Hôm nay là ngày đầu tiên thực tập tại công ty nước ngoài. Sếp bảo: "Can you grab me a stapler and some paper clips?" — bạn đứng như trời trồng, nhìn xung quanh bàn làm việc, không biết cái nào là stapler, cái nào là paper clips. Cuối cùng bạn đành... giả vờ đi lấy nước. Câu chuyện quen thuộc chứ? Đừng để những vật dụng bé xíu trên bàn làm việc cản bước sự nghiệp của bạn — hôm nay chúng ta cùng "dọn dẹp" kho từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm một lần cho xong!
Văn phòng phẩm tiếng Anh là gì?
Stationery/ˈsteɪʃənəri/ là từ tiếng Anh dùng để chỉ toàn bộ các vật dụng, dụng cụ phục vụ công việc văn phòng và học tập — từ cây bút, tập vở cho đến máy photocopy. Đây là nhóm từ vựng cực kỳ thực dụng: dù bạn đang học, đi làm hay mua sắm ở cửa hàng văn phòng phẩm quốc tế, những từ này đều xuất hiện hàng ngày.
Lưu ý thú vị: "Stationery" (văn phòng phẩm) và "stationary" (đứng yên, không chuyển động) phát âm giống hệt nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác! Phân biệt bằng cách nhớ: stationery có chữ e giống như envelope (phong bì) — đều liên quan đến đồ dùng văn phòng.
Dụng cụ viết và vẽ (Writing tools)
Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhất — những thứ bạn chạm vào mỗi ngày nhưng lại không biết tên tiếng Anh!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Pen | /pen/ | Bút bi | Do you have a pen I can borrow? (Bạn có bút cho tôi mượn không?) |
| Pencil | /ˈpensəl/ | Bút chì | Always bring a pencil to the exam. (Luôn mang bút chì khi thi.) |
| Fountain pen | /ˈfaʊntən pen/ | Bút mực (bút máy) | He signs all documents with a fountain pen. (Anh ấy ký tất cả tài liệu bằng bút máy.) |
| Highlighter | /ˈhaɪlaɪtər/ | Bút dạ quang (bút nhớ dòng) | Use a highlighter to mark important sentences. (Dùng bút dạ quang để đánh dấu câu quan trọng.) |
| Marker | /ˈmɑːrkər/ | Bút lông viết bảng | The marker ran out of ink during the presentation. (Bút lông hết mực trong buổi thuyết trình.) |
| Correction pen | /kəˈrekʃən pen/ | Bút xóa | She used a correction pen to fix the typo. (Cô ấy dùng bút xóa để sửa lỗi đánh máy.) |
| Pencil sharpener | /ˈpensəl ˈʃɑːrpənər/ | Đồ gọt bút chì | The electric pencil sharpener is much faster. (Đồ gọt bút chì điện nhanh hơn nhiều.) |
| Eraser / Rubber | /ɪˈreɪzər/ /ˈrʌbər/ | Cục tẩy | Can I borrow your eraser? (Cho tôi mượn cục tẩy được không?) |
| Ruler | /ˈruːlər/ | Thước kẻ | Use a ruler to draw a straight line. (Dùng thước để vẽ đường thẳng.) |
Eraser hay rubber?
Cả hai đều có nghĩa là "cục tẩy" — eraser là cách người Mỹ dùng, còn rubber là cách người Anh gọi. Nếu bạn nói "rubber" với người Mỹ thì... hãy chuẩn bị tinh thần vì từ này còn có nghĩa khác ở Mỹ đấy nhé!
