Vocabulary & Idioms

Từ vựng với PAY: collocations, phrasal verbs và thành ngữ hay nhất

Admin
May 15, 2026
16 phút đọc
3

Hỏi nhanh: bạn biết mấy cách dùng của từ "pay"? Nếu câu trả lời chỉ là "trả tiền" – thì bài này dành cho bạn đấy. "Pay" thực ra là một từ cực kỳ đa năng trong tiếng Anh: khi thì ghép thành phrasal verb, khi thì đứng một mình mang nghĩa hoàn toàn khác, lúc lại là danh từ chỉ lương hay thành ngữ cực kỳ đời thực. Hãy cùng mổ xẻ toàn bộ từ A đến Z nhé!

Pay là gì? Động từ hay danh từ?

"Pay" có thể đóng cả hai vai: động từdanh từ. Phát âm: /peɪ/

Vai tròNghĩa cơ bảnVí dụ
Động từTrả (tiền), thanh toán, nộpHow much did you pay for that laptop? (Bạn trả bao nhiêu cho cái laptop đó?)
Danh từTiền lương, tiền côngThe job is great but the pay is terrible. (Công việc ổn nhưng lương thì tệ kinh.)

Nghe đơn giản? Chờ xem phần tiếp theo nhé – "pay" còn nhiều bí ẩn hơn bạn nghĩ!

1. Phrasal verbs với PAY

Đây là phần mà "pay" trở nên thú vị nhất. Ghép với giới từ hoặc trạng từ, nó biến thành những phrasal verb có nghĩa hoàn toàn mới – và đôi khi nghe rất bất ngờ.

1.1. Pay back – hoàn trả, trả đũa

NghĩaVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Trả lại tiền đã vayI'll pay you back as soon as I get my salary.Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn ngay khi nhận lương.
Trả thù, báo oánHe swore he would pay them back for what they did.Anh ta thề sẽ trả thù họ vì những gì họ đã làm.

1.2. Pay off – trả hết nợ, được đền đáp

NghĩaVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Trả hết (nợ, thế chấp)It took us 10 years to pay off the mortgage.Chúng tôi mất 10 năm để trả hết tiền thế chấp.
Có kết quả tốt, được đền đáp xứng đángAll those years of hard work finally paid off.Bao nhiêu năm làm việc chăm chỉ cuối cùng cũng được đền đáp.
Hối lộ (ai đó)The suspect paid off a witness to keep quiet.Nghi phạm đã hối lộ nhân chứng để bịt miệng.

1.3. Pay up – trả tiền (dù miễn cưỡng)

NghĩaVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Trả đủ số tiền còn nợ (thường là phải ép mới chịu trả)Come on, pay up! You've owed me that money for months.Thôi nào, trả tiền đi! Bạn nợ tôi tiền đó mấy tháng rồi.
Trả bảo hiểm, bồi thườngThe insurance company finally agreed to pay up.Công ty bảo hiểm cuối cùng cũng đồng ý bồi thường.

1.4. Pay out – chi trả một khoản lớn

NghĩaVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Chi trả (một số tiền lớn)The company paid out millions in compensation.Công ty đã chi trả hàng triệu đô tiền bồi thường.
Trả tiền thắng cượcThe lottery paid out a record jackpot last week.Xổ số đã trả ra giải jackpot kỷ lục tuần trước.

1.5. Pay for – trả tiền cho; chịu hậu quả

NghĩaVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Trả tiền mua/sử dụng thứ gìWho's going to pay for dinner tonight?Ai sẽ trả tiền bữa tối hôm nay?
Chịu hậu quả, bị trừng phạtYou'll pay for this mistake one day.Một ngày nào đó bạn sẽ phải trả giá cho sai lầm này.

1.6. Pay in / pay into – nộp tiền vào tài khoản

NghĩaVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Nộp tiền vào tài khoản ngân hàngI need to pay this cheque in before 3pm.Tôi cần nộp tờ séc này trước 3 giờ chiều.
Đóng góp vào quỹ tiết kiệm / hưu tríShe pays into a pension fund every month.Cô ấy đóng tiền vào quỹ hưu trí mỗi tháng.

2. Collocations thông dụng: pay + danh từ

Đây là nhóm collocations mà "pay" đóng vai động từ, đi cùng với danh từ để tạo thành cụm từ cố định. Không phải "pay" nào cũng có nghĩa là "trả tiền" đâu nhé – một số có nghĩa rất bất ngờ!

2.1. Nhóm chú ý, tôn trọng, thăm hỏi

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Pay attention (to)Chú ý (đến)Please pay attention to what I'm saying. (Xin hãy chú ý đến những gì tôi đang nói.)
Pay a visit (to)Đến thăm, ghé thămI paid a visit to my old professor last weekend. (Tôi đã đến thăm giáo sư cũ hôm cuối tuần.)
Pay respects (to)Tỏ lòng kính trọng, viếng thămThousands came to pay their respects at the funeral. (Hàng nghìn người đến viếng đám tang.)
Pay tribute (to)Tưởng nhớ, vinh danh, ca ngợiThe award ceremony paid tribute to her decades of work. (Lễ trao giải đã vinh danh hàng thập kỷ cống hiến của bà.)
Pay a compliment (to)Khen ngợi, tặng lời khenHe paid her a compliment on her presentation. (Anh ấy đã khen cô về phần thuyết trình.)
Pay homage (to)Bày tỏ lòng tôn kínhThe film pays homage to classic horror movies. (Bộ phim tôn vinh những phim kinh dị kinh điển.)

2.2. Nhóm tài chính và thanh toán

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Pay a billThanh toán hóa đơnDon't forget to pay the electricity bill this month.
Pay taxesĐóng thuếEveryone who earns income must pay taxes.
Pay a fineNộp phạtHe had to pay a fine for parking illegally.
Pay cashTrả tiền mặtI prefer to pay cash rather than use a card.
Pay by credit cardTrả bằng thẻ tín dụngCan I pay by credit card here?
Pay in advanceTrả trướcThe hotel requires you to pay in advance.
Pay in installmentsTrả góp, trả theo kỳYou can pay for the course in installments.
Pay interestTrả lãiYou'll pay interest on any outstanding balance.

2.3. Nhóm có lợi – "it pays to..."

Cấu trúc It pays to + V hoặc It pays + V-ing nghĩa là "làm điều đó thì có lợi, đáng làm" – không liên quan đến tiền bạc chút nào!

Ví dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
It pays to be honest in the long run.Về lâu dài, thành thật mới có lợi.
It pays to read the contract carefully before signing.Đọc kỹ hợp đồng trước khi ký là điều nên làm.
It pays to invest in quality tools.Đầu tư vào công cụ chất lượng là đáng.

3. PAY là danh từ – thế giới lương thưởng

Khi "pay" đóng vai danh từ, nó thường đứng trước hoặc sau một tính từ/danh từ khác để chỉ các loại lương, chế độ đãi ngộ. Đây là những từ bạn sẽ gặp rất nhiều khi đọc hợp đồng lao động hoặc xem tin tức kinh tế.

3.1. Các loại lương thưởng cơ bản

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Basic pay / Base payLương cơ bản (chưa tính thưởng, phụ cấp)His basic pay is $3,000, but with bonuses it's much more.
Gross payTổng lương trước thuếGross pay is the amount before any deductions.
Net pay / Take-home payLương thực lĩnh sau thuếAfter tax, my take-home pay is about $2,400.
Annual payLương hàng nămHer annual pay increased after the promotion.
Weekly payLương theo tuầnMany factory workers receive weekly pay.

3.2. Chế độ đặc biệt và biến động lương

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Overtime payLương làm thêm giờOvertime pay is 1.5 times the regular rate.
Sick payLương khi nghỉ ốmEmployees are entitled to sick pay for up to 6 months.
Holiday payLương ngày nghỉ phépDon't forget to claim your holiday pay.
Severance payTrợ cấp thôi việcHe received three months' severance pay after redundancy.
Pay rise / Pay raiseTăng lươngShe asked her boss for a pay rise after two years.
Pay cutCắt giảm lươngThe company announced a 10% pay cut to avoid layoffs.
Pay slip / PayslipPhiếu lươngCheck your payslip to see if tax was deducted correctly.
PaydayNgày lĩnh lươngEveryone looks forward to payday!

3.3. Các vấn đề xã hội về lương

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Gender pay gapChênh lệch lương giữa nam và nữThe gender pay gap remains a major issue in many countries.
Pay discriminationPhân biệt đối xử trong trả lươngPay discrimination based on race or gender is illegal.
Pay equity / Pay parityCông bằng lương / Trả lương ngang bằngThe new policy aims to achieve pay equity across all departments.
High pay / Low payLương cao / Lương thấpHigh-risk jobs often come with high pay.

4. Thành ngữ với PAY – đừng dịch từng chữ là xong!

Đây là phần dễ gây hiểu lầm nhất. Những thành ngữ dưới đây nghe có vẻ đơn giản nhưng nghĩa bóng mới là quan trọng. Đọc kỹ nhé!

Thành ngữNghĩa tiếng ViệtKhi nào dùng?Ví dụ
Pay through the noseTrả giá cắt cổ / Bị móc túiDùng khi phải trả một số tiền quá đắt, vô lýWe paid through the nose for those concert tickets. (Chúng tôi bị chặt chém thê thảm cho mấy cái vé concert đó.)
Pay lip service (to)Nói mà không làm / Hứa lèoMô tả ai đó chỉ nói ủng hộ nhưng không hành động thực sựThe government pays lip service to environmental issues but does little. (Chính phủ chỉ nói ủng hộ môi trường nhưng không làm gì cả.)
Crime doesn't payTội phạm không có tương lai / Làm bậy không có lợi gìCảnh báo hoặc rút ra bài học sau khi ai đó bị trừng phạt vì làm saiHe ended up in jail – crime doesn't pay. (Hắn cuối cùng vào tù – tội phạm chẳng bao giờ có lợi.)
Pay someone back in their own coinLấy gậy ông đập lưng ông / Trả đũa theo cách y changKhi trả thù ai đó bằng chính cách họ đã đối xử với mìnhShe ignored him for weeks – paying him back in his own coin. (Cô ấy làm lơ anh ta nhiều tuần – trả đũa y chang cách anh ta đối xử.)
You get what you pay forTiền nào của nấy / Đồng tiền đi liền khúc ruộtGiải thích vì sao chất lượng tương xứng với giá cả"Why is this phone so expensive?" — "You get what you pay for." (Tiền nào của nấy thôi.)
Pay dividendsMang lại kết quả / Có ích về sauDùng khi một khoản đầu tư (thời gian, công sức, tiền bạc) bắt đầu sinh lời hoặc có kết quả tốtLearning a second language will pay dividends throughout your career. (Học ngoại ngữ thứ hai sẽ mang lại lợi ích suốt sự nghiệp của bạn.)
Pay the priceTrả giá / Chịu hậu quảKhi ai đó phải chịu hậu quả xấu vì quyết định hoặc hành động của mìnhHe skipped training for months and paid the price during the competition. (Anh ta bỏ tập mấy tháng và phải trả giá ở cuộc thi.)
Pay one's duesNỗ lực trả "học phí cuộc đời" / Trải qua gian khó để đạt được thành côngNói về quá trình cố gắng, chịu đựng gian khổ trước khi được công nhậnShe paid her dues as a junior designer before becoming art director. (Cô ấy đã trải qua giai đoạn vất vả khi còn là nhà thiết kế cấp thấp trước khi trở thành giám đốc nghệ thuật.)

5. Lỗi thường gặp khi dùng "pay"

Câu saiCâu đúngGiải thích
I paid to him $50.I paid him $50. / I paid $50 to him."Pay" dùng trực tiếp với tân ngữ người, hoặc dùng giới từ "to" nhưng người phải đứng cuối.
Pay an attention to details.Pay attention to details. (không có mạo từ)"Pay attention" là collocation cố định, không dùng mạo từ a/an trước "attention".
I paid for the bill.I paid the bill. / I paid for the dinner."Pay the bill" không cần "for". Nhưng "pay for dinner/a trip/a service" thì cần "for".
The hard work finally paid up.The hard work finally paid off."Pay off" = có kết quả tốt. "Pay up" = trả tiền (miễn cưỡng). Hai nghĩa khác hẳn nhau!
I'm looking forward to pay you a visit.I'm looking forward to paying you a visit.Sau "look forward to" phải dùng V-ing, không phải V nguyên thể.

6. Bảng tra nhanh – toàn bộ PAY trong một tầm mắt

NhómCụm từNghĩa ngắn gọn
Phrasal verbsPay backHoàn trả / Trả thù
Pay offTrả hết nợ / Được đền đáp / Hối lộ
Pay upTrả đủ tiền (miễn cưỡng)
Pay outChi trả khoản lớn
Pay forTrả tiền / Chịu hậu quả
Pay in/intoNộp tiền vào tài khoản
Collocations (verb)Pay attentionChú ý
Pay a visitĐến thăm
Pay tributeVinh danh, tưởng nhớ
Pay a complimentKhen ngợi
Pay a bill / taxes / fineThanh toán hóa đơn / đóng thuế / nộp phạt
Pay in installmentsTrả góp
Collocations (noun)Gross pay / Net payLương trước / sau thuế
Take-home payLương thực lĩnh
Pay rise / Pay cutTăng lương / Cắt lương
Sick pay / Holiday payLương ốm / Lương nghỉ phép
Overtime payLương thêm giờ
Severance payTrợ cấp thôi việc
Thành ngữPay through the noseTrả giá cắt cổ
Pay lip serviceNói mà không làm
Crime doesn't payLàm bậy không có lợi
Pay the priceTrả giá, chịu hậu quả

7. Bài tập thực hành – kiểm tra bản thân

Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống: pay off, pay attention, pay back, pay through the nose, pay a visit, take-home pay, pay cut, pay up

#Câu
1Please __________ to the instructions before starting the exam.
2We decided to __________ to our old teacher on Teacher's Day.
3After years of saving, she finally managed to __________ her student loan.
4Can I borrow $20? I promise I'll __________ you __________ tomorrow.
5We __________ for those last-minute flight tickets – it was three times the normal price!
6After taxes and insurance, my __________ is about $2,500 a month.
7Due to budget cuts, all staff accepted a 5% __________ to keep their jobs.
8You lost the bet, so just __________ already!

Đáp án gợi ý

#Đáp ánGiải thích
1pay attentionChú ý đến hướng dẫn
2pay a visitĐến thăm thầy/cô cũ
3pay offTrả hết khoản nợ vay sinh viên
4pay... backTrả lại tiền đã vay
5paid through the noseBị chặt chém vé bay phút chót
6take-home payLương thực lĩnh sau khi trừ các khoản
7pay cutCắt giảm lương 5%
8pay upTrả tiền đi, miễn cưỡng cũng phải trả

Tổng kết

"Pay" – ba chữ cái, nhưng chứa đựng cả một thế giới: từ việc trả tiền điện, nộp phạt, đến trả đũa kẻ thù, trả giá cho sai lầm, hay đơn giản là... chờ đến ngày lĩnh lương (payday!). Bí quyết để nhớ lâu là học theo nhóm và gắn với tình huống thực tế – đừng học từ đơn lẻ. Lần tới khi ai đó nói "crime doesn't pay" hay "you'll pay for this", bạn đã biết họ đang nói gì rồi nhé. Và nhớ – hard work always pays off!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Vocabulary & Idioms Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin