Back to Vocabulary Lookup

12 English Tenses

Tổng hợp đầy đủ 12 thì trong tiếng Anh, bao gồm công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và ví dụ cụ thể.

Quick Reference
Present
TenseKey Signal
Simple Presentalways, every day, usually
Present Continuousnow, right now, at the moment
Present Perfectjust, already, yet, ever, for/since
Present Perfect Continuousfor, since, how long, all day
Past
TenseKey Signal
Simple Pastyesterday, last week, ago, in 2020
Past Continuouswhile, when, at that moment
Past Perfectbefore, after, by the time, already
Past Perfect Continuousfor, since, before (duration before past point)
Future
TenseKey Signal
Simple Futuretomorrow, next week, soon, in the future
Future Continuousthis time tomorrow, at 8 AM tomorrow
Future Perfectby + future time, by the time
Future Perfect Continuousby + future time + for + duration
Detailed Guide

Formula

affirmative:S + V(s/es) / S + am/is/are + N/Adj
negative:S + do/does + not + V
question:Do/Does + S + V?

Thêm -s/-es sau động từ khi chủ ngữ là he/she/it/danh từ số ít

Uses

  • Thói quen, hành động lặp đi lặp lại
    She drinks coffee every morning.
    Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.
  • Sự thật hiển nhiên, chân lý phổ quát
    The sun rises in the east.
    Mặt trời mọc ở phía đông.
  • Lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu, xe, máy bay)
    The train leaves at 9 AM.
    Tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng.
  • Cảm xúc, trạng thái tĩnh (stative verbs: like, love, hate, know, want...)
    I know the answer.
    Tôi biết câu trả lời.

Signal Words

alwaysusuallyoftensometimesrarelyneverevery day/week/monthon Mondaystwice a week

Examples

  • He works at a hospital.
    Anh ấy làm việc tại bệnh viện.
  • She doesn't like spicy food.
    Cô ấy không thích đồ ăn cay.
  • Do you speak English?
    Bạn có nói tiếng Anh không?
  • Water boils at 100 degrees Celsius.
    Nước sôi ở 100 độ Celsius.

Common Mistakes

She don't work here.
She doesn't work here.
Dùng 'doesn't' với he/she/it, không dùng 'don't'
He work every day.
He works every day.
Thêm -s/-es sau động từ với he/she/it
Tip: Nhớ quy tắc: I/You/We/They + V (nguyên thể) | He/She/It + V-s/es

Formula

affirmative:S + am/is/are + V-ing
negative:S + am/is/are + not + V-ing
question:Am/Is/Are + S + V-ing?

am → I | is → he/she/it | are → you/we/they

Uses

  • Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
    I am reading a book right now.
    Tôi đang đọc sách ngay lúc này.
  • Hành động tạm thời đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại
    She is studying for her exam this week.
    Cô ấy đang ôn thi tuần này.
  • Kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (đã sắp xếp)
    We are meeting the client tomorrow.
    Chúng tôi sẽ gặp khách hàng vào ngày mai.
  • Xu hướng đang thay đổi, phát triển
    Technology is changing our lives rapidly.
    Công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta nhanh chóng.

Signal Words

nowright nowat the momentat presentcurrentlystilltodaythis week/month

Examples

  • They are playing football in the park.
    Họ đang chơi bóng đá trong công viên.
  • He is not sleeping — he's working.
    Anh ấy không ngủ — anh ấy đang làm việc.
  • Are you listening to me?
    Bạn có đang nghe tôi nói không?
  • I'm flying to Hanoi next Monday.
    Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào thứ Hai tới.

Common Mistakes

I am knowing the answer.
I know the answer.
Stative verbs (know, like, love, hate, believe, want, need...) KHÔNG dùng dạng -ing
She is working in this company since 2020.
She has been working in this company since 2020.
Dùng Present Perfect Continuous (not Present Continuous) với 'since'
Tip: Quy tắc thêm -ing: Động từ kết thúc bằng 'e' câm → bỏ e thêm -ing (make→making). Động từ 1 âm tiết, kết thúc phụ âm sau nguyên âm → nhân đôi phụ âm (run→running, sit→sitting)

Formula

affirmative:S + have/has + V3 (past participle)
negative:S + have/has + not + V3
question:Have/Has + S + V3?

