Bạn đang hào hứng làm theo công thức của Jamie Oliver, đọc đến bước "add a teaspoon of cumin and some galangal" — rồi đứng hình. Cumin là cái gì? Galangal là cái gì? Bạn lặng lẽ mở Google dịch, nhập từng từ, rồi vỡ òa: "Ồ thì ra đây là thì là và riềng!" Nghe quen không? Gia vị là thứ xuất hiện trong mọi công thức nấu ăn, mọi nhà hàng quốc tế và mọi cuộc trò chuyện ẩm thực — nhưng lại là kho từ vựng mà nhiều người học tiếng Anh hay "bỏ quên". Hôm nay, hãy cùng khám phá toàn bộ từ vựng gia vị tiếng Anh từ A đến Z — để lần sau nhìn vào menu hay công thức nước ngoài, bạn không cần Google nữa!
Phân biệt spice, herb, condiment và seasoning
Trước khi đi vào danh sách cụ thể, hãy hiểu rõ bốn khái niệm này — người bản ngữ dùng chúng rất khác nhau và không phải ai cũng biết phân biệt!
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Spice | /spaɪs/ | Gia vị khô — thường là hạt, vỏ, rễ hoặc bột | pepper, cinnamon, cumin, turmeric |
| Herb | /hɜːrb/ (Anh) hoặc /ɜːrb/ (Mỹ) | Thảo mộc — thường là lá hoặc thân cây tươi hoặc khô | basil, mint, parsley, coriander |
| Condiment | /ˈkɒndɪmənt/ | Gia vị dạng lỏng hoặc sệt — thường dùng kèm khi ăn | ketchup, soy sauce, mayonnaise, fish sauce |
| Seasoning | /ˈsiːzənɪŋ/ | Nêm nếm gia vị — khái niệm chung cho muối, tiêu và bất kỳ thứ gì thêm hương vị | salt, pepper, mixed seasoning |
Mẹo nhớ nhanh:Spice thường khô và thơm nồng, herb thường xanh và thơm nhẹ, condiment thường đựng trong chai hoặc lọ trên bàn ăn, còn seasoning là thuật ngữ bao quát nhất — có thể dùng cho tất cả các loại trên.
Gia vị khô — hạt, bột và vỏ (Dry spices)
Đây là nhóm gia vị bạn hay thấy trong các lọ nhỏ xếp thẳng hàng trên kệ bếp của những đầu bếp chuyên nghiệp. Nhiều từ trong nhóm này rất khó đọc — có phiên âm IPA kèm theo để bạn tự tin gọi tên đúng chuẩn!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Pepper | /ˈpepər/ | Tiêu (hạt) | Add a pinch of pepper to season the soup. (Thêm một chút tiêu để nêm súp.) |
| Black pepper | /blæk ˈpepər/ | Tiêu đen | Freshly ground black pepper tastes much better than pre-ground. (Tiêu đen xay tươi ngon hơn nhiều so với tiêu xay sẵn.) |
| Chilli powder | /ˈtʃɪli ˈpaʊdər/ | Bột ớt | Be careful with chilli powder — a little goes a long way. (Cẩn thận với bột ớt — chỉ cần một chút là đủ cay rồi.) |
| Turmeric | /ˈtɜːrmərɪk/ | Nghệ (bột) | Turmeric gives curry its distinctive golden colour. (Nghệ tạo màu vàng đặc trưng cho cà ri.) |
| Cinnamon | /ˈsɪnəmən/ | Quế | Cinnamon is used in both sweet and savoury dishes. (Quế được dùng trong cả món ngọt lẫn món mặn.) |
| Cumin | /ˈkjuːmɪn/ | Thì là (hạt) / Hạt cumin | Cumin is essential in Middle Eastern and Indian cooking. (Cumin là gia vị không thể thiếu trong ẩm thực Trung Đông và Ấn Độ.) |
| Star anise | /stɑːr ˈænɪs/ | Hoa hồi / đại hồi | Star anise gives pho broth its warm, liquorice-like aroma. (Hoa hồi tạo hương thơm ấm nồng đặc trưng cho nước dùng phở.) |
