Vocabulary & Idioms

Từ vựng tiếng Anh về nhà hàng và khách sạn: 120+ từ có phiên âm và mẫu câu thực tế

Admin
May 16, 2026
19 phút đọc
3

Lần đầu bước vào một nhà hàng Tây và thấy tờ menu dày đặc từ tiếng Anh — cảm giác đó không khác gì đọc sách ngoại ngữ mà không có từ điển. Appetizer là gì? Entrée khác main course chỗ nào? Nhân viên hỏi "Still or sparkling?" mà mình cứ tưởng họ đang nói về trời mưa hay trời nắng!

Còn khi check in khách sạn nước ngoài lần đầu, bạn có biết mình muốn phòng double hay twin? Muốn complimentary breakfast hay tự lo? Hay đơn giản hơn: cần an extra pillow mà không biết gọi thế nào cho lễ tân?

Bài viết này giải quyết tất tần tật! Từ vựng tiếng Anh về nhà hàngkhách sạn — hai chủ đề đi du lịch nào cũng cần, làm việc trong ngành dịch vụ thì càng không thể thiếu. Hơn 120 từ vựng, phân nhóm rõ ràng, có phiên âm IPA và ví dụ thực tế — sẵn sàng chưa?

Phần 1: Từ vựng tiếng Anh về nhà hàng (Restaurant vocabulary)

1. Các loại hình nhà hàng (Types of restaurants)

Không phải nhà hàng nào cũng giống nhau — từ vựng cũng vậy. Dưới đây là các loại hình phổ biến bạn sẽ hay gặp:

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtĐặc điểm
Fast food restaurant/ˈfɑːst fuːd ˈrestrɒnt/Nhà hàng đồ ăn nhanhMcDonald's, KFC, Burger King...
Buffet restaurant/ˈbʊfeɪ ˈrestrɒnt/Nhà hàng buffetTự chọn món, thường trả một mức giá cố định
Fine dining restaurant/faɪn ˈdaɪnɪŋ ˈrestrɒnt/Nhà hàng cao cấpKhông gian sang trọng, dịch vụ hoàn hảo, giá cao
Bistro/ˈbiːstrəʊ/Quán ăn bình dânNhỏ, ấm cúng, thường là đồ Pháp hoặc Châu Âu
Cafeteria/ˌkæfəˈtɪəriə/Quán ăn tự phục vụTự lấy khay và chọn món, hay thấy ở canteen công ty
Diner/ˈdaɪnər/Quán ăn bình dân kiểu MỹPhong cách retro, phục vụ cả ngày, đặc trưng Mỹ
Steakhouse/ˈsteɪkhaʊs/Nhà hàng bít tếtChuyên các món thịt bò nướng
Seafood restaurant/ˈsiːfuːd ˈrestrɒnt/Nhà hàng hải sảnChuyên đồ biển: tôm, cua, mực...
Pop-up restaurant/ˈpɒp ʌp ˈrestrɒnt/Nhà hàng thời vụChỉ mở trong thời gian ngắn, thường ở địa điểm lạ
Ghost kitchen/ɡəʊst ˈkɪtʃɪn/Bếp ảoChỉ nhận đặt online, không có chỗ ngồi
Bar / Pub/bɑːr/ /pʌb/Quán bar / Quán rượuBar = hiện đại, Pub = phong cách Anh truyền thống
Brunch café/brʌntʃ kæˈfeɪ/Quán brunchPhục vụ bữa kết hợp sáng + trưa (9h–14h)

2. Nhân sự trong nhà hàng (Restaurant staff)

Đây là những "nhân vật" bạn sẽ gặp mỗi khi vào nhà hàng — từ người chào đón đến người mang hóa đơn.

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng Việt
Host / Hostess/həʊst/ /ˈhəʊstɪs/Nhân viên đón tiếp khách (nam/nữ)
Waiter / Waitress/ˈweɪtər/ /ˈweɪtrɪs/Nhân viên phục vụ (nam/nữ)
Server/ˈsɜːvər/Nhân viên phục vụ (trung tính, phổ biến hơn)
Busboy / Busser/ˈbʌsbɔɪ/Nhân viên dọn bàn
Executive chef/ɪɡˈzekjətɪv ʃef/Bếp trưởng điều hành
Sous chef/suː ʃef/Phó bếp trưởng
Pastry chef/ˈpeɪstri ʃef/Bếp trưởng bánh ngọt
Line cook/laɪn kʊk/Đầu bếp tuyến
Prep cook/prep kʊk/Trợ lý đầu bếp (sơ chế)
Barista/bəˈriːstə/Nhân viên pha cà phê
Bartender/ˈbɑːtendər/Người pha chế đồ uống tại quầy bar
Sommelier/ˌsɒməlˈjeɪ/Chuyên gia rượu vang
Cashier/kæˈʃɪər/Nhân viên thu ngân
Dishwasher/ˈdɪʃˌwɒʃər/Nhân viên rửa bát đĩa
Restaurant manager/ˈrestrɒnt ˈmænɪdʒər/Quản lý nhà hàng

3. Đồ dùng trên bàn ăn (Tableware & utensils)

Khi nhân viên hỏi "Would you like chopsticks or a fork?" — bạn đã biết trả lời chưa? Học hết bảng này là tự tin ngay!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng Việt
Plate/pleɪt/Đĩa
Bowl/bəʊl/Bát / Tô
Cup/kʌp/Tách / Cốc nhỏ (thường có tai)
Glass/ɡlɑːs/Ly (không có tai)
Wine glass/waɪn ɡlɑːs/Ly rượu (chân cao)
Fork/fɔːk/Nĩa
Knife/naɪf/Dao ăn
Spoon/spuːn/Muỗng / Thìa
Teaspoon/ˈtiːspuːn/Thìa cà phê (nhỏ)
Chopsticks/ˈtʃɒpstɪks/Đũa
Napkin/ˈnæpkɪn/Khăn ăn
Tablecloth/ˈteɪbəlklɒθ/Khăn trải bàn
Tray/treɪ/Khay
Menu/ˈmenjuː/Thực đơn
Bill / Check/bɪl/ /tʃek/Hóa đơn (Bill = Anh, Check = Mỹ)
Salt shaker/sɔːlt ˈʃeɪkər/Lọ muối
Pepper shaker/ˈpepər ˈʃeɪkər/Lọ tiêu
Condiments/ˈkɒndɪmənts/Các loại gia vị / nước chấm trên bàn
Pitcher/ˈpɪtʃər/Bình đựng nước / nước lọc

4. Các khu vực trong nhà hàng (Restaurant areas)

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng Việt
Dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/Phòng ăn (khu vực khách ngồi)
Kitchen/ˈkɪtʃɪn/Bếp
Bar area/bɑːr ˈeəriə/Khu vực quầy bar
Outdoor seating/ˈaʊtdɔːr ˈsiːtɪŋ/Chỗ ngồi ngoài trời
Private dining room/ˈpraɪvɪt ˈdaɪnɪŋ ruːm/Phòng ăn riêng (VIP)
Reception desk/rɪˈsepʃən desk/Quầy lễ tân nhà hàng
Waiting area/ˈweɪtɪŋ ˈeəriə/Khu vực chờ

5. Từ vựng về món ăn và thực đơn (Menu & food vocabulary)

Cấu trúc của một bữa ăn đầy đủ theo kiểu phương Tây thường gồm nhiều phần — biết các tên này là bạn đã "đọc được" menu cao cấp rồi!

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtGhi chú
Appetizer / Starter/ˈæpɪtaɪzər/Món khai vịPhục vụ đầu tiên để kích thích vị giác
Soup/suːp/SúpThường là phần 2 trong bữa Âu
Salad/ˈsæləd/Rau trộn / SaladCaesar salad, garden salad...
Main course / Entrée/meɪn kɔːs/ /ˈɒntreɪ/Món chínhEntrée = tên Mỹ, main course = tên Anh/Úc
Side dish/saɪd dɪʃ/Món phụ / Món kèmFries, mashed potato, steamed vegetables...
Dessert/dɪˈzɜːt/Món tráng miệngĐừng nhầm với desert (sa mạc)!
Daily special/ˈdeɪli ˈspeʃəl/Món đặc biệt trong ngàyChef's special = món đặc trưng của bếp trưởng
Set menu / Prix fixe/set ˈmenjuː/Thực đơn cố định (combo)Chọn sẵn các món với giá trọn gói
À la carte/ˌɑː lə ˈkɑːt/Gọi món riêng lẻChọn từng món, thanh toán theo từng món
Vegetarian dish/ˌvedʒɪˈteəriən dɪʃ/Món chayVegan = thuần chay (không cả trứng, sữa)

6. Từ vựng về đồ uống (Beverages)

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng Việt
Mineral water/ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/Nước khoáng
Still water/stɪl ˈwɔːtər/Nước lọc thường (không gas)
Sparkling water/ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtər/Nước có gas
Soft drink/sɒft drɪŋk/Nước ngọt (Coke, Sprite...)
Juice/dʒuːs/Nước ép / Nước trái cây
Beer/bɪər/Bia
Red wine/red waɪn/Rượu vang đỏ
White wine/waɪt waɪn/Rượu vang trắng
Champagne/ʃæmˈpeɪn/Rượu sâm panh
Cocktail/ˈkɒkteɪl/Cocktail
Mocktail/ˈmɒkteɪl/Cocktail không cồn
Espresso/eˈspresəʊ/Cà phê espresso
Latte/ˈlɑːteɪ/Cà phê latte (sữa nhiều)
Herbal tea/ˈhɜːbəl tiː/Trà thảo mộc

Lưu ý nhỏ: Khi nhân viên hỏi "Still or sparkling?" — họ đang hỏi bạn muốn nước không có gas hay có gas, không phải hỏi bạn đang làm gì! Đây là câu hỏi cực kỳ phổ biến tại các nhà hàng Tây.

7. Mẫu câu thường dùng tại nhà hàng

Lý thuyết đủ rồi — đây là những câu bạn sẽ thực sự cần dùng:

Tình huốngTiếng AnhTiếng Việt
Đặt bànI'd like to book a table for four at 7pm, please.Tôi muốn đặt bàn cho 4 người lúc 7 giờ tối.
Hỏi có bàn trống khôngDo you have a table available for two?Nhà hàng còn bàn cho 2 người không?
Xem thực đơnCould I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
Hỏi gợi ýWhat do you recommend?Bạn gợi ý món gì?
Hỏi món đặc biệtWhat is today's special?Món đặc biệt hôm nay là gì?
Gọi mónI'll have the grilled salmon, please.Cho tôi món cá hồi nướng.
Hỏi về dị ứngDoes this dish contain nuts?Món này có chứa hạt không?
Món ăn chayDo you have a vegetarian option?Nhà hàng có món chay không?
Gọi mang vềCan I have this to go?Cho tôi đóng hộp mang về được không?
Xin hóa đơnCould I have the bill, please?Cho tôi xin hóa đơn.
Chia hóa đơnCan we split the bill?Chúng tôi có thể chia hóa đơn không?
Tiền boIs the tip included?Tiền bo đã tính vào chưa?

Phần 2: Từ vựng tiếng Anh về khách sạn (Hotel vocabulary)

Đặt phòng xong rồi nhưng lúc check in không hiểu nhân viên nói gì — tình huống này xảy ra nhiều hơn bạn tưởng đấy! Cùng học từ vựng khách sạn để mỗi chuyến đi thêm trơn tru nhé.

8. Các loại hình lưu trú (Types of accommodation)

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtĐặc điểm
Hotel/həʊˈtel/Khách sạnTừ 1 đến 5 sao, đủ mọi phân khúc
Luxury hotel/ˈlʌkʃəri həʊˈtel/Khách sạn hạng sang4-5 sao, đầy đủ tiện nghi cao cấp
Boutique hotel/buːˈtiːk həʊˈtel/Khách sạn boutiqueQuy mô nhỏ, phong cách riêng, thiết kế đặc sắc
Resort/rɪˈzɔːt/Khu nghỉ dưỡngThường ở bãi biển hoặc vùng thiên nhiên
Motel/məʊˈtel/Nhà nghỉ đường trườngMotor + Hotel — gần đường cao tốc, đỗ xe trước phòng
Hostel/ˈhɒstəl/Nhà nghỉ tập thểPhổ biến với khách du lịch bụi, giá rẻ, phòng dorm
Guesthouse/ˈɡesthaʊs/Nhà kháchNhỏ hơn khách sạn, thường do gia đình quản lý
Bed and Breakfast (B&B)/ˌbed ən ˈbrekfəst/Nhà trọ có bữa sángPhổ biến ở Anh, Ireland — ấm cúng như nhà
Inn/ɪn/Quán trọTruyền thống hơn B&B, thường có quán bar bên cạnh
Serviced apartment/ˈsɜːvɪst əˈpɑːtmənt/Căn hộ dịch vụPhù hợp lưu dài ngày, có đầy đủ bếp và phòng khách

9. Nhân sự khách sạn (Hotel staff)

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng ViệtNhiệm vụ chính
Receptionist / Front desk agent/rɪˈsepʃənɪst/Lễ tânCheck in, check out, trả lời thắc mắc khách
Concierge/ˌkɒnsiˈeːʒ/Nhân viên hỗ trợ kháchĐặt tour, gọi taxi, gợi ý nhà hàng...
Bellboy / Bellhop/ˈbelboɪ/Nhân viên khuân hành lýMang vali từ xe vào phòng khách
Housekeeper/ˈhaʊsˌkiːpər/Nhân viên dọn phòngDọn dẹp, thay khăn, bổ sung amenities
Doorman/ˈdɔːmən/Nhân viên giữ cửaMở cửa, chào đón khách
Valet/ˈvæleɪ/Nhân viên đỗ xeNhận xe và đỗ hộ khách
Hotel manager/həʊˈtel ˈmænɪdʒər/Quản lý khách sạnĐiều hành toàn bộ hoạt động
Night auditor/naɪt ˈɔːdɪtər/Kế toán ca đêmKiểm tra doanh thu, báo cáo cuối ngày

10. Các loại phòng khách sạn (Room types)

Đây là nơi gây nhầm lẫn nhiều nhất — doubletwin nghe có vẻ giống nhau nhưng thực ra rất khác nhau!

Tiếng AnhTiếng ViệtGiải thích
Single roomPhòng đơn1 giường đơn, dành cho 1 người
Double roomPhòng đôi (giường lớn)1 giường đôi (double/queen/king) — 1-2 người
Twin roomPhòng 2 giường đơn2 giường đơn riêng biệt — thường 2 người
Triple roomPhòng 3 ngườiDành cho 3 người (có thể giường phụ)
SuitePhòng suitePhòng rộng, sang trọng, thường có phòng khách riêng
PenthousePhòng áp máiTầng cao nhất, view đẹp, giá đắt nhất
Connecting roomsPhòng liên thông2 phòng thông nhau — tiện cho gia đình
Deluxe roomPhòng deluxeTiêu chuẩn cao hơn standard, thường có view đẹp hơn
Standard roomPhòng tiêu chuẩnPhòng cơ bản nhất của khách sạn

Mẹo phân biệt:Double = 1 giường to (Double bed). Twin = 2 giường nhỏ (Twin beds). Nếu đi với bạn bè mà không muốn ngủ chung giường — nhớ chọn twin room!

11. Tiện ích và dịch vụ khách sạn (Hotel amenities & services)

Tiếng AnhPhiên âm IPATiếng Việt
Check-in/ˈtʃekɪn/Nhận phòng
Check-out/ˈtʃekaʊt/Trả phòng
Reservation / Booking/ˌrezəˈveɪʃən/Đặt phòng
Room service/ruːm ˈsɜːvɪs/Dịch vụ phòng (gọi đồ ăn lên phòng)
Housekeeping/ˈhaʊskiːpɪŋ/Dịch vụ dọn phòng
Laundry service/ˈlɔːndri ˈsɜːvɪs/Dịch vụ giặt là
Wake-up call/ˈweɪk ʌp kɔːl/Dịch vụ đánh thức theo giờ
Complimentary/ˌkɒmplɪˈmentri/Miễn phí / Được tặng kèm
Minibar/ˈmɪnɪbɑːr/Tủ lạnh mini trong phòng (thường tính tiền)
Key card/kiː kɑːd/Thẻ từ mở cửa phòng
Deposit/dɪˈpɒzɪt/Tiền đặt cọc
Shuttle service/ˈʃʌtəl ˈsɜːvɪs/Dịch vụ xe đưa đón
Valet parking/ˈvæleɪ ˈpɑːkɪŋ/Dịch vụ giữ xe
Swimming pool/ˈswɪmɪŋ puːl/Hồ bơi
Fitness center / Gym/ˈfɪtnɪs ˈsentər/Phòng tập gym
Spa/spɑː/Spa
Business center/ˈbɪznɪs ˈsentər/Trung tâm thương mại (phòng làm việc, máy in...)
Do Not Disturb (DND)/duː nɒt dɪˈstɜːb/Biển "Không làm phiền"
Late check-out/leɪt ˈtʃekaʊt/Trả phòng muộn hơn giờ quy định
Early check-in/ˈɜːli ˈtʃekɪn/Nhận phòng sớm hơn giờ quy định

12. Mẫu câu thường dùng tại khách sạn

Tình huốngTiếng AnhTiếng Việt
Check inI have a reservation under the name Toan.Tôi có đặt phòng với tên Toan.
Hỏi loại phòngI'd like a double room with a sea view, please.Tôi muốn phòng đôi có view biển.
Hỏi giờ nhận/trả phòngWhat time is check-in / check-out?Giờ nhận / trả phòng là mấy giờ?
Xin trả phòng muộnIs it possible to have a late check-out?Tôi có thể trả phòng muộn hơn không?
Hỏi về bữa sángIs breakfast included in the rate?Giá phòng đã bao gồm bữa sáng chưa?
Yêu cầu đồ thêmCould I have an extra pillow/blanket, please?Cho tôi thêm gối / chăn được không?
Báo cáo sự cốThe air conditioning in my room isn't working.Điều hòa trong phòng tôi bị hỏng.
Hỏi đường trong khách sạnCould you tell me where the gym is?Bạn có thể chỉ cho tôi phòng gym ở đâu không?
Hỏi dịch vụ xeDo you offer airport shuttle service?Khách sạn có xe đưa đón sân bay không?
Check outI'd like to check out, please. Room 305.Tôi muốn trả phòng, phòng 305 ạ.

Những từ dễ nhầm — bẫy ngôn ngữ cần biết

Tình huống nhầm lẫnSaiĐúngGiải thích
Hỏi nước uống"Water, please" (mơ hồ)"Still or sparkling water, please?"Nên hỏi rõ để tránh mang nhầm
Double vs TwinĐặt "double" cho 2 bạn bèĐặt "twin room"Double = 1 giường đôi; Twin = 2 giường đơn
Waiter vs ServerChỉ biết gọi "waiter"Dùng "server" (trung tính hơn)Tại Mỹ, "server" được dùng phổ biến hơn
Bill vs CheckGọi "bill" tại nhà hàng MỹNói "check, please"Mỹ = check; Anh/Úc = bill
Dessert vs DesertGọi "desert" khi muốn ăn tráng miệngGọi "dessert" /dɪˈzɜːt/Desert = sa mạc; Dessert = tráng miệng

Luyện tập: bài tập nhanh

Bài tập 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống

#CâuĐáp án
1We'd like a _______ room — two separate beds, please. (double / twin)twin
2Could I have the _______, please? I'd like to pay now. (menu / bill)bill
3The _______ will help you arrange tours and restaurant reservations. (concierge / bellboy)concierge
4I'd like to _______ a table for six at 8pm. (book / take)book
5Is _______ included? We'd love to eat in tomorrow morning. (room service / breakfast)breakfast

Bài tập 2: Ghép tình huống với mẫu câu phù hợp

Tình huốngMẫu câu phù hợp
Bạn muốn gọi đồ ăn mang vềa. Is it possible to have a late check-out?
Điều hòa phòng bạn bị hỏngb. Can I have this to go?
Bạn muốn trả phòng muộn hơn 12hc. The air conditioning isn't working.
Bạn muốn chia đôi hóa đơn nhà hàngd. Can we split the bill?

Đáp án: 1-b, 2-c, 3-a, 4-d

Kết luận

Vậy là từ nay mỗi lần bước vào nhà hàng hay khách sạn nước ngoài, bạn không còn phải "đoán mò" nữa rồi. Hơn 120 từ vựng tiếng Anh về nhà hàng và khách sạn — từ loại phòng đến cách gọi đồ ăn, từ tên nhân viên đến cách xử lý sự cố.

Cách học hiệu quả nhất: hãy xem lại những chuyến du lịch hoặc bữa ăn nhà hàng gần đây và thử đặt tên tiếng Anh cho từng thứ bạn đã gặp. Waiter, menu, appetizer, check-out... những từ này không trừu tượng — chúng gắn liền với trải nghiệm thực tế của bạn. Và một khi đã "sống" trong ngôn ngữ, bạn sẽ không bao giờ quên chúng nữa!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin