Vocabulary & Idioms

Từ vựng và thành ngữ tiếng Anh về thị trường chứng khoán: 60+ thuật ngữ có phiên âm và ví dụ

Admin
May 16, 2026
26 phút đọc
1

Màn hình xanh đỏ nhấp nháy, con số thay đổi từng giây, người thì hét "mua!", người thì "bán!" — chứng khoán lúc nào cũng huyên náo và kịch tính như phim hành động. Nhưng nếu bạn đang cố đọc báo tài chính quốc tế hoặc xem tin tức thị trường bằng tiếng Anh mà gặp toàn từ lạ như bear market, short selling, blue chip... thì cái kịch tính đó trở thành... tra tấn.

Bài viết này sẽ giúp bạn "giải mã" hơn 60 từ vựng và thành ngữ tiếng Anh về thị trường chứng khoán — từ những khái niệm cơ bản đến các cụm từ hay xuất hiện trên Bloomberg, Reuters hay CNBC. Có phiên âm IPA đầy đủ, ví dụ câu thực tế, và cả phần thành ngữ đặc trưng mà các nhà đầu tư hay dùng. Đọc xong, bạn sẽ không còn ngợ ngàng khi thấy cụm "the market went bearish overnight" nữa!

Vì sao nên học tiếng Anh chuyên ngành chứng khoán?

Dù bạn không trực tiếp đầu tư, tiếng Anh chứng khoán xuất hiện ở khắp nơi: bản tin tài chính quốc tế, báo cáo thường niên của công ty đa quốc gia, cuộc họp với đối tác nước ngoài, hay đơn giản là khi muốn theo dõi tình hình kinh tế thế giới. Một số lý do cụ thể:

  • Các sàn chứng khoán lớn nhất thế giới (NYSE, NASDAQ, LSE) đều hoạt động bằng tiếng Anh
  • Hầu hết phần mềm phân tích và tin tức tài chính uy tín đều là tiếng Anh
  • Nếu làm trong ngành tài chính, kế toán, hoặc quản lý đầu tư — vốn từ này là bắt buộc
  • Hiểu tiếng Anh tài chính giúp bạn đọc báo cáo doanh nghiệp chính xác hơn, tránh hiểu sai qua bản dịch

Nhóm 1: Khái niệm cơ bản về thị trường chứng khoán

Đây là những từ nền tảng — nếu chưa biết những cái này thì đọc tin tức tài chính chỉ hiểu được... tiêu đề!

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Stock market/stɒk ˈmɑːkɪt/Thị trường chứng khoánThe stock market closed higher today after positive economic data. (Thị trường chứng khoán đóng cửa tăng hôm nay sau dữ liệu kinh tế khả quan.)
Stock exchange/stɒk ɪksˈtʃeɪndʒ/Sàn giao dịch chứng khoánApple is listed on the NASDAQ stock exchange. (Apple được niêm yết trên sàn giao dịch NASDAQ.)
Securities/sɪˈkjʊərɪtiz/Chứng khoán (tổng quát)The company issued new securities to raise capital. (Công ty phát hành chứng khoán mới để huy động vốn.)
Share / Stock/ʃeər/ /stɒk/Cổ phiếu, cổ phầnShe bought 100 shares of the tech company at $50 each. (Cô ấy mua 100 cổ phiếu của công ty công nghệ với giá 50 đô mỗi cái.)
Listed company/ˈlɪstɪd ˈkʌmpəni/Công ty niêm yếtTo become a listed company, businesses must meet strict financial requirements. (Để trở thành công ty niêm yết, doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu tài chính nghiêm ngặt.)
Market capitalization/ˈmɑːkɪt ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/Vốn hóa thị trườngApple's market capitalization exceeded $3 trillion in 2023. (Vốn hóa thị trường của Apple vượt 3 nghìn tỷ đô năm 2023.)
IPO (Initial Public Offering)/ˌɪnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúngThe startup raised $500 million through its IPO last year. (Startup huy động được 500 triệu đô qua đợt IPO năm ngoái.)
Dividend/ˈdɪvɪdend/Cổ tứcThe company pays a quarterly dividend of $0.25 per share. (Công ty trả cổ tức hàng quý là 0,25 đô mỗi cổ phiếu.)
Portfolio/pɔːtˈfəʊliəʊ/Danh mục đầu tưA well-diversified portfolio reduces investment risk. (Danh mục đầu tư được đa dạng hóa tốt giúp giảm rủi ro.)
Broker/ˈbrəʊkər/Người môi giới chứng khoánYou need to open an account with a broker before you can start trading. (Bạn cần mở tài khoản với môi giới trước khi bắt đầu giao dịch.)

Nhóm 2: Xu hướng thị trường — bull, bear và những "con thú" khác

Thú vị không: người ta dùng tên động vật để mô tả thị trường! Và không, đây không phải vườn thú — đây là Wall Street!

Bull market và bear market — cặp đôi kinh điển

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Bull market/bʊl ˈmɑːkɪt/Thị trường tăng giá (con bò húc lên)We've been in a bull market for three years — almost every stock is up. (Chúng ta đang trong thị trường tăng giá ba năm — gần như cổ phiếu nào cũng lên.)
Bear market/beər ˈmɑːkɪt/Thị trường giảm giá (con gấu vả xuống)When the index drops more than 20%, it's officially a bear market. (Khi chỉ số giảm hơn 20%, đó chính thức là thị trường giá xuống.)
Bullish/ˈbʊlɪʃ/Lạc quan, kỳ vọng giá tăngAnalysts are bullish on tech stocks ahead of the earnings season. (Các nhà phân tích lạc quan về cổ phiếu công nghệ trước mùa báo cáo lợi nhuận.)
Bearish/ˈbeərɪʃ/Bi quan, kỳ vọng giá giảmRising interest rates have made many investors bearish about property stocks. (Lãi suất tăng khiến nhiều nhà đầu tư bi quan về cổ phiếu bất động sản.)
Rally/ˈræli/Đợt phục hồi/tăng mạnhThe market staged a strong rally after the Fed paused rate hikes. (Thị trường phục hồi mạnh sau khi Fed tạm dừng tăng lãi suất.)
Correction/kəˈrekʃən/Điều chỉnh (giảm 10-20%)A 15% drop from the peak is a healthy correction, not a crash. (Giảm 15% từ đỉnh là điều chỉnh lành mạnh, không phải sụp đổ.)
Crash/kræʃ/Thị trường sụp đổ (giảm hơn 20% nhanh)The 2008 market crash wiped out trillions in investor wealth. (Sự sụp đổ thị trường năm 2008 xóa sổ hàng nghìn tỷ tài sản nhà đầu tư.)
Volatility/ˌvɒlətɪlɪti/Sự biến động, bất ổnHigh volatility means prices can swing wildly in a single day. (Biến động cao có nghĩa giá có thể dao động mạnh trong một ngày.)

💡 Mẹo nhớ: Con bò (bull) húc sừng lên trên → giá tăng. Con gấu (bear) vả móng vuốt xuống dưới → giá giảm. Đơn giản như vậy!

Nhóm 3: Giá cả và giao dịch — mua bán trên sàn

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Opening price/ˈəʊpənɪŋ praɪs/Giá mở cửaThe stock gapped up at the opening price this morning. (Cổ phiếu tăng vọt ngay từ giá mở cửa sáng nay.)
Closing price/ˈkləʊzɪŋ praɪs/Giá đóng cửaThe closing price of VNM was 82,000 VND yesterday. (Giá đóng cửa của VNM hôm qua là 82.000 đồng.)
Limit up/ˈlɪmɪt ʌp/Giá trần (tăng kịch biên)The stock hit limit up within the first hour of trading. (Cổ phiếu kịch trần trong vòng một giờ đầu giao dịch.)
Limit down/ˈlɪmɪt daʊn/Giá sàn (giảm kịch biên)Circuit breakers halt trading when prices hit limit down. (Cơ chế ngắt mạch dừng giao dịch khi giá chạm sàn.)
Bid price/bɪd praɪs/Giá đặt muaThe bid price is the highest price a buyer is willing to pay. (Giá đặt mua là mức cao nhất người mua sẵn sàng trả.)
Ask price (offer price)/ɑːsk praɪs/Giá chào bánThe ask price is always slightly higher than the bid price. (Giá chào bán luôn cao hơn một chút so với giá đặt mua.)
Spread/spred/Chênh lệch giá mua-bánA tight spread means the market is highly liquid. (Chênh lệch nhỏ có nghĩa thị trường có tính thanh khoản cao.)
Volume/ˈvɒljuːm/Khối lượng giao dịchHigh volume on a breakout day confirms the move is genuine. (Khối lượng cao vào ngày bứt phá xác nhận đà tăng là thật.)
Liquidity/lɪˈkwɪdɪti/Thanh khoảnLarge-cap stocks usually have better liquidity than small-cap ones. (Cổ phiếu vốn lớn thường có thanh khoản tốt hơn cổ phiếu vốn nhỏ.)
Trading session/ˈtreɪdɪŋ ˈseʃən/Phiên giao dịchThe afternoon trading session saw a sharp reversal. (Phiên giao dịch chiều chứng kiến đảo chiều mạnh.)

Nhóm 4: Các loại chứng khoán và cổ phiếu

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtGhi chú
Blue chip (stock)/bluː tʃɪp/Cổ phiếu bluechip — công ty danh tiếng, ổn địnhVinamilk, FPT là bluechip của HOSE. Tên gốc từ poker: chip xanh là có giá trị cao nhất!
Common stock/ˈkɒmən stɒk/Cổ phiếu phổ thôngCổ đông thường có quyền biểu quyết nhưng được ưu tiên trả sau trong thanh lý
Preferred stock/prɪˈfɜːd stɒk/Cổ phiếu ưu đãiĐược trả cổ tức cố định trước cổ đông thường, nhưng thường không có quyền biểu quyết
Bonds/bɒndz/Trái phiếuNgười mua trái phiếu là chủ nợ của công ty, không phải cổ đông
ETF (Exchange Traded Fund)/iː tiː ɛf/Quỹ hoán đổi danh mụcNhư một "rổ" cổ phiếu — mua 1 ETF = đầu tư vào nhiều công ty cùng lúc
Derivatives/dɪˈrɪvətɪvz/Chứng khoán phái sinhBao gồm futures, options, warrants — giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở
Futures/ˈfjuːtʃərz/Hợp đồng tương laiThỏa thuận mua/bán tài sản ở mức giá xác định tại thời điểm trong tương lai
Options/ˈɒpʃənz/Quyền chọnCho phép nhưng không bắt buộc mua/bán cổ phiếu ở giá định sẵn
Warrant/ˈwɒrənt/Chứng quyềnPhổ biến trên HOSE — quyền mua cổ phiếu với giá thực hiện trước ngày đáo hạn
Outstanding shares/ˌaʊtˈstændɪŋ ʃeərz/Cổ phiếu đang lưu hànhTổng số cổ phiếu đang được nắm giữ bởi tất cả cổ đông

Nhóm 5: Chỉ số, phân tích và chiến lược đầu tư

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Index/ˈɪndeks/Chỉ số thị trườngThe VN-Index tracks the performance of all stocks on the HOSE. (VN-Index theo dõi hiệu suất toàn bộ cổ phiếu trên HOSE.)
P/E ratio/piː iː ˈreɪʃiəʊ/Tỷ lệ giá/lợi nhuậnA high P/E ratio may indicate the stock is overvalued. (P/E cao có thể cho thấy cổ phiếu đang bị định giá quá cao.)
EPS (Earnings Per Share)/iː piː ɛs/Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếuThe company's EPS grew 25% year-on-year last quarter. (EPS của công ty tăng 25% so với cùng kỳ quý trước.)
Dividend yield/ˈdɪvɪdend jiːld/Tỷ suất cổ tứcA dividend yield of 5% is considered attractive for income investors. (Tỷ suất cổ tức 5% được coi là hấp dẫn với nhà đầu tư thu nhập.)
Technical analysis/ˈteknɪkəl əˈnæləsɪs/Phân tích kỹ thuậtTechnical analysis uses price charts to predict future movements. (Phân tích kỹ thuật dùng biểu đồ giá để dự đoán chuyển động tương lai.)
Fundamental analysis/ˌfʌndəˈmentəl əˈnæləsɪs/Phân tích cơ bảnFundamental analysis looks at company financials, management, and industry trends. (Phân tích cơ bản xem xét tài chính, ban quản lý, và xu hướng ngành của công ty.)
Support level/səˈpɔːt ˈlevəl/Vùng hỗ trợThe stock found support at the 50,000 VND level for the third time. (Cổ phiếu tìm thấy vùng hỗ trợ ở mức 50.000 đồng lần thứ ba.)
Resistance level/rɪˈzɪstəns ˈlevəl/Vùng kháng cựBreaking through the resistance level of 1,200 points could trigger a strong rally. (Phá vỡ vùng kháng cự 1.200 điểm có thể kích hoạt đợt tăng mạnh.)
Diversification/daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃən/Đa dạng hóa danh mụcDiversification is the cornerstone of risk management. (Đa dạng hóa là nền tảng của quản lý rủi ro.)
ROI (Return on Investment)/ˌriːtɜːn ɒn ɪnˈvestmənt/Tỷ lệ hoàn vốnAn ROI of 15% per year is considered excellent in the stock market. (ROI 15% mỗi năm được coi là xuất sắc trên thị trường chứng khoán.)

Nhóm 6: Chiến lược giao dịch và hành động của nhà đầu tư

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Long position/lɒŋ pəˈzɪʃən/Vị thế mua (kỳ vọng tăng)He took a long position, betting the stock would rise after earnings. (Anh ấy mở vị thế mua, cược rằng cổ phiếu sẽ tăng sau khi báo lãi.)
Short selling/ʃɔːt ˈselɪŋ/Bán khống (kỳ vọng giảm)Short selling is controversial but legal in most developed markets. (Bán khống gây tranh cãi nhưng hợp pháp ở hầu hết các thị trường phát triển.)
Cut loss/kʌt lɒs/Cắt lỗ, dừng lỗKnowing when to cut loss is as important as knowing when to buy. (Biết khi nào cắt lỗ quan trọng không kém biết khi nào mua.)
Take profit/teɪk ˈprɒfɪt/Chốt lời, chốt lợi nhuậnShe decided to take profit after the stock gained 40%. (Cô ấy quyết định chốt lời sau khi cổ phiếu tăng 40%.)
Dollar-cost averaging/ˈdɒlər kɒst ˈævərɪdʒɪŋ/Mua trung bình giáDollar-cost averaging helps reduce the risk of buying at the peak. (Mua trung bình giá giúp giảm rủi ro mua ở đỉnh.)
Stop-loss order/stɒp lɒs ˈɔːdər/Lệnh dừng lỗ tự độngAlways set a stop-loss order when trading on margin. (Luôn đặt lệnh dừng lỗ khi giao dịch ký quỹ.)
Margin trading/ˈmɑːdʒɪn ˈtreɪdɪŋ/Giao dịch ký quỹ (đòn bẩy)Margin trading amplifies both gains and losses. (Giao dịch ký quỹ khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ.)
Day trading/deɪ ˈtreɪdɪŋ/Giao dịch trong ngàyDay trading requires constant attention and quick decision-making. (Giao dịch trong ngày đòi hỏi sự chú ý liên tục và quyết định nhanh.)

Thành ngữ và cụm từ đặc trưng về chứng khoán

Đây là phần thú vị nhất! Các nhà đầu tư, nhà phân tích và nhà báo tài chính có cả một kho thành ngữ sinh động — nghe lạ tai nhưng lại rất giàu ý nghĩa:

1. Buy the dip

Nghĩa: Mua vào khi thị trường giảm — tận dụng đợt giảm giá như một cơ hội để mua rẻ hơn.

Ví dụ:"Should I sell now?" — "No, this is a temporary correction — buy the dip!" ("Tôi nên bán ngay không?" — "Không, đây chỉ là điều chỉnh tạm thời — mua vào đi!")

2. Sell high, buy low

Nghĩa: Bán cao, mua thấp — nguyên tắc vàng của đầu tư. Nghe thì dễ, làm thì... khó vô cùng!

Ví dụ:Every investor knows the rule: sell high, buy low. The hard part is actually doing it. (Mọi nhà đầu tư đều biết quy tắc: bán cao, mua thấp. Phần khó là thực sự làm được.)

3. Don't catch a falling knife

Nghĩa: Đừng đỡ con dao đang rơi — cảnh báo không nên mua cổ phiếu đang giảm mạnh vì bạn không biết đáy ở đâu. Rất đau nếu đỡ sai lúc!

Ví dụ:That stock has crashed 60% — don't catch a falling knife; wait for it to stabilize first. (Cổ phiếu đó đã giảm 60% — đừng đỡ dao đang rơi; hãy chờ nó ổn định đã.)

4. The trend is your friend

Nghĩa: Xu hướng là người bạn đồng hành — đừng cố chống lại xu hướng thị trường; hãy đi theo nó.

Ví dụ:He kept shorting the bull market and kept losing — clearly he forgot that the trend is your friend. (Anh ấy cứ bán khống trong thị trường tăng và cứ thua — rõ ràng anh ấy quên mất rằng xu hướng là bạn.)

5. Dead cat bounce

Nghĩa: Sự bật lên tạm thời — sau khi giảm mạnh, giá tăng nhẹ rồi tiếp tục giảm. Nghe ghê nhưng rất hay dùng! Xuất phát từ câu: "Kể cả con mèo chết nếu rơi đủ cao cũng sẽ bật lên."

Ví dụ:Don't be fooled by today's 3% gain — it looks like a dead cat bounce before the next leg down. (Đừng bị đánh lừa bởi đợt tăng 3% hôm nay — trông giống phục hồi ảo trước đợt giảm tiếp theo.)

6. FOMO (Fear Of Missing Out)

Nghĩa: Nỗi sợ bỏ lỡ — tâm lý hoảng loạn muốn mua vào vì sợ bỏ lỡ đợt tăng giá, thường dẫn đến quyết định thiếu sáng suốt.

Ví dụ:He bought at the peak because of FOMO — now he's down 30% and regretting it. (Anh ta mua ở đỉnh vì FOMO — giờ giảm 30% và hối hận.)

7. HODL

Nghĩa: Giữ nguyên, không bán — bắt đầu từ lỗi đánh máy của từ "hold" trong một diễn đàn bitcoin 2013. Giờ được diễn giải là "Hold On for Dear Life" (Cắn răng mà giữ!). Phổ biến trong cộng đồng crypto nhưng cũng dùng rộng rãi.

Ví dụ:The market is crashing but the community says just HODL — don't panic sell. (Thị trường đang sụp nhưng cộng đồng bảo cứ giữ — đừng bán hoảng loạn.)

8. Paper hands vs. Diamond hands

Nghĩa:Paper hands (tay giấy) = người dễ hoảng loạn và bán ra khi thị trường giảm nhẹ. Diamond hands (tay kim cương) = người cứng đầu giữ cổ phiếu bất kể biến động mạnh.

Ví dụ:He sold everything the moment it dropped 5% — total paper hands. Meanwhile, diamond hands investors bought the dip. (Anh ta bán tất cả ngay khi giảm 5% — hoảng loạn điển hình. Trong khi đó, những người giữ vững tâm lý tranh thủ mua thêm.)

9. To go public

Nghĩa: Lên sàn — một công ty tư nhân phát hành cổ phiếu ra thị trường lần đầu (IPO) để huy động vốn từ công chúng.

Ví dụ:After ten years as a private startup, the company finally decided to go public. (Sau mười năm là startup tư nhân, công ty cuối cùng quyết định lên sàn.)

10. To burn through cash

Nghĩa: Đốt tiền — một công ty chi tiêu rất nhanh, thường là startup chưa có lợi nhuận. Chỉ số burn rate đo tốc độ tiêu tiền mỗi tháng.

Ví dụ:The startup is burning through $2 million per month — they'll run out of cash by Q3 if they don't raise more. (Startup đang đốt 2 triệu đô mỗi tháng — sẽ hết tiền vào quý 3 nếu không gọi thêm vốn.)

Các loại nhà đầu tư và "nhân vật" trên sàn

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Retail investor/ˈriːteɪl ɪnˈvestər/Nhà đầu tư cá nhân (nhỏ lẻ)
Institutional investor/ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl ɪnˈvestər/Nhà đầu tư tổ chức (quỹ, ngân hàng...)
Foreign investor/ˈfɒrən ɪnˈvestər/Nhà đầu tư nước ngoài
Market maker/ˈmɑːkɪt ˈmeɪkər/Nhà tạo lập thị trường
Day trader/deɪ ˈtreɪdər/Người giao dịch trong ngày
Whale/weɪl/Cá voi — nhà đầu tư vốn khổng lồ, có thể ảnh hưởng thị trường
Insider/ˈɪnsaɪdər/Người có thông tin nội bộ
Analyst/ˈænəlɪst/Nhà phân tích tài chính

Bảng từ vựng tổng hợp theo chủ đề

Chủ đềTừ vựng tiếng AnhTiếng Việt
Xu hướng thị trườngBull market / BullishThị trường tăng / Lạc quan
Bear market / BearishThị trường giảm / Bi quan
RallyĐợt phục hồi
Correction / CrashĐiều chỉnh / Sụp đổ
Giá cảOpening / Closing priceGiá mở / đóng cửa
Limit up / Limit downGiá trần / giá sàn
Bid / Ask priceGiá mua / giá bán
SpreadChênh lệch giá
Loại chứng khoánCommon stockCổ phiếu phổ thông
Preferred stockCổ phiếu ưu đãi
BondsTrái phiếu
ETF / DerivativesQuỹ ETF / Chứng khoán phái sinh
Chiến lược giao dịchLong positionVị thế mua
Short sellingBán khống
Cut loss / Take profitCắt lỗ / Chốt lời
Stop-loss orderLệnh dừng lỗ
Thành ngữ đặc trưngBuy the dipMua vào khi giá giảm
Don't catch a falling knifeĐừng đỡ dao đang rơi
Dead cat bouncePhục hồi ảo trước khi giảm tiếp
FOMONỗi sợ bỏ lỡ cơ hội
Diamond hands / Paper handsGiữ vững / Hoảng bán

Mẫu câu hay gặp khi đọc tin tức chứng khoán tiếng Anh

Đây là những cấu trúc câu xuất hiện nhan nhản trên Bloomberg, Reuters hay CNBC. Nắm được thì đọc tin tài chính sẽ dễ như đọc truyện tranh!

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Stocks rallied on strong earnings reports.Cổ phiếu phục hồi nhờ báo cáo lợi nhuận tốt.
The index fell sharply amid recession fears.Chỉ số giảm mạnh trong bối cảnh lo ngại suy thoái.
Investors fled to safe-haven assets like gold.Nhà đầu tư đổ xô vào tài sản trú ẩn an toàn như vàng.
The Fed's rate hike spooked the market.Việc Fed tăng lãi suất đã khiến thị trường lo lắng.
Tech stocks led the market higher today.Cổ phiếu công nghệ dẫn dắt thị trường tăng hôm nay.
The company beat earnings expectations by 15%.Công ty vượt kỳ vọng lợi nhuận 15%.
Shares hit a 52-week high on Wednesday.Cổ phiếu chạm mức cao nhất 52 tuần vào thứ Tư.
The market is pricing in a soft landing.Thị trường đang phản ánh kịch bản hạ cánh mềm.

Bài tập luyện tập

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu:

#CâuĐáp án
1When a market drops over 20% from its peak, it enters a __________ market. (bull / bear)bear
2She decided to __________ after her stock gained 50%. (cut loss / take profit)take profit
3He bought more shares during the market dip — a classic __________ strategy. (buy the dip / dead cat bounce)buy the dip
4The company will __________ next month with an IPO valued at $1 billion. (go public / go private)go public
5Analysts are __________ on the stock after strong quarterly earnings. (bearish / bullish)bullish
6The __________ shows a stock is expensive relative to its earnings. (P/E ratio / EPS)P/E ratio

Bài tập 2: Nối thành ngữ với định nghĩa

Thành ngữĐịnh nghĩa
1. Dead cat bouncea. Nhà đầu tư khổng lồ có thể di chuyển thị trường
2. Diamond handsb. Tâm lý hoảng loạn mua vì sợ bỏ lỡ cơ hội
3. FOMOc. Phục hồi giả tạm thời sau đà giảm mạnh
4. Whaled. Người kiên định giữ cổ phiếu bất kể biến động
5. Don't catch a falling knifee. Đừng mua cổ phiếu đang giảm mạnh khi chưa biết đáy

Đáp án: 1-c, 2-d, 3-b, 4-a, 5-e

Từ vựng là nền tảng — kiến thức là vũ khí

Thị trường chứng khoán vận hành bằng con số, nhưng người ta mô tả nó bằng ngôn ngữ — và ngôn ngữ đó đầy ắp những hình ảnh thú vị: từ bò húc lên đến gấu vả xuống, từ dao đang rơi đến mèo chết bật lên... Tiếng Anh tài chính, nếu nhìn theo góc độ đó, hoàn toàn không khô khan chút nào.

Bộ từ vựng trong bài này không yêu cầu bạn phải là nhà đầu tư chuyên nghiệp. Dù bạn chỉ muốn đọc được bản tin CNBC, hiểu cuộc trò chuyện trong phim Mỹ về Wall Street, hay đơn giản là muốn nghe sếp nước ngoài nói về portfolio mà không phải gật gù giả vờ hiểu — thì bài viết này đã phục vụ đúng mục đích rồi!

Bước tiếp theo: hãy thử đọc một bài báo tiếng Anh về chứng khoán — chẳng hạn trên Reuters.com hoặc Bloomberg.com — và ghi lại những từ mới bạn gặp. Không cần hiểu hết 100%, cứ 60-70% là đã... bullish rồi! 💪

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin