Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới — vậy mà nhiều người trong chúng ta lại không biết cách giải thích cái cánh đồng lúa trước mặt bằng tiếng Anh. Hình dung cảnh một kỹ sư nông nghiệp nước ngoài hỏi về quy trình "crop rotation" và bạn chỉ biết nhìn trân trân vì không hiểu ông ấy đang nói về... luân canh cây trồng! Dù bạn đang làm việc trong ngành nông nghiệp, xuất nhập khẩu nông sản, hay đơn giản chỉ muốn đọc báo tiếng Anh về nông nghiệp — bộ từ vựng hôm nay sẽ giúp bạn không còn bị "mù chữ trên cánh đồng" nữa.
Nông nghiệp tiếng Anh — học để làm gì?
Với hơn 60% dân số Việt Nam sống ở nông thôn và kim ngạch xuất khẩu nông sản hàng tỷ USD mỗi năm, từ vựng nông nghiệp tiếng Anh là kỹ năng thực sự hữu ích — không chỉ cho kỹ sư hay nhà khoa học, mà còn cho bất kỳ ai làm việc với đối tác nước ngoài trong chuỗi cung ứng thực phẩm, nông sản hoặc xuất khẩu. Thậm chí ngay cả khi bạn chỉ xem phim tài liệu về nông nghiệp hay đọc tin tức quốc tế về giá lúa mì, những từ trong bài này sẽ trở nên quen thuộc ngay.
Cây trồng và sản phẩm nông nghiệp chính (Crops and agricultural products)
Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhất — tên các cây trồng và nông sản phổ biến ở Việt Nam lẫn trên toàn thế giới.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Rice | /raɪs/ | Lúa / gạo | Vietnam is one of the world's largest rice exporters. (Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.) |
| Wheat | /wiːt/ | Lúa mì | Wheat is the main ingredient in bread and pasta. (Lúa mì là nguyên liệu chính trong bánh mì và mì ống.) |
| Corn / Maize | /kɔːrn/ /meɪz/ | Ngô | Corn is used for both human food and animal feed. (Ngô được dùng làm thức ăn cho người và thức ăn chăn nuôi.) |
| Soybeans | /ˈsɔɪbiːnz/ | Đậu nành | Soybeans are a major source of vegetable protein. (Đậu nành là nguồn protein thực vật quan trọng.) |
| Cotton | /ˈkɒtən/ | Bông vải | Cotton is grown in hot and dry climates. (Bông vải được trồng ở khí hậu nóng và khô.) |
| Sugarcane | /ˈʃʊɡərkeɪn/ | Mía | Sugarcane is the main source of refined sugar. (Mía là nguồn đường tinh luyện chủ yếu.) |
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê | Vietnam is the second largest coffee producer in the world. (Việt Nam là nước sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới.) |
| Rubber | /ˈrʌbər/ | Cao su (cây) | Rubber trees are tapped for their latex. (Cây cao su được cạo mủ để lấy nhựa.) |
| Cassava | /kəˈsɑːvə/ | Sắn / khoai mì | Cassava is a staple food in many tropical countries. (Sắn là lương thực chủ yếu ở nhiều nước nhiệt đới.) |
| Sweet potato | /swiːt pəˈteɪtəʊ/ | Khoai lang | Sweet potatoes are rich in vitamin A and fibre. (Khoai lang giàu vitamin A và chất xơ.) |
| Tea | /tiː/ | Chè / trà | The highlands of Vietnam produce some of the finest tea. (Vùng cao nguyên Việt Nam sản xuất những loại chè tốt nhất.) |
| Pepper | /ˈpepər/ | Tiêu (hạt) | Vietnam is the world's leading producer of black pepper. (Việt Nam là nước sản xuất tiêu đen lớn nhất thế giới.) |
Rau củ và cây ăn quả (Vegetables and fruit trees)
Nhóm này đặc biệt hữu ích khi bạn làm việc với xuất khẩu nông sản, làm việc tại nông trại hoặc đơn giản là đi chợ ở nước ngoài!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Vegetable | /ˈvedʒtəbəl/ | Rau củ (tổng quát) | Fresh vegetables are harvested every morning. (Rau củ tươi được thu hoạch mỗi sáng.) |
| Tomato | /təˈmɑːtəʊ/ | Cà chua | Tomatoes grow well in warm and sunny weather. (Cà chua phát triển tốt trong thời tiết ấm áp và nắng.) |
| Cabbage | /ˈkæbɪdʒ/ | Bắp cải | Cabbage is one of the most widely grown vegetables. (Bắp cải là một trong những loại rau được trồng phổ biến nhất.) |
| Cucumber | /ˈkjuːkʌmbər/ | Dưa leo / dưa chuột | Cucumbers need plenty of water to grow properly. (Dưa leo cần nhiều nước để phát triển tốt.) |
| Carrot | /ˈkærət/ | Cà rốt | Carrots grow underground and are harvested in autumn. (Cà rốt mọc dưới đất và được thu hoạch vào mùa thu.) |
| Onion | /ˈʌnjən/ | Hành tây | Onions are used in almost every type of cooking. (Hành tây được dùng trong hầu hết mọi loại nấu ăn.) |
| Garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | Tỏi | Garlic has been used as both food and medicine for centuries. (Tỏi được dùng làm thực phẩm và thuốc từ hàng thế kỷ nay.) |
| Lettuce | /ˈletɪs/ | Rau diếp / xà lách | Lettuce grows quickly and can be harvested within weeks. (Xà lách phát triển nhanh và có thể thu hoạch chỉ sau vài tuần.) |
| Mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | Xoài | Vietnam exports large quantities of mangoes to China and other countries. (Việt Nam xuất khẩu số lượng lớn xoài sang Trung Quốc và các nước khác.) |
| Dragon fruit | /ˈdræɡən fruːt/ | Thanh long | Dragon fruit is one of Vietnam's signature export fruits. (Thanh long là một trong những trái cây xuất khẩu đặc trưng của Việt Nam.) |
Dụng cụ và máy móc nông nghiệp (Farming tools and machinery)
Từ cái cuốc thô sơ đến máy gặt đập liên hợp hiện đại — đây là những từ bạn sẽ hay gặp trong các bài báo, tài liệu kỹ thuật và hội thảo nông nghiệp quốc tế.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Tractor | /ˈtræktər/ | Máy cày / máy kéo | The farmer uses a tractor to plough the field. (Người nông dân dùng máy cày để cày đất.) |
| Plough / Plow | /plaʊ/ | Cái cày | Before tractors, oxen were used to pull the plough. (Trước khi có máy kéo, người ta dùng bò kéo cày.) |
| Hoe | /həʊ/ | Cái cuốc | She used a hoe to remove weeds between the rows. (Cô ấy dùng cuốc để làm cỏ giữa các hàng cây.) |
| Sickle | /ˈsɪkəl/ | Cái liềm | Farmers traditionally use a sickle to cut rice stalks. (Nông dân truyền thống dùng liềm để cắt thân lúa.) |
| Rake | /reɪk/ | Cái cào | He used a rake to gather the fallen leaves and straw. (Anh ấy dùng cào để thu gom lá rụng và rơm.) |
| Shovel | /ˈʃʌvəl/ | Cái xẻng | A shovel is essential for digging irrigation ditches. (Cái xẻng rất cần thiết để đào mương tưới tiêu.) |
| Combine harvester | /kəmˈbaɪn ˈhɑːrvɪstər/ | Máy gặt đập liên hợp | A combine harvester can cut and thresh grain in one pass. (Máy gặt đập liên hợp có thể cắt và tách hạt trong một lần chạy.) |
| Irrigation system | /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/ | Hệ thống tưới tiêu | A modern irrigation system saves water and increases yield. (Hệ thống tưới tiêu hiện đại tiết kiệm nước và tăng năng suất.) |
| Greenhouse | /ˈɡriːnhaʊs/ | Nhà kính | Vegetables grown in a greenhouse are protected from bad weather. (Rau trồng trong nhà kính được bảo vệ khỏi thời tiết xấu.) |
| Pesticide sprayer | /ˈpestɪsaɪd ˈspreɪər/ | Bình / máy phun thuốc trừ sâu | Farmers wear protective gear when using a pesticide sprayer. (Nông dân mặc đồ bảo hộ khi sử dụng máy phun thuốc trừ sâu.) |
| Seed drill | /siːd drɪl/ | Máy gieo hạt | A seed drill plants seeds at the correct depth and spacing. (Máy gieo hạt trồng hạt ở độ sâu và khoảng cách đúng chuẩn.) |
Động từ hoạt động canh tác (Farming verbs)
Muốn mô tả công việc nhà nông bằng tiếng Anh? Những động từ này là xương sống của mọi câu chuyện về nông nghiệp — từ gieo hạt đến thu hoạch.
| Động từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Plant | /plænt/ | Trồng (cây/hạt) | Farmers plant rice seedlings in flooded paddies. (Nông dân trồng cây mạ lúa trên ruộng ngập nước.) |
| Sow | /səʊ/ | Gieo hạt | Seeds are sown in early spring for a summer harvest. (Hạt được gieo vào đầu mùa xuân để thu hoạch vào mùa hè.) |
| Harvest | /ˈhɑːrvɪst/ | Thu hoạch | The entire village came together to harvest the rice. (Cả làng cùng nhau thu hoạch lúa.) |
| Cultivate | /ˈkʌltɪveɪt/ | Canh tác / trồng trọt | This land has been cultivated for over 200 years. (Vùng đất này đã được canh tác hơn 200 năm.) |
| Irrigate | /ˈɪrɪɡeɪt/ | Tưới tiêu (có hệ thống) | Farmers irrigate their fields during the dry season. (Nông dân tưới tiêu đồng ruộng vào mùa khô.) |
| Fertilize | /ˈfɜːrtɪlaɪz/ | Bón phân | It is important to fertilize the soil before planting. (Bón phân cho đất trước khi trồng là điều rất quan trọng.) |
| Weed | /wiːd/ | Làm cỏ | He spent the whole morning weeding the vegetable patch. (Anh ấy dành cả buổi sáng làm cỏ khu vườn rau.) |
| Prune | /pruːn/ | Tỉa cành / cắt tỉa | Fruit trees must be pruned regularly to produce good yields. (Cây ăn quả cần được cắt tỉa thường xuyên để cho năng suất tốt.) |
| Rotate crops | /ˈrəʊteɪt krɒps/ | Luân canh cây trồng | Farmers rotate crops to maintain soil fertility. (Nông dân luân canh cây trồng để duy trì độ màu mỡ của đất.) |
| Thresh | /θreʃ/ | Đập / tách hạt (lúa) | After cutting, the rice stalks are threshed to remove the grain. (Sau khi cắt, thân lúa được đập để tách hạt.) |
Vật nuôi và chăn nuôi (Livestock and animal husbandry)
Nông nghiệp không chỉ có trồng trọt — chăn nuôi chiếm một phần không nhỏ. Đây là những từ bạn cần khi nói về trang trại chăn nuôi hoặc ngành thú y bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Livestock | /ˈlaɪvstɒk/ | Gia súc (tổng quát) | The farm raises livestock including cattle, pigs and poultry. (Trang trại nuôi gia súc bao gồm bò, lợn và gia cầm.) |
| Cattle | /ˈkætəl/ | Bò (nhóm) | A herd of cattle grazes on the open field. (Một đàn bò gặm cỏ trên cánh đồng rộng.) |
| Buffalo | /ˈbʌfələʊ/ | Trâu | Water buffalo have been used to plough rice fields in Vietnam for centuries. (Trâu nước đã được dùng để cày ruộng lúa ở Việt Nam hàng thế kỷ nay.) |
| Pig / Swine | /pɪɡ/ /swaɪn/ | Lợn / heo | Pig farming is one of the most profitable types of animal husbandry. (Chăn nuôi lợn là một trong những loại chăn nuôi lợi nhuận nhất.) |
| Poultry | /ˈpəʊltri/ | Gia cầm (gà, vịt, ngan...) | The poultry farm produces 10,000 eggs per day. (Trang trại gia cầm sản xuất 10.000 quả trứng mỗi ngày.) |
| Goat | /ɡəʊt/ | Dê | Goat milk is easier to digest than cow milk for some people. (Sữa dê dễ tiêu hóa hơn sữa bò với một số người.) |
| Sheep | /ʃiːp/ | Cừu | Sheep are raised for both wool and meat. (Cừu được nuôi để lấy len và thịt.) |
| Aquaculture | /ˈækwəˌkʌltʃər/ | Nuôi trồng thủy sản | Aquaculture is growing rapidly in the Mekong Delta. (Nuôi trồng thủy sản đang phát triển mạnh ở đồng bằng sông Cửu Long.) |
| Animal husbandry | /ˈænɪməl ˈhʌzbəndri/ | Chăn nuôi (ngành) | Animal husbandry requires knowledge of nutrition, disease and breeding. (Chăn nuôi đòi hỏi kiến thức về dinh dưỡng, dịch bệnh và nhân giống.) |
Địa hình và khu vực trang trại (Farm landscape and areas)
