Hôm đó tôi ngồi trong một nhà hàng hải sản ở Singapore, tay cầm menu toàn chữ tiếng Anh — mắt đảo qua đảo lại mà chỉ nhận ra mỗi chữ fish. Cô bồi bàn hỏi: "Would you like the grouper or the red snapper?" Tôi gật đầu đại cho xong... Kết quả: tôi nhận được cá mú thay vì cá hồng như dự tính. Ngon thật đấy, nhưng cũng đắt hơn dự tính một chút. Bài học rút ra: học từ vựng về cá và hải sản trước khi đi ăn nhà hàng nước ngoài là khoản đầu tư khôn ngoan nhất!
Trong bài này, mình tổng hợp hơn 65 từ vựng tiếng Anh về cá và các loại hải sản, chia theo nhóm rõ ràng, kèm phiên âm IPA và ví dụ đặt câu — để bạn không chỉ biết đọc mà còn dùng được ngay trong thực tế.
1. Từ vựng tiếng Anh về các loại cá nước ngọt
Việt Nam là đất nước sông nước, nên cá nước ngọt cực kỳ quen thuộc trong bữa cơm hằng ngày. Hãy xem bạn đã biết bao nhiêu loại trong số này!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Carp | /kɑːrp/ | Cá chép | Braised carp with ginger is a classic Vietnamese dish. (Cá chép kho gừng là món ăn cổ điển của người Việt.) |
| Catfish | /ˈkæt.fɪʃ/ | Cá trê / cá tra | Vietnamese catfish is exported to many countries around the world. (Cá tra Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều quốc gia trên thế giới.) |
| Tilapia | /tɪˈleɪ.pi.ə/ | Cá rô phi | Tilapia is one of the most farmed fish in the world. (Cá rô phi là một trong những loài cá được nuôi nhiều nhất thế giới.) |
| Snake-head fish | /ˈsneɪk.hed fɪʃ/ | Cá lóc / cá quả | Grilled snake-head fish is a specialty in southern Vietnam. (Cá lóc nướng là đặc sản miền Nam Việt Nam.) |
| Climbing perch | /ˈklaɪ.mɪŋ pɜːrtʃ/ | Cá rô | Climbing perch can survive out of water for a short period of time. (Cá rô có thể sống ngoài nước trong một thời gian ngắn.) |
| Loach | /loʊtʃ/ | Cá chạch | Loach soup is warm, hearty, and very nutritious. (Canh cá chạch ấm bụng và bổ dưỡng.) |
| Goby | /ˈɡoʊ.bi/ | Cá bống | The goby is a small but surprisingly flavorful fish. (Cá bống nhỏ nhưng thịt rất ngon.) |
| Grass carp | /ɡræs kɑːrp/ | Cá trắm cỏ | Grass carp grows quickly and is easy to farm. (Cá trắm cỏ lớn nhanh và dễ nuôi.) |
| Crucian carp | /ˈkruː.ʃən kɑːrp/ | Cá diếc | Crucian carp is often used to make a light, sweet soup. (Cá diếc thường được dùng để nấu canh nhạt, ngọt nước.) |
| Freshwater eel | /ˈfreʃ.wɔːtər iːl/ | Lươn | Stir-fried freshwater eel with lemongrass is incredibly delicious. (Lươn xào sả rất ngon miệng.) |
| Silver carp | /ˈsɪl.vər kɑːrp/ | Cá mè trắng | Silver carp is commonly steamed with ginger and spring onion. (Cá mè trắng thường được hấp với gừng và hành lá.) |
2. Từ vựng tiếng Anh về các loại cá biển
Cá biển thường xuyên xuất hiện trong thực đơn nhà hàng, siêu thị ngoại và các chuyến du lịch biển. Biết tên chúng sẽ giúp bạn tự tin gọi món mà không cần phải "chỉ tay vào hình"!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Tuna | /ˈtjuː.nə/ | Cá ngừ | Tuna sashimi is my favorite dish at Japanese restaurants. (Cá ngừ sashimi là món tôi yêu thích nhất ở nhà hàng Nhật.) |
| Salmon | /ˈsæm.ən/ | Cá hồi | Salmon is rich in omega-3 fatty acids, which are good for the heart. (Cá hồi giàu axit béo omega-3, tốt cho tim mạch.) |
| Grouper | /ˈɡruː.pər/ | Cá mú | Steamed grouper with soy sauce is a popular Cantonese dish. (Cá mú hấp xì dầu là món ăn Quảng Đông phổ biến.) |
| Red snapper | /rɛd ˈsnæp.ər/ | Cá hồng | The chef grilled the red snapper with lemon, garlic, and fresh herbs. (Đầu bếp nướng cá hồng với chanh, tỏi và thảo mộc tươi.) |
| Swordfish | /ˈsɔːrd.fɪʃ/ | Cá kiếm | Swordfish steaks are thick, meaty, and great for grilling. (Phi lê cá kiếm dày, nhiều thịt, rất ngon khi nướng.) |
| Mackerel | /ˈmæk.ər.əl/ | Cá thu | Pan-fried mackerel is quick, easy, and absolutely delicious. (Cá thu chiên chảo nhanh, dễ làm và ngon tuyệt.) |
| Herring | /ˈher.ɪŋ/ | Cá trích | Smoked herring is a beloved food in Northern Europe. (Cá trích hun khói rất được yêu thích ở Bắc Âu.) |
| Anchovy | /ˈæn.tʃoʊ.vi/ | Cá cơm | Anchovies are the main ingredient used to make Vietnamese fish sauce. (Cá cơm là nguyên liệu chính để làm nước mắm Việt Nam.) |
| Flounder | /ˈflaʊn.dər/ | Cá bơn | Flounder has a mild, delicate flavor that kids usually love. (Cá bơn có hương vị nhẹ nhàng, tinh tế mà trẻ em thường thích.) |
| Cod | /kɒd/ | Cá tuyết | Fish and chips is traditionally made with cod and deep-fried. (Món cá và khoai tây chiên truyền thống được làm từ cá tuyết chiên ngập dầu.) |
| Sea bass | /siː bæs/ | Cá vược | Grilled sea bass with olive oil is a classic Mediterranean dish. (Cá vược nướng dầu ô liu là món cổ điển Địa Trung Hải.) |
| Shark | /ʃɑːrk/ | Cá mập | Shark fin soup has become very controversial due to conservation concerns. (Súp vi cá mập gây nhiều tranh cãi vì lo ngại về bảo tồn động vật.) |
| Stingray | /ˈstɪŋ.reɪ/ | Cá đuối | Grilled stingray with sambal sauce is a famous street food in Singapore. (Cá đuối nướng tương ớt là món ăn đường phố nổi tiếng ở Singapore.) |
| Pufferfish | /ˈpʌf.ər.fɪʃ/ | Cá nóc | Pufferfish is extremely toxic if not prepared by a trained chef. (Cá nóc cực kỳ độc nếu không được chế biến bởi đầu bếp được đào tạo.) |
| Scad | /skæd/ | Cá bạc má | Scad is cheap, nutritious, and very common in Vietnamese meals. (Cá bạc má rẻ, bổ dưỡng và rất phổ biến trong bữa ăn Việt Nam.) |
| Sea horse | /ˈsiː.hɔːrs/ | Cá ngựa | The sea horse is one of the few species where the male carries the babies. (Cá ngựa là một trong số ít loài mà con đực chịu trách nhiệm mang thai.) |
| Eel | /iːl/ | Cá chình | Grilled eel over rice, called unagi, is a classic Japanese comfort food. (Cá chình nướng trên cơm, gọi là unagi, là món ăn ấm lòng kinh điển của Nhật.) |
3. Từ vựng tiếng Anh về các loại tôm
Tôm — món ăn đỉnh cao của ẩm thực Việt! Từ tôm rim đến tôm hùm nướng, mỗi loại đều có tên riêng trong tiếng Anh. Cùng "bắt" hết chúng về nào!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Shrimp | /ʃrɪmp/ | Tôm (cỡ nhỏ–vừa, thường dùng ở Mỹ) | She ordered garlic butter shrimp as a starter. (Cô ấy gọi tôm bơ tỏi làm món khai vị.) |
| Prawn | /prɔːn/ | Tôm (cỡ lớn hơn, thường dùng ở Anh, Úc) | King prawns on the grill smell absolutely amazing. (Tôm càng nướng trên vỉ tỏa mùi hương tuyệt vời.) |
| Lobster | /ˈlɒb.stər/ | Tôm hùm | He splurged on a whole lobster for their anniversary dinner. (Anh ấy chi mạnh mua nguyên con tôm hùm cho bữa tối kỷ niệm.) |
| Tiger prawn | /ˈtaɪ.ɡər prɔːn/ | Tôm sú | Tiger prawns are meatier and sweeter than regular shrimp. (Tôm sú nhiều thịt và ngọt hơn tôm thường.) |
| Mantis shrimp | /ˈmæn.tɪs ʃrɪmp/ | Tôm tích / bề bề | Mantis shrimp has surprisingly sweet and firm meat. (Tôm tích có thịt ngọt và chắc đến bất ngờ.) |
| Freshwater prawn | /ˈfreʃ.wɔːtər prɔːn/ | Tôm càng xanh | Freshwater prawns from the Mekong Delta are a prized delicacy. (Tôm càng xanh đồng bằng sông Cửu Long là đặc sản quý giá.) |
Shrimp và prawn khác nhau như thế nào?
Rất nhiều người hay nhầm lẫn giữa shrimp và prawn. Về mặt sinh học, chúng thuộc hai phân bộ khác nhau. Tuy nhiên trong giao tiếp hằng ngày: người Mỹ dùng shrimp cho hầu hết các loại tôm, còn người Anh và Úc thường dùng prawn cho tôm cỡ lớn. Khi vào nhà hàng, bạn dùng cả hai đều ổn — người ta sẽ hiểu bạn muốn gì!
4. Từ vựng tiếng Anh về mực và bạch tuộc
Mực và bạch tuộc — hai "siêu nhân" của đại dương với tuyệt chiêu phun mực và biến hình. Dù bạn gặp chúng ở chợ hải sản hay trên thực đơn nhà hàng, đây là những từ bạn cần biết:
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Squid | /skwɪd/ | Mực ống | Crispy fried squid rings are a crowd-pleasing appetizer. (Vòng mực ống chiên giòn là món khai vị được lòng mọi người.) |
| Cuttlefish | /ˈkʌt.əl.fɪʃ/ | Mực nang | Cuttlefish ink gives risotto a dramatic black color and rich flavor. (Mực của cá mực nang tạo màu đen ấn tượng và vị đậm cho risotto.) |
| Octopus | /ˈɒk.tə.pəs/ | Bạch tuộc | Grilled octopus drizzled with olive oil and lemon is a Greek classic. (Bạch tuộc nướng rưới dầu ô liu và chanh là món cổ điển của Hy Lạp.) |
5. Từ vựng tiếng Anh về nghêu, sò, hàu và ốc
Nhóm này tiếng Anh gọi chung là shellfish /ˈʃel.fɪʃ/ (động vật có vỏ) hoặc mollusks /ˈmɒl.əsks/. Chúng là "linh hồn" của những buổi nhậu ven biển và hàng ốc vỉa hè mỗi tối!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Clam | /klæm/ | Nghêu | Steamed clams in white wine broth taste absolutely wonderful. (Nghêu hấp nước dùng rượu trắng ngon tuyệt vời.) |
| Oyster | /ˈɔɪ.stər/ | Hàu | Fresh oysters are best enjoyed raw with just a squeeze of lemon. (Hàu tươi ăn ngon nhất khi dùng sống với chút nước cốt chanh.) |
| Mussel | /ˈmʌs.əl/ | Vẹm / trai biển | Mussels cooked in coconut milk and lemongrass are irresistible. (Vẹm nấu nước cốt dừa và sả thì không thể cưỡng lại được.) |
| Scallop | /ˈskɒl.əp/ | Sò điệp | Pan-seared scallops with butter are elegant and incredibly delicious. (Sò điệp áp chảo bơ vừa sang vừa ngon khó cưỡng.) |
| Cockle | /ˈkɒk.əl/ | Sò (nhỏ) | Cockles are often sold at seaside stalls in the UK. (Sò nhỏ thường được bán ở các quầy ven biển ở Anh.) |
| Blood cockle | /blʌd ˈkɒk.əl/ | Sò huyết | Blood cockles are lightly blanched and dipped in chili sauce. (Sò huyết nhúng sơ qua nước sôi rồi chấm tương ớt.) |
| Abalone | /ˌæb.əˈloʊ.ni/ | Bào ngư | Abalone is considered one of the most luxurious seafood ingredients in Asia. (Bào ngư được xem là nguyên liệu hải sản xa xỉ bậc nhất ở châu Á.) |
| Snail | /sneɪl/ | Ốc (nói chung) | Vietnamese people enjoy snails cooked in dozens of creative ways. (Người Việt Nam thích ăn ốc được chế biến theo hàng chục cách sáng tạo.) |
| Sweet snail | /swiːt sneɪl/ | Ốc hương | Steamed sweet snails are fragrant, chewy, and simply addictive. (Ốc hương hấp thơm, dai và cực kỳ gây nghiện.) |
| Horn snail | /hɔːrn sneɪl/ | Ốc sừng | Horn snails are a staple in Vietnamese street food culture. (Ốc sừng là món ăn vỉa hè không thể thiếu trong ẩm thực đường phố Việt Nam.) |
6. Từ vựng tiếng Anh về cua và các loại giáp xác
Cua — vị vua không ngai trên bàn nhậu hải sản! Tuy khó ăn nhưng chưa bao giờ có ai chịu từ chối. Dưới đây là từ vựng bạn cần biết về nhóm giáp xác (crustaceans /krʌˈsteɪ.ʃənz/):
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Crab | /kræb/ | Cua | Chili crab is arguably the most iconic dish in Singapore. (Cua sốt ớt có thể nói là món ăn biểu tượng nhất của Singapore.) |
| Mud crab | /mʌd kræb/ | Cua biển / cua bùn | Mud crab is highly prized for its rich, creamy, and sweet flesh. (Cua biển rất được ưa chuộng nhờ thịt béo ngậy và ngọt tự nhiên.) |
| Blue crab | /bluː kræb/ | Cua xanh | Blue crab is a famous specialty of Maryland on the East Coast of the USA. (Cua xanh là đặc sản nổi tiếng của Maryland ở bờ Đông nước Mỹ.) |
| Horseshoe crab | /ˈhɔːrs.ʃuː kræb/ | Con sam / còng biển | The horseshoe crab has existed on Earth for over 400 million years. (Con sam đã tồn tại trên Trái đất hơn 400 triệu năm.) |
7. Các loại hải sản đặc biệt khác
Đại dương còn nhiều "cư dân" thú vị khác ngoài cá, tôm, mực và cua. Dưới đây là những loài hải sản độc đáo mà bạn có thể gặp trong các bài đọc, thực đơn nhà hàng hoặc khi xem phim tài liệu thiên nhiên:
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Jellyfish | /ˈdʒel.i.fɪʃ/ | Sứa | Jellyfish salad is a light and refreshing dish, perfect for hot summer days. (Gỏi sứa là món ăn nhẹ và mát lạnh, rất phù hợp cho những ngày hè oi bức.) |
| Sea cucumber | /siː ˈkjuː.kʌm.bər/ | Hải sâm | Sea cucumber is believed to have significant health benefits in Asian medicine. (Hải sâm được cho là có nhiều lợi ích sức khỏe trong y học châu Á.) |
| Sea urchin | /siː ˈɜːr.tʃɪn/ | Nhím biển | Sea urchin roe, known as uni, is one of the most prized ingredients in sushi. (Trứng nhím biển, gọi là uni, là một trong những nguyên liệu quý nhất trong sushi.) |
8. Từ vựng mô tả trạng thái và cách chế biến hải sản
Biết tên con cá mà không biết nói "tôi muốn ăn cá nướng" hay "con tôm này còn tươi không?" thì cũng chưa trọn vẹn. Phần này giúp bạn giao tiếp đầy đủ hơn khi mua hoặc gọi hải sản!
Từ vựng về trạng thái hải sản
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Fresh | /freʃ/ | Tươi | Is this fish fresh, or was it frozen? (Cá này tươi hay là đông lạnh?) |
| Frozen | /ˈfroʊ.zən/ | Đông lạnh | Frozen shrimp is more convenient to store but less flavorful. (Tôm đông lạnh tiện bảo quản hơn nhưng kém ngon hơn tươi.) |
| Dried | /draɪd/ | Khô | Dried squid is a wildly popular snack in Vietnam. (Mực khô là món ăn vặt cực kỳ phổ biến ở Việt Nam.) |
| Live | /laɪv/ | Còn sống | I always prefer live crabs — the meat is much sweeter. (Tôi luôn thích cua còn sống — thịt ngọt hơn nhiều.) |
| Salted | /ˈsɔːl.tɪd/ | Ướp muối / cá muối | Salted fish can be preserved for months without refrigeration. (Cá muối có thể bảo quản hàng tháng mà không cần tủ lạnh.) |
Từ vựng về cách chế biến hải sản
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Grilled | /ɡrɪld/ | Nướng (vỉ / than) | I would like grilled salmon with lemon butter, please. (Cho tôi cá hồi nướng bơ chanh nhé.) |
| Steamed | /stiːmd/ | Hấp | Steaming preserves the natural sweetness of seafood best. (Hấp là cách giữ vị ngọt tự nhiên của hải sản tốt nhất.) |
| Fried | /fraɪd/ | Chiên / rán | Fried fish with turmeric and dill is the soul of Hanoi cuisine. (Cá chiên nghệ với thì là là linh hồn của ẩm thực Hà Nội.) |
| Boiled | /bɔɪld/ | Luộc | Boiled shrimp is simple, healthy, and surprisingly tasty. (Tôm luộc đơn giản, lành mạnh và ngon đến bất ngờ.) |
| Braised | /breɪzd/ | Kho | Braised catfish in a clay pot is the ultimate Vietnamese comfort food. (Cá trê kho nồi đất là món ăn ấm lòng đỉnh cao của ẩm thực Việt.) |
| Raw | /rɔː/ | Sống / tươi sống | Sushi uses raw fish, so freshness is absolutely crucial. (Sushi dùng cá sống, vì vậy độ tươi là điều tuyệt đối quan trọng.) |
| Fillet | /ˈfɪl.ɪt/ | Phi lê (lát cá không xương) | Could you fillet this fish for me, please? (Anh/chị phi lê con cá này giúp tôi được không?) |
9. Hội thoại thực tế: mua hải sản tại chợ
Hãy xem cách Linh — một bạn trẻ người Việt — giao tiếp bằng tiếng Anh tại một khu chợ hải sản ở Đà Nẵng khi có du khách nước ngoài cần giúp đỡ:
| Nhân vật | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| James | Excuse me, is this fish fresh? | Xin lỗi, cá này có tươi không? |
| Linh | Very fresh! These were caught this morning — they're red snapper and grouper. | Rất tươi ạ! Mới đánh bắt sáng nay — đây là cá hồng và cá mú. |
| James | Great! How about the shrimp? Are those tiger prawns? | Tuyệt! Còn tôm thì sao? Đó có phải tôm sú không? |
| Linh | Yes, exactly! Would you like them steamed or grilled? | Đúng rồi ạ! Anh muốn hấp hay nướng? |
| James | Grilled, please. And do you have fresh squid? | Nướng nhé. Còn mực ống tươi không? |
| Linh | Of course! We have fresh squid and cuttlefish too. The squid is perfect for grilling. | Có chứ ạ! Chúng tôi có cả mực ống lẫn mực nang tươi. Mực ống nướng rất ngon. |
| James | Perfect. I'll take 500 grams of squid and a kilo of tiger prawns. | Tuyệt vời. Cho tôi 500 gram mực ống và 1 ký tôm sú. |
| Linh | Great choice! Would you like to add some oysters? They are very fresh today. | Lựa chọn hay đấy! Anh muốn thêm hàu không? Hàu hôm nay rất tươi. |
| James | Why not! I love oysters. Add half a dozen, please. | Sao không! Tôi thích hàu lắm. Cho thêm nửa tá nhé. |
10. Mẹo học và ghi nhớ từ vựng hải sản hiệu quả
Học từ vựng không phải là ngồi thuộc một danh sách dài — đó là cách nhanh nhất để quên! Đây là những mẹo mà tôi hay chia sẻ với học viên sau 20 năm đứng lớp:
- Liên kết với hình ảnh: Khi học "lobster" (tôm hùm), hãy nghĩ ngay đến hình ảnh con tôm hùm đỏ rực trên đĩa — não bộ nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết rất nhiều.
- Học theo nhóm: Học cùng lúc các loại "shellfish" (hàu, nghêu, sò, vẹm) thay vì học lẻ tẻ từng từ — não dễ tạo liên kết và nhớ lâu hơn.
- Luyện tập với thực đơn thật: Lần tới vào nhà hàng hải sản hoặc siêu thị, hãy cố gắng đọc và nhận ra tên tiếng Anh của các loại hải sản trên bảng hiệu hay menu.
- Đặt câu ngay lập tức: Học "salmon" xong, đặt ngay một câu về thứ bạn thích làm với cá hồi — ví dụ: I love eating salmon sashimi on weekends.
- Xem phim tài liệu thiên nhiên: Các series như Blue Planet của BBC không chỉ đẹp mà còn dạy bạn từ vựng hải sản trong ngữ cảnh thực tế cực kỳ sinh động.
11. Bài tập luyện tập
Lý thuyết đã nắm, giờ đến phần thực chiến! Thử sức với các bài tập dưới đây nhé:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Chọn từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành câu: (lobster / salmon / oyster / squid / tuna)
- _____ is rich in omega-3 and is often used in Japanese sushi.
- I ordered a plate of grilled _____ rings as a starter.
- Fresh _____ is best enjoyed raw with just a squeeze of lemon.
- He spent $200 on a whole _____ for their anniversary dinner.
- Canned _____ mixed with mayo makes a quick and tasty sandwich filling.
Đáp án: 1. Salmon | 2. squid | 3. oyster | 4. lobster | 5. tuna
Bài tập 2: Ghép từ với định nghĩa
| Từ vựng | Định nghĩa |
|---|---|
| 1. Cuttlefish | A. Loài giáp xác có càng lớn, thịt béo ngậy và rất đắt tiền |
| 2. Abalone | B. Loài mực thân dẹt, tiết mực đen, thịt mềm và ngọt |
| 3. Lobster | C. Loài nhuyễn thể một mảnh vỏ cong, thịt mỏng và cực kỳ quý hiếm |
| 4. Sea urchin | D. Loài da gai hình cầu có gai nhọn, trứng được dùng làm sushi |
| 5. Mantis shrimp | E. Loài tôm có càng như búa, thịt ngọt và chắc, thường gặp ở biển Việt Nam |
Đáp án: 1-B | 2-C | 3-A | 4-D | 5-E
Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Anh
Thử dịch những câu sau đây, dùng từ vựng đã học nhé:
- Tôi muốn mua 1 ký tôm sú tươi.
- Hàu hấp hay hàu nướng phô mai thì ngon hơn?
- Cá bơn có vị nhẹ, rất phù hợp cho trẻ em ăn.
- Bạch tuộc nướng là món đặc biệt ở nhiều nhà hàng ven biển.
Gợi ý đáp án:
- I would like to buy 1 kilogram of fresh tiger prawns.
- Which is tastier — steamed oysters or cheese-grilled oysters?
- Flounder has a mild flavor and is very suitable for children.
- Grilled octopus is a highlight dish at many seaside restaurants.
Bơi đủ rồi — lên bờ thôi nào!
Vậy là bạn vừa "lặn" qua một đại dương từ vựng tiếng Anh về cá và hải sản — và may mắn là không bị mực phun hay cua kẹp! Từ những cái tên quen thuộc như cá hồi, tôm sú, đến những loài "lạ tai" như mantis shrimp hay abalone, giờ bạn đã có một vốn từ vựng kha khá để tự tin giao tiếp.
Điều quan trọng là đừng cố nhồi nhét hết một lần — hãy chọn khoảng 10–15 từ bạn hay gặp nhất, luyện đặt câu và dùng chúng trong thực tế. Lần tới ra chợ hải sản hay vào nhà hàng, hãy thử "nghĩ bằng tiếng Anh" khi nhìn vào những con cá, con tôm — đó chính là cách học từ vựng hiệu quả và thú vị nhất!
Bài viết có ích? Đừng quên chia sẻ với bạn bè đang tự học tiếng Anh nhé. Và hẹn gặp lại ở chủ đề từ vựng thú vị tiếp theo trên codetuthub.com!
0 Bình luận