Giấy, sổ và bìa hồ sơ (Paper and filing)
Tưởng đơn giản nhưng nhóm này có khá nhiều từ đặc thù mà bạn sẽ cần khi làm việc môi trường quốc tế.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Paper | /ˈpeɪpər/ | Giấy | We need to order more paper for the printer. (Chúng ta cần đặt thêm giấy cho máy in.) |
| Notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | Sổ tay / vở ghi chép | I always carry a notebook to jot down ideas. (Tôi luôn mang sổ tay để ghi ý tưởng.) |
| Index card | /ˈɪndeks kɑːrd/ | Thẻ ghi chú có kẻ dòng | She wrote vocabulary on index cards to memorise them. (Cô ấy ghi từ vựng vào thẻ để học thuộc.) |
| File folder | /faɪl ˈfəʊldər/ | Bìa hồ sơ | Please put these documents in a file folder. (Hãy bỏ các tài liệu này vào bìa hồ sơ.) |
| Carbon paper | /ˈkɑːrbən ˈpeɪpər/ | Giấy than | Carbon paper was used before the photocopier era. (Giấy than được dùng trước thời đại máy photocopy.) |
| Envelope | /ˈenvələʊp/ | Phong bì | Seal the envelope before sending it. (Dán kín phong bì trước khi gửi.) |
| Clasp envelope | /klɑːsp ˈenvələʊp/ | Phong bì cỡ lớn có dây cài (A4) | Use a clasp envelope for sending legal documents. (Dùng phong bì cỡ lớn để gửi tài liệu pháp lý.) |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Hóa đơn / biên lai | Keep the receipt in case you need a refund. (Giữ biên lai phòng khi cần hoàn tiền.) |
Dụng cụ kẹp và cố định giấy (Fastening tools)
Nhóm này nghe tên thì nhỏ bé nhưng thiếu chúng một cái là cả đống hồ sơ bay tứ tán ngay — bạn biết điều đó rồi đấy!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Stapler | /ˈsteɪplər/ | Máy dập ghim | Can you staple these pages together? (Bạn có thể dập ghim mấy trang này lại không?) |
| Paper clips | /ˈpeɪpər klɪps/ | Kẹp giấy (ghim giấy) | Use a paper clip to hold these sheets together. (Dùng kẹp giấy để giữ các tờ này lại.) |
| Rubber band | /ˈrʌbər bænd/ | Dây thun | Wrap a rubber band around the documents. (Buộc dây thun quanh tập tài liệu.) |
| Hole puncher | /həʊl ˈpʌntʃər/ | Dụng cụ đục lỗ giấy | Use the hole puncher before putting papers in a binder. (Đục lỗ trước khi bỏ giấy vào bìa còng.) |
| Pushpin | /ˈpʊʃpɪn/ | Đinh ghim dài (ghim bảng thông báo) | She pinned the schedule on the board with a pushpin. (Cô ấy ghim lịch lên bảng bằng đinh ghim.) |
| Thumbtack | /ˈθʌmtæk/ | Đinh ghim ngắn (ghim cái) | Thumbtacks are used to pin notes on a bulletin board. (Đinh ghim ngắn dùng để ghim ghi chú lên bảng thông báo.) |
| Adhesive tape | /ədˈhiːsɪv teɪp/ | Băng dính | Seal the box with adhesive tape before shipping. (Dán băng dính kín thùng trước khi gửi hàng.) |
| Masking tape | /ˈmɑːskɪŋ teɪp/ | Băng keo giấy (không để lại vết) | Use masking tape to label the boxes temporarily. (Dùng băng keo giấy để dán nhãn tạm thời lên các thùng.) |
Máy móc và thiết bị văn phòng (Office machines)
Đây là nhóm từ vựng bạn hay bắt gặp nhất trong các email, hướng dẫn sử dụng hoặc khi báo cáo sự cố IT — "The printer is broken again!" là câu ai cũng biết dù tiếng Anh giỏi hay dở!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Printer | /ˈprɪntər/ | Máy in | The printer is out of ink again. (Máy in lại hết mực rồi.) |
| Laser printer | /ˈleɪzər ˈprɪntər/ | Máy in laser | A laser printer is faster than an inkjet printer. (Máy in laser nhanh hơn máy in phun.) |
| Photocopier | /ˈfəʊtəˌkɒpiər/ | Máy photocopy | Please make 10 copies on the photocopier. (Hãy photo 10 bản trên máy photocopy.) |
| Calculator | /ˈkælkjʊleɪtər/ | Máy tính bỏ túi | She checked the figures with a calculator. (Cô ấy kiểm tra các con số bằng máy tính bỏ túi.) |
| Paper shredder | /ˈpeɪpər ˈʃredər/ | Máy hủy tài liệu | All confidential documents must go through the paper shredder. (Tất cả tài liệu bảo mật phải qua máy hủy giấy.) |
| Paper cutter | /ˈpeɪpər ˈkʌtər/ | Dao cắt giấy | Use the paper cutter to trim the edges neatly. (Dùng dao cắt giấy để cắt đều các cạnh.) |
| Projector | /prəˈdʒektər/ | Máy chiếu | Set up the projector before the meeting starts. (Chuẩn bị máy chiếu trước khi cuộc họp bắt đầu.) |
| Telephone | /ˈtelɪfəʊn/ | Điện thoại để bàn | The office telephone number is on the website. (Số điện thoại bàn của văn phòng có trên website.) |
| Computer | /kəmˈpjuːtər/ | Máy vi tính | Each employee has their own computer at their desk. (Mỗi nhân viên có máy tính riêng tại bàn làm việc.) |
| Adding machine | /ˈædɪŋ məˈʃiːn/ | Máy thu ngân (in hóa đơn) | The cashier used an adding machine to print the receipt. (Thu ngân dùng máy thu ngân để in hóa đơn.) |
Keo dán và vật liệu kết dính (Adhesives)
Nhóm nhỏ nhưng thiếu là tá lả — ai chưa từng phải dùng tay ấn phong bì vì không có keo thì giơ tay nào!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Glue stick | /ɡluː stɪk/ | Hồ dán (dạng thỏi) | A glue stick is neater than liquid glue. (Hồ dán dạng thỏi gọn gàng hơn keo dán lỏng.) |
| Adhesive / Glue | /ədˈhiːsɪv/ /ɡluː/ | Keo dán | This adhesive bonds paper and cardboard well. (Loại keo này dán giấy và bìa cứng rất tốt.) |
| Sealing tape | /ˈsiːlɪŋ teɪp/ | Băng keo niêm phong | Wrap the package with sealing tape before mailing. (Dán băng keo niêm phong gói hàng trước khi gửi bưu điện.) |
Dụng cụ lưu trữ và sắp xếp hồ sơ (Storage and organisation)
Bàn làm việc gọn gàng hay bừa bãi phụ thuộc rất nhiều vào nhóm đồ dùng này. Và bây giờ bạn sẽ biết tên tiếng Anh của chúng!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| File cabinet | /faɪl ˈkæbɪnɪt/ | Tủ đựng tài liệu | All contracts are stored in the file cabinet. (Tất cả hợp đồng được lưu trong tủ tài liệu.) |
| Satchel | /ˈsætʃəl/ | Cặp da đựng tài liệu | He carried all the reports in his leather satchel. (Anh ấy mang toàn bộ báo cáo trong cặp da.) |
| Plastic binding machine | /ˈplæstɪk ˈbaɪndɪŋ məˈʃiːn/ | Máy đóng gáy sổ | Use the plastic binding machine to bind the report professionally. (Dùng máy đóng gáy để đóng báo cáo trông chuyên nghiệp hơn.) |
| Rolodex | /ˈrəʊlədeks/ | Hộp đựng danh thiếp | He flipped through the Rolodex to find the client's number. (Anh ấy lật qua hộp danh thiếp để tìm số điện thoại khách hàng.) |
| Message pad | /ˈmesɪdʒ pæd/ | Tập giấy ghi tin nhắn | Leave a note on the message pad if someone calls. (Ghi lại trên tập giấy tin nhắn nếu có ai gọi đến.) |
Từ vựng bưu điện và thư tín (Mail and postal)
Trong thời đại email, nhiều người nghĩ mấy từ này đã "lỗi thời" — nhưng thực ra chúng vẫn xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh thương mại và hành chính hàng ngày.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Stamp | /stæmp/ | Tem thư | You need a stamp to send this letter abroad. (Bạn cần tem thư để gửi lá thư này ra nước ngoài.) |
| Parcel | /ˈpɑːrsəl/ | Bưu kiện / gói hàng | There is a parcel waiting for you at the reception. (Có một bưu kiện đang chờ bạn ở lễ tân.) |
| Postage | /ˈpəʊstɪdʒ/ | Bưu phí | The postage for international delivery is quite expensive. (Bưu phí gửi quốc tế khá đắt.) |
| Zip code / Postal code | /zɪp kəʊd/ /ˈpəʊstəl kəʊd/ | Mã bưu chính | Enter your zip code to find the nearest post office. (Nhập mã bưu chính để tìm bưu điện gần nhất.) |
| Recipient | /rɪˈsɪpiənt/ | Người nhận | Make sure the recipient's address is correct. (Hãy chắc chắn địa chỉ người nhận là chính xác.) |
| Air mail | /ˈeə meɪl/ | Thư/hàng gửi đường hàng không | Send it by air mail if you need it to arrive quickly. (Gửi đường hàng không nếu bạn cần đến nhanh.) |
| Commemorative stamp | /kəˈmemərətɪv stæmp/ | Tem kỷ niệm | He collects commemorative stamps from different countries. (Anh ấy sưu tầm tem kỷ niệm từ nhiều quốc gia.) |
| Junk mail | /dʒʌŋk meɪl/ | Thư rác / email rác | Check your junk mail folder in case the email was filtered. (Kiểm tra hộp thư rác phòng khi email bị lọc vào đó.) |
Cụm từ thường dùng khi nói về văn phòng phẩm
Biết từ đơn là một chuyện — biết cách dùng chúng trong câu thực tế mới là điều quan trọng. Dưới đây là những mẫu câu bạn sẽ nghe (và cần nói) hàng ngày tại môi trường làm việc quốc tế.
| Cụm từ / Câu mẫu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| The printer is out of paper. | Máy in hết giấy rồi. |
| Can I borrow your stapler? | Cho tôi mượn máy dập ghim được không? |
| We are running low on stationery supplies. | Chúng ta sắp hết văn phòng phẩm rồi. |
| Could you order more paper clips? | Bạn có thể đặt thêm kẹp giấy không? |
| The photocopier is jammed again. | Máy photocopy bị kẹt giấy lại rồi. |
| Where do we keep the correction pens? | Bút xóa để ở đâu vậy? |
| I need to reorder office supplies. | Tôi cần đặt lại đồ dùng văn phòng. |
| Please shred these documents. | Hãy hủy những tài liệu này (bằng máy hủy giấy). |
Hội thoại mẫu: Mua văn phòng phẩm tại cửa hàng
Hãy xem cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế — bạn đang mua đồ tại một cửa hàng văn phòng phẩm quốc tế:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Staff:Good morning! Can I help you? | Nhân viên: Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn? |
| You:Hi! I need some stationery supplies — a box of paper clips, two highlighters and a stapler. | Bạn: Xin chào! Tôi cần một số văn phòng phẩm — một hộp kẹp giấy, hai bút dạ quang và một máy dập ghim. |
| Staff:Sure. What colour highlighters would you like? | Nhân viên: Được ạ. Bạn muốn màu bút dạ quang nào? |
| You:Yellow and pink, please. Oh, and do you sell correction pens too? | Bạn: Màu vàng và hồng nhé. À, cửa hàng có bán bút xóa không? |
| Staff:Yes, they're in aisle 3, next to the adhesive tape. | Nhân viên: Có ạ, hàng đó ở kệ số 3, cạnh băng dính. |
Bảng tổng hợp từ vựng văn phòng phẩm tiếng Anh
In ra hoặc lưu lại bảng này để tiện tra cứu khi cần:
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Stationery | /ˈsteɪʃənəri/ | Văn phòng phẩm (tổng quát) |
| Pen | /pen/ | Bút bi |
| Pencil | /ˈpensəl/ | Bút chì |
| Fountain pen | /ˈfaʊntən pen/ | Bút mực (bút máy) |
| Highlighter | /ˈhaɪlaɪtər/ | Bút dạ quang |
| Marker | /ˈmɑːrkər/ | Bút lông viết bảng |
| Correction pen | /kəˈrekʃən pen/ | Bút xóa |
| Eraser / Rubber | /ɪˈreɪzər/ /ˈrʌbər/ | Cục tẩy |
| Pencil sharpener | /ˈpensəl ˈʃɑːrpənər/ | Đồ gọt bút chì |
| Ruler | /ˈruːlər/ | Thước kẻ |
| Paper | /ˈpeɪpər/ | Giấy |
| Notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | Sổ tay / vở ghi chép |
| File folder | /faɪl ˈfəʊldər/ | Bìa hồ sơ |
| Envelope | /ˈenvələʊp/ | Phong bì |
| Index card | /ˈɪndeks kɑːrd/ | Thẻ ghi chú |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Hóa đơn / biên lai |
| Stapler | /ˈsteɪplər/ | Máy dập ghim |
| Paper clips | /ˈpeɪpər klɪps/ | Kẹp giấy |
| Rubber band | /ˈrʌbər bænd/ | Dây thun |
| Hole puncher | /həʊl ˈpʌntʃər/ | Dụng cụ đục lỗ giấy |
| Adhesive tape | /ədˈhiːsɪv teɪp/ | Băng dính |
| Masking tape | /ˈmɑːskɪŋ teɪp/ | Băng keo giấy |
| Pushpin / Thumbtack | /ˈpʊʃpɪn/ /ˈθʌmtæk/ | Đinh ghim |
| Glue stick | /ɡluː stɪk/ | Hồ dán dạng thỏi |
| Printer | /ˈprɪntər/ | Máy in |
| Photocopier | /ˈfəʊtəˌkɒpiər/ | Máy photocopy |
| Calculator | /ˈkælkjʊleɪtər/ | Máy tính bỏ túi |
| Projector | /prəˈdʒektər/ | Máy chiếu |
| Paper shredder | /ˈpeɪpər ˈʃredər/ | Máy hủy tài liệu |
| File cabinet | /faɪl ˈkæbɪnɪt/ | Tủ đựng tài liệu |
| Stamp | /stæmp/ | Tem thư |
| Parcel | /ˈpɑːrsəl/ | Bưu kiện |
| Postage | /ˈpəʊstɪdʒ/ | Bưu phí |
| Zip code | /zɪp kəʊd/ | Mã bưu chính |
| Junk mail | /dʒʌŋk meɪl/ | Thư rác / email rác |
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền từ còn thiếu
Hãy điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống:
- "The _____ is jammed — can someone fix it?" (Máy _____ bị kẹt — ai sửa được không?) → photocopier
- "I need a _____ to hold these 50 pages together." (Tôi cần _____ để kẹp 50 trang này lại.) → stapler
- "Don't forget to put a _____ on the envelope before mailing." (Đừng quên dán _____ lên phong bì trước khi gửi.) → stamp
- "Can you sharpen my pencil with the _____?" (Bạn gọt bút chì cho tôi bằng _____ được không?) → pencil sharpener
Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa
Hãy nối các từ ở cột A với định nghĩa ở cột B:
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. Highlighter | A. Dụng cụ kẹp giấy lại với nhau bằng kim ghim nhỏ |
| 2. Paper shredder | B. Bút màu huỳnh quang dùng để đánh dấu văn bản |
| 3. Stapler | C. Máy cắt nhỏ và hủy tài liệu giấy |
| 4. File cabinet | D. Tủ có ngăn kéo để lưu trữ hồ sơ và tài liệu |
| 5. Rubber band | E. Dây cao su dùng để buộc giấy tờ hoặc đồ vật lại |
Đáp án: 1-B, 2-C, 3-A, 4-D, 5-E
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- "Máy in hết giấy rồi, bạn có thể đặt thêm không?" → The printer is out of paper, can you order more?
- "Tôi cần một cuộn băng dính và một hộp kẹp giấy." → I need a roll of adhesive tape and a box of paper clips.
- "Bưu phí gửi bưu kiện này ra nước ngoài là bao nhiêu?" → How much is the postage to send this parcel overseas?
Mẹo học từ vựng văn phòng phẩm nhanh và nhớ lâu
- Dán nhãn đồ vật trên bàn làm việc: In nhãn tiếng Anh dán lên từng vật dụng trên bàn — stapler, paper clips, ruler... Cứ nhìn vào là nhớ tên, không cần học vẹt.
- Tập đặt câu theo ngữ cảnh thực tế: Mỗi khi cần mượn hay tìm thứ gì, thử tự nói câu đó bằng tiếng Anh trước — "Where is the stapler?" thay vì tìm bằng tay rồi thôi.
- Xem video hướng dẫn tiếng Anh: Tìm kiếm "office supplies vocabulary" trên YouTube — bạn vừa nghe phát âm chuẩn vừa thấy hình ảnh thực tế, nhớ rất nhanh.
- Học theo nhóm chức năng: Học cùng lúc "stapler + staples + hole puncher" vì chúng đi với nhau trong công việc — não bộ thích liên kết hơn là học rời rạc.
Lời kết
Thế là từ nay trở đi, khi sếp bảo "Can you grab me a stapler?" — bạn không cần phải giả vờ đi lấy nước nữa rồi! Hơn 35 từ vựng văn phòng phẩm tiếng Anh trong bài này đều là những từ xuất hiện hàng ngày trong môi trường làm việc và học tập. Học chắc rồi thực hành thường xuyên — và nếu có ai hỏi tên tiếng Anh của "bút xóa" mà bạn trả lời ngay được, thì đó chính là kết quả xứng đáng rồi đấy!

0 Bình luận