Khi mô tả không gian nông nghiệp bằng tiếng Anh — cho dù là viết bài, thuyết trình hay dẫn khách tham quan — những từ dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự tin.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Farm | /fɑːrm/ | Trang trại / nông trại | He grew up on a small farm in the countryside. (Anh ấy lớn lên ở một nông trại nhỏ miền quê.) |
| Field | /fiːld/ | Cánh đồng | The fields stretch as far as the eye can see. (Cánh đồng trải dài tít đến chân trời.) |
| Paddy field | /ˈpædi fiːld/ | Ruộng lúa | The paddy fields turn golden yellow during harvest season. (Những thửa ruộng lúa chuyển màu vàng óng vào mùa thu hoạch.) |
| Orchard | /ˈɔːrtʃərd/ | Vườn cây ăn quả | The orchard produces apples, pears and peaches. (Vườn cây ăn quả sản xuất táo, lê và đào.) |
| Vineyard | /ˈvɪnjərd/ | Vườn nho | The vineyard in the highlands produces premium grapes. (Vườn nho ở vùng cao sản xuất nho chất lượng cao.) |
| Vegetable garden | /ˈvedʒtəbəl ˈɡɑːrdən/ | Vườn rau | She tends a small vegetable garden behind her house. (Cô ấy chăm sóc một vườn rau nhỏ sau nhà.) |
| Pasture | /ˈpɑːstʃər/ | Đồng cỏ / bãi chăn thả | The cattle graze freely on the green pasture. (Đàn bò gặm cỏ tự do trên đồng cỏ xanh mướt.) |
| Irrigation canal | /ˌɪrɪˈɡeɪʃən kəˈnæl/ | Kênh tưới tiêu | The irrigation canal supplies water to hundreds of hectares of farmland. (Kênh tưới tiêu cung cấp nước cho hàng trăm héc-ta đất nông nghiệp.) |
| Barn | /bɑːrn/ | Nhà kho / chuồng trại | The barn is used to store grain and shelter animals. (Nhà kho dùng để chứa ngũ cốc và che chở cho gia súc.) |
Người trong ngành nông nghiệp (People in agriculture)
Biết tên các chức danh và vai trò bằng tiếng Anh giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn khi làm việc với đối tác hoặc chuyên gia nước ngoài trong ngành nông nghiệp.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Farmer | /ˈfɑːrmər/ | Nông dân | The farmer wakes up before dawn to tend his crops. (Người nông dân thức dậy trước bình minh để chăm sóc mùa màng.) |
| Rancher | /ˈræntʃər/ | Chủ trại chăn nuôi | The rancher owns over 500 head of cattle. (Chủ trại chăn nuôi sở hữu hơn 500 con bò.) |
| Agricultural engineer | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌendʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư nông nghiệp | The agricultural engineer designed a new irrigation system for the province. (Kỹ sư nông nghiệp thiết kế hệ thống tưới tiêu mới cho tỉnh.) |
| Agronomist | /əˈɡrɒnəmɪst/ | Chuyên gia nông học | The agronomist recommends rotating rice with soybeans each season. (Chuyên gia nông học khuyến nghị luân canh lúa với đậu nành mỗi vụ.) |
| Horticulturist | /ˌhɔːrtɪˈkʌltʃərɪst/ | Chuyên gia làm vườn / trồng trọt | A horticulturist was hired to improve fruit yield in the orchard. (Một chuyên gia làm vườn được thuê để cải thiện năng suất trái cây trong vườn.) |
| Veterinarian | /ˌvetərɪˈneəriən/ | Bác sĩ thú y | The veterinarian vaccinated the entire herd against foot-and-mouth disease. (Bác sĩ thú y tiêm phòng cho cả đàn gia súc chống bệnh lở mồm long móng.) |
Thuật ngữ nông nghiệp hiện đại (Modern agriculture terms)
Nông nghiệp ngày nay đã tiến xa hơn cái cuốc và cái liềm rất nhiều. Những thuật ngữ dưới đây xuất hiện ngày càng nhiều trong các hội nghị, báo cáo và chính sách nông nghiệp quốc tế.
| Thuật ngữ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Organic farming | /ɔːˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/ | Nông nghiệp hữu cơ | Organic farming avoids the use of synthetic pesticides. (Nông nghiệp hữu cơ tránh sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp.) |
| Sustainable agriculture | /səˈsteɪnəbəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ | Nông nghiệp bền vững | Sustainable agriculture protects the environment for future generations. (Nông nghiệp bền vững bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.) |
| Crop rotation | /krɒp rəʊˈteɪʃən/ | Luân canh cây trồng | Crop rotation helps prevent soil depletion and reduces pest problems. (Luân canh giúp ngăn đất bị kiệt sức và giảm sâu bệnh.) |
| Fertilizer | /ˈfɜːrtɪlaɪzər/ | Phân bón | Over-using chemical fertilizers damages the soil in the long run. (Dùng quá nhiều phân hóa học sẽ làm hỏng đất về lâu dài.) |
| Pesticide | /ˈpestɪsaɪd/ | Thuốc trừ sâu | Farmers must follow safety guidelines when applying pesticides. (Nông dân phải tuân thủ hướng dẫn an toàn khi phun thuốc trừ sâu.) |
| Herbicide | /ˈhɜːrbɪsaɪd/ | Thuốc diệt cỏ | Herbicides kill unwanted weeds without harming the crop. (Thuốc diệt cỏ tiêu diệt cỏ dại mà không làm hại cây trồng.) |
| Hydroponics | /ˌhaɪdrəˈpɒnɪks/ | Trồng cây thủy canh | Hydroponics allows crops to be grown without soil, using nutrient-rich water. (Thủy canh cho phép trồng cây mà không cần đất, sử dụng nước giàu dinh dưỡng.) |
| GMO | /dʒiː em əʊ/ | Sinh vật biến đổi gen | The debate over GMO crops continues among scientists and consumers. (Cuộc tranh luận về cây trồng biến đổi gen vẫn tiếp diễn trong giới khoa học và người tiêu dùng.) |
| Precision agriculture | /prɪˈsɪʒən ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ | Nông nghiệp chính xác | Precision agriculture uses GPS and sensors to optimise planting and harvesting. (Nông nghiệp chính xác sử dụng GPS và cảm biến để tối ưu hóa gieo trồng và thu hoạch.) |
| Yield | /jiːld/ | Năng suất / sản lượng | Good soil management significantly increases crop yield. (Quản lý đất tốt làm tăng đáng kể năng suất cây trồng.) |
Thành ngữ tiếng Anh có liên quan đến nông nghiệp
Người Anh và người Mỹ rất hay dùng hình ảnh nhà nông trong thành ngữ hàng ngày — biết những thành ngữ này giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách nói chuyện tự nhiên hơn.
| Thành ngữ | Nghĩa đen | Nghĩa bóng | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Reap what you sow | Gặt hái những gì bạn đã gieo | Gieo nhân nào gặt quả nấy — kết quả phụ thuộc vào nỗ lực bỏ ra | He studied hard all year and passed with distinction — you reap what you sow. |
| Bear fruit | Ra quả / đơm trái | Có kết quả, đem lại thành quả | Years of research finally bore fruit when the vaccine was approved. (Nhiều năm nghiên cứu cuối cùng đã có kết quả khi vaccine được phê duyệt.) |
| Sow the seeds of... | Gieo hạt của... | Tạo nền móng / khởi đầu cho điều gì đó | This project will sow the seeds of a long-term partnership. (Dự án này sẽ gieo mầm cho một quan hệ đối tác lâu dài.) |
| Separate the wheat from the chaff | Tách lúa khỏi trấu | Phân biệt cái tốt khỏi cái xấu / người tài giỏi khỏi kẻ kém cỏi | The interview process separates the wheat from the chaff. (Quá trình phỏng vấn giúp phân loại ứng viên giỏi và yếu.) |
| Put all your eggs in one basket | Bỏ tất cả trứng vào một giỏ | Không nên dốc toàn bộ vào một cơ hội duy nhất | Don't put all your eggs in one basket — diversify your investments. (Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ — hãy đa dạng hóa đầu tư.) |
Bảng tổng hợp từ vựng nông nghiệp tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh để bạn tiện ôn luyện và tra cứu:
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Agriculture | /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ | Nông nghiệp |
| Rice | /raɪs/ | Lúa / gạo |
| Wheat | /wiːt/ | Lúa mì |
| Corn / Maize | /kɔːrn/ /meɪz/ | Ngô |
| Sugarcane | /ˈʃʊɡərkeɪn/ | Mía |
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê |
| Rubber | /ˈrʌbər/ | Cao su |
| Tractor | /ˈtræktər/ | Máy cày |
| Plough / Plow | /plaʊ/ | Cái cày |
| Sickle | /ˈsɪkəl/ | Cái liềm |
| Combine harvester | /kəmˈbaɪn ˈhɑːrvɪstər/ | Máy gặt đập liên hợp |
| Greenhouse | /ˈɡriːnhaʊs/ | Nhà kính |
| Plant | /plænt/ | Trồng |
| Sow | /səʊ/ | Gieo hạt |
| Harvest | /ˈhɑːrvɪst/ | Thu hoạch |
| Irrigate | /ˈɪrɪɡeɪt/ | Tưới tiêu |
| Fertilize | /ˈfɜːrtɪlaɪz/ | Bón phân |
| Livestock | /ˈlaɪvstɒk/ | Gia súc |
| Poultry | /ˈpəʊltri/ | Gia cầm |
| Aquaculture | /ˈækwəˌkʌltʃər/ | Nuôi trồng thủy sản |
| Paddy field | /ˈpædi fiːld/ | Ruộng lúa |
| Orchard | /ˈɔːrtʃərd/ | Vườn cây ăn quả |
| Pasture | /ˈpɑːstʃər/ | Đồng cỏ |
| Farmer | /ˈfɑːrmər/ | Nông dân |
| Organic farming | /ɔːˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/ | Nông nghiệp hữu cơ |
| Crop rotation | /krɒp rəʊˈteɪʃən/ | Luân canh cây trồng |
| Fertilizer | /ˈfɜːrtɪlaɪzər/ | Phân bón |
| Pesticide | /ˈpestɪsaɪd/ | Thuốc trừ sâu |
| Yield | /jiːld/ | Năng suất / sản lượng |
| Hydroponics | /ˌhaɪdrəˈpɒnɪks/ | Trồng thủy canh |
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền từ thích hợp
Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống:
- "Farmers _____ rice seeds in the flooded paddies every spring." → sow / plant
- "The _____ harvester can process 5 hectares of rice per hour." → combine
- "_____ farming avoids synthetic chemicals and uses natural methods instead." → Organic
- "The _____ field turns golden yellow when the rice is ready to harvest." → paddy
- "Vietnam is famous for its high-quality black _____." → pepper
Bài tập 2: Nối từ với nghĩa
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 1. Sickle | A. Vườn cây ăn quả |
| 2. Orchard | B. Cái liềm |
| 3. Aquaculture | C. Luân canh cây trồng |
| 4. Crop rotation | D. Nuôi trồng thủy sản |
| 5. Pasture | E. Đồng cỏ chăn thả |
Đáp án: 1-B, 2-A, 3-D, 4-C, 5-E
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- "Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới." → Vietnam is the second largest coffee exporter in the world.
- "Nông dân luân canh lúa và đậu nành để giữ độ màu mỡ của đất." → Farmers rotate rice and soybeans to maintain soil fertility.
- "Máy gặt đập liên hợp giúp giảm thời gian thu hoạch đáng kể." → The combine harvester significantly reduces the time needed for harvesting.
Mẹo học từ vựng nông nghiệp tiếng Anh hiệu quả
- Đọc báo nông nghiệp tiếng Anh: Các tờ báo như AgriNews, Farm Journal hay mục Agriculture của BBC và Reuters có bài viết ngắn, từ vựng lặp lại nhiều — đọc 10 phút mỗi ngày là đủ.
- Xem video về nông trại: YouTube có vô số kênh về nông nghiệp hiện đại bằng tiếng Anh — vừa thấy hình ảnh thực tế vừa nghe phát âm chuẩn, nhớ từ rất nhanh.
- Kết nối với bối cảnh Việt Nam: Ghi nhớ sẽ dễ hơn nếu bạn liên kết với thực tế: "Vietnam exports rice" — gạo bạn ăn mỗi ngày, "coffee plantation" — vườn cà phê Tây Nguyên bạn đã thấy trên ảnh.
- Học nhóm từ liên quan: Học cùng lúc "plant → sow → harvest → yield" vì chúng tạo thành một quy trình — não bộ nhớ chuỗi tốt hơn từ đơn lẻ.
Một hạt giống kiến thức, cả mùa vụ tiếng Anh
Từ cánh đồng lúa đến vườn cà phê Tây Nguyên, từ cái liềm truyền thống đến máy gặt đập liên hợp hiện đại — bạn vừa thu hoạch được hơn 60 từ vựng nông nghiệp tiếng Anh kèm phiên âm IPA và ví dụ thực tế. Như người nông dân giỏi biết gieo hạt đúng mùa, hãy ôn luyện đều đặn mỗi ngày — và chẳng bao lâu, bạn sẽ tự tin nói chuyện về nông nghiệp bằng tiếng Anh với bất kỳ ai trên thế giới!
0 Bình luận