have → I/You/We/They | has → He/She/It

Uses

  • Hành động xảy ra trong quá khứ, thời gian không xác định, có kết quả ở hiện tại
    I have lost my keys. (= I don't have them now)
    Tôi đã mất chìa khóa. (= Bây giờ tôi không có chúng)
  • Kinh nghiệm sống, trải nghiệm đã từng xảy ra
    She has visited Paris three times.
    Cô ấy đã đến Paris ba lần.
  • Hành động vừa mới xảy ra (just, recently, lately)
    He has just finished the report.
    Anh ấy vừa mới hoàn thành báo cáo.
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại (for/since)
    They have lived here for ten years.
    Họ đã sống ở đây được mười năm.

Signal Words

justalreadyyeteverneverrecentlylatelyso farup to nowfor + khoảng thời giansince + mốc thời gianthis week/month/year

Examples

  • I have already eaten lunch.
    Tôi đã ăn trưa rồi.
  • She hasn't called me yet.
    Cô ấy vẫn chưa gọi cho tôi.
  • Have you ever tried sushi?
    Bạn đã bao giờ thử sushi chưa?
  • We have known each other for five years.
    Chúng tôi đã biết nhau được năm năm rồi.

Common Mistakes

I have seen him yesterday.
I saw him yesterday.
Khi có thời gian cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week, in 2020...) dùng Simple Past, không dùng Present Perfect
Did you ever try Thai food?
Have you ever tried Thai food?
Dùng Present Perfect với 'ever' khi hỏi về kinh nghiệm sống
Tip: Mẹo nhớ: Present Perfect nối QUÁ KHỨ với HIỆN TẠI. Nếu hành động có thời gian cụ thể → Simple Past. Nếu không có thời gian cụ thể → Present Perfect.

Formula

affirmative:S + have/has + been + V-ing
negative:S + have/has + not + been + V-ing
question:Have/Has + S + been + V-ing?

Uses

  • Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa dừng lại, nhấn mạnh THỜI GIAN kéo dài
    I have been studying for three hours.
    Tôi đã học được ba tiếng đồng hồ rồi (và vẫn đang học).
  • Nguyên nhân của kết quả hiện tại (nhấn mạnh quá trình)
    She looks tired. She has been working all night.
    Cô ấy trông có vẻ mệt. Cô ấy đã làm việc cả đêm.
  • Hành động lặp lại liên tục trong khoảng thời gian gần đây
    He has been calling me all day.
    Anh ấy đã gọi cho tôi liên tục cả ngày.

Signal Words

forsinceall day/morning/weekhow longlatelyrecently

Examples

  • They have been building the bridge for two years.
    Họ đã xây cây cầu được hai năm rồi.
  • It hasn't been raining much this summer.
    Mùa hè này không mưa nhiều lắm.
  • How long have you been waiting?
    Bạn đã chờ bao lâu rồi?

Common Mistakes

I have been knowing him for years.
I have known him for years.
Stative verbs (know, love, believe...) không dùng dạng tiếp diễn
Tip: Câu hỏi 'How long...?' thường đi với thì này. Nhấn mạnh việc đã làm bao lâu, không phải làm được bao nhiêu.

Formula

affirmative:S + V2 (past form) / S + was/were + N/Adj
negative:S + did + not + V (nguyên thể)
question:Did + S + V (nguyên thể)?

Động từ có quy tắc: thêm -ed | Động từ bất quy tắc: xem bảng V2

Uses

  • Hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ
    She graduated in 2021.
    Cô ấy tốt nghiệp năm 2021.
  • Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ
    He came home, changed his clothes, and went out.
    Anh ấy về nhà, thay quần áo và đi ra ngoài.
  • Thói quen, trạng thái trong quá khứ (nay không còn nữa)
    I played football every weekend when I was young.
    Tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần khi còn trẻ.

Signal Words

yesterdaylast night/week/month/yearagoin + năm (in 2020)whenonceat that timein the past

Examples

  • I visited my grandparents last Sunday.
    Tôi đã thăm ông bà vào Chủ nhật tuần trước.
  • They didn't go to the party.
    Họ đã không đi dự tiệc.
  • Did you see that movie?
    Bạn có xem bộ phim đó không?
  • When I was a child, I wanted to be an astronaut.
    Khi còn là một đứa trẻ, tôi muốn trở thành phi hành gia.

Common Mistakes

I didn't went to school yesterday.
I didn't go to school yesterday.
Sau 'didn't' dùng V nguyên thể, không dùng V2
She goed to the market.
She went to the market.
Go là động từ bất quy tắc: go → went → gone
Tip: Phân biệt Simple Past vs Present Perfect: Nếu có thời gian cụ thể (yesterday, last year, in 2020) → Simple Past. Nếu không có thời gian cụ thể → Present Perfect.

Formula

affirmative:S + was/were + V-ing
negative:S + was/were + not + V-ing
question:Was/Were + S + V-ing?

was → I/He/She/It | were → You/We/They

Uses

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
    At 8 PM last night, I was watching TV.
    Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem TV.
  • Hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn bởi một hành động khác (dùng 'when')
    I was cooking dinner when the phone rang.
    Tôi đang nấu cơm tối thì điện thoại reo.
  • Hai hành động cùng diễn ra song song trong quá khứ (dùng 'while')
    While she was reading, he was playing games.
    Trong khi cô ấy đang đọc sách thì anh ấy đang chơi game.
  • Bối cảnh, nền của câu chuyện
    It was raining and the wind was blowing hard.
    Trời đang mưa và gió đang thổi mạnh.

Signal Words

whilewhenat that momentat + giờ cụ thể + last night/yesterdayas

Examples

  • She was sleeping when the alarm went off.
    Cô ấy đang ngủ thì đồng hồ báo thức kêu.
  • While I was studying, my roommate was listening to music.
    Trong khi tôi đang học thì bạn cùng phòng đang nghe nhạc.
  • Were you working at 3 o'clock yesterday afternoon?
    Bạn có đang làm việc lúc 3 giờ chiều hôm qua không?

Common Mistakes

I was knowing the answer.
I knew the answer.
Stative verbs không dùng dạng tiếp diễn
While he cooked, she was watching TV.
While he was cooking, she was watching TV.
Sau 'while' dùng Past Continuous để chỉ hành động song song
Tip: Công thức vàng: 'While + Past Continuous, Simple Past' hoặc 'Simple Past when + Simple Past' — Hành động dài bị gián đoạn bởi hành động ngắn.

Formula

affirmative:S + had + V3 (past participle)
negative:S + had + not + V3
question:Had + S + V3?

'had' dùng cho tất cả các ngôi

Uses

  • Hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ
    When I arrived, she had already left.
    Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi rồi.
  • Điều kiện loại 3 trong câu điều kiện (If clause)
    If I had studied harder, I would have passed the exam.
    Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã đỗ kỳ thi rồi.
  • Câu tường thuật (reported speech) — lùi thì từ Present Perfect
    She said she had finished the project.
    Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành dự án.

Signal Words

beforeafterwhenby the timealreadyjustneverby + thời gian quá khứ

Examples

  • He had never flown before he took that trip.
    Anh ấy chưa bao giờ đi máy bay trước chuyến đi đó.
  • They hadn't eaten anything before the meeting.
    Họ chưa ăn gì trước buổi họp.
  • Had she finished cooking when you arrived?
    Cô ấy đã nấu xong chưa khi bạn đến?
  • By the time we got there, the show had already started.
    Khi chúng tôi đến nơi, chương trình đã bắt đầu rồi.

Common Mistakes

Before she arrived, I waited for 2 hours.
Before she arrived, I had waited for 2 hours.
Hành động xảy ra trước trong quá khứ cần Past Perfect
Tip: Mẹo: Cần ÍT NHẤT 2 hành động trong quá khứ. Hành động xảy ra TRƯỚC → Past Perfect (had + V3). Hành động xảy ra SAU → Simple Past.

Formula

affirmative:S + had + been + V-ing
negative:S + had + not + been + V-ing
question:Had + S + been + V-ing?

Uses

  • Hành động đã diễn ra liên tục TRƯỚC một thời điểm hay hành động khác trong quá khứ — nhấn mạnh THỜI GIAN kéo dài
    She had been working there for 5 years before she quit.
    Cô ấy đã làm việc ở đó được 5 năm trước khi nghỉ việc.
  • Nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ
    He was exhausted because he had been running.
    Anh ấy kiệt sức vì đã chạy liên tục.

Signal Words

forsincebeforewhenhow longall day/morning (in the past)

Examples

  • They had been waiting for an hour when the bus finally arrived.
    Họ đã chờ được một giờ thì xe buýt cuối cùng đến.
  • He hadn't been sleeping well, so he felt tired.
    Anh ấy đã không ngủ ngon, nên anh ấy cảm thấy mệt.
  • How long had you been studying English before you moved abroad?
    Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu trước khi ra nước ngoài?

Common Mistakes

I had been known him for years before he moved.
I had known him for years before he moved.
Stative verbs (know, love, hate...) không dùng dạng tiếp diễn
Tip: Thì này ít gặp nhưng quan trọng trong văn viết. Nhấn mạnh thời gian diễn ra của hành động trước một mốc quá khứ. Dùng khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân (quá trình) của một kết quả trong quá khứ.

Formula

affirmative:S + will + V (nguyên thể)
negative:S + will + not (won't) + V
question:Will + S + V?

Uses

  • Quyết định, hành động ngay lúc nói (spontaneous decision)
    I'll get the door! (doorbell rings)
    Để tôi ra mở cửa! (khi có tiếng chuông cửa)
  • Dự đoán về tương lai (không có bằng chứng cụ thể)
    I think it will rain tomorrow.
    Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
  • Lời hứa, đề nghị, yêu cầu
    I will help you with your homework.
    Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
  • Sự thật, sự kiện chắc chắn trong tương lai
    The meeting will start at 9 AM.
    Buổi họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Signal Words

tomorrownext week/month/yearin the futuresoonin + khoảng thời gian (in 5 years)one day

Examples

  • She will graduate next year.
    Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm tới.
  • I'm going to visit my parents this weekend. (already planned)
    Tôi sẽ đến thăm bố mẹ cuối tuần này. (đã lên kế hoạch)
  • They won't finish the project on time.
    Họ sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn.
  • Will you help me move the furniture?
    Bạn có thể giúp tôi khiêng đồ không?

Common Mistakes

I will to call you later.
I will call you later.
Sau 'will' dùng V nguyên thể, không có 'to'
If it will rain, I'll stay home.
If it rains, I'll stay home.
Trong mệnh đề IF (điều kiện loại 1), dùng Simple Present, không dùng 'will'
Tip: Câu điều kiện loại 1: If + Simple Present, ... will + V. KHÔNG bao giờ dùng 'will' trong mệnh đề IF.

Formula

affirmative:S + will + be + V-ing
negative:S + will + not + be + V-ing
question:Will + S + be + V-ing?

Uses

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai
    This time tomorrow, I will be sitting on a beach.
    Lúc này ngày mai, tôi sẽ đang ngồi trên bãi biển.
  • Hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai theo kế hoạch/lịch trình
    She will be presenting her findings at the conference.
    Cô ấy sẽ trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị.
  • Hỏi về kế hoạch của người khác một cách lịch sự
    Will you be joining us for dinner?
    Bạn có tham gia bữa tối cùng chúng tôi không?

Signal Words

this time tomorrow/next weekat + giờ + tomorrowin + khoảng thời gianwhen + Simple Present (in future context)

Examples

  • At 10 AM tomorrow, we will be flying over the ocean.
    Lúc 10 giờ sáng ngày mai, chúng tôi sẽ đang bay trên đại dương.
  • Don't call me at 7 PM — I'll be having dinner.
    Đừng gọi cho tôi lúc 7 giờ tối — tôi sẽ đang ăn tối.
  • Will you be using the car tonight?
    Tối nay bạn có dùng xe không?

Common Mistakes

I will be know the answer by then.
I will know the answer by then.
Stative verbs không dùng dạng tiếp diễn
Tip: Dùng Future Continuous thay vì Simple Future để hỏi về kế hoạch của người khác một cách tế nhị, lịch sự hơn: 'Will you be attending the meeting?' (lịch sự hơn 'Will you attend the meeting?')

Formula

affirmative:S + will + have + V3 (past participle)
negative:S + will + not + have + V3
question:Will + S + have + V3?

Uses

  • Hành động sẽ hoàn thành TRƯỚC một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai
    By the time you arrive, I will have finished cooking.
    Đến lúc bạn đến, tôi sẽ nấu xong rồi.
  • Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai
    She will have graduated by June.
    Cô ấy sẽ tốt nghiệp trước tháng 6.

Signal Words

by + thời gian tương lai (by 2030, by next year, by then)by the timebefore

Examples

  • By the end of this year, I will have saved enough money.
    Đến cuối năm nay, tôi sẽ tiết kiệm được đủ tiền rồi.
  • He won't have finished the report by Friday.
    Anh ấy sẽ chưa hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu.
  • Will they have completed the construction by 2028?
    Họ có hoàn thành công trình trước năm 2028 không?

Common Mistakes

By 2030, technology will changed everything.
By 2030, technology will have changed everything.
Cần 'will have + V3' cho Future Perfect, không phải 'will + V2'
Tip: Từ khóa quan trọng: 'BY + thời gian tương lai'. Nếu câu có 'by next year / by 2030 / by the time...' → gần như chắc chắn dùng Future Perfect.

Formula

affirmative:S + will + have + been + V-ing
negative:S + will + not + have + been + V-ing
question:Will + S + have + been + V-ing?

Uses

  • Hành động sẽ đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian và vẫn tiếp tục đến một thời điểm trong tương lai — nhấn mạnh THỜI GIAN kéo dài
    By next month, I will have been working here for two years.
    Vào tháng tới, tôi sẽ đã làm việc ở đây được hai năm rồi.
  • Nhấn mạnh tính liên tục và thời gian kéo dài của hành động trước một mốc tương lai
    She will have been studying for 6 hours by the time she takes the exam.
    Cô ấy sẽ đã học được 6 tiếng đồng hồ vào lúc thi.

Signal Words

by + thời gian tương laifor + khoảng thời gianby the time

Examples

  • By the time they arrive, we will have been waiting for over an hour.
    Đến lúc họ đến, chúng tôi sẽ đã chờ hơn một tiếng rồi.
  • She won't have been sleeping long when the alarm rings.
    Cô ấy sẽ chưa ngủ được lâu khi đồng hồ báo thức kêu.
  • How long will you have been learning English by the end of this year?
    Đến cuối năm nay bạn sẽ học tiếng Anh được bao lâu?

Common Mistakes

By next year, I will have been know her for a decade.
By next year, I will have known her for a decade.
Stative verbs không dùng dạng tiếp diễn — dùng Future Perfect thay thế
Tip: Đây là thì phức tạp nhất và ít gặp nhất. Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh cả THỜI GIAN KÉO DÀI lẫn việc hành động đó sẽ được HOÀN THÀNH trước một mốc tương lai. So sánh: 'By June, I will have finished.' (Future Perfect — xong rồi) vs 'By June, I will have been working here for a year.' (Future Perfect Continuous — nhấn mạnh quá trình 1 năm)
Stative Verbs
Các động từ này KHÔNG dùng với thì tiếp diễn (-ing)

Cảm xúc / Thái độ

likelovehatepreferwantneedwishfear

Nhận thức / Tư duy

knowbelieveunderstandthink (= believe)rememberforgetrealize

Giác quan (trạng thái)

seehearsmelltastefeel (= seem)

Sở hữu / Tồn tại

have (= own)ownbelongcontainconsistinclude

Vẻ ngoài / Trạng thái

seemappearlook (= seem)beexistmeanmatter
Common Irregular Verbs
V1 (Base)V2 (Past Simple)V3 (Past Participle)Meaning
bewas/werebeenlà, thì, ở
gowentgoneđi
havehadhad
dodiddonelàm
makemademadelàm, tạo ra
getgotgot/gottenlấy, nhận
taketooktakenlấy, mất (thời gian)
comecamecomeđến
seesawseennhìn thấy
knowknewknownbiết
givegavegivencho
findfoundfoundtìm thấy
thinkthoughtthoughtnghĩ
saysaidsaidnói
telltoldtoldkể, bảo
writewrotewrittenviết
readreadreadđọc
speakspokespokennói chuyện
buyboughtboughtmua
putputputđặt