| Cardamom | /ˈkɑːrdəməm/ | Đậu khấu | Cardamom is a key ingredient in chai tea and Indian desserts. (Đậu khấu là nguyên liệu chính trong trà chai và đồ tráng miệng Ấn Độ.) |
| Cloves | /kləʊvz/ | Đinh hương | Cloves have a very strong, sweet and spicy aroma. (Đinh hương có hương thơm rất mạnh, vừa ngọt vừa cay.) |
| Nutmeg | /ˈnʌtmeɡ/ | Nhục đậu khấu | Just a tiny pinch of nutmeg transforms a béchamel sauce. (Chỉ một chút nhục đậu khấu là đủ biến đổi hẳn sốt béchamel.) |
| Paprika | /pəˈpriːkə/ | Ớt bột ngọt (kiểu Hungary) | Paprika adds a rich red colour and mild sweetness to dishes. (Paprika tạo màu đỏ đẹp và vị ngọt nhẹ cho món ăn.) |
| Curry powder | /ˈkʌri ˈpaʊdər/ | Bột cà ri | Mix curry powder with coconut milk for a quick curry sauce. (Trộn bột cà ri với nước cốt dừa để có nước sốt cà ri nhanh.) |
| Saffron | /ˈsæfrən/ | Nghệ tây / Saffron | Saffron is the world's most expensive spice, priced like gold. (Saffron là gia vị đắt nhất thế giới, đắt như vàng.) |
| Mustard seeds | /ˈmʌstərd siːdz/ | Hạt mù tạt | Mustard seeds are fried in oil to release their nutty flavour. (Hạt mù tạt được chiên trong dầu để tiết ra hương vị đặc trưng.) |
| Coriander seeds | /ˌkɒriˈændər siːdz/ | Hạt ngò rí | Coriander seeds have a citrusy, slightly sweet flavour. (Hạt ngò rí có vị nhẹ như cam quýt và hơi ngọt.) |
Thảo mộc tươi (Fresh herbs)
Thảo mộc tươi khác gia vị khô ở chỗ — chúng sống, thơm và đầy sức sống! Nhóm này đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, Địa Trung Hải và châu Á.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Basil | /ˈbæzəl/ | Húng quế | Fresh basil is best added at the end of cooking to preserve its aroma. (Húng quế tươi nên cho vào cuối khi nấu để giữ hương thơm.) |
| Coriander / Cilantro | /ˌkɒriˈændər/ /sɪˈlæntroʊ/ | Ngò / rau mùi | Sprinkle fresh coriander over the pho before serving. (Rắc ngò tươi lên phở trước khi dọn ra bàn.) |
| Mint | /mɪnt/ | Bạc hà / húng lủi | Mint adds a refreshing cool note to salads and drinks. (Bạc hà tạo vị mát lạnh sảng khoái cho salad và đồ uống.) |
| Dill | /dɪl/ | Thì là (lá) | Dill is the perfect herb for fish dishes like cha ca. (Thì là là thảo mộc hoàn hảo cho các món cá như chả cá.) |
| Parsley | /ˈpɑːrsli/ | Mùi tây / ngò tây | Parsley is often used as a garnish in Western cuisine. (Mùi tây thường được dùng làm trang trí trong ẩm thực Âu.) |
| Rosemary | /ˈrəʊzməri/ | Hương thảo | Rosemary pairs wonderfully with roasted lamb and potatoes. (Hương thảo kết hợp tuyệt vời với thịt cừu nướng và khoai tây.) |
| Thyme | /taɪm/ | Cỏ xạ hương | Thyme is a key herb in French cooking and soups. (Cỏ xạ hương là thảo mộc chủ chốt trong ẩm thực Pháp và các loại súp.) |
| Lemongrass | /ˈlemənɡrɑːs/ | Sả | Lemongrass gives Thai and Vietnamese dishes their distinctive citrus fragrance. (Sả tạo hương chanh đặc trưng cho món Thái và Việt Nam.) |
