỏi về xét nghiệm | Can you explain the blood test results? | Bạn có thể giải thích kết quả xét nghiệm máu không? |
| Mô tả thủ thuật | The nurse is going to give you an IV drip. | Y tá sẽ truyền dịch tĩnh mạch cho bạn. |
| Cấp cứu | We need to use the defibrillator immediately! | Chúng ta cần dùng máy sốc điện ngay! |
Bí kíp học từ vựng y tế: hiểu gốc từ là nhớ cả loạt
Tiếng Anh y khoa có rất nhiều từ gốc Latin và Hy Lạp. Nếu bạn nắm được những gốc từ phổ biến, bạn có thể đoán nghĩa của hàng chục từ mới mà không cần tra từ điển!
| Gốc từ | Nghĩa | Ví dụ từ vựng |
|---|---|---|
| -scope | Dụng cụ quan sát / soi | stethoscope, endoscope, otoscope, ophthalmoscope |
| -meter | Dụng cụ đo | thermometer, spirometer, glucometer, oximeter |
| -graph | Dụng cụ ghi lại | ECG (electrocardiograph), capnograph, mammograph |
| cardio- | Tim | cardiac monitor, cardiovascular, cardiology |
| endo- | Bên trong | endoscope, endoscopy, endocrinology |
| neuro- | Thần kinh | neurology, neurosurgery, TENS (nerve stimulation) |
| ortho- | Thẳng, chỉnh hình | orthopedics, orthodontics (nha khoa chỉnh hình) |
| -logy | Khoa học / môn học | cardiology, neurology, hematology, urology |
Thử tài: bài tập kiểm tra từ vựng
Bài tập 1: Ghép từ với định nghĩa
| # | Từ vựng | Định nghĩa | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | stethoscope | a. Thiết bị dùng để nghe nhịp tim và âm thanh phổi | a |
| 2 | defibrillator | b. Thiết bị dùng điện để khôi phục nhịp tim bình thường | b |
| 3 | endoscope | c. Ống mỏng dài để quan sát bên trong cơ thể | c |
| 4 | centrifuge | d. Máy quay nhanh để tách các thành phần trong máu | d |
| 5 | tourniquet | e. Dây/vòng thắt chặt để cầm máu tạm thời | e |
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
| # | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | The doctor used a _______ to listen to my heartbeat. (ống nghe) | stethoscope |
| 2 | She needed an _______ scan to check for internal injuries. (MRI) | MRI |
| 3 | The patient was put on a _______ because he couldn't breathe on his own. (máy thở) | ventilator |
| 4 | The nurse checked his blood sugar with a _______. (máy đo đường huyết) | glucometer |
| 5 | They brought in the _______ cart immediately when his heart stopped. (xe cấp cứu) | crash |
Kết luận
Vậy là bạn vừa "chinh phục" hơn 100 từ vựng tiếng Anh về thiết bị y tế — từ cái ống nghe quen thuộc đến những cái tên dài ngoằng như intracranial pressure monitor hay transcutaneous electrical nerve stimulation!
Mẹo học hiệu quả nhất cho nhóm từ này: kết hợp hình ảnh với từ vựng. Khi bạn nhìn thấy thiết bị nào đó (trong bệnh viện, trong phim, trên mạng), hãy tự hỏi ngay "Cái này tiếng Anh gọi là gì?" Làm vậy một thời gian, bạn sẽ thấy từ vựng y tế không còn đáng sợ nữa — chúng chỉ là những người bạn chưa được giới thiệu mà thôi.
Lần tới khi xem Grey's Anatomy hay House M.D., hãy tắt phụ đề tiếng Việt đi và xem bạn nhận ra được bao nhiêu từ trong danh sách này nhé. Chúc bạn học vui!
0 Bình luận