| Kaffir lime leaves | /ˈkæfɪr laɪm liːvz/ | Lá chanh Thái (lá chanh kaffir) | Kaffir lime leaves are used in Thai curries and soups for their unique aroma. (Lá chanh kaffir được dùng trong cà ri và súp Thái để tạo hương thơm độc đáo.) |
| Bay leaf | /beɪ liːf/ | Lá nguyệt quế | Add a bay leaf to the broth and remove it before serving. (Cho một lá nguyệt quế vào nước dùng và lấy ra trước khi dọn ăn.) |
Gia vị tươi và củ (Fresh aromatics)
Khác với thảo mộc (thường là lá), nhóm này là các loại củ, rễ và hành tỏi tươi — những thứ tạo nền hương vị cho hầu hết mọi món nấu!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | Tỏi | Sauté the garlic in olive oil until golden before adding tomatoes. (Xào tỏi trong dầu ô liu cho đến khi vàng rồi mới cho cà chua vào.) |
| Ginger | /ˈdʒɪndʒər/ | Gừng | Fresh ginger adds warmth and a slight zing to stir-fries and soups. (Gừng tươi tạo vị ấm và hơi cay nhẹ cho món xào và súp.) |
| Galangal | /ˈɡælæŋɡəl/ | Riềng (củ) | Galangal looks similar to ginger but has a sharper, more peppery flavour. (Riềng trông giống gừng nhưng có vị cay nồng và thơm hơn.) |
| Shallot | /ˈʃælət/ | Hành tím / hành khô | Fried shallots are a popular topping for Vietnamese dishes. (Hành tím chiên giòn là topping phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.) |
| Spring onion / Green onion | /sprɪŋ ˈʌnjən/ | Hành lá / hành xanh | Scatter spring onions on top of the noodle soup just before eating. (Rắc hành lá lên tô bún trước khi ăn.) |
| Leek | /liːk/ | Tỏi tây | Leeks have a milder, sweeter flavour than onions. (Tỏi tây có hương vị nhẹ nhàng và ngọt hơn hành tây.) |
| Onion | /ˈʌnjən/ | Hành tây | Caramelised onions are sweet and perfect for burgers or pizza. (Hành tây caramel hóa ngọt và rất hợp với burger hoặc pizza.) |
| Turmeric root | /ˈtɜːrmərɪk ruːt/ | Củ nghệ tươi | Fresh turmeric root can be grated into curries or golden milk. (Củ nghệ tươi có thể bào vào cà ri hoặc sữa nghệ.) |
| Red chilli | /red ˈtʃɪli/ | Ớt đỏ tươi | Slice red chillies thinly and add them to the dipping sauce. (Thái mỏng ớt đỏ và cho vào nước chấm.) |
Nước chấm, sốt và gia vị lỏng (Sauces and condiments)
Nhóm này chính là linh hồn của bàn ăn — từ chai nước mắm quen thuộc đến những loại sốt quốc tế mà bạn hay gặp trên menu nhà hàng hay công thức tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | Nước mắm | Fish sauce is the backbone of Vietnamese and Thai cooking. (Nước mắm là linh hồn của ẩm thực Việt Nam và Thái Lan.) |
| Soy sauce | /sɔɪ sɔːs/ | Nước tương / xì dầu | Use soy sauce instead of salt for a richer umami flavour. (Dùng nước tương thay muối để có vị umami đậm đà hơn.) |
| Oyster sauce | /ˈɔɪstər sɔːs/ | Dầu hào | Oyster sauce adds a sweet and savoury depth to stir-fried vegetables. (Dầu hào tạo độ sâu ngọt mặn cho rau xào.) |
| Hoisin sauce | /ˈhɔɪsɪn sɔːs/ | Tương hoisin | Hoisin sauce is commonly served with Peking duck and spring rolls. (Tương hoisin thường được ăn kèm vịt quay Bắc Kinh và chả giò.) |
| Ketchup | /ˈketʃəp/ | Tương cà chua | Ketchup is the most popular condiment in the world. (Tương cà chua là loại gia vị phổ biến nhất thế giới.) |
| Mayonnaise | /ˈmeɪəneɪz/ | Sốt mayonnaise | Mix mayonnaise with a little lemon juice for a simple salad dressing. (Trộn mayonnaise với một chút nước chanh để làm sốt salad đơn giản.) |
| Mustard | /ˈmʌstərd/ | Mù tạt (dạng tương) | Dijon mustard has a sharper, more complex flavour than yellow mustard. (Mù tạt Dijon có vị cay nồng và phức tạp hơn mù tạt vàng thông thường.) |
| Vinegar | /ˈvɪnɪɡər/ | Giấm | A splash of vinegar brightens up the flavour of heavy dishes. (Một chút giấm giúp làm sáng hương vị của các món nặng nề.) |
| Salsa | /ˈsɑːlsə/ | Sốt salsa (chua cay của Mexico) | Fresh salsa made with tomatoes, chilli and coriander is hard to beat. (Salsa tươi làm từ cà chua, ớt và ngò khó lòng thứ gì sánh bằng.) |
| Salad dressing | /ˈsæləd ˈdresɪŋ/ | Sốt salad / dầu giấm | A good salad dressing can transform a bowl of plain leaves into something special. (Một loại sốt ngon có thể biến một tô rau đơn điệu thành món đặc biệt.) |
| Pasta sauce | /ˈpɑːstə sɔːs/ | Sốt mì Ý | Simmer the pasta sauce for 30 minutes to deepen the flavour. (Đun sốt mì Ý trong 30 phút để tạo vị đậm hơn.) |
Dầu ăn và gia vị nền (Cooking oils and basic seasonings)
Muối, đường, dầu ăn — những thứ tưởng quá đơn giản nhưng lại là nền tảng của mọi món ăn. Và đôi khi chính những từ đơn giản nhất lại gây bất ngờ nhất!
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Salt | /sɔːlt/ | Muối | Season with salt and pepper to taste. (Nêm muối và tiêu theo khẩu vị.) |
| Sugar | /ˈʃʊɡər/ | Đường | A pinch of sugar balances the acidity of tomato sauce. (Một chút đường giúp cân bằng độ chua của sốt cà chua.) |
| Cooking oil | /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ | Dầu ăn | Heat the cooking oil in the pan before adding the garlic. (Làm nóng dầu ăn trong chảo trước khi cho tỏi vào.) |
| Olive oil | /ˈɒlɪv ɔɪl/ | Dầu ô liu | Extra virgin olive oil is best used as a dressing, not for frying. (Dầu ô liu nguyên chất tốt nhất dùng làm sốt, không nên dùng để chiên rán.) |
| Sesame oil | /ˈsesəmi ɔɪl/ | Dầu mè / dầu vừng | A few drops of sesame oil at the end gives Asian dishes a wonderful nuttiness. (Vài giọt dầu mè cuối cùng tạo vị bùi béo tuyệt vời cho món châu Á.) |
| Coconut oil | /ˈkəʊkənʌt ɔɪl/ | Dầu dừa | Coconut oil has a high smoke point and a subtle tropical flavour. (Dầu dừa có điểm bốc khói cao và hương nhiệt đới nhẹ nhàng.) |
Tính từ mô tả hương vị (Flavour adjectives)
Biết tên gia vị chưa đủ — bạn cần biết cách mô tả hương vị bằng tiếng Anh để đọc menu, viết công thức hoặc nói chuyện về ẩm thực một cách tự nhiên và thú vị.
| Tính từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Spicy | /ˈspaɪsi/ | Cay (nóng miệng) | This curry is incredibly spicy — not for the faint-hearted! (Món cà ri này cay kinh khủng — không dành cho người yếu tim!) |
| Hot | /hɒt/ | Cay nóng (cảm giác bỏng rát) | How hot is this sauce? I can't handle too much heat. (Sốt này cay bao nhiêu? Tôi không chịu được quá cay.) |
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt | The coconut curry has a naturally sweet and creamy taste. (Cà ri dừa có vị ngọt và béo ngậy tự nhiên.) |
| Salty | /ˈsɔːlti/ | Mặn | Fish sauce is very salty, so use it sparingly. (Nước mắm rất mặn, vì vậy dùng ít thôi.) |
| Sour | /ˈsaʊər/ | Chua | Tamarind adds a pleasant sour note to the broth. (Me tạo vị chua dễ chịu cho nước dùng.) |
| Bitter | /ˈbɪtər/ | Đắng | Some herbs like fenugreek have a pleasantly bitter taste. (Một số thảo mộc như cỏ ca ri có vị đắng dễ chịu.) |
| Savoury | /ˈseɪvəri/ | Đậm đà / mặn mà / umami | Mushrooms have a deep, savoury umami flavour. (Nấm có hương vị umami sâu và đậm đà.) |
| Aromatic | /ˌærəˈmætɪk/ | Thơm nồng / có mùi hương | The stew is aromatic with cloves, star anise and cinnamon. (Món hầm thơm nồng với đinh hương, hoa hồi và quế.) |
| Pungent | /ˈpʌndʒənt/ | Hắc / nồng / sốc mũi | Raw garlic has a very pungent smell that softens when cooked. (Tỏi sống có mùi rất hắc, nhưng dịu lại khi nấu chín.) |
| Mild | /maɪld/ | Nhẹ / không cay | This dish is mild enough for children to enjoy. (Món này nhẹ vừa phải, trẻ em ăn được.) |
| Tangy | /ˈtæŋi/ | Chua ngọt / hơi chua | The lemon and herb dressing is wonderfully tangy and fresh. (Sốt chanh và thảo mộc có vị chua ngọt tuyệt vời và tươi mát.) |
Gia vị đặc trưng Việt Nam nói bằng tiếng Anh như thế nào?
Nhiều gia vị Việt Nam không có tên riêng trong tiếng Anh — người bản ngữ thường dùng tên gốc hoặc mô tả bằng cụm từ. Đây là những gia vị bạn cần biết khi giới thiệu ẩm thực Việt với bạn bè quốc tế!
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước mắm | Fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | Gia vị Việt nổi tiếng nhất thế giới — ngày càng có mặt tại siêu thị quốc tế |
| Mắm tôm | Fermented shrimp paste | /fəˈmentɪd ʃrɪmp peɪst/ | Cần giải thích thêm vì ít người nước ngoài biết |
| Tương hoisin | Hoisin sauce | /ˈhɔɪsɪn sɔːs/ | Phổ biến trong ẩm thực châu Á, dùng với phở và gỏi cuốn |
| Sả | Lemongrass | /ˈlemənɡrɑːs/ | Phổ biến toàn cầu, siêu thị Tây cũng bán |
| Riềng | Galangal | /ˈɡælæŋɡəl/ | Người nước ngoài hay nhầm với ginger (gừng) |
| Rau ngổ | Vietnamese coriander / Vietnamese mint | /ˌvjetˈnɑːmiːz ˌkɒriˈændər/ | Thảo mộc đặc trưng Việt Nam, khó tìm ở nước ngoài |
| Hoa hồi | Star anise | /stɑːr ˈænɪs/ | Gia vị chủ đạo của phở — rất được thế giới yêu thích |
Thành ngữ tiếng Anh có liên quan đến gia vị
Người Anh và Mỹ rất thích dùng hình ảnh gia vị trong thành ngữ hàng ngày — biết những câu này giúp bạn nghe và đọc tiếng Anh tự nhiên hơn hẳn.
| Thành ngữ | Nghĩa đen | Nghĩa thực tế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Variety is the spice of life | Đa dạng là gia vị của cuộc sống | Sự đa dạng làm cho cuộc sống thú vị hơn | Try something new every week — variety is the spice of life! |
| Sugar-coat something | Bọc đường lên thứ gì đó | Nói một sự thật khó nghe theo cách nhẹ nhàng, dễ chịu hơn | Don't sugar-coat it — just tell me what went wrong. (Đừng nói vòng vo — cứ nói thẳng điều gì sai nhé.) |
| Add spice to something | Thêm gia vị vào thứ gì đó | Làm cho điều gì đó trở nên thú vị, hấp dẫn hơn | The new team member added spice to our otherwise boring meetings. |
| Salt of the earth | Muối của trái đất | Người tốt bụng, chân thật, đáng tin cậy | He's the salt of the earth — always ready to help anyone. (Anh ấy là người thật thà và tốt bụng — luôn sẵn sàng giúp mọi người.) |
| Take something with a pinch of salt | Nhận thứ gì đó kèm một chút muối | Không tin tưởng hoàn toàn vào điều gì đó | Take everything you read online with a pinch of salt. (Hãy đọc mọi thứ trên mạng mà không nên tin hoàn toàn.) |
Cụm từ hữu ích khi nấu ăn và đọc công thức tiếng Anh
Biết tên gia vị mà không biết đọc công thức thì vẫn... đứng hình trong bếp! Dưới đây là những cụm từ bạn sẽ thấy trong mọi recipe tiếng Anh.
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| a pinch of salt | Một nhúm muối (lượng nhỏ nhúm bằng ba đầu ngón tay) |
| a teaspoon of cumin | Một thìa cà phê hạt cumin |
| season to taste | Nêm nếm theo khẩu vị |
| add a dash of soy sauce | Thêm một chút / vài giọt nước tương |
| garnish with fresh herbs | Trang trí bằng thảo mộc tươi |
| fold in the spices | Trộn nhẹ nhàng gia vị vào |
| simmer with aromatic herbs | Đun liu riu với thảo mộc thơm |
| marinate with garlic and ginger | Ướp với tỏi và gừng |
Bảng tổng hợp từ vựng gia vị tiếng Anh
Lưu lại bảng này để tra cứu nhanh mỗi khi cần trong bếp hoặc khi đọc công thức nước ngoài:
| Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Pepper | /ˈpepər/ | Tiêu |
| Chilli | /ˈtʃɪli/ | Ớt |
| Turmeric | /ˈtɜːrmərɪk/ | Nghệ |
| Cinnamon | /ˈsɪnəmən/ | Quế |
| Cumin | /ˈkjuːmɪn/ | Hạt cumin / thì là |
| Star anise | /stɑːr ˈænɪs/ | Hoa hồi |
| Cardamom | /ˈkɑːrdəməm/ | Đậu khấu |
| Cloves | /kləʊvz/ | Đinh hương |
| Nutmeg | /ˈnʌtmeɡ/ | Nhục đậu khấu |
| Saffron | /ˈsæfrən/ | Nghệ tây |
| Basil | /ˈbæzəl/ | Húng quế |
| Coriander | /ˌkɒriˈændər/ | Ngò / rau mùi |
| Mint | /mɪnt/ | Bạc hà |
| Dill | /dɪl/ | Thì là (lá) |
| Rosemary | /ˈrəʊzməri/ | Hương thảo |
| Lemongrass | /ˈlemənɡrɑːs/ | Sả |
| Garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | Tỏi |
| Ginger | /ˈdʒɪndʒər/ | Gừng |
| Galangal | /ˈɡælæŋɡəl/ | Riềng |
| Shallot | /ˈʃælət/ | Hành tím |
| Fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | Nước mắm |
| Soy sauce | /sɔɪ sɔːs/ | Nước tương |
| Oyster sauce | /ˈɔɪstər sɔːs/ | Dầu hào |
| Ketchup | /ˈketʃəp/ | Tương cà chua |
| Mayonnaise | /ˈmeɪəneɪz/ | Sốt mayonnaise |
| Vinegar | /ˈvɪnɪɡər/ | Giấm |
| Sesame oil | /ˈsesəmi ɔɪl/ | Dầu mè |
| Olive oil | /ˈɒlɪv ɔɪl/ | Dầu ô liu |
| Salt | /sɔːlt/ | Muối |
| Sugar | /ˈʃʊɡər/ | Đường |
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền từ đúng
Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống:
- "Add a _____ of salt to the boiling water before putting in the pasta." → pinch
- "_____ is the spice that makes curry yellow." → Turmeric
- "_____ sauce is the Vietnamese equivalent of soy sauce — but made from fish." → Fish
- "The recipe says to _____ the chicken with garlic and ginger overnight." → marinate
- "Vietnamese pho gets its deep aroma from _____ anise, cinnamon and cloves." → star
Bài tập 2: Ghép gia vị với mô tả hương vị
| Gia vị | Mô tả hương vị |
|---|---|
| 1. Cinnamon | A. Hắc và nồng, đặc biệt khi còn sống |
| 2. Vinegar | B. Ngọt và ấm, hay dùng trong bánh |
| 3. Chilli | C. Chua và sắc |
| 4. Garlic | D. Cay nóng miệng |
| 5. Mint | E. Mát lạnh và sảng khoái |
Đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A, 5-E
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- "Thêm một thìa cà phê bột nghệ vào nước dùng để tạo màu vàng đẹp." → Add a teaspoon of turmeric powder to the broth for a beautiful golden colour.
- "Nước mắm là linh hồn của ẩm thực Việt Nam." → Fish sauce is the backbone of Vietnamese cuisine.
- "Tỏi có mùi rất nồng nhưng lại rất thơm khi xào." → Garlic has a very pungent smell but is wonderfully aromatic when fried.
Mẹo nhớ từ vựng gia vị tiếng Anh không bao giờ quên
- Dán nhãn lọ gia vị trong bếp: In nhãn song ngữ Anh-Việt dán lên từng lọ gia vị — mỗi lần nấu ăn là một lần ôn bài, hiệu quả không ngờ!
- Đọc công thức tiếng Anh khi nấu ăn: Thay vì tìm công thức tiếng Việt, hãy thử Google "Vietnamese pho recipe in English" — bạn vừa nấu được vừa học được từ vựng mới.
- Xem cooking show tiếng Anh: MasterChef, Chef's Table hay Jamie Oliver trên YouTube — đầy ắp từ vựng gia vị trong ngữ cảnh thực tế, nghe và thấy cùng lúc sẽ nhớ rất nhanh.
- Liên kết với hương vị đã biết: Khi học từ mới như "cardamom", hãy nghĩ ngay đến mùi vị — đậu khấu thơm như thế nào. Liên kết cảm giác giúp não nhớ tốt hơn từ thuần lý thuyết.
Kết
Từ nay, mỗi khi đọc một công thức tiếng Anh hay nhìn vào menu nhà hàng quốc tế, bạn đã có vũ khí đầy đủ trong tay. Hơn 60 từ vựng gia vị, thảo mộc, sốt và tính từ hương vị — tất cả đã nằm gọn trong bài học này. Và nếu lần sau ai hỏi "What spice gives pho its aroma?" — bạn sẽ trả lời ngay không cần Google: "Star anise, cinnamon and cloves!". Nấu ăn ngon và học tiếng Anh giỏi — tại sao không làm cả hai cùng một lúc?

0 